No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 là phiên bản Digital Caliper 0–150mm hướng tới người dùng cần một dụng cụ đo điện tử có hệ Absolute, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm và khả năng xuất dữ liệu qua giao diện Mini USB. Model còn được WERKA công bố IP54, sử dụng scale with glass rail for precision sampling, thân thép không gỉ đã tôi cứng và hỗ trợ four-way measurement.
Điểm đáng chú ý của thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 không nằm ở việc nhồi thật nhiều tính năng lên mặt thước. Catalog chỉ thể hiện bốn nút ORIGIN, MODE, INC và POWER, trong khi phần data output được tách thành Mini USB interface. Cấu hình này phù hợp với cách làm việc khá rõ ràng: thiết lập hệ đo, thực hiện phép đo, đọc kết quả và đưa dữ liệu sang bước tiếp theo nếu hệ thống QC có nhu cầu.
Phiên bản 2204-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.02mm. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862, hệ Absolute dùng nguồn 3V, không giới hạn tốc độ dịch chuyển theo cách mô tả của hãng, IP54 protection, water and dust resistant, cùng glass rail phục vụ precision sampling.
Với người mua, điều quan trọng không phải chỉ hỏi “thước có hiển thị 0.01mm không?”. Cần hỏi thêm: Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra không, Range 150mm có đủ dùng không, IP54 có phù hợp môi trường và Mini USB data output có tương thích với hệ thống dữ liệu đang sử dụng hay không?
Tóm tắt nhanh: Werka 2204-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, Absolute System, DIN 862, IP54, glass rail, four-way measurement, bốn nút ORIGIN/MODE/INC/POWER và Mini USB data output.
Một cây thước cặp điện tử có thể được thiết kế theo nhiều hướng.
Có model ưu tiên chống nước.
Có model tập trung vào kiểm tra tolerance.
Có model tích hợp Bluetooth.
Và cũng có model tập trung vào việc đo ổn định rồi đưa kết quả sang hệ thống dữ liệu.
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 nằm khá rõ ở nhóm cuối.
Catalog không công bố LED báo tolerance cho model này.
Cũng không liệt kê nút TOL.
Thay vào đó, người dùng có:
Đó là một cấu hình đơn giản hơn ở mặt hiển thị nhưng vẫn có định hướng rõ tới quản lý dữ liệu.
Nếu doanh nghiệp đã có phần mềm hoặc biểu mẫu đánh giá tolerance ở bước sau, người vận hành có thể không cần LED báo đạt ngay trên thước.
Trong trường hợp đó, yếu tố cần thiết hơn có thể là:
Đo đúng.
Đọc rõ.
Xuất dữ liệu.
Và để hệ thống QC xử lý phần còn lại.
Đó là lý do thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 cần được đánh giá theo workflow của doanh nghiệp, không chỉ theo số lượng nút.
Catalog ghi:
Absolute system with 3V, No moving speed limit.
Đây là đặc điểm cốt lõi khiến sản phẩm được gọi là ABS Digital Caliper.
Tuy nhiên, tài liệu hiện tại không giải thích chi tiết nguyên lý encoder, bộ nhớ vị trí hay cấu trúc điện tử bên trong.
Vì vậy nội dung chuẩn kỹ thuật nên dừng ở những gì WERKA công bố.
Không nên tự ghi:
Nếu manual hãng không xác nhận, các câu trên có thể làm nội dung nghe mạnh hơn nhưng lại giảm độ tin cậy.
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 sử dụng hệ Absolute theo catalog và có nút ORIGIN để phục vụ việc thiết lập hệ đo.
Người sử dụng vẫn nên tuân thủ quy trình kiểm tra dụng cụ của doanh nghiệp trước khi bắt đầu phép đo quan trọng.
Trên 2204-150, catalog ghi bốn nút:
ORIGIN – MODE – INC – POWER.
Là nút đáng quan tâm trong hệ ABS của sản phẩm. Catalog xác nhận tên chức năng nhưng không cung cấp quy trình thao tác chi tiết trên trang này.
