No products in the cart.
Return To ShopThước cặp bánh răng Werka 214-8739 được thiết kế cho một công việc rất cụ thể: đo chiều dày răng bánh răng. Đây là điểm quan trọng nhất người mua cần hiểu trước khi so sánh sản phẩm với một chiếc thước cặp điện tử thông thường. Bánh răng không chỉ có một bề mặt ngoài đơn giản để hai hàm thước chạm vào; vị trí đo và hình học tiếp xúc đều ảnh hưởng tới cách kiểm tra.
Vì vậy, giá trị của thước cặp bánh răng Werka 214-8739 không nằm ở việc nó “có màn hình điện tử”. Điểm đáng quan tâm hơn là cấu trúc chuyên dụng với hai cụm thước bố trí vuông góc, giúp người sử dụng làm việc với phép đo chiều dày răng theo đúng mục đích mà catalog WERKA công bố.
Theo tài liệu sản phẩm, model 214-8739 có Range M1-25, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error ±0.04mm. Thước làm bằng thép không gỉ đã tôi cứng, đầu hàm cũng được tôi cứng, có các nút mm/inch, ON/OFF và Zero. Sản phẩm sử dụng pin 1.5V và được giao trong hộp gỗ.
Với người mua, câu hỏi quan trọng không phải “thước này mở được bao nhiêu milimet?”, mà là phạm vi M1-25 có phù hợp nhóm bánh răng cần kiểm tra hay không, mức ±0.04mm có đáp ứng yêu cầu công việc không và có cần tới phiên bản M5-50 lớn hơn hay không?
Tóm tắt nhanh: Werka 214-8739 là Digital Gear Tooth Caliper chuyên dùng đo chiều dày răng, Range M1-25, độ chia 0.01mm, sai số ±0.04mm, đầu hàm tôi cứng và có chuyển đổi mm/inch.
Một chiếc thước cặp thông thường rất phù hợp khi người dùng cần kiểm tra kích thước ngoài, kích thước trong hoặc các bề mặt hình học phổ biến.
Nhưng bánh răng là một trường hợp khác.
Người dùng không chỉ cần biết “chi tiết rộng bao nhiêu”.
Catalog của WERKA xác định rõ 214-8739 là Digital Gear Tooth Caliper và mục đích là for measuring gear thickness.
Điều đó có nghĩa đây là dụng cụ được tạo ra cho phép kiểm tra chiều dày răng, không phải một chiếc Digital Caliper thông thường được thêm một phụ kiện.
Nếu công việc chủ yếu là đo trục, tấm, đường kính ngoài hay đường kính trong thông thường, một model khác có thể phù hợp hơn.
Nếu công việc thực tế là kiểm tra bánh răng, thước cặp bánh răng Werka 214-8739 mới có cấu trúc đáng xem xét.
Catalog ghi Range của 214-8739 là M1-25.
Đây không phải Range 0–150mm hay 0–500mm giống các dòng thước cặp thông thường.
Vì sản phẩm được phân loại theo ứng dụng bánh răng, người mua cần đối chiếu Range M1-25 với nhóm bánh răng mình thực sự cần kiểm tra.
Nếu nhóm sản phẩm nằm trong phạm vi phù hợp với phiên bản này, 214-8739 mới là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu nhu cầu lớn hơn, catalog còn có phiên bản 214-8746 với Range M5-50.
Model lớn hơn không tự động tốt hơn.
Kích thước tổng thể của bản M5-50 cũng lớn hơn đáng kể.
Nếu công việc nằm trong M1-25, phiên bản 214-8739 có thể gọn hơn và phù hợp hơn với nhóm chi tiết mục tiêu.
Quan sát cấu tạo của thước cặp bánh răng Werka 214-8739, người dùng có thể thấy hai cụm đo được bố trí theo hai phương vuông góc.
Đây là đặc điểm hình học nổi bật của Digital Gear Tooth Caliper.
Một cụm nằm theo phương ngang, cụm còn lại theo phương dọc.
Thiết kế này phục vụ mục đích đo chiều dày răng mà catalog công bố, thay vì chỉ kẹp hai mặt ngoài giống một cây thước cặp tiêu chuẩn.
Lưu ý: catalog hiện tại không cung cấp công thức hoặc quy trình tính toán chiều dày răng. Vì vậy khi sử dụng cho một phương pháp kiểm tra cụ thể, người dùng nên theo bản vẽ, quy trình đo hoặc hướng dẫn kỹ thuật tương ứng thay vì tự suy diễn từ hình sản phẩm.
Catalog ghi sản phẩm có Hardened jaw tips.
Đây là một chi tiết hợp lý với dụng cụ mà phần hàm phải trực tiếp tiếp xúc với chi tiết trong quá trình đo.
Người mua thường chú ý tới màn hình trước tiên, nhưng với dụng cụ đo cơ khí, bề mặt và đầu tiếp xúc cũng rất quan trọng.
Đầu hàm của thước cặp bánh răng Werka 214-8739 được catalog xác nhận đã tôi cứng.
Tuy nhiên, tài liệu không công bố độ cứng cụ thể, vì vậy không nên tự thêm các con số HRC hoặc tuyên bố khả năng chống mài mòn ở mức nào khi chưa có dữ liệu hãng.
Model có các nút mm/inch, ON/OFF và Zero.
Hữu ích khi người dùng phải làm việc với bản vẽ sử dụng hai hệ đơn vị khác nhau.
Cho phép thiết lập lại điểm zero phù hợp với quy trình đang sử dụng.
Với dụng cụ chuyên dụng, người vận hành nên thiết lập Zero theo đúng phương pháp kiểm tra thay vì nhấn theo thói quen.
Chức năng bật/tắt cơ bản giúp quản lý nguồn pin trong quá trình sử dụng.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Tên catalog | Digital Gear Tooth Caliper | Dụng cụ chuyên dùng cho phép đo bánh răng |
| Art.No. | 214-8739 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Ứng dụng | Measuring gear thickness | Đo chiều dày răng theo mô tả catalog |
| Range | M1-25 | Cần đối chiếu với nhóm bánh răng thực tế |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ | Bước hiển thị của dụng cụ |
| Accuracy Error | ±0.04mm | Cần đối chiếu với yêu cầu kiểm tra |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Đầu hàm | Hardened jaw tips | Đầu tiếp xúc được tôi cứng |
| Chức năng | mm/inch, ON/OFF, Zero | Các thao tác cơ bản trên màn hình |
| Nguồn | Pin 1.5V | Catalog chưa ghi mã pin cụ thể trên trang này |
| Đóng gói | Wooden box | Sản phẩm được giao trong hộp gỗ |
| Barcode | 6971570718739 | Đối chiếu đúng phiên bản M1-25 |
Thước cặp bánh răng Werka 214-8739 có Reading 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error được catalog ghi là ±0.04mm.
Hai thông số không nên bị nhầm thành một.
Reading 0.01mm là bước hiển thị.
Accuracy Error ±0.04mm là sai số được catalog công bố.
Do đó, không nên gọi model này là “độ chính xác 0.01mm”.
Cách viết đúng dữ liệu hơn:
Độ chia 0.01mm – sai số theo catalog ±0.04mm.
Nếu thước được sử dụng trong kiểm tra chất lượng, người mua cần đối chiếu mức ±0.04mm với yêu cầu của quy trình hoặc bản vẽ.
Không nên chỉ nhìn số chữ số trên màn hình rồi kết luận dụng cụ đáp ứng mọi phép kiểm tra.
| Range | a | b | h | L1 | L2 |
|---|---|---|---|---|---|
| M1-25 | 30.5mm | 21mm | 16mm | 170mm | 165mm |
Các ký hiệu a, b, h, L1 và L2 được giữ nguyên theo bản vẽ catalog.
Người mua nên dùng bảng này để hình dung kích thước thực tế của dụng cụ, đặc biệt nếu bàn đo hoặc vị trí lưu trữ có không gian hạn chế.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | L1 | L2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 214-8739 | M1-25 | 0.01mm/0.0005″ | ±0.04mm | 170mm | 165mm |
| 214-8746 | M5-50 | 0.01mm/0.0005″ | ±0.04mm | 220mm | 190mm |
Khi nhóm bánh răng cần kiểm tra phù hợp Range M1-25.
Model cũng có kích thước tổng thể nhỏ hơn phiên bản M5-50.
Khi công việc thực tế cần phạm vi M5-50.
Không nên chọn bản này chỉ vì Range lớn hơn nếu M1-25 đã đáp ứng toàn bộ sản phẩm.
Cả hai đều có Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error ±0.04mm theo catalog.
Khác biệt đáng chú ý nằm ở Range và kích thước tổng thể.
Đây là nhóm ứng dụng trực tiếp nhất vì catalog xác định sản phẩm dùng đo chiều dày răng.
Model đáng cân nhắc nếu Range M1-25 và Accuracy Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Reading 0.01mm cùng chức năng mm/inch giúp việc đọc giá trị trực quan hơn.
Nếu Range M1-25 đã đủ, 214-8739 có L1 và L2 nhỏ hơn phiên bản 214-8746.
Khi công việc không liên quan tới đo chiều dày răng: một loại thước khác có thể phù hợp hơn.
Khi Range M1-25 không bao phủ bánh răng cần kiểm tra: nên xem model M5-50.
Khi Accuracy Error ±0.04mm không đáp ứng quy trình: cần lựa chọn phương tiện đo khác.
Khi người dùng cần một phương pháp đo bánh răng khác: không nên mặc định Gear Tooth Caliper thay thế mọi dụng cụ kiểm tra bánh răng.
Catalog hiện tại không cung cấp quy trình đo chi tiết từng bước cho phương pháp đo răng bánh răng. Vì vậy phần dưới đây chỉ là các nguyên tắc thao tác chung với dụng cụ, không thay thế quy trình kỹ thuật của doanh nghiệp.
Nhìn hình rồi tưởng đây là thước cặp thường: catalog xác định rõ sản phẩm dùng đo chiều dày răng.
Không kiểm tra Range M1-25: Range phải phù hợp nhóm bánh răng thực tế.
Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Accuracy Error là ±0.04mm.
Mua M5-50 chỉ vì “lớn hơn”: nếu M1-25 đã đủ thì chưa chắc cần.
Ép jaw tips quá mạnh: lực lớn không giúp phép đo tốt hơn.
Tự suy diễn quy trình đo từ hình catalog: cần theo đúng phương pháp kỹ thuật.
Không kiểm tra đúng Art.No.: cùng series có hai Range khác nhau.
Sau khi sử dụng thước cặp bánh răng Werka 214-8739, nên lau sạch jaw tips và các bề mặt tiếp xúc.
Không sử dụng đầu hàm để cạy, vạch dấu hoặc giữ chi tiết.
Tránh va đập lên hai cụm thước vuông góc và màn hình.
Khi không sử dụng, nên đặt sản phẩm trở lại hộp gỗ đi kèm.
Catalog chỉ ghi pin 1.5V và không nêu mã pin cụ thể trên trang này, vì vậy khi thay pin nên kiểm tra đúng loại đang sử dụng hoặc tài liệu đi kèm.
Catalog ghi sản phẩm dùng để đo chiều dày răng bánh răng.
Range là M1-25.
Reading là 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error là ±0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading, còn Accuracy Error được catalog công bố là ±0.04mm.
Stainless steel, hardened theo catalog.
Có. Catalog ghi Hardened jaw tips.
Có.
Có. Các nút gồm mm/inch, ON/OFF và Zero.
Catalog chỉ ghi pin 1.5V, chưa nêu mã pin cụ thể trên trang này.
Có. Sản phẩm được giao trong wooden box.
214-8739 có Range M1-25, L1 170mm, L2 165mm. 214-8746 có Range M5-50, L1 220mm và L2 190mm. Cả hai có Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error ±0.04mm.
Không nhất thiết. Nếu M1-25 đã đáp ứng nhóm bánh răng cần kiểm tra, 214-8739 có kích thước gọn hơn.
Có thể phù hợp nếu Range M1-25, kiểu phép đo và Accuracy Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.
Thước cặp bánh răng Werka 214-8739 là Digital Gear Tooth Caliper được catalog thiết kế để đo chiều dày răng bánh răng. Model có Range M1-25, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error ±0.04mm, thân thép không gỉ đã tôi cứng và hardened jaw tips.
Điểm quan trọng nhất của model không phải màn hình điện tử.
Đó là hình học chuyên dụng của dụng cụ.
Một chiếc thước cặp thông thường có thể rất tốt cho nhiều kích thước cơ khí, nhưng không vì thế mà nó trở thành lựa chọn phù hợp cho mọi phép đo bánh răng.
214-8739 được tạo ra cho mục đích riêng mà WERKA công bố: đo chiều dày răng.
Nếu nhóm bánh răng của xưởng nằm trong Range M1-25 và mức ±0.04mm đáp ứng quy trình, model có lý do lựa chọn rõ ràng.
Nếu nhu cầu nằm ở M5-50, hãy chuyển sang 214-8746.
Nếu công việc không phải đo chiều dày răng, hãy chọn đúng loại dụng cụ khác thay vì cố sử dụng Gear Tooth Caliper cho một phép đo không phù hợp.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng nhất khi mua thiết bị đo chuyên dụng: đừng hỏi dụng cụ có đo được nhiều thứ không; hãy hỏi nó có đo đúng thứ bạn cần hay không.
Với thước cặp bánh răng Werka 214-8739, câu trả lời nằm ngay trong tên sản phẩm: đây là một dụng cụ dành cho người thực sự cần kiểm tra bánh răng, không phải chỉ cần thêm một chiếc thước cặp điện tử vào tủ dụng cụ.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần một phương pháp đo khác.
Reviews
There are no reviews yet.