• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Cơ
Quay lại
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075

Thước Cặp Chống Từ Werka 2120-1075 75mm – Đáng Chọn

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper dải đo 0–75mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm. Khác với phần lớn thước cặp cơ khí sử dụng thép không gỉ, model này được WERKA mô tả là made of aluminium, anti-magnetic, tức thân nhôm với đặc tính chống từ theo catalog.

Điểm đáng chú ý nhất của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không nằm ở việc có màn hình điện tử hay nhiều chức năng. Đây là một dụng cụ Vernier cơ khí đơn giản, không dùng pin và được thiết kế cho những tình huống mà vật liệu anti-magnetic là tiêu chí quan trọng hơn sự tiện nghi của màn hình LCD.

Catalog còn ghi sản phẩm có inside measurement point 10mm, bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid”, giao cùng Inspection Report và đóng trong plastic box. Phiên bản 2120-1075 có Range 0–75mm, trong khi model 2120-1100 trong cùng series mở rộng tới 0–100mm nhưng vẫn giữ Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.

Với người mua làm QC, bảo trì hoặc đo chi tiết trong môi trường có yêu cầu hạn chế vật liệu từ tính, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 nên được lựa chọn dựa trên ba yếu tố chính: Range 75mm có đủ không, Accuracy Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu đo không và đặc tính anti-magnetic có thực sự cần thiết cho công việc hay không.

Tóm tắt nhanh: Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân nhôm anti-magnetic, inside measurement point 10mm, không dùng pin, kèm Inspection Report và plastic box.

Mục lục nội dung

  1. Vì sao cần thước cặp chống từ?
  2. Thân nhôm anti-magnetic có gì đáng chú ý?
  3. Vì sao Vernier cơ khí vẫn đáng dùng?
  4. Range 0–75mm phù hợp với ai?
  5. Reading và Accuracy Error đều 0.05mm
  6. Inside measurement point 10mm
  7. Bề mặt “Black oxid” theo catalog
  8. Thông số kỹ thuật
  9. So sánh 2120-1075 và 2120-1100
  10. Ứng dụng thực tế
  11. Ai nên chọn 2120-1075?
  12. Khi nào chưa nên chọn?
  13. Checklist trước khi mua
  14. Nguyên tắc sử dụng
  15. Lỗi thường gặp
  16. Bảo quản
  17. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 – khi vật liệu của cây thước cũng là một phần của yêu cầu đo

Thông thường, khi chọn thước cặp người dùng bắt đầu bằng những câu hỏi:

Range bao nhiêu?

Độ chia bao nhiêu?

Sai số bao nhiêu?

Nhưng với một số môi trường làm việc, còn có một câu hỏi phải đứng trước:

“Dụng cụ đo có đặc tính từ tính hay không?”

Đây là lý do dòng Anti-Magnetic Vernier Caliper tồn tại.

Catalog WERKA ghi rõ:

Made of aluminium, anti-magnetic.

Như vậy, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không chỉ khác một thước Vernier thông thường ở màu sắc hoặc trọng lượng.

Điểm khác biệt nằm ngay ở vật liệu chế tạo.

Anti-magnetic quan trọng khi nào?

Trong một số công việc, người sử dụng muốn hạn chế việc đưa một dụng cụ có đặc tính từ tính tới gần chi tiết hoặc khu vực cần kiểm tra.

Ví dụ có thể là:

  • Một số cụm linh kiện nhạy với từ trường.
  • Khu vực có yêu cầu kiểm soát vật liệu dụng cụ.
  • Chi tiết hoặc linh kiện mà hiện tượng hút mạt kim loại là bất tiện.
  • Quy trình đo quy định sử dụng dụng cụ anti-magnetic.
  • Công việc mà vật liệu nhôm phù hợp hơn với yêu cầu nội bộ.

Tuy nhiên catalog không công bố một giá trị định lượng về độ từ thẩm hoặc cường độ từ trường cho model.

Vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm là “hoàn toàn không nhiễm từ trong mọi điều kiện” nếu chưa có tài liệu kỹ thuật sâu hơn.

Lưu ý kỹ thuật: WERKA xác nhận vật liệu aluminium và đặc tính anti-magnetic. Catalog hiện tại không cung cấp chỉ số định lượng về từ tính, vì vậy nội dung nên giữ đúng phạm vi này.

