No products in the cart.
Return To ShopThước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T là nhóm Dial Caliper dành cho người dùng muốn kết hợp khả năng đọc nhanh trên mặt đồng hồ kim với cơ cấu chỉnh tinh bằng bánh xe. Series trong catalog gồm sáu mã, trải dài từ 0–150mm, 0–200mm đến 0–300mm và chia thành hai nhóm độ chia 0.01mm hoặc 0.02mm, giúp người sử dụng lựa chọn theo mức đọc và phạm vi kích thước thực tế.
Điểm tạo khác biệt cho thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T là bánh chỉnh tinh, chức năng shock-proof, vít khóa, thanh đo sâu dạng phẳng và thân thép không gỉ. Catalog cũng thể hiện sản phẩm được giao cùng inspection report và đóng trong hộp nhựa, phù hợp với môi trường xưởng cơ khí, khu vực QC, phòng kiểm tra và công việc bảo trì.
Hai nhóm 2300T và 2301T không nên được lựa chọn chỉ dựa trên màu mặt đồng hồ hoặc hình thức. Nhóm 2300T có độ chia 0.01mm, trong khi 2301T có độ chia 0.02mm. Dải 150mm có Accuracy Error ±0.03mm, còn các phiên bản 200mm và 300mm được catalog công bố ±0.04mm. Vì vậy, người mua cần đối chiếu cả độ chia, sai số và kích thước chi tiết trước khi chọn model.
Nếu cần so sánh với phương pháp đọc Vernier truyền thống, người dùng có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.
Mục lục bài viết
1. Điểm nổi bật của dòng thước
5. Bánh chỉnh tinh có lợi ích gì?
6. Độ chia và sai số khác nhau thế nào?
Catalog ghi rõ sản phẩm sử dụng “fine adjustment wheel”. Đây là điểm đáng chú ý với người dùng muốn kiểm soát chuyển động của con trượt tốt hơn khi hai hàm đã tiến gần đến bề mặt cần đo.
Thay vì chỉ đẩy trực tiếp cụm trượt bằng tay, người sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T có thể dùng bánh chỉnh tinh để điều chỉnh vị trí hàm theo từng bước nhỏ và ổn định hơn. Cơ cấu này đặc biệt hữu ích khi người vận hành muốn đưa hàm tiếp xúc nhẹ với chi tiết.
Tuy nhiên, fine adjustment không làm thay đổi Accuracy Error mà catalog công bố. Đây là bộ phận hỗ trợ thao tác, không phải cơ chế tự động làm dụng cụ chính xác hơn.
Dial Caliper dùng mặt đồng hồ để hiển thị phần giá trị nhỏ của phép đo. So với Vernier Caliper, người dùng không phải liên tục xác định vạch nào trên du xích trùng với thang chính.
Điều này tạo lợi thế khi kiểm tra nhiều chi tiết liên tiếp. Người vận hành có thể quan sát chuyển động của kim và nhận ra sự thay đổi giữa các sản phẩm nhanh hơn, đặc biệt khi các kích thước danh nghĩa tương đối giống nhau.
Catalog ghi sản phẩm có “shock-proof function”. Đây là đặc điểm phù hợp với một Dial Caliper vì mặt số và bộ truyền động cơ khí có nhiều chi tiết chuyển động hơn thước Vernier cơ bản.
Dù vậy, không nên hiểu shock-proof là khả năng chịu rơi tự do hoặc va đập mạnh không giới hạn. Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T vẫn là dụng cụ đo, nên mặt đồng hồ, bánh chỉnh và hàm đo cần được bảo vệ trong suốt quá trình sử dụng.
Catalog ghi “Made of stainless steel”. Thép không gỉ là vật liệu phù hợp cho dụng cụ thường xuyên tiếp xúc với chi tiết kim loại, dầu gia công hoặc môi trường xưởng.
Vật liệu này không có nghĩa người dùng có thể bỏ qua việc vệ sinh và bảo quản. Mạt kim loại, dầu bẩn hoặc hóa chất bám trên bề mặt trong thời gian dài vẫn cần được loại bỏ để giữ tình trạng làm việc tốt cho dụng cụ.
Locking screw cho phép người dùng cố định vị trí con trượt sau khi hàm đã tiếp xúc đúng với chi tiết. Tính năng này hữu ích khi vị trí đo nằm sâu bên trong máy hoặc góc quan sát không thuận tiện.
Người dùng có thể khóa thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T, đưa dụng cụ ra khỏi vị trí đo rồi đọc kết quả ở nơi dễ quan sát hơn mà không cần cố giữ con trượt bằng tay.
Flat depth rod là thanh đo sâu dạng phẳng nằm tại cuối thân thước. Khi con trượt dịch chuyển, thanh này tiến ra ngoài và có thể dùng để kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc hốc khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Khi thực hiện phép đo sâu, phần đuôi thân thước phải tiếp xúc ổn định với bề mặt chuẩn. Thanh đo sâu cần giữ đúng phương để hạn chế sai lệch do đặt nghiêng.
Catalog thể hiện “Deliver with inspection report” và “Packed in plastic box”. Hộp nhựa giúp bảo vệ mặt đồng hồ, bánh chỉnh tinh, thanh đo và các hàm khỏi va chạm trực tiếp khi dụng cụ được cất giữ.
Inspection report phải được hiểu đúng là tài liệu kiểm tra đi kèm. Không nên tự diễn giải thành calibration certificate. Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn phục vụ ISO, audit hoặc quy trình quản lý phương tiện đo, cần thực hiện theo yêu cầu riêng.
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai nhóm là Reading. Werka 2300T có độ chia 0.01mm, còn Werka 2301T có độ chia 0.02mm. Mỗi nhóm đều có đủ dải 150mm, 200mm và 300mm.
Nhóm 2300T gồm các mã 2300-150T, 2300-200T và 2300-300T. Reading được catalog công bố đồng nhất ở mức 0.01mm.
Nhóm thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T thuộc series 2300T phù hợp khi người dùng muốn theo dõi thay đổi kích thước ở bước nhỏ hơn, đặc biệt trong kiểm tra chi tiết sau gia công hoặc các công việc QC cần quan sát mức 0.01mm.
Cần lưu ý độ chia 0.01mm không đồng nghĩa sai số của sản phẩm là 0.01mm. Model 150mm có Accuracy Error ±0.03mm, còn hai model 200mm và 300mm được catalog công bố ±0.04mm.
Nhóm 2301T gồm 2301-150T, 2301-200T và 2301-300T. Reading của cả ba là 0.02mm.
Đây là lựa chọn phù hợp khi công việc không cần theo dõi từng bước 0.01mm nhưng vẫn muốn khả năng đọc nhanh của mặt đồng hồ và sự thuận tiện của bánh chỉnh tinh.
Accuracy Error của nhóm 2301T cũng tương tự cách phân bố của 2300T: bản 150mm là ±0.03mm, còn bản 200mm và 300mm là ±0.04mm.
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2300-150T | 0–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 6976367670177 |
| 2300-200T | 0–200mm | 0.01mm | ±0.04mm | 6976367670214 |
| 2300-300T | 0–300mm | 0.01mm | ±0.04mm | 6976367670221 |
| 2301-150T | 0–150mm | 0.02mm | ±0.03mm | 6976367670184 |
| 2301-200T | 0–200mm | 0.02mm | ±0.04mm | 6976367670191 |
| 2301-300T | 0–300mm | 0.02mm | ±0.04mm | 6976367670207 |
Vật liệu: stainless steel – thép không gỉ.
Cơ cấu chỉnh: fine adjustment wheel.
Khả năng chống tác động: shock-proof function theo catalog.
Thanh đo sâu: flat depth rod.
Cơ cấu khóa: locking screw.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Đóng gói: plastic box.
Catalog cung cấp các thông số L, a, b và h theo ba dải đo. Các ký hiệu được giữ nguyên để người dùng có thể đối chiếu trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật.
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–300mm | 400mm | 60mm | 18.5mm | 17mm |
Phiên bản 150mm có chiều dài tổng thể L = 236mm. Bản 200mm tăng lên 286mm và bản 300mm có L = 400mm.
Với người thường xuyên đo trực tiếp tại máy, chiều dài tổng thể ảnh hưởng rõ đến khả năng xoay trở. Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T bản 150mm sẽ gọn hơn, trong khi bản 300mm cần nhiều không gian thao tác nhưng đổi lại mở rộng phạm vi đo.
Khi hàm thước còn cách xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển con trượt nhanh như thông thường. Khi hàm đã tiến gần bề mặt cần đo, bánh chỉnh tinh trở nên hữu ích hơn.
Người vận hành có thể điều chỉnh chậm để đưa hàm đến vị trí tiếp xúc phù hợp. Cách này giúp giảm tình trạng trượt quá vị trí hoặc phải chỉnh đi chỉnh lại nhiều lần.
Đặc biệt khi đo chi tiết nhỏ hoặc cần thao tác cẩn thận, bánh chỉnh tinh giúp thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T tạo cảm giác kiểm soát tốt hơn so với việc chỉ đẩy con trượt bằng tay.
Tuy nhiên, người dùng không nên dùng bánh chỉnh tinh để ép hàm mạnh lên chi tiết. Mục tiêu là kiểm soát vị trí, không phải tạo lực đo lớn.
Đây là phần rất dễ bị nhầm khi đọc catalog. Reading và Accuracy Error không phải cùng một thông số.
Reading 0.01mm hoặc 0.02mm cho biết mức chia mà người sử dụng có thể đọc trên mặt đồng hồ.
Accuracy Error ±0.03mm hoặc ±0.04mm là mức sai số được catalog công bố cho từng dải đo.
Do đó, không nên viết Werka 2300T có “độ chính xác 0.01mm” chỉ vì Reading là 0.01mm. Tương tự, Werka 2301T không nên được gọi là “độ chính xác 0.02mm”.
Với thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T dùng trong QC, người sử dụng cần đối chiếu Accuracy Error với dung sai của bản vẽ và quy trình đo thực tế trước khi quyết định dụng cụ có phù hợp hay không.
150mm: phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình. Đây cũng là bản có Accuracy Error thấp hơn hai dải còn lại trong catalog, ở mức ±0.03mm.
200mm: tạo khoảng trung gian cho các xưởng thường xuyên gặp chi tiết vượt quá 150mm nhưng chưa cần đến bản 300mm.
300mm: phù hợp cho chi tiết lớn hơn, nhưng thân dài 400mm nên cần không gian thao tác rộng hơn.
Không nên chọn thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T bản 300mm chỉ vì muốn có “dải lớn nhất”. Nếu hầu hết chi tiết chỉ dưới 150mm, bản ngắn thường mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện hơn.
Hàm lớn có thể sử dụng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày tấm hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt phía trong khi hình dạng chi tiết cho phép.
Flat depth rod hỗ trợ kiểm tra độ sâu của lỗ hoặc rãnh. Người dùng cần đặt đáy thân thước ổn định trên bề mặt chuẩn để hạn chế sai lệch.
Các mặt chuẩn của thân và con trượt có thể được sử dụng để kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt khi vị trí chi tiết phù hợp.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn sau từng công đoạn.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các mặt gia công.
QC sản xuất: kiểm tra nhanh kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi sai số của dụng cụ phù hợp với yêu cầu.
Bảo trì: xác định kích thước trục, lỗ, bạc hoặc phụ tùng cần sửa chữa và thay thế.
Kiểm tra hàng loạt: mặt đồng hồ giúp người dùng dễ theo dõi sự thay đổi giữa nhiều chi tiết liên tiếp, trong khi bánh chỉnh tinh hỗ trợ tiếp cận bề mặt có kiểm soát hơn.
Đào tạo kỹ thuật: thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T phù hợp để người học làm quen với dụng cụ đo cơ khí dạng Dial Caliper và hiểu rõ sự khác nhau giữa Reading và Accuracy Error.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, nhân viên kiểm tra sản xuất, xưởng cơ khí, phòng đo và người dùng thích cách đọc kim trực quan.
Nhóm 2300T phù hợp hơn khi muốn Reading 0.01mm. Nhóm 2301T phù hợp khi mức đọc 0.02mm đã đáp ứng nhu cầu.
Nếu công việc yêu cầu hiển thị số tức thời, đổi đơn vị nhanh hoặc kết nối dữ liệu thì thước cặp điện tử có thể phù hợp hơn. Nếu ưu tiên cấu tạo cơ khí đơn giản nhất, Vernier Caliper lại có lợi thế.
Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T nằm ở vị trí cân bằng: đọc trực quan hơn Vernier, không phụ thuộc vào pin như Digital Caliper và có thêm cơ cấu chỉnh tinh để hỗ trợ thao tác.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hai hàm trước khi bắt đầu và quan sát trạng thái kim.
Làm sạch bề mặt đo: bụi, dầu hoặc mạt kim loại giữa hàm và chi tiết có thể làm giá trị thay đổi.
Không ép hàm: dùng bánh chỉnh tinh để tiếp cận từ từ, không dùng nó như cơ cấu tạo lực.
Giữ đúng phương: thước đặt xiên khi đo đường kính có thể cho kết quả khác kích thước thực.
Khóa con trượt khi cần: locking screw hữu ích nếu phải đưa thước ra khỏi vị trí khó quan sát mới đọc được kết quả.
Không thử khả năng shock-proof bằng va đập: mô tả shock-proof không phải lý do để cố tình làm rơi thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hàm đo, thân, thanh đo sâu, bánh chỉnh tinh và khu vực con trượt. Không để mạt kim loại bám lâu tại các vị trí chuyển động.
Không đặt vật nặng lên mặt đồng hồ. Khi cất, nên đưa sản phẩm trở lại hộp nhựa thay vì bỏ chung với búa, kìm hoặc các dụng cụ có thể va trực tiếp vào mặt số.
Khu vực bảo quản nên khô ráo. Hai hàm không cần ép quá chặt khi cất. Trước mỗi đợt sử dụng, nên kiểm tra vị trí kim và trạng thái chuyển động của con trượt.
Nếu thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T được dùng trong hệ thống QC, doanh nghiệp nên xây dựng lịch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng, điều kiện làm việc và quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị.
Inspection report đi kèm không nên được tự động xem là calibration certificate nếu hệ thống quản lý yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.
Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T tạo ra hai lựa chọn rõ ràng về khả năng đọc: series 2300T ở mức 0.01mm và series 2301T ở mức 0.02mm. Mỗi nhóm đều có ba dải đo 150mm, 200mm và 300mm.
Bản 150mm có Accuracy Error ±0.03mm, trong khi bản 200mm và 300mm được catalog ghi ±0.04mm. Vì vậy, lựa chọn cần dựa trên cả Reading, sai số và kích thước chi tiết chứ không chỉ chọn con số độ chia nhỏ nhất.
Bánh chỉnh tinh, shock-proof function, locking screw, flat depth rod, inspection report và hộp nhựa tạo nên một cấu hình thực dụng cho xưởng cơ khí, QC và bảo trì. Đặc biệt, bánh chỉnh tinh là điểm đáng chú ý với người thích kiểm soát chuyển động hàm từ từ khi tiếp cận kích thước.
Nếu cần đọc đến 0.01mm, nhóm 2300T đáng cân nhắc hơn. Nếu mức 0.02mm đã đủ cho quy trình, 2301T là lựa chọn hợp lý. Dải 150mm ưu tiên sự gọn gàng, 200mm cân bằng phạm vi và thao tác, còn 300mm dành cho chi tiết lớn.
Người dùng có thể tham khảo thêm các nhóm thước cặp tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.