Panme đo độ dày thành ống Werka 3123-025N là dụng cụ đo cơ khí chuyên dùng cho thành ống và các chi tiết có hình dạng đặc biệt mà panme mặt phẳng thông thường khó tiếp xúc đúng. Model có Range 0–25mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm, phù hợp với xưởng gia công ống, cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện và phòng QA/QC.
Điểm khác biệt quan trọng nhất của Werka 3123-025N nằm ở mặt đo cầu. Catalog WERKA ghi rõ “SR5 Carbide spherical measuring face”. Thiết kế mặt cầu giúp đầu đo tiếp xúc thuận lợi hơn với bề mặt cong của thành ống, trong khi vật liệu carbide phù hợp với bề mặt phải làm việc lặp lại trong quá trình kiểm tra.
Với người đang tìm panme đo thành ống, Werka 3123-025N là bản dải 0–25mm của dòng Tube Micrometer. Ngoài mặt đo cầu SR5, sản phẩm còn có khung sơn, insulation plate, metal locking mechanism, spanner và được giao kèm manual trong hộp nhựa.
Bạn có thể tham khảo thêm các dụng cụ đo khác tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo độ dày thành ống Werka 3123-025N thuộc dòng Tube Micrometer của WERKA. Đây là panme cơ khí được thiết kế cho việc đo chiều dày thành ống và một số chi tiết có hình dạng đặc biệt.
Khác biệt chính giữa Tube Micrometer và panme đo ngoài thông thường nằm ở hình dạng mặt đo. Trên Werka 3123-025N, hãng sử dụng SR5 carbide spherical measuring face.
Mặt cầu giúp panme tiếp xúc với bề mặt cong theo hình học phù hợp hơn so với hai mặt phẳng lớn. Đây là lý do sản phẩm phù hợp cho thành ống.
Model 3123-025N có Range 0–25mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm theo bảng catalog.
Độ dày thành ống được xác định giữa bề mặt ngoài và bề mặt trong của thành ống.
Nếu sử dụng panme có hai mặt đo phẳng lớn, mặt đo phía trong có thể khó tiếp xúc đúng với bề mặt cong bên trong của ống.
Đặc biệt với ống có đường kính nhỏ hoặc độ cong lớn, hình học mặt đo trở thành yếu tố quan trọng.
Panme đo độ dày thành ống sử dụng mặt đo cầu để tạo vùng tiếp xúc phù hợp hơn với bề mặt cong.
Điều này giúp người dùng đưa đầu đo vào phía trong thành ống và tiếp xúc với vị trí cần kiểm tra dễ hơn.
Tuy nhiên, panme không tự động phù hợp với mọi loại ống. Người dùng vẫn phải kiểm tra đường kính trong, hình dạng ống và khả năng đưa đầu đo tới đúng vị trí.
Catalog WERKA ghi rõ `SR5 Carbide spherical measuring face`.
“Spherical measuring face” có nghĩa mặt đo có hình dạng cầu thay vì mặt phẳng hoàn toàn.
Trên một bề mặt cong như thành trong của ống, mặt cầu giúp tạo điểm tiếp xúc thuận lợi hơn.
Đây là đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt panme đo ống đầu cầu với panme đo ngoài thông thường.
SR5 cũng là cơ sở để người dùng tìm sản phẩm bằng cụm `panme đo ống R5`.
Lưu ý kỹ thuật: nên giữ cách ghi “mặt đo cầu SR5” theo catalog. Không tự diễn giải SR5 thành đường kính đầu đo 5mm nếu không có bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật xác nhận.
Mặt đo là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chi tiết trong mọi phép kiểm tra.
Werka 3123-025N sử dụng carbide tại spherical measuring face. Carbide là vật liệu phù hợp cho những bề mặt cần chịu tiếp xúc lặp lại và hạn chế mài mòn trong quá trình sử dụng.
Đối với panme đo độ dày thành ống, mặt đo có thể phải tiếp xúc nhiều lần với bề mặt thép, hợp kim hoặc các chi tiết gia công khác.
Khả năng chống mài mòn của vùng tiếp xúc vì vậy là đặc điểm có ý nghĩa thực tế.
Tuy nhiên, carbide không có nghĩa đầu đo không thể hư hỏng. Người sử dụng vẫn phải tránh va đập hoặc kéo ngang đầu đo trên bề mặt chi tiết.
WERKA mô tả sản phẩm là “Suitable for the measurement of tube thickness and special-shaped parts”.
Đây là cơ sở kỹ thuật rõ ràng để sử dụng từ khóa panme đo độ dày thành ống.
Spherical measuring face giúp sản phẩm thích hợp hơn với bề mặt cong của ống.
Vùng tiếp xúc được làm bằng carbide theo catalog.
Werka 3123-025N phù hợp với chiều dày hoặc kích thước đo nằm trong phạm vi từ 0 đến 25mm.
Model cho phép đọc kết quả theo bước 0.01mm.
Catalog công bố sai số chỉ thị của phiên bản 0–25mm là 0.004mm.
Khung panme được sơn theo mô tả của WERKA.
Tấm cách nhiệt tạo vị trí cầm giúp hạn chế việc tay tiếp xúc trực tiếp với phần khung.
Cơ cấu khóa bằng kim loại cho phép giữ vị trí đo khi cần.
Catalog ghi sản phẩm được trang bị spanner phục vụ thao tác điều chỉnh theo cấu tạo panme.
Werka 3123-025N được giao kèm manual và hộp nhựa.
Catalog xác nhận dòng 3123 có insulation plate.
Khi người dùng cầm trực tiếp khung kim loại trong thời gian dài, nhiệt từ tay có thể truyền vào dụng cụ.
Với panme đo độ dày thành ống, việc đưa đầu cầu vào mặt trong của ống và căn đúng vị trí đôi khi mất nhiều thời gian hơn phép đo trên một trục trơn.
Tấm cách nhiệt tạo vùng cầm phù hợp để hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa tay và khung.
Tuy nhiên, insulation plate không thay thế hoàn toàn việc kiểm soát nhiệt độ trong những phép đo yêu cầu cao.
Metal locking mechanism cho phép cố định trạng thái spindle sau khi mặt đo đã tiếp xúc với chi tiết.
Tính năng này hữu ích khi vị trí thành ống khó quan sát trực tiếp.
Người sử dụng có thể căn mặt đo đúng vị trí, khóa cơ cấu, sau đó đưa panme ra ngoài để đọc thuận tiện hơn nếu phương pháp đo cho phép.
Không nên sử dụng khóa để tạo thêm lực ép lên thành ống.
Dòng Tube Micrometer Werka 3123 được chia thành bốn Range từ 0 đến 100mm.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Standard |
| 3123-025N | 0–25mm | 0.01mm | 0.004mm | Enterprise |
| 3123-050N | 25–50mm | 0.01mm | 0.004mm | Enterprise |
| 3123-075N | 50–75mm | 0.01mm | 0.005mm | Enterprise |
| 3123-100N | 75–100mm | 0.01mm | 0.005mm | Enterprise |
Nếu chiều dày hoặc kích thước cần đo khoảng 8mm, Werka 3123-025N là lựa chọn đúng Range.
Nếu kích thước khoảng 35mm, cần chuyển sang 3123-050N. Khoảng 60mm phù hợp 3123-075N, còn 80–90mm nên chọn 3123-100N.
Không nên mua model Range lớn hơn chỉ với suy nghĩ rằng nó sẽ “đo được nhiều hơn”. Với panme, cần chọn dải phù hợp với kích thước thực tế.
| Thông số | Werka 3123-025N |
| Tên dòng | Tube Micrometer |
| Art No. | 3123-025N |
| Range | 0–25mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | 0.004mm |
| Standard | Enterprise |
| Ứng dụng | Tube thickness và special-shaped parts |
| Mặt đo | SR5 Carbide spherical measuring face |
| Khung | Painted frame |
| Cách nhiệt | Insulation plate |
| Khóa | Metal locking mechanism |
| Phụ kiện | Spanner |
| Tài liệu | Manual |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6974804574354 |
Thông số trọng tâm Werka 3123-025N: Range 0–25mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.004mm, mặt đo carbide cầu SR5, insulation plate, metal locking mechanism, spanner, manual và plastic box.
Đây là hai thông số người mua panme đo độ dày thành ống cần phân biệt rõ.
Vì vậy, không nên ghi sản phẩm có “độ chính xác 0.01mm”.
Cách trình bày đúng với catalog là: Reading 0.01mm, Indication Error 0.004mm.
Đối với bộ phận QA/QC, Indication Error cần được xem xét cùng dung sai sản phẩm để xác định panme có phù hợp với phép kiểm tra hay không.
Theo bảng Overall Dimension của catalog, model Range 0–25mm có:
| Range | a | b |
| 0–25mm | 32mm | 24mm |
Các kích thước a và b nên được đối chiếu với hình vẽ kỹ thuật của WERKA khi cần xác định khả năng đưa panme vào một vị trí đo cụ thể.
Panme đo độ dày thành ống cần được đặt đúng vị trí để mặt cầu tiếp xúc với thành ống thay vì bị nghiêng hoặc tựa lên mép.
Đảm bảo độ dày cần kiểm tra nằm trong phạm vi 0–25mm.
Lau sạch spherical measuring face và bề mặt trong, ngoài của ống.
Xác định chính xác tiết diện hoặc điểm trên thành ống cần kiểm tra theo bản vẽ hoặc quy trình QC.
Xoay thimble để tạo khoảng mở lớn hơn chiều dày thành ống dự kiến.
Căn spherical measuring face vào đúng bề mặt trong cần kiểm tra.
Không để panme nghiêng theo thành ống vì vị trí nghiêng có thể làm kết quả khác với chiều dày thực tế cần đo.
Xoay nhẹ cho đến khi hai mặt đo tiếp xúc phù hợp.
Không ép mạnh thành ống. Chỉ tạo lực tiếp xúc vừa đủ theo đúng kỹ thuật sử dụng panme.
Sử dụng metal locking mechanism khi cần giữ vị trí để đọc kết quả thuận tiện hơn.
Đọc trị số theo Reading 0.01mm.
Nếu cần đánh giá độ đồng đều của thành ống, thực hiện nhiều phép đo tại các vị trí khác nhau theo quy trình kiểm tra.
Đây là ứng dụng trực tiếp nhất của panme đo độ dày thành ống. Người dùng có thể kiểm tra chiều dày tại nhiều vị trí quanh chu vi khi hình học ống cho phép.
Catalog còn ghi phù hợp cho special-shaped parts, vì vậy sản phẩm không chỉ giới hạn ở ống.
Khi tiện các chi tiết dạng ống hoặc bạc rỗng, kỹ thuật viên có thể cần kiểm tra phần thành còn lại sau gia công.
Tube Micrometer có thể được sử dụng để kiểm tra các chi tiết rỗng hoặc bề mặt cong sau gia công nếu kích thước và hình học phù hợp.
Các chi tiết dạng vòng hoặc ống lót có thành cong là nhóm ứng dụng phù hợp để cân nhắc panme mặt cầu.
Werka 3123-025N cung cấp cả Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm, giúp bộ phận QC có thông số rõ ràng hơn để đánh giá dụng cụ.
Đo nhiều vị trí quanh chu vi hoặc dọc theo chiều dài có thể giúp phát hiện sự thay đổi chiều dày khi quy trình kiểm tra yêu cầu.
Nếu chi tiết chỉ là trục trơn có hai bề mặt ngoài phẳng hoặc lồi dễ tiếp xúc, panme đo ngoài tiêu chuẩn có thể thuận tiện hơn.
Nếu mục tiêu chính là kiểm tra thành ống hoặc bề mặt cong, panme đo thành ống Werka 3123-025N có lợi thế rõ ràng hơn nhờ spherical measuring face.
Mặt đo phải tiếp xúc đúng vùng thành ống cần kiểm tra.
Góc đặt không đúng có thể khiến đường đo không trùng với chiều dày thực tế cần xác định.
Mạt kim loại hoặc dầu bám tại vùng tiếp xúc có thể làm kết quả tăng lên.
Đặc biệt với thành ống mỏng, lực ép quá mạnh là thao tác không phù hợp.
Sau khi đo, mở panme trước khi rút dụng cụ khỏi chi tiết để tránh cạ mặt đo lên bề mặt.
Werka 3123-025N có Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm.
Insulation plate hỗ trợ giảm tiếp xúc nhiệt trực tiếp từ tay, nhưng không thay thế quy trình kiểm soát nhiệt độ đối với phép đo chính xác.
Mặt cầu SR5 là bộ phận làm việc quan trọng của panme đo độ dày thành ống, vì vậy cần được bảo vệ tốt sau mỗi lần sử dụng.
Catalog ghi sản phẩm phù hợp để đo tube thickness và special-shaped parts.
Có. Tên dòng chính hãng là Tube Micrometer.
Range là 0–25mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Indication Error của 3123-025N là 0.004mm.
Không. 0.01mm là Reading, còn sai số chỉ thị được catalog công bố là 0.004mm.
Catalog ghi SR5 Carbide spherical measuring face.
Có. WERKA xác nhận mặt đo cầu sử dụng carbide.
Không nên diễn giải như vậy nếu chưa có tài liệu xác nhận. Nên giữ đúng cách gọi mặt đo cầu SR5 theo catalog.
Có. Catalog ghi insulation plate.
Catalog ghi metal locking mechanism.
Có. Catalog ghi with a spanner.
Werka 3123-050N có Range 25–50mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm.
Werka 3123-075N có Range 50–75mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.005mm.
Werka 3123-100N có Range 75–100mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.005mm.
Barcode theo catalog là 6974804574354.
Có. Catalog ghi sản phẩm được giao kèm manual và plastic box.
Panme đo độ dày thành ống Werka 3123-025N phù hợp với người dùng cần kiểm tra thành ống, bạc, chi tiết rỗng hoặc các bề mặt có hình dạng đặc biệt mà panme mặt phẳng thông thường khó tiếp xúc đúng.
Điểm nổi bật nhất của model là mặt đo carbide dạng cầu SR5. Thiết kế spherical measuring face hỗ trợ tiếp xúc với bề mặt cong, trong khi carbide phù hợp với nhu cầu đo lặp lại trong môi trường cơ khí.
Werka 3123-025N có Range 0–25mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.004mm, insulation plate, metal locking mechanism, painted frame và spanner. Sản phẩm được giao kèm manual trong hộp nhựa.
Nếu phần lớn chiều dày cần kiểm tra nằm dưới 25mm, panme đo ngoài thành ống 0-25mm Werka 3123-025N là lựa chọn phù hợp. Nếu kích thước vượt 25mm, người dùng nên chọn 3123-050N, 3123-075N hoặc 3123-100N theo đúng Range.
Khi lựa chọn panme đo độ dày thành ống, người mua nên xem xét không chỉ dải đo mà còn hình dạng ống, khả năng tiếp cận mặt trong, Reading và Indication Error. Nếu mặt cầu SR5 tiếp xúc đúng vị trí và Indication Error 0.004mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, Werka 3123-025N là lựa chọn đáng cân nhắc cho xưởng tiện, CNC, sản xuất ống và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo độ dày thành ống Werka 3123-025N?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dải 0–25mm, 25–50mm, 50–75mm hoặc 75–100mm theo độ dày thành ống, hình dạng chi tiết và yêu cầu sai số thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA Tube Micrometer
Reviews
There are no reviews yet.