• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp ABS
Quay lại
Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150

Thước Cặp Điện Tử ABS Werka 2203-150 150mm – Tối Ưu QC

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 là model 0–150mm hướng khá rõ tới nhu cầu kiểm tra chất lượng chuyên nghiệp: Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, hệ Absolute, đèn LED xanh báo khi kết quả nằm trong giới hạn dung sai đã cài đặt, cấp bảo vệ IP54 và đặc biệt có data output qua giao diện Mini USB. Đây không chỉ là một cây thước để đọc kích thước; nó còn được thiết kế để hỗ trợ người dùng kiểm soát kết quả và đưa dữ liệu sang bước tiếp theo của quy trình.

Nếu một Digital Caliper thông thường chủ yếu trả lời câu hỏi “chi tiết này đang bao nhiêu milimet?”, thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 bổ sung thêm hai vấn đề rất thực tế với QC: kết quả có đang nằm trong vùng dung sai hay không và dữ liệu đo có cần được xuất ra hệ thống bên ngoài hay không. Đèn LED xanh xử lý phần nhận biết tolerance trực quan, còn Mini USB interface mở ra khả năng xuất dữ liệu theo cấu hình được hãng công bố.

Catalog WERKA ghi model sử dụng stainless steel đã tôi cứng, four-way measurement, scale with glass rail for precision sampling, bốn nút ORIGIN – MODE – TOL – INC/POWER và độ chính xác theo DIN 862. Phiên bản 2203-150 có chiều dài tổng thể L = 236mm, sử dụng Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.02mm.

Điểm đáng chú ý là 2203-150 không nên được đánh giá chỉ bằng Reading 0.01mm. Với người làm QC, Accuracy Error 0.02mm, cách cài tolerance, khả năng xuất dữ liệu và sự tương thích của Mini USB với hệ thống đang dùng đều quan trọng không kém số chữ số trên màn hình.

Tóm tắt nhanh: Werka 2203-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, ABS Absolute System, LED xanh báo trong vùng dung sai, IP54, glass rail, four-way measurement, Mini USB data output và độ chính xác theo DIN 862.

Mục lục nội dung

  1. Điều gì làm 2203-150 khác Digital Caliper phổ thông?
  2. LED xanh báo dung sai giúp QC thế nào?
  3. Mini USB data output có giá trị gì?
  4. Absolute System và ORIGIN đáng chú ý ở đâu?
  5. Glass rail for precision sampling là gì?
  6. IP54 phù hợp môi trường làm việc nào?
  7. Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm
  8. Thông số kỹ thuật
  9. Kích thước tổng thể
  10. Nên chọn 150, 200 hay 300mm?
  11. Một workflow QC thực tế
  12. Ai nên chọn Werka 2203-150?
  13. Khi nào chưa nên mua?
  14. Checklist trước khi đặt hàng
  15. Nguyên tắc sử dụng
  16. Những lỗi thường gặp
  17. Bảo quản thước
  18. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 – giá trị không dừng ở việc hiển thị một con số

Một Digital Caliper cơ bản thường có ba bước làm việc:

Đặt thước.

Đọc số.

Ghi kết quả.

Điều đó hoàn toàn đủ nếu người dùng chỉ kiểm tra vài chi tiết.

Nhưng trong sản xuất, số lượng phép đo tăng lên rất nhanh.

Mười chi tiết.

Năm mươi chi tiết.

Một trăm chi tiết.

Lúc đó người kiểm tra không chỉ lặp lại phép đo.

Họ còn lặp lại việc so sánh kết quả với tolerance và ghi dữ liệu.

Đó chính là bối cảnh khiến thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 trở nên đáng chú ý.

Model bổ sung cả:

  • TOL để phục vụ kiểm tra theo giới hạn.
  • LED xanh để báo reading đang nằm trong preset tolerance limits.
  • Mini USB interface cho data output.
  • Absolute System theo catalog.
  • ORIGIN trong cụm bốn nút điều khiển.
  • IP54 cho khả năng bảo vệ nước và bụi theo mô tả hãng.

Những đặc điểm này tạo nên một model thiên về quy trình kiểm tra nhiều hơn một cây thước chỉ dùng để đọc kích thước.

LED xanh báo dung sai – thay vì chỉ hỏi “bao nhiêu?”, người dùng có thêm câu trả lời “có nằm trong giới hạn hay không?”

Catalog ghi rõ:

A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.

