No products in the cart.
Return To ShopThước cặp cơ khí Werka 2110 là dòng Precision Vernier Caliper dành cho người dùng cần kiểm tra kích thước bằng phương pháp đọc thang chia cơ khí truyền thống, không phụ thuộc vào pin hay màn hình điện tử. Series được WERKA cung cấp với các dải đo 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm, kết hợp hai mức độ chia 0.02mm và 0.05mm để phù hợp từ công việc kiểm tra kích thước thông thường đến các nhu cầu đo cơ khí cần khả năng đọc chi tiết hơn.
Điểm đáng chú ý của thước cặp cơ khí Werka 2110 là thân thép không gỉ được tôi cứng, bề mặt satin chrome, vít khóa phía trên và cụm du xích nguyên khối. Catalog cũng thể hiện sản phẩm được giao kèm inspection report và hộp nhựa, thuận tiện cho việc bảo quản dụng cụ sau khi sử dụng.
Khi chọn thước cặp cơ khí Werka 2110, người mua không nên chỉ nhìn vào dải đo lớn nhất. Sự khác biệt giữa các mã 2110-2150, 2110-2200, 2110-2300 và nhóm 2110-5150, 2110-5200, 2110-5300 còn nằm ở độ chia và sai số được nhà sản xuất công bố. Việc chọn đúng phiên bản giúp dụng cụ phù hợp hơn với chi tiết, quy trình QC và không gian thao tác thực tế.
Nếu muốn xem thêm các lựa chọn cùng nhóm, người dùng có thể tham khảo danh mục thước cặp cơ khí WERKA đang được phân loại trên website.
Mục lục bài viết
Catalog mô tả thân thước được chế tạo từ stainless steel và hardened, tức thép không gỉ được tôi cứng. Đây là đặc điểm quan trọng đối với một dụng cụ đo thường xuyên phải đóng mở hàm và tiếp xúc trực tiếp với các chi tiết kim loại trong quá trình kiểm tra.
Kết cấu này giúp thước cặp cơ khí Werka 2110 phù hợp với môi trường xưởng cơ khí, phòng kiểm tra chất lượng và khu vực bảo trì. Dù vậy, đây vẫn là dụng cụ đo chính xác nên người sử dụng cần tránh va đập, bẻ hàm hoặc dùng thước thay cho các dụng cụ chịu lực.
Thân thước được hoàn thiện satin chrome. So với bề mặt bóng gương, kiểu hoàn thiện mờ giúp hạn chế phản sáng mạnh khi người sử dụng quan sát các vạch chia dưới ánh sáng của đèn xưởng hoặc bàn kiểm tra.
Đây là điểm thực tế đáng chú ý bởi thước Vernier không hiển thị trực tiếp kết quả bằng số như thước điện tử. Người sử dụng phải đối chiếu thang chính với thang du xích để xác định giá trị đo.
Thước cặp cơ khí Werka 2110 được trang bị upper set screw – vít khóa ở phía trên cụm con trượt. Sau khi hàm đo đã được đặt đúng vị trí, người dùng có thể khóa con trượt trước khi đưa thước ra khỏi chi tiết.
Cách thao tác này hữu ích khi vị trí đo nằm ở khu vực khó quan sát hoặc không thuận tiện để vừa giữ thước vừa đọc vạch chia. Sau khi khóa, người dùng có thể đưa thước ra vị trí sáng và dễ nhìn hơn để đọc kết quả.
Catalog sử dụng mô tả “ergonomically designed mono block vernier”. Cụm du xích nguyên khối được thiết kế hướng tới khả năng điều khiển thuận tiện khi người dùng dịch chuyển con trượt và đưa hàm đo tiếp xúc với chi tiết.
Trong các công việc cần thực hiện nhiều phép đo liên tục, cảm giác điều khiển con trượt ổn định giúp quá trình thao tác thuận tiện hơn và giảm tình trạng phải điều chỉnh lại nhiều lần trước khi đọc kết quả.
Một ưu điểm đặc trưng của thước Vernier cơ khí là không sử dụng pin. Người dùng không phải kiểm tra tình trạng pin, thay pin hoặc gặp trường hợp màn hình điện tử không hoạt động khi cần đo.
Vì vậy, sản phẩm thích hợp làm dụng cụ đo thường trực trong tủ đồ nghề, khu vực bảo trì hoặc xưởng sản xuất. Tuy nhiên, người vận hành cần biết cách đọc thang Vernier chính xác để khai thác đúng khả năng của dụng cụ.
Theo catalog, sản phẩm được giao cùng inspection report và hộp nhựa. Hộp giúp bảo vệ hàm đo, thân thước và thanh đo sâu khỏi va chạm trực tiếp trong quá trình vận chuyển hoặc cất giữ.
Cần phân biệt rõ inspection report với calibration certificate. Inspection report là tài liệu kiểm tra đi kèm được catalog công bố; không nên tự hiểu đây là chứng chỉ hiệu chuẩn. Nếu doanh nghiệp cần hiệu chuẩn để phục vụ ISO, audit hoặc quản lý phương tiện đo, cần thực hiện theo yêu cầu riêng của hệ thống.
Thước cặp cơ khí Werka 2110 có sáu mã chính được chia thành hai nhóm độ chia 0.02mm và 0.05mm. Mỗi nhóm tiếp tục có ba dải đo 150mm, 200mm và 300mm. Vì vậy, người mua nên lựa chọn dựa trên cả phạm vi kích thước lẫn mức giá trị cần đọc.
Ba model này có độ chia 0.02mm. Dải đo lần lượt là 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm. Catalog công bố Accuracy Error của cả ba ở mức 0.03mm.
Nhóm thước cặp cơ khí Werka 2110 độ chia 0.02mm phù hợp hơn khi người dùng cần đọc kích thước chi tiết hơn, chẳng hạn kiểm tra chi tiết tiện, phay, linh kiện sau gia công hoặc các bước QC có yêu cầu đọc nhỏ hơn loại 0.05mm.
Cần lưu ý 0.02mm là độ chia/giá trị đọc của thước, trong khi 0.03mm là Accuracy Error được catalog công bố. Hai thông số này không nên được gọi thay thế cho nhau.
Ba mã này có độ chia 0.05mm và các dải đo tương ứng 150mm, 200mm, 300mm. Accuracy Error được catalog thể hiện ở mức 0.05mm.
Nếu công việc chủ yếu là xác định nhanh kích thước, bảo trì máy móc, sửa chữa hoặc kiểm tra chi tiết với yêu cầu không cần đọc đến 0.02mm, nhóm 0.05mm có thể đáp ứng phù hợp hơn mà vẫn giữ cách thao tác Vernier truyền thống.
Phiên bản 150mm có chiều dài tổng thể 236mm. Đây là kích thước phổ biến cho nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình, đồng thời thân thước ngắn hơn nên dễ thao tác tại bàn đo hoặc khu vực máy gia công.
Nếu phần lớn chi tiết cần kiểm tra nằm dưới 150mm thì không nhất thiết phải tăng lên bản 200mm hoặc 300mm.
Phiên bản 200mm có chiều dài tổng thể 286mm. Đây là mức trung gian phù hợp với xưởng thường gặp các chi tiết vượt giới hạn 150mm nhưng vẫn muốn giữ dụng cụ tương đối gọn.
Với nhu cầu sản xuất đa dạng, thước cặp cơ khí Werka 2110 bản 200mm có thể cân bằng tốt giữa phạm vi đo và khả năng thao tác.
Phiên bản 300mm có chiều dài tổng thể 402mm. Dải đo lớn giúp kiểm tra những chi tiết mà bản 150mm hoặc 200mm không thể bao phủ.
Đổi lại, thước dài hơn và cần nhiều không gian để đóng mở hàm. Nếu công việc không thường xuyên đo vượt 200mm thì bản 300mm chưa chắc là lựa chọn thuận tiện nhất.
Ngoài series 2110, người dùng có thể tham khảo thêm thước cặp cơ khí Werka 210 để so sánh cấu hình và lựa chọn dòng phù hợp với nhu cầu thực tế.
Bảng dưới đây tổng hợp model, dải đo, độ chia, Accuracy Error và barcode theo đúng dữ liệu thể hiện trong catalog.
| Mã sản phẩm | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2110-2150 | 0–150mm | 0.02mm | 0.03mm | 6972727957841 |
| 2110-2200 | 0–200mm | 0.02mm | 0.03mm | 6972727957858 |
| 2110-2300 | 0–300mm | 0.02mm | 0.03mm | 6972727957865 |
| 2110-5150 | 0–150mm | 0.05mm | 0.05mm | 6972727953560 |
| 2110-5200 | 0–200mm | 0.05mm | 0.05mm | 6972727953577 |
| 2110-5300 | 0–300mm | 0.05mm | 0.05mm | 6972727953584 |
Vật liệu: thép không gỉ được tôi cứng.
Hoàn thiện: satin chrome.
Cơ cấu khóa: upper set screw – vít khóa phía trên.
Du xích: ergonomically designed mono block vernier.
Phụ kiện theo catalog: inspection report và hộp nhựa.
Bảng Overall Dimension trong catalog cung cấp các kích thước L, a, b và h cho ba dải đo. Các ký hiệu được giữ nguyên để người mua có thể đối chiếu trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật.
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 17mm |
| 0–300mm | 402mm | 60mm | 21.5mm | 20mm |
Trong bảng trên, L là chiều dài tổng thể thể hiện trên bản vẽ. Phiên bản 150mm có L = 236mm, bản 200mm là 286mm và bản 300mm là 402mm. Dải đo càng lớn thì thân thước và kích thước hàm cũng tăng tương ứng.
Khi sử dụng thước cặp cơ khí Werka 2110 tại vị trí hẹp hoặc bên trong cụm máy, kích thước tổng thể có thể quan trọng không kém dải đo. Bản 150mm thường dễ xoay trở hơn, trong khi bản 300mm cần không gian thao tác lớn hơn.
Độ chia thể hiện mức giá trị nhỏ mà người dùng có thể đọc trên thang Vernier. Vì vậy, phiên bản 0.02mm cho khả năng đọc chi tiết hơn phiên bản 0.05mm.
Tuy nhiên, con số nhỏ hơn không đồng nghĩa mọi công việc đều phải dùng bản 0.02mm. Nếu người dùng chỉ cần xác định nhanh kích thước chi tiết trong bảo trì hoặc sửa chữa thông thường, 0.05mm có thể đã đáp ứng yêu cầu.
Ngược lại, khi kiểm tra kích thước sau tiện, phay hoặc theo dõi các sai lệch nhỏ hơn trong QC, thước cặp cơ khí Werka 2110 độ chia 0.02mm sẽ có lợi thế về khả năng đọc. Việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa trên dung sai của bản vẽ và yêu cầu kiểm tra thực tế.
Đo kích thước ngoài: hàm lớn được sử dụng để kiểm tra đường kính trục, chiều rộng, chiều dày tấm hoặc kích thước ngoài của chi tiết.
Đo kích thước trong: hai hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong.
Đo chiều sâu: thanh đo sâu ở cuối thân thước có thể sử dụng để kiểm tra độ sâu của lỗ hoặc rãnh khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Đo bậc: phần thân và con trượt có thể được bố trí để xác định độ chênh giữa hai bề mặt theo nguyên lý sử dụng thước cặp Vernier.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc hoặc các kích thước ngoài của chi tiết trong từng giai đoạn gia công.
Gia công phay: kiểm tra chiều rộng, chiều dày, rãnh hoặc khoảng cách giữa các mặt sau khi gia công.
QC và kiểm tra chất lượng: hỗ trợ kiểm tra kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm khi phạm vi đo, độ chia và sai số của thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bảo trì: kỹ thuật viên có thể sử dụng thước để xác định nhanh kích thước trục, bạc, lỗ hoặc các chi tiết cần sửa chữa và thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: thước Vernier cơ khí giúp người học hiểu cách đọc thang chính và thang du xích thay vì chỉ dựa vào giá trị hiển thị của thiết bị điện tử.
Người dùng muốn xem thêm các kiểu hiển thị và công nghệ khác có thể tham khảo toàn bộ danh mục thước cặp WERKA gồm dòng cơ, đồng hồ, điện tử, IP67 và các nhóm chuyên dụng khác.
Sản phẩm phù hợp với thợ cơ khí, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, xưởng tiện – phay, cơ sở sửa chữa, trường đào tạo nghề và người dùng cần một thước Vernier không phụ thuộc vào pin.
Với người thường xuyên cần đọc kết quả thật nhanh, thước điện tử có thể thuận tiện hơn. Ngược lại, người đã quen đọc Vernier và ưu tiên cấu tạo cơ khí đơn giản có thể thấy thước cặp cơ khí Werka 2110 phù hợp với cách làm việc của mình.
Đối với doanh nghiệp, nên chọn model dựa trên yêu cầu dung sai và quy trình QC thay vì chỉ chọn theo giá hoặc dải đo. Nếu hầu hết chi tiết dưới 150mm thì bản 150mm thường thuận tiện hơn; nếu nhiều chi tiết vượt 150mm thì nên cân nhắc bản 200mm hoặc 300mm.
Vệ sinh trước khi đo: lau sạch hai bề mặt hàm đo và chi tiết. Mạt kim loại, dầu hoặc bụi nằm giữa hai bề mặt có thể làm thay đổi kết quả.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hai hàm và quan sát vị trí 0 trước khi bắt đầu đo. Nếu có sai lệch bất thường, cần kiểm tra tình trạng thước trước khi sử dụng.
Không ép hàm quá mạnh: chỉ cần tạo lực tiếp xúc vừa đủ với bề mặt chi tiết. Tăng lực không giúp kết quả chính xác hơn.
Giữ thước đúng phương: khi đo đường kính hoặc chiều rộng, cần điều chỉnh thước đúng vị trí để hạn chế sai số do đặt hàm xiên.
Sử dụng vít khóa khi cần: nếu không thể đọc kết quả trực tiếp tại vị trí đo, hãy khóa con trượt trước khi đưa thước ra ngoài.
Không dùng làm dụng cụ chịu lực: thước cặp cơ khí Werka 2110 không được thiết kế để cạy, gõ, vặn bu lông hoặc thay cho dụng cụ lấy dấu chịu lực.
Sau khi hoàn thành phép đo, nên lau sạch thân thước, hàm đo, thanh đo sâu và khu vực con trượt. Đặc biệt không để mạt kim loại tồn tại lâu trên các bề mặt tiếp xúc.
Khi không sử dụng, nên đặt thước cặp cơ khí Werka 2110 trở lại hộp nhựa đi kèm. Hai hàm không nên bị ép chặt trong thời gian dài và hộp nên được bảo quản tại nơi khô ráo, tránh môi trường có hóa chất ăn mòn.
Với dụng cụ được dùng trong QC hoặc hệ thống quản lý phương tiện đo, doanh nghiệp nên xây dựng chu kỳ kiểm tra hoặc hiệu chuẩn phù hợp. Thời gian hiệu chuẩn phụ thuộc tần suất sử dụng, điều kiện làm việc và quy định nội bộ chứ không nên mặc định một chu kỳ cho mọi trường hợp.
Thước cặp cơ khí Werka 2110 có cấu hình rõ ràng với ba dải đo 150mm, 200mm và 300mm; hai nhóm độ chia 0.02mm và 0.05mm; thân thép không gỉ được tôi cứng; bề mặt satin chrome; vít khóa phía trên; du xích monoblock cùng inspection report và hộp nhựa theo catalog.
Nhóm 2110-2150, 2110-2200 và 2110-2300 thích hợp khi người dùng cần khả năng đọc 0.02mm. Nhóm 2110-5150, 2110-5200 và 2110-5300 hướng đến những công việc có thể đáp ứng với độ chia 0.05mm. Bản 150mm ưu tiên sự gọn gàng, bản 200mm cân bằng phạm vi đo và thao tác, còn bản 300mm dành cho chi tiết lớn hơn.
Điểm quan trọng nhất khi chọn thước cặp cơ khí Werka 2110 là đối chiếu dải đo, độ chia và sai số với yêu cầu thực tế của bản vẽ hoặc quy trình kiểm tra. Chọn đúng cấu hình sẽ hữu ích hơn việc mặc định mua phiên bản có dải đo lớn nhất hoặc độ chia nhỏ nhất.
Thông tin về các nhóm dụng cụ đo của nhà sản xuất có thể tham khảo tại WERKA Measuring Tool.
Reviews
There are no reviews yet.