• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước cặp Werka 2235-300 với 4 cặp đầu đo thay thế

Thước Cặp Werka 2235-300 – 4 Cặp Đầu Đo Linh Hoạt 300mm

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 2235-300 dành cho một kiểu người dùng khá cụ thể: người đã có thước cặp nhưng vẫn thường xuyên gặp những chi tiết “đủ Range mà không đo được”. Vấn đề không nằm ở việc thước chỉ dài 150 hay 300mm, mà nằm ở đầu đo không thể tiếp xúc đúng với rãnh, vai hoặc bề mặt cần kiểm tra. Khi đó, mua thêm Range chưa chắc giải quyết được gì; thay đổi hình học đầu tiếp xúc mới là hướng đáng xem xét.

WERKA gọi model này là Digital Caliper With Interchangeable Probes. Theo catalog, thước cặp Werka 2235-300 có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.04mm. Thân thước làm bằng thép không gỉ, sử dụng hàm kéo dài và đầu đo có thể thay thế. Bộ tiêu chuẩn còn đi kèm 4 cặp measuring points, data output, stop screw, Reset tại mọi vị trí, chuyển mm/inch và chức năng (+/-) Preset.

Điểm đáng tiền nhất không phải màn hình LCD hay con số 300mm. Giá trị thực sự nằm ở việc người dùng có thể giữ nguyên một thân thước nhưng thay đổi đầu tròn dài, đầu côn dài, đầu côn ngắn hoặc đầu pin tùy hình học chi tiết. Catalog còn minh họa rõ ứng dụng cho cả Internal And External Groove Measurement.

Vì vậy, nếu đang cân nhắc thước cặp Werka 2235-300, đừng bắt đầu bằng câu hỏi “300mm có đủ lớn không?”. Hãy hỏi: tôi có thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh khiến một loại đầu đo duy nhất không thể xử lý tốt hay không? Câu trả lời cho câu hỏi này mới quyết định model có thực sự đáng đầu tư.

Thước cặp Werka 2235-300 – một thân thước nhưng có 4 cách tiếp xúc khác nhau

Thước cặp phổ thông thường buộc người dùng chấp nhận hình dạng đầu đo cố định. Nếu đầu đó phù hợp với chi tiết, công việc rất đơn giản. Nếu không phù hợp, Range lớn tới đâu cũng chưa chắc giúp ích.

2235-300 giải quyết vấn đề theo hướng khác.

Thân điện tử vẫn giữ nguyên.

Range vẫn là 0–300mm.

Hệ hiển thị vẫn là Reading 0.01mm.

Nhưng phần trực tiếp tiếp xúc với chi tiết có thể thay đổi.

Đây là lý do thước cặp Werka 2235-300 nên được xem như một nền tảng đo có đầu tiếp xúc hoán đổi, thay vì chỉ là một chiếc Digital Caliper kèm nhiều phụ kiện.

Vấn đề thực tế: cùng 50mm nhưng chưa chắc cùng một cách đo

Hãy lấy hai rãnh cùng có kích thước khoảng 50mm.

Rãnh thứ nhất rộng, dễ tiếp cận và nằm gần mép.

Rãnh thứ hai hẹp hơn, nằm sau một vai hoặc có không gian tiếp xúc nhỏ.

Hai kích thước danh nghĩa giống nhau nhưng hình học đo hoàn toàn khác.

Đó là lý do chỉ nhìn Range không đủ để chọn dụng cụ.

4 cặp đầu đo đi kèm 2235-300 có gì khác nhau?

Catalog ghi sản phẩm được giao cùng 4 pairs of standard probes. Bộ measuring tips có mã WP-2235-300-03.

Cặp đầu đo Số lượng Người dùng nên chú ý
Long round points 1 cặp Đầu dạng tròn, cấu hình dài
Long conical points 1 cặp Đầu dạng côn, cấu hình dài
Short conical points 1 cặp Đầu dạng côn nhưng ngắn hơn
Pin points 1 cặp Đầu nhỏ dạng pin

Điểm quan trọng là WERKA cung cấp bốn hình học đầu tiếp xúc khác nhau, chứ không phải bốn bộ giống nhau để thay thế khi hỏng.

Catalog hiện tại không ghi trực tiếp từng loại point tương ứng chính xác với từng kiểu rãnh cụ thể. Vì vậy, bài không tự gán rằng một đầu nhất định chắc chắn dùng cho một kích thước hoặc loại rãnh nào khi hãng chưa mô tả như vậy.

Người dùng nên chọn đầu dựa trên bản vẽ, hình dạng bề mặt và khả năng tiếp cận thực tế.

Đừng chọn đầu đo vì “nhìn có vẻ vừa” – hãy xác định điểm tiếp xúc trước

Với thước cặp Werka 2235-300, trình tự chọn probe nên bắt đầu từ chi tiết chứ không phải từ hộp phụ kiện.

Trước tiên, hãy xác định chính xác hai bề mặt nào tạo nên kích thước cần kiểm tra.

Sau đó mới xem:

  • Khoảng trống để đầu đo đi vào rộng hay hẹp?
  • Bề mặt nằm gần mép hay sâu bên trong?
  • Có vai hoặc thành vật liệu cản đường tiếp cận hay không?
  • Cần tiếp xúc với bề mặt trong hay rãnh ngoài?
  • Đầu tròn, đầu côn hay đầu pin tạo kiểu tiếp xúc phù hợp hơn?

Nếu phải nghiêng cả thân thước chỉ để một probe “lọt vào”, đó là dấu hiệu cần xem lại cách chọn đầu hoặc phương pháp đo.

Đầu dài không đồng nghĩa tốt hơn

Trong bộ 2235-300 có cả long và short.

Đầu dài có ý nghĩa khi vị trí cần tiếp xúc nằm sâu hơn hoặc cần thêm độ vươn.

Nhưng nếu rãnh nằm ngay gần vùng tiếp cận, cấu hình dài nhất chưa chắc thuận tiện nhất.

Mục tiêu là đủ vươn tới bề mặt với cấu hình gọn nhất, không phải luôn dùng probe dài nhất trong hộp.

Một điểm rất đáng giá: catalog xác nhận đo cả rãnh trong và rãnh ngoài

Ở phần minh họa phía dưới, WERKA ghi rõ Internal And External Groove Measurement.

Điều này đáng chú ý vì nó cho thấy thước cặp Werka 2235-300 không chỉ tập trung vào một nhóm rãnh bên trong.

Khả năng thay đầu đo cho phép sản phẩm được cấu hình cho những phép kiểm tra rãnh khác nhau khi hình học thực tế phù hợp.

Đối với một xưởng sản xuất nhiều mã hàng, đây mới là lợi thế đáng cân nhắc: một thân đo có thể theo người vận hành qua nhiều dạng chi tiết khác nhau.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 2235-300 và ý nghĩa thực tế

Thông số Giá trị Ý nghĩa với người mua
Thương hiệu WERKA Dùng để đối chiếu đúng hệ đầu đo và model
Art.No. 2235-300 Mã sản phẩm cần xác nhận khi đặt hàng
Range 0–300mm Kiểm tra kích thước lớn nhất trước khi chọn model
Reading 0.01mm Là độ chia/khả năng hiển thị, không nên gọi là độ chính xác
Indication Error 0.04mm Thông số quan trọng khi đánh giá cho QC
Standard Enterprise Không tự chuyển thành DIN 862 hoặc ISO nếu catalog không ghi
Vật liệu Stainless steel Thân thước bằng thép không gỉ
Hàm Extended jaws Cấu hình hàm kéo dài cho các phép đo chuyên dụng
Đầu đo Interchangeable probes Điểm khác biệt chính của sản phẩm
Bộ đầu đi kèm 4 cặp Tạo nhiều kiểu tiếp xúc trên cùng một thân thước
Data output Có Cần xác nhận chuẩn giao tiếp nếu muốn kết nối hệ thống dữ liệu
Stop screw Có Giữ vị trí con trượt khi cần
Nguồn Pin 3V Catalog không nêu mã pin cụ thể
Chức năng ON/OFF, Reset, mm/inch, (+/-) Preset Hỗ trợ thiết lập mốc và đơn vị theo phương pháp đo
Tài liệu đi kèm Inspection report, manual Không tự gọi Inspection Report là chứng chỉ hiệu chuẩn
Đóng gói Plastic box Quan trọng để bảo quản cả thước và các cặp measuring points
Barcode 6974804571490 Dùng để kiểm tra đúng mã hàng

Overall Dimension – đừng để Range 300mm che mất kích thước tổng thể 407mm

Range L a b c h
0–300mm 407mm 90mm M2.5×0.45 12mm 16mm

Catalog thể hiện L = 407mm, a = 90mm, b = M2.5×0.45, c = 12mm và h = 16mm.

Các ký hiệu được giữ nguyên theo bản vẽ vì tài liệu hiện tại không chú giải tên kỹ thuật đầy đủ của từng đại lượng.

Điều người dùng cần chú ý nhất là thước cặp Werka 2235-300 có chiều dài tổng thể 407mm. Đây không phải một thước nhỏ.

Nếu đo trên bàn kiểm tra rộng, điều này có thể không thành vấn đề. Nhưng nếu thao tác ngay trên máy, trong đồ gá hoặc khu vực chật, người mua nên kiểm tra khoảng trống trước.

0.01mm trên màn hình nhưng sai số 0.04mm – QC phải nhìn con số nào?

Thước cặp Werka 2235-300 có Reading 0.01mm.

Indication Error được catalog công bố là 0.04mm.

Hai thông số này không nên nhập làm một.

Reading 0.01mm là bước hiển thị.

Indication Error 0.04mm là sai số chỉ thị được hãng công bố.

Do đó, câu “độ chính xác 0.01mm” sẽ không phản ánh đúng dữ liệu catalog.

Cách ghi phù hợp hơn là:

Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.04mm.

Một ví dụ cho người phụ trách QC

Nếu bản vẽ có dung sai khá rộng, model có thể phù hợp hơn về năng lực kiểm tra.

Nếu dung sai rất chặt, việc màn hình hiển thị 0.01mm chưa đủ để kết luận.

Người phụ trách nên đánh giá mức 0.04mm cùng yêu cầu của quy trình đo trước khi duyệt thước cặp Werka 2235-300 cho QC.

Data output – đáng giá với QC nhiều dữ liệu, nhưng chưa đủ thông tin để tự nói USB hay Bluetooth

WERKA ghi rõ sản phẩm có data output.

Với xưởng đo vài chi tiết mỗi ngày, tính năng này có thể không quá quan trọng.

Nhưng với QC phải ghi hàng chục hoặc hàng trăm kết quả, khả năng xuất dữ liệu là một điểm đáng quan tâm.

Tuy nhiên, catalog hiện tại không ghi:

  • Chuẩn cổng kết nối.
  • Tên cáp.
  • USB hay giao thức khác.
  • Bluetooth.
  • Phần mềm tương thích.

Vì vậy không nên tự quảng cáo những tính năng chưa được nguồn xác nhận.

Nếu data output là lý do chính để mua thước cặp Werka 2235-300, hãy xác nhận chuẩn kết nối và phụ kiện trước khi đặt hàng.

(+/-) Preset và Reset tại mọi vị trí – hữu ích nhưng phải dùng đúng phương pháp

Catalog liệt kê ON/OFF, Reset at any position, mm/inch và (+/-) Preset.

Với một thước có đầu đo thay thế, khả năng thiết lập tham chiếu là điểm đáng chú ý bởi cấu hình tiếp xúc có thể thay đổi theo từng probe.

Tuy nhiên, catalog không cung cấp trình tự thiết lập Preset cụ thể.

Do đó, người dùng thước cặp Werka 2235-300 nên thực hiện chức năng này theo manual đi kèm, không tự suy diễn giá trị bù chỉ từ tên probe.

Có Inspection Report – nhưng đừng tự hiểu thành Calibration Certificate

Catalog ghi sản phẩm được giao với inspection report and a manual.

Inspection Report là thông tin có giá trị với người mua cần tài liệu đi cùng sản phẩm.

Nhưng nó không nên được tự đổi thành “chứng chỉ hiệu chuẩn” khi catalog không dùng thuật ngữ Calibration Certificate.

Nếu doanh nghiệp có yêu cầu hiệu chuẩn hoặc truy xuất chuẩn riêng, cần xác nhận thêm dịch vụ tương ứng.

5 tình huống mà Werka 2235-300 thực sự đáng tiền

1. Xưởng có nhiều mã sản phẩm khác nhau

Hôm nay đo một rãnh rộng, ngày mai chuyển sang rãnh hẹp, sau đó lại xuất hiện vị trí ngoài.

Khả năng thay đầu giúp thước cặp Werka 2235-300 linh hoạt hơn thay vì mỗi hình học lại phải chuẩn bị một thân thước.

2. Vị trí đo lúc nông, lúc sâu

Long và short point giúp người dùng có thêm lựa chọn về khả năng tiếp cận.

3. Rãnh quá nhỏ với đầu đo đang dùng

Pin point hoặc hình học conical tạo thêm phương án tiếp xúc so với một đầu cố định lớn hơn.

Cách chọn cụ thể vẫn phải dựa trên chi tiết thực tế.

4. QC không muốn quản lý quá nhiều thân thước

Một hệ probe hoán đổi có thể giúp giảm số lượng dụng cụ chuyên biệt phải chuẩn bị, nếu các đầu đi kèm đáp ứng đúng công việc.

5. Doanh nghiệp quan tâm tới dữ liệu đo

Data output là một đặc điểm đáng xem xét nếu doanh nghiệp đã có hoặc dự định triển khai quy trình thu thập dữ liệu phù hợp.

Bạn có thực sự cần thước cặp Werka 2235-300 không?

2235-300 đáng cân nhắc khi Có thể chọn dụng cụ đơn giản hơn khi
Thường xuyên gặp nhiều hình học rãnh Chỉ đo một dạng chi tiết cố định
Cần đổi đầu tiếp xúc Hàm tiêu chuẩn đã tiếp xúc tốt
Có vị trí nông và sâu khác nhau Tất cả vị trí đều dễ tiếp cận
Cần Range tới 300mm Toàn bộ công việc chỉ ở kích thước nhỏ
Cần Preset hoặc data output Không sử dụng các chức năng này
0.04mm phù hợp yêu cầu kiểm tra Quy trình yêu cầu phương tiện đo có năng lực khác

Điểm quan trọng nhất là không mua theo số lượng tính năng.

Thước cặp Werka 2235-300 đáng tiền khi người dùng thực sự khai thác khả năng thay đầu.

Nếu bốn cặp point gần như không bao giờ được tháo khỏi hộp, một sản phẩm đơn giản hơn có thể hợp lý hơn.

Checklist trước khi đặt hàng – kiểm tra 7 điều này sẽ thực tế hơn nhìn quảng cáo

  1. Liệt kê loại rãnh đang đo. Có cả trong và ngoài hay chỉ một dạng?
  2. Kiểm tra vị trí tiếp xúc. Nông, sâu, rộng hay hẹp?
  3. Đánh giá 4 bộ point đi kèm. Chúng có giải quyết phần lớn công việc không?
  4. Xác nhận Range. Kích thước lớn nhất phải nằm trong 0–300mm.
  5. Kiểm tra không gian thao tác. Thân L = 407mm có quá cồng kềnh với vị trí làm việc không?
  6. Đối chiếu Indication Error 0.04mm. Đặc biệt nếu mua cho QC.
  7. Nếu cần data output, xác nhận chuẩn kết nối trước.

Cách dùng 2235-300: đừng thay đầu theo cảm giác

  1. Xác định chính xác hai bề mặt cần kiểm tra.
  2. Chọn kiểu point phù hợp với hình học. Không ưu tiên đầu dài hay nhỏ chỉ vì nhìn có vẻ đa dụng.
  3. Làm sạch đầu đo và vị trí lắp.
  4. Lắp hai đầu ổn định. Kiểm tra trạng thái trước khi đưa vào chi tiết.
  5. Làm sạch rãnh. Mạt gia công hoặc ba via có thể ảnh hưởng điểm tiếp xúc.
  6. Thiết lập Reset/Preset nếu phương pháp yêu cầu. Thực hiện theo manual.
  7. Đưa point tới đúng hai bề mặt. Không nghiêng thân thước để cố tạo tiếp xúc.
  8. Dùng stop screw khi cần giữ con trượt. Không sử dụng để ép đầu đo.
  9. Đọc kết quả sau khi trạng thái tiếp xúc ổn định. Với QC, đánh giá cùng Indication Error 0.04mm.

9 sai lầm dễ khiến một chiếc thước linh hoạt trở thành khó dùng

Chỉ dùng một bộ point cho mọi phép đo: bỏ phí điểm mạnh lớn nhất của sản phẩm.

Luôn chọn đầu dài: độ vươn chỉ hữu ích khi chi tiết cần tới.

Nhầm 0.01mm là độ chính xác: Indication Error được công bố là 0.04mm.

Chỉ nhìn Range 300mm: bỏ qua thân thước dài 407mm.

Chọn point trước khi xác định hai bề mặt cần đo: dễ tạo tiếp xúc sai.

Tự suy ra M2.5×0.45 là thông số nào: catalog chỉ thể hiện ký hiệu b với giá trị này, nên cần giữ đúng nguồn.

Tự quảng cáo USB hoặc Bluetooth: catalog chỉ xác nhận data output.

Gọi Inspection Report là chứng chỉ hiệu chuẩn: không đúng thuật ngữ nguồn.

Tự thêm DIN 862: cột Standard của model ghi Enterprise.

Bảo quản 2235-300 không chỉ là cất thân thước – 4 cặp đầu đo mới là thứ dễ thất lạc

Với thước cặp Werka 2235-300, người sử dụng phải quản lý cả một hệ measuring points.

Sau khi sử dụng, lau sạch đầu vừa dùng và khu vực lắp.

Không bỏ point rời chung với vít, mũi khoan, dao cắt hoặc dụng cụ nặng.

Nên trả mỗi cặp về đúng vị trí để tránh thiếu một đầu khi cần sử dụng lại.

Đặc biệt với các đầu có hình dạng khác nhau, việc giữ đúng cặp giúp giảm nhầm lẫn khi đổi cấu hình.

Plastic box đi kèm vì vậy có giá trị thực tế trong việc quản lý phụ kiện, không chỉ để bảo vệ thân thước.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 2235-300

Werka 2235-300 là loại thước gì?

Catalog gọi sản phẩm là Digital Caliper With Interchangeable Probes.

Range của thước cặp Werka 2235-300 bao nhiêu?

Range được công bố là 0–300mm.

Reading bao nhiêu?

Reading là 0.01mm.

Sai số chỉ thị bao nhiêu?

Indication Error là 0.04mm.

0.01mm có phải độ chính xác không?

Không. 0.01mm là Reading; sai số chỉ thị được công bố riêng là 0.04mm.

2235-300 kèm bao nhiêu cặp đầu đo?

Catalog ghi kèm 4 cặp standard measuring points.

4 cặp đó gồm những gì?

Gồm long round points, long conical points, short conical points và pin points, mỗi loại 1 cặp.

Mã bộ đầu đo là gì?

Mã trên catalog là WP-2235-300-03.

Có đo rãnh trong và ngoài không?

Catalog có phần minh họa Internal And External Groove Measurement.

Chiều dài tổng thể bao nhiêu?

Giá trị L là 407mm.

Có data output không?

Có theo catalog, nhưng tài liệu hiện tại không nêu chuẩn kết nối cụ thể.

Có Preset không?

Có. Catalog ghi (+/-) Preset.

Có Reset tại mọi vị trí không?

Có. Catalog ghi Reset at any position.

Pin sử dụng là loại nào?

Catalog chỉ ghi pin 3V và không nêu mã pin cụ thể.

Có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?

Catalog ghi Inspection Report và manual. Không nên tự gọi Inspection Report là Calibration Certificate.

2235-300 phù hợp nhất với ai?

Model phù hợp để cân nhắc với xưởng gia công hoặc QC thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh và muốn thay hình học đầu tiếp xúc mà không phải đổi cả thân thước.

Thước cặp Werka 2235-300 – đáng mua khi bạn cần đổi “điểm chạm”, không phải đổi cả dụng cụ

Thước cặp Werka 2235-300 có Range 0–300mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.04mm, thân thép không gỉ, hàm kéo dài, đầu đo thay thế, data output, stop screw, Reset tại mọi vị trí, mm/inch và (+/-) Preset.

Nhưng lý do đáng mua nhất không phải 300mm, 0.01mm hay số lượng chức năng điện tử.

Điểm khác biệt nằm ở 4 cặp measuring points.

Người dùng có đầu tròn dài, đầu côn dài, đầu côn ngắn và đầu pin để tạo những kiểu tiếp xúc khác nhau. Catalog đồng thời xác nhận sản phẩm hướng tới cả đo rãnh trong và rãnh ngoài.

Nếu xưởng thường xuyên thay đổi mã hàng, vị trí đo nông – sâu khác nhau hoặc một đầu cố định không thể tiếp cận tất cả chi tiết, thước cặp Werka 2235-300 có lợi thế rõ ràng: thay đổi phần tiếp xúc nhưng giữ nguyên thân thước và hệ hiển thị.

Ngược lại, nếu chỉ đo một loại chi tiết, thước tiêu chuẩn đã làm tốt và bốn bộ point gần như không được sử dụng, model này có thể dư cấu hình.

Người mua cho QC cũng cần nhớ rằng Reading 0.01mm không đồng nghĩa sai số 0.01mm; Indication Error được catalog công bố là 0.04mm. Người mua quan tâm data output cần xác nhận chuẩn giao tiếp trước khi triển khai.

Vì vậy, trước khi đặt hàng, hãy tự trả lời bốn câu hỏi: tôi đang gặp bao nhiêu kiểu rãnh, tôi có thực sự cần thay point, thân L = 407mm có phù hợp không gian thao tác không, và Indication Error 0.04mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra không?

Nếu cả bốn câu trả lời đều phù hợp, 2235-300 không còn là một chiếc thước “có nhiều đầu đi kèm”. Nó trở thành một hệ đo linh hoạt giúp người dùng chọn đúng điểm tiếp xúc cho từng hình học chi tiết.

Nếu nhu cầu đơn giản hơn, người dùng có thể xem thêm các nhóm dụng cụ đo khác trên website để tránh mua dư tính năng.

Có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo của thương hiệu tại WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: WERKA, short conical points, dụng cụ QC, pin points, thước cặp đo rãnh ngoài, WP-2235-300-03, Digital Caliper With Interchangeable Probes, thước cặp đo rãnh trong, data output, preset, Thước cặp Werka 2235-300, Werka 2235-300, thước cặp đầu đo thay thế, long round points, thước cặp 300mm, long conical points
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 2235-300 – 4 Cặp Đầu Đo Linh Hoạt 300mm” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp đầu đo thay thế Werk...

Liên hệ báo giá 0348353384

thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B
Thước cặp Werka 2112-1500G Long-Range Digital Caliper 1500mm
Thước Cặp Werka 2112-1500G 1.5...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 hàm kép đo rãnh sâu
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 – Hàm kép chuyên nghiệp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2304 catalog thông số dải đo 150 đến 300mm
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 150–300mm – Đọc nhanh, vững tay, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8895 con lăn chỉnh tinh dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 150mm – Chỉnh tinh mượt, đo chắc tay

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 – Đo linh hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100A dải đo 100mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100A 100mm – Nhỏ gọn cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B
Quick View
Điện tử

Thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B – Linh hoạt 300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C hàm đo dài 34mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C – Hàm 34mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone