No products in the cart.
Return To ShopThước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón là dòng Precision Vernier Caliper dành cho người dùng cần đo kích thước theo phương pháp Vernier truyền thống, không phụ thuộc vào pin hay màn hình điện tử. Nhóm sản phẩm trong catalog gồm ba mã 210-0122, 210-0139 và 210-9309, với dải đo 0–150mm hoặc 0–200mm, kết hợp hai mức độ chia 0.02mm và 0.05mm để người dùng lựa chọn theo yêu cầu kiểm tra thực tế.
Điểm nhận diện đáng chú ý của thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón là cơ cấu thumb lock, thân thép không gỉ được tôi cứng, bề mặt satin chrome, thanh đo sâu dạng phẳng và khả năng four way measurement. Catalog cũng ghi Accuracy according to DIN862, mặt sau có bảng ren, sản phẩm được đặt trong hộp nhựa và giao kèm inspection report.
Ba model không hoàn toàn giống nhau. Hai phiên bản 150mm khác nhau ở độ chia 0.05mm và 0.02mm, trong khi model 200mm mở rộng phạm vi đo nhưng sử dụng độ chia 0.05mm. Vì vậy, lựa chọn phù hợp nên dựa trên cả kích thước chi tiết, mức giá trị cần đọc và không gian thao tác thay vì chỉ chọn model có dải đo lớn nhất.
Nếu muốn so sánh với một thiết kế Vernier khác của cùng thương hiệu, người dùng có thể tham khảo Workshop Vernier Caliper WERKA trên website.
Catalog của nhóm sản phẩm ghi rõ “Accuracy according to DIN862”. Đây là thông tin kỹ thuật đáng chú ý khi người mua lựa chọn dụng cụ đo cho xưởng cơ khí, khu vực sản xuất hoặc bộ phận kiểm tra chất lượng.
Tuy nhiên, người dùng vẫn cần quan tâm đến Accuracy Error cụ thể của từng model. Trong bộ ba này, model độ chia 0.02mm có sai số công bố 0.03mm, còn các phiên bản độ chia 0.05mm có Accuracy Error 0.05mm.
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón sử dụng stainless steel và được catalog mô tả là hardened. Đối với một dụng cụ phải thường xuyên đóng mở hàm, trượt con chạy và tiếp xúc trực tiếp với chi tiết kim loại, vật liệu thân là yếu tố quan trọng trong quá trình sử dụng lâu dài.
Dù được chế tạo từ thép không gỉ tôi cứng, thước vẫn là dụng cụ đo chứ không phải dụng cụ chịu lực. Không nên sử dụng hàm thước để cạy chi tiết, kẹp mạnh, gõ hoặc thay thế dụng cụ lấy dấu.
Bề mặt satin chrome mang lại kiểu hoàn thiện tương đối mờ. Đối với Vernier Caliper, điều này hữu ích bởi người vận hành phải quan sát trực tiếp thang chính và thang phụ để xác định kết quả.
Trong môi trường bàn đo hoặc xưởng có đèn chiếu sáng mạnh, bề mặt không quá bóng cũng giúp việc quan sát các vạch khắc thuận tiện hơn so với bề mặt phản sáng nhiều.
Catalog ghi rõ nhóm này sử dụng “With thumb lock”. Đây là cơ cấu khóa được bố trí để người dùng có thể thao tác bằng ngón tay khi cần giữ vị trí con trượt sau phép đo.
Thiết kế thumb lock giúp thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón giữ bố cục tương đối gọn, đặc biệt phù hợp với người đã quen thao tác Vernier bằng tay và muốn cố định vị trí trước khi đưa thước ra ngoài để đọc kết quả.
Cả nhóm được catalog mô tả sử dụng flat depth rod. Thanh này trượt ra từ cuối thân thước khi con chạy dịch chuyển và hỗ trợ thực hiện phép đo chiều sâu ở các vị trí phù hợp.
Khi đo sâu, mặt cuối của thân thước cần tựa chắc lên mặt chuẩn. Thanh đo sâu nên đi đúng phương và tiếp xúc nhẹ với đáy lỗ hoặc rãnh để hạn chế sai lệch do đặt nghiêng.
Catalog ghi “Four way measurement”, cho thấy thiết kế của thước hỗ trợ nhiều dạng kiểm tra kích thước thay vì chỉ đo bên ngoài. Đây là ưu điểm thực tế của dòng Vernier Caliper truyền thống.
Nhờ cấu trúc hàm đo, thanh đo sâu và các mặt chuẩn trên thân, thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón có thể đáp ứng nhiều nhu cầu đo phổ biến trong xưởng với một dụng cụ duy nhất.
Catalog còn ghi “Backside with thread table”. Bảng ren ở phía sau cho phép người dùng tham khảo nhanh một số thông tin liên quan đến ren trong quá trình làm việc mà không cần tìm một bảng tra riêng.
Đây không phải chức năng trực tiếp quyết định kết quả đo, nhưng là chi tiết hữu ích với thợ cơ khí, kỹ thuật viên bảo trì hoặc người thường xuyên xử lý bu lông, trục ren và chi tiết lắp ghép.
Theo catalog, thước được đặt trong plastic box và giao cùng inspection report. Hộp bảo quản đặc biệt quan trọng với thước Vernier vì các hàm đo và thanh đo sâu không nên va chạm trực tiếp với dụng cụ nặng khác trong tủ đồ nghề.
Inspection report cần được hiểu đúng là tài liệu kiểm tra đi kèm theo mô tả của nhà sản xuất. Không nên tự gọi tài liệu này là calibration certificate. Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn để phục vụ hệ thống quản lý đo lường, ISO hoặc audit, nên thực hiện theo yêu cầu riêng.
Ba mã sản phẩm có cách sử dụng tương tự nhưng khác nhau về dải đo, độ chia và sai số. Việc hiểu rõ từng model giúp người dùng tránh chọn một chiếc thước lớn hơn hoặc có độ chia khác với nhu cầu thực tế.
Werka 210-0122 có dải đo 0–150mm/0–6″, độ chia 0.05mm/1/128″ và Accuracy Error 0.05mm. Đây là lựa chọn phù hợp khi công việc chủ yếu là kiểm tra kích thước cơ khí phổ thông và không cần đọc đến mức 0.02mm.
Dải 150mm cũng là lựa chọn gọn cho các chi tiết nhỏ và trung bình như trục, bạc, chốt, tấm hoặc nhiều chi tiết gia công thông dụng.
Werka 210-0139 giữ cùng dải đo 0–150mm/0–6″ nhưng nâng khả năng đọc xuống 0.02mm/0.001″. Accuracy Error được catalog công bố ở mức 0.03mm.
Nếu cùng làm việc với chi tiết dưới 150mm nhưng cần đọc kích thước chi tiết hơn, chẳng hạn kiểm tra sau tiện, phay hoặc một số bước QC, đây là phiên bản đáng cân nhắc hơn so với 210-0122.
Werka 210-9309 có dải đo 0–200mm/0–8″, độ chia 0.05mm/1/128″ và Accuracy Error 0.05mm. Model này hướng đến người dùng cần thêm 50mm phạm vi đo so với hai phiên bản 150mm.
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón bản 200mm phù hợp hơn khi xưởng thường xuyên gặp chi tiết vượt quá 150mm nhưng công việc vẫn chỉ yêu cầu độ chia 0.05mm.
Không nên mặc định model 200mm là “tốt hơn” hai phiên bản 150mm. Nếu hầu hết chi tiết đều nhỏ và cần đọc 0.02mm, 210-0139 có thể phù hợp hơn dù phạm vi đo ngắn hơn.
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 210-0122 | 0–150mm / 0–6″ | 0.05mm / 1/128″ | 0.05mm | 6971570710122 |
| 210-0139 | 0–150mm / 0–6″ | 0.02mm / 0.001″ | 0.03mm | 6971570710139 |
| 210-9309 | 0–200mm / 0–8″ | 0.05mm / 1/128″ | 0.05mm | 6971570719309 |
Độ chính xác theo catalog: Accuracy according to DIN862.
Vật liệu: stainless steel – thép không gỉ.
Xử lý vật liệu: hardened – được tôi cứng.
Hoàn thiện bề mặt: satin chrome finished.
Cơ cấu khóa: thumb lock.
Thanh đo sâu: flat depth rod.
Khả năng đo: four way measurement.
Mặt sau: có thread table.
Đóng gói: plastic box.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Catalog cung cấp bảng Overall Dimension với các ký hiệu L, a, b và h. Đáng chú ý là hai cấu hình 150mm có cùng L và a nhưng giá trị b khác nhau, trong khi phiên bản 200mm có thân dài hơn.
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 21.5mm | 16mm |
Với dải 150mm, chiều dài tổng thể L được catalog ghi 236mm. Bản 200mm tăng lên 286mm. Điều này cho thấy model 200mm cần thêm không gian khi mở hàm và thao tác quanh chi tiết.
Nếu người dùng thường đo ngay trên máy hoặc trong khu vực hạn chế không gian, bản 150mm của thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón có lợi thế về độ gọn. Bản 200mm phù hợp hơn khi nhu cầu phạm vi đo quan trọng hơn kích thước thân.
Thumb lock là cơ cấu giúp người dùng giữ vị trí con trượt bằng thao tác ngón tay. Trong quá trình đo, người dùng đưa hàm đến vị trí thích hợp, sau đó có thể khóa con trượt khi cần duy trì giá trị trước khi lấy thước ra.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi chi tiết nằm ở nơi khó quan sát thang Vernier. Thay vì cố đọc ngay tại vị trí chật, người dùng có thể khóa thước rồi đưa dụng cụ đến nơi dễ nhìn hơn.
Tuy nhiên, thumb lock không làm thay đổi Accuracy Error của sản phẩm. Đây là bộ phận hỗ trợ thao tác và giữ vị trí, không phải cơ cấu làm tăng cấp chính xác của phép đo.
Đây là khác biệt quan trọng giữa hai model 150mm. Werka 210-0122 có Reading 0.05mm, trong khi 210-0139 có Reading 0.02mm.
Phiên bản 0.05mm phù hợp hơn với các phép kiểm tra kích thước phổ thông, bảo trì hoặc công việc không cần đọc các bước nhỏ đến 0.02mm. Cách đọc Vernier cũng đơn giản hơn với người đã quen loại 0.05mm.
Phiên bản 0.02mm cung cấp khả năng đọc chi tiết hơn. Khi kiểm tra các chi tiết sau gia công hoặc thực hiện QC có yêu cầu đọc kích thước nhỏ hơn, thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 210-0139 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Cần nhớ rằng Reading 0.02mm không đồng nghĩa Accuracy Error cũng là 0.02mm. Catalog ghi sai số của 210-0139 là 0.03mm. Với công việc có dung sai chặt, phải đối chiếu yêu cầu bản vẽ với sai số thiết bị chứ không chỉ nhìn vào độ chia.
Hàm lớn có thể dùng để kiểm tra đường kính ngoài của trục, bạc, chốt, chiều dày tấm hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong khi hình dạng chi tiết cho phép.
Flat depth rod ở cuối thân thước được sử dụng để kiểm tra chiều sâu lỗ hoặc rãnh. Khi thao tác, mặt cuối thân thước cần nằm ổn định trên mặt chuẩn.
Các mặt chuẩn trên thân và con trượt có thể hỗ trợ phép đo bậc. Người dùng cần giữ dụng cụ đúng phương để tránh giá trị bị ảnh hưởng bởi việc đặt thước xiên.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau quá trình tiện.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, khoảng cách giữa các bề mặt và kích thước chi tiết sau gia công.
QC sản xuất: dùng kiểm tra kích thước nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi phạm vi đo và sai số của model đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bảo trì máy móc: kỹ thuật viên có thể xác định nhanh kích thước trục, lỗ, bạc hoặc chi tiết cần sửa chữa và thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: dòng Vernier cơ khí phù hợp để luyện cách đọc thang chính và thang du xích, đồng thời giúp người học hiểu rõ hơn về cách đặt hàm và lực tiếp xúc khi đo.
Nhờ không phụ thuộc vào màn hình hay nguồn điện, thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón có thể được bố trí như dụng cụ đo thường trực trong xưởng hoặc tủ bảo trì, miễn là người sử dụng nắm đúng cách đọc Vernier.
Sản phẩm phù hợp với thợ cơ khí, kỹ thuật viên tiện – phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, nhân viên sản xuất, xưởng gia công, cơ sở sửa chữa và người học nghề cơ khí.
Đặc biệt, người đã quen đọc Vernier và muốn một dụng cụ không phụ thuộc vào pin có thể tận dụng tốt thiết kế này. Thumb lock cũng phù hợp với kiểu thao tác bằng tay truyền thống, nơi người dùng cần giữ nhanh vị trí con trượt.
Nếu công việc cần đọc hàng trăm kết quả liên tục với tốc độ cao, thước điện tử có thể thuận tiện hơn do giá trị được hiển thị trực tiếp. Vì vậy, không nên xem một loại thước là tối ưu cho mọi tình huống.
Làm sạch hàm đo trước khi sử dụng: bụi, mạt kim loại hoặc dầu nằm giữa hai bề mặt có thể làm giá trị thay đổi.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hàm và quan sát vị trí vạch chuẩn trước khi bắt đầu loạt phép đo.
Không dùng lực ép lớn: hàm chỉ cần tiếp xúc ổn định với chi tiết. Ép mạnh không làm kết quả chính xác hơn.
Giữ đúng phương: khi đo đường kính trục hoặc lỗ, thước đặt xiên có thể khiến kết quả không đại diện đúng kích thước cần kiểm tra.
Sử dụng thumb lock khi cần giữ giá trị: khóa con trượt trước khi lấy thước khỏi vị trí khó quan sát, nhưng không dùng cơ cấu khóa để tạo lực ép.
Chọn đúng model: nếu chi tiết thường xuyên lớn hơn 150mm, nên cân nhắc 210-9309; nếu chi tiết dưới 150mm nhưng cần đọc 0.02mm, 210-0139 hợp lý hơn.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai hàm, thân thước, thanh đo sâu và vùng con trượt. Không để mạt kim loại bám lâu trên bề mặt làm việc.
Thước nên được đặt lại vào hộp nhựa đi kèm thay vì bỏ chung với cờ lê, búa, kìm hoặc các chi tiết nặng. Va chạm trực tiếp vào hàm đo có thể ảnh hưởng đến tình trạng dụng cụ.
Nơi bảo quản cần khô ráo. Khi cất, không cần ép hai hàm quá chặt. Với thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón được dùng trong QC, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn dựa trên quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị.
Inspection report đi kèm không nên tự động được xem là calibration certificate nếu quy trình của doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón mang đến ba lựa chọn tương đối rõ ràng. Werka 210-0122 phù hợp với nhu cầu 150mm và độ chia 0.05mm; 210-0139 vẫn giữ dải 150mm nhưng đọc chi tiết hơn ở 0.02mm; còn 210-9309 mở rộng phạm vi đến 200mm với độ chia 0.05mm.
Cả nhóm sử dụng thép không gỉ được tôi cứng, bề mặt satin chrome, thumb lock, flat depth rod, four way measurement, bảng ren phía sau, hộp nhựa và inspection report theo catalog. Sự khác biệt chính vì vậy nằm ở phạm vi và mức đọc mà người dùng thực sự cần.
Nếu ưu tiên sự gọn gàng cho các chi tiết phổ biến, bản 150mm là lựa chọn hợp lý. Nếu cần kiểm tra chi tiết lớn hơn, bản 200mm sẽ linh hoạt hơn. Với những công việc cần khả năng đọc đến 0.02mm, model 210-0139 nổi bật hơn hai phiên bản 0.05mm.
Thông tin về đúng bộ ba model này có thể đối chiếu thêm tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.