Panme đo ngoài 0.001mm Werka 217-5646 là dụng cụ đo cơ khí dành cho người dùng cần bước đọc tới 1 micron trong các công việc kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày và kích thước ngoài của chi tiết trong phạm vi 0–25mm. Model có Reading 0.001mm/0.0001″ và Accuracy Error 0.004mm, phù hợp với tiện chính xác, CNC, khuôn mẫu và phòng QA/QC.
Điểm nổi bật của Werka 217-5646 không chỉ nằm ở Reading 0.001mm. Catalog còn ghi rõ “parallax-free by enlarged thimble”, tức thimble được thiết kế phóng to để hỗ trợ người dùng đọc vạch theo cách hạn chế ảnh hưởng của sai số thị sai. Với panme cơ khí có bước đọc rất nhỏ, đây là đặc điểm thực tế vì việc quan sát vạch chia cần rõ và ổn định hơn.
Ngoài ra, panme đo ngoài 0.001mm còn sử dụng ratchet friction thimble, carbide measuring face, khung sơn và thang chrome. Cấu hình này hướng đến người dùng cần một panme cơ học không phụ thuộc pin nhưng vẫn có Reading nhỏ và Accuracy Error được hãng công bố rõ.
Bạn có thể tham khảo thêm các dụng cụ cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo ngoài 0.001mm Werka 217-5646 thuộc dòng Outside Micrometers, được thiết kế để đo các kích thước bên ngoài trong phạm vi 0–25mm với Reading 0.001mm.
So với nhiều panme cơ khí thông dụng có Reading 0.01mm, model này cho bước đọc nhỏ hơn 10 lần. Vì vậy, người dùng có thể theo dõi sự thay đổi kích thước ở mức 1 micron trên thang đọc.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ Reading với Accuracy Error. Werka 217-5646 có Reading 0.001mm nhưng Accuracy Error được catalog công bố là 0.004mm.
Điều này đặc biệt quan trọng trong QA/QC vì khả năng hiển thị hoặc đọc tới 0.001mm không có nghĩa sai số toàn dụng cụ cũng chỉ là 0.001mm.
Đây là đặc điểm nổi bật nhất của sản phẩm. Reading 0.001mm tương đương bước đọc 1 micron.
Đối với người cần theo dõi lượng dư nhỏ sau tiện hoặc kiểm tra biến thiên kích thước rất nhỏ giữa các chi tiết, Reading này hữu ích hơn panme cơ khí 0.01mm thông thường.
Catalog WERKA ghi rõ “parallax-free by enlarged thimble”. Thimble được làm lớn hơn để hỗ trợ việc quan sát vạch chia rõ hơn và hạn chế ảnh hưởng của thị sai khi đọc.
Đây là lý do cụm từ panme đo ngoài chống sai số thị sai có thể dùng để mô tả lợi ích của thiết kế này.
Ratchet giúp người sử dụng tạo lực tiếp xúc có tính lặp lại tốt hơn khi spindle tiến đến chi tiết.
Với Reading nhỏ tới 0.001mm, việc kiểm soát lực đo càng đáng chú ý vì thao tác siết không nhất quán có thể làm kết quả giữa các lần đo thay đổi.
Werka 217-5646 sử dụng carbide measuring face. Đây là hai bề mặt làm việc trực tiếp với chi tiết.
Carbide có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với panme được sử dụng thường xuyên trong xưởng.
Catalog ghi frame painted và scale chrome finished. Đây là cấu hình quen thuộc trên panme cơ khí, vừa bảo vệ phần khung vừa hỗ trợ khả năng quan sát thang chia.
Werka cung cấp adjusting key để hỗ trợ việc điều chỉnh dụng cụ theo cấu tạo.
Nếu panme đang nằm trong hệ thống QA/QC, người dùng không nên tự điều chỉnh nếu chưa có chuẩn kiểm tra phù hợp.
Sai số thị sai xuất hiện khi mắt người quan sát thang đo ở góc không phù hợp, khiến vị trí vạch có thể được cảm nhận lệch so với thực tế.
