• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Khác
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp IP67
Quay lại
Thước cặp Werka 213-8494 IP66 500mm hàm 150mm

Thước Cặp Werka 213-8494 500mm IP66 – Tối Ưu Ca Làm Việc

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8494 không chỉ dành cho người cần mở hàm tới 500mm. Model này phù hợp hơn với những công việc mà dụng cụ phải được lấy lên, đặt xuống và sử dụng nhiều lần trong cả ca: kiểm tra chi tiết tại xưởng, đo ngay cạnh máy, đối chiếu nhiều sản phẩm liên tục hoặc chuyển qua lại giữa giá trị tuyệt đối và tương đối.

Trong những tình huống đó, một cây thước tốt không chỉ cần đủ Range. Người dùng còn quan tâm tới việc có phải chỉnh đi chỉnh lại nhiều không, có dễ đọc và đổi chế độ không, môi trường bụi ẩm có gây bất tiện không, pin yếu có được báo trước hay không. Đây chính là góc khiến thước cặp Werka 213-8494 trở nên đáng chú ý.

Theo catalog, sản phẩm có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng hệ đo từ tính, đạt IP66, thân thép không gỉ đã tôi cứng, có fine adjustment, ba nút REL – mm/inch – ABS, cảnh báo pin yếu và nguồn 3V CR2032.

Với người mua, những thông số này nên được nhìn như một chuỗi trải nghiệm thay vì một danh sách tính năng. IP66 giúp thước phù hợp hơn với môi trường xưởng; fine adjustment giúp đoạn cuối của phép đo dễ kiểm soát; REL và ABS hỗ trợ hai cách làm việc khác nhau; Low battery alarm giúp người dùng chủ động trước khi nguồn điện trở thành lý do làm gián đoạn công việc.

Dành cho người đang cân nhắc mua: 213-8494 đáng xem nếu thước 300mm đã thiếu Range, bạn cần hàm 150mm và dụng cụ phải làm việc thường xuyên trong môi trường xưởng thay vì chỉ nằm trong phòng QC.

Lưu ý bắt buộc: catalog ghi thước sử dụng magnetic measuring system và yêu cầu tránh nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.

Mục lục nội dung

  1. 213-8494 giải quyết điều gì trong một ca làm việc?
  2. IP66 có giá trị khi nào?
  3. Hệ đo từ tính và cảnh báo quan trọng
  4. Hàm 150mm có cần thiết không?
  5. Fine adjustment giúp gì?
  6. REL, ABS và mm/inch
  7. Cảnh báo pin yếu
  8. Thông số kỹ thuật
  9. Hiểu đúng 0.01mm và ±0.06mm
  10. Kích thước tổng thể
  11. Nên chọn 300, 500, 600 hay 1000mm?
  12. Ai nên chọn 213-8494?
  13. Checklist trước khi mua
  14. Cách sử dụng thực tế
  15. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp Werka 213-8494 – vấn đề không phải đo một lần, mà là đo lần thứ 30 vẫn thuận tiện

Một cây thước có thể tạo cảm giác rất tốt nếu chỉ được dùng thử một lần.

Nhưng môi trường xưởng lại khác.

Người dùng có thể phải đo 10, 20 hoặc nhiều chi tiết liên tiếp. Mỗi lần đều phải mở hàm, căn vị trí, điều chỉnh điểm tiếp xúc, đọc số rồi chuyển sang sản phẩm tiếp theo.

Trong trường hợp đó, những thao tác tưởng như nhỏ bắt đầu trở nên quan trọng.

Chỉ cần mỗi phép đo phải chỉnh tới chỉnh lui thêm vài lần, tổng thời gian trong cả ca đã khác.

Chỉ cần pin yếu xuất hiện đột ngột giữa lúc đang kiểm tra lô hàng, công việc có thể bị gián đoạn.

Chỉ cần người sử dụng phải tự tính chênh lệch giữa từng chi tiết, số bước thao tác lại tăng thêm.

Đó là lý do nên đánh giá thước cặp Werka 213-8494 theo cách khác: không hỏi mỗi tính năng nghe hấp dẫn đến đâu, mà hỏi tính năng đó giúp người dùng bỏ bớt bước nào trong cả một ca làm việc.

Một dụng cụ tốt không nhất thiết làm bạn đo nhanh hơn ở từng giây

Nó có thể giúp bạn:

  • Ít phải chỉnh con trượt tới lui hơn.
  • Chuyển cách đọc số trực tiếp trên dụng cụ.
  • Chủ động nhận biết pin yếu.
  • Làm việc trong môi trường xưởng thuận tiện hơn.
  • Giữ quy trình đo nhất quán hơn giữa nhiều sản phẩm.

Đây là kiểu giá trị chỉ rõ ràng khi sản phẩm thực sự được sử dụng thường xuyên.

IP66 – hữu ích nhất khi phòng QC không phải nơi duy nhất bạn đo

Thước cặp Werka 213-8494 được catalog mô tả IP66 protection, water and dust resistant.

Nếu thước luôn nằm trong phòng đo sạch, điều hòa và ít bụi, IP66 vẫn là điểm cộng nhưng có thể chưa phải lý do mua chính.

Ngược lại, với người phải mang dụng cụ tới khu vực sản xuất, giá trị của IP66 rõ hơn.

Những tình huống IP66 đáng quan tâm

  • Kiểm tra chi tiết ngay cạnh máy gia công.
  • Thước thường xuyên được mang từ phòng QC ra xưởng.
  • Khu vực làm việc có bụi nhiều hơn phòng đo.
  • Môi trường có độ ẩm.
  • Người dùng muốn tăng mức bảo vệ cho dụng cụ điện tử trong điều kiện sản xuất thực tế.

IP66 không có nghĩa được quyền bỏ qua vệ sinh

Đây là điều người dùng rất dễ hiểu sai.

Cấp bảo vệ không biến dụng cụ đo thành một món đồ có thể sử dụng tùy tiện.

Sau khi đo, mặt tiếp xúc, hàm, con trượt và thân thước vẫn nên được lau sạch.

Việc bảo quản đúng vẫn cần thiết để duy trì trạng thái sử dụng tốt.

Magnetic measuring system – môi trường xưởng có một thứ IP66 không giải quyết được: từ trường mạnh

Đây là điểm người mua thước cặp Werka 213-8494 cần ghi nhớ ngay từ đầu.

Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system.

Đồng thời WERKA đặt cảnh báo ở ngay phần Description: cần giữ thước tránh xa heavy magnet hoặc magnetic area.

Nói cách khác, IP66 giúp giải quyết bài toán bụi và nước, nhưng người sử dụng vẫn phải quan tâm tới môi trường từ tính.

Trước khi mang thước tới máy, hãy nhìn xung quanh

Cần đặc biệt lưu ý nếu khu vực có:

  • Nam châm mạnh.
  • Bàn từ.
  • Đồ gá từ.
  • Thiết bị sử dụng lực từ.
  • Nguồn tạo từ trường mạnh khác.

Catalog không công bố khoảng cách an toàn cụ thể, vì vậy không nên tự đưa ra một con số.

Cách an toàn là thực hiện đúng khuyến cáo của hãng: tránh nam châm mạnh và vùng từ tính mạnh.

Hàm 150mm – vì chi tiết rộng 400mm chưa chắc chỉ cần một thước mở được 500mm

Thước cặp Werka 213-8494 có Length of Jaw 150mm.

Đây là thông số rất dễ bị đứng sau Range trong quyết định mua.

Nhưng ngoài thực tế, Range và Length of Jaw trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Range 500mm: thước có thể mở tới đâu?

Jaw 150mm: cấu hình hàm có hỗ trợ tiếp cận vị trí bề mặt cần đo hay không?

Một chi tiết rộng 350mm hoàn toàn nằm trong Range 500mm.

Nhưng nếu mặt cần kiểm tra nằm xa mép ngoài, chiều dài hàm lại trở thành yếu tố đáng quan tâm hơn.

Không phải cứ Jaw 150mm là tốt hơn Jaw 100mm

Nếu toàn bộ điểm đo đều nằm gần mép chi tiết, hàm dài hơn chưa chắc tạo thêm lợi ích.

Ngược lại, nếu thước hiện tại thường “đủ Range nhưng thiếu hàm”, 150mm mới thực sự có giá trị.

Đây là lý do người mua nên xem chi tiết thật trước khi chọn.

Fine adjustment – tính năng dành cho 10% cuối cùng của hành trình nhưng có thể quyết định cảm giác sử dụng

Phần lớn hành trình của một thước 500mm không cần di chuyển quá chậm.

Nếu kích thước cần kiểm tra khoảng 420mm, người dùng có thể đưa hàm nhanh tới gần vùng đó.

Nhưng vài milimet cuối cùng lại khác.

Đây là lúc cần đưa mặt đo tới chi tiết một cách từ tốn hơn.

Fine adjustment trên thước cặp Werka 213-8494 giúp người dùng kiểm soát giai đoạn này.

Một thói quen dễ nhớ

Mở nhanh khi còn xa – chỉnh tinh khi gần chạm.

Cách này giúp giảm cảnh:

  • Đẩy vượt quá vị trí.
  • Kéo ngược lại.
  • Tiến tới lần nữa.
  • Lặp lại nhiều lần.
  • Tạo lực tiếp xúc mạnh hơn mức cần thiết.

Chỉnh tinh không phải cơ cấu siết

Fine adjustment dùng để kiểm soát chuyển động.

Nó không biến thước thành dụng cụ kẹp.

Khi hai mặt đo đã tiếp xúc phù hợp, việc tăng lực không làm phép đo trở nên “chính xác hơn”.

REL và ABS – một nút trả lời “bao nhiêu”, một cách làm việc trả lời “lệch bao nhiêu”

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8494 có ba nút REL, mm/inch và ABS.

Đây là nhóm chức năng có thể tạo giá trị rõ khi người dùng phải kiểm tra nhiều sản phẩm.

ABS – khi bạn cần biết kích thước hiện tại

Cách làm việc tuyệt đối phù hợp khi người dùng muốn đọc trực tiếp giá trị kích thước.

REL – khi điều quan trọng là mức chênh lệch

Trong một số công việc QC, người dùng không cần tập trung vào toàn bộ giá trị.

Họ muốn biết chi tiết mới lớn hơn hoặc nhỏ hơn mốc tham chiếu bao nhiêu.

Khi đó, cách đọc tương đối có thể trực quan hơn việc ghi hai con số rồi tự lấy hiệu.

mm/inch – bỏ bớt một bước trong xưởng làm nhiều tiêu chuẩn

Nếu bản vẽ sử dụng cả metric và inch, đổi đơn vị trực tiếp giúp giảm thao tác quy đổi bên ngoài.

Catalog cũng ghi zero setting và mm/inch conversion có thể thực hiện tại bất kỳ vị trí nào.

Low battery alarm – nhỏ trên catalog nhưng có thể cứu cả một lần kiểm tra đang dang dở

Thước cặp Werka 213-8494 có Low battery alarm và sử dụng pin 3V CR2032.

Đây là một trong những tính năng ít gây chú ý nhất khi mua nhưng lại dễ được đánh giá cao sau một thời gian sử dụng.

Pin yếu thường không xuất hiện đúng lúc người dùng rảnh.

Nó có thể xảy ra giữa một lô hàng đang kiểm tra hoặc lúc kỹ thuật viên vừa mang thước tới khu vực sản xuất.

Cảnh báo pin yếu giúp người dùng có tín hiệu để chuẩn bị thay pin sớm hơn.

Đó chính là tinh thần của model này: không chỉ đo được, mà cố gắng giảm những gián đoạn nhỏ trong công việc hằng ngày.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 213-8494 và ý nghĩa thực tế

Thông số Giá trị Ý nghĩa với người dùng
Thương hiệu WERKA Dòng IP66 Water-Proof Workshop Digital Caliper
Art.No. 213-8494 Mã cần kiểm tra chính xác khi đặt hàng
Range 500mm / 20″ Giới hạn khoảng mở của model
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước hiển thị của màn hình
Length of Jaw 150mm Cần đối chiếu vị trí bề mặt cần tiếp xúc
Accuracy Error ±0.06mm Thông số quan trọng nếu sử dụng cho QC
Inside Measuring 20mm Giữ nguyên thuật ngữ catalog
Protect Level IP66 Khả năng chống nước và bụi theo mô tả catalog
Hệ đo Magnetic measuring system Cần tránh nam châm mạnh và vùng từ mạnh
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog
Điều chỉnh Fine adjustment Hỗ trợ căn tinh đoạn tiếp xúc cuối
Nút REL, mm/inch, ABS Hỗ trợ đo tương đối, tuyệt đối và đổi đơn vị
Cảnh báo Low battery alarm Hỗ trợ chủ động trước khi pin yếu gây gián đoạn
Nguồn 3V CR2032 Mã pin được catalog công bố
Đóng gói Plastic box Thuận tiện lưu trữ và bảo vệ
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Barcode 6971570718494 Đối chiếu đúng sản phẩm khi nhận hàng

0.01mm trên màn hình không có nghĩa độ chính xác là ±0.01mm

Đây là điểm người mua thước cặp Werka 213-8494 cần hiểu rõ nếu dùng cho QC.

Catalog công bố:

Reading: 0.01mm/0.0005″.

Accuracy Error: ±0.06mm.

Hai con số phục vụ hai ý nghĩa khác nhau.

Reading 0.01mm là bước giá trị mà màn hình hiển thị.

Accuracy Error ±0.06mm mới là mức sai số được catalog công bố cho phiên bản 500mm.

Do đó, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”.

Cách diễn đạt phù hợp hơn:

Độ chia 0.01mm – sai số theo catalog ±0.06mm.

Nếu mua cho QC, hãy bắt đầu bằng dung sai chi tiết

Đừng chọn thước chỉ vì màn hình hiển thị nhiều chữ số.

Hãy xem dung sai của bản vẽ, yêu cầu phương pháp đo và sau đó mới đối chiếu với Accuracy Error ±0.06mm.

Đây là cách đánh giá dụng cụ thực tế hơn.

Kích thước tổng thể của phiên bản 500mm hàm 150mm

Range a c d h
0–500 × 0.01mm / 150mm 150mm 10mm 18mm 24mm

Các ký hiệu a, c, d và h được giữ nguyên theo bảng Overall Dimension trong catalog.

Tài liệu không giải thích bằng chữ toàn bộ ý nghĩa của từng ký hiệu, vì vậy không nên tự đổi chúng thành những đại lượng kỹ thuật khác.

300, 500, 600, 800 hay 1000mm – mua Range theo công việc chứ không theo tâm lý “dư vẫn hơn”

Model Range Jaw Error Góc chọn mua
213-8487 300mm 100mm ±0.05mm Chi tiết không vượt 300mm
213-8494 500mm 150mm ±0.06mm Cần Range 500mm và Jaw 150mm
2210-501 500mm 100mm ±0.06mm Cần 500mm nhưng Jaw 100mm đã đủ
2210-600 600mm 150mm ±0.06mm Thường xuyên vượt 500mm nhưng cần Jaw 150mm
2210-800 800mm 150mm ±0.07mm Chi tiết thường xuyên vượt 600mm
213-8500 1000mm 150mm ±0.07mm Công việc thực sự cần tới 1 mét

Nếu chi tiết khoảng 300–450mm

Đây là vùng mà thước cặp Werka 213-8494 có lý do lựa chọn rất rõ.

Range 500mm vẫn còn khoảng dự phòng và Jaw 150mm phù hợp với những vị trí cần hàm dài hơn.

Nếu sản phẩm chỉ khoảng 200–280mm

Phiên bản 300mm có thể gọn hơn và đã đủ Range.

Nếu thường xuyên vượt 500mm

Đừng cố làm việc sát giới hạn.

Model 600mm hoặc lớn hơn sẽ hợp lý hơn tùy nhóm chi tiết.

Ai nên chọn thước cặp Werka 213-8494?

Người đo nhiều chi tiết trong một ca

Fine adjustment, REL/ABS và cảnh báo pin yếu đều có giá trị rõ hơn khi tần suất sử dụng cao.

Xưởng có chi tiết thường xuyên vượt 300mm

Range 500mm giải quyết giới hạn của thước phổ thông 300mm.

Người cần Jaw 150mm

Nếu bề mặt đo nằm xa mép, chiều dài hàm có thể quan trọng hơn việc mua thêm Range.

Người phải đo ngay tại khu vực sản xuất

IP66 trở nên hữu ích hơn khi thước thường xuyên tiếp xúc với môi trường xưởng.

QC có cả phép đo tuyệt đối và tương đối

REL và ABS giúp người vận hành linh hoạt hơn trong cách đọc kết quả.

Khi nào 213-8494 có thể chưa phải lựa chọn phù hợp?

Khi hầu hết chi tiết dưới 300mm: một model nhỏ hơn thường dễ thao tác hơn.

Khi Jaw 100mm đã hoàn toàn đủ: nên cân nhắc liệu hàm 150mm có thật sự cần.

Khi thường xuyên vượt 500mm: Range lớn hơn phù hợp hơn.

Khi Accuracy Error ±0.06mm không đáp ứng yêu cầu: cần đánh giá phương tiện đo khác.

Khi khu vực sử dụng có nam châm mạnh hoặc từ trường mạnh: cần lưu ý cảnh báo trực tiếp trong catalog.

Checklist 60 giây trước khi đặt hàng – đừng để một tính năng đẹp che mất nhu cầu thật

  1. Chi tiết lớn nhất có vượt 300mm không?
  2. Có thường xuyên vượt 500mm không?
  3. Jaw 150mm có thật sự cần cho vị trí đo không?
  4. Accuracy Error ±0.06mm có phù hợp yêu cầu QC không?
  5. Tôi có thực sự sử dụng REL hoặc ABS không?
  6. IP66 có tạo giá trị trong môi trường làm việc không?
  7. Khu vực sử dụng có nguồn từ mạnh không?
  8. Đã xác nhận đúng Art.No. 213-8494 và barcode 6971570718494 chưa?

Cách sử dụng 213-8494 theo nhịp làm việc thực tế: chuẩn bị – tiếp cận – căn tinh – đọc

  1. Kiểm tra khu vực đo. Tránh nam châm mạnh hoặc magnetic area.
  2. Xác định hai bề mặt cần kiểm tra.
  3. Kiểm tra Jaw 150mm có phù hợp vị trí tiếp xúc không.
  4. Làm sạch mặt đo và bề mặt chi tiết.
  5. Ước lượng trước kích thước. Không cần mở thước hết Range rồi mới thu lại.
  6. Di chuyển nhanh khi còn xa vị trí.
  7. Khi gần tiếp xúc, chuyển sang fine adjustment.
  8. Chọn REL hoặc ABS theo mục tiêu phép đo.
  9. Không ép hai mặt đo quá mạnh lên chi tiết.
  10. Đọc kết quả khi trạng thái tiếp xúc đã ổn định.

8 lỗi dễ khiến một chiếc thước nhiều tính năng vẫn làm người dùng mất thời gian

Chỉ nhìn Range: bỏ qua chiều dài hàm.

Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy Error: catalog ghi ±0.06mm.

Di chuyển nhanh tới tận điểm tiếp xúc: không tận dụng fine adjustment.

Dùng chỉnh tinh để ép hàm: đây không phải cơ cấu kẹp.

Luôn dùng ABS hoặc luôn dùng REL: chế độ phải phù hợp mục tiêu phép đo.

Cho rằng IP66 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ đo vẫn cần được chăm sóc.

Bỏ qua cảnh báo từ trường: đặc biệt quan trọng vì sản phẩm dùng magnetic measuring system.

Không chú ý cảnh báo pin yếu: bỏ qua cơ hội thay pin chủ động trước khi công việc bị gián đoạn.

Bảo quản 213-8494 – mục tiêu là lần lấy thước tiếp theo vẫn sẵn sàng làm việc

Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8494, nên lau sạch mặt đo, hàm, con trượt và cơ cấu chỉnh tinh.

Không dùng hàm để cạy hoặc giữ chi tiết.

Không đặt vật nặng trực tiếp lên thước.

Không lưu trữ gần nam châm mạnh hoặc vùng có từ trường mạnh.

Khi Low battery alarm xuất hiện, nên chuẩn bị pin CR2032 thay thế.

Catalog ghi sản phẩm được giao trong plastic box, vì vậy nên cất thước trong hộp khi không sử dụng.

Cách bảo quản tốt không chỉ nhằm kéo dài tuổi thọ. Nó còn giúp giảm thời gian chuẩn bị ở lần sử dụng tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 213-8494

Range của Werka 213-8494 bao nhiêu?

Range theo catalog là 500mm/20″.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm/0.0005″.

Sai số bao nhiêu?

Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.

0.01mm có phải độ chính xác không?

Không. Đây là Reading. Accuracy Error được công bố riêng là ±0.06mm.

Hàm dài bao nhiêu?

Length of Jaw là 150mm.

Có IP66 không?

Có. Catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.

Có fine adjustment không?

Có.

Có cảnh báo pin yếu không?

Có. Catalog ghi Low battery alarm.

Sử dụng pin gì?

Pin 3V CR2032.

Có REL và ABS không?

Có. Ba nút chức năng được ghi là REL, mm/inch và ABS.

Tại sao phải tránh nam châm mạnh?

Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system và cảnh báo tránh heavy magnet hoặc magnetic area.

Inside Measuring là bao nhiêu?

Catalog ghi 20mm.

213-8494 và 2210-501 khác nhau thế nào?

Cả hai đều có Range 500mm, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error ±0.06mm. 213-8494 có Length of Jaw 150mm, còn 2210-501 có Jaw 100mm.

Khi nào nên chọn 600mm?

Khi chi tiết thường xuyên vượt 500mm. Trong cùng catalog có lựa chọn 600mm với Jaw 100mm hoặc 150mm.

Có nên lên luôn bản 1000mm không?

Chỉ khi công việc thật sự cần Range tới 1000mm. Nếu phần lớn sản phẩm vẫn dưới 500mm, việc mua dư Range có thể làm dụng cụ lớn hơn mức cần thiết.

Thước cặp Werka 213-8494 có phù hợp QC không?

Có thể phù hợp nếu Range 500mm, Jaw 150mm và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.

Thước cặp Werka 213-8494 – đáng chọn khi bạn muốn cả ca đo ít bị gián đoạn hơn

Thước cặp Werka 213-8494 có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng magnetic measuring system, đạt IP66, dùng thép không gỉ đã tôi cứng, có fine adjustment, REL, mm/inch, ABS, Low battery alarm và pin CR2032.

Nhưng giá trị của model không nên được tóm tắt bằng câu “thước 500mm chống nước”.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cách từng đặc điểm tác động tới quá trình làm việc.

IP66 giúp sản phẩm phù hợp hơn khi thước phải rời phòng QC và bước vào xưởng.

Jaw 150mm tạo thêm khả năng tiếp cận cho những bề mặt nằm xa mép.

Fine adjustment giúp đoạn cuối của phép đo bớt cảnh đẩy quá rồi kéo lại.

REL và ABS cho người sử dụng hai cách làm việc với số đo.

Low battery alarm giúp chủ động hơn trước khi pin yếu gây gián đoạn.

Song song đó, magnetic measuring system cũng đi kèm một trách nhiệm rõ ràng: người sử dụng phải tránh nam châm mạnh và khu vực có từ trường mạnh.

Nếu công việc thường xuyên có chi tiết khoảng 300–500mm, Jaw 150mm phù hợp hình học sản phẩm, môi trường xưởng khiến IP66 có giá trị và mức ±0.06mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp Werka 213-8494 là cấu hình đáng cân nhắc.

Nếu chi tiết nhỏ hơn, hãy chọn model gọn hơn.

Nếu Jaw 100mm đã đủ, hãy so sánh phiên bản cùng Range có hàm ngắn hơn.

Nếu sản phẩm thường xuyên vượt 500mm, hãy tăng Range ngay từ đầu.

Và nếu sai số ±0.06mm không đáp ứng quy trình, đừng để màn hình 0.01mm khiến bạn chọn sai phương tiện đo.

Với 213-8494, câu hỏi mua hàng tốt nhất không phải “model này có bao nhiêu tính năng?”.

Câu hỏi đúng hơn là:

“Những tính năng này có giúp tôi hoàn thành cả một ca đo ổn định, ít thao tác thừa và ít bị gián đoạn hơn không?”

Nếu câu trả lời là có, đó mới là lý do người dùng nên chọn thước cặp Werka 213-8494.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc chiều dài hàm khác.

Thông tin thương hiệu và các dòng dụng cụ đo có thể tham khảo thêm tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: IP67
Tags: thước cặp IP66, magnetic measuring system, dung cu do co khi, REL, WERKA, Thước cặp Werka 213-8494, dụng cụ QC, Werka 213-8494, CR2032, fine adjustment, Workshop Digital Caliper, thước cặp 500mm, thước cặp hàm 150mm, ABS
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 213-8494 500mm IP66 – Tối Ưu Ca Làm Việc” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 213-8555 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8555 IP66 500mm hàm 150mm
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu và Bluetooth tùy chọn
Thước cặp điện tử Werka 2262 I...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh catalog thông số 130 đến 280mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh 130–280mm – Đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 độ chia 0.001mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 – Đọc 0.001mm siêu chi tiết

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2240D IP67 xuất dữ liệu kết nối PC
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2240D IP67 – Kết nối PC cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2304 catalog thông số dải đo 150 đến 300mm
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 150–300mm – Đọc nhanh, vững tay, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8895 con lăn chỉnh tinh dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 150mm – Chỉnh tinh mượt, đo chắc tay

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chính xác 150–300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 hàm kép đo rãnh sâu
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 – Hàm kép chuyên nghiệp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone