Thước đo cao có kính lúp Werka 216-7657 là dụng cụ đo chiều cao cơ khí dành cho người dùng cần độ chia nhỏ 0.02mm nhưng vẫn muốn cách đọc du xích rõ ràng hơn trong quá trình làm việc. Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC, khuôn mẫu và các công việc đo hoặc vạch dấu chiều cao trên bàn chuẩn.
Điểm nổi bật nhất của Werka 216-7657 là kính lúp tích hợp ngay khu vực đọc thang chia. Thay vì phải cúi sát hoặc cố quan sát những vạch du xích nhỏ, người dùng có thể tận dụng kính phóng đại để nhìn rõ vị trí trùng vạch hơn, đặc biệt hữu ích khi phải đo nhiều chi tiết liên tục hoặc làm việc trong thời gian dài.
Ngoài kính lúp, thước đo cao có kính lúp Werka 216-7657 còn có thân thép không gỉ, cơ cấu fine adjustment, thanh scale điều chỉnh được, mũi vạch carbide và đế gang đúc chắc chắn. Đây là cấu hình thiên về sự bền bỉ, dễ thao tác và phù hợp với người dùng đã quen với thước cơ khí nhưng muốn khả năng đọc thuận tiện hơn.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao có kính lúp Werka 216-7657 thuộc nhóm Vernier Height Gauge, sử dụng thang chính kết hợp du xích để xác định chiều cao theo phương đứng từ một bề mặt chuẩn.
Sản phẩm có dải đo 0–300mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình. Đây là dải phổ biến trong các xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và phòng kiểm tra chất lượng.
Khác biệt lớn nhất so với thước đo cao du xích cơ bản nằm ở kính lúp hỗ trợ đọc. Khi các vạch chia trên thang và nonius có kích thước nhỏ, kính phóng đại giúp người dùng quan sát rõ hơn vị trí cần đọc.
Vì vậy, thước đo cao du xích có kính lúp đặc biệt phù hợp với người thường xuyên sử dụng thước cơ nhưng muốn giảm tình trạng phải nheo mắt, cúi sát hoặc mất nhiều thời gian khi xác định vạch trùng.
Catalog WERKA ghi Accuracy according to DIN862. Đây là thông tin kỹ thuật quan trọng với người mua dụng cụ đo vì sản phẩm có tiêu chuẩn tham chiếu rõ ràng thay vì chỉ đưa ra thông số đơn lẻ.
Werka 216-7657 được làm từ stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với một thước đo cao cơ khí có kính lúp thường xuyên được sử dụng tại xưởng.
Tuy nhiên, thép không gỉ không có nghĩa thiết bị không cần bảo quản. Người dùng vẫn nên vệ sinh thanh đo, du xích và đế sau mỗi ca làm việc để hạn chế bụi, dầu hoặc mạt bám vào bề mặt trượt.
Fine adjustment cho phép người dùng điều chỉnh vị trí mũi đo hoặc mũi vạch một cách từ từ sau khi đã đưa cụm trượt đến gần kích thước cần kiểm tra.
Đây là chức năng rất hữu ích với phép đo chiều cao, bởi thao tác quá nhanh bằng tay có thể khiến mũi đo vượt qua vị trí mong muốn.
Catalog mô tả model có adjustable scale bar. Thanh scale có khả năng điều chỉnh giúp tăng tính linh hoạt trong quá trình thiết lập và sử dụng thiết bị theo cấu tạo của dòng thước.
Đây là đặc điểm tạo nên khác biệt lớn nhất của thước đo cao có kính lúp. Magnifier hỗ trợ phóng lớn vùng đọc thang, giúp người sử dụng quan sát các vạch nhỏ rõ hơn.
Đặc biệt với Reading 0.02mm, việc xác định đúng vạch trùng trên du xích rất quan trọng. Kính lúp không làm thay đổi thông số của thước, nhưng giúp quá trình đọc thuận tiện hơn.
Werka trang bị carbide-tipped scriber, cho phép thước vừa dùng để đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên chi tiết.
Scale and nonius satin chrome finished giúp vùng thang chia có bề mặt hoàn thiện đồng đều và thuận tiện hơn khi quan sát.
Sturdy cast iron base giúp thước đứng ổn định trên bàn chuẩn. Phần đáy được lacquered and lapped bottom working face theo mô tả catalog.
Đối với thước đo cao, đế là yếu tố rất quan trọng vì mọi kích thước đều được tham chiếu từ mặt bàn nơi đáy thước tiếp xúc.
Một trong những khó khăn thường gặp khi sử dụng thước cơ là đọc những vạch chia nhỏ. Người mới sử dụng có thể phải quan sát nhiều lần, trong khi người làm việc lâu với dụng cụ đo có thể bị mỏi mắt nếu phải kiểm tra liên tục.
Thước đo cao kính lúp Werka 216-7657 giải quyết vấn đề này bằng magnifier bố trí gần vùng đọc. Kính giúp phóng đại các vạch trên thang chính và du xích để người sử dụng dễ xác định vị trí hơn.
Lợi ích này đặc biệt rõ khi phòng đo có ánh sáng vừa phải hoặc khi người dùng thực hiện nhiều phép đo trong một ca.
Tuy nhiên, kính lúp chỉ hỗ trợ thị giác. Người vận hành vẫn phải hiểu đúng cách đọc du xích, xác định vạch trùng và giữ góc nhìn hợp lý.
Gợi ý cho người dùng: nếu thường xuyên gặp khó khăn khi đọc thước du xích 0.02mm, phiên bản có kính lúp có thể tiện hơn rõ rệt so với thước cơ thông thường.
Adjustable scale bar là một đặc điểm riêng của dòng Vernier Height Gauge này. Người sử dụng có thể điều chỉnh hệ scale trong phạm vi cấu tạo cho phép để phục vụ việc thiết lập và đọc kết quả.
Với thước đo cao có kính lúp, khả năng điều chỉnh này kết hợp cùng fine adjustment giúp người dùng có nhiều quyền kiểm soát hơn trong quá trình thiết lập vị trí đo.
Dù vậy, người sử dụng không nên tự tháo hoặc điều chỉnh các bộ phận ngoài hướng dẫn kỹ thuật vì có thể ảnh hưởng tới trạng thái chuẩn của thiết bị.
Mũi carbide giúp Werka 216-7657 thực hiện cả hai nhiệm vụ: đo vị trí theo chiều cao và hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết.
Sau khi đặt thước tới chiều cao yêu cầu, người vận hành có thể khóa vị trí và sử dụng mũi vạch để tạo đường chuẩn trước công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Điều này làm cho thước đo cao cơ khí có kính lúp trở nên hữu ích trong cả khâu kiểm tra lẫn công đoạn chuẩn bị gia công.
WERKA cung cấp dòng này với các phiên bản metric và metric/inch. Người dùng nên chọn dựa trên chiều cao chi tiết thường gặp và hệ đơn vị đang sử dụng.
Thước đo cao có kính lúp 300mm Werka 216-7657 có Range 0–300mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.04mm.
Đây là lựa chọn hợp lý cho phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng cơ khí.
Thước đo cao có kính lúp 600mm Werka 216-7664 có Range 0–600mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi chi tiết thường xuyên vượt 300mm hoặc xưởng cần phạm vi lớn hơn.
Model 216-7671 hỗ trợ dải 0–300mm/12″, Reading 0.02mm/0.001″ và Accuracy Error 0.04mm.
Phiên bản này phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên làm việc với cả bản vẽ hệ metric và inch.
Model 216-7688 có Range 0–600mm/24″, Reading 0.02mm/0.001″ và Accuracy Error 0.05mm.
Nếu công việc vừa cần phạm vi 600mm vừa cần đọc inch, đây là phiên bản phù hợp hơn.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-7657 | 0–300mm | 0.02mm | 0.04mm | 6971570717657 |
| 216-7664 | 0–600mm | 0.02mm | 0.05mm | 6971570717664 |
| 216-7671 | 0–300mm/12″ | 0.02mm/0.001″ | 0.04mm | 6971570717671 |
| 216-7688 | 0–600mm/24″ | 0.02mm/0.001″ | 0.05mm | 6971570717688 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tiêu chuẩn | Accuracy according to DIN862 |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Fine adjustment | Có |
| Scale bar | Adjustable |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Hỗ trợ đọc | Magnifier |
| Scale/Nonius | Satin chrome finished |
| Đế | Sturdy cast iron base |
| Đóng gói | Cardbox with inspection report |
Thông số trọng tâm Werka 216-7657: Range 0–300mm, Reading 0.02mm, Accuracy Error 0.04mm, kính lúp hỗ trợ đọc, fine adjustment, adjustable scale bar và carbide-tipped scriber.
Theo bản vẽ catalog, phiên bản 0–300mm có các kích thước tổng thể như sau:
| Range | L | a | b | c | d | e | h |
| 0–300mm | 545mm | 135mm | 43mm | 80mm | 30mm | 9mm | 9mm |
Các ký hiệu kích thước nên được giữ nguyên khi đối chiếu với bản vẽ catalog để tránh tự diễn giải sai ý nghĩa hình học.
Người mua thước đo cao có kính lúp cần phân biệt rõ Reading và Accuracy Error.
Do đó, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.02mm”. Cách ghi đúng là Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.04mm.
Kính lúp giúp người sử dụng nhìn rõ hơn vạch Reading 0.02mm nhưng không làm Accuracy Error của thiết bị thay đổi.
Với QC, người phụ trách nên đối chiếu Accuracy Error 0.04mm với dung sai thực tế của sản phẩm trước khi sử dụng thiết bị cho kiểm tra chính thức.
Thước đo cao có kính lúp vẫn hoạt động theo nguyên lý của một Vernier Height Gauge cơ khí. Kính lúp chỉ hỗ trợ đọc, còn kết quả vẫn phụ thuộc vào mặt chuẩn, cách đặt thước và kỹ năng người sử dụng.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để mạt kim loại hoặc bụi nằm dưới đế.
Bottom working face phải sạch và tiếp xúc ổn định với mặt chuẩn.
Chi tiết phải đứng hoặc nằm ổn định trên mặt chuẩn, không có ba via hoặc dị vật ở bề mặt tiếp xúc.
Đưa mũi đo đến gần vị trí cần kiểm tra bằng chuyển động thô.
Dùng cơ cấu tinh chỉnh để đưa mũi vạch tới đúng bề mặt cần đo.
Quan sát vùng du xích qua magnifier để xác định vạch trùng rõ hơn.
Kết hợp thang chính và du xích để xác định chiều cao cuối cùng.
Khóa vị trí rồi sử dụng mũi carbide để tạo đường dấu nhẹ trên bề mặt chi tiết.
Đây là ứng dụng cơ bản nhất của thước đo cao có kính lúp. Người dùng có thể xác định khoảng cách từ mặt chuẩn tới một bề mặt hoặc điểm trên chi tiết.
Carbide-tipped scriber giúp người vận hành tạo đường chuẩn trước công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Sau gia công CNC, kỹ thuật viên có thể sử dụng thước để kiểm tra chiều cao, bậc hoặc vị trí trên sản phẩm.
Werka 216-7657 phù hợp với các phép kiểm tra khi Range 300mm và Accuracy Error 0.04mm đáp ứng yêu cầu dung sai.
Các bậc, mặt tham chiếu và vị trí trên jig, fixture hoặc khuôn có thể được kiểm tra khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Nếu người dùng ưu tiên đọc số ngay trên màn hình, xuất dữ liệu hoặc các chức năng ABS/HOLD, thước đo cao điện tử sẽ thuận tiện hơn.
Ngược lại, nếu muốn thiết kế cơ khí, Reading 0.02mm, kính lúp hỗ trợ và khả năng vạch dấu, thước đo cao cơ khí có kính lúp Werka 216-7657 là lựa chọn hợp lý.
Mạt kim loại nằm dưới đế làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Kính chỉ giúp nhìn rõ hơn. Người dùng vẫn phải đọc đúng thang chính và nonius.
Hãy mở khóa trước khi di chuyển để tránh làm ảnh hưởng cơ cấu trượt và fine adjustment.
Mũi vạch được thiết kế để đo và marking, không phải dụng cụ chịu lực.
Werka 216-7657 có Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.04mm.
Sau khi sử dụng thước đo cao có kính lúp, người dùng nên vệ sinh thân thước, mũi vạch, kính lúp và đáy đế trước khi cất.
Catalog ghi sản phẩm đi kèm inspection report. Không nên tự hiểu tài liệu này là calibration certificate nếu chưa có xác nhận riêng.
Model có Range 0–300mm.
Reading được catalog công bố là 0.02mm.
Accuracy Error của model 216-7657 là 0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ “With magnifier for easy reading”.
Có. Werka 216-7657 được trang bị fine adjustment.
Có. Catalog mô tả adjustable scale bar.
Có. WERKA sử dụng carbide-tipped scriber.
Có. Catalog ghi Made of stainless steel.
Werka 216-7664 có dải 0–600mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.05mm.
Có. Werka 216-7671 là bản 0–300mm/12″ và Werka 216-7688 là bản 0–600mm/24″.
Không. Đây là Vernier Height Gauge cơ khí và catalog không liệt kê nguồn điện.
Không nên mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate, nên xác minh hoặc thực hiện hiệu chuẩn riêng.
Thước đo cao có kính lúp Werka 216-7657 phù hợp với người dùng muốn giữ ưu điểm của thước du xích cơ khí nhưng cần khả năng đọc vạch thuận tiện hơn.
Model có Range 0–300mm, Reading 0.02mm, Accuracy Error 0.04mm, thân thép không gỉ, fine adjustment, adjustable scale bar, kính lúp hỗ trợ đọc, mũi vạch carbide và đế gang đúc chắc chắn.
Nếu người dùng thường xuyên khó quan sát du xích nhỏ, kính lúp là điểm khác biệt thực tế đáng cân nhắc. Nếu nhu cầu vượt 300mm, có thể chuyển sang thước đo cao có kính lúp 600mm Werka 216-7664.
Quan trọng nhất, người mua nên đối chiếu dải đo, Reading, Accuracy Error và nhu cầu vạch dấu thực tế. Khi các yếu tố này phù hợp, thước đo cao có kính lúp Werka 216-7657 là lựa chọn bền bỉ, dễ đọc và phù hợp cho nhiều công việc cơ khí.
Cần tư vấn thước đo cao có kính lúp Werka 216-7657?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm, 600mm hoặc phiên bản mm/inch phù hợp với chi tiết cần kiểm tra.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.