Đây là một trong những điểm nổi bật nhất của thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150.

Tại sao LED dung sai hữu ích trong kiểm tra hàng loạt?

Hãy hình dung một chi tiết có cùng giới hạn kiểm tra được sản xuất hàng trăm chiếc.

Người QC phải:

Đo.

Đọc.

Nhớ giới hạn dưới.

Nhớ giới hạn trên.

So sánh.

Rồi mới đưa ra nhận định.

Nếu tolerance được preset đúng theo quy trình, LED xanh cung cấp thêm một tín hiệu trực quan khi reading nằm trong vùng được cài.

Điều này đặc biệt hữu ích khi cùng một giới hạn được kiểm tra lặp đi lặp lại.

LED xanh không thay thế người làm QC

Đây là giới hạn cần hiểu đúng.

LED không tự biết dung sai của bản vẽ.

LED không phát hiện người dùng đã đặt thước nghiêng.

LED không sửa được một bề mặt đo đang dính phoi.

LED cũng không kiểm tra các yêu cầu khác ngoài giá trị được hệ thống tolerance xử lý.

Do đó tín hiệu LED chỉ có giá trị khi:

  • Giới hạn được cài đúng.
  • Phương pháp đo đúng.
  • Zero/Origin phù hợp.
  • Dụng cụ đang ở trạng thái kiểm soát.
  • Người vận hành hiểu đúng kết quả.

Góc nhìn QC: LED xanh không làm Accuracy Error nhỏ hơn. Giá trị của nó nằm ở khả năng hỗ trợ nhận biết kết quả trong preset tolerance nhanh và trực quan hơn.

Mini USB data output – khi sai sót có thể xảy ra sau phép đo chứ không chỉ trong phép đo

Catalog của thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 ghi:

Data output with mini USB interface.

Đây là điểm khiến model trở nên đặc biệt đáng quan tâm với doanh nghiệp đang quản lý dữ liệu đo.

Một phép đo đúng vẫn có thể bị nhập sai

Ví dụ màn hình hiển thị:

20.58mm.

Nhưng người nhập dữ liệu gõ:

20.85mm.

Lúc này lỗi không đến từ thước.

Lỗi xảy ra ở bước chuyển thông tin từ dụng cụ sang hồ sơ.

Data output được quan tâm chính vì nó liên quan tới bước này.

Nhưng Mini USB không đồng nghĩa “cắm vào mọi phần mềm là chạy”

Catalog hình ảnh hiện tại không công bố:

  • Tên phần mềm tương thích.
  • Driver yêu cầu.
  • Định dạng dữ liệu đầu ra.
  • Khả năng xuất trực tiếp sang Excel.
  • Hệ điều hành hỗ trợ.
  • Phụ kiện cáp có được bao gồm hay không.
  • Cơ chế truyền dữ liệu cụ thể.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp mua thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 chủ yếu vì data output, nên xác nhận khả năng tương thích với hệ thống nhận dữ liệu trước khi triển khai.

Absolute System, ORIGIN và “No moving speed limit” – đọc đúng catalog trước khi biến thành lời quảng cáo

WERKA mô tả series:

Absolute system with 3V, No moving speed limit.

Đồng thời trong cụm bốn nút có:

ORIGIN – MODE – TOL – INC/POWER.

Đây là cấu hình điều khiển khác rõ so với một thước điện tử ba nút cơ bản.

Absolute System

Catalog xác nhận model sử dụng hệ Absolute.

Tuy nhiên tài liệu được cung cấp không đi sâu vào nguyên lý encoder hoặc cách lưu vị trí.

Vì vậy nội dung bán hàng nên giữ đúng thuật ngữ hãng thay vì tự mô tả những cơ chế điện tử chưa được tài liệu xác nhận.

No moving speed limit

Đây cũng là câu xuất hiện trong catalog.

Không nên tự biến nó thành những tuyên bố như:

“Đo chính xác ở mọi tốc độ.”

hoặc:

“Kéo thước nhanh bao nhiêu cũng không ảnh hưởng.”

Catalog không đưa điều kiện thử nghiệm chi tiết để hỗ trợ những phát biểu như vậy.

Cách an toàn là giữ nguyên:

Absolute system with 3V, no moving speed limit theo mô tả WERKA.

Scale with glass rail for precision sampling – một chi tiết kỹ thuật không nên bị bỏ qua giữa LED và USB

Catalog còn ghi:

Scale with glass rail for precision sampling.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý của hệ đo trên thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150.

Tuy nhiên tài liệu hình ảnh không giải thích cấu tạo chi tiết của glass rail.

Do đó không nên tự gọi đây là:

“Cảm biến quang học”.

“Encoder kính cao cấp”.

hay đưa ra độ phân giải riêng cho glass rail.

Những dữ liệu đó không xuất hiện trong catalog.

Thông tin có thể sử dụng chính xác là:

Scale with glass rail for precision sampling theo mô tả hãng.

IP54 – phù hợp khi cây thước cần bước ra khỏi bàn QC nhưng chưa phải IP67

Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 được catalog ghi:

IP54 protection, water and dust resistant.

Điều này giúp model có thêm đặc tính bảo vệ khi làm việc trong môi trường sản xuất.

Nhưng cần phân biệt rất rõ:

IP54 không phải IP67.

Người dùng không nên làm gì?

Không nên tự quảng cáo sản phẩm là “chống nước IP67”.

Không nên lấy cách sử dụng của một model IP67 rồi áp dụng sang 2203-150.

Không nên cố ý ngâm sản phẩm để thử.

Không nên bỏ qua việc vệ sinh vì cho rằng thước đã có IP54.

Vậy IP54 có ý nghĩa ở đâu?

Với người thường xuyên mang thước tới khu vực sản xuất, đây là thông tin đáng cân nhắc hơn một model không công bố cấp bảo vệ.

Nhưng nếu điều kiện công việc bắt buộc IP67, thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 không nên được thay thế cho một model được hãng công bố IP67.

Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm – nhìn giống nhau về đơn vị nhưng khác hoàn toàn về ý nghĩa

Catalog của model 150mm ghi:

Reading: 0.01mm / 0.0005″.

Accuracy Error: 0.02mm.

Reading 0.01mm

Là bước đọc/hiển thị của dụng cụ.

Accuracy Error 0.02mm

Là sai số được catalog công bố cho model 2203-150.

Do đó không nên viết:

“Thước chính xác 0.01mm.”

Chỉ vì màn hình hiển thị tới 0.01mm.

Cách trình bày kỹ thuật hơn là:

Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.

Đây là đặc biệt quan trọng khi khách hàng đang lựa chọn dụng cụ cho một tolerance nhỏ.

Thông số kỹ thuật thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150

Thông số Giá trị catalog Ý nghĩa với người dùng
Thương hiệu WERKA Dòng dụng cụ đo điện tử
Art.No. 2203-150 Mã đặt hàng phiên bản 150mm
Tên catalog ABS Digital Caliper Thước cặp điện tử hệ Absolute
Range 150mm / 6″ Phạm vi của model 2203-150
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước đọc của dụng cụ
Accuracy Error 0.02mm Thông số cần đối chiếu với yêu cầu QC
Accuracy basis DIN 862 Catalog ghi Accuracy according to DIN 862
Hệ đo Absolute System Đặc tính hệ thống được hãng công bố
Moving speed No moving speed limit Giữ nguyên cách mô tả catalog
Scale Glass rail for precision sampling Đặc điểm cấu tạo được WERKA công bố
Protection IP54 Water and dust resistant theo catalog
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng
Phương thức đo Four way measurement Hỗ trợ nhiều kiểu đo trên cùng dụng cụ
LED tolerance Green LED Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits
Các nút ORIGIN, MODE, TOL, INC/POWER Cấu hình điều khiển thiên về đo và kiểm tra
Data output Mini USB interface Cần xác nhận compatibility nếu tích hợp hệ thống
Tài liệu đi kèm Inspection report Không nên tự gọi là Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Dùng bảo quản dụng cụ sau sử dụng
Barcode 6971570717848 Đối chiếu đúng model 2203-150

Kích thước tổng thể thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150

Range L a b h
0–150mm 236mm 40mm 16.5mm 16mm

Range 150mm không phải chiều dài tổng thể của cây thước.

Catalog ghi model 0–150mm có L = 236mm.

Thông tin này hữu ích khi bố trí dụng cụ trong khay QC, hộp đựng hoặc bàn kiểm tra có không gian giới hạn.

2203-150, 2203-200 hay 2203-300 – đừng mua thêm 150mm Range nếu công việc không dùng đến

Model Range Reading Accuracy Error L Barcode
2203-150 150mm / 6″ 0.01mm / 0.0005″ 0.02mm 236mm 6971570717848
2203-200 200mm / 8″ 0.01mm / 0.0005″ 0.03mm 286mm 6971570717855
2203-300 300mm / 12″ 0.01mm / 0.0005″ 0.03mm 390mm 6971570717862

Chọn 2203-150 khi nào?

Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm. Model này cũng có Accuracy Error 0.02mm theo catalog, trong khi hai bản dài hơn được ghi 0.03mm.

Chọn 2203-200 khi nào?

Khi chi tiết vượt 150mm đủ thường xuyên để bản 150mm trở thành giới hạn.

Chọn 2203-300 khi nào?

Khi Range 300mm thực sự cần thiết trong công việc.

300mm có chính xác hơn 150mm không?

Không theo bảng catalog này.

Bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm.

Bản 200 và 300mm được ghi 0.03mm.

Vì vậy Range lớn hơn không nên bị hiểu thành Accuracy tốt hơn.

Từ chi tiết tới dữ liệu – cách thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 phù hợp một workflow QC hiện đại

Điểm mạnh của model có thể thấy rõ nhất khi đặt nó vào một chuỗi công việc.

Bước 1 – xác định tiêu chí kiểm tra

Người QC lấy kích thước danh nghĩa và tolerance từ bản vẽ hoặc quy trình được phê duyệt.

Bước 2 – thiết lập dụng cụ

Kiểm tra ORIGIN/Zero và chế độ phù hợp.

Bước 3 – cài tolerance

Thực hiện theo manual của model và quy trình QC.

Bước 4 – tiến hành đo

Đặt hai mặt đo đúng vị trí và giữ thước đúng phương.

Bước 5 – đọc kết quả và LED

Màn hình cung cấp reading, LED xanh hỗ trợ nhận biết khi reading nằm trong preset tolerance limits.

Bước 6 – xuất dữ liệu nếu quy trình sử dụng

Mini USB data output có thể được đưa vào workflow khi hệ nhận dữ liệu tương thích.

Đây chính là điểm khiến thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 khác một cây Digital Caliper chỉ đọc số.

Ai nên chọn thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150?

QC kiểm tra nhiều chi tiết cùng tolerance

LED xanh có giá trị rõ hơn khi cùng một giới hạn được kiểm tra lặp lại.

Doanh nghiệp muốn có data output

Mini USB interface là điểm khác biệt đáng chú ý so với thước không có khả năng xuất dữ liệu.

Người cần Absolute System

Đây là đặc điểm được catalog WERKA xác nhận cho dòng sản phẩm.

Người cần Range 150mm

Nếu phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm, model này gọn hơn bản 200 và 300mm.

QC yêu cầu Accuracy Error 0.02mm

Đây là thông số catalog của phiên bản 150mm.

Người cần IP54 nhưng không bắt buộc IP67

Model được hãng công bố IP54 protection, water and dust resistant.

Khi nào 2203-150 chưa chắc là lựa chọn phù hợp?

Khi công việc bắt buộc IP67: 2203-150 được catalog ghi IP54.

Khi thường xuyên đo trên 150mm: cần chọn Range phù hợp hơn.

Khi yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm: nên tìm phương tiện đo có specification đáp ứng.

Khi doanh nghiệp không dùng TOL hoặc data output: một Digital Caliper đơn giản hơn có thể đã đủ.

Khi hệ phần mềm không tương thích Mini USB output: cần xác nhận trước khi mua vì mục đích truyền dữ liệu.

Khi bắt buộc Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.

Checklist trước khi mua Werka 2203-150 – đừng trả tiền cho dữ liệu nếu chưa biết dữ liệu sẽ đi đâu

  1. Range 150mm có đủ cho ít nhất phần lớn chi tiết không?
  2. Reading 0.01mm có phù hợp yêu cầu đọc không?
  3. Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng tiêu chí QC không?
  4. Có thực sự cần chức năng TOL và LED xanh không?
  5. Có cần Mini USB data output không?
  6. Hệ thống nhận dữ liệu đã xác nhận tương thích chưa?
  7. IP54 có đủ cho môi trường làm việc không?
  8. Quy trình có yêu cầu DIN 862 không?
  9. Có cần Range 200 hoặc 300mm thay vì 150mm không?
  10. Inspection Report có đáp ứng yêu cầu hồ sơ không?
  11. Đã đối chiếu đúng Art.No. 2203-150 và barcode 6971570717848 chưa?

Nguyên tắc sử dụng thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 – dữ liệu chỉ tốt khi phép đo ban đầu tốt

  1. Lau sạch mặt đo và bề mặt chi tiết.
  2. Bật dụng cụ và kiểm tra trạng thái ban đầu.
  3. Kiểm tra ORIGIN/Zero theo phương pháp sử dụng.
  4. Lựa chọn MODE phù hợp theo manual.
  5. Nếu dùng TOL, nhập đúng giới hạn theo bản vẽ hoặc quy trình.
  6. Đặt mặt đo đúng vị trí cần kiểm tra.
  7. Không sử dụng lực ép quá lớn.
  8. Giữ thước đúng phương và đợi giá trị ổn định.
  9. Quan sát reading và trạng thái LED.
  10. Nếu xuất dữ liệu, sử dụng Mini USB interface theo tài liệu của hệ thống tương thích.
  11. Xác nhận kết quả nhận được nếu đang thiết lập workflow dữ liệu lần đầu.

10 lỗi dễ làm mất giá trị của một ABS Digital Caliper có TOL và data output

Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.

Cài sai tolerance: LED chỉ có giá trị khi preset đúng.

Thấy LED xanh rồi bỏ qua tư thế đo: tín hiệu không sửa được cách đặt thước sai.

Không kiểm tra ORIGIN: trạng thái hệ đo cần được xác nhận theo quy trình.

Cho rằng Mini USB chạy với mọi phần mềm: cần kiểm tra compatibility.

Nhập dữ liệu sai đơn vị: hệ thống dữ liệu phải thống nhất với phương pháp đo.

Nhầm IP54 thành IP67: hai cấp bảo vệ không giống nhau.

Mua 300mm chỉ vì nghĩ chính xác hơn: catalog không hỗ trợ kết luận đó.

Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: cần phân biệt hai loại tài liệu.

Chỉ tập trung vào công nghệ mà bỏ qua bề mặt đo: một phép đo tốt vẫn bắt đầu từ tiếp xúc cơ khí đúng.

Bảo quản thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 – IP54 và glass rail không thay thế thói quen giữ dụng cụ sạch

Sau khi sử dụng thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150, nên lau sạch mặt đo và thân thước.

Không để phoi kim loại nằm giữa hai hàm.

Không dùng hàm thước để vạch dấu hoặc cạy chi tiết.

Không va đập mạnh vào cụm màn hình và con trượt.

Không cố ý thử khả năng chống nước chỉ vì sản phẩm được ghi IP54.

Giữ sạch khu vực Mini USB interface và tránh bụi bẩn tích tụ.

Khi không sử dụng, nên cất trong plastic box theo catalog.

Nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo bằng mã tài sản, nên lưu Art.No., barcode, Inspection Report và thông tin kết nối dữ liệu cùng hồ sơ dụng cụ.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150

Werka 2203-150 có Range bao nhiêu?

Range theo catalog là 150mm/6″.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm/0.0005″.

Accuracy Error bao nhiêu?

Model 2203-150 được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.

Có theo DIN 862 không?

Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.

Có Absolute System không?

Có. Catalog mô tả Absolute system with 3V.

Có LED báo dung sai không?

Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.

Có TOL không?

Có. TOL là một trong bốn nút được catalog liệt kê.

Các nút còn lại là gì?

ORIGIN, MODE và INC/POWER.

Có xuất dữ liệu không?

Có. Catalog ghi data output with Mini USB interface.

Có xuất trực tiếp Excel không?

Catalog hình ảnh được cung cấp không xác nhận phần mềm cụ thể, nên cần kiểm tra compatibility trước nếu đây là yêu cầu bắt buộc.

Có IP67 không?

Không nên ghi IP67. Catalog của model này ghi IP54 protection.

IP54 có chống bụi và nước không?

Catalog mô tả IP54 protection, water and dust resistant.

Có glass rail không?

Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.

Có đo 4 chiều không?

Có. Catalog ghi Four way measurement.

Có Inspection Report không?

Có. Sản phẩm được giao trong plastic box cùng Inspection Report.

Inspection Report có phải Calibration Certificate không?

Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu nếu hãng không ghi như vậy.

2203-200 có thông số gì?

Range 200mm/8″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.03mm.

2203-300 có thông số gì?

Range 300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.03mm.

Barcode của 2203-150 là gì?

Barcode theo catalog là 6971570717848.

Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 – khi QC cần nhiều hơn một màn hình hiển thị 0.01mm

Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, Absolute System, IP54, stainless steel hardened và độ chính xác theo DIN 862.

Nếu chỉ nhìn những thông số cơ bản, đây đã là một Digital Caliper 150mm dành cho đo kiểm cơ khí.

Nhưng điểm đáng giá của model nằm ở phần phía sau con số đo.

TOL giúp làm việc với giới hạn.

LED xanh giúp nhận biết reading trong preset tolerance trực quan hơn.

Mini USB tạo hướng cho data output.

ORIGIN và MODE mở rộng cách điều khiển hệ đo.

Absolute System là nền tảng được hãng công bố cho series.

Glass rail là đặc điểm cấu tạo được WERKA nhấn mạnh cho precision sampling.

Những đặc điểm này khiến thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 phù hợp nhất khi doanh nghiệp thực sự cần một cây thước tham gia vào quy trình QC chứ không chỉ đứng riêng lẻ trên bàn đo.

Nếu mỗi ngày chỉ đo vài chi tiết và ghi số thủ công, nhiều chức năng có thể chưa tạo ra lợi ích đáng kể.

Nếu mỗi ngày phải kiểm tra hàng loạt chi tiết cùng tolerance, giá trị của TOL và LED bắt đầu rõ hơn.

Nếu kết quả phải chuyển sang một hệ thống dữ liệu, Mini USB output trở thành một tiêu chí đáng kiểm tra.

Nếu môi trường bắt buộc IP67, 2203-150 không phải model nên bị quảng cáo thay thế vì catalog chỉ ghi IP54.

Nếu yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm, người mua cũng nên tìm một phương tiện đo phù hợp hơn thay vì chỉ nhìn Reading 0.01mm.

Phiên bản 150mm còn có một lợi thế đáng chú ý trong series: Accuracy Error 0.02mm, trong khi bản 200mm và 300mm được catalog ghi 0.03mm.

Vì vậy không có lý do kỹ thuật từ bảng catalog để nghĩ bản dài hơn sẽ chính xác hơn.

Range cần được chọn theo kích thước chi tiết.

Accuracy cần được chọn theo yêu cầu kiểm tra.

TOL cần được chọn theo workflow.

Data output cần được chọn theo hệ thống dữ liệu.

IP rating cần được chọn theo môi trường.

Đó mới là cách đánh giá thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 theo nhu cầu thực tế của người sử dụng.

Câu hỏi cuối cùng không nên là:

“Model này có bao nhiêu tính năng?”

Mà nên là:

“Trong những tính năng đó, tính năng nào giúp tôi giảm một thao tác lặp, giảm một bước so sánh hoặc giảm một lần nhập lại dữ liệu mỗi ngày?”

Nếu doanh nghiệp cần Range 150mm, Accuracy Error 0.02mm, kiểm tra tolerance bằng tín hiệu trực quan và khả năng xuất dữ liệu Mini USB, Werka 2203-150 là model rất đáng để đưa vào danh sách lựa chọn.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.

Có thể tham khảo thêm thông tin thương hiệu tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: ABS
Tags: Absolute System, WERKA, dụng cụ QC, DIN 862, sai số 0.02mm, Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150, Werka 2203-150, ABS Digital Caliper, IP54, thước cặp 0.01mm, LED báo dung sai, dung cu do chinh xac, Mini USB data output, thước cặp 150mm
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Điện Tử ABS Werka 2203-150 150mm – Tối Ưu QC” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150
Thước Cặp Điện Tử ABS Werka 22...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp điện tử Werka 210-7787 IP67 LED xanh báo dung sai
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-7787 150mm – LED xanh báo đạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E – Hàm 25mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 hàm dài 50mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 – Tối ưu tiếp xúc

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 vít khóa và thanh đo sâu phẳng
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 100mm – Khóa vị trí cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 IP67 dải đo 150mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-8333 150mm – Bền bỉ chuẩn IP67

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A – Đo rãnh chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150
Quick View
ABS

Thước Cặp Điện Tử ABS Werka 2204-150 150mm – Tối Ưu QC

Liên hệ báo giá 0348353384
thuoc-cap-dong-ho-werka-0-150-200-300mm.png
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 210 150–300mm – Đọc nhanh, chọn đúng 0.01/0.02mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B dải đo từ 8mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B – Đo từ 8mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone