Thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho người dùng cần một thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn muốn đọc kết quả trực tiếp trên màn hình thay vì phải quan sát du xích. Model có dải đo 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, khuôn mẫu, phòng QC và các công việc kiểm tra chi tiết có kích thước nhỏ đến trung bình.
So với thước đo cao cơ khí mini, Werka 2226-150-MN giúp người dùng giảm thao tác đọc vạch nhờ màn hình điện tử. Các chức năng ON/OFF, ZERO và chuyển đổi mm/inch cũng hỗ trợ quá trình đo thuận tiện hơn, đặc biệt khi phải kiểm tra nhiều chi tiết hoặc làm việc với bản vẽ sử dụng cả hai hệ đơn vị.
Ngoài khả năng hiển thị số, thước đo cao điện tử mini còn có mũi vạch carbide và cơ cấu fine adjustment. Nhờ đó, người sử dụng không chỉ đo chiều cao mà còn có thể tinh chỉnh vị trí rồi hỗ trợ vạch dấu trên chi tiết trước các công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Bạn có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ liên quan tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN thuộc dòng Mini Digital Height Gauge. Thiết bị được thiết kế để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một bề mặt chuẩn và hiển thị kết quả trực tiếp bằng hệ thống điện tử.
Dải đo 0–150mm tập trung vào nhóm chi tiết có kích thước nhỏ và trung bình. Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng không cần tới các dòng thước đo cao 300mm, 600mm hoặc lớn hơn.
Điểm khác biệt với Mini Vernier Height Gauge nằm ở cách đọc kết quả. Thay vì phải kết hợp thang chính và du xích, người dùng có thể quan sát trực tiếp giá trị trên màn hình.
Điều này làm thước đo độ cao điện tử mini dễ tiếp cận hơn với người mới sử dụng hoặc kỹ thuật viên thường xuyên phải kiểm tra nhiều sản phẩm liên tục.
Werka 2226-150-MN có Range 0–150mm. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều chi tiết tiện, phay, jig, fixture, linh kiện cơ khí hoặc các sản phẩm nhỏ cần kiểm tra chiều cao.
Nếu phần lớn công việc chỉ nằm trong 150mm, sử dụng thước đo cao điện tử 150mm sẽ hợp lý hơn việc chọn một model dài vượt quá nhu cầu thực tế.
Catalog công bố Reading 0.01mm. So với dòng Mini Vernier Height Gauge 2108 có Reading 0.02mm, model điện tử 2226 cho bước hiển thị nhỏ hơn.
Điều này giúp người sử dụng theo dõi sự thay đổi kích thước theo bước 0.01mm trên màn hình.
Tuy nhiên, Reading không phải Indication Error. Sai số chỉ thị của Werka 2226-150-MN được hãng công bố là ±0.03mm.
WERKA ghi sản phẩm được made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với một dụng cụ đo cơ khí thường xuyên được sử dụng trong xưởng.
Người dùng vẫn nên vệ sinh thân thước và các bề mặt trượt sau khi sử dụng để hạn chế dầu, bụi hoặc mạt làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Ba chức năng cơ bản giúp thước đo cao kỹ thuật số mini dễ thao tác hơn:
Đây là lợi thế rõ ràng so với thước Vernier cơ khi doanh nghiệp thường xuyên làm việc với nhiều loại bản vẽ.
Catalog ghi Auto powered off. Chức năng này giúp hạn chế việc thiết bị tiếp tục hoạt động khi người dùng quên tắt sau khi sử dụng.
Hãng không ghi thời gian tự tắt cụ thể trong phần catalog này, vì vậy không nên tự bổ sung con số phút nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Werka 2226-150-MN có carbide scriber. Mũi hợp kim cứng giúp thiết bị vừa phục vụ đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết khi cần.
Fine adjustment giúp người sử dụng tinh chỉnh vị trí đầu đo sau khi đã đưa cụm trượt đến gần bề mặt cần kiểm tra.
Đây là chức năng hữu ích khi cần đặt đầu đo đúng vị trí mà không muốn di chuyển toàn bộ cụm bằng thao tác tay thô.
Không phải xưởng nào cũng cần thước đo cao 300mm hoặc 600mm. Nếu sản phẩm chủ yếu là linh kiện nhỏ, một thiết bị có Range 150mm thường đã đáp ứng phần lớn công việc.
Thước đo cao điện tử mini phù hợp với kiểu nhu cầu này. Người dùng có được hệ hiển thị kỹ thuật số nhưng không phải đầu tư một thiết bị dải dài vượt quá kích thước sản phẩm.
Range ngắn hơn cũng giúp người mua tập trung vào đúng nhu cầu. Điều quan trọng không phải chọn dải lớn nhất, mà là dải đủ cho phần lớn chi tiết đang sản xuất.
Gợi ý lựa chọn: nếu hầu hết chi tiết dưới 150mm, Werka 2226-150-MN là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên có chi tiết từ 150–200mm, nên chọn 2226-200-MN để tránh thiếu hành trình.
Với thước Vernier, người sử dụng phải đọc thang chính, tìm vạch trùng trên du xích rồi cộng hai giá trị. Đây là thao tác quen thuộc với thợ cơ khí nhưng vẫn cần thời gian và khả năng quan sát tốt.
Trên thước đo cao điện tử mini, hệ thống điện tử thực hiện phần hiển thị giá trị trực tiếp. Người dùng chỉ cần đặt đúng đầu đo và đọc con số trên màn hình.
Lợi ích này rõ ràng khi phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tục. Việc giảm thao tác đọc du xích có thể giúp quy trình nhanh hơn và giảm nguy cơ đọc nhầm vạch do mỏi mắt.
Tuy nhiên, màn hình điện tử không loại bỏ sai số thao tác. Mặt chuẩn vẫn phải sạch, chi tiết phải ổn định và mũi đo phải tiếp xúc đúng vị trí.
ZERO cho phép người sử dụng thiết lập lại giá trị hiển thị tại một vị trí tham chiếu phù hợp.
Ví dụ, thay vì chỉ quan tâm chiều cao tuyệt đối của hai chi tiết, người dùng có thể đặt một chi tiết chuẩn, thiết lập ZERO rồi kiểm tra độ lệch của các sản phẩm tiếp theo.
Đây là một lợi thế của máy đo cao điện tử mini so với kiểu Vernier cơ khi cần các phép so sánh nhanh.
Khi bản vẽ sử dụng inch, người dùng có thể chuyển đơn vị trực tiếp thay vì tự tính toán từ milimet.
Điều này hữu ích cho các doanh nghiệp gia công cho khách hàng nước ngoài hoặc sử dụng đồng thời tài liệu metric và imperial.
Carbide scriber giúp Werka 2226-150-MN mở rộng từ một dụng cụ chỉ đo sang thiết bị hỗ trợ cả việc layout trên chi tiết.
Người vận hành có thể thiết lập một chiều cao, khóa vị trí rồi dùng mũi vạch tạo đường tham chiếu trên bề mặt kim loại trước khi gia công.
Với xưởng tiện, phay hoặc gia công thủ công, đây là một chức năng thực tế vì không phải lúc nào thước đo cao cũng chỉ được dùng trong QC.
Mũi carbide cần được sử dụng đúng mục đích. Không dùng để cạy, nạy hoặc tác động lực lớn vì có thể làm hư phần đầu hoặc ảnh hưởng cụm đo.
Khi cụm đầu đo còn cách xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển nhanh đến gần vị trí cần kiểm tra. Nhưng khi chỉ còn khoảng nhỏ, thao tác tay dễ làm đầu đo vượt qua vị trí mong muốn.
Fine adjustment giúp thước đo cao điện tử mini tiến tới vị trí đo theo cách kiểm soát hơn.
Chức năng này đặc biệt hữu ích trước khi vạch dấu hoặc khi đầu đo cần tiếp xúc nhẹ với bề mặt.
Fine adjustment không thay đổi Reading 0.01mm hay Indication Error ±0.03mm. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác, không phải chức năng tăng cấp chính xác của thiết bị.
Thước đo cao điện tử 150mm Werka 2226-150-MN có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Đây là lựa chọn phù hợp nếu phần lớn sản phẩm nằm dưới 150mm và người dùng ưu tiên một model tập trung vào chi tiết nhỏ.
Thước đo cao điện tử 200mm Werka 2226-200-MN có Range 0–200mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Bản 200mm phù hợp hơn khi công việc thường xuyên xuất hiện chi tiết vượt 150mm.
Hai model có cùng Reading và Indication Error theo catalog. Vì vậy, Range thực tế là yếu tố chính để lựa chọn giữa bản 150mm và 200mm.
| Art No. | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
| 2226-150-MN | 0–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 6976367673024 |
| 2226-200-MN | 0–200mm | 0.01mm | ±0.03mm | 6976367673031 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Mini Digital Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Chức năng | ON/OFF, ZERO, mm/inch |
| Auto power off | Có |
| Mũi vạch | Carbide scriber |
| Fine adjustment | Có |
Thông số trọng tâm Werka 2226-150-MN: Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân stainless steel, ZERO, mm/inch, auto power off, carbide scriber và fine adjustment.
Đây là điểm người mua thước đo cao điện tử mini cần hiểu đúng trước khi so sánh các model.
Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”. Cách ghi kỹ thuật hơn là Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị 25.36mm, nhưng khả năng hiển thị đến hai chữ số thập phân không đồng nghĩa sai số toàn hệ thống chỉ 0.01mm.
Với bộ phận QC, Indication Error ±0.03mm mới là thông tin cần được đối chiếu với dung sai của sản phẩm và quy trình quản lý thiết bị đo.
Thước đo cao điện tử mini giúp việc đọc số đơn giản hơn, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc lớn vào mặt chuẩn và cách thao tác.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn. Không để mạt kim loại, bụi hoặc dầu nằm dưới đế thước.
Chi tiết cần nằm ổn định trên mặt chuẩn. Nếu có ba via hoặc dị vật ở đáy, cần xử lý trước khi đo.
Sử dụng ON/OFF để bật hệ thống hiển thị.
Chọn mm hoặc inch theo bản vẽ và tiêu chuẩn đang sử dụng.
Thiết lập ZERO tại vị trí tham chiếu phù hợp trước khi thực hiện phép đo chính thức.
Đưa mũi đo đến gần bề mặt cần kiểm tra bằng thao tác chính.
Khi đã gần bề mặt, sử dụng fine adjustment để đưa đầu đo tới vị trí tiếp xúc có kiểm soát hơn.
Khi đầu đo và chi tiết đã ổn định, đọc giá trị trực tiếp trên màn hình.
Nếu mục tiêu là marking, thiết lập đúng chiều cao rồi sử dụng carbide scriber để tạo đường tham chiếu.
Sau gia công, thước đo cao điện tử mini có thể dùng để kiểm tra chiều cao hoặc bậc của những chi tiết nằm trong phạm vi 150mm.
Dải 150mm phù hợp với nhiều linh kiện tiện, phay hoặc chi tiết có chiều cao không lớn.
Carbide scriber giúp người dùng tạo đường tham chiếu sau khi thiết lập đúng chiều cao.
Nhân viên QC có thể sử dụng Werka 2226-150-MN khi Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm đáp ứng tiêu chí đo của sản phẩm.
Jig, fixture hoặc khuôn có nhiều bề mặt cao thấp có thể cần kiểm tra khoảng cách từ mặt chuẩn tới các vị trí cụ thể.
ZERO cho phép thiết lập một mốc tham chiếu, sau đó người dùng có thể theo dõi độ chênh của nhiều sản phẩm so với mẫu chuẩn.
Nếu công việc chỉ cần thước cơ đơn giản và người vận hành đã quen đọc Vernier, dòng 2108 Mini Vernier Height Gauge có thể kinh tế hơn.
Nếu cần Reading 0.01mm, màn hình số, ZERO và mm/inch, thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN phù hợp hơn.
Mạt kim loại có thể làm thay đổi mặt tham chiếu và khiến kết quả sai lệch.
Nếu điểm ZERO không đúng, toàn bộ kết quả phía sau có thể bị lệch theo.
Mở khóa trước khi di chuyển để tránh tạo lực không cần thiết lên cơ cấu.
Chỉ dùng để tinh chỉnh khi đầu đo đã gần vị trí cần kiểm tra.
Werka 2226-150-MN có Reading 0.01mm nhưng Indication Error là ±0.03mm.
Mũi vạch chỉ dùng cho đo và marking, không phải bộ phận chịu lực.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử mini, người dùng nên lau sạch thân thước, mũi carbide, cụm trượt và phần đế.
Model có Range 0–150mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Indication Error của model là ±0.03mm.
Không. 0.01mm là Reading. Sai số chỉ thị được catalog công bố là ±0.03mm.
Có. Catalog ghi các chức năng ON/OFF, ZERO và mm/inch.
Có. Người dùng có thể chuyển đổi trực tiếp giữa mm và inch.
Có. Catalog ghi Auto powered off nhưng không nêu thời gian cụ thể.
Có. WERKA ghi sản phẩm made of stainless steel.
Có. Model được trang bị carbide scriber.
Có. Catalog xác nhận With fine adjustment.
Werka 2226-200-MN có dải đo 0–200mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, chọn 2226-150-MN. Nếu thường xuyên có sản phẩm trong khoảng 150–200mm, bản 2226-200-MN sẽ phù hợp hơn.
Thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN phù hợp với người dùng cần một dụng cụ đo chiều cao gọn cho các chi tiết trong phạm vi 0–150mm nhưng muốn đọc kết quả nhanh hơn thước du xích.
Model có Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân thép không gỉ, ON/OFF, ZERO, chuyển đổi mm/inch, tự động tắt nguồn, carbide scriber và fine adjustment. Đây là cấu hình phù hợp với cơ khí, CNC, khuôn mẫu và QC.
Nếu nhu cầu chủ yếu nằm dưới 150mm, thước đo cao điện tử 150mm Werka 2226-150-MN giúp tránh việc phải sử dụng một cây thước quá dài. Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm, model 2226-200-MN là lựa chọn hợp lý hơn mà vẫn giữ Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn thước đo cao điện tử mini là đối chiếu dải đo, Reading, Indication Error và nhu cầu thực tế. Nếu người dùng cần màn hình số, ZERO, mm/inch, mũi vạch carbide và phạm vi 150mm, Werka 2226-150-MN là một lựa chọn thực dụng và dễ sử dụng hơn dòng Vernier cơ.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 150mm hoặc 200mm theo kích thước chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.