Panme đo ngoài khung ống Werka 3121-400 là dụng cụ đo cơ khí cỡ lớn dành cho xưởng tiện, gia công trục lớn, chế tạo máy và phòng QA/QC cần kiểm tra kích thước ngoài trong phạm vi 300–400mm. Model có Reading 0.01mm và Indication Error 0.011mm, kết hợp khung ống nhẹ, tấm cách nhiệt, nhiều đe phục vụ các dải đo khác nhau và ratchet friction thimble để hỗ trợ thao tác đo ổn định hơn.
Điểm khác biệt đáng chú ý của dòng 3121 nằm ở kết cấu “Light tube frame”. Với panme cỡ lớn, khung là bộ phận chiếm phần lớn kích thước và ảnh hưởng trực tiếp tới cảm giác cầm. Thiết kế dạng ống giúp WERKA hướng tới việc giảm khối lượng khung so với kết cấu đặc thông thường, từ đó thuận tiện hơn khi người dùng phải đưa panme bao quanh các trục đường kính hàng trăm milimet.
Ngoài ra, panme đo ngoài khung ống Werka 3121-400 còn được catalog xác nhận có insulation plate. Tấm cách nhiệt giúp hạn chế việc tay người dùng tiếp xúc trực tiếp với phần khung đo trong quá trình thao tác, một yếu tố đáng quan tâm khi kích thước chi tiết lớn và thời gian giữ panme có thể dài hơn so với các panme nhỏ.
Bạn có thể tham khảo thêm các thiết bị cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo ngoài khung ống Werka 3121-400 thuộc dòng Outside Micrometer With Adjustable Anvils của WERKA. Đây là dòng panme cơ khí được phát triển cho các kích thước ngoài lớn từ 300mm trở lên.
Model 3121-400 có Range 300–400mm. Điều này có nghĩa sản phẩm phù hợp với các chi tiết có kích thước nằm trong phạm vi này, không phải một panme đo liên tục từ 0 đến 400mm.
Reading của model là 0.01mm và Indication Error là 0.011mm theo bảng catalog.
Dòng 3121 còn có các phiên bản 400–500mm, 500–600mm, 600–700mm, 700–800mm, 800–900mm và 900–1000mm, cho phép doanh nghiệp chọn đúng dụng cụ theo đường kính thực tế của chi tiết.
Điểm nổi bật của dòng sản phẩm gồm light tube frame, insulation plate, various anvils for different measuring ranges, alloy measuring faces, ratchet friction thimble và standard setting rods.
Với panme nhỏ 0–25mm, kích thước và trọng lượng khung thường không tạo ra khác biệt quá lớn trong thao tác.
Nhưng khi Range tăng lên 300–400mm hoặc thậm chí 900–1000mm, khung panme phải có kích thước lớn để bao quanh chi tiết.
Nếu toàn bộ khung được chế tạo theo dạng đặc nặng, kỹ thuật viên sẽ phải giữ một dụng cụ có kích thước lớn trong suốt quá trình căn chỉnh và đọc kết quả.
WERKA mô tả dòng 3121 là “Light tube frame”. Đây chính là cơ sở kỹ thuật cho từ khóa panme đo ngoài khung ống.
Kết cấu ống hướng tới việc giảm lượng vật liệu của phần khung trong khi vẫn duy trì hình học cần thiết cho dụng cụ đo.
Với người dùng thực tế, điều này đặc biệt hữu ích khi phải:
Tuy nhiên, “light tube frame” không đồng nghĩa panme có trọng lượng rất nhẹ tuyệt đối. Catalog không cung cấp trọng lượng cụ thể nên không nên tự đưa ra một số kilogram nếu chưa có dữ liệu chính hãng.
Catalog WERKA ghi rõ `Insulation plate`, vì vậy với model này có thể xác nhận panme được trang bị tấm cách nhiệt.
Khi người dùng cầm dụng cụ đo bằng tay, nhiệt từ cơ thể có thể truyền vào khung. Với panme nhỏ, thời gian cầm có thể ngắn; nhưng với panme đo ngoài khung ống cỡ lớn, quá trình đưa dụng cụ vào chi tiết, căn chỉnh và đọc kết quả có thể lâu hơn.
Insulation plate tạo khu vực cầm giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp của tay với phần khung đo.
Điều này không có nghĩa thiết bị hoàn toàn không chịu ảnh hưởng nhiệt. Trong các phép đo yêu cầu cao, người dùng vẫn cần quan tâm tới nhiệt độ của chi tiết, dụng cụ và môi trường.
Gợi ý cho QC: tấm cách nhiệt hỗ trợ giảm tác động trực tiếp từ tay người dùng, nhưng không thay thế yêu cầu kiểm soát nhiệt độ theo quy trình đo lường.
Tên dòng sản phẩm trong catalog là `Outside Micrometer With Adjustable Anvils`, trong khi phần mô tả ghi `Various anvils for different measuring ranges`.
Điều này cho thấy hệ đe được thiết kế để phục vụ các dải đo khác nhau của dòng sản phẩm.
Với người dùng, lợi ích của panme đo ngoài đe điều chỉnh là khả năng cấu hình hệ đo phù hợp theo Range mà nhà sản xuất thiết kế.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng ở panme cỡ lớn, bởi việc chế tạo một spindle có hành trình hàng trăm milimet sẽ không thực tế.
Thay vào đó, nhà sản xuất thay đổi chiều dài cơ bản của hệ đe để đưa vùng làm việc của spindle tới đúng khoảng kích thước.
Người sử dụng cần lắp đúng anvil theo cấu hình được quy định và sau đó kiểm tra lại bằng standard setting rod phù hợp.
Khi hai mặt đo tiến gần chi tiết, lực tay của người vận hành bắt đầu ảnh hưởng đến trạng thái tiếp xúc.
Nếu người thứ nhất siết mạnh còn người thứ hai siết nhẹ, điều kiện của hai phép đo có thể khác nhau.
Ratchet friction thimble giúp panme đo ngoài khung ống tạo lực tiếp xúc có tính lặp lại tốt hơn ở giai đoạn cuối.
Cách thao tác hợp lý là đưa spindle tiến nhanh tới gần chi tiết, sau đó sử dụng ratchet để hoàn thành phần tiếp xúc cuối.
Không nên tiếp tục siết mạnh với mục đích ép chi tiết. Panme không phải dụng cụ kẹp.
Catalog ghi `Alloy measuring faces`. Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt chi tiết trong mọi phép đo.
Mặt đo là một trong những bộ phận quan trọng nhất của panme vì tình trạng mòn, xước hoặc bám mạt đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Với các trục lớn bằng thép hoặc chi tiết cơ khí nặng, bề mặt đo phải đủ phù hợp cho việc tiếp xúc lặp lại nhiều lần.
Người dùng vẫn cần lau sạch alloy measuring faces trước và sau khi đo, đồng thời tránh để chúng va đập vào trục.
Panme đo ngoài 300-400mm Werka 3121-400 phù hợp với những chi tiết có kích thước ngoài trong vùng 300 đến 400mm.
Một số ứng dụng thực tế có thể bao gồm:
Nếu đường kính danh nghĩa của chi tiết chỉ khoảng 250mm, Werka 3121-400 không phải lựa chọn phù hợp vì kích thước nằm ngoài Range 300–400mm.
Dòng Werka 3121 được chia thành nhiều Range liên tiếp từ 300mm đến 1000mm.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Standard |
| 3121-400 | 300–400mm | 0.01mm | 0.011mm | Enterprise |
| 3121-500 | 400–500mm | 0.01mm | 0.013mm | Enterprise |
| 3121-600 | 500–600mm | 0.01mm | 0.015mm | Enterprise |
| 3121-700 | 600–700mm | 0.01mm | 0.016mm | Enterprise |
| 3121-800 | 700–800mm | 0.01mm | 0.018mm | Enterprise |
| 3121-900 | 800–900mm | 0.01mm | 0.020mm | Enterprise |
| 3121-1000 | 900–1000mm | 0.01mm | 0.020mm | Enterprise |
Nếu chi tiết khoảng 350mm, chọn Werka 3121-400. Nếu khoảng 450mm, model phù hợp là 3121-500. Trục khoảng 580mm phù hợp 3121-600.
Đối với chi tiết khoảng 950mm, người dùng cần panme đo ngoài 900-1000mm Werka 3121-1000.
Đây cũng chính là model phù hợp với nhóm khách hàng tìm `panme đo ngoài 1000mm` hoặc `panme đo ngoài 1m`.
| Thông số | Werka 3121-400 |
| Tên dòng | Outside Micrometer With Adjustable Anvils |
| Art No. | 3121-400 |
| Range | 300–400mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | 0.011mm |
| Standard | Enterprise |
| Khung | Light tube frame |
| Đe đo | Various anvils for different measuring ranges |
| Mặt đo | Alloy measuring faces |
| Cơ cấu lực đo | Ratchet friction thimble |
| Cách nhiệt | Insulation plate |
| Dưỡng chuẩn | Standard setting rods |
| Tài liệu | Manual |
| Hộp | Wooden box |
| Barcode | 6974804574507 |
Thông số trọng tâm Werka 3121-400: Range 300–400mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.011mm, Light tube frame, Insulation plate, various anvils, alloy measuring faces, standard setting rods và wooden box.
Đây là phần người mua panme đo ngoài khung ống cần hiểu rõ trước khi đánh giá khả năng đo.
Vì vậy, không nên viết sản phẩm có “độ chính xác 0.01mm”.
Cách mô tả đúng hơn là: Reading 0.01mm, Indication Error 0.011mm.
Ví dụ, panme cho phép người dùng đọc kết quả theo bước 0.01mm, nhưng mức sai số chỉ thị mà hãng công bố cho model này là 0.011mm.
Đối với QA/QC, Indication Error mới là thông số cần được đưa vào đánh giá khả năng đáp ứng dung sai của phép đo.
Catalog ghi rõ dòng 3121 được delivered with standard setting rods.
Với một panme có Range bắt đầu từ 300mm, người dùng không thể đóng hai mặt đo về 0 như panme 0–25mm để kiểm tra zero.
Standard setting rod cung cấp một kích thước tham chiếu để người dùng kiểm tra trạng thái thiết lập của panme trong Range tương ứng.
Đây là phụ kiện đặc biệt quan trọng với panme đo ngoài cỡ lớn, nhất là khi hệ anvil vừa được thay đổi hoặc dụng cụ vừa được vận chuyển.
Nếu setting rod không đúng kích thước hoặc bị hư hỏng, việc xác nhận trạng thái panme có thể không còn đáng tin cậy.
Do kích thước lớn, panme đo ngoài khung ống cần được thao tác cẩn thận hơn panme nhỏ.
Xác nhận kích thước danh nghĩa của chi tiết nằm trong khoảng 300–400mm.
Đảm bảo đe đang được lắp đúng cấu hình cho Range cần sử dụng.
Sử dụng standard setting rod tương ứng để xác nhận trạng thái thiết lập trước phép đo quan trọng.
Lau sạch alloy measuring faces và bề mặt chi tiết.
Ưu tiên cầm tại khu vực insulation plate để hạn chế truyền nhiệt trực tiếp từ tay vào khung.
Do khung lớn, thao tác từ từ và tránh để mặt đo va vào trục.
Khi đo đường kính trục, cần căn panme qua đúng tiết diện cần kiểm tra.
Xoay thimble để mặt đo tiến tới chi tiết.
Sử dụng ratchet friction thimble cho giai đoạn tiếp xúc cuối.
Đọc giá trị theo Reading 0.01mm.
Với trục lớn, đo tại nhiều tiết diện hoặc nhiều hướng nếu quy trình cần đánh giá độ côn, ôvan hoặc mức độ mòn.
Werka 3121-400 phù hợp để kiểm tra trục đường kính 300–400mm sau các công đoạn tiện hoặc mài.
Những trục, bạc và linh kiện máy công nghiệp có kích thước hàng trăm milimet cần dụng cụ đo tương ứng.
Kỹ thuật viên có thể dùng panme đo ngoài khung ống để đánh giá đường kính thực tế hoặc mức mòn của trục trong các thiết bị lớn.
Khung ống nhẹ giúp thao tác thuận tiện hơn khi thiết bị phải bao quanh các chi tiết lớn.
Model 3121-400 có Reading 0.01mm và Indication Error 0.011mm, cho phép bộ phận QC đánh giá trước khả năng đáp ứng phép đo.
Đo ở nhiều vị trí dọc theo trục hoặc nhiều hướng trên cùng tiết diện có thể hỗ trợ đánh giá biến thiên đường kính khi quy trình yêu cầu.
Nếu chi tiết nhỏ hơn 300mm, model 3121-400 không phù hợp.
Nếu phần lớn công việc nằm trong khoảng 300–400mm và người dùng muốn một panme đo ngoài dạng ống có tấm cách nhiệt, Werka 3121-400 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Werka 3121-400 chỉ làm việc trong dải 300–400mm.
Hệ đe phải được lắp đúng measuring range theo cấu hình của thiết bị.
Với panme không bắt đầu tại zero, dưỡng chuẩn là bước kiểm tra rất quan trọng.
Tấm cách nhiệt được trang bị nhằm hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt trực tiếp từ tay.
Dùng ratchet friction thimble ở giai đoạn cuối.
Panme lớn có kích thước khung lớn, vì vậy cần thao tác từ từ khi đưa vào hoặc lấy khỏi chi tiết.
Werka 3121-400 có Reading 0.01mm và Indication Error 0.011mm.
Với một panme đo ngoài khung ống có kích thước lớn, việc bảo quản không chỉ nhằm giữ mặt đo sạch mà còn bảo vệ cả cấu trúc khung, anvil và setting rods.
Range của model là 300–400mm.
Không. Model chỉ làm việc trong phạm vi 300–400mm.
Reading của Werka 3121-400 là 0.01mm.
Indication Error được catalog công bố là 0.011mm.
Không nên gọi như vậy. 0.01mm là Reading; Indication Error của model là 0.011mm.
Có. Catalog ghi rõ `Light tube frame`.
Có. Catalog xác nhận `Insulation plate`.
Có. WERKA ghi `Various anvils for different measuring ranges`.
Catalog ghi `Alloy measuring faces`.
Có. Dòng sản phẩm sử dụng ratchet friction thimble.
Có. Catalog ghi delivered with standard setting rods.
Werka 3121-500 có Range 400–500mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.013mm.
Werka 3121-600 có Range 500–600mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.015mm.
Werka 3121-1000 có Range 900–1000mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.020mm.
Có. Model 3121-1000 bao phủ Range 900–1000mm, phù hợp với nhu cầu đo chi tiết có kích thước gần 1 mét.
Barcode theo catalog là 6974804574507.
Có. Catalog ghi sản phẩm được giao kèm manual và wooden box.
Panme đo ngoài khung ống Werka 3121-400 phù hợp với người dùng cần đo đường kính và kích thước ngoài trong phạm vi 300–400mm nhưng muốn một thiết kế thuận tiện hơn cho việc thao tác với chi tiết lớn.
Model có Reading 0.01mm, Indication Error 0.011mm, Light tube frame, Insulation plate, various anvils, alloy measuring faces, ratchet friction thimble và standard setting rods.
Với người dùng thực tế, hai điểm nổi bật nhất là khung ống nhẹ và tấm cách nhiệt. Khung ống giúp tối ưu cấu trúc của một dụng cụ cỡ lớn, trong khi insulation plate tạo khu vực cầm phù hợp hơn khi cần giữ panme trong quá trình căn chỉnh.
Nếu chi tiết nằm trong khoảng 300–400mm, panme đo ngoài 300-400mm Werka 3121-400 là model phù hợp. Nếu kích thước lớn hơn, người mua có thể chọn các bản 3121-500, 3121-600, 3121-700 và tiếp tục đến 3121-1000.
Với nhu cầu đo các trục gần 1 mét, panme đo ngoài 900-1000mm Werka 3121-1000 là bản tương ứng của cùng dòng. Vì vậy, dòng 3121 có thể phục vụ nhiều nhóm cơ khí nặng từ 300mm tới 1000mm.
Khi lựa chọn panme đo ngoài khung ống, người mua nên đối chiếu đúng Range, Reading, Indication Error, cấu hình anvil, setting rod và yêu cầu dung sai của sản phẩm. Nếu Indication Error 0.011mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, Werka 3121-400 là lựa chọn đáng cân nhắc cho tiện trục lớn, chế tạo máy, bảo trì công nghiệp và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo ngoài khung ống Werka 3121-400?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dải 300–400mm, 400–500mm, 500–600mm hoặc các model đến 900–1000mm theo kích thước chi tiết và yêu cầu sai số thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA Outside Micrometer With Adjustable Anvils
Reviews
There are no reviews yet.