No products in the cart.
Return To ShopThước cặp đồng hồ Werka 210 là dòng Dial Caliper dành cho người dùng muốn đọc kích thước nhanh qua mặt đồng hồ kim nhưng vẫn giữ ưu điểm của dụng cụ đo cơ khí không phụ thuộc vào pin. Series trong catalog gồm sáu mã, chia thành ba dải đo 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm, đồng thời có hai lựa chọn độ chia 0.01mm hoặc 0.02mm để đáp ứng những mức yêu cầu đo khác nhau.
Điểm đáng chú ý của thước cặp đồng hồ Werka 210 là thiết kế shockproof, thân thép không gỉ được tôi cứng, vít khóa phía trên, thanh đo sâu dạng phẳng và khả năng four way measurement. Catalog còn ghi “Accuracy according to DIN862”, mặt sau tích hợp bảng ren, sản phẩm được đóng trong hộp nhựa và giao kèm inspection report.
Khác biệt quan trọng nhất giữa sáu model không nằm ở hình thức bên ngoài mà ở độ chia 0.01mm hoặc 0.02mm. Cả hai nhóm đều có Accuracy Error 0.03mm. Vì vậy, người mua cần phân biệt rõ “độ chia” và “sai số” trước khi chọn, đồng thời cân nhắc dải đo 150mm, 200mm hay 300mm dựa trên kích thước chi tiết thường xuyên kiểm tra.
Nếu muốn so sánh cách đọc mặt đồng hồ với thang Vernier truyền thống, người dùng có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.
Mục lục bài viết
1. Điều gì làm Werka 210 khác biệt?
2. Chọn model 0.01 hay 0.02mm?
Với Vernier Caliper truyền thống, người dùng phải xác định vạch trùng giữa thang chính và du xích. Dial Caliper chuyển phần giá trị nhỏ sang mặt đồng hồ kim, giúp quá trình quan sát trực quan hơn, đặc biệt khi phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tục.
Thước cặp đồng hồ Werka 210 có hai nhóm độ chia 0.01mm và 0.02mm. Người sử dụng vẫn cần đọc phần kích thước chính trên thân thước, sau đó kết hợp với vị trí kim trên mặt đồng hồ để xác định kết quả cuối cùng.
Catalog mô tả sản phẩm bằng cụm “Shockproof design”. Đây là đặc điểm đáng chú ý vì Dial Caliper có hệ thống mặt số và cơ cấu truyền động cơ khí nhiều chi tiết hơn thước Vernier thông thường.
Tuy nhiên, shockproof không có nghĩa là thước cặp đồng hồ Werka 210 có thể chịu rơi hoặc va đập mạnh tùy ý. Sản phẩm vẫn là dụng cụ đo và cần tránh các tác động mạnh lên mặt số, hàm đo hoặc thân thước.
Catalog ghi “Made of stainless steel, hardened”. Thép không gỉ phù hợp với môi trường gia công và bảo trì, nơi dụng cụ thường xuyên tiếp xúc với kim loại, dầu và hơi ẩm ở mức nhất định.
Quá trình tôi cứng giúp thân thước phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng cơ khí thường xuyên. Dù vậy, bề mặt đo vẫn cần được bảo vệ khỏi va đập, mài mòn bất thường hoặc việc sử dụng sai chức năng.
Thước cặp đồng hồ Werka 210 sử dụng upper set screw. Sau khi hàm đo đã đạt vị trí cần thiết, người sử dụng có thể khóa con trượt trước khi đưa thước ra khỏi chi tiết để đọc kết quả.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi đo bên trong máy hoặc tại vị trí có góc nhìn hạn chế. Thay vì cố đọc trực tiếp tại khu vực chật, người dùng có thể khóa vị trí rồi quan sát ở nơi thuận tiện hơn.
Flat depth rod là thanh đo sâu dạng phẳng nằm ở cuối thân thước. Bộ phận này dịch chuyển theo con trượt và hỗ trợ kiểm tra chiều sâu của lỗ, rãnh hoặc các vị trí có bề mặt chuẩn phù hợp.
Khi đo sâu, cần đặt phần cuối thân thước ổn định trên mặt chuẩn và giữ thanh đo sâu theo đúng phương. Nếu thước bị nghiêng, kết quả có thể cao hơn hoặc thấp hơn kích thước thực.