Dùng chuyển chế độ theo thiết kế của hệ điện tử. Muốn sử dụng chính xác từng chế độ, người vận hành nên theo manual thay vì suy đoán chỉ từ tên nút.
Catalog xác nhận tính năng INC nằm trên giao diện. Đây là đặc điểm giúp 2204-150 khác các thước chỉ có ON/OFF và ZERO.
Dùng quản lý nguồn của dụng cụ.
Điểm đáng chú ý: 2204-150 không được catalog ghi nút TOL hay LED xanh báo dung sai. Đây là khác biệt cần giữ rõ khi so với những ABS Digital Caliper khác.
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 được catalog ghi:
Data output with mini USB interface.
Đây là một thông tin rất đáng quan tâm với QC.
Vì một phép đo có thể hoàn toàn chính xác nhưng dữ liệu vẫn bị sai ở bước ghi chép.
Ví dụ:
Màn hình là 15.08mm.
Người nhập gõ 15.80mm.
Lúc này cây thước không sai.
Người vận hành không nhất thiết đo sai.
Sai sót xảy ra ở bước chuyển thông tin.
Data output chính là tính năng liên quan tới vấn đề đó.
Catalog hiện tại không nêu:
Nếu mục tiêu mua thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 là số hóa dữ liệu QC, đây là nhóm thông tin cần xác nhận trước khi đặt số lượng lớn.
WERKA ghi:
Scale with glass rail for precision sampling.
Đây là đặc điểm cấu tạo của hệ đo trên 2204-150.
Tuy nhiên catalog không cung cấp bản cắt hoặc nguyên lý kỹ thuật chi tiết của glass rail.
Vì vậy không nên tự thêm những từ như “cảm biến quang học”, “encoder kính” hoặc một mức độ phân giải riêng nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Điểm đáng giữ lại trong nội dung là:
thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 sử dụng scale with glass rail for precision sampling theo catalog WERKA.
Điều này giúp bài vừa có chiều sâu kỹ thuật nhưng không vượt quá dữ liệu nguồn.
Catalog ghi:
IP54 protection, water and dust resistant.
Đây là đặc tính bảo vệ được WERKA công bố cho thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150.
Điều này làm model đáng xem với người thường xuyên mang dụng cụ khỏi phòng QC và tới khu vực sản xuất.
Không nên dùng các cụm:
“chống nước IP67”.
“ngâm nước thoải mái”.
“chống nước tuyệt đối”.
với model này.
Catalog chỉ công bố IP54.
Thước vẫn cần được lau sạch sau khi sử dụng.
Không nên cố ý thử nước.
Không nên để bụi hoặc phoi tích tụ quanh con trượt.
Và khu vực Mini USB cũng cần được giữ sạch.
Với thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150:
Reading: 0.01mm / 0.0005″.
Accuracy Error: 0.02mm.
Màn hình thể hiện kết quả theo bước 0.01mm.
Đây mới là thông số cần được đối chiếu khi doanh nghiệp đánh giá thước có phù hợp yêu cầu QC hay không.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách rõ ràng hơn:
“Độ chia 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm.”
Data output giải quyết câu chuyện truyền kết quả.
Nó không thay đổi specification đo.
Catalog xác nhận thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 hỗ trợ four-way measurement.
Cấu trúc thước cặp cho phép ứng dụng trong các nhóm phép đo cơ bản:
Kiểm tra chiều rộng, chiều dày, đường kính ngoài hoặc các kích thước ngoài phù hợp.
Hàm phía trên phục vụ những phép đo trong phù hợp với hình học chi tiết.
Thanh đo sâu ở cuối thân hỗ trợ các phép đo chiều sâu theo phương pháp thước cặp.
Cấu tạo thân và con trượt có thể phục vụ phép đo bậc phù hợp.
