• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM MITUTOYO
    • CMM
      • CMM LEAD
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Đồng hồ
Quay lại
Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T catalog độ chia 0.01 và 0.02mm

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T là nhóm Dial Caliper dành cho người dùng muốn kết hợp khả năng đọc nhanh trên mặt đồng hồ kim với cơ cấu chỉnh tinh bằng bánh xe. Series trong catalog gồm sáu mã, trải dài từ 0–150mm, 0–200mm đến 0–300mm và chia thành hai nhóm độ chia 0.01mm hoặc 0.02mm, giúp người sử dụng lựa chọn theo mức đọc và phạm vi kích thước thực tế.

Điểm tạo khác biệt cho thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T là bánh chỉnh tinh, chức năng shock-proof, vít khóa, thanh đo sâu dạng phẳng và thân thép không gỉ. Catalog cũng thể hiện sản phẩm được giao cùng inspection report và đóng trong hộp nhựa, phù hợp với môi trường xưởng cơ khí, khu vực QC, phòng kiểm tra và công việc bảo trì.

Hai nhóm 2300T và 2301T không nên được lựa chọn chỉ dựa trên màu mặt đồng hồ hoặc hình thức. Nhóm 2300T có độ chia 0.01mm, trong khi 2301T có độ chia 0.02mm. Dải 150mm có Accuracy Error ±0.03mm, còn các phiên bản 200mm và 300mm được catalog công bố ±0.04mm. Vì vậy, người mua cần đối chiếu cả độ chia, sai số và kích thước chi tiết trước khi chọn model.

Nếu cần so sánh với phương pháp đọc Vernier truyền thống, người dùng có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.

Mục lục bài viết

1. Điểm nổi bật của dòng thước

2. Chọn 2300T hay 2301T?

3. Thông số kỹ thuật

4. Kích thước tổng thể

5. Bánh chỉnh tinh có lợi ích gì?

6. Độ chia và sai số khác nhau thế nào?

7. Nên chọn 150, 200 hay 300mm?

8. Khả năng đo thực tế

9. Ứng dụng trong xưởng và QC

10. Ai nên sử dụng?

11. Lưu ý khi đo

12. Cách bảo quản

13. Kết luận

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T – chỉnh tinh dễ kiểm soát, mặt kim dễ đọc

Bánh chỉnh tinh hỗ trợ tiếp cận kích thước từ từ

Catalog ghi rõ sản phẩm sử dụng “fine adjustment wheel”. Đây là điểm đáng chú ý với người dùng muốn kiểm soát chuyển động của con trượt tốt hơn khi hai hàm đã tiến gần đến bề mặt cần đo.

Thay vì chỉ đẩy trực tiếp cụm trượt bằng tay, người sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T có thể dùng bánh chỉnh tinh để điều chỉnh vị trí hàm theo từng bước nhỏ và ổn định hơn. Cơ cấu này đặc biệt hữu ích khi người vận hành muốn đưa hàm tiếp xúc nhẹ với chi tiết.

Tuy nhiên, fine adjustment không làm thay đổi Accuracy Error mà catalog công bố. Đây là bộ phận hỗ trợ thao tác, không phải cơ chế tự động làm dụng cụ chính xác hơn.

Mặt đồng hồ kim thuận tiện khi đọc liên tục

Dial Caliper dùng mặt đồng hồ để hiển thị phần giá trị nhỏ của phép đo. So với Vernier Caliper, người dùng không phải liên tục xác định vạch nào trên du xích trùng với thang chính.

Điều này tạo lợi thế khi kiểm tra nhiều chi tiết liên tiếp. Người vận hành có thể quan sát chuyển động của kim và nhận ra sự thay đổi giữa các sản phẩm nhanh hơn, đặc biệt khi các kích thước danh nghĩa tương đối giống nhau.

