No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2230-150 là mẫu IP67 Water-Proof Digital Caliper dải đo 150mm/6 inch nổi bật với Reading 0.001mm/0.00005″, Accuracy Error 0.01mm và hệ đo cảm ứng inductive measurement. Đây là cấu hình đáng chú ý với người dùng cần quan sát biến thiên kích thước rất nhỏ nhưng vẫn muốn một thiết bị gọn, dễ đọc và phù hợp môi trường cơ khí thực tế.
Khác biệt lớn của thước cặp điện tử Werka 2230-150 nằm ở cách WERKA kết hợp độ chia rất nhỏ với cấp bảo vệ IP67. Catalog còn ghi sản phẩm có màn hình LCD lớn, thân thép không gỉ được tôi cứng, các nút INC, mm/inch và 0/ON/OFF, sử dụng pin CR2032 và giao kèm inspection report.
Dải 150mm giúp dụng cụ giữ chiều dài tổng thể chỉ 235mm, thuận tiện khi sử dụng tại bàn máy, phòng QC hoặc khu vực lắp ráp. Quan trọng hơn, model 2230-150 có Accuracy Error 0.01mm, trong khi hai phiên bản 200mm và 300mm cùng series được catalog công bố sai số 0.02mm.
Mục lục bài viết
1. Vì sao Werka 2230-150 đáng chú ý?
2. Độ chia 0.001mm mang lại lợi ích gì?
3. Hệ đo cảm ứng hoạt động để làm gì?
4. IP67 hữu ích ra sao trong xưởng?
8. Màn hình LCD lớn có lợi ích gì?
10. Werka 2230-150 đo được những gì?
14. Cách dùng hạn chế sai lệch
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 gây chú ý ngay ở Reading 0.001mm. So với nhiều Digital Caliper phổ thông có độ chia 0.01mm, model này thể hiện thêm một chữ số thập phân trên giá trị đọc.
Tuy nhiên, điều làm sản phẩm đáng quan tâm không chỉ là số chữ số trên màn hình. WERKA kết hợp Reading 0.001mm với Accuracy Error 0.01mm, hệ đo cảm ứng, thân thép không gỉ tôi cứng và IP67.
Cấu hình này hướng model 2230-150 tới những người dùng muốn theo dõi biến thiên kích thước chi tiết hơn trong cơ khí và QC nhưng vẫn cần dụng cụ dạng thước cặp linh hoạt, dễ mang theo và đọc trực tiếp.
Dải đo 0–150mm/0–6″ đủ cho nhiều trục, bạc, chốt, tấm và chi tiết gia công phổ biến. So với bản 200mm hoặc 300mm, thân 150mm cũng dễ thao tác hơn tại vị trí chật.
Với chiều dài tổng thể 235mm, thước cặp điện tử Werka 2230-150 phù hợp khi người dùng phải đo trực tiếp trên máy hoặc cầm thước liên tục trong quá trình kiểm tra.
Reading 0.001mm nghĩa là màn hình có khả năng thể hiện giá trị theo bước 0.001mm. Đây là mức hiển thị chi tiết hơn 10 lần so với một thước có Reading 0.01mm.
Điều này có lợi khi người sử dụng muốn quan sát sự thay đổi kích thước rất nhỏ giữa các chi tiết hoặc theo dõi xu hướng sau từng bước gia công.
Ví dụ, khi kiểm tra một loạt chi tiết tiện có kích thước gần nhau, thước cặp điện tử Werka 2230-150 giúp người dùng nhìn thấy sự thay đổi nhỏ hơn trên màn hình thay vì chỉ dừng ở hai chữ số thập phân.
Tuy nhiên, Reading nhỏ không có nghĩa sai số cũng bằng 0.001mm. Đây là điểm bắt buộc phải hiểu đúng nếu sử dụng sản phẩm trong QC.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng Inductive measurement system. Đây là hệ thống đo điện tử dùng để xác định chuyển động của con trượt và chuyển thành giá trị hiển thị trên màn hình.
Đối với thước cặp điện tử Werka 2230-150, hệ đo cảm ứng là một phần quan trọng trong thiết kế vì sản phẩm phải xử lý Reading nhỏ đến 0.001mm.
Người dùng không cần thao tác riêng với hệ thống này. Trong sử dụng thực tế, điều quan trọng vẫn là giữ thanh thước sạch, con trượt di chuyển ổn định và tránh va đập mạnh.
Hệ đo tốt không thể bù cho một bề mặt đo có mạt kim loại hoặc một phép đo đặt sai phương. Vì vậy, kỹ thuật thao tác vẫn quyết định chất lượng kết quả.
Digital Caliper thường được sử dụng ngay gần máy tiện, máy phay hoặc khu vực lắp ráp. Đây là những nơi có thể xuất hiện bụi, dầu, nước bắn hoặc hơi ẩm.
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 được catalog công bố IP67, water and dust resistant. Cấp bảo vệ này là lợi thế đáng chú ý khi người dùng cần mang thước ra khỏi phòng đo và sử dụng trực tiếp tại khu vực sản xuất.
IP67 không làm thước trở thành dụng cụ có thể sử dụng bất cẩn. Người dùng vẫn nên lau sạch thiết bị sau khi tiếp xúc với chất lỏng, không cố tình ngâm nước và tránh để mạt kim loại tích tụ quanh con trượt.
Giá trị của IP67 nằm ở việc tăng khả năng thích nghi của thiết bị với điều kiện làm việc thực tế, chứ không thay thế cho việc bảo quản đúng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2230-150 |
| Dòng sản phẩm | IP67 Water-Proof Digital Caliper 0.001mm |
| Dải đo | 0–150mm / 0–6″ |
| Reading | 0.001mm / 0.00005″ |
| Accuracy Error | 0.01mm |
| Độ chính xác theo | DIN862 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Hệ đo | Inductive measurement system |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Màn hình | Large LCD display |
| Nút chức năng | INC, mm/inch, 0/ON/OFF |
| Pin | CR2032 |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6972727952440 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 235mm | 40mm | 15.5mm | 16mm |
Với L = 235mm, thước cặp điện tử Werka 2230-150 vẫn giữ kích thước tương đương một Digital Caliper 150mm thông dụng.
Thông số a = 40mm, b = 15.5mm và h = 16mm được giữ nguyên theo bản vẽ catalog. Người mua có thể sử dụng các kích thước này để kiểm tra khả năng thao tác tại những vị trí có không gian hạn chế.
Đây là phần quan trọng nhất khi đọc thông số của model 2230-150.
Reading 0.001mm là độ chia/giá trị hiển thị của thiết bị.
Accuracy Error 0.01mm là mức sai số được catalog công bố.
Vì vậy, không nên gọi thước cặp điện tử Werka 2230-150 là “thước chính xác 0.001mm”. Cách mô tả đúng là thước có Reading 0.001mm và Accuracy Error 0.01mm.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng với QC. Người dùng cần đánh giá Accuracy Error so với dung sai của chi tiết thay vì chỉ nhìn vào số chữ số trên màn hình.
Reading nhỏ giúp quan sát biến thiên chi tiết hơn, còn Accuracy Error mới là một trong những thông số quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu đo.
Khi thiết bị hiển thị tới ba chữ số sau dấu thập phân theo milimet, khả năng quan sát màn hình trở nên quan trọng hơn.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2230-150 sử dụng Large LCD display. Màn hình lớn giúp giá trị dễ quan sát hơn khi người vận hành phải kiểm tra liên tục.
Điều này đặc biệt có lợi trong QC hoặc gia công, nơi việc đọc sai một chữ số có thể dẫn đến cách hiểu hoàn toàn khác về kích thước chi tiết.
Màn hình lớn không làm tăng Accuracy Error, nhưng cải thiện trải nghiệm đọc và giảm khả năng nhầm lẫn trong thao tác thực tế.
INC phục vụ thao tác đo gia số/tương đối. Tính năng này hữu ích khi người dùng muốn xem độ chênh so với một vị trí tham chiếu thay vì chỉ đọc kích thước tuyệt đối.
Nút mm/inch cho phép chuyển đổi giữa đơn vị milimet và inch. Điều này hữu ích khi làm việc với bản vẽ hoặc tiêu chuẩn sử dụng hai hệ đơn vị khác nhau.
Nút 0/ON/OFF phục vụ thao tác bật, tắt và thiết lập giá trị 0 theo thiết kế của sản phẩm.
Cụm điều khiển của thước cặp điện tử Werka 2230-150 không quá nhiều nút, giúp người dùng nhanh làm quen khi chỉ cần các chức năng đo thiết yếu.
Hàm lớn phù hợp để kiểm tra trục, bạc, chốt, chiều rộng hoặc chiều dày của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên có thể dùng để kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong.
Thanh đo sâu hỗ trợ xác định chiều sâu lỗ hoặc rãnh khi thân thước được đặt ổn định trên bề mặt chuẩn.
Các mặt chuẩn của thân và cụm trượt có thể hỗ trợ kiểm tra chênh lệch bậc trong những tình huống phù hợp.
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc cho QC khi dải 150mm và Accuracy Error 0.01mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Reading 0.001mm giúp nhân viên QC quan sát được những biến thiên kích thước nhỏ hơn. Điều này hữu ích khi theo dõi xu hướng giữa nhiều chi tiết gần nhau.
Tuy nhiên, Reading 0.001mm không phải lý do duy nhất để chọn sản phẩm. Người phụ trách đo cần so sánh Accuracy Error 0.01mm với dung sai bản vẽ và yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.
Nếu dụng cụ được đưa vào hệ thống QC chính thức, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra hoặc hiệu chuẩn phù hợp. Inspection report đi kèm không nên tự động được hiểu là calibration certificate.
Gia công tiện: theo dõi đường kính trục, bạc, chốt hoặc các chi tiết tròn sau từng bước gia công.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và kích thước bề mặt.
QC: kiểm tra kích thước sản phẩm khi dải đo và Accuracy Error phù hợp với tiêu chí kiểm tra.
Kiểm tra biến thiên: Reading 0.001mm giúp người sử dụng quan sát thay đổi nhỏ giữa các chi tiết gần nhau.
Bảo trì: đo trục, bạc, lỗ hoặc phụ tùng cần thay thế.
Đo tại máy: cấp IP67 giúp thước cặp điện tử Werka 2230-150 phù hợp hơn với điều kiện có bụi hoặc nguy cơ tiếp xúc nước.
Sản phẩm phù hợp với nhân viên QC, thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên sản xuất, kỹ thuật viên bảo trì và người cần một Digital Caliper 150mm có khả năng đọc chi tiết hơn mức 0.01mm phổ biến.
Model này đáng chú ý với người thường xuyên so sánh những chi tiết có kích thước gần nhau và muốn quan sát biến thiên nhỏ trên màn hình.
Nếu công việc không cần Reading 0.001mm, một Digital Caliper 0.01mm có thể đơn giản và đủ dùng hơn. Nếu cần dải đo lớn hơn 150mm, nên chọn model 2230-200 hoặc 2230-300 thay vì sử dụng thước ngoài phạm vi thiết kế.
Vệ sinh hàm thật kỹ: khi Reading xuống tới 0.001mm, bụi hoặc mạt kim loại càng cần được kiểm soát.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hàm trước khi bắt đầu và xác nhận giá trị hiển thị.
Không ép hàm: lực đo không ổn định có thể làm kết quả dao động.
Giữ đúng phương: thước đặt xiên khi đo đường kính có thể cho giá trị không đại diện đúng kích thước cần kiểm tra.
Hạn chế ảnh hưởng nhiệt: tránh cầm quá lâu trực tiếp vào vùng đo hoặc đo chi tiết vừa gia công còn nóng nếu công việc yêu cầu kiểm soát kích thước chặt.
Đừng đánh đồng Reading với Accuracy: thước cặp điện tử Werka 2230-150 đọc 0.001mm nhưng Accuracy Error theo catalog là 0.01mm.
Sau khi sử dụng, lau sạch hàm, thân và thanh đo sâu. Không để mạt kim loại bám lâu trên thanh thước hoặc khu vực con trượt.
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 nên được cất riêng thay vì bỏ chung với búa, kìm hoặc dụng cụ nặng có thể làm va đập màn hình và hàm đo.
Pin CR2032 cần được theo dõi trong quá trình sử dụng. Nếu màn hình bất thường hoặc thiết bị phản hồi không ổn định, nên kiểm tra nguồn pin trước.
IP67 không thay thế việc bảo quản. Sau khi thước tiếp xúc với môi trường ẩm, nên lau sạch trước khi cất.
| Model | Dải đo | Reading | Accuracy Error |
|---|---|---|---|
| 2230-150 | 0–150mm / 0–6″ | 0.001mm / 0.00005″ | 0.01mm |
| 2230-200 | 0–200mm / 0–8″ | 0.001mm / 0.00005″ | 0.02mm |
| 2230-300 | 0–300mm / 0–12″ | 0.001mm / 0.00005″ | 0.02mm |
Chọn 2230-150: khi phần lớn chi tiết dưới 150mm, cần thân gọn và muốn Accuracy Error 0.01mm theo catalog.
Chọn 2230-200: khi thường xuyên gặp chi tiết vượt 150mm nhưng chưa cần tới 300mm.
Chọn 2230-300: khi công việc thực sự cần phạm vi 300mm.
Reading của ba model đều là 0.001mm, nhưng model 150mm có Accuracy Error khác hai bản lớn hơn. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào độ chia khi lựa chọn.
Model có dải đo 0–150mm hoặc 0–6 inch.
Reading theo catalog là 0.001mm/0.00005″.
Accuracy Error của thước cặp điện tử Werka 2230-150 được catalog công bố ở mức 0.01mm.
Có. Catalog ghi IP67 protection, water and dust resistant.
Sản phẩm sử dụng inductive measurement system theo catalog.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Không. Reading là 0.001mm, còn Accuracy Error của model 2230-150 là 0.01mm.
Có thể phù hợp nếu dải 150mm và Accuracy Error 0.01mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra thực tế.
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 là một Digital Caliper 150mm khác biệt nhờ Reading 0.001mm, Accuracy Error 0.01mm, hệ đo cảm ứng, màn hình LCD lớn và cấp bảo vệ IP67.
Reading nhỏ giúp người dùng quan sát những thay đổi kích thước chi tiết hơn, trong khi dải 150mm và chiều dài tổng thể 235mm giữ cho dụng cụ đủ gọn để sử dụng thường xuyên tại xưởng.
Điểm quan trọng nhất là hiểu đúng khả năng của sản phẩm: 0.001mm là Reading, còn 0.01mm mới là Accuracy Error được catalog công bố. Đây là cách đánh giá thực tế hơn khi lựa chọn dụng cụ cho QC hoặc các công việc cơ khí cần theo dõi biến thiên nhỏ.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong 150mm và yêu cầu đo phù hợp với Accuracy Error 0.01mm, thước cặp điện tử Werka 2230-150 là lựa chọn đáng chú ý hơn nhiều model Digital Caliper phổ thông chỉ hiển thị tới 0.01mm.
Thông tin sản phẩm có thể đối chiếu tại trang IP67 Water-Proof Digital Caliper 2230 chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.