Catalog ghi rõ four way measurement. Điều này cho phép một chiếc thước cặp đồng hồ Werka 210 thực hiện nhiều phép kiểm tra phổ biến thay vì chỉ đo kích thước ngoài.
Trong thực tế, người dùng có thể khai thác hàm ngoài, hàm trong, thanh đo sâu và các mặt chuẩn của thân thước để thực hiện những phép đo khác nhau tùy hình dạng chi tiết.
“Backside with thread table” là một chi tiết hữu ích đối với người làm cơ khí. Thay vì luôn phải mở bảng tra riêng, người dùng có thể tham khảo nhanh bảng ren được bố trí ở mặt sau thân thước.
Đây không phải tính năng làm tăng độ chính xác của phép đo, nhưng lại mang tính thực dụng đối với kỹ thuật viên thường xuyên làm việc với chi tiết ren, bu lông hoặc các cụm lắp ghép.
Sản phẩm được catalog ghi là “In plastic box” và “Deliver with inspection report”. Hộp nhựa giúp hạn chế va chạm vào mặt đồng hồ, hàm đo và thanh đo sâu khi dụng cụ không sử dụng.
Inspection report là tài liệu kiểm tra đi kèm. Không nên tự diễn giải inspection report thành calibration certificate. Nếu doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn cho hệ thống ISO, audit hoặc quản lý phương tiện đo, cần thực hiện theo quy trình riêng.
Đây là điểm cần xem kỹ nhất của series này. WERKA cung cấp cùng ba dải đo nhưng chia thành hai nhóm độ chia khác nhau. Nhóm 0.01mm gồm 210-8371, 210-8869 và 210-8876. Nhóm 0.02mm gồm 210-8364, 210-8845 và 210-8852.
Werka 210-8371 có dải 0–150mm, 210-8869 là 0–200mm và 210-8876 là 0–300mm. Cả ba đều có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.03mm.
Nhóm thước cặp đồng hồ Werka 210 này phù hợp hơn khi người dùng muốn quan sát sự thay đổi kích thước ở bước nhỏ hơn, chẳng hạn trong kiểm tra sau tiện, phay hoặc các công việc QC cần đọc đến 0.01mm.
Tuy nhiên, Reading 0.01mm không đồng nghĩa sai số là 0.01mm. Catalog vẫn công bố Accuracy Error 0.03mm. Vì vậy, không được viết rằng các model này có “độ chính xác 0.01mm”.
Werka 210-8364 có dải 0–150mm, 210-8845 có dải 0–200mm và 210-8852 mở rộng đến 0–300mm. Cả ba có Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.03mm.
Nếu nhu cầu không yêu cầu đọc từng bước 0.01mm, phiên bản 0.02mm có thể phù hợp hơn với kiểm tra cơ khí thông thường, bảo trì hoặc các công việc QC có yêu cầu phù hợp với thông số của dụng cụ.
Điểm quan trọng là chọn theo yêu cầu thực tế. Độ chia càng nhỏ không mặc định có nghĩa model đó luôn là lựa chọn tốt hơn cho mọi công việc.
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ sáu Art.No., dải đo, Reading, Accuracy Error và Barcode theo catalog.
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 210-8371 | 0–150mm | 0.01mm | 0.03mm | 6971570718371 |
| 210-8869 | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | 6971570718869 |
| 210-8876 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | 6971570718876 |
| 210-8364 | 0–150mm | 0.02mm | 0.03mm | 6971570718364 |
| 210-8845 | 0–200mm | 0.02mm | 0.03mm | 6971570718845 |
| 210-8852 | 0–300mm | 0.02mm | 0.03mm | 6971570718852 |
Độ chính xác theo catalog: Accuracy according to DIN862.
Vật liệu: stainless steel – thép không gỉ.
Xử lý vật liệu: hardened – được tôi cứng.
Thiết kế mặt đồng hồ: shockproof design.
Cơ cấu khóa: upper set screw.
Thanh đo sâu: flat depth rod.
Khả năng đo: four way measurement.
Mặt sau: có thread table.