Trên một panme Reading 0.001mm, việc quan sát vạch chia càng đòi hỏi độ rõ cao vì khoảng giá trị giữa các mức rất nhỏ.
Catalog mô tả Werka 217-5646 là “parallax-free by enlarged thimble”. Thiết kế thimble lớn hơn tạo vùng đọc rộng và hỗ trợ người dùng căn mắt dễ hơn.
Đây là lợi thế đáng chú ý của panme đo ngoài 0.001mm so với các panme có thang đọc nhỏ và khó quan sát.
Lưu ý: thiết kế chống thị sai không có nghĩa người dùng có thể đọc ở bất kỳ góc nào. Vẫn nên đặt mắt đúng hướng và quan sát thang một cách ổn định.
Khi bước đọc chỉ 0.001mm, thao tác đo cần được thực hiện nhất quán hơn.
Nếu người dùng siết thimble bằng lực tay quá lớn, điều kiện tiếp xúc giữa spindle và chi tiết có thể khác so với lần đo trước.
Ratchet friction thimble giúp panme đo ngoài 0.001mm tạo lực tiếp xúc lặp lại tốt hơn ở giai đoạn cuối.
Người dùng nên đưa spindle tới gần bằng thimble, sau đó sử dụng ratchet để hoàn tất tiếp xúc.
Không nên tiếp tục quay ratchet với mục đích ép chặt chi tiết vì lực lớn không giúp phép đo chính xác hơn.
Hai bề mặt đo của panme phải tiếp xúc trực tiếp với chi tiết trong mọi lần kiểm tra.
Werka 217-5646 sử dụng carbide measuring face, phù hợp với môi trường mà panme thường xuyên đo trục thép, chốt, bạc hoặc linh kiện kim loại.
Đặc tính chống mài mòn của carbide giúp bề mặt đo phù hợp với quá trình tiếp xúc lặp lại nhiều lần.
Tuy nhiên, carbide vẫn có thể bị hư nếu panme bị rơi hoặc va đập. Không nên dùng panme đo ngoài cơ khí 0.001mm như dụng cụ kẹp.
Panme đo ngoài 0-25mm 0.001mm Werka 217-5646 phù hợp với những chi tiết có kích thước ngoài nhỏ nhưng cần kiểm soát biến thiên ở mức rất nhỏ.
Nếu chi tiết vượt 25mm, cần chuyển sang model Range kế tiếp thay vì cố mở panme vượt giới hạn thiết kế.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error |
| 217-5646 | 0–25mm | 0.001mm | 0.004mm |
| 217-5653 | 25–50mm | 0.001mm | 0.004mm |
| 217-5660 | 50–75mm | 0.001mm | 0.005mm |
| 217-5677 | 75–100mm | 0.001mm | 0.005mm |
Nếu chi tiết khoảng 18mm, chọn 217-5646. Với đường kính khoảng 42mm, cần panme đo ngoài 25-50mm 0.001mm Werka 217-5653. Chi tiết khoảng 65mm phù hợp 217-5660, còn khoảng 85mm dùng 217-5677.
| Thông số | Werka 217-5646 |
| Tên dòng | Outside Micrometers |
| Art No. | 217-5646 |
| Range | 0–25mm |
| Reading | 0.001mm / 0.0001″ |
| Accuracy Error | 0.004mm |
| Thiết kế đọc | Parallax-free by enlarged thimble |
| Cơ cấu lực đo | Ratchet friction thimble |
| Mặt đo | Carbide measuring face |
| Khung | Frame painted |
| Thang đo | Scale chrome finished |
| Adjusting key | Có |
| Setting gauge | Từ size 25–50mm trở lên |
| Đóng gói | Cardbox with inspection certificate |
| Barcode | 6971570715646 |
Thông số trọng tâm Werka 217-5646: Range 0–25mm, Reading 0.001mm/0.0001″, Accuracy Error 0.004mm, enlarged thimble chống thị sai, ratchet friction thimble, carbide measuring face và barcode 6971570715646.
Đây là điểm quan trọng nhất khi đánh giá panme đo ngoài 0.001mm.
Do đó, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.001mm”.
Cách ghi đúng là “Reading 0.001mm, Accuracy Error 0.004mm”.
Ví dụ, người sử dụng có thể đọc được sự thay đổi từ 12.345mm sang 12.346mm trên thang, nhưng điều này không có nghĩa sai số toàn dụng cụ chỉ là 0.001mm.
Trong QA/QC, Accuracy Error phải được so sánh với dung sai của sản phẩm trước khi quyết định panme có phù hợp cho phép kiểm tra hay không.
Vì Reading đạt 1 micron, panme đo ngoài 0.001mm cần được thao tác cẩn thận hơn panme dùng cho kiểm tra thô.
Lau sạch anvil, spindle và bề mặt chi tiết. Một hạt bụi nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể khi người dùng đang đọc ở mức micron.
Với model 0–25mm, đưa hai mặt đo lại gần bằng ratchet và kiểm tra trạng thái zero trước phép đo quan trọng.
Không nên đo ngay một chi tiết vừa được tiện nóng nếu mục tiêu là kiểm tra kích thước rất nhỏ. Nhiệt độ của chi tiết và dụng cụ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Xoay thimble để tạo khoảng hở lớn hơn kích thước dự kiến của chi tiết.
Hai mặt đo phải tiếp xúc đúng vị trí. Nếu đo đường kính trục, giữ panme vuông góc phù hợp với trục.
Xoay thimble nhẹ nhàng đến khi spindle gần tiếp xúc với chi tiết.
Sử dụng ratchet friction thimble cho bước tiếp xúc cuối để giảm khác biệt lực đo.
Dù enlarged thimble hỗ trợ hạn chế thị sai, người dùng vẫn nên quan sát thang từ đúng hướng để đọc ổn định.
Đọc sleeve và thimble theo cấu tạo thang 0.001mm của dụng cụ.
Với phép kiểm tra quan trọng, nên đo lại tại cùng vị trí hoặc nhiều vị trí phù hợp để xác nhận tính lặp lại và hình dạng của chi tiết.
Cách đọc panme đo ngoài cơ khí 0.001mm yêu cầu người sử dụng quan sát kỹ hơn panme Reading 0.01mm.
Trình tự cơ bản vẫn gồm việc xác định giá trị trên sleeve rồi kết hợp phần đọc trên thimble theo thang chia của thiết bị.
Vì catalog mô tả enlarged thimble và parallax-free, phần thimble được thiết kế nhằm hỗ trợ người dùng nhận biết vạch đọc rõ hơn.
Khi Reading đạt 0.001mm, người dùng không nên đọc vội hoặc giữ dụng cụ ở góc quan sát thay đổi liên tục.
Đối với nhân viên mới, nên được hướng dẫn trực tiếp cách đọc đúng trên chính model 217-5646 trước khi sử dụng cho QC chính thức.
Người vận hành có thể sử dụng panme để theo dõi đường kính trục trong các bước tiện tinh khi cần quan sát biến thiên kích thước nhỏ.
Werka 217-5646 có thể kiểm tra đường kính ngoài hoặc chiều dày chi tiết CNC trong phạm vi 0–25mm.
Panme đo ngoài 0.001mm phù hợp với QC khi Accuracy Error 0.004mm đáp ứng yêu cầu của phép đo.
Chốt khuôn, bạc và nhiều linh kiện chính xác có thể cần kiểm tra biến thiên kích thước nhỏ sau gia công.
Khi phương pháp đo phù hợp, panme có thể được sử dụng để so sánh đường kính tại nhiều vị trí trên trục và theo dõi mức chênh lệch.
Ratchet giúp người dùng duy trì thao tác lực đo ổn định hơn khi phải đo nhiều chi tiết có cùng kích thước danh nghĩa.
Nếu dung sai sản phẩm khá rộng và chỉ cần kiểm tra nhanh, panme 0.01mm hoặc thước cặp có thể đã đủ.
Nếu công việc thực sự cần Reading 0.001mm và Accuracy Error 0.004mm đáp ứng yêu cầu, panme đo ngoài 0.001mm Werka 217-5646 là lựa chọn phù hợp hơn.
Khi đọc ở mức micron, nhiệt độ của chi tiết, dụng cụ và môi trường cần được quan tâm nhiều hơn so với phép đo thô.
Nhiệt từ tay có thể truyền vào dụng cụ. Với phép đo chính xác, nên thao tác hợp lý và tuân theo quy trình đo của doanh nghiệp.
Sử dụng ratchet ở giai đoạn cuối thay vì ép mạnh spindle vào chi tiết.
Mạt hoặc bụi có thể lớn hơn chính bước Reading 0.001mm, vì vậy vệ sinh là bước bắt buộc trước phép đo.
Werka 217-5646 có Reading 0.001mm nhưng Accuracy Error là 0.004mm.
Panme là thiết bị đo, không phải dụng cụ giữ hoặc ép chi tiết.
Một panme đo ngoài 0.001mm cần được bảo quản cẩn thận vì khả năng đọc rất nhỏ khiến tình trạng mặt đo và cơ cấu vận hành đặc biệt quan trọng.
Model có Range 0–25mm.
Reading là 0.001mm/0.0001″.
Accuracy Error của model 217-5646 là 0.004mm.
Không. 0.001mm là Reading; Accuracy Error của model là 0.004mm.
Catalog ghi “parallax-free by enlarged thimble”, tức thimble phóng to được thiết kế để hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của thị sai khi đọc.
Có. Catalog ghi ratchet friction thimble.
Có. Model sử dụng carbide measuring face.
Có. Catalog ghi With adjusting key.
Werka 217-5653 có Range 25–50mm, Reading 0.001mm và Accuracy Error 0.004mm.
Werka 217-5660 có Range 50–75mm, Reading 0.001mm và Accuracy Error 0.005mm.
Werka 217-5677 có Range 75–100mm, Reading 0.001mm và Accuracy Error 0.005mm.
Catalog ghi “From size 25–50mm including setting gauge”, vì vậy không nên mặc định 217-5646 có setting gauge.
Barcode theo catalog là 6971570715646.
Không nên tự mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần giấy hiệu chuẩn cụ thể, cần kiểm tra chứng từ thực tế hoặc yêu cầu hiệu chuẩn riêng.
Panme đo ngoài 0.001mm Werka 217-5646 phù hợp với người dùng cần một panme cơ học dải 0–25mm nhưng muốn Reading nhỏ tới 1 micron để theo dõi biến thiên kích thước chi tiết hơn panme 0.01mm thông thường.
Model có Reading 0.001mm/0.0001″, Accuracy Error 0.004mm, enlarged thimble hỗ trợ chống thị sai, ratchet friction thimble, carbide measuring face, khung sơn và thang chrome.
Với người dùng thực tế, enlarged thimble và ratchet là hai điểm đáng quan tâm. Một bộ phận giúp việc đọc vạch thuận tiện hơn, trong khi bộ phận còn lại hỗ trợ duy trì lực đo ổn định hơn ở giai đoạn tiếp xúc.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong 0–25mm, panme đo ngoài 0-25mm 0.001mm Werka 217-5646 là lựa chọn phù hợp. Khi kích thước lớn hơn, người dùng có thể chuyển sang 217-5653, 217-5660 hoặc 217-5677.
Khi lựa chọn panme đo ngoài 0.001mm, người mua nên đặc biệt quan tâm tới Accuracy Error, điều kiện nhiệt độ, cách tạo lực đo và yêu cầu dung sai thực tế. Nếu Accuracy Error 0.004mm đáp ứng phép kiểm tra, Werka 217-5646 là lựa chọn đáng cân nhắc cho tiện chính xác, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo ngoài 0.001mm Werka 217-5646?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dải 0–25mm, 25–50mm, 50–75mm hoặc 75–100mm theo kích thước chi tiết và yêu cầu dung sai thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA Outside Micrometers
Reviews
There are no reviews yet.