Four-way measurement giúp tăng tính linh hoạt, nhưng không thay thế yêu cầu đặt đúng mặt đo và đúng phương.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo |
| Art.No. | 2204-150 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Tên catalog | ABS Digital Caliper | Thước cặp điện tử hệ Absolute |
| Range | 150mm / 6″ | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ | Bước hiển thị |
| Accuracy Error | 0.02mm | Đối chiếu yêu cầu QC |
| Accuracy basis | DIN 862 | Accuracy according to DIN 862 |
| Hệ thống | Absolute System | Đặc tính ABS theo catalog |
| Nguồn hệ ABS | 3V | Catalog chỉ ghi hệ Absolute dùng 3V |
| Moving speed | No moving speed limit | Giữ nguyên thuật ngữ hãng |
| Protection | IP54 | Water and dust resistant theo catalog |
| Scale | Glass rail | For precision sampling theo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Phương thức đo | Four way measurement | Hỗ trợ nhiều kiểu đo cơ bản |
| Các nút | ORIGIN, MODE, INC, POWER | Không có TOL được ghi trên catalog này |
| Data output | Mini USB interface | Cần kiểm tra tương thích hệ thống nhận |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự gọi là Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6971570717817 | Đối chiếu đúng 2204-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Các ký hiệu L, a, b và h được giữ nguyên theo bản vẽ Overall Dimension của catalog.
Range 150mm là phạm vi đo.
L = 236mm là chiều dài tổng thể của dụng cụ.
Hai model rất dễ bị viết thành một bài giống nhau.
Nhưng catalog cho thấy một khác biệt đáng chú ý.
| Tiêu chí | 2204-150 | 2203-150 |
|---|---|---|
| Range | 150mm/6″ | 150mm/6″ |
| Reading | 0.01mm/0.0005″ | 0.01mm/0.0005″ |
| Accuracy Error | 0.02mm | 0.02mm |
| IP | IP54 | IP54 |
| Glass rail | Có | Có |
| Data output | Mini USB | Mini USB |
| Nút TOL | Không được ghi | Có |
| LED báo trong tolerance | Không được ghi | Có |
| Buttons | ORIGIN, MODE, INC, POWER | ORIGIN, MODE, TOL, INC/POWER |
Khi người dùng cần ABS, IP54, glass rail và Mini USB data output nhưng không đặt trọng tâm vào LED/TOL trực tiếp trên dụng cụ.
Khi quy trình kiểm tra có nhu cầu preset tolerance và sử dụng tín hiệu LED xanh để hỗ trợ nhận biết kết quả trong vùng đã cài.
Đây là khác biệt thực tế hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn hai sản phẩm đều có chữ “ABS Digital Caliper”.
Lấy giá trị và yêu cầu từ bản vẽ hoặc quy trình.
Làm sạch mặt đo và kiểm tra ORIGIN theo phương pháp của doanh nghiệp.
Sử dụng MODE/INC theo manual của sản phẩm.
Đặt hàm đúng bề mặt, đúng phương và dùng lực tiếp xúc phù hợp.
Reading của model là 0.01mm/0.0005″.
Mini USB interface được dùng trong hệ thống tương thích.
Vì 2204-150 không được catalog ghi LED/TOL, việc đánh giá đạt/không đạt có thể nằm ở bước xử lý dữ liệu hoặc quy trình QC riêng.
Đây là cách thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 tạo ra một workflow khác với 2203-150.
Đây là một trong những lý do rõ nhất để xem model.
Hệ ABS được catalog xác nhận trực tiếp.
Nếu tolerance đã được xử lý ở phần mềm hoặc quy trình bên ngoài, cấu hình 2204-150 có thể phù hợp hơn.
Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.
Hai thông số này cần được đối chiếu trực tiếp với công việc.
Accuracy according to DIN 862 được ghi trong catalog.
Khi cần LED báo dung sai: catalog 2204-150 không công bố tính năng này.
Khi cần nút TOL trực tiếp: catalog chỉ ghi ORIGIN, MODE, INC và POWER.
Khi công việc bắt buộc IP67: model được ghi IP54.
Khi kích thước thường xuyên vượt 150mm: cần xem model Range lớn hơn.
Khi Accuracy Error 0.02mm chưa đủ: nên chọn phương tiện đo phù hợp hơn.
Khi phần mềm không hỗ trợ Mini USB output của hệ: cần xác nhận compatibility.
Khi yêu cầu Calibration Certificate: catalog chỉ nêu Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy 0.01mm: Accuracy Error của 2204-150 là 0.02mm.
Nhầm IP54 với IP67: catalog ghi IP54.
Cho rằng Mini USB chạy với mọi phần mềm: cần xác nhận compatibility.
Tự thêm TOL hoặc LED: catalog 2204-150 không ghi hai tính năng này.
Không kiểm tra ORIGIN: hệ Absolute vẫn cần được sử dụng đúng quy trình.
Đặt hàm nghiêng: dữ liệu truyền đúng nhưng phép đo sai vẫn vô ích.
Kẹp quá mạnh: thước là dụng cụ đo, không phải kìm.
Để phoi trên bề mặt tiếp xúc: ảnh hưởng trực tiếp trạng thái đo.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: hai khái niệm không nên tự đồng nhất.
Tập trung vào data output nhưng không đánh giá Accuracy: dữ liệu nhanh không có nghĩa dữ liệu phù hợp yêu cầu kỹ thuật.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150, nên lau sạch mặt đo và thân thước.
Không để phoi kim loại bám giữa hàm.
Không sử dụng hàm để vạch dấu.
Không cố ý thử khả năng chống nước.
Không va đập cụm màn hình và con trượt.
Giữ khu vực Mini USB sạch, tránh bụi hoặc dị vật tích tụ.
Khi không sử dụng, nên cất sản phẩm trong plastic box được catalog ghi đi kèm.
Nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo bằng hồ sơ, nên lưu Art.No., barcode và Inspection Report cùng thông tin thiết bị.
150mm/6″.
0.01mm/0.0005″.
0.02mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có.
Có. Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.
Không nên ghi IP67. Tài liệu hiện tại chỉ công bố IP54.
Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.
Có. Catalog ghi Four way measurement.
Có. Data output with Mini USB interface.
Catalog không xác nhận phần mềm cụ thể. Cần kiểm tra compatibility trước.
Không được catalog hiện tại ghi. Các nút được liệt kê là ORIGIN, MODE, INC và POWER.
Catalog 2204-150 không công bố LED tolerance.
Hai model có nhiều thông số nền giống nhau, nhưng 2203-150 được catalog ghi TOL và LED xanh báo reading trong preset tolerance; 2204-150 không ghi các chức năng đó.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai tài liệu.
6971570717817.
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, Absolute System, DIN 862, IP54, glass rail, four-way measurement và Mini USB data output theo catalog.
Điểm đáng giá của model không nằm ở số lượng tính năng trên mặt thước.
Ngược lại, giao diện khá gọn.
ORIGIN.
MODE.
INC.
POWER.
Không có TOL được catalog liệt kê.
Không có LED xanh báo tolerance được catalog công bố.
Điều này khiến 2204-150 có một vai trò khác với 2203-150.
Thay vì đưa việc đánh giá tolerance trực tiếp lên cây thước, thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150 phù hợp với tư duy:
đo chính xác theo specification của dụng cụ → đọc kết quả → xuất dữ liệu → để quy trình QC xử lý bước tiếp theo.
Đây có thể là cách làm phù hợp hơn với doanh nghiệp đã có hệ thống dữ liệu hoặc phần mềm đánh giá riêng.
Ngược lại, nếu công việc cần LED báo đạt ngay trên thước, model khác có chức năng TOL sẽ hợp lý hơn.
Nếu doanh nghiệp cần IP67, 2204-150 cũng không nên được quảng cáo thay thế vì catalog chỉ ghi IP54.
Nếu yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm, Reading 0.01mm trên màn hình không phải lý do đủ để chọn model.
Và nếu Mini USB là lý do chính để mua, cần kiểm tra phần mềm, thiết bị nhận và phương thức kết nối trước khi triển khai.
Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150:
đừng mua data output chỉ vì sản phẩm có cổng dữ liệu.
Hãy mua khi doanh nghiệp thực sự có một nơi để dữ liệu đó đi tới.
Nếu Range 150mm phù hợp, Accuracy Error 0.02mm đáp ứng yêu cầu, IP54 đủ với môi trường và Mini USB tương thích workflow QC, 2204-150 trở thành một cấu hình rất hợp lý.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần một cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm thương hiệu và các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.