Đóng gói: plastic box.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Catalog đưa ra các kích thước L, a, b và h theo từng dải đo. Các ký hiệu được giữ nguyên để người dùng có thể đối chiếu trực tiếp với hình bản vẽ.
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–300mm | 400mm | 60mm | 18.5mm | 17mm |
Bản 150mm có chiều dài tổng thể L = 236mm, bản 200mm tăng lên 286mm và bản 300mm đạt 400mm. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến độ gọn khi thao tác quanh máy hoặc trong khu vực hẹp.
Nếu thường xuyên đo trực tiếp tại bàn máy, thước cặp đồng hồ Werka 210 bản 150mm thường dễ xoay trở hơn. Bản 300mm cung cấp phạm vi lớn nhưng yêu cầu không gian mở hàm và bảo quản nhiều hơn.
Reading và Accuracy Error là hai thông số khác nhau. Nhóm model đầu có Reading 0.01mm, nhóm còn lại là 0.02mm, trong khi Accuracy Error của cả sáu mã đều được catalog ghi 0.03mm.
Reading 0.01mm nghĩa là mặt đồng hồ có khả năng thể hiện giá trị theo bước nhỏ hơn phiên bản 0.02mm. Đây là lợi thế khi người dùng cần quan sát sự thay đổi kích thước chi tiết hơn.
Tuy nhiên, thước cặp đồng hồ Werka 210 0.01mm không nên được mô tả là có “độ chính xác 0.01mm”. Accuracy Error theo catalog vẫn là 0.03mm.
Trong QC, cần đối chiếu sai số dụng cụ với dung sai của bản vẽ và quy trình kiểm tra. Không nên chỉ nhìn vào độ chia nhỏ rồi kết luận dụng cụ phù hợp với mọi yêu cầu dung sai.
Ưu điểm của Dial Caliper thể hiện rõ khi người sử dụng đo nhiều chi tiết liên tục. Kim đồng hồ cho phép quan sát sự thay đổi tương đối giữa các lần đo trực quan hơn so với việc phải tìm vạch trùng trên Vernier.
Ví dụ khi kiểm tra một loạt trục có cùng kích thước danh nghĩa, người dùng có thể dễ nhận biết khi kim bắt đầu dịch theo một hướng khác so với các chi tiết trước đó. Điều này hỗ trợ quá trình kiểm tra nhanh tại xưởng.
Dù vậy, mặt đồng hồ cũng có cơ cấu chuyển động cần được bảo vệ. Không để bụi, mạt hoặc va đập mạnh tác động lên thước cặp đồng hồ Werka 210, đặc biệt tại khu vực mặt số và thanh răng.
Hàm lớn sử dụng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều rộng hoặc chiều dày của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ đo đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Thanh đo sâu dạng phẳng hỗ trợ kiểm tra độ sâu lỗ hoặc rãnh. Khi đo, cần đặt thân thước ổn định trên mặt chuẩn.
Các mặt chuẩn trên thân và con trượt có thể được sử dụng để xác định độ chênh giữa hai bề mặt, tạo nên một trong bốn dạng phép đo mà catalog đề cập.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và chi tiết tròn trong hoặc sau từng công đoạn gia công.
Gia công phay: kiểm tra chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các mặt.
QC sản xuất: đo nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi dải đo và sai số dụng cụ đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bảo trì: hỗ trợ xác định kích thước chi tiết phục vụ sửa chữa, thay thế hoặc đối chiếu phụ tùng.
Kiểm tra hàng loạt: mặt đồng hồ kim giúp theo dõi biến động kích thước tương đối trực quan khi thực hiện nhiều phép đo liên tiếp.
Đào tạo kỹ thuật: thước cặp đồng hồ Werka 210 giúp người học làm quen với nguyên lý đo cơ khí nhưng dễ quan sát phần giá trị nhỏ hơn so với Vernier truyền thống.
Bản 150mm: phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình. Chiều dài tổng thể 236mm giúp thước tương đối gọn khi thao tác trực tiếp tại máy hoặc bàn đo.
Bản 200mm: tạo khoảng trung gian hợp lý cho xưởng thường xuyên gặp các chi tiết vượt 150mm nhưng chưa cần phạm vi 300mm.
