No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 là model 0–150mm hướng khá rõ tới nhu cầu kiểm tra chất lượng chuyên nghiệp: Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, hệ Absolute, đèn LED xanh báo khi kết quả nằm trong giới hạn dung sai đã cài đặt, cấp bảo vệ IP54 và đặc biệt có data output qua giao diện Mini USB. Đây không chỉ là một cây thước để đọc kích thước; nó còn được thiết kế để hỗ trợ người dùng kiểm soát kết quả và đưa dữ liệu sang bước tiếp theo của quy trình.
Nếu một Digital Caliper thông thường chủ yếu trả lời câu hỏi “chi tiết này đang bao nhiêu milimet?”, thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 bổ sung thêm hai vấn đề rất thực tế với QC: kết quả có đang nằm trong vùng dung sai hay không và dữ liệu đo có cần được xuất ra hệ thống bên ngoài hay không. Đèn LED xanh xử lý phần nhận biết tolerance trực quan, còn Mini USB interface mở ra khả năng xuất dữ liệu theo cấu hình được hãng công bố.
Catalog WERKA ghi model sử dụng stainless steel đã tôi cứng, four-way measurement, scale with glass rail for precision sampling, bốn nút ORIGIN – MODE – TOL – INC/POWER và độ chính xác theo DIN 862. Phiên bản 2203-150 có chiều dài tổng thể L = 236mm, sử dụng Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.02mm.
Điểm đáng chú ý là 2203-150 không nên được đánh giá chỉ bằng Reading 0.01mm. Với người làm QC, Accuracy Error 0.02mm, cách cài tolerance, khả năng xuất dữ liệu và sự tương thích của Mini USB với hệ thống đang dùng đều quan trọng không kém số chữ số trên màn hình.
Tóm tắt nhanh: Werka 2203-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, ABS Absolute System, LED xanh báo trong vùng dung sai, IP54, glass rail, four-way measurement, Mini USB data output và độ chính xác theo DIN 862.
Một Digital Caliper cơ bản thường có ba bước làm việc:
Đặt thước.
Đọc số.
Ghi kết quả.
Điều đó hoàn toàn đủ nếu người dùng chỉ kiểm tra vài chi tiết.
Nhưng trong sản xuất, số lượng phép đo tăng lên rất nhanh.
Mười chi tiết.
Năm mươi chi tiết.
Một trăm chi tiết.
Lúc đó người kiểm tra không chỉ lặp lại phép đo.
Họ còn lặp lại việc so sánh kết quả với tolerance và ghi dữ liệu.
Đó chính là bối cảnh khiến thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 trở nên đáng chú ý.
Model bổ sung cả:
Những đặc điểm này tạo nên một model thiên về quy trình kiểm tra nhiều hơn một cây thước chỉ dùng để đọc kích thước.
Catalog ghi rõ:
A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.
Đây là một trong những điểm nổi bật nhất của thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150.
Hãy hình dung một chi tiết có cùng giới hạn kiểm tra được sản xuất hàng trăm chiếc.
Người QC phải:
Đo.
Đọc.
Nhớ giới hạn dưới.
Nhớ giới hạn trên.
So sánh.
Rồi mới đưa ra nhận định.
Nếu tolerance được preset đúng theo quy trình, LED xanh cung cấp thêm một tín hiệu trực quan khi reading nằm trong vùng được cài.
Điều này đặc biệt hữu ích khi cùng một giới hạn được kiểm tra lặp đi lặp lại.
Đây là giới hạn cần hiểu đúng.
LED không tự biết dung sai của bản vẽ.
LED không phát hiện người dùng đã đặt thước nghiêng.
LED không sửa được một bề mặt đo đang dính phoi.
LED cũng không kiểm tra các yêu cầu khác ngoài giá trị được hệ thống tolerance xử lý.
Do đó tín hiệu LED chỉ có giá trị khi:
Góc nhìn QC: LED xanh không làm Accuracy Error nhỏ hơn. Giá trị của nó nằm ở khả năng hỗ trợ nhận biết kết quả trong preset tolerance nhanh và trực quan hơn.
Catalog của thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 ghi:
Data output with mini USB interface.
Đây là điểm khiến model trở nên đặc biệt đáng quan tâm với doanh nghiệp đang quản lý dữ liệu đo.
Ví dụ màn hình hiển thị:
20.58mm.
Nhưng người nhập dữ liệu gõ:
20.85mm.
Lúc này lỗi không đến từ thước.
Lỗi xảy ra ở bước chuyển thông tin từ dụng cụ sang hồ sơ.
Data output được quan tâm chính vì nó liên quan tới bước này.
Catalog hình ảnh hiện tại không công bố:
Vì vậy, nếu doanh nghiệp mua thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 chủ yếu vì data output, nên xác nhận khả năng tương thích với hệ thống nhận dữ liệu trước khi triển khai.
WERKA mô tả series:
Absolute system with 3V, No moving speed limit.
Đồng thời trong cụm bốn nút có:
ORIGIN – MODE – TOL – INC/POWER.
Đây là cấu hình điều khiển khác rõ so với một thước điện tử ba nút cơ bản.
Catalog xác nhận model sử dụng hệ Absolute.
Tuy nhiên tài liệu được cung cấp không đi sâu vào nguyên lý encoder hoặc cách lưu vị trí.
Vì vậy nội dung bán hàng nên giữ đúng thuật ngữ hãng thay vì tự mô tả những cơ chế điện tử chưa được tài liệu xác nhận.
Đây cũng là câu xuất hiện trong catalog.
Không nên tự biến nó thành những tuyên bố như:
“Đo chính xác ở mọi tốc độ.”
hoặc:
“Kéo thước nhanh bao nhiêu cũng không ảnh hưởng.”
Catalog không đưa điều kiện thử nghiệm chi tiết để hỗ trợ những phát biểu như vậy.
Cách an toàn là giữ nguyên:
Absolute system with 3V, no moving speed limit theo mô tả WERKA.
Catalog còn ghi:
Scale with glass rail for precision sampling.
Đây là một đặc điểm đáng chú ý của hệ đo trên thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150.
Tuy nhiên tài liệu hình ảnh không giải thích cấu tạo chi tiết của glass rail.
Do đó không nên tự gọi đây là:
“Cảm biến quang học”.
“Encoder kính cao cấp”.
hay đưa ra độ phân giải riêng cho glass rail.
Những dữ liệu đó không xuất hiện trong catalog.
Thông tin có thể sử dụng chính xác là:
Scale with glass rail for precision sampling theo mô tả hãng.
Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 được catalog ghi:
IP54 protection, water and dust resistant.
Điều này giúp model có thêm đặc tính bảo vệ khi làm việc trong môi trường sản xuất.
Nhưng cần phân biệt rất rõ:
IP54 không phải IP67.
Không nên tự quảng cáo sản phẩm là “chống nước IP67”.
Không nên lấy cách sử dụng của một model IP67 rồi áp dụng sang 2203-150.
Không nên cố ý ngâm sản phẩm để thử.
Không nên bỏ qua việc vệ sinh vì cho rằng thước đã có IP54.
Với người thường xuyên mang thước tới khu vực sản xuất, đây là thông tin đáng cân nhắc hơn một model không công bố cấp bảo vệ.
Nhưng nếu điều kiện công việc bắt buộc IP67, thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 không nên được thay thế cho một model được hãng công bố IP67.
Catalog của model 150mm ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005″.
Accuracy Error: 0.02mm.
Là bước đọc/hiển thị của dụng cụ.
Là sai số được catalog công bố cho model 2203-150.
Do đó không nên viết:
“Thước chính xác 0.01mm.”
Chỉ vì màn hình hiển thị tới 0.01mm.
Cách trình bày kỹ thuật hơn là:
Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.
Đây là đặc biệt quan trọng khi khách hàng đang lựa chọn dụng cụ cho một tolerance nhỏ.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo điện tử |
| Art.No. | 2203-150 | Mã đặt hàng phiên bản 150mm |
| Tên catalog | ABS Digital Caliper | Thước cặp điện tử hệ Absolute |
| Range | 150mm / 6″ | Phạm vi của model 2203-150 |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ | Bước đọc của dụng cụ |
| Accuracy Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu với yêu cầu QC |
| Accuracy basis | DIN 862 | Catalog ghi Accuracy according to DIN 862 |
| Hệ đo | Absolute System | Đặc tính hệ thống được hãng công bố |
| Moving speed | No moving speed limit | Giữ nguyên cách mô tả catalog |
| Scale | Glass rail for precision sampling | Đặc điểm cấu tạo được WERKA công bố |
| Protection | IP54 | Water and dust resistant theo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Phương thức đo | Four way measurement | Hỗ trợ nhiều kiểu đo trên cùng dụng cụ |
| LED tolerance | Green LED | Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits |
| Các nút | ORIGIN, MODE, TOL, INC/POWER | Cấu hình điều khiển thiên về đo và kiểm tra |
| Data output | Mini USB interface | Cần xác nhận compatibility nếu tích hợp hệ thống |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report | Không nên tự gọi là Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Dùng bảo quản dụng cụ sau sử dụng |
| Barcode | 6971570717848 | Đối chiếu đúng model 2203-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Range 150mm không phải chiều dài tổng thể của cây thước.
Catalog ghi model 0–150mm có L = 236mm.
Thông tin này hữu ích khi bố trí dụng cụ trong khay QC, hộp đựng hoặc bàn kiểm tra có không gian giới hạn.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | L | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2203-150 | 150mm / 6″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.02mm | 236mm | 6971570717848 |
| 2203-200 | 200mm / 8″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm | 286mm | 6971570717855 |
| 2203-300 | 300mm / 12″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm | 390mm | 6971570717862 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm. Model này cũng có Accuracy Error 0.02mm theo catalog, trong khi hai bản dài hơn được ghi 0.03mm.
Khi chi tiết vượt 150mm đủ thường xuyên để bản 150mm trở thành giới hạn.
Khi Range 300mm thực sự cần thiết trong công việc.
Không theo bảng catalog này.
Bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm.
Bản 200 và 300mm được ghi 0.03mm.
Vì vậy Range lớn hơn không nên bị hiểu thành Accuracy tốt hơn.
Điểm mạnh của model có thể thấy rõ nhất khi đặt nó vào một chuỗi công việc.
Người QC lấy kích thước danh nghĩa và tolerance từ bản vẽ hoặc quy trình được phê duyệt.
Kiểm tra ORIGIN/Zero và chế độ phù hợp.
Thực hiện theo manual của model và quy trình QC.
Đặt hai mặt đo đúng vị trí và giữ thước đúng phương.
Màn hình cung cấp reading, LED xanh hỗ trợ nhận biết khi reading nằm trong preset tolerance limits.
Mini USB data output có thể được đưa vào workflow khi hệ nhận dữ liệu tương thích.
Đây chính là điểm khiến thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 khác một cây Digital Caliper chỉ đọc số.
LED xanh có giá trị rõ hơn khi cùng một giới hạn được kiểm tra lặp lại.
Mini USB interface là điểm khác biệt đáng chú ý so với thước không có khả năng xuất dữ liệu.
Đây là đặc điểm được catalog WERKA xác nhận cho dòng sản phẩm.
Nếu phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm, model này gọn hơn bản 200 và 300mm.
Đây là thông số catalog của phiên bản 150mm.
Model được hãng công bố IP54 protection, water and dust resistant.
Khi công việc bắt buộc IP67: 2203-150 được catalog ghi IP54.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: cần chọn Range phù hợp hơn.
Khi yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm: nên tìm phương tiện đo có specification đáp ứng.
Khi doanh nghiệp không dùng TOL hoặc data output: một Digital Caliper đơn giản hơn có thể đã đủ.
Khi hệ phần mềm không tương thích Mini USB output: cần xác nhận trước khi mua vì mục đích truyền dữ liệu.
Khi bắt buộc Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Cài sai tolerance: LED chỉ có giá trị khi preset đúng.
Thấy LED xanh rồi bỏ qua tư thế đo: tín hiệu không sửa được cách đặt thước sai.
Không kiểm tra ORIGIN: trạng thái hệ đo cần được xác nhận theo quy trình.
Cho rằng Mini USB chạy với mọi phần mềm: cần kiểm tra compatibility.
Nhập dữ liệu sai đơn vị: hệ thống dữ liệu phải thống nhất với phương pháp đo.
Nhầm IP54 thành IP67: hai cấp bảo vệ không giống nhau.
Mua 300mm chỉ vì nghĩ chính xác hơn: catalog không hỗ trợ kết luận đó.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: cần phân biệt hai loại tài liệu.
Chỉ tập trung vào công nghệ mà bỏ qua bề mặt đo: một phép đo tốt vẫn bắt đầu từ tiếp xúc cơ khí đúng.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150, nên lau sạch mặt đo và thân thước.
Không để phoi kim loại nằm giữa hai hàm.
Không dùng hàm thước để vạch dấu hoặc cạy chi tiết.
Không va đập mạnh vào cụm màn hình và con trượt.
Không cố ý thử khả năng chống nước chỉ vì sản phẩm được ghi IP54.
Giữ sạch khu vực Mini USB interface và tránh bụi bẩn tích tụ.
Khi không sử dụng, nên cất trong plastic box theo catalog.
Nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo bằng mã tài sản, nên lưu Art.No., barcode, Inspection Report và thông tin kết nối dữ liệu cùng hồ sơ dụng cụ.
Range theo catalog là 150mm/6″.
Reading là 0.01mm/0.0005″.
Model 2203-150 được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog mô tả Absolute system with 3V.
Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.
Có. TOL là một trong bốn nút được catalog liệt kê.
ORIGIN, MODE và INC/POWER.
Có. Catalog ghi data output with Mini USB interface.
Catalog hình ảnh được cung cấp không xác nhận phần mềm cụ thể, nên cần kiểm tra compatibility trước nếu đây là yêu cầu bắt buộc.
Không nên ghi IP67. Catalog của model này ghi IP54 protection.
Catalog mô tả IP54 protection, water and dust resistant.
Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.
Có. Catalog ghi Four way measurement.
Có. Sản phẩm được giao trong plastic box cùng Inspection Report.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu nếu hãng không ghi như vậy.
Range 200mm/8″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.03mm.
Range 300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.03mm.
Barcode theo catalog là 6971570717848.
Thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, Absolute System, IP54, stainless steel hardened và độ chính xác theo DIN 862.
Nếu chỉ nhìn những thông số cơ bản, đây đã là một Digital Caliper 150mm dành cho đo kiểm cơ khí.
Nhưng điểm đáng giá của model nằm ở phần phía sau con số đo.
TOL giúp làm việc với giới hạn.
LED xanh giúp nhận biết reading trong preset tolerance trực quan hơn.
Mini USB tạo hướng cho data output.
ORIGIN và MODE mở rộng cách điều khiển hệ đo.
Absolute System là nền tảng được hãng công bố cho series.
Glass rail là đặc điểm cấu tạo được WERKA nhấn mạnh cho precision sampling.
Những đặc điểm này khiến thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 phù hợp nhất khi doanh nghiệp thực sự cần một cây thước tham gia vào quy trình QC chứ không chỉ đứng riêng lẻ trên bàn đo.
Nếu mỗi ngày chỉ đo vài chi tiết và ghi số thủ công, nhiều chức năng có thể chưa tạo ra lợi ích đáng kể.
Nếu mỗi ngày phải kiểm tra hàng loạt chi tiết cùng tolerance, giá trị của TOL và LED bắt đầu rõ hơn.
Nếu kết quả phải chuyển sang một hệ thống dữ liệu, Mini USB output trở thành một tiêu chí đáng kiểm tra.
Nếu môi trường bắt buộc IP67, 2203-150 không phải model nên bị quảng cáo thay thế vì catalog chỉ ghi IP54.
Nếu yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm, người mua cũng nên tìm một phương tiện đo phù hợp hơn thay vì chỉ nhìn Reading 0.01mm.
Phiên bản 150mm còn có một lợi thế đáng chú ý trong series: Accuracy Error 0.02mm, trong khi bản 200mm và 300mm được catalog ghi 0.03mm.
Vì vậy không có lý do kỹ thuật từ bảng catalog để nghĩ bản dài hơn sẽ chính xác hơn.
Range cần được chọn theo kích thước chi tiết.
Accuracy cần được chọn theo yêu cầu kiểm tra.
TOL cần được chọn theo workflow.
Data output cần được chọn theo hệ thống dữ liệu.
IP rating cần được chọn theo môi trường.
Đó mới là cách đánh giá thước cặp điện tử ABS Werka 2203-150 theo nhu cầu thực tế của người sử dụng.
Câu hỏi cuối cùng không nên là:
“Model này có bao nhiêu tính năng?”
Mà nên là:
“Trong những tính năng đó, tính năng nào giúp tôi giảm một thao tác lặp, giảm một bước so sánh hoặc giảm một lần nhập lại dữ liệu mỗi ngày?”
Nếu doanh nghiệp cần Range 150mm, Accuracy Error 0.02mm, kiểm tra tolerance bằng tín hiệu trực quan và khả năng xuất dữ liệu Mini USB, Werka 2203-150 là model rất đáng để đưa vào danh sách lựa chọn.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm thông tin thương hiệu tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.