Shock-proof hỗ trợ bảo vệ cơ cấu đồng hồ

Catalog ghi sản phẩm có “shock-proof function”. Đây là đặc điểm phù hợp với một Dial Caliper vì mặt số và bộ truyền động cơ khí có nhiều chi tiết chuyển động hơn thước Vernier cơ bản.

Dù vậy, không nên hiểu shock-proof là khả năng chịu rơi tự do hoặc va đập mạnh không giới hạn. Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T vẫn là dụng cụ đo, nên mặt đồng hồ, bánh chỉnh và hàm đo cần được bảo vệ trong suốt quá trình sử dụng.

Thân thép không gỉ phù hợp môi trường cơ khí

Catalog ghi “Made of stainless steel”. Thép không gỉ là vật liệu phù hợp cho dụng cụ thường xuyên tiếp xúc với chi tiết kim loại, dầu gia công hoặc môi trường xưởng.

Vật liệu này không có nghĩa người dùng có thể bỏ qua việc vệ sinh và bảo quản. Mạt kim loại, dầu bẩn hoặc hóa chất bám trên bề mặt trong thời gian dài vẫn cần được loại bỏ để giữ tình trạng làm việc tốt cho dụng cụ.

Vít khóa giúp giữ vị trí sau khi đo

Locking screw cho phép người dùng cố định vị trí con trượt sau khi hàm đã tiếp xúc đúng với chi tiết. Tính năng này hữu ích khi vị trí đo nằm sâu bên trong máy hoặc góc quan sát không thuận tiện.

Người dùng có thể khóa thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T, đưa dụng cụ ra khỏi vị trí đo rồi đọc kết quả ở nơi dễ quan sát hơn mà không cần cố giữ con trượt bằng tay.

Thanh đo sâu dạng phẳng

Flat depth rod là thanh đo sâu dạng phẳng nằm tại cuối thân thước. Khi con trượt dịch chuyển, thanh này tiến ra ngoài và có thể dùng để kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc hốc khi hình dạng chi tiết phù hợp.

Khi thực hiện phép đo sâu, phần đuôi thân thước phải tiếp xúc ổn định với bề mặt chuẩn. Thanh đo sâu cần giữ đúng phương để hạn chế sai lệch do đặt nghiêng.

Inspection report và hộp nhựa đi kèm

Catalog thể hiện “Deliver with inspection report” và “Packed in plastic box”. Hộp nhựa giúp bảo vệ mặt đồng hồ, bánh chỉnh tinh, thanh đo và các hàm khỏi va chạm trực tiếp khi dụng cụ được cất giữ.

Inspection report phải được hiểu đúng là tài liệu kiểm tra đi kèm. Không nên tự diễn giải thành calibration certificate. Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn phục vụ ISO, audit hoặc quy trình quản lý phương tiện đo, cần thực hiện theo yêu cầu riêng.

Nên chọn thước cặp đồng hồ Werka 2300T hay 2301T?

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai nhóm là Reading. Werka 2300T có độ chia 0.01mm, còn Werka 2301T có độ chia 0.02mm. Mỗi nhóm đều có đủ dải 150mm, 200mm và 300mm.

Werka 2300T – độ chia 0.01mm

Nhóm 2300T gồm các mã 2300-150T, 2300-200T và 2300-300T. Reading được catalog công bố đồng nhất ở mức 0.01mm.

Nhóm thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T thuộc series 2300T phù hợp khi người dùng muốn theo dõi thay đổi kích thước ở bước nhỏ hơn, đặc biệt trong kiểm tra chi tiết sau gia công hoặc các công việc QC cần quan sát mức 0.01mm.

Cần lưu ý độ chia 0.01mm không đồng nghĩa sai số của sản phẩm là 0.01mm. Model 150mm có Accuracy Error ±0.03mm, còn hai model 200mm và 300mm được catalog công bố ±0.04mm.

Werka 2301T – độ chia 0.02mm

Nhóm 2301T gồm 2301-150T, 2301-200T và 2301-300T. Reading của cả ba là 0.02mm.

Đây là lựa chọn phù hợp khi công việc không cần theo dõi từng bước 0.01mm nhưng vẫn muốn khả năng đọc nhanh của mặt đồng hồ và sự thuận tiện của bánh chỉnh tinh.

Accuracy Error của nhóm 2301T cũng tương tự cách phân bố của 2300T: bản 150mm là ±0.03mm, còn bản 200mm và 300mm là ±0.04mm.

Thông số kỹ thuật thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T

Art.No. Dải đo Độ chia Sai số Barcode
2300-150T 0–150mm 0.01mm ±0.03mm 6976367670177
2300-200T 0–200mm 0.01mm ±0.04mm 6976367670214
2300-300T 0–300mm 0.01mm ±0.04mm 6976367670221
2301-150T 0–150mm 0.02mm ±0.03mm 6976367670184
2301-200T 0–200mm 0.02mm ±0.04mm 6976367670191
2301-300T 0–300mm 0.02mm ±0.04mm 6976367670207

Vật liệu: stainless steel – thép không gỉ.

Cơ cấu chỉnh: fine adjustment wheel.

Khả năng chống tác động: shock-proof function theo catalog.

Thanh đo sâu: flat depth rod.

Cơ cấu khóa: locking screw.

Tài liệu đi kèm: inspection report.

Đóng gói: plastic box.

Kích thước tổng thể thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T

Catalog cung cấp các thông số L, a, b và h theo ba dải đo. Các ký hiệu được giữ nguyên để người dùng có thể đối chiếu trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật.

Dải đo L a b h
0–150mm 236mm 40mm 16.5mm 16mm
0–200mm 286mm 50mm 19.5mm 16mm
0–300mm 400mm 60mm 18.5mm 17mm

Phiên bản 150mm có chiều dài tổng thể L = 236mm. Bản 200mm tăng lên 286mm và bản 300mm có L = 400mm.

Với người thường xuyên đo trực tiếp tại máy, chiều dài tổng thể ảnh hưởng rõ đến khả năng xoay trở. Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T bản 150mm sẽ gọn hơn, trong khi bản 300mm cần nhiều không gian thao tác nhưng đổi lại mở rộng phạm vi đo.

Bánh chỉnh tinh giúp Werka 2300T/2301T dễ kiểm soát hơn ra sao?

Khi hàm thước còn cách xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển con trượt nhanh như thông thường. Khi hàm đã tiến gần bề mặt cần đo, bánh chỉnh tinh trở nên hữu ích hơn.

Người vận hành có thể điều chỉnh chậm để đưa hàm đến vị trí tiếp xúc phù hợp. Cách này giúp giảm tình trạng trượt quá vị trí hoặc phải chỉnh đi chỉnh lại nhiều lần.

Đặc biệt khi đo chi tiết nhỏ hoặc cần thao tác cẩn thận, bánh chỉnh tinh giúp thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T tạo cảm giác kiểm soát tốt hơn so với việc chỉ đẩy con trượt bằng tay.

Tuy nhiên, người dùng không nên dùng bánh chỉnh tinh để ép hàm mạnh lên chi tiết. Mục tiêu là kiểm soát vị trí, không phải tạo lực đo lớn.

0.01mm, 0.02mm và sai số ±0.03/±0.04mm khác nhau thế nào?

Đây là phần rất dễ bị nhầm khi đọc catalog. Reading và Accuracy Error không phải cùng một thông số.

Reading 0.01mm hoặc 0.02mm cho biết mức chia mà người sử dụng có thể đọc trên mặt đồng hồ.

Accuracy Error ±0.03mm hoặc ±0.04mm là mức sai số được catalog công bố cho từng dải đo.

Do đó, không nên viết Werka 2300T có “độ chính xác 0.01mm” chỉ vì Reading là 0.01mm. Tương tự, Werka 2301T không nên được gọi là “độ chính xác 0.02mm”.

Với thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T dùng trong QC, người sử dụng cần đối chiếu Accuracy Error với dung sai của bản vẽ và quy trình đo thực tế trước khi quyết định dụng cụ có phù hợp hay không.

150mm, 200mm hay 300mm – chọn dải nào để thao tác thuận tiện?

150mm: phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình. Đây cũng là bản có Accuracy Error thấp hơn hai dải còn lại trong catalog, ở mức ±0.03mm.

200mm: tạo khoảng trung gian cho các xưởng thường xuyên gặp chi tiết vượt quá 150mm nhưng chưa cần đến bản 300mm.

300mm: phù hợp cho chi tiết lớn hơn, nhưng thân dài 400mm nên cần không gian thao tác rộng hơn.

Không nên chọn thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T bản 300mm chỉ vì muốn có “dải lớn nhất”. Nếu hầu hết chi tiết chỉ dưới 150mm, bản ngắn thường mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện hơn.

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T dùng để đo gì?

Đo kích thước ngoài

Hàm lớn có thể sử dụng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày tấm hoặc chiều rộng của chi tiết.

Đo kích thước trong

Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt phía trong khi hình dạng chi tiết cho phép.

Đo chiều sâu

Flat depth rod hỗ trợ kiểm tra độ sâu của lỗ hoặc rãnh. Người dùng cần đặt đáy thân thước ổn định trên bề mặt chuẩn để hạn chế sai lệch.

Đo bậc

Các mặt chuẩn của thân và con trượt có thể được sử dụng để kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt khi vị trí chi tiết phù hợp.

Ứng dụng thực tế của thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T

Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn sau từng công đoạn.

Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các mặt gia công.

QC sản xuất: kiểm tra nhanh kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi sai số của dụng cụ phù hợp với yêu cầu.

Bảo trì: xác định kích thước trục, lỗ, bạc hoặc phụ tùng cần sửa chữa và thay thế.

Kiểm tra hàng loạt: mặt đồng hồ giúp người dùng dễ theo dõi sự thay đổi giữa nhiều chi tiết liên tiếp, trong khi bánh chỉnh tinh hỗ trợ tiếp cận bề mặt có kiểm soát hơn.

Đào tạo kỹ thuật: thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T phù hợp để người học làm quen với dụng cụ đo cơ khí dạng Dial Caliper và hiểu rõ sự khác nhau giữa Reading và Accuracy Error.

Ai nên sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T?

Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, nhân viên kiểm tra sản xuất, xưởng cơ khí, phòng đo và người dùng thích cách đọc kim trực quan.

Nhóm 2300T phù hợp hơn khi muốn Reading 0.01mm. Nhóm 2301T phù hợp khi mức đọc 0.02mm đã đáp ứng nhu cầu.

Nếu công việc yêu cầu hiển thị số tức thời, đổi đơn vị nhanh hoặc kết nối dữ liệu thì thước cặp điện tử có thể phù hợp hơn. Nếu ưu tiên cấu tạo cơ khí đơn giản nhất, Vernier Caliper lại có lợi thế.

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T nằm ở vị trí cân bằng: đọc trực quan hơn Vernier, không phụ thuộc vào pin như Digital Caliper và có thêm cơ cấu chỉnh tinh để hỗ trợ thao tác.

Lưu ý khi sử dụng để hạn chế sai lệch khi đo

Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hai hàm trước khi bắt đầu và quan sát trạng thái kim.

Làm sạch bề mặt đo: bụi, dầu hoặc mạt kim loại giữa hàm và chi tiết có thể làm giá trị thay đổi.

Không ép hàm: dùng bánh chỉnh tinh để tiếp cận từ từ, không dùng nó như cơ cấu tạo lực.

Giữ đúng phương: thước đặt xiên khi đo đường kính có thể cho kết quả khác kích thước thực.

Khóa con trượt khi cần: locking screw hữu ích nếu phải đưa thước ra khỏi vị trí khó quan sát mới đọc được kết quả.

Không thử khả năng shock-proof bằng va đập: mô tả shock-proof không phải lý do để cố tình làm rơi thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T.

Bảo quản Werka 2300T 2301T thế nào để mặt đồng hồ hoạt động ổn định?

Sau khi sử dụng, nên lau sạch hàm đo, thân, thanh đo sâu, bánh chỉnh tinh và khu vực con trượt. Không để mạt kim loại bám lâu tại các vị trí chuyển động.

Không đặt vật nặng lên mặt đồng hồ. Khi cất, nên đưa sản phẩm trở lại hộp nhựa thay vì bỏ chung với búa, kìm hoặc các dụng cụ có thể va trực tiếp vào mặt số.

Khu vực bảo quản nên khô ráo. Hai hàm không cần ép quá chặt khi cất. Trước mỗi đợt sử dụng, nên kiểm tra vị trí kim và trạng thái chuyển động của con trượt.

Nếu thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T được dùng trong hệ thống QC, doanh nghiệp nên xây dựng lịch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng, điều kiện làm việc và quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị.

Inspection report đi kèm không nên được tự động xem là calibration certificate nếu hệ thống quản lý yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.

Werka 2300T hay 2301T – chọn đúng độ chia, dùng mới thật sự “đã tay”

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T tạo ra hai lựa chọn rõ ràng về khả năng đọc: series 2300T ở mức 0.01mm và series 2301T ở mức 0.02mm. Mỗi nhóm đều có ba dải đo 150mm, 200mm và 300mm.

Bản 150mm có Accuracy Error ±0.03mm, trong khi bản 200mm và 300mm được catalog ghi ±0.04mm. Vì vậy, lựa chọn cần dựa trên cả Reading, sai số và kích thước chi tiết chứ không chỉ chọn con số độ chia nhỏ nhất.

Bánh chỉnh tinh, shock-proof function, locking screw, flat depth rod, inspection report và hộp nhựa tạo nên một cấu hình thực dụng cho xưởng cơ khí, QC và bảo trì. Đặc biệt, bánh chỉnh tinh là điểm đáng chú ý với người thích kiểm soát chuyển động hàm từ từ khi tiếp cận kích thước.

Nếu cần đọc đến 0.01mm, nhóm 2300T đáng cân nhắc hơn. Nếu mức 0.02mm đã đủ cho quy trình, 2301T là lựa chọn hợp lý. Dải 150mm ưu tiên sự gọn gàng, 200mm cân bằng phạm vi và thao tác, còn 300mm dành cho chi tiết lớn.

Người dùng có thể tham khảo thêm các nhóm thước cặp tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category:Đồng hồ
Tags: thước cặp chỉnh tinh, Werka 2300-150T, thước cặp đồng hồ WERKA, Werka 2300-200T, thước cặp 150mm, Werka 2300-300T, thước cặp 200mm, Werka 2301-150T, thước cặp 300mm, Werka 2301-200T, WERKA, Werka 2301-300T, QC, thước cặp 0.01mm, Dial Caliper, thước cặp 0.02mm, dial caliper shockproof, dung cu do co khi, Werka 2300T, dung cu do chinh xac, Werka 2301T
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp đồng hồ Werka 210 15...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ Werka 210 catalog độ chia 0.01 và 0.02mm
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150 đến 300mm chống sốc kép và chỉnh tinh
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 1...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh catalog thông số 130 đến 280mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh 130–280mm – Đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150 đến 300mm chống sốc kép và chỉnh tinh
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150–300mm – Nâng cấp đáng giá, đọc nhanh cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2304 catalog thông số dải đo 150 đến 300mm
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 150–300mm – Đọc nhanh, vững tay, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 210 catalog độ chia 0.01 và 0.02mm
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 210 150–300mm – Đọc nhanh, chọn đúng 0.01/0.02mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chính xác 150–300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone