• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Đồng hồ
Quay lại
Thước cặp đồng hồ Werka 2304 catalog thông số dải đo 150 đến 300mm

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 150–300mm – Đọc nhanh, vững tay, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 là dòng Dial Caliper dành cho người dùng muốn đọc kích thước trực quan trên mặt đồng hồ kim nhưng vẫn giữ cấu tạo cơ khí đơn giản, không phụ thuộc vào pin. Series gồm ba lựa chọn 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm, cùng độ chia 0.02mm, phù hợp cho kiểm tra kích thước tại xưởng cơ khí, khu vực QC, bảo trì máy móc và nhiều công việc đo kiểm thường ngày.

Điểm đáng chú ý của thước cặp đồng hồ Werka 2304 nằm ở mặt đồng hồ có cơ cấu chuyển động được catalog mô tả là chất lượng cao và shockproof, kết hợp thân thép không gỉ được tôi cứng, con lăn ngón cái và thanh đo sâu dạng phẳng. Catalog cũng ghi Accuracy according to DIN862, sản phẩm được giao cùng inspection report và bảo quản trong hộp nhựa.

Ba phiên bản đều có Reading 0.02mm nhưng không hoàn toàn giống nhau về Accuracy Error. Werka 2304-150 được công bố sai số 0.02mm, trong khi 2304-200 và 2304-300 có sai số 0.03mm. Vì vậy, khi lựa chọn, người mua nên xem đồng thời dải đo, sai số và kích thước tổng thể thay vì chỉ quan tâm chiếc thước nào dài nhất.

Nếu muốn so sánh cách đọc mặt đồng hồ với thang Vernier truyền thống, người dùng có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA đang có trên cùng website.

Mục lục bài viết

1. Vì sao Werka 2304 dễ đọc trong xưởng?

2. Chọn 150mm, 200mm hay 300mm?

3. Thông số kỹ thuật

4. Kích thước tổng thể

5. Mặt đồng hồ mang lại lợi ích gì?

6. Độ chia và sai số khác nhau ra sao?

7. Khả năng đo thực tế

8. Ứng dụng trong công việc

9. Dial, Vernier hay Digital?

10. Ai nên sử dụng?

11. Lưu ý khi đo

12. Cách bảo quản

13. Kết luận

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 – đọc nhanh mà vẫn giữ chất cơ khí

Mặt đồng hồ kim giúp quan sát trực quan

Khác với thước Vernier yêu cầu người dùng đối chiếu thang chính và thang phụ, Dial Caliper chuyển phần giá trị nhỏ sang mặt đồng hồ kim. Nhờ đó, thao tác đọc kích thước trở nên trực quan hơn với những người thường xuyên phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tục.

Đối với thước cặp đồng hồ Werka 2304, độ chia được catalog công bố là 0.02mm cho cả ba phiên bản. Người sử dụng vẫn phải đọc phần kích thước trên thân thước kết hợp với mặt đồng hồ, nhưng không cần thực hiện cách xác định vạch trùng giống thước Vernier truyền thống.

Cơ cấu mặt đồng hồ được mô tả shockproof

Catalog ghi “High quality movement of dial, shockproof”. Điều này cho thấy cơ cấu chuyển động của mặt đồng hồ được thiết kế hướng đến khả năng làm việc ổn định hơn trong môi trường sử dụng cơ khí.

Tuy nhiên, từ “shockproof” không nên được hiểu là thước có thể chịu rơi hoặc va đập mạnh tùy ý. Thước cặp đồng hồ Werka 2304 vẫn là dụng cụ đo; mặt đồng hồ, bánh răng truyền động và hàm đo cần được bảo vệ khỏi tác động mạnh để duy trì trạng thái làm việc.

Thân thép không gỉ được tôi cứng

Theo catalog, thân thước được làm từ stainless steel và hardened. Đây là cấu hình phù hợp với một dụng cụ thường xuyên đóng mở hàm, trượt con chạy và tiếp xúc trực tiếp với chi tiết kim loại.

Thép không gỉ giúp thân thước phù hợp hơn với môi trường xưởng so với những vật liệu dễ oxy hóa, trong khi quá trình tôi cứng hướng đến khả năng duy trì hình dạng và bề mặt làm việc trong quá trình sử dụng.

Con lăn ngón cái hỗ trợ dịch chuyển mượt hơn

Catalog ghi rõ sản phẩm có thumb roller. Con lăn được bố trí gần cụm con trượt, cho phép người sử dụng điều khiển hàm đo bằng ngón cái thay vì chỉ đẩy trực tiếp toàn bộ cụm trượt.

Với thước cặp đồng hồ Werka 2304, chi tiết này đặc biệt hữu ích khi cần đưa hàm tiếp xúc từ từ với bề mặt chi tiết. Người vận hành có thể kiểm soát chuyển động dễ hơn và hạn chế thao tác đẩy quá nhanh.

Thanh đo sâu dạng phẳng

Flat depth rod là thanh đo sâu dạng phẳng nằm ở cuối thân thước. Khi con trượt di chuyển, thanh này tiến ra ngoài để người dùng kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc các vị trí phù hợp.

Để đo đúng, mặt cuối thân thước cần được đặt ổn định trên bề mặt chuẩn và thanh đo sâu phải đi đúng phương. Nếu thân bị nghiêng, kết quả có thể không phản ánh đúng chiều sâu thực tế.

Inspection report và hộp nhựa đi kèm

Catalog ghi sản phẩm được giao với inspection report và đặt trong plastic box. Hộp bảo quản đặc biệt quan trọng với Dial Caliper vì ngoài các bề mặt đo, sản phẩm còn có mặt đồng hồ và cơ cấu truyền động cần được hạn chế va chạm khi vận chuyển hoặc cất giữ.

Inspection report cần được hiểu đúng là tài liệu kiểm tra đi kèm. Không nên tự gọi đây là calibration certificate. Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn phục vụ ISO, audit hoặc hệ thống quản lý phương tiện đo, cần xác nhận và thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình riêng.

Nên chọn thước cặp đồng hồ Werka 2304 bản 150, 200 hay 300mm?

Ba model cùng có độ chia 0.02mm nhưng khác nhau về dải đo, sai số và kích thước tổng thể. Vì vậy, phiên bản phù hợp nhất không nhất thiết là chiếc thước có phạm vi lớn nhất.

Werka 2304-150 – gọn và có sai số công bố 0.02mm

Werka 2304-150 có dải đo 0–150mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.02mm. Đây là phiên bản có thân ngắn nhất và cũng là model duy nhất trong bảng catalog được công bố sai số 0.02mm.

Dải 150mm phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình như trục, bạc, chốt, tấm, linh kiện sau tiện hoặc phay. Chiều dài tổng thể L = 236mm cũng giúp phiên bản này tương đối gọn khi thao tác tại bàn đo hoặc khu vực máy.

Werka 2304-200 – khoảng trung gian linh hoạt

Werka 2304-200 nâng dải đo lên 0–200mm, vẫn giữ độ chia 0.02mm nhưng Accuracy Error được catalog công bố là 0.03mm. Chiều dài tổng thể tăng lên 286mm.

Phiên bản này phù hợp với người thường xuyên gặp các chi tiết vượt quá 150mm nhưng chưa cần đến phạm vi 300mm. Với nhiều xưởng có kích thước sản phẩm thay đổi, thước cặp đồng hồ Werka 2304 bản 200mm tạo sự cân bằng tốt giữa phạm vi và độ gọn.

Werka 2304-300 – mở rộng cho chi tiết lớn

Werka 2304-300 có dải đo 0–300mm, độ chia 0.02mm và Accuracy Error 0.03mm. Đây là phiên bản lớn nhất trong ba model, với chiều dài tổng thể L = 410mm.

Model 300mm thích hợp hơn khi người dùng thường xuyên đo các chi tiết vượt quá khả năng của bản 150mm hoặc 200mm. Đổi lại, thân dài hơn và hàm lớn hơn đòi hỏi không gian thao tác cũng như hộp bảo quản rộng hơn.

Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, mua bản 300mm chỉ để “dự phòng” có thể khiến việc thao tác hàng ngày kém gọn hơn. Chọn đúng dải đo thường mang lại hiệu quả thực tế hơn việc mặc định chọn phiên bản dài nhất.

