No products in the cart.
Return To ShopThước cặp đo má phanh Werka 2258-100 biến một câu hỏi rất quen thuộc trong bảo trì hệ thống phanh – “má phanh còn dày bao nhiêu?” – thành một phép đo cụ thể. Thay vì chỉ quan sát bằng mắt và đánh giá cảm tính mức độ hao mòn, kỹ thuật viên có thể kiểm tra độ dày tại vị trí phù hợp và ghi nhận giá trị để phục vụ quá trình theo dõi.
WERKA gọi sản phẩm là Digital Disc Brake Caliper. Theo catalog, model 2258-100 được thiết kế để đo độ dày của brake pads và kiểm tra mức độ wear. Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 có Range 0–100mm, Reading 0.01mm và Length of Jaw 93mm. Sản phẩm được làm bằng thép không gỉ, trang bị fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và sử dụng pin CR2032.
Điểm đáng chú ý ở model này không phải một kiểu hàm lạ mắt. Giá trị nằm ở việc WERKA xây dựng một dụng cụ chuyên cho công việc kiểm tra hệ thống phanh, trong đó hàm dài 93mm được giữ nguyên trên cả ba phiên bản 75mm, 100mm và 150mm. Vì vậy người mua có thể lựa chọn Range dựa trên nhu cầu mà không nên mặc định model lớn hơn sẽ có hàm vươn sâu hơn.
Nếu công việc bảo trì thường nằm trong phạm vi 100mm, thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 trở thành cấu hình trung gian đáng cân nhắc giữa bản 75mm và 150mm: vẫn giữ Jaw 93mm giống hai phiên bản còn lại nhưng tăng phạm vi so với bản 75mm mà không cần lên tới Range 150mm nếu công việc không sử dụng tới.
Quan sát trực quan có thể giúp nhận biết má phanh đã hao mòn đáng kể, nhưng khi cần theo dõi mức độ thay đổi, một con số cụ thể có giá trị hơn nhận xét “còn khá dày” hoặc “đã mòn nhiều”.
Đây chính là mục đích mà catalog WERKA nhấn mạnh: measuring the thickness of brake pads and checking the degree of wear.
Với thước cặp đo má phanh Werka 2258-100, người dùng có thể đưa phép kiểm tra độ dày về dạng giá trị mm thay vì chỉ dựa trên quan sát.
Điểm này đặc biệt hữu ích khi cùng một xe hoặc cùng một cụm phanh được kiểm tra ở nhiều thời điểm. Giá trị đo có thể được ghi nhận để so sánh giữa các lần bảo trì, miễn là vị trí và phương pháp đo được thực hiện nhất quán.
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
Dụng cụ cung cấp giá trị đo. Ngưỡng sử dụng hoặc giới hạn thay thế của má phanh cần được đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống phanh, phương tiện hoặc tài liệu bảo trì liên quan.
Catalog của model 2258-100 không đưa ra một con số “mòn tới X mm phải thay”, vì vậy bài viết cũng không tự gán một ngưỡng chung cho mọi loại xe.
Đây là chi tiết rất dễ bị bỏ qua khi đọc catalog.
Series gồm:
2258-75: Range 0–75mm, Jaw 93mm.
2258-100: Range 0–100mm, Jaw 93mm.
2258-150: Range 0–150mm, Jaw 93mm.
Nói cách khác, khi chuyển từ model 75 sang thước cặp đo má phanh Werka 2258-100, người mua được tăng Range thêm 25mm nhưng Length of Jaw không thay đổi.
Tương tự, khi chuyển tiếp lên bản 150mm, Jaw vẫn là 93mm.
Nếu người mua nghĩ bản 150mm sẽ có hàm dài hơn và vì vậy “tiếp cận sâu hơn”, bảng catalog không hỗ trợ kết luận đó.
Trong series này, Range và Length of Jaw là hai thông số riêng. Ba bản khác nhau về Range nhưng cùng dùng Jaw 93mm.
Do đó nên chọn 75, 100 hay 150mm dựa trên phạm vi kích thước cần xử lý, không dựa vào suy nghĩ model lớn hơn chắc chắn có hàm dài hơn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2258-100 |
| Tên dòng | Digital Disc Brake Caliper |
| Ứng dụng theo catalog | Đo độ dày má phanh và kiểm tra mức độ mòn |
| Range | 0–100mm |
| Reading | 0.01mm |
| Length of Jaw | 93mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674847 |
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 có Reading 0.01mm theo catalog.
Đây là mức giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Tuy nhiên, bảng của series 2258 không có cột Indication Error. Vì vậy tài liệu hiện tại không cung cấp cơ sở để viết rằng sản phẩm có sai số ±0.02mm, ±0.03mm hoặc bất kỳ giá trị cụ thể nào khác.
Đặc biệt không nên biến Reading 0.01mm thành câu “độ chính xác 0.01mm”.
Nếu doanh nghiệp cần đánh giá năng lực dụng cụ theo một yêu cầu sai số cụ thể, nên bổ sung tài liệu kỹ thuật hoặc chứng từ phù hợp của model trước khi đưa vào quy trình.
Catalog hiện tại đủ để xác nhận Range, Reading, Jaw và các đặc điểm cấu tạo, nhưng chưa đủ để tự suy ra Indication Error.
Độ dày tại một thời điểm cho người dùng biết trạng thái hiện tại.
Nhưng nếu việc bảo trì được thực hiện định kỳ, dữ liệu từ nhiều lần kiểm tra có thể cho thấy quá trình thay đổi của má phanh theo thời gian.
Ví dụ, kỹ thuật viên có thể ghi lại giá trị tại cùng vị trí kiểm tra trong các kỳ bảo dưỡng khác nhau. Khi phương pháp đo được giữ nhất quán, việc so sánh các giá trị giúp quá trình đánh giá bớt phụ thuộc vào cảm giác quan sát.
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 có Reading 0.01mm, thuận tiện cho việc đọc và ghi lại giá trị dạng số.
Tuy nhiên, kết quả luôn cần được đặt trong bối cảnh kỹ thuật của hệ thống phanh cụ thể. Dụng cụ đo không thay thế tiêu chuẩn bảo trì của phương tiện.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho dòng sản phẩm.
Khi hai hàm còn cách xa bề mặt cần kiểm tra, người sử dụng có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Khi gần tới vị trí tiếp xúc, con lăn chỉnh tinh giúp kiểm soát chuyển động chậm hơn.
Với thước cặp đo má phanh Werka 2258-100, chức năng này giúp người dùng tập trung vào thời điểm hai bề mặt đo vừa tiếp xúc thay vì liên tục đẩy quá rồi kéo ngược lại.
Fine adjustment roller dùng để kiểm soát vị trí.
Nó không phải cơ cấu tạo lực ép.
Đặc biệt khi kiểm tra độ dày, người dùng nên hướng tới trạng thái tiếp xúc ổn định thay vì tăng lực chỉ để màn hình dừng ở một con số khác.
OFF/ON dùng để bật hoặc tắt thiết bị.
ZERO hỗ trợ đưa giá trị hiển thị về mốc 0 ở vị trí phù hợp với thao tác.
mm/inch cho phép chuyển đổi giữa hai hệ đơn vị.
Cấu hình của thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 không sử dụng nhiều phím Preset như một số dòng đo rãnh chuyên dụng khác. Điều này giữ giao diện tương đối trực tiếp cho công việc kiểm tra độ dày.
| Model | Range | Reading | Length of Jaw | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2258-75 | 0–75mm | 0.01mm | 93mm | 6976367674830 |
| 2258-100 | 0–100mm | 0.01mm | 93mm | 6976367674847 |
| 2258-150 | 0–150mm | 0.01mm | 93mm | 6976367674854 |
Nếu toàn bộ kích thước cần kiểm tra đều nằm trong 75mm, model nhỏ nhất đã đáp ứng Range catalog và vẫn sử dụng Jaw 93mm.
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 tăng Range lên 100mm trong khi vẫn giữ Reading 0.01mm và Jaw 93mm.
Đây là lựa chọn trung gian khi 75mm có thể thiếu nhưng người dùng không thực sự cần tới 150mm.
Khi phạm vi ứng dụng thực tế vượt 100mm và cần Range lớn hơn.
Không nên chọn bản 150mm chỉ vì nghĩ hàm sẽ dài hơn, bởi bảng catalog ghi cả ba phiên bản cùng Length of Jaw 93mm.
Kỹ thuật viên gara: cần kiểm tra độ dày má phanh và ghi nhận mức độ hao mòn bằng giá trị đo.
Bộ phận bảo trì phương tiện: phù hợp khi việc kiểm tra hệ thống phanh được thực hiện định kỳ và cần dữ liệu có thể ghi chép.
Đội xe hoặc xưởng dịch vụ: có thể sử dụng dụng cụ chuyên trách thay vì lấy một thước cặp phổ thông cho mọi công việc.
Kỹ thuật viên kiểm tra phụ tùng: khi Range 0–100mm và Jaw 93mm phù hợp với chi tiết cần kiểm tra.
Người đang phân vân giữa 75mm và 150mm: model 100mm là cấu hình trung gian trong chính series, trong khi chiều dài hàm vẫn giữ 93mm.
Nếu nhu cầu chỉ nằm trong 0–75mm, bản 2258-75 đã có cùng Jaw 93mm và cùng Reading 0.01mm theo catalog.
Nếu công việc thường xuyên cần vượt 100mm, nên xem 2258-150 thay vì sử dụng dụng cụ ngoài Range.
Nếu chỉ cần đo kích thước ngoài cơ khí thông thường và không có nhu cầu kiểm tra má phanh, một Digital Caliper phổ thông có thể phù hợp hơn.
Nếu quy trình QC yêu cầu một Indication Error cụ thể, thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 cần được bổ sung thêm tài liệu kỹ thuật vì catalog hiện tại không công bố thông số này.
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 hỗ trợ tạo ra một giá trị đo, nhưng chất lượng của việc theo dõi còn phụ thuộc vào cách người dùng lặp lại phép kiểm tra.
Đo mỗi lần một vị trí khác nhau: dữ liệu sẽ khó so sánh khi theo dõi xu hướng mòn.
Không kiểm tra ZERO: bỏ qua bước cơ bản trước phép đo.
Ép hàm quá mạnh: fine adjustment không phải cơ cấu siết.
Nhầm Reading 0.01mm là Accuracy: catalog không công bố Indication Error cho series 2258.
Dùng một ngưỡng thay má phanh chung cho mọi phương tiện: model này là dụng cụ đo, catalog không đưa ra giới hạn bảo trì áp dụng cho tất cả hệ thống.
Mua bản 150mm vì nghĩ hàm dài hơn: cả ba model đều có Length of Jaw 93mm.
Sau khi sử dụng, lau sạch các bề mặt đo, phần hàm và thanh thước trước khi cất.
Không để thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 chung với các dụng cụ chịu lực có thể va trực tiếp vào hàm đo.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để con trượt hoạt động ổn định.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi không bình thường.
Khi không sử dụng, nên đặt thước trở lại hộp nhựa đi kèm.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Disc Brake Caliper.
Sản phẩm được catalog mô tả phù hợp để đo độ dày brake pads và kiểm tra mức độ wear.
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 có Range 0–100mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Catalog bạn cung cấp không công bố Indication Error, vì vậy không nên tự gán một mức sai số.
Length of Jaw của 2258-100 là 93mm.
Không theo bảng catalog. Cả 2258-75, 2258-100 và 2258-150 đều có Length of Jaw 93mm.
Khác biệt được bảng công bố là Range: bản 100 có Range 0–100mm, bản 150 có Range 0–150mm. Cả hai có Reading 0.01mm và Jaw 93mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút chức năng gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Catalog không mô tả chức năng cảnh báo giới hạn mòn. Sản phẩm dùng để đo độ dày và hỗ trợ kiểm tra mức độ hao mòn; giá trị đo cần được đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Dòng 2258 có mục đích khá rõ: kiểm tra độ dày má phanh và mức độ hao mòn.
Những phép đo cơ khí phổ thông nên được giao cho dụng cụ phù hợp hơn. Ví dụ, các công việc đo ngoài, đo trong hoặc kiểm tra kích thước cơ bản có thể sử dụng thước cặp Vernier dành cho công việc workshop, trong khi thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 được giữ cho nhóm nhiệm vụ liên quan tới hệ thống phanh.
Cách phân chia theo ứng dụng giúp mỗi dụng cụ được sử dụng đúng mục đích thay vì chỉ dựa trên việc tất cả chúng đều có màn hình hoặc thang đo.
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 có Range 0–100mm, Reading 0.01mm, Length of Jaw 93mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và sử dụng pin CR2032.
Điểm làm model này khác những thước cặp chuyên dụng trước đó nằm ở ứng dụng rất cụ thể: đo độ dày má phanh và hỗ trợ kiểm tra mức độ hao mòn.
Model 2258-100 cũng có một lợi thế lựa chọn khá rõ trong series. Nếu 75mm hơi giới hạn nhưng 150mm chưa cần thiết, bản 100mm tăng Range trong khi vẫn giữ cùng Length of Jaw 93mm và Reading 0.01mm với hai phiên bản còn lại.
Quan trọng hơn, dụng cụ giúp biến việc đánh giá hao mòn thành một giá trị có thể đọc và ghi nhận. Tuy nhiên, nó không tự quyết định ngưỡng thay má phanh và catalog cũng không công bố Indication Error. Những yêu cầu đó cần được xử lý bằng tài liệu kỹ thuật phù hợp với phương tiện và quy trình thực tế.
Vì vậy, lý do đúng để chọn thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 không phải “model 100 nghe vừa đẹp”, mà là khi Range 0–100mm đáp ứng công việc, Jaw 93mm phù hợp vị trí kiểm tra và người dùng thực sự cần một dụng cụ chuyên để theo dõi độ dày má phanh bằng số đo thay vì chỉ quan sát bằng mắt.
Đó cũng là điểm khác biệt giữa một dụng cụ được mua vì thông số và một dụng cụ được mua vì giải quyết đúng công việc.
Reviews
There are no reviews yet.