Thân nhôm anti-magnetic – lý do Werka 2120-1075 khác phần lớn thước cặp thép thông thường

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 được làm bằng aluminium theo catalog.

Đây là một lựa chọn vật liệu khác với các thước cặp stainless steel quen thuộc.

Điểm người dùng quan tâm không chỉ là “nhôm nhẹ”

Dù nhôm thường được biết tới là vật liệu nhẹ, catalog này không công bố trọng lượng của 2120-1075.

Do đó không nên tự đưa ra con số hoặc tuyên bố “nhẹ hơn bao nhiêu phần trăm” so với một model thép.

Điểm có thể khẳng định là:

vật liệu chính được WERKA ghi là aluminium và anti-magnetic.

Vật liệu khác không có nghĩa Accuracy tốt hơn

Đây là điểm cần tách biệt.

Vật liệu chống từ giải quyết yêu cầu môi trường và tính chất dụng cụ.

Accuracy vẫn phải nhìn vào bảng specification.

Với 2120-1075, Accuracy Error là 0.05mm.

Không pin, không LCD – vì sao thước Vernier cơ khí vẫn có chỗ đứng?

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Vernier Caliper cơ khí.

Điều đó đồng nghĩa sản phẩm không phụ thuộc vào:

pin,

màn hình LCD,

mạch điện tử,

nút ZERO,

hay auto power off.

Với người dùng thích một dụng cụ đơn giản, đây có thể là lợi thế.

Không phải lo pin hết giữa ca

Không có pin đồng nghĩa không phát sinh tình huống màn hình yếu, hết nguồn hoặc phải quản lý pin dự phòng.

Không có nghĩa đọc nhanh hơn Digital Caliper

Ngược lại, Vernier yêu cầu người sử dụng biết đọc thang chính và thang phụ đúng cách.

Vì vậy lựa chọn cơ khí hay điện tử phụ thuộc nhiều vào thói quen, kỹ năng và quy trình của đơn vị.

Không điện tử nhưng vẫn là dụng cụ chính xác

Điều quan trọng là specification:

Range 0–75mm.

Reading 0.05mm.

Accuracy Error 0.05mm.

Đó mới là các thông số cần dùng khi đánh giá khả năng đo.

Range 0–75mm – ngắn hơn thước 150mm nhưng có thể phù hợp hơn với chi tiết nhỏ

Range của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là:

0–75mm.

Đây là Range khá ngắn so với thước cặp phổ biến 150mm.

Nhưng Range ngắn không có nghĩa sản phẩm kém hơn.

Điều quan trọng là kích thước thực tế của chi tiết.

Khi 75mm đã đủ

Nếu phần lớn linh kiện cần đo nằm dưới 75mm, người dùng không nhất thiết phải chọn một cây thước dài hơn chỉ để “dư”.

Một dụng cụ đúng Range thường thuận tiện hơn cho công việc tập trung vào chi tiết nhỏ.

Khi 75mm chưa đủ

Catalog cùng trang có model:

2120-1100 – Range 0–100mm.

Nếu chi tiết thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm dưới 100mm, model này đáng cân nhắc hơn.

Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm – cùng một con số nhưng khác ý nghĩa

Catalog của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 ghi:

Reading: 0.05mm.

Accuracy Error: 0.05mm.

Hai giá trị tình cờ bằng nhau, nhưng khái niệm vẫn khác nhau.

Reading 0.05mm

Là bước đọc của thang Vernier.

Accuracy Error 0.05mm

Là sai số được catalog công bố.

Không nên vì hai con số giống nhau mà gộp khái niệm.

0.05mm có đủ không?

Điều này phụ thuộc vào tolerance của chi tiết.

Nếu quy trình yêu cầu phương tiện đo có sai số nhỏ hơn mức này, cần sử dụng dụng cụ có specification phù hợp hơn.

Nếu yêu cầu kiểm tra rộng hơn và anti-magnetic là tiêu chí quan trọng, model có thể phù hợp.

Inside measurement point 10mm – thông số nhỏ nhưng cần hiểu đúng khi đo trong

Catalog ghi:

With inside measurement point 10mm.

Đây là một đặc điểm riêng cần lưu ý của thước cặp chống từ Werka 2120-1075.

Tuy nhiên trang catalog không giải thích chi tiết cách tính bù hoặc cấu trúc hình học của inside measurement point.

Vì vậy bài viết không nên tự dựng công thức đo trong nếu chưa có manual.

Người dùng nên làm gì?

Khi sử dụng chức năng đo trong, cần:

  • Đặt đúng các điểm đo trong vào bề mặt cần kiểm tra.
  • Giữ dụng cụ đúng phương.
  • Đọc thang Vernier đúng cách.
  • Tuân thủ quy tắc bù/đọc của model nếu manual yêu cầu.
  • Không tự suy đoán cách cộng 10mm nếu chưa có hướng dẫn chính thức.

“Black oxid” – nên giữ đúng mô tả catalog thay vì tự đổi thành anodized

WERKA ghi trong description:

Black oxid.

Do sản phẩm được ghi làm bằng aluminium, không nên tự chuyển thuật ngữ này thành “black anodized” nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.

Cách trình bày an toàn và chính xác hơn:

bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid” của catalog WERKA.

Đây là cách giữ nguyên dữ liệu nguồn mà không tự diễn giải công nghệ xử lý bề mặt.

Thông số kỹ thuật thước cặp chống từ Werka 2120-1075

Thông số Giá trị catalog Ý nghĩa thực tế
Thương hiệu WERKA Dụng cụ đo cơ khí
Art.No. 2120-1075 Mã phiên bản 75mm
Tên catalog Anti-Magnetic Vernier Caliper Thước Vernier chống từ
Range 0–75mm Phù hợp chi tiết kích thước nhỏ
Reading 0.05mm Bước đọc của thang Vernier
Accuracy Error 0.05mm Cần đối chiếu tolerance công việc
Vật liệu Aluminium Khác với thước thép thông thường
Đặc tính Anti-magnetic Điểm nổi bật chính của model
Bề mặt “Black oxid” Giữ nguyên thuật ngữ từ catalog
Inside measurement point 10mm Cần dùng đúng hướng dẫn khi đo trong
Nguồn điện Không sử dụng Vernier cơ khí, không phụ thuộc pin
Tài liệu đi kèm Inspection Report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Hộp bảo quản sản phẩm
Barcode 6976367679095 Đối chiếu đúng 2120-1075

2120-1075 hay 2120-1100 – cùng chống từ, khác Range

Model Range Reading Accuracy Error Barcode
2120-1075 0–75mm 0.05mm 0.05mm 6976367679095
2120-1100 0–100mm 0.05mm 0.05mm 6976367679101

Chọn 2120-1075 khi nào?

Khi hầu hết chi tiết nằm dưới 75mm và người dùng ưu tiên dụng cụ ngắn, tập trung vào chi tiết nhỏ.

Chọn 2120-1100 khi nào?

Khi kích thước thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm trong 100mm.

Bản 100mm có chính xác hơn không?

Không theo bảng catalog.

Cả hai đều có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.

Sự khác biệt chính được công bố ở Range.

Ứng dụng thực tế của thước cặp chống từ Werka 2120-1075

QC chi tiết nhỏ có yêu cầu anti-magnetic

Đây là nhóm ứng dụng rõ ràng nhất nếu quy trình nội bộ yêu cầu dụng cụ chống từ.

Kiểm tra linh kiện trong Range 75mm

Model phù hợp những chi tiết có kích thước ngoài hoặc trong nằm trong khả năng tiếp cận của thước.

Bảo trì thiết bị đặc thù

Kỹ thuật viên có thể ưu tiên dụng cụ aluminium anti-magnetic khi môi trường thiết bị quy định hạn chế dụng cụ từ tính.

Phòng dụng cụ muốn tránh phụ thuộc pin

Vernier cơ khí giúp loại bỏ việc quản lý pin cho dụng cụ đo.

Kiểm tra tại nơi cần dụng cụ nhỏ gọn

Range 75mm phù hợp hơn khi toàn bộ đối tượng đo đều nhỏ và không cần một thước 150mm dài hơn.

Ai nên chọn thước cặp chống từ Werka 2120-1075?

Người thực sự cần anti-magnetic: đây phải là lý do ưu tiên hàng đầu.

Người đo chi tiết dưới 75mm: không cần mua Range dài hơn nếu không sử dụng.

Người chấp nhận Reading 0.05mm: phù hợp khi độ chia này đáp ứng công việc.

QC chấp nhận Accuracy Error 0.05mm: cần kiểm tra với tolerance thực tế.

Người thích dụng cụ cơ khí: không dùng pin và không phụ thuộc màn hình.

Người cần đo trong theo cấu hình 10mm của model: cần áp dụng đúng hướng dẫn sử dụng.

Khi nào Werka 2120-1075 chưa phải lựa chọn phù hợp?

Khi chi tiết thường xuyên vượt 75mm: nên xem bản 100mm hoặc dụng cụ Range lớn hơn.

Khi cần Reading nhỏ hơn 0.05mm: model này không đáp ứng.

Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.05mm: cần phương tiện đo khác phù hợp hơn.

Khi cần màn hình điện tử: đây là Vernier cơ khí.

Khi cần data output, Bluetooth hoặc TOL: catalog không công bố các chức năng này.

Khi cần IP rating: catalog hiện tại không ghi IP54/IP67.

Khi anti-magnetic không phải yêu cầu: một thước cặp khác có thể phù hợp hơn về Range hoặc Reading.

Checklist trước khi mua thước cặp chống từ Werka 2120-1075

  1. Công việc có thực sự yêu cầu dụng cụ anti-magnetic không?
  2. Range 0–75mm có đủ cho phần lớn chi tiết không?
  3. Reading 0.05mm có đáp ứng yêu cầu đọc không?
  4. Accuracy Error 0.05mm có phù hợp tolerance không?
  5. Người sử dụng có quen đọc Vernier cơ khí không?
  6. Có cần đo trong và đã hiểu inside measurement point 10mm chưa?
  7. Có cần Range 100mm thay vì 75mm không?
  8. Có yêu cầu điện tử, IP hoặc data output mà model không có không?
  9. Inspection Report có đáp ứng hồ sơ nội bộ không?
  10. Đã đối chiếu đúng Art.No. 2120-1075 và barcode 6976367679095 chưa?

Nguyên tắc sử dụng Werka 2120-1075 – Vernier đơn giản nhưng đọc sai một vạch vẫn là sai

  1. Làm sạch mặt đo và bề mặt chi tiết.
  2. Kiểm tra trạng thái đóng của hàm trước khi đo.
  3. Đặt chi tiết đúng giữa các bề mặt đo.
  4. Giữ thước đúng phương với kích thước cần kiểm tra.
  5. Không kẹp quá mạnh.
  6. Đọc thang chính trước.
  7. Xác định vạch Vernier trùng chính xác.
  8. Cộng giá trị theo Reading 0.05mm.
  9. Nếu đo trong, sử dụng đúng quy tắc của inside measurement point.
  10. Lau sạch và cất trong hộp sau khi đo.

10 lỗi thường gặp khi dùng Anti-Magnetic Vernier Caliper

Chọn vì thấy “anti-magnetic” nhưng công việc không cần: hãy ưu tiên đúng nhu cầu thực tế.

Nhầm Reading 0.05mm thành Accuracy tốt hơn 0.05mm: Accuracy Error cũng là 0.05mm theo catalog.

Đo vượt Range 75mm: không nên cố sử dụng ngoài phạm vi công bố.

Đọc sai vạch Vernier: đây là lỗi kỹ năng phổ biến.

Đặt thước nghiêng: làm sai hình học tiếp xúc.

Kẹp quá mạnh: không cần thiết đối với dụng cụ đo.

Để bụi hoặc phoi ở mặt đo: ảnh hưởng trạng thái tiếp xúc.

Tự hiểu “Black oxid” là anodized: catalog không xác nhận thuật ngữ này.

Tự thêm IP54/IP67: catalog không ghi IP rating.

Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.

Bảo quản thước cặp chống từ Werka 2120-1075 – không dùng pin không có nghĩa không cần chăm sóc

Sau khi sử dụng thước cặp chống từ Werka 2120-1075, nên lau sạch các mặt đo.

Không dùng hàm để cạy, bẻ hoặc vạch dấu.

Không để dụng cụ va đập mạnh với các dụng cụ kim loại khác.

Không để bụi, dầu đặc hoặc mạt gia công tích tụ tại phần trượt.

Không tự dùng hóa chất mạnh lên bề mặt “Black oxid” khi chưa biết khả năng tương thích của lớp xử lý.

Không cần bảo trì pin vì đây là Vernier cơ khí.

Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.

Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo theo mã thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp chống từ Werka 2120-1075

Werka 2120-1075 là loại thước gì?

Là Anti-Magnetic Vernier Caliper, tức thước cặp Vernier chống từ theo catalog.

Range bao nhiêu?

0–75mm.

Reading bao nhiêu?

0.05mm.

Accuracy Error bao nhiêu?

0.05mm.

Thước làm bằng gì?

Catalog ghi made of aluminium, anti-magnetic.

Có phải thép không gỉ không?

Không theo catalog này. Vật liệu được ghi là aluminium.

Có chống từ không?

Có. Anti-magnetic là đặc điểm được hãng ghi trực tiếp.

Có dùng pin không?

Không. Đây là Vernier Caliper cơ khí.

Có đo trong không?

Catalog ghi inside measurement point 10mm. Khi đo cần theo đúng hướng dẫn của dụng cụ.

“Black oxid” nghĩa là anodized phải không?

Không nên tự kết luận. Catalog chỉ ghi “Black oxid”, vì vậy nội dung nên giữ nguyên thuật ngữ này nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung.

Có bản 100mm không?

Có. Model 2120-1100 có Range 0–100mm.

Bản 100mm có Reading khác không?

Không. 2120-1100 vẫn có Reading 0.05mm.

Accuracy Error bản 100mm bao nhiêu?

0.05mm, bằng 2120-1075.

Có IP54 hoặc IP67 không?

Catalog hiện tại không công bố IP rating.

Có Inspection Report không?

Có.

Inspection Report có phải Calibration Certificate không?

Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.

Barcode của 2120-1075 là gì?

6976367679095.

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 – giá trị nằm ở vật liệu đúng cho đúng môi trường

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 có Range 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân aluminium anti-magnetic, inside measurement point 10mm, Inspection Report và plastic box theo catalog.

Nhưng nếu chỉ đọc bảng thông số, rất dễ bỏ qua điều quan trọng nhất.

Đây không phải thước cặp được thiết kế để cạnh tranh bằng số lượng chức năng.

Không LCD.

Không Bluetooth.

Không pin.

Không TOL.

Không data output.

Điểm khác biệt nằm ở:

aluminium.

và

anti-magnetic.

Đó là lý do model tồn tại.

Nếu môi trường không có yêu cầu chống từ, một cây thước thép hoặc Digital Caliper khác có thể phù hợp hơn.

Nếu công việc thật sự yêu cầu anti-magnetic, việc chọn đúng vật liệu dụng cụ có thể quan trọng hơn việc có thêm màn hình LCD.

Range 75mm cũng cần được hiểu đúng.

Model không sinh ra để đo mọi chi tiết.

Nó tập trung vào những kích thước nhỏ trong phạm vi công bố.

Nếu 75mm đủ, người dùng không nhất thiết phải mua một cây thước 150mm dài hơn.

Nếu cần tới 100mm, catalog đã có 2120-1100.

Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm cũng cần được kiểm tra với tolerance thực tế trước khi duyệt dụng cụ cho QC.

Với một sản phẩm như thước cặp chống từ Werka 2120-1075, cách chọn đúng không phải hỏi:

“Thước này có hiện đại không?”

Mà là:

“Công việc của tôi có thực sự cần một dụng cụ anti-magnetic không?”

“75mm có đủ không?”

“Accuracy Error 0.05mm có phù hợp không?”

Nếu ba câu trả lời đều phù hợp, 2120-1075 là một lựa chọn chuyên biệt và rất rõ mục đích.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.

Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Cơ
Tags: thước cặp 75mm, thuoc cap 0.05mm, thước cặp nhôm, dung cu do co khi, đo trong 10mm, vernier caliper, WERKA, dụng cụ QC, sai số 0.05mm, Thước cặp chống từ Werka 2120-1075, Werka 2120-1075, Anti-Magnetic Vernier Caliper, thước cặp chống từ
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Chống Từ Werka 2120-1075 75mm – Đáng Chọn” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 213-8456 300mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8456 Workshop Vernier 300mm
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395
Thước Cặp Cơ Khí Werka 213-839...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100A dải đo 100mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100A 100mm – Nhỏ gọn cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8814 150mm – Đáng chọn cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8906 LCD lớn dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8906 150mm – Đọc nhanh, dễ nhìn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2232-150 mặt đo carbide dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2232-150 150mm – Mặt carbide bền bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395
Quick View
Cơ

Thước Cặp Cơ Khí Werka 213-8395 300mm – Chính Xác

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone