No products in the cart.
Return To ShopThước cặp cung tròn Werka 2257-150 được tạo ra cho một bài toán mà thước cặp thông thường không phải lúc nào cũng xử lý thuận lợi: chi tiết có dạng bán nguyệt, cung tròn hoặc phần trục mà người dùng cần xác định đường kính nhưng không còn một vòng tròn hoàn chỉnh để đặt hàm theo cách quen thuộc. Khi đó, khó khăn không chỉ nằm ở kích thước bao nhiêu milimet mà còn nằm ở cách hai hàm tiếp xúc với hình học cong của chi tiết.
Theo catalog, WERKA gọi sản phẩm là Digital Arc Radius Caliper và mô tả ứng dụng là đo đường kính của các chi tiết bán nguyệt và chi tiết dạng trục. Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 có Range 3–150mm, Reading 0.01mm và Length of Jaw 65mm. Thân thước được làm bằng thép không gỉ, trang bị fine adjustment roller, bốn nút SET, mm/inch, PRE+ và PRE-, sử dụng pin CR2032.
Điểm làm model 2257-150 đáng chú ý không phải chỉ vì nó là một chiếc thước điện tử 150mm. Một Digital Caliper phổ thông cũng có thể có Range tương tự. Khác biệt thực sự nằm ở hình học của hai hàm dài mở theo dạng phù hợp với chi tiết cung, giúp người sử dụng tiếp cận một kiểu kích thước mà hàm tiêu chuẩn có thể khó đặt đúng.
Vì vậy, trước khi chọn thước cặp cung tròn Werka 2257-150, câu hỏi quan trọng không phải “150mm có đủ không?” mà là: chi tiết của tôi có dạng bán nguyệt hoặc dạng trục phù hợp với hình học đầu đo này hay không?
Với một trục tròn hoàn chỉnh, cách đo đường kính tương đối quen thuộc. Hai hàm ngoài của thước cặp tiếp xúc hai phía đối diện của chi tiết và người dùng tìm vị trí đo phù hợp.
Nhưng hãy thay đổi hình học một chút.
Giả sử chi tiết chỉ còn một phần bán nguyệt. Phía còn lại bị cắt phẳng hoặc không tồn tại như một đường tròn hoàn chỉnh. Lúc này, người dùng không thể đơn giản đặt hai hàm ngoài tiêu chuẩn vào hai phía đối diện như khi đo một trục đầy đủ.
Đây là bối cảnh mà thước cặp cung tròn Werka 2257-150 bắt đầu có ý nghĩa.
Cấu tạo hàm trên catalog cho thấy hai nhánh đo kéo dài và mở thành góc, tạo hình học tiếp xúc khác với hàm thước cặp phổ thông. Mục tiêu không phải làm Range lớn hơn mà là giúp dụng cụ tương thích hơn với bề mặt cong đặc biệt.
Một màn hình LCD có thể hiển thị 0.01mm rất rõ, nhưng nó không thể tự xác định hai đầu hàm đang tiếp xúc đúng hình học hay không.
Nếu đầu đo bị đặt lệch, chạm sai vị trí hoặc người dùng xoay dụng cụ không đúng phương, con số trên màn hình vẫn xuất hiện.
Vì vậy, với loại thước chuyên dụng này, kỹ thuật đặt hàm luôn phải đi trước việc đọc kết quả.
Đây là chi tiết đáng giải thích vì người mua rất dễ hiểu nhầm.
Tiêu đề catalog ghi Digital Arc Radius Caliper.
Nhưng Description lại ghi:
Suitable for measuring the diameter of semi-circular and shaft parts.
Tức tài liệu mô tả sản phẩm phù hợp để đo đường kính của các chi tiết bán nguyệt và chi tiết dạng trục.
Do đó, với nguồn hiện tại, cách giới thiệu an toàn và chính xác nhất là nói thước cặp cung tròn Werka 2257-150 hỗ trợ đo đường kính trên chi tiết bán nguyệt và trục.
Không nên tự viết rằng màn hình “hiển thị trực tiếp bán kính R” hoặc “tự tính Radius” khi catalog chưa mô tả chức năng đó.
Trong dụng cụ đo, “đường kính” và “bán kính” không phải hai cách gọi có thể thay thế tùy ý.
Nếu doanh nghiệp cần xác nhận chính xác cách chuyển đổi hoặc nguyên lý đo Radius của sản phẩm, nên sử dụng thêm manual kỹ thuật của model thay vì suy luận chỉ từ tên dòng.
Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 có Range 3–150mm.
Điểm đáng chú ý nằm ở cả hai đầu của Range.
3mm là giới hạn dưới được catalog công bố.
150mm là giới hạn trên của model.
Nếu kích thước cần kiểm tra nhỏ hơn 3mm hoặc lớn hơn 150mm, model nằm ngoài phạm vi catalog.
Đây là chi tiết người mua nên xem trước khi bàn tới hàm 65mm hay các chức năng điện tử.
Model này khác nhiều thước cặp phổ thông.
Catalog ghi rõ Range 3–150mm, không phải 0–150mm.
Vì vậy khi xây nội dung bán hàng, thông số này phải được giữ chính xác để tránh khách hàng chọn model cho một chi tiết nằm ngoài vùng đo công bố.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2257-150 |
| Tên dòng | Digital Arc Radius Caliper |
| Ứng dụng theo catalog | Đo đường kính của chi tiết bán nguyệt và chi tiết dạng trục |
| Range | 3–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Length of Jaw | 65mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | SET, mm/inch, PRE+, PRE- |
| Preset | Có thể thiết lập bằng PRE+ và PRE- |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674816 |
Trang catalog này không có đầy đủ mọi thông số thường thấy ở các dòng thước cặp WERKA khác.
Bảng chỉ gồm Art.No., Range, Reading, Length Of Jaw và Barcode.
Không có cột Indication Error.
Do đó, không nên tự viết thước cặp cung tròn Werka 2257-150 có sai số ±0.03mm, ±0.04mm hoặc một giá trị nào khác chỉ dựa trên sản phẩm gần giống.
Catalog cũng không cung cấp bảng L, a, b, c hoặc các kích thước tổng thể khác.
Hình sản phẩm cho thấy cấu tạo hàm đặc biệt, nhưng không nên tự đo kích thước từ hình ảnh hoặc lấy dữ liệu của model khác để bổ sung.
Đối với dụng cụ đo, để trống một thông số chưa được xác nhận vẫn tốt hơn đưa ra một con số sai.
Length of Jaw của thước cặp cung tròn Werka 2257-150 là 65mm.
Con số này mô tả chiều dài hàm theo catalog.
Không nên chuyển trực tiếp thành câu “đo sâu tối đa 65mm”, bởi khả năng tiếp xúc với chi tiết còn phụ thuộc vào góc của hàm, hình dạng cung, không gian xung quanh và cấu tạo thực tế của vật đo.
Điều người mua nên làm là kiểm tra hình dạng chi tiết trước, sau đó xem cấu hình hàm 65mm có thể tiếp cận đúng vị trí hay không.
Nếu chi tiết nhỏ và vị trí đo dễ tiếp cận, một cấu hình quá dài chưa chắc thuận tiện hơn.
Ngược lại, nếu hình học chi tiết yêu cầu độ vươn lớn hơn, bản 200mm với Jaw 85mm có thể đáng cân nhắc.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho model.
Với thước cặp thông thường, người dùng đã quen với việc đưa hàm tới gần chi tiết rồi điều chỉnh chậm ở đoạn cuối. Với một cấu hình hàm mở dài như Arc Radius Caliper, bước này càng đáng chú ý.
Khi hai đầu đo tiến gần bề mặt cong, thước cặp cung tròn Werka 2257-150 cần được điều chỉnh có kiểm soát để người dùng quan sát vị trí tiếp xúc và tránh vượt quá điểm cần đo.
Con lăn dùng để kiểm soát chuyển động.
Nó không phải cơ cấu để ép hai nhánh đo mạnh vào chi tiết.
Nếu vị trí tiếp xúc chưa đúng, tăng lực không giải quyết được vấn đề. Người dùng cần đặt lại hình học của dụng cụ.
Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 sử dụng bốn nút:
SET
mm/inch
PRE+
PRE-
Catalog ghi rõ Preset values can be set through PRE+, PRE-.
Điều này cho thấy model hỗ trợ thiết lập giá trị Preset thay vì chỉ có ZERO như nhiều Digital Caliper cơ bản.
Với những phép đo có hình học đặc biệt hoặc quy trình sử dụng giá trị tham chiếu, chức năng Preset là một điểm đáng chú ý.
Trang catalog chỉ xác nhận các nút và khả năng thiết lập Preset.
Nó không cung cấp đầy đủ trình tự cài đặt, cách xác nhận SET hoặc cách thay đổi từng chữ số.
Vì vậy, thao tác cụ thể nên được thực hiện theo manual của đúng model.
| Tiêu chí | 2257-150 | 2257-200 |
|---|---|---|
| Range | 3–150mm | 3–200mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Length of Jaw | 65mm | 85mm |
| Barcode | 6976367674816 | 6976367674823 |
Chọn thước cặp cung tròn Werka 2257-150 khi toàn bộ kích thước cần kiểm tra nằm trong 3–150mm và hàm 65mm phù hợp với hình học chi tiết.
Nếu phần lớn sản phẩm chỉ quanh 20–100mm, chưa có lý do rõ ràng để mua Range lớn hơn chỉ để dự phòng.
Chọn bản 200mm khi công việc thực sự vượt 150mm hoặc cần cấu hình hàm 85mm để tiếp cận bề mặt phù hợp.
Bản 200mm không đơn giản chỉ là 150mm kéo dài thêm. Length of Jaw cũng thay đổi từ 65mm lên 85mm.
Hãy hình dung một chi tiết cơ khí có tiết diện tròn nhưng đã được gia công bỏ đi một phần, chỉ còn lại cung bán nguyệt.
Người kiểm tra cần xác định kích thước tương ứng với đường kính của hình học ban đầu.
Một thước cặp ngoài thông thường cần hai mặt đối diện để tạo phép đo trực tiếp quen thuộc. Nhưng với chi tiết bán nguyệt, hình học tiếp xúc đã thay đổi.
Đây là tình huống thước cặp cung tròn Werka 2257-150 được thiết kế để xử lý theo mô tả của catalog.
Điểm quan trọng không phải cố ép một thước tiêu chuẩn vào một phép đo không phù hợp, mà là chọn dụng cụ có hình học hàm được tạo ra cho chính dạng chi tiết đó.
Description của WERKA không chỉ nhắc semi-circular parts mà còn có shaft parts.
Điều này cho thấy dòng 2257 còn được định hướng cho những phép đo liên quan đến chi tiết dạng trục phù hợp với hình học hàm.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa thước cặp cung tròn Werka 2257-150 nên thay thế Digital Caliper tiêu chuẩn cho mọi đường kính trục.
Nếu một trục tròn thông thường có thể được đo dễ dàng bằng hàm ngoài tiêu chuẩn, một thước cặp phổ thông có thể đơn giản hơn.
2257-150 tạo giá trị khi hình học của chi tiết khiến cấu hình Arc Radius Caliper thực sự có lợi thế.
Nếu chỉ là một đường kính trục thông thường, hãy đánh giá xem một Digital Caliper cơ bản đã đáp ứng hay chưa.
Nếu vượt 150mm, cần xem bản 200mm.
Nếu dưới 3mm, model 2257-150 nằm ngoài Range catalog.
Length of Jaw cần được xem cùng hình dạng và vị trí thực tế của bề mặt đo.
Nếu cả ba yếu tố đều phù hợp, thước cặp cung tròn Werka 2257-150 mới là lựa chọn có cơ sở kỹ thuật.
Gia công chi tiết bán nguyệt: khi cần kiểm tra đường kính tương ứng của bề mặt cong.
Gia công trục: khi hình học chi tiết phù hợp với cấu hình hàm Arc Radius Caliper.
QC công đoạn: khi cần kiểm tra lặp lại một nhóm chi tiết có cùng hình dạng bán nguyệt.
Kiểm tra phụ tùng: phù hợp khi chi tiết không còn hình tròn hoàn chỉnh để sử dụng cách đặt hàm thông thường.
Phòng dụng cụ đo: thước cặp cung tròn Werka 2257-150 có thể đóng vai trò dụng cụ chuyên biệt bên cạnh Point Caliper, Blade Caliper, Offset Caliper và thước cặp phổ thông.
Nếu toàn bộ chi tiết chỉ là trục tròn hoàn chỉnh và hàm thước thông thường đã tiếp xúc tốt, chưa chắc cần model chuyên dụng này.
Nếu vấn đề nằm ở rãnh hẹp, Blade Caliper có thể là hướng phù hợp hơn.
Nếu cần tiếp xúc ở một điểm nhỏ, Point Caliper giải quyết bài toán khác.
Nếu hai mặt cần đo nằm lệch cao độ, Offset Caliper mới là cấu hình đáng xem.
Và nếu kích thước vượt 150mm, thước cặp cung tròn Werka 2257-150 không phù hợp về Range dù hình học hàm có đúng.
Với thước cặp cung tròn Werka 2257-150, thao tác đúng nằm ở việc đưa hai nhánh đo tới đúng vị trí của bề mặt cong. Fine adjustment hỗ trợ kiểm soát chuyển động, nhưng không thể sửa một phép đo được đặt sai hình học.
Gọi sản phẩm là thước “đo bán kính trực tiếp” mà chưa kiểm tra manual: catalog hiện tại mô tả ứng dụng là đo diameter.
Nhầm Range thành 0–150mm: Range thực tế trên catalog là 3–150mm.
Gọi 65mm là độ sâu đo: đây là Length of Jaw.
Dùng lực để ép hai nhánh vào cung: lực lớn không sửa được vị trí tiếp xúc sai.
Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy: catalog không công bố Indication Error trên trang này.
Mua bản 200mm chỉ để “dư”: bản lớn hơn cũng có hàm dài hơn 85mm, chưa chắc cần thiết với chi tiết nhỏ.
Sau khi sử dụng, lau sạch hai mặt đo, phần hàm, thanh thước và khu vực fine adjustment roller.
Không để thước cặp cung tròn Werka 2257-150 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các chi tiết nặng có thể va trực tiếp vào hai hàm dài.
Không sử dụng hàm để cạy, móc hoặc giữ chi tiết.
Pin CR2032 nên được kiểm tra nếu màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.
Khi không sử dụng, cất thước lại trong hộp nhựa đi kèm để hạn chế va đập vào hình học đầu đo.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Arc Radius Caliper.
Catalog mô tả sản phẩm phù hợp để đo đường kính của chi tiết bán nguyệt và chi tiết dạng trục.
Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 có Range 3–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Trang catalog hiện tại không công bố Indication Error, vì vậy không nên tự gán một mức sai số.
Length of Jaw của model 2257-150 là 65mm.
Không. Đây là chiều dài hàm theo catalog; khả năng tiếp cận thực tế còn phụ thuộc hình học của chi tiết.
Tên catalog là Arc Radius Caliper nhưng phần Description mô tả đo diameter của chi tiết bán nguyệt và trục. Tài liệu này chưa đủ để khẳng định màn hình tự hiển thị bán kính trực tiếp.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Catalog cho biết giá trị Preset có thể được thiết lập thông qua PRE+ và PRE-. Trình tự thao tác cụ thể nên theo manual của model.
Model sử dụng pin CR2032 theo catalog.
Bản 150 có Range 3–150mm và Jaw 65mm. Bản 200 có Range 3–200mm và Jaw 85mm. Cả hai đều có Reading 0.01mm.
Có thể phù hợp về hình học và Range, nhưng nếu quy trình QC yêu cầu xác nhận sai số chỉ thị cụ thể thì cần bổ sung tài liệu kỹ thuật vì catalog này không công bố Indication Error.
Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 có Range 3–150mm, Reading 0.01mm, Length of Jaw 65mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, hệ nút SET – mm/inch – PRE+ – PRE- và sử dụng pin CR2032.
Nhưng lý do thực sự để chọn model này nằm ở bài toán hình học.
Khi chi tiết có dạng bán nguyệt hoặc cấu trúc trục khiến cách đo thông thường không còn phù hợp, cấu hình Arc Radius Caliper cung cấp một kiểu tiếp xúc chuyên biệt hơn. Đây mới là điểm khác biệt đáng giá, không phải chỉ vì model có màn hình điện tử hay Range 150mm.
Đồng thời, người mua cần hiểu đúng tài liệu: catalog mô tả ứng dụng là đo đường kính của chi tiết bán nguyệt và trục; không nên tự quảng cáo rằng sản phẩm đọc trực tiếp bán kính khi chưa có manual xác nhận. Catalog cũng chưa công bố Indication Error và Overall Dimension.
Nếu kích thước nằm trong 3–150mm, hàm 65mm phù hợp hình học và loại phép đo trùng với ứng dụng hãng mô tả, thước cặp cung tròn Werka 2257-150 là lựa chọn có lý do kỹ thuật rõ ràng.
Nếu công việc thường xuyên vượt 150mm hoặc cần hàm dài hơn, bản 2257-200 với Jaw 85mm đáng xem xét. Nếu chi tiết chỉ là trục tròn thông thường, một thước cặp tiêu chuẩn có thể đơn giản hơn.
Cách chọn đúng nhất vẫn là: nhìn hình học chi tiết trước, Range sau và tuyệt đối không tự bổ sung những thông số catalog chưa công bố.
Nếu xưởng cần bổ sung thêm dụng cụ cho các phép đo thông thường bên cạnh dòng chuyên cung, có thể xem giải pháp thước cặp cơ khí cho các phép đo workshop phổ biến. Các dòng dụng cụ đo khác của thương hiệu có thể tham khảo tại WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.