No products in the cart.
Return To ShopThước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh là dòng Precision Vernier Caliper dành cho công việc kiểm tra kích thước bằng thang Vernier cơ khí, nổi bật với ba dải đo 0–130mm, 0–180mm và 0–280mm. Cả ba phiên bản đều có độ chia 0.02mm/0.001″ và Accuracy Error 0.03mm theo bảng thông số trong catalog, phù hợp cho xưởng cơ khí, kiểm tra sản xuất, QC và bảo trì máy móc.
So với một thước Vernier cơ bản, thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh được bổ sung cơ cấu fine adjustment để người sử dụng điều chỉnh con trượt chi tiết hơn khi tiếp cận kích thước cần đo. Catalog còn ghi nhận thân thép không gỉ, bề mặt satin chrome, vật liệu được tôi cứng, vít khóa phía trên, thanh đo sâu dạng phẳng, khả năng four way measurement và bảng ren ở mặt sau.
Ba mã 210-0092, 210-0108 và 210-0115 có cùng độ chia cũng như mức Accuracy Error, nhưng khác nhau ở dải đo và kích thước tổng thể. Vì vậy, người mua nên chọn theo kích thước chi tiết thực tế thay vì mặc định mua phiên bản 280mm lớn nhất. Bản 130mm ưu tiên sự gọn gàng, bản 180mm mở rộng phạm vi vừa phải, trong khi bản 280mm dành cho các chi tiết lớn hơn.
Nếu cần so sánh thêm với một dòng thước Vernier dành cho môi trường xưởng, người dùng có thể tham khảo Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.
Theo catalog, sản phẩm sử dụng stainless steel và được hardened. Với dụng cụ đo cơ khí phải thường xuyên trượt con chạy, đóng mở hàm và tiếp xúc trực tiếp với chi tiết kim loại, chất liệu thân là yếu tố quan trọng đối với độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Kết cấu này giúp thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh phù hợp cho môi trường xưởng, bàn kiểm tra và khu vực QC. Tuy nhiên, đây vẫn là dụng cụ đo nên không được sử dụng để cạy, gõ, lấy dấu mạnh hoặc thay thế các dụng cụ chịu lực.
Thân thước được hoàn thiện satin chrome. Đối với Vernier Caliper, việc quan sát rõ thang chính và thang du xích ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc kết quả bởi thiết bị không hiển thị con số trực tiếp như thước cặp điện tử.
Bề mặt satin tạo cảm giác mờ hơn bề mặt bóng gương, phù hợp với công việc cần thường xuyên quan sát các vạch khắc dưới hệ thống đèn tại xưởng hoặc bàn đo.
Điểm đáng chú ý của nhóm sản phẩm này là catalog ghi rõ “With fine adjustment”. Cơ cấu chỉnh tinh hỗ trợ người dùng dịch chuyển con trượt một cách kiểm soát hơn khi hàm đo đã tiến gần đến bề mặt chi tiết.
Trong thực tế, thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh phù hợp với người dùng muốn điều chỉnh vị trí hàm từ từ thay vì chỉ đẩy trực tiếp con trượt bằng tay. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần tiếp cận kích thước cẩn thận hoặc khi thực hiện nhiều phép kiểm tra lặp lại.
Upper set screw là vít khóa nằm trên cụm trượt. Sau khi hai hàm đã được đặt đúng vị trí cần đo, người sử dụng có thể khóa con trượt để hạn chế thay đổi vị trí khi đưa thước ra ngoài đọc kết quả.
Cơ cấu này hữu ích với những chi tiết nằm trong máy hoặc khu vực có góc nhìn hạn chế, nơi người dùng khó đọc trực tiếp vạch Vernier ngay tại vị trí đo.
Catalog xác định sản phẩm sử dụng flat depth rod, tức thanh đo sâu dạng phẳng. Bộ phận này nằm ở cuối thân thước và dịch chuyển theo con trượt, phục vụ những phép kiểm tra chiều sâu phù hợp với hình dạng chi tiết.
Khi đo sâu, mặt chuẩn cuối thân thước cần được đặt ổn định trên bề mặt tham chiếu. Thanh đo sâu phải đi đúng phương và tiếp xúc nhẹ với đáy vị trí cần kiểm tra.
Catalog ghi sản phẩm có khả năng four way measurement. Với cấu trúc Vernier Caliper thông dụng, người dùng có thể khai thác các khu vực đo trên thước cho những nhu cầu như đo kích thước ngoài, kích thước trong, chiều sâu và kiểm tra bậc khi hình dạng chi tiết cho phép.
Khả năng này giúp một chiếc thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh đảm nhiệm nhiều phép kiểm tra kích thước khác nhau mà không chỉ giới hạn ở việc đo đường kính ngoài.
Một chi tiết dễ bị bỏ qua trong catalog là “Backside with thread table”. Mặt sau của thước có bảng ren để người dùng tham khảo nhanh thông tin liên quan trong quá trình làm việc.
Đây không phải chức năng đo chính, nhưng có tính thực dụng đối với người làm cơ khí thường xuyên tiếp xúc với ren và các chi tiết tiêu chuẩn.
Theo catalog, sản phẩm được đặt trong plastic box và giao kèm inspection report. Hộp giúp giảm nguy cơ hàm đo, thanh thước hoặc cơ cấu chỉnh tinh bị va chạm trực tiếp khi cất giữ và vận chuyển.
Cần phân biệt rõ inspection report với calibration certificate. Catalog chỉ ghi “Deliver with inspection report”, vì vậy không nên tự diễn giải thành chứng chỉ hiệu chuẩn. Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn cho hệ thống ISO, audit hoặc quản lý phương tiện đo, cần xác nhận và thực hiện hiệu chuẩn theo yêu cầu riêng.
Ba model đều có độ chia 0.02mm/0.001″ và Accuracy Error 0.03mm. Khác biệt chính nằm ở dải đo 130mm, 180mm và 280mm. Vì vậy, kích thước chi tiết thường xuyên cần kiểm tra là tiêu chí quan trọng nhất khi chọn model.
210-0092 có dải đo 0–130mm/0–5″, độ chia 0.02mm/0.001″ và sai số công bố 0.03mm. Đây là phiên bản ngắn nhất trong ba model, với chiều dài tổng thể L = 236mm.
Nếu công việc tập trung vào các chi tiết nhỏ như trục, bạc, chốt, tấm, chi tiết tiện hoặc linh kiện có kích thước dưới 130mm, phiên bản này mang lại lợi thế về sự gọn gàng. Thân ngắn cũng thuận tiện hơn khi thao tác ở khu vực bàn máy có không gian giới hạn.
210-0108 mở rộng dải đo lên 0–180mm/0–7″ nhưng vẫn giữ độ chia 0.02mm và Accuracy Error 0.03mm. Chiều dài tổng thể tăng lên 286mm.
Đây là lựa chọn trung gian cho người dùng thường gặp những chi tiết vượt quá 130mm nhưng chưa cần đến khả năng đo 280mm. Với xưởng gia công có nhiều kích thước sản phẩm khác nhau, bản 180mm giúp mở rộng phạm vi mà thân thước chưa quá dài.
210-0115 có dải đo 0–280mm/0–11″, độ chia 0.02mm/0.001″ và Accuracy Error 0.03mm. Chiều dài tổng thể theo catalog là 400mm.
Phiên bản 280mm phù hợp khi cần kiểm tra các chi tiết lớn hơn phạm vi của hai model còn lại. Tuy nhiên, thân dài hơn đồng nghĩa người dùng cần nhiều không gian hơn để thao tác và bảo quản.
Vì vậy, không nên mặc định chọn thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh bản 280mm chỉ vì có dải đo lớn nhất. Nếu phần lớn chi tiết nhỏ hơn 130mm hoặc 180mm, phiên bản ngắn hơn thường thuận tiện hơn trong sử dụng hàng ngày.
Bảng dưới đây tổng hợp đúng ba mã sản phẩm, dải đo, Reading, Accuracy Error và Barcode thể hiện trong catalog.
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 210-0092 | 0–130mm / 0–5″ | 0.02mm / 0.001″ | 0.03mm | 6971570710092 |
| 210-0108 | 0–180mm / 0–7″ | 0.02mm / 0.001″ | 0.03mm | 6971570710108 |
| 210-0115 | 0–280mm / 0–11″ | 0.02mm / 0.001″ | 0.03mm | 6971570710115 |
Vật liệu: thép không gỉ.
Xử lý vật liệu: hardened – được tôi cứng.
Bề mặt: satin chrome finished.
Tiêu chí độ chính xác theo catalog: Accuracy according to DIN862.
Vít khóa: upper set screw.
Thanh đo sâu: flat depth rod.
Điều chỉnh: fine adjustment.
Khả năng đo: four way measurement.
Mặt sau: có thread table.
Đóng gói: hộp nhựa.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Catalog cung cấp bảng Overall Dimension với các thông số L, a, b và h. Việc xem bảng kích thước đặc biệt hữu ích khi người dùng cần biết thước có đủ gọn để thao tác trong khu vực máy hay không.
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–130mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–180mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–280mm | 400mm | 60mm | 21.5mm | 16mm |
Trong bản vẽ, L thể hiện chiều dài tổng thể. Bản 130mm có L = 236mm, bản 180mm là 286mm và bản 280mm tăng lên 400mm. Kích thước a và b cũng tăng theo phạm vi đo, trong khi h được catalog ghi cùng mức 16mm cho cả ba phiên bản.
Khi chọn thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh, người dùng làm việc tại bàn đo rộng thường ít bị ảnh hưởng bởi chiều dài tổng thể. Ngược lại, kỹ thuật viên phải đo trực tiếp bên trong máy hoặc cụm thiết bị nên cân nhắc kích thước thân trước khi chọn phiên bản dài.
Cơ cấu fine adjustment là một khác biệt đáng chú ý của nhóm model này. Khi con trượt đã được đưa đến gần kích thước cần đo, bộ phận chỉnh tinh giúp người dùng thực hiện các thay đổi nhỏ và có kiểm soát hơn.
Điều này không có nghĩa cơ cấu chỉnh tinh tự động làm phép đo chính xác hơn mức sai số mà nhà sản xuất công bố. Giá trị của nó nằm ở khả năng hỗ trợ thao tác, đặc biệt với người dùng cần đưa hàm tiếp xúc từ từ với bề mặt chi tiết.
Với thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh, người vận hành vẫn phải giữ thước đúng phương, vệ sinh bề mặt đo và sử dụng lực tiếp xúc phù hợp. Cơ cấu chỉnh tinh chỉ hỗ trợ kiểm soát chuyển động của con trượt chứ không thay thế kỹ thuật đo đúng.
Catalog ghi Reading của ba phiên bản là 0.02mm/0.001″, trong khi Accuracy Error là 0.03mm. Đây là hai thông số cần được phân biệt rõ.
Độ chia 0.02mm thể hiện mức giá trị người dùng đọc được trên thang Vernier. Nó cho phép quan sát kích thước chi tiết hơn so với các loại thước có độ chia 0.05mm.
Accuracy Error 0.03mm là mức sai số được catalog công bố. Do đó không nên viết “độ chính xác 0.02mm” chỉ vì Reading của sản phẩm là 0.02mm.
Với công việc QC, người sử dụng thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh cần đối chiếu cả độ chia và sai số với dung sai cho phép trên bản vẽ. Không phải cứ dụng cụ đọc được đến 0.02mm là phù hợp với mọi yêu cầu dung sai 0.02mm.
Hàm đo lớn có thể sử dụng cho các chi tiết như trục, bạc, tấm, thanh hoặc các bề mặt cần xác định chiều rộng, chiều dày và đường kính ngoài.
Hai hàm nhỏ phía trên phục vụ các vị trí đo bên trong phù hợp, chẳng hạn đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt phía trong.
Flat depth rod ở cuối thân thước hỗ trợ kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc bậc sâu khi bề mặt chuẩn và hình dạng chi tiết cho phép đặt thước đúng cách.
Cấu trúc thân và con trượt của thước Vernier có thể được sử dụng cho phép đo bậc bằng cách lấy hai bề mặt tương ứng làm chuẩn. Người sử dụng cần đặt thước ổn định để hạn chế sai lệch do nghiêng.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt hoặc kích thước ngoài của chi tiết trong và sau quá trình tiện.
Gia công phay: kiểm tra chiều rộng, chiều dày, khoảng cách và các kích thước cần đối chiếu sau gia công.
QC sản xuất: kiểm tra nhanh kích thước nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi dải đo và sai số của thiết bị phù hợp với yêu cầu kiểm tra.
Bảo trì cơ khí: đo chi tiết để xác định kích thước phục vụ sửa chữa, thay thế hoặc đối chiếu phụ tùng.
Đào tạo nghề: thước Vernier giúp người học thực hành cách đọc thang chính, thang du xích, cách đặt hàm và kiểm soát lực đo.
Nhờ cơ cấu fine adjustment, thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh đặc biệt đáng cân nhắc với người dùng quen thao tác cơ khí và muốn kiểm soát chuyển động của con trượt chi tiết hơn trong quá trình đo.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, xưởng gia công, phòng kiểm tra và người học kỹ thuật cần sử dụng thước Vernier cơ khí.
Người đã quen đọc du xích sẽ tận dụng tốt thiết kế cơ khí không cần màn hình điện tử. Thước cũng không phụ thuộc vào pin, nên người dùng không gặp tình trạng hết pin hoặc màn hình không hiển thị khi cần kiểm tra.
Ngược lại, nếu công việc cần đọc hàng trăm kết quả liên tục với tốc độ cao, thước cặp điện tử có thể thuận tiện hơn vì giá trị hiển thị trực tiếp. Do đó, thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh phù hợp nhất khi người sử dụng ưu tiên cấu tạo cơ khí, khả năng chỉnh tinh và phương pháp đọc Vernier truyền thống.
Vệ sinh bề mặt đo: mạt kim loại, dầu hoặc bụi giữa hàm thước và chi tiết có thể làm kết quả thay đổi, vì vậy nên lau sạch trước khi đo.
Kiểm tra vị trí 0: trước khi bắt đầu, đóng nhẹ hai hàm và quan sát thang đo để phát hiện bất thường.
Không ép hàm quá mạnh: tăng lực ép không giúp phép đo tốt hơn mà có thể làm thay đổi cảm giác tiếp xúc với chi tiết.
Giữ thước đúng phương: nếu đo đường kính nhưng hàm thước bị đặt xiên, giá trị đọc có thể không phản ánh đúng kích thước cần kiểm tra.
Sử dụng fine adjustment đúng mục đích: dùng bộ chỉnh tinh để tiếp cận kích thước từ từ, không dùng như cơ cấu tạo lực ép lên chi tiết.
Khóa con trượt khi cần: nếu phải lấy thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh ra khỏi vị trí đo để đọc kết quả, có thể sử dụng upper set screw để giữ vị trí.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch thân thước, hai hàm đo, thanh đo sâu và khu vực con trượt. Mạt kim loại bám lại lâu ngày có thể ảnh hưởng đến bề mặt tiếp xúc và chuyển động của cơ cấu.
Không nên đặt dụng cụ chung với các chi tiết nặng có thể va trực tiếp vào hàm đo hoặc bộ chỉnh tinh. Sau khi vệ sinh, nên cất thước trong hộp nhựa được catalog ghi là phụ kiện đóng gói của sản phẩm.
Khu vực bảo quản cần khô ráo. Khi cất, không cần ép hai hàm quá chặt vào nhau. Với dụng cụ được đưa vào hệ thống QC, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng và quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị.
Inspection report đi kèm thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh không nên được dùng thay cho calibration certificate nếu quy trình nội bộ yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn.
Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh là nhóm Precision Vernier Caliper có ba dải đo 130mm, 180mm và 280mm, cùng độ chia 0.02mm/0.001″ và Accuracy Error 0.03mm. Sản phẩm sử dụng thép không gỉ được tôi cứng, bề mặt satin chrome, vít khóa phía trên, thanh đo sâu phẳng và cơ cấu fine adjustment.
Werka 210-0092 phù hợp khi cần một thước gọn cho chi tiết dưới 130mm. Werka 210-0108 tạo khoảng trung gian với dải 180mm. Werka 210-0115 mở rộng phạm vi đến 280mm cho những chi tiết lớn hơn nhưng đồng thời có thân dài hơn.
Điểm quan trọng khi lựa chọn thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh không phải chỉ là mua phiên bản lớn nhất. Người dùng nên đối chiếu kích thước chi tiết thường gặp, không gian thao tác, độ chia cần đọc và sai số được catalog công bố với yêu cầu thực tế của công việc.
Thông tin chính hãng về nhóm sản phẩm này có thể đối chiếu tại danh mục Precision Vernier Caliper của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.