Bản 300mm: phù hợp khi cần đo các chi tiết lớn hơn, nhưng thân dài 400mm nên cần nhiều không gian hơn khi thao tác.
Với thước cặp đồng hồ Werka 210, chọn bản dài nhất không phải lúc nào cũng hiệu quả. Dải đo càng sát với kích thước chi tiết thường gặp thì dụng cụ càng thuận tiện trong công việc hằng ngày.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, kỹ thuật sản xuất, xưởng gia công, phòng kiểm tra và người dùng muốn đọc kết quả nhanh hơn Vernier nhưng không muốn phụ thuộc vào pin.
Nhóm 0.01mm đáng cân nhắc khi người dùng cần quan sát thay đổi kích thước ở bước nhỏ hơn. Nhóm 0.02mm phù hợp với nhiều công việc cơ khí và bảo trì thông thường hơn.
Nếu công việc yêu cầu đọc số thật nhanh và lưu/chuyển dữ liệu, Digital Caliper có thể phù hợp hơn. Nếu ưu tiên cấu tạo đơn giản nhất, Vernier có lợi thế. Thước cặp đồng hồ Werka 210 nằm giữa hai lựa chọn này: dễ đọc hơn Vernier nhưng vẫn hoàn toàn cơ khí.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hai hàm trước khi đo và kiểm tra trạng thái kim. Đây là bước cơ bản để phát hiện bất thường.
Vệ sinh bề mặt: mạt kim loại, dầu hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm kết quả thay đổi.
Không ép hàm: chỉ tạo lực tiếp xúc vừa đủ. Lực quá lớn không giúp kết quả tốt hơn.
Giữ đúng phương: khi đo đường kính, dụng cụ đặt xiên có thể cho giá trị không đại diện đúng kích thước thực.
Khóa con trượt khi cần: upper set screw giúp giữ vị trí nếu người dùng phải lấy thước ra ngoài mới đọc được kết quả.
Không thử khả năng chống sốc: shockproof design không có nghĩa có thể cố tình làm rơi hoặc va đập mạnh thước cặp đồng hồ Werka 210.
Sau mỗi lần sử dụng, nên lau sạch thân, hàm đo, thanh đo sâu và khu vực thanh răng. Không để mạt kim loại tích tụ tại cơ cấu truyền động của mặt đồng hồ.
Không đặt vật nặng lên mặt số. Khi không sử dụng, nên để sản phẩm trở lại hộp nhựa thay vì bỏ chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các chi tiết có thể gây va chạm.
Thước nên được bảo quản tại khu vực khô ráo. Hai hàm không cần ép chặt khi cất. Trước mỗi đợt sử dụng nên quan sát trạng thái kim và điểm 0.
Nếu thước cặp đồng hồ Werka 210 được đưa vào hệ thống QC, doanh nghiệp nên thiết lập chu kỳ kiểm tra hoặc hiệu chuẩn theo tần suất sử dụng và quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị. Không tự mặc định thời gian hiệu chuẩn khi catalog không quy định.
Thước cặp đồng hồ Werka 210 tạo ra lựa chọn khá linh hoạt với ba dải đo 150mm, 200mm, 300mm và hai nhóm độ chia 0.01mm hoặc 0.02mm. Cả sáu model đều có Accuracy Error 0.03mm theo catalog.
Nhóm 210-8371, 210-8869 và 210-8876 phù hợp với người dùng muốn khả năng đọc 0.01mm. Nhóm 210-8364, 210-8845 và 210-8852 giữ cách đọc 0.02mm cho các nhu cầu phù hợp hơn với mức này.
Thân thép không gỉ được tôi cứng, thiết kế shockproof, upper set screw, flat depth rod, four way measurement, bảng ren mặt sau, inspection report và hộp nhựa tạo nên một cấu hình thực dụng cho xưởng cơ khí và QC.
Điểm quan trọng nhất là không chọn chỉ dựa trên con số nhỏ nhất hoặc dải đo lớn nhất. Người dùng nên đối chiếu dung sai cần kiểm tra, kích thước chi tiết, không gian thao tác và Accuracy Error để chọn thước cặp đồng hồ Werka 210 đúng với công việc.
Có thể tham khảo thêm đúng nhóm model này tại trang Dial Caliper chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.