• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước đo dọc Werka 4500-150E Vertical Digital Scale 150mm

Thước Đo Dọc Werka 4500-150E 150mm – Tối Ưu Căn Vị Trí

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp với những công việc mà người sử dụng cần biết một bàn trượt, bàn máy hoặc vị trí trên máy tiện đã dịch chuyển bao nhiêu nhưng không muốn mỗi lần thao tác lại phải phụ thuộc hoàn toàn vào cách đọc cơ khí thủ công. Với Range 150mm, model biến hành trình dịch chuyển thành giá trị số có thể theo dõi trực tiếp, đồng thời bổ sung ABS/REL, Data Hold, Preset và TOL để người dùng linh hoạt hơn trong cách quản lý vị trí.

Điểm thú vị của thước đo dọc Werka 4500-150E không nằm ở việc “đo được 150mm”. Một thước cơ thông thường cũng có thể thể hiện khoảng cách. Giá trị của Digital Scale nằm ở việc người vận hành có thể đặt lại Zero ngay tại vị trí đang làm việc, chuyển giữa cách đọc tuyệt đối và tương đối, giữ số trên màn hình hoặc thiết lập một giá trị tham chiếu mà không phải thay đổi toàn bộ cách bố trí công việc.

Theo catalog, model 4500-150E có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm. Sản phẩm làm bằng thép không gỉ, có holder cố định màu đen ở hai đầu, sử dụng pin 3V CR2032 và được giao với holder lắp ở mặt sau khung. Đây là cấu hình hướng rõ tới việc sử dụng trên bàn máy, bàn làm việc có chuyển động hoặc ứng dụng định vị trên máy tiện.

Với người mua, câu hỏi quan trọng nhất không phải “150mm có lớn không?”, mà là hành trình thực tế của cơ cấu cần theo dõi bao nhiêu, vị trí lắp có phù hợp kích thước tổng thể của model không và các chức năng ABS/REL, Hold, Preset, TOL có giúp giảm thao tác trong công việc hằng ngày hay không?

Tóm tắt cho người mua: 4500-150E phù hợp khi hành trình cần theo dõi nằm trong 150mm và người dùng muốn đọc vị trí trực tiếp trên màn hình thay vì liên tục quy đổi hoặc tự ghi nhớ mức dịch chuyển.

Mục lục nội dung

  1. 4500-150E thay đổi cách theo dõi hành trình như thế nào?
  2. Zero tại mọi vị trí có ý nghĩa gì?
  3. ABS và REL dùng khi nào?
  4. Data Hold giúp gì cho người dùng?
  5. Preset và TOL có giá trị ở đâu?
  6. Thiết kế holder và góc nhìn lắp đặt
  7. Thông số kỹ thuật
  8. Hiểu đúng 0.01mm và 0.03mm
  9. Kích thước tổng thể
  10. Nên chọn Range 100–1000mm thế nào?
  11. Ai nên chọn 4500-150E?
  12. Checklist trước khi mua
  13. Cách sử dụng thực tế
  14. Câu hỏi thường gặp

Thước đo dọc Werka 4500-150E – biến hành trình cơ khí thành một con số dễ quản lý

Hãy hình dung một bàn trượt cần dịch chuyển 42mm từ vị trí hiện tại.

Nếu không có hệ hiển thị vị trí phù hợp, người vận hành có thể phải dựa vào thang chia cơ khí, điểm đánh dấu hoặc một phương pháp đo bổ sung.

Điều này không hẳn khó nếu chỉ thực hiện một lần.

Nhưng nếu phải thay đổi vị trí nhiều lần trong ngày, việc liên tục xác định mốc bắt đầu, tính khoảng dịch chuyển và kiểm tra lại có thể làm quy trình dài hơn.

Thước đo dọc Werka 4500-150E giải quyết bài toán theo hướng khác: cho phép người sử dụng nhìn trực tiếp giá trị dịch chuyển trên màn hình.

Giá trị thực tế không phải “đo nhanh hơn”, mà là bớt phải tự nhớ

Khi một vị trí đã được thiết lập thành mốc, người dùng có thể tập trung vào con số hiển thị thay vì phải ghi nhớ bàn máy đã bắt đầu từ đâu.

Điều này đặc biệt hữu ích với những thao tác lặp:

  • Dịch bàn tới một vị trí xác định.
  • Quay lại mốc trước đó.
  • So sánh hai vị trí.
  • Kiểm soát khoảng dịch chuyển giữa các bước.
  • Ghi nhận giá trị tại một vị trí đang khó quan sát.

Zero tại bất kỳ vị trí nào – người dùng không còn bị buộc bắt đầu từ đầu hành trình

Catalog của thước đo dọc Werka 4500-150E ghi rõ khả năng Zero setting at any position.

Đây là một chức năng rất thực tế.

Trong công việc, điểm người sử dụng muốn xem là “0” chưa chắc nằm ở đầu thước.

Nó có thể là:

  • Vị trí ban đầu của bàn trượt.
  • Điểm mà dụng cụ vừa tiếp xúc.
  • Mốc chuẩn của một chu trình.
  • Vị trí trung gian cần dùng làm tham chiếu.
  • Một điểm do chính quy trình sản xuất quy định.

Khi có thể đặt Zero ngay tại đó, thước đo dọc Werka 4500-150E cho phép người vận hành biến vị trí hiện tại thành điểm bắt đầu mới mà không cần di chuyển cơ cấu về đầu hành trình.

Ví dụ rất đơn giản

Bàn máy đang ở một vị trí bất kỳ.

Người dùng muốn từ điểm này dịch thêm 25mm.

Thay vì phải ghi giá trị hiện tại rồi cộng thêm 25mm bằng tay, có thể thiết lập vị trí đó thành Zero theo đúng chức năng của thiết bị và theo dõi mức dịch chuyển từ mốc mới.

Đó là kiểu tiện ích rất nhỏ trên bảng thông số nhưng có thể được sử dụng nhiều lần trong một ngày.

ABS và REL – một cơ cấu nhưng người dùng có hai cách nhìn vị trí

Thước đo dọc Werka 4500-150E có ABS/REL theo catalog.

Đây là hai cách làm việc hữu ích cho hai câu hỏi khác nhau.

ABS – hiện tại cơ cấu đang ở đâu?

Cách đọc tuyệt đối phù hợp khi người vận hành cần theo dõi vị trí trong toàn bộ hành trình theo mốc đang được quản lý.

REL – từ vị trí vừa chọn, tôi đã dịch bao nhiêu?

REL phù hợp hơn khi người dùng muốn tập trung vào độ dịch chuyển giữa hai vị trí.

Ví dụ, một bàn trượt đang ở vị trí làm việc hiện tại và cần tiến thêm 15mm. Người vận hành có thể quan tâm 15mm đó hơn là toàn bộ giá trị tuyệt đối của cơ cấu.

Chính sự linh hoạt giữa ABS và REL giúp thước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp hơn với công việc lặp lại so với một hệ chỉ cho người dùng một cách đọc duy nhất.

Data Hold – giữ con số lại khi mắt bạn không thể ở đúng vị trí mãi mãi

Catalog ghi model có chức năng Data Hold.

Hãy tưởng tượng màn hình được lắp ở một vị trí mà người vận hành có thể đọc khi thao tác, nhưng sau đó cần rời tay hoặc thay đổi tư thế để ghi kết quả.

Việc giữ giá trị trên màn hình giúp người dùng có thêm thời gian quan sát hoặc ghi lại kết quả mà không phải cố duy trì nguyên tư thế chỉ để nhìn số.

Data Hold đặc biệt hữu ích khi

  • Màn hình không luôn nằm ở góc nhìn thuận tiện.
  • Người sử dụng cần ghi số vào biểu mẫu.
  • Cần đọc lại giá trị sau khi thao tác đã dừng.
  • Người vận hành phải đồng thời điều khiển bàn máy và theo dõi số.

Data Hold không thay đổi năng lực đo nhưng có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng.

Preset và TOL – khi công việc không chỉ cần biết vị trí mà còn cần quản lý mục tiêu

Thước đo dọc Werka 4500-150E được catalog ghi có Preset và TOL setting.

Preset – thiết lập trước một giá trị tham chiếu

Preset hữu ích khi quy trình không muốn bắt đầu từ giá trị mặc định mà cần một con số đã được xác định trước.

Điều này mở rộng cách sử dụng Digital Scale cho những công việc có mốc hoặc giá trị chuẩn riêng.

Catalog hiện tại không mô tả từng bước nhập Preset, vì vậy quy trình thao tác nên theo manual của đúng thiết bị.

TOL – khi người dùng cần thiết lập dung sai

TOL setting là chức năng đáng chú ý với công việc cần kiểm soát một khoảng giới hạn thay vì chỉ đọc một giá trị đơn lẻ.

Tuy nhiên, catalog không giải thích trên trang này cách thiết bị báo hoặc hiển thị trạng thái TOL.

Vì vậy không nên tự suy diễn thêm cơ chế cảnh báo mà tài liệu chưa nêu.

Hai holder cố định và holder phía sau – người mua nên nghĩ tới vị trí lắp trước khi đặt hàng

Catalog ghi thước đo dọc Werka 4500-150E có fixed black holder ở cả hai đầu và được giao với holder lắp ở phía sau khung.

Đây là chi tiết cho thấy vị trí lắp đặt cần được cân nhắc ngay từ lúc chọn sản phẩm.

Người mua không nên chỉ nhìn Range 150mm.

Hãy kiểm tra:

  • Không gian nơi thước sẽ được bố trí.
  • Hướng chuyển động của bàn hoặc cơ cấu.
  • Khoảng hành trình thực tế.
  • Vị trí màn hình sau khi lắp.
  • Khả năng thao tác các nút chức năng.
  • Các kích thước tổng thể L1, L2, a, b, c, d, e trong bản vẽ catalog.

Range 150mm không có nghĩa toàn bộ thước chỉ dài 150mm

Đây là lỗi rất dễ gặp khi chọn Digital Scale.

150mm là Range.

Trong bảng Overall Dimension, phiên bản này có L1 = 294mm và L2 = 270mm.

Do đó, không gian lắp thực tế phải được kiểm tra theo kích thước tổng thể chứ không chỉ nhìn hành trình đo.

Thông số kỹ thuật thước đo dọc Werka 4500-150E

Thông số Giá trị Ý nghĩa thực tế
Sản phẩm Vertical Digital Scale Dùng theo dõi dịch chuyển và định vị theo catalog
Art.No. 4500-150E Mã cần đối chiếu khi đặt hàng
Range 150mm Phù hợp hành trình cần theo dõi không vượt 150mm
Reading 0.01mm Bước hiển thị của hệ đo
Indication Error 0.03mm Cần đối chiếu với yêu cầu công việc
Vật liệu Stainless steel Làm bằng thép không gỉ theo catalog
Zero Tại bất kỳ vị trí nào Cho phép lựa chọn mốc làm việc linh hoạt
Chế độ ABS / REL Theo dõi giá trị tuyệt đối hoặc tương đối
Data Hold Có Giữ giá trị để thuận tiện đọc hoặc ghi nhận
Preset Có Hỗ trợ thiết lập giá trị tham chiếu
TOL setting Có Hỗ trợ thiết lập dung sai theo chức năng thiết bị
Nguồn 3V CR2032 Mã pin được catalog ghi trực tiếp
Holder Fixed black holder ở hai đầu Cần xem cùng vị trí lắp đặt thực tế
Phụ kiện lắp Holder lắp phía sau khung Thông tin giao kèm theo catalog
Barcode 6976367672942 Dùng đối chiếu đúng phiên bản 150mm

Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm – hai con số không nên gọi chung là “độ chính xác”

Thước đo dọc Werka 4500-150E có Reading 0.01mm.

Indication Error được catalog công bố là 0.03mm.

Hai thông số cần được phân biệt.

0.01mm: bước hiển thị.

0.03mm: Indication Error của phiên bản 150mm.

Vì vậy không nên quảng cáo sản phẩm đơn giản là “độ chính xác 0.01mm”.

Cách diễn đạt rõ ràng hơn là:

Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.03mm.

Người mua nên xem 0.03mm trước nếu công việc có yêu cầu dung sai

Nếu Digital Scale được sử dụng để hỗ trợ định vị trong một quy trình có giới hạn rõ ràng, hãy đánh giá Indication Error 0.03mm so với yêu cầu thực tế.

Việc màn hình hiển thị tới 0.01mm không tự động có nghĩa thiết bị phù hợp với mọi yêu cầu vị trí.

Kích thước tổng thể 4500-150E – Range 150mm nhưng L1 dài 294mm

Range L1 L2 a b c d e
150mm 294mm 270mm 20mm 4mm 40mm 6mm 24mm

Các ký hiệu L1, L2, a, b, c, d và e được giữ nguyên theo bản vẽ catalog.

Điều quan trọng với người mua là không dùng Range 150mm để suy ra kích thước lắp đặt.

Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu L1 = 294mm và L2 = 270mm với không gian trên máy hoặc bàn trượt.

100, 150, 200, 300, 500, 600 hay 1000mm – chọn đúng Range giúp hệ đo gọn hơn nhu cầu “mua dư”

Model Range Reading Indication Error Barcode
4500-100E 100mm 0.01mm 0.03mm 6976367672935
4500-150E 150mm 0.01mm 0.03mm 6976367672942
4500-200E 200mm 0.01mm 0.03mm 6976367672959
4500-300E 300mm 0.01mm 0.04mm 6976367672966
4500-500E 500mm 0.01mm 0.05mm 6976367672973
4500-600E 600mm 0.01mm 0.05mm 6976367672980
4500-1000E 1000mm 0.01mm 0.07mm 6976367672997

Hành trình chỉ khoảng 80–90mm?

4500-100E có thể đã đáp ứng.

Hành trình thường xuyên khoảng 100–140mm?

Đây là vùng mà thước đo dọc Werka 4500-150E có lý do lựa chọn rõ ràng.

Có khả năng thường xuyên vượt 150mm?

Nên cân nhắc 200mm thay vì làm việc sát giới hạn.

Đừng mua 500–1000mm chỉ để “sau này có thể dùng”

Range lớn hơn đi kèm kích thước tổng thể lớn hơn và Indication Error cũng thay đổi theo bảng catalog.

Chọn model gần với hành trình thực tế giúp bố trí hệ đo gọn và dễ tích hợp hơn.

Ai nên chọn thước đo dọc Werka 4500-150E?

Người cần theo dõi dịch chuyển bàn máy

Đây là một trong những mục đích sử dụng được catalog nêu trực tiếp.

Người cần hỗ trợ định vị trên máy tiện

Catalog cũng nêu ứng dụng lathe positioning.

Người thường xuyên phải thiết lập lại mốc

Zero tại bất kỳ vị trí nào cùng ABS/REL tạo giá trị rõ trong trường hợp này.

Người cần giữ số để ghi nhận

Data Hold là chức năng đáng quan tâm hơn với công việc có bước ghi dữ liệu.

Người có hành trình thực tế dưới 150mm

Nếu cơ cấu thường xuyên vượt giới hạn này, nên chọn Range lớn hơn.

Khi nào 4500-150E có thể chưa phải lựa chọn phù hợp?

Khi hành trình thường xuyên vượt 150mm: model 200mm hoặc lớn hơn hợp lý hơn.

Khi không gian lắp không đủ L1 294mm: cần kiểm tra lại vị trí bố trí.

Khi Indication Error 0.03mm không đáp ứng yêu cầu: nên đánh giá phương tiện đo khác.

Khi công việc không cần Digital Scale: một giải pháp đơn giản hơn có thể đã đủ.

Khi vị trí lắp khiến màn hình hoặc các nút khó thao tác: nên xem lại bản vẽ tổng thể trước khi mua.

Checklist trước khi mua – 8 câu hỏi giúp tránh chọn đúng Range nhưng lắp không vừa

  1. Hành trình thực tế lớn nhất là bao nhiêu?
  2. Có thường xuyên vượt 150mm không?
  3. Vị trí lắp có đủ cho L1 = 294mm không?
  4. L2 = 270mm có phù hợp không gian bố trí không?
  5. Indication Error 0.03mm có đáp ứng yêu cầu không?
  6. ABS/REL có thật sự hữu ích cho quy trình không?
  7. Data Hold, Preset và TOL có được sử dụng không?
  8. Đã xác nhận đúng mã 4500-150E và barcode 6976367672942 chưa?

Cách dùng 4500-150E theo tư duy “đặt mốc – dịch chuyển – đọc – kiểm soát”

  1. Xác định hành trình và vị trí lắp đặt.
  2. Kiểm tra kích thước tổng thể trước khi cố định hệ đo.
  3. Xác định mốc bắt đầu phù hợp.
  4. Thiết lập Zero tại vị trí cần dùng làm tham chiếu nếu phương pháp yêu cầu.
  5. Chọn ABS hoặc REL tùy mục tiêu.
  6. Dịch chuyển cơ cấu và theo dõi giá trị hiển thị.
  7. Dùng Data Hold khi cần giữ số để đọc hoặc ghi.
  8. Sử dụng Preset hoặc TOL theo đúng phương pháp và manual nếu công việc cần.
  9. Kiểm tra lại mốc trước các phép định vị quan trọng.

7 lỗi khiến Digital Scale hữu ích trở thành một thiết bị gây thêm thao tác

Chỉ nhìn Range 150mm: quên rằng L1 của thiết bị là 294mm.

Nhầm Reading 0.01mm thành Indication Error: catalog ghi sai số chỉ thị 0.03mm.

Luôn dùng Zero mà không xác định mốc rõ ràng: dễ làm người sử dụng mất dấu vị trí tham chiếu.

Không phân biệt ABS và REL: hai chế độ phục vụ hai cách đọc khác nhau.

Có Data Hold nhưng không tận dụng khi cần ghi số: mất đi một lợi ích tiện dụng.

Dùng Preset hoặc TOL theo cảm tính: nên tuân theo quy trình và manual.

Mua dư Range quá nhiều: thiết bị dài hơn nhưng phần lớn hành trình không được sử dụng.

Bảo quản 4500-150E – một hệ đo vị trí chỉ tiện khi lần sau mở máy vẫn sẵn sàng làm việc

Sau khi sử dụng thước đo dọc Werka 4500-150E, nên giữ bề mặt thước và vùng chuyển động sạch.

Không dùng thiết bị làm thanh chịu lực hoặc điểm tỳ cho dụng cụ khác.

Tránh va đập lên màn hình và các holder.

Kiểm tra pin CR2032 khi màn hình hoạt động bất thường hoặc nguồn yếu.

Nếu hệ đo được lắp cố định trên máy, nên kiểm tra tình trạng lắp và mốc trước khi bắt đầu những công việc yêu cầu vị trí chính xác.

Câu hỏi thường gặp về thước đo dọc Werka 4500-150E

4500-150E là loại dụng cụ gì?

Catalog gọi sản phẩm là Vertical Digital Scale.

Range bao nhiêu?

Range của 4500-150E là 150mm.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm.

Sai số chỉ thị bao nhiêu?

Indication Error là 0.03mm.

Có thể đặt Zero giữa hành trình không?

Có. Catalog ghi Zero setting at any position.

Có ABS và REL không?

Có. Đây là hai chế độ được liệt kê trong Description.

Có Data Hold không?

Có.

Có Preset không?

Có. Catalog ghi chức năng preset.

Có TOL setting không?

Có. TOL setting được liệt kê trong phần chức năng.

Sử dụng pin gì?

Pin 3V CR2032.

Sản phẩm làm bằng vật liệu gì?

Catalog ghi made of stainless steel.

Có dùng cho máy tiện không?

Catalog nêu ứng dụng lathe positioning cùng với displacement measurement worktable.

Range 150mm thì thước dài bao nhiêu?

Bảng Overall Dimension ghi L1 = 294mm và L2 = 270mm.

150E và 200E khác nhau thế nào?

4500-150E có Range 150mm, còn 4500-200E là 200mm. Cả hai đều có Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm theo catalog.

Có nên mua luôn bản 300mm không?

Chỉ nên tăng Range nếu hành trình thực tế cần tới. 4500-300E có Indication Error 0.04mm và kích thước tổng thể lớn hơn bản 150mm.

Thước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp với ai?

Phù hợp với người cần theo dõi hành trình tới 150mm trên bàn máy, bàn trượt hoặc ứng dụng định vị tương tự và cần các chức năng Zero, ABS/REL, Hold, Preset hoặc TOL.

Thước đo dọc Werka 4500-150E – đáng chọn khi bạn muốn quản lý vị trí bằng số thay vì bằng trí nhớ

Thước đo dọc Werka 4500-150E có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm. Sản phẩm làm bằng thép không gỉ, có fixed black holder ở hai đầu, pin CR2032 và holder được lắp phía sau khung theo catalog.

Nhưng ba con số trên chưa phải lý do chính khiến model đáng chú ý.

Điểm quan trọng hơn là cách nó thay đổi trải nghiệm làm việc.

Zero tại bất kỳ vị trí nào giúp người dùng chọn mốc ngay tại nơi đang làm việc.

ABS/REL cho phép chuyển giữa vị trí tuyệt đối và mức dịch chuyển tương đối.

Data Hold giúp giữ giá trị khi cần đọc hoặc ghi nhận.

Preset mở rộng khả năng làm việc với giá trị tham chiếu.

TOL bổ sung khả năng thiết lập dung sai theo chức năng của thiết bị.

Nếu hành trình thực tế của bàn hoặc cơ cấu thường nằm trong khoảng dưới 150mm, thước đo dọc Werka 4500-150E có Range tương đối sát với nhu cầu mà không buộc người dùng phải lắp một bản 300–500mm lớn hơn.

Nếu vị trí thường xuyên vượt 150mm, hãy chọn 200mm hoặc cao hơn ngay từ đầu.

Nếu không gian lắp không đủ cho L1 = 294mm, Range 150mm dù phù hợp cũng chưa giải quyết được bài toán bố trí.

Và nếu Indication Error 0.03mm không đáp ứng yêu cầu của quy trình, màn hình 0.01mm không nên là lý do để lựa chọn.

Do đó, cách chọn model tốt nhất là xem cùng lúc hành trình thực tế + không gian lắp + sai số yêu cầu + các chức năng người dùng thật sự cần.

Khi bốn yếu tố này phù hợp, 4500-150E không còn chỉ là một “thước điện tử 150mm”. Nó trở thành một công cụ giúp người vận hành biết mình đang ở đâu, đã dịch bao nhiêu và có thể quay lại đúng mốc làm việc một cách trực quan hơn.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc kiểu thiết bị khác.

Có thể tham khảo thêm hệ sản phẩm đo lường tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: CR2032, preset, Thước đo dọc Werka 4500-150E, Werka 4500-150E, Vertical Digital Scale, thước đo hành trình 150mm, thước đo vị trí bàn máy, thước đo máy tiện, ABS REL, dung cu do co khi, Data Hold, WERKA, TOL
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Đo Dọc Werka 4500-150E 150mm – Tối Ưu Căn Vị Trí” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 213-8586 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8586 Workshop Digital Caliper 500mm
Thước cặp bánh răng Werka 214-8739 M1-25
Thước Cặp Bánh Răng Werka 214-...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 – Đo linh hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 hàm dài 93mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 – Chuyên dụng 100mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B dải đo từ 8mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B – Đo từ 8mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 mini dải 0–10mm
Quick View
Điện tử

Thước đo cao thấp Werka 2260-010 – Mini 0–10mm chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 đo bề mặt cao thấp đặc biệt
Quick View
Điện tử

Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 – Đo bề mặt cao thấp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 với mặt đo 20x30mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 – Tối ưu tiếp xúc

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2232-150 mặt đo carbide dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2232-150 150mm – Mặt carbide bền bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 vít khóa và thanh đo sâu phẳng
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 100mm – Khóa vị trí cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150 150mm – Đo rãnh tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C hàm đo dài 34mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C – Hàm 34mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone