No products in the cart.
Return To ShopThước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp với những công việc mà người sử dụng cần biết một bàn trượt, bàn máy hoặc vị trí trên máy tiện đã dịch chuyển bao nhiêu nhưng không muốn mỗi lần thao tác lại phải phụ thuộc hoàn toàn vào cách đọc cơ khí thủ công. Với Range 150mm, model biến hành trình dịch chuyển thành giá trị số có thể theo dõi trực tiếp, đồng thời bổ sung ABS/REL, Data Hold, Preset và TOL để người dùng linh hoạt hơn trong cách quản lý vị trí.
Điểm thú vị của thước đo dọc Werka 4500-150E không nằm ở việc “đo được 150mm”. Một thước cơ thông thường cũng có thể thể hiện khoảng cách. Giá trị của Digital Scale nằm ở việc người vận hành có thể đặt lại Zero ngay tại vị trí đang làm việc, chuyển giữa cách đọc tuyệt đối và tương đối, giữ số trên màn hình hoặc thiết lập một giá trị tham chiếu mà không phải thay đổi toàn bộ cách bố trí công việc.
Theo catalog, model 4500-150E có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm. Sản phẩm làm bằng thép không gỉ, có holder cố định màu đen ở hai đầu, sử dụng pin 3V CR2032 và được giao với holder lắp ở mặt sau khung. Đây là cấu hình hướng rõ tới việc sử dụng trên bàn máy, bàn làm việc có chuyển động hoặc ứng dụng định vị trên máy tiện.
Với người mua, câu hỏi quan trọng nhất không phải “150mm có lớn không?”, mà là hành trình thực tế của cơ cấu cần theo dõi bao nhiêu, vị trí lắp có phù hợp kích thước tổng thể của model không và các chức năng ABS/REL, Hold, Preset, TOL có giúp giảm thao tác trong công việc hằng ngày hay không?
Tóm tắt cho người mua: 4500-150E phù hợp khi hành trình cần theo dõi nằm trong 150mm và người dùng muốn đọc vị trí trực tiếp trên màn hình thay vì liên tục quy đổi hoặc tự ghi nhớ mức dịch chuyển.
Hãy hình dung một bàn trượt cần dịch chuyển 42mm từ vị trí hiện tại.
Nếu không có hệ hiển thị vị trí phù hợp, người vận hành có thể phải dựa vào thang chia cơ khí, điểm đánh dấu hoặc một phương pháp đo bổ sung.
Điều này không hẳn khó nếu chỉ thực hiện một lần.
Nhưng nếu phải thay đổi vị trí nhiều lần trong ngày, việc liên tục xác định mốc bắt đầu, tính khoảng dịch chuyển và kiểm tra lại có thể làm quy trình dài hơn.
Thước đo dọc Werka 4500-150E giải quyết bài toán theo hướng khác: cho phép người sử dụng nhìn trực tiếp giá trị dịch chuyển trên màn hình.
Khi một vị trí đã được thiết lập thành mốc, người dùng có thể tập trung vào con số hiển thị thay vì phải ghi nhớ bàn máy đã bắt đầu từ đâu.
Điều này đặc biệt hữu ích với những thao tác lặp:
Catalog của thước đo dọc Werka 4500-150E ghi rõ khả năng Zero setting at any position.
Đây là một chức năng rất thực tế.
Trong công việc, điểm người sử dụng muốn xem là “0” chưa chắc nằm ở đầu thước.
Nó có thể là:
Khi có thể đặt Zero ngay tại đó, thước đo dọc Werka 4500-150E cho phép người vận hành biến vị trí hiện tại thành điểm bắt đầu mới mà không cần di chuyển cơ cấu về đầu hành trình.
Bàn máy đang ở một vị trí bất kỳ.
Người dùng muốn từ điểm này dịch thêm 25mm.
Thay vì phải ghi giá trị hiện tại rồi cộng thêm 25mm bằng tay, có thể thiết lập vị trí đó thành Zero theo đúng chức năng của thiết bị và theo dõi mức dịch chuyển từ mốc mới.
Đó là kiểu tiện ích rất nhỏ trên bảng thông số nhưng có thể được sử dụng nhiều lần trong một ngày.
Thước đo dọc Werka 4500-150E có ABS/REL theo catalog.
Đây là hai cách làm việc hữu ích cho hai câu hỏi khác nhau.
Cách đọc tuyệt đối phù hợp khi người vận hành cần theo dõi vị trí trong toàn bộ hành trình theo mốc đang được quản lý.
REL phù hợp hơn khi người dùng muốn tập trung vào độ dịch chuyển giữa hai vị trí.
Ví dụ, một bàn trượt đang ở vị trí làm việc hiện tại và cần tiến thêm 15mm. Người vận hành có thể quan tâm 15mm đó hơn là toàn bộ giá trị tuyệt đối của cơ cấu.
Chính sự linh hoạt giữa ABS và REL giúp thước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp hơn với công việc lặp lại so với một hệ chỉ cho người dùng một cách đọc duy nhất.
Catalog ghi model có chức năng Data Hold.
Hãy tưởng tượng màn hình được lắp ở một vị trí mà người vận hành có thể đọc khi thao tác, nhưng sau đó cần rời tay hoặc thay đổi tư thế để ghi kết quả.
Việc giữ giá trị trên màn hình giúp người dùng có thêm thời gian quan sát hoặc ghi lại kết quả mà không phải cố duy trì nguyên tư thế chỉ để nhìn số.
Data Hold không thay đổi năng lực đo nhưng có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng.
Thước đo dọc Werka 4500-150E được catalog ghi có Preset và TOL setting.
Preset hữu ích khi quy trình không muốn bắt đầu từ giá trị mặc định mà cần một con số đã được xác định trước.
Điều này mở rộng cách sử dụng Digital Scale cho những công việc có mốc hoặc giá trị chuẩn riêng.
Catalog hiện tại không mô tả từng bước nhập Preset, vì vậy quy trình thao tác nên theo manual của đúng thiết bị.
TOL setting là chức năng đáng chú ý với công việc cần kiểm soát một khoảng giới hạn thay vì chỉ đọc một giá trị đơn lẻ.
Tuy nhiên, catalog không giải thích trên trang này cách thiết bị báo hoặc hiển thị trạng thái TOL.
Vì vậy không nên tự suy diễn thêm cơ chế cảnh báo mà tài liệu chưa nêu.
Catalog ghi thước đo dọc Werka 4500-150E có fixed black holder ở cả hai đầu và được giao với holder lắp ở phía sau khung.
Đây là chi tiết cho thấy vị trí lắp đặt cần được cân nhắc ngay từ lúc chọn sản phẩm.
Người mua không nên chỉ nhìn Range 150mm.
Hãy kiểm tra:
Đây là lỗi rất dễ gặp khi chọn Digital Scale.
150mm là Range.
Trong bảng Overall Dimension, phiên bản này có L1 = 294mm và L2 = 270mm.
Do đó, không gian lắp thực tế phải được kiểm tra theo kích thước tổng thể chứ không chỉ nhìn hành trình đo.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Vertical Digital Scale | Dùng theo dõi dịch chuyển và định vị theo catalog |
| Art.No. | 4500-150E | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Range | 150mm | Phù hợp hành trình cần theo dõi không vượt 150mm |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị của hệ đo |
| Indication Error | 0.03mm | Cần đối chiếu với yêu cầu công việc |
| Vật liệu | Stainless steel | Làm bằng thép không gỉ theo catalog |
| Zero | Tại bất kỳ vị trí nào | Cho phép lựa chọn mốc làm việc linh hoạt |
| Chế độ | ABS / REL | Theo dõi giá trị tuyệt đối hoặc tương đối |
| Data Hold | Có | Giữ giá trị để thuận tiện đọc hoặc ghi nhận |
| Preset | Có | Hỗ trợ thiết lập giá trị tham chiếu |
| TOL setting | Có | Hỗ trợ thiết lập dung sai theo chức năng thiết bị |
| Nguồn | 3V CR2032 | Mã pin được catalog ghi trực tiếp |
| Holder | Fixed black holder ở hai đầu | Cần xem cùng vị trí lắp đặt thực tế |
| Phụ kiện lắp | Holder lắp phía sau khung | Thông tin giao kèm theo catalog |
| Barcode | 6976367672942 | Dùng đối chiếu đúng phiên bản 150mm |
Thước đo dọc Werka 4500-150E có Reading 0.01mm.
Indication Error được catalog công bố là 0.03mm.
Hai thông số cần được phân biệt.
0.01mm: bước hiển thị.
0.03mm: Indication Error của phiên bản 150mm.
Vì vậy không nên quảng cáo sản phẩm đơn giản là “độ chính xác 0.01mm”.
Cách diễn đạt rõ ràng hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.03mm.
Nếu Digital Scale được sử dụng để hỗ trợ định vị trong một quy trình có giới hạn rõ ràng, hãy đánh giá Indication Error 0.03mm so với yêu cầu thực tế.
Việc màn hình hiển thị tới 0.01mm không tự động có nghĩa thiết bị phù hợp với mọi yêu cầu vị trí.
| Range | L1 | L2 | a | b | c | d | e |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 150mm | 294mm | 270mm | 20mm | 4mm | 40mm | 6mm | 24mm |
Các ký hiệu L1, L2, a, b, c, d và e được giữ nguyên theo bản vẽ catalog.
Điều quan trọng với người mua là không dùng Range 150mm để suy ra kích thước lắp đặt.
Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu L1 = 294mm và L2 = 270mm với không gian trên máy hoặc bàn trượt.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 4500-100E | 100mm | 0.01mm | 0.03mm | 6976367672935 |
| 4500-150E | 150mm | 0.01mm | 0.03mm | 6976367672942 |
| 4500-200E | 200mm | 0.01mm | 0.03mm | 6976367672959 |
| 4500-300E | 300mm | 0.01mm | 0.04mm | 6976367672966 |
| 4500-500E | 500mm | 0.01mm | 0.05mm | 6976367672973 |
| 4500-600E | 600mm | 0.01mm | 0.05mm | 6976367672980 |
| 4500-1000E | 1000mm | 0.01mm | 0.07mm | 6976367672997 |
4500-100E có thể đã đáp ứng.
Đây là vùng mà thước đo dọc Werka 4500-150E có lý do lựa chọn rõ ràng.
Nên cân nhắc 200mm thay vì làm việc sát giới hạn.
Range lớn hơn đi kèm kích thước tổng thể lớn hơn và Indication Error cũng thay đổi theo bảng catalog.
Chọn model gần với hành trình thực tế giúp bố trí hệ đo gọn và dễ tích hợp hơn.
Đây là một trong những mục đích sử dụng được catalog nêu trực tiếp.
Catalog cũng nêu ứng dụng lathe positioning.
Zero tại bất kỳ vị trí nào cùng ABS/REL tạo giá trị rõ trong trường hợp này.
Data Hold là chức năng đáng quan tâm hơn với công việc có bước ghi dữ liệu.
Nếu cơ cấu thường xuyên vượt giới hạn này, nên chọn Range lớn hơn.
Khi hành trình thường xuyên vượt 150mm: model 200mm hoặc lớn hơn hợp lý hơn.
Khi không gian lắp không đủ L1 294mm: cần kiểm tra lại vị trí bố trí.
Khi Indication Error 0.03mm không đáp ứng yêu cầu: nên đánh giá phương tiện đo khác.
Khi công việc không cần Digital Scale: một giải pháp đơn giản hơn có thể đã đủ.
Khi vị trí lắp khiến màn hình hoặc các nút khó thao tác: nên xem lại bản vẽ tổng thể trước khi mua.
Chỉ nhìn Range 150mm: quên rằng L1 của thiết bị là 294mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Indication Error: catalog ghi sai số chỉ thị 0.03mm.
Luôn dùng Zero mà không xác định mốc rõ ràng: dễ làm người sử dụng mất dấu vị trí tham chiếu.
Không phân biệt ABS và REL: hai chế độ phục vụ hai cách đọc khác nhau.
Có Data Hold nhưng không tận dụng khi cần ghi số: mất đi một lợi ích tiện dụng.
Dùng Preset hoặc TOL theo cảm tính: nên tuân theo quy trình và manual.
Mua dư Range quá nhiều: thiết bị dài hơn nhưng phần lớn hành trình không được sử dụng.
Sau khi sử dụng thước đo dọc Werka 4500-150E, nên giữ bề mặt thước và vùng chuyển động sạch.
Không dùng thiết bị làm thanh chịu lực hoặc điểm tỳ cho dụng cụ khác.
Tránh va đập lên màn hình và các holder.
Kiểm tra pin CR2032 khi màn hình hoạt động bất thường hoặc nguồn yếu.
Nếu hệ đo được lắp cố định trên máy, nên kiểm tra tình trạng lắp và mốc trước khi bắt đầu những công việc yêu cầu vị trí chính xác.
Catalog gọi sản phẩm là Vertical Digital Scale.
Range của 4500-150E là 150mm.
Reading là 0.01mm.
Indication Error là 0.03mm.
Có. Catalog ghi Zero setting at any position.
Có. Đây là hai chế độ được liệt kê trong Description.
Có.
Có. Catalog ghi chức năng preset.
Có. TOL setting được liệt kê trong phần chức năng.
Pin 3V CR2032.
Catalog ghi made of stainless steel.
Catalog nêu ứng dụng lathe positioning cùng với displacement measurement worktable.
Bảng Overall Dimension ghi L1 = 294mm và L2 = 270mm.
4500-150E có Range 150mm, còn 4500-200E là 200mm. Cả hai đều có Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm theo catalog.
Chỉ nên tăng Range nếu hành trình thực tế cần tới. 4500-300E có Indication Error 0.04mm và kích thước tổng thể lớn hơn bản 150mm.
Phù hợp với người cần theo dõi hành trình tới 150mm trên bàn máy, bàn trượt hoặc ứng dụng định vị tương tự và cần các chức năng Zero, ABS/REL, Hold, Preset hoặc TOL.
Thước đo dọc Werka 4500-150E có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm. Sản phẩm làm bằng thép không gỉ, có fixed black holder ở hai đầu, pin CR2032 và holder được lắp phía sau khung theo catalog.
Nhưng ba con số trên chưa phải lý do chính khiến model đáng chú ý.
Điểm quan trọng hơn là cách nó thay đổi trải nghiệm làm việc.
Zero tại bất kỳ vị trí nào giúp người dùng chọn mốc ngay tại nơi đang làm việc.
ABS/REL cho phép chuyển giữa vị trí tuyệt đối và mức dịch chuyển tương đối.
Data Hold giúp giữ giá trị khi cần đọc hoặc ghi nhận.
Preset mở rộng khả năng làm việc với giá trị tham chiếu.
TOL bổ sung khả năng thiết lập dung sai theo chức năng của thiết bị.
Nếu hành trình thực tế của bàn hoặc cơ cấu thường nằm trong khoảng dưới 150mm, thước đo dọc Werka 4500-150E có Range tương đối sát với nhu cầu mà không buộc người dùng phải lắp một bản 300–500mm lớn hơn.
Nếu vị trí thường xuyên vượt 150mm, hãy chọn 200mm hoặc cao hơn ngay từ đầu.
Nếu không gian lắp không đủ cho L1 = 294mm, Range 150mm dù phù hợp cũng chưa giải quyết được bài toán bố trí.
Và nếu Indication Error 0.03mm không đáp ứng yêu cầu của quy trình, màn hình 0.01mm không nên là lý do để lựa chọn.
Do đó, cách chọn model tốt nhất là xem cùng lúc hành trình thực tế + không gian lắp + sai số yêu cầu + các chức năng người dùng thật sự cần.
Khi bốn yếu tố này phù hợp, 4500-150E không còn chỉ là một “thước điện tử 150mm”. Nó trở thành một công cụ giúp người vận hành biết mình đang ở đâu, đã dịch bao nhiêu và có thể quay lại đúng mốc làm việc một cách trực quan hơn.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc kiểu thiết bị khác.
Có thể tham khảo thêm hệ sản phẩm đo lường tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.