No products in the cart.
Return To ShopThước cặp hàm lệch Werka 2254-150 được thiết kế cho một tình huống khá đặc biệt trong đo cơ khí: hai bề mặt cần kiểm tra đều nằm bên ngoài chi tiết nhưng không nằm cùng một cao độ. Khi một mặt nằm cao, mặt còn lại nằm thấp hoặc bị tạo thành bởi bậc/rãnh đặc biệt, hình học hàm của thước cặp thông thường có thể không tiếp xúc đúng đồng thời với cả hai vị trí.
Theo catalog, thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 thuộc dòng Digital Offset Caliper, phù hợp để đo kích thước ngoài của các rãnh có bề mặt cao và thấp đặc biệt. Model có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, thân bằng thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON, ZERO, mm/inch và sử dụng pin CR2032.
Điểm đáng chú ý nhất của model 2254-150 không nằm ở Range 150mm. Một Digital Caliper tiêu chuẩn cũng có thể sở hữu Range tương tự. Khác biệt thực sự nằm ở cấu trúc offset của hai hàm đo, cho phép người dùng tiếp cận những vị trí có bề mặt chuẩn nằm lệch độ cao theo hình học được thể hiện trên catalog.
Vì vậy, trước khi mua thước cặp hàm lệch Werka 2254-150, người dùng không nên chỉ hỏi “chi tiết có nhỏ hơn 150mm hay không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là: hai bề mặt chuẩn của tôi có nằm cùng một cao độ để thước cặp thông thường tiếp xúc đúng hay không?
Đây là tình huống dễ gây nhầm khi lựa chọn dụng cụ đo.
Một chi tiết chỉ rộng 70mm. Người dùng đang có thước cặp Range 150mm nên về lý thuyết phạm vi đo hoàn toàn đủ. Tuy nhiên, một mặt chuẩn nằm ở bậc trên, mặt còn lại nằm thấp hơn.
Khi đưa hàm phẳng thông thường vào, một phần của hàm có thể chạm vào bề mặt xung quanh trước khi hai mặt đo thực sự tiếp xúc đúng vị trí.
Range lúc này không phải vấn đề. Hình học của hàm mới là vấn đề.
Đó chính là lý do Digital Offset Caliper tồn tại và cũng là cách nên hiểu thước cặp hàm lệch Werka 2254-150.
Từ Offset đôi khi khiến người mua nghĩ đây là cấu hình làm tăng phạm vi đo.
Thực tế, catalog vẫn công bố Range của 2254-150 là 0–150mm. Đặc điểm Offset liên quan tới bố trí hình học của khu vực hàm đo, không phải việc kéo Range vượt quá 150mm.
Do đó, giá trị của sản phẩm chỉ phát huy khi chi tiết thực sự có bề mặt cao thấp hoặc hình học tương ứng.
Trong đo kích thước ngoài thông thường, hai hàm được đưa tới hai bề mặt đối diện tương đối dễ tiếp cận.
Nhưng với bề mặt cao thấp, người vận hành có thể phải đối mặt với một vấn đề khác: phần vật liệu ở cao độ trung gian cản đường hàm đo.
Nếu người dùng cố nghiêng thước để tránh vật cản, phương đo cũng thay đổi. Nếu chỉ dùng một phần mép hàm, tính lặp lại của thao tác có thể phụ thuộc nhiều hơn vào kỹ năng người sử dụng.
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 hướng tới bài toán này bằng cấu hình hàm Offset được thể hiện trực tiếp trong hình minh họa catalog.
Màn hình LCD không thể biết người dùng đang chạm đúng hay sai bề mặt.
Nó chỉ hiển thị khoảng cách tương ứng với vị trí hiện tại của hệ đo. Vì vậy, dù Reading là 0.01mm, kết quả chỉ có ý nghĩa khi hai hàm được đặt đúng trên các mặt chuẩn cần kiểm tra.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2254-150 |
| Tên dòng | Digital Offset Caliper |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước ngoài của các rãnh có bề mặt cao và thấp đặc biệt |
| Range | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.04mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674717 |
| Range | H1 | H2 | H |
|---|---|---|---|
| 0–150mm | 40mm | 77mm | 73mm |
Catalog công bố ba kích thước chính cho bản 150mm: H1 = 40mm, H2 = 77mm và H = 73mm.
Những ký hiệu này được đặt trực tiếp trên bản vẽ tổng thể của Digital Offset Caliper. Vì catalog không diễn giải thêm tên kỹ thuật cụ thể cho từng ký hiệu, bài giữ nguyên H1, H2 và H thay vì tự gán ý nghĩa không có trong tài liệu.
Với thước cặp hàm lệch Werka 2254-150, người mua nên đặt bản vẽ này cạnh chi tiết thực tế. Đây là cách tốt hơn nhiều so với chỉ nhìn Range 150mm và suy luận rằng sản phẩm chắc chắn đo được.
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 có Reading 0.01mm.
Reading là bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Indication Error của model được catalog công bố ở mức ±0.04mm.
Vì vậy, cách mô tả đúng là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.04mm.
Không nên gọi sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”, vì cách diễn đạt đó đánh đồng Reading với Indication Error.
Nếu kích thước cao thấp là một kích thước chức năng trên bản vẽ, người kiểm tra cần đối chiếu dung sai thực tế với năng lực của dụng cụ.
Một màn hình hiển thị tới 0.01mm không tự động khiến phương tiện đo phù hợp với mọi dung sai nhỏ.
Giả sử một chi tiết có hai mặt ngoài cần kiểm tra khoảng cách. Kích thước danh nghĩa chỉ khoảng 65mm, hoàn toàn nằm trong Range 150mm.
Nhưng một mặt nằm trên bậc cao, mặt còn lại nằm ở khu vực thấp hơn.
Nếu thước cặp tiêu chuẩn không thể đưa đồng thời hai mặt hàm tới đúng hai chuẩn mà không bị phần vật liệu trung gian cản trở, vấn đề không còn là Range.
Đây là lúc thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 có lý do rõ ràng để được xem xét.
Nó không giúp “đo 65mm chính xác hơn chỉ vì là Offset”. Giá trị của nó nằm ở khả năng hình học phù hợp hơn với hai bề mặt không cùng cao độ.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho model 2254-150.
Khi khoảng cách còn lớn, người sử dụng có thể di chuyển con trượt nhanh. Khi hai mặt đo đã tiến gần vị trí tiếp xúc, fine adjustment roller hỗ trợ điều chỉnh chậm hơn ở giai đoạn cuối.
Điểm này đáng chú ý với thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 vì người vận hành cần quan sát đồng thời hai vị trí tiếp xúc ở hình học cao thấp khác nhau.
Con lăn dùng để kiểm soát chuyển động, không phải tạo thêm lực.
Nếu một mặt đo chưa nằm đúng vị trí, ép mạnh hơn không sửa được lỗi hình học. Người dùng cần đặt lại dụng cụ cho đúng phương và đúng bề mặt.
Cấu hình điều khiển của thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 khá đơn giản.
OFF/ON: bật và tắt thiết bị.
ZERO: thiết lập lại giá trị hiển thị tại vị trí phù hợp với thao tác.
mm/inch: chuyển đổi đơn vị đo.
Với model này, phần phức tạp không nằm ở giao diện điện tử mà nằm ở việc xác định hai bề mặt cao thấp và đặt hàm Offset đúng vị trí.
| Model | Range | Reading | Indication Error | H1 | H2 | H |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2254-150 | 0–150mm | 0.01mm | ±0.04mm | 40mm | 77mm | 73mm |
| 2254-200 | 0–200mm | 0.01mm | ±0.05mm | 50mm | 90.5mm | 79.5mm |
| 2254-300 | 0–300mm | 0.01mm | ±0.06mm | 60mm | 102mm | 88mm |
Bảng trên cho thấy việc tăng Range không chỉ bổ sung 50 hoặc 150mm khả năng đo.
Các kích thước H1, H2 và H cũng thay đổi theo từng model. Indication Error tăng từ ±0.04mm ở bản 150 lên ±0.05mm ở bản 200 và ±0.06mm ở bản 300.
Do đó, nếu phần lớn công việc nằm trong 150mm và hình học của bản 150 đáp ứng chi tiết, thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 không phải phiên bản “thấp hơn”. Nó đơn giản là cấu hình phù hợp hơn với nhóm kích thước đó.
Khi toàn bộ kích thước cần kiểm tra nằm trong 150mm, hình học H1/H2/H đáp ứng vị trí bề mặt và Indication Error ±0.04mm phù hợp yêu cầu.
Khi 150mm thường xuyên thiếu hoặc hình học tổng thể của bản 200 phù hợp hơn với chi tiết. Bản này có Indication Error ±0.05mm.
Khi công việc thực sự có chi tiết lên tới 300mm và kích thước tổng thể của model 300 phù hợp. Indication Error theo catalog là ±0.06mm.
Chọn Range quá lớn chỉ để dự phòng chưa chắc tạo thêm giá trị nếu phần lớn sản phẩm của xưởng đều nằm dưới 100–120mm.
Xưởng gia công chi tiết bậc: khi hai mặt ngoài cần kiểm tra không nằm trên cùng cao độ.
Thợ tiện và phay: khi chi tiết có các vùng cao thấp đặc biệt khiến hàm thông thường khó tiếp xúc đúng.
QC công đoạn: khi cần kiểm tra kích thước ngoài trên hình học Offset và ±0.04mm đáp ứng yêu cầu.
Bảo trì cơ khí: khi phải xác định kích thước của phụ tùng có bậc lệch hoặc bề mặt cao thấp.
Phòng dụng cụ đo: thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 có thể đóng vai trò dụng cụ chuyên trách bên cạnh Digital Caliper tiêu chuẩn, Point Caliper, Blade Caliper hoặc những kiểu hàm khác.
Nếu hai bề mặt ngoài đều bằng phẳng, cùng cao độ và thước cặp tiêu chuẩn đã tiếp xúc ổn định, chưa chắc cần một Offset Caliper.
Nếu vấn đề nằm ở một rãnh quá hẹp, Blade Caliper có thể là cấu hình cần xem xét hơn.
Nếu bề mặt cần tiếp xúc rất nhỏ, Point Caliper có thể phù hợp với hình học đó hơn.
Nếu kích thước vượt 150mm, thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 không còn đúng Range dù hình học Offset có phù hợp.
Nếu dung sai quá chặt so với Indication Error ±0.04mm, cần lựa chọn phương tiện đo khác thay vì chỉ đổi kiểu hàm.
Chạm nhầm bậc: phải xác định chính xác hai bề mặt chuẩn trước khi đo.
Nghiêng thước: cấu trúc Offset hỗ trợ hình học, không có nghĩa dụng cụ được phép đặt sai phương.
Ép quá mạnh: tăng lực không làm Indication Error nhỏ hơn.
Không làm sạch bề mặt: ba via hoặc mạt nằm tại một bậc có thể ảnh hưởng vị trí tiếp xúc.
Nhầm 0.01mm là độ chính xác: thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 có Reading 0.01mm nhưng Indication Error ±0.04mm.
Mua 300mm chỉ để “dư”: bản lớn có hình học tổng thể và mức Indication Error khác bản 150mm.
Với thước cặp hàm lệch Werka 2254-150, một phần rất lớn chất lượng phép đo nằm ở việc người sử dụng chọn đúng hai bề mặt cao thấp và giữ hình học tiếp xúc ổn định.
Sau khi sử dụng, lau sạch các mặt đo, thân thước và khu vực fine adjustment roller.
Không để thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc chi tiết nặng có thể va vào phần hàm.
Không sử dụng hàm Offset để cạy, móc hoặc giữ chi tiết.
Pin CR2032 nên được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị hoạt động không ổn định.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trở lại hộp nhựa đi kèm.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Offset Caliper, phù hợp để đo kích thước ngoài của các rãnh có bề mặt cao và thấp đặc biệt.
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 có Range 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Indication Error là ±0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading; Indication Error được công bố riêng là ±0.04mm.
Catalog công bố H1 = 40mm, H2 = 77mm và H = 73mm.
Có. Fine adjustment roller được liệt kê trong Description của catalog.
Có. Ba nút gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm và Indication Error ±0.04mm. Bản 200 có Range 0–200mm và Indication Error ±0.05mm; các kích thước H1, H2 và H cũng khác nhau.
Khi hai bề mặt cần đo dễ tiếp cận, cùng cao độ và thước cặp tiêu chuẩn đã thực hiện phép đo ổn định.
Có thể phù hợp nếu hình học Offset, Range và Indication Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Nhưng nếu chỉ nhìn các thông số đó, người mua vẫn chưa thấy lý do thực sự để chọn Digital Offset Caliper.
Giá trị của model xuất hiện khi hai bề mặt ngoài cần kiểm tra nằm ở các cao độ khác nhau và hình học của thước cặp thông thường khó tiếp xúc đúng đồng thời với cả hai mặt.
Nếu chi tiết của bạn chỉ có bề mặt ngoài đơn giản, Offset Caliper có thể là mua dư. Nếu vấn đề lại nằm ở rãnh hẹp hoặc điểm tiếp xúc nhỏ, Blade Caliper hay Point Caliper có thể là hướng phù hợp hơn.
Ngược lại, khi Range 150mm đã đủ, hình học Offset phù hợp bề mặt cao thấp và ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 trở thành một lựa chọn có lý do kỹ thuật rất rõ ràng.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi chọn dụng cụ đo chuyên dụng: đừng hỏi chiếc thước nào có nhiều chức năng nhất; hãy hỏi hình học hàm nào chạm đúng hai mặt chuẩn của chi tiết nhất.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác tại WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.