Thông số kỹ thuật thước cặp đồng hồ Werka 2304

Bảng dưới đây giữ nguyên ba mã, dải đo, Reading, Accuracy Error và Barcode theo catalog bạn cung cấp.

Art.No. Dải đo Độ chia Sai số Barcode
2304-150 0–150mm 0.02mm 0.02mm 6972727954079
2304-200 0–200mm 0.02mm 0.03mm 6972727954086
2304-300 0–300mm 0.02mm 0.03mm 6972727954093

Độ chính xác theo catalog: Accuracy according to DIN862.

Vật liệu: stainless steel – thép không gỉ.

Xử lý vật liệu: hardened – được tôi cứng.

Mặt đồng hồ: high quality movement of dial, shockproof.

Cơ cấu điều khiển: thumb roller.

Thanh đo sâu: flat depth rod.

Đóng gói: plastic box.

Tài liệu đi kèm: inspection report.

Kích thước tổng thể thước cặp đồng hồ Werka 2304

Catalog cung cấp các kích thước L, a, b, c và d cho từng dải đo. Các ký hiệu dưới đây được giữ nguyên để người sử dụng có thể đối chiếu trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật.

Dải đo L a b c d
0–150mm 236mm 40mm 15.5mm 6.5mm 16mm
0–200mm 286mm 50mm 19.5mm 6.5mm 16mm
0–300mm 410mm 64mm 22mm 7.45mm 20mm

Kích thước L thể hiện chiều dài tổng thể trên bản vẽ. Khi chuyển từ bản 150mm sang 200mm, L tăng từ 236mm lên 286mm. Bản 300mm dài 410mm, đồng thời các kích thước a, b, c và d cũng tăng ở những mức khác nhau.

Vì vậy, khi sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2304 trực tiếp bên trong máy hoặc tại khu vực hẹp, người mua nên kiểm tra cả kích thước tổng thể chứ không chỉ xem dải đo. Bản 150mm có lợi thế về độ gọn, trong khi bản 300mm ưu tiên phạm vi đo.

Mặt đồng hồ Werka 2304 mang lại lợi ích gì khi đo liên tục?

Ưu điểm dễ nhận thấy nhất của Dial Caliper là cách đọc trực quan. Phần giá trị nhỏ được biểu diễn bằng kim trên mặt số, giúp người sử dụng nhận biết sự thay đổi kích thước nhanh hơn so với thao tác tìm vạch trùng của Vernier.

Điều này có thể hữu ích khi kiểm tra một loạt chi tiết cùng loại. Người vận hành nhìn được xu hướng kim thay đổi theo từng chi tiết, từ đó dễ nhận biết khi kích thước đang tăng hoặc giảm tương đối.

Tuy nhiên, mặt đồng hồ cơ khí có nhiều chi tiết chuyển động hơn thước Vernier thuần cơ. Do đó, thước cặp đồng hồ Werka 2304 cần được bảo quản cẩn thận hơn, đặc biệt tránh bụi bẩn xâm nhập, va đập mạnh hoặc đặt dụng cụ dưới các vật nặng.

Độ chia 0.02mm nhưng sai số 0.02–0.03mm khác nhau thế nào?

Reading và Accuracy Error là hai thông số khác nhau. Catalog ghi cả ba model có Reading 0.02mm, nghĩa là độ chia/giá trị đọc của sản phẩm ở mức 0.02mm.

Trong khi đó, Accuracy Error của 2304-150 là 0.02mm, còn 2304-200 và 2304-300 được công bố ở mức 0.03mm. Không nên lấy Reading 0.02mm rồi viết rằng mọi model đều có “độ chính xác 0.02mm”.

Đối với người sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2304 trong QC, bước quan trọng là đối chiếu Accuracy Error với dung sai của bản vẽ và yêu cầu của quy trình kiểm tra. Khả năng đọc nhỏ không đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với mọi dung sai có cùng con số.

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 dùng để đo những gì?

Đo kích thước ngoài

Hàm lớn phía dưới phù hợp để kiểm tra đường kính ngoài của trục, bạc, chốt, chiều dày tấm hoặc chiều rộng của chi tiết cơ khí.

Đo kích thước trong

Cặp hàm nhỏ phía trên được sử dụng cho các phép đo bên trong như đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt trong khi hình dạng chi tiết cho phép.

Đo chiều sâu

Flat depth rod giúp kiểm tra độ sâu của lỗ hoặc rãnh. Người dùng cần giữ đáy thân thước tiếp xúc ổn định với mặt chuẩn để tránh kết quả bị ảnh hưởng bởi việc đặt nghiêng.

Kiểm tra bậc

Cấu tạo thước cặp cũng có thể được sử dụng để xác định độ chênh giữa hai bề mặt theo phương pháp đo bậc, miễn là dụng cụ được đặt đúng phương và hai mặt chuẩn tiếp xúc ổn định.

Ứng dụng thực tế của thước cặp đồng hồ Werka 2304

Xưởng tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các kích thước sau từng công đoạn gia công.

Xưởng phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh hoặc khoảng cách giữa các bề mặt sau khi phay.

QC sản xuất: kiểm tra kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi dải đo và sai số của thước đáp ứng yêu cầu kiểm tra.

Bảo trì máy móc: hỗ trợ kỹ thuật viên xác định nhanh kích thước trục, lỗ, bạc hoặc chi tiết cần thay thế.

Kiểm tra hàng loạt: mặt đồng hồ kim giúp việc theo dõi sự thay đổi của kích thước trở nên trực quan hơn khi người dùng thực hiện nhiều phép đo liên tiếp.

Đào tạo kỹ thuật: thước cặp đồng hồ Werka 2304 giúp người học làm quen với nguyên lý đo cơ khí nhưng có cách đọc trực quan hơn Vernier thuần túy.

Dial Caliper, Vernier hay Digital – nên chọn kiểu nào?

Dial Caliper phù hợp với người muốn đọc kết quả nhanh trên mặt đồng hồ nhưng vẫn ưu tiên cấu tạo cơ khí không dùng pin. Đây là vị trí mà Werka 2304 hướng tới.

Vernier Caliper có cấu tạo đơn giản hơn về mặt cơ khí vì không cần mặt đồng hồ và hệ bánh răng. Đổi lại, người sử dụng phải thành thạo cách đọc thang chính và du xích.

Digital Caliper thuận tiện nhất về tốc độ đọc vì kết quả được hiển thị trực tiếp thành số. Tuy nhiên thiết bị phụ thuộc vào pin và hệ thống điện tử.

Không có loại nào tốt nhất cho mọi người. Nếu ưu tiên đọc nhanh nhưng không muốn phụ thuộc vào pin, thước cặp đồng hồ Werka 2304 là một hướng lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu muốn cấu tạo tối giản, Vernier phù hợp hơn; nếu ưu tiên tốc độ đọc số, có thể chọn Digital Caliper.

Ai phù hợp với thước cặp đồng hồ Werka 2304?

Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, kỹ thuật sản xuất, xưởng gia công, phòng kiểm tra và người dùng cần một thước cơ khí có khả năng đọc nhanh bằng mặt đồng hồ.

Người thường xuyên thực hiện nhiều phép đo liên tiếp có thể thấy mặt kim trực quan hơn Vernier. Đồng thời, vì không có màn hình điện tử, người dùng không phải lo hết pin khi đang làm việc.

Ngược lại, nếu môi trường sử dụng có nguy cơ va đập rất cao hoặc người dùng thường xuyên bỏ dụng cụ chung với thiết bị nặng, thước Vernier cấu tạo đơn giản có thể dễ quản lý hơn. Thước cặp đồng hồ Werka 2304 cần được bảo vệ tốt để mặt số và cơ cấu chuyển động duy trì trạng thái ổn định.

Lưu ý khi dùng thước cặp đồng hồ Werka 2304 để hạn chế sai số

Kiểm tra vị trí 0: trước khi đo, đóng nhẹ hai hàm và kiểm tra kim cũng như thang đo. Đây là bước giúp phát hiện bất thường trước khi bắt đầu loạt kiểm tra.

Vệ sinh bề mặt tiếp xúc: bụi, dầu hoặc mạt kim loại giữa hàm và chi tiết có thể làm thay đổi giá trị đo.

Không ép hàm: dùng thumb roller để đưa hàm tiếp xúc nhẹ với chi tiết. Lực lớn không làm phép đo chính xác hơn.

Giữ đúng phương: khi đo đường kính trục hoặc lỗ, dụng cụ cần nằm đúng vị trí. Thước bị nghiêng có thể tạo ra giá trị không đại diện cho kích thước thực.

Quan sát kim ổn định: chỉ đọc kết quả khi hàm đã tiếp xúc đúng và kim không còn thay đổi do thao tác tay.

Không thử khả năng shockproof bằng va đập: mô tả shockproof trong catalog không phải lý do để cố tình làm rơi hoặc gõ thước cặp đồng hồ Werka 2304.

Bảo quản Werka 2304 thế nào để mặt đồng hồ luôn ổn định?

Sau khi đo, nên lau sạch hàm, thân thước, thanh đo sâu và khu vực con trượt. Mạt kim loại không nên để bám lâu trong khu vực chuyển động.

Không đặt vật nặng lên mặt đồng hồ. Khi không sử dụng, nên đưa thước trở lại hộp nhựa đi kèm thay vì bỏ chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các dụng cụ có thể va trực tiếp vào sản phẩm.

Khu vực bảo quản nên khô ráo. Hai hàm không cần ép chặt khi cất. Người dùng cũng nên quan sát trạng thái kim trước mỗi phiên làm việc để phát hiện dấu hiệu bất thường.

Nếu thước cặp đồng hồ Werka 2304 được đưa vào hệ thống QC, doanh nghiệp nên thiết lập lịch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn phù hợp với tần suất sử dụng, điều kiện môi trường và quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị. Không nên tự mặc định một chu kỳ hiệu chuẩn khi chưa có yêu cầu cụ thể.

Werka 2304 – mặt đồng hồ dễ đọc, chọn đúng dải đo càng hiệu quả

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 mang lại ba lựa chọn rõ ràng: 2304-150 cho phạm vi 150mm và Accuracy Error 0.02mm; 2304-200 mở rộng lên 200mm với sai số 0.03mm; 2304-300 đáp ứng chi tiết đến 300mm và cùng sai số 0.03mm. Cả ba đều có độ chia 0.02mm.

Thân thép không gỉ được tôi cứng, mặt đồng hồ với cơ cấu được catalog mô tả shockproof, thumb roller, flat depth rod, inspection report và hộp nhựa tạo nên một cấu hình phù hợp với người dùng muốn kết hợp cách đo cơ khí với khả năng đọc trực quan.

Nếu công việc chủ yếu xử lý chi tiết nhỏ và trung bình, bản 150mm sẽ gọn hơn. Bản 200mm cân bằng giữa phạm vi và kích thước thân. Bản 300mm phù hợp khi chi tiết thực sự vượt giới hạn của hai phiên bản còn lại. Chọn đúng dải đo sẽ giúp thao tác thuận tiện hơn thay vì mặc định chọn model lớn nhất.

Người dùng có thể tham khảo thêm các thiết kế Dial Caliper chính thức của WERKA để hiểu thêm về nhóm thước cặp đồng hồ của thương hiệu.

ZLiên hệ báo giá
Category: Đồng hồ
Tags: thước cặp đồng hồ WERKA, Dial Caliper, WERKA 2304, dial caliper shockproof, WERKA 2304-150, WERKA 2304-200, WERKA 2304-300, thước cặp 150mm, thước cặp 0.02mm, thước cặp 200mm, thước cặp thép không gỉ, thước cặp 300mm, dung cu do co khi, WERKA, dung cu do chinh xac, DIN862, thước cặp đo sâu, dụng cụ QC
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước cặp đồng hồ Werka 2304 150–300mm – Đọc nhanh, vững tay, đáng chọn” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 1...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150 đến 300mm chống sốc kép và chỉnh tinh
Thước cặp đồng hồ Werka 210 catalog độ chia 0.01 và 0.02mm
Thước cặp đồng hồ Werka 210 15...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T catalog độ chia 0.01 và 0.02mm
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 210 catalog độ chia 0.01 và 0.02mm
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 210 150–300mm – Đọc nhanh, chọn đúng 0.01/0.02mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chính xác 150–300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh 130–280mm – Đáng chọn
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh 130–280mm – Đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150 đến 300mm chống sốc kép và chỉnh tinh
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150–300mm – Nâng cấp đáng giá, đọc nhanh cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone