Trong công tác kiểm soát chất lượng vật liệu công nghệ cao, xử lý nhiệt luyện vi mô, sản xuất màng mỏng quang học và chế tạo vi mạch bán dẫn IC, việc đánh giá cơ lý tính của các lớp vật liệu siêu mỏng, lá kim loại mỏng như giấy, chân linh kiện điện tử dán SMD hay các sợi kim loại siêu mảnh (Filament wires) luôn đòi hỏi thiết bị đo phải có dải lực nén siêu nhỏ từ vài gam lực và hệ quang học có độ phân giải cao tới từng phân số của micromet. Nếu áp dụng lực nén quá lớn hoặc hệ đo quang học thiếu chính xác, vết lõm sẽ bị đâm xuyên qua lớp phủ mạ hoặc làm nứt vỡ liên kết cấu trúc mỏng manh của phôi mẫu.
Để mang lại một giải pháp kiểm định cơ tính vi mô vừa đạt độ chuẩn xác cấp nano vừa tối ưu hóa chi phí đầu tư cho phòng thí nghiệm, máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số đã được phát triển như một dòng máy đo độ cứng vi mô kỹ thuật số kinh tế cao cấp (Economic & Cost-Effective Digital Micro Vickers Hardness Tester). Thiết bị sở hữu dải đo rộng từ 5 HV đến 3000 HV, 8 cấp lực thử siêu vi mô từ 10 gf (0.098 N) đến 1000 gf (9.80 N), tích hợp chu trình gia tải, giữ tải và dỡ tải tự động khép kín (Automatic Carriage Control).
Đặc biệt, máy tiên phong ứng dụng công nghệ thị kính kỹ thuật số (Digital Eyepiece) với độ phân giải đọc vạch siêu mịn đạt 0.06 μm (60 nanomet), nguồn sáng lạnh (Cold Light Source) tