No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 210-8333 là mẫu IP67 Water-Proof Digital Caliper dải đo 150mm/6 inch dành cho người dùng cần một dụng cụ đo điện tử gọn, dễ đọc và phù hợp với môi trường cơ khí thực tế. Theo catalog, model có Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.03mm, độ chính xác theo DIN862 và cấp bảo vệ IP67 chống nước, chống bụi.
Điểm đáng chú ý của thước cặp điện tử Werka 210-8333 nằm ở cấu hình thực dụng: thân thép không gỉ được tôi cứng, khả năng four way measurement, hai nút MODE và SET, sử dụng pin 3V CR2032, đóng trong hộp nhựa và giao kèm inspection report. Đây là những đặc điểm phù hợp cho xưởng tiện, phay, phòng QC, kỹ thuật bảo trì và người dùng cần kiểm tra kích thước thường xuyên.
Dải 150mm cũng giúp model 210-8333 giữ được sự gọn gàng khi thao tác tại bàn máy. Nếu công việc chủ yếu xoay quanh trục, bạc, chốt, tấm, lỗ hoặc các chi tiết nhỏ và trung bình, người dùng thường không cần mang theo một chiếc thước 200–300mm dài hơn mức cần thiết.
Mục lục bài viết
1. Werka 210-8333 có gì nổi bật?
2. IP67 có lợi ích gì trong xưởng?
3. Four way measurement gồm những gì?
7. MODE và SET dùng để làm gì?
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 được phát triển theo hướng tập trung vào những đặc điểm người dùng thực sự cần trong công việc đo kiểm: khả năng đọc nhanh, thân thước bằng kim loại, dải 150mm phổ biến và khả năng bảo vệ tốt hơn trước môi trường xưởng.
Catalog ghi sản phẩm được làm từ stainless steel và hardened. Với thước cặp, đây là yếu tố quan trọng bởi thân, hàm và con trượt phải hoạt động liên tục trong quá trình đo.
Thép không gỉ phù hợp với môi trường kỹ thuật có dầu, hơi ẩm hoặc tiếp xúc thường xuyên với chi tiết kim loại. Việc tôi cứng giúp cấu trúc cơ khí hướng đến độ ổn định tốt hơn trong sử dụng.
Dù vậy, thước cặp điện tử Werka 210-8333 vẫn cần được vệ sinh sau khi đo. Mạt kim loại hoặc dầu nằm giữa hai bề mặt hàm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả dù bản thân dụng cụ có kết cấu tốt.
Catalog sử dụng mô tả “New designed precision and high quality construction”. Có thể hiểu nhà sản xuất nhấn mạnh thiết kế mới và chất lượng kết cấu của sản phẩm.
Không nên biến mô tả này thành các tuyên bố vượt quá dữ liệu catalog. Giá trị người dùng nên quan tâm vẫn là dải đo, Reading, Accuracy Error, IP67 và khả năng thao tác thực tế.
Ưu điểm lớn của Digital Caliper là kết quả được thể hiện trực tiếp trên màn hình. Người dùng không phải đối chiếu vạch chính và vạch du xích như khi sử dụng Vernier Caliper.
Điều này đặc biệt hữu ích với nhân viên QC, kỹ thuật viên bảo trì hoặc người mới làm quen với dụng cụ đo kích thước.
Môi trường gia công thường có bụi, dầu, hơi ẩm và khả năng tiếp xúc với chất lỏng. Đây là điều kiện khác biệt khá lớn so với phòng đo sạch và ổn định.
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 được catalog công bố IP67, water and dust resistant. Vì vậy, model này phù hợp hơn với người cần mang thước ra sử dụng trực tiếp tại máy hoặc khu vực sản xuất.
Khả năng chống bụi đặc biệt đáng quan tâm bởi các hạt nhỏ có thể tích tụ quanh con trượt hoặc khu vực điện tử. Khả năng chống nước cũng tạo thêm mức bảo vệ trong những tình huống làm việc có hơi ẩm hoặc nước bắn.
Tuy nhiên, IP67 không nên được hiểu thành quyền sử dụng thước bất cẩn. Không nên cố tình ngâm thiết bị, làm rơi hoặc bỏ qua việc vệ sinh sau khi làm việc.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 210-8333 hỗ trợ four way measurement. Đây là một ưu điểm quan trọng vì người dùng có thể thực hiện nhiều dạng kiểm tra kích thước với một dụng cụ duy nhất.
Hàm lớn phía dưới phù hợp để kiểm tra đường kính ngoài của trục, bạc, chốt, chiều dày vật liệu hoặc chiều rộng của chi tiết.
Cặp hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt trong khi hình dạng chi tiết cho phép.
Thanh đo sâu ở cuối thân thước có thể dùng để kiểm tra chiều sâu của lỗ, rãnh hoặc hốc kỹ thuật.
Các mặt chuẩn trên thân và cụm trượt có thể hỗ trợ xác định chênh lệch giữa hai bề mặt trong phép đo bậc.
Khả năng thực hiện nhiều kiểu đo giúp thước cặp điện tử Werka 210-8333 phù hợp với hộp dụng cụ của thợ cơ khí, kỹ thuật bảo trì hoặc khu vực kiểm tra sản xuất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 210-8333 |
| Tên dòng | IP67 Water-Proof Digital Caliper |
| Dải đo | 150mm / 6″ |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ |
| Accuracy Error | 0.03mm |
| Độ chính xác theo | DIN862 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Khả năng đo | Four way measurement |
| Nút chức năng | MODE, SET |
| Pin | 3V CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6971570718333 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Chiều dài tổng thể L = 236mm giúp thước cặp điện tử Werka 210-8333 tương đối gọn đối với một thước cặp 150mm. Đây là kích thước thuận tiện khi cần sử dụng ngay tại bàn máy hoặc bên trong khu vực sản xuất.
Thông số a = 40mm, b = 16.5mm và h = 16mm được giữ nguyên theo ký hiệu trên bản vẽ của catalog, giúp người mua có cơ sở đối chiếu với không gian thao tác thực tế.
Đây là điểm người mua cần hiểu rõ trước khi đánh giá khả năng đo của sản phẩm.
Reading 0.01mm là giá trị đọc/độ chia được catalog công bố. Màn hình có thể hiển thị kích thước theo bước 0.01mm.
Accuracy Error 0.03mm là mức sai số được catalog công bố cho model này.
Do đó, không nên mô tả thước cặp điện tử Werka 210-8333 là có “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng là thước có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.03mm.
Trong QC, người sử dụng cần đối chiếu Accuracy Error với dung sai chi tiết và quy định của quy trình kiểm tra. Số chữ số hiển thị nhiều hơn không đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với mọi dung sai nhỏ.
Catalog ghi model được trang bị nút MODE và SET. Đây là hai nút điều khiển nằm trên cụm màn hình của thước.
MODE về nguyên tắc được sử dụng để truy cập hoặc chuyển đổi chế độ hoạt động, trong khi SET phục vụ thao tác thiết lập tương ứng với thiết kế của thiết bị.
Tuy nhiên, catalog trong hình hiện tại không mô tả chi tiết từng trình tự thao tác hoặc toàn bộ chế độ có thể lựa chọn. Vì vậy, không nên tự gán thêm các chức năng chưa được tài liệu hãng xác nhận.
Đối với người dùng thước cặp điện tử Werka 210-8333, nên tham khảo hướng dẫn đi kèm nếu cần sử dụng sâu các chức năng MODE và SET ngoài thao tác đo cơ bản.
Dải 150mm/6 inch là một phạm vi rất thực dụng trong cơ khí. Nhiều trục, bạc, chốt, tấm, chi tiết tiện và linh kiện nhỏ hoặc trung bình nằm trong phạm vi này.
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 không quá dài nên dễ cầm, dễ đưa vào khu vực máy và dễ bảo quản trong tủ dụng cụ.
Thước dài hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn. Nếu phần lớn chi tiết cần đo nằm dưới 150mm, bản 200 hoặc 300mm có thể làm thao tác trở nên cồng kềnh mà không đem lại lợi ích thường xuyên.
Ngược lại, nếu xưởng thường xuyên gặp chi tiết lớn hơn 150mm thì nên chọn model cùng series có dải lớn hơn thay vì cố sử dụng 210-8333 ngoài phạm vi thiết kế.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau quá trình tiện.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, bậc hoặc khoảng cách giữa các bề mặt.
QC sản xuất: kiểm tra kích thước nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm và thành phẩm khi Accuracy Error 0.03mm phù hợp yêu cầu.
Bảo trì máy móc: đo nhanh trục, bạc, lỗ hoặc phụ tùng trước khi sửa chữa và thay thế.
Lắp ráp: kiểm tra kích thước linh kiện trước khi đưa vào cụm lắp ghép.
Đào tạo kỹ thuật: màn hình số của thước cặp điện tử Werka 210-8333 giúp người mới dễ tiếp cận các nguyên tắc đo ngoài, trong, sâu và bậc.
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 có thể sử dụng trong QC nếu dải đo 150mm và Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu của bản vẽ và quy trình kiểm tra.
Lợi thế lớn của Digital Caliper là tốc độ đọc. Nhân viên QC có thể nhìn trực tiếp giá trị trên màn hình thay vì mất thời gian đọc thang Vernier.
IP67 cũng hữu ích khi bộ phận QC làm việc ngay tại dây chuyền hoặc khu vực sản xuất thay vì phòng đo độc lập.
Tuy nhiên, không nên chọn dụng cụ cho QC chỉ dựa trên Reading 0.01mm. Cần đánh giá sai số của thiết bị so với dung sai chi tiết, tần suất kiểm tra và yêu cầu quản lý phương tiện đo.
Inspection report đi kèm không nên tự động được hiểu là calibration certificate nếu hệ thống của doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, kỹ thuật viên bảo trì, cơ sở sửa chữa, trường nghề và người dùng cần một Digital Caliper 150mm dễ đọc.
Model này đặc biệt đáng cân nhắc với người làm việc trong môi trường có bụi hoặc nguy cơ tiếp xúc nước và muốn cấp bảo vệ IP67.
Nếu người dùng ưu tiên dụng cụ không cần pin, Vernier hoặc Dial Caliper cơ khí sẽ phù hợp hơn. Nếu ưu tiên tốc độ đọc và màn hình số, thước cặp điện tử Werka 210-8333 có lợi thế rõ ràng.
Làm sạch hàm đo: mạt kim loại, dầu hoặc bụi giữa hàm và chi tiết có thể làm giá trị thay đổi.
Kiểm tra trạng thái trước khi đo: đóng nhẹ hai hàm và đảm bảo thiết bị đang ở trạng thái phù hợp trước khi bắt đầu.
Không ép hàm quá mạnh: lực lớn không làm kết quả chính xác hơn và có thể ảnh hưởng đến cảm giác đo.
Giữ thước đúng phương: khi đo đường kính, nếu hàm bị đặt xiên thì giá trị hiển thị có thể không đại diện đúng kích thước thực.
Đo sâu đúng mặt chuẩn: phần đuôi thân thước phải tựa ổn định trên bề mặt khi sử dụng thanh đo sâu.
Không lạm dụng IP67: khả năng chống nước và bụi không thay thế cho thao tác cẩn thận.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai hàm, thân và thanh đo sâu. Không để mạt kim loại tích tụ lâu trên các bề mặt làm việc.
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 nên được cất lại trong hộp nhựa đi kèm thay vì bỏ chung với búa, cờ lê hoặc các dụng cụ nặng có thể gây va đập.
Pin CR2032 nên được theo dõi trong quá trình sử dụng. Khi màn hình hoạt động không ổn định hoặc pin yếu, cần kiểm tra nguồn trước khi kết luận dụng cụ có vấn đề.
Với thiết bị được sử dụng trong QC, doanh nghiệp nên xây dựng chu kỳ kiểm tra hoặc hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng và quy trình quản lý phương tiện đo.
Trong cùng catalog, WERKA còn cung cấp 210-8340 dải 200mm/8 inch và 210-8357 dải 300mm/12 inch. Cả hai đều có Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.03mm giống model 210-8333.
Chọn 210-8333: khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm và người dùng ưu tiên sự gọn gàng.
Chọn 210-8340: khi công việc thường xuyên vượt 150mm nhưng vẫn muốn thân thước vừa phải.
Chọn 210-8357: khi phải đo các chi tiết lớn đến 300mm và có đủ không gian thao tác.
Vì vậy, thước cặp điện tử Werka 210-8333 không phải phiên bản “thấp hơn” hai model còn lại. Nó đơn giản là phiên bản dải 150mm, phù hợp với nhóm chi tiết nhỏ và trung bình hơn.
Model có dải đo 150mm/6 inch.
Reading theo catalog là 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error được công bố ở mức 0.03mm.
Có. Thước cặp điện tử Werka 210-8333 được catalog công bố IP67, water and dust resistant.
Sản phẩm sử dụng pin 3V CR2032.
Có. Catalog ghi four way measurement, bao gồm khả năng sử dụng thanh đo sâu trên cấu tạo thước cặp.
Có thể phù hợp nếu Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra và dung sai chi tiết.
Không nên hiểu như vậy. Catalog ghi inspection report. Nếu doanh nghiệp yêu cầu calibration certificate, cần thực hiện hoặc xác nhận hiệu chuẩn riêng.
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 là một Digital Caliper 150mm có cấu hình rõ ràng và thực dụng: Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.03mm, độ chính xác theo DIN862, thân thép không gỉ được tôi cứng và cấp bảo vệ IP67.
Khả năng four way measurement giúp một dụng cụ đảm nhiệm đo ngoài, đo trong, đo sâu và đo bậc. Hai nút MODE và SET cùng pin CR2032 giữ phần điều khiển tương đối gọn, phù hợp với người cần thao tác nhanh trong công việc hàng ngày.
Dải 150mm giúp model dễ sử dụng tại bàn máy và phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ hoặc trung bình. Nếu cần dải lớn hơn, 210-8340 và 210-8357 là hai lựa chọn cùng series để cân nhắc.
Nếu yêu cầu thực tế của công việc nằm trong dải 150mm và Accuracy Error 0.03mm phù hợp với tiêu chí kiểm tra, thước cặp điện tử Werka 210-8333 là lựa chọn đáng cân nhắc cho cơ khí, QC, bảo trì và sản xuất.
Người dùng có thể đối chiếu thêm model 210-8333 cùng các phiên bản 210-8340 và 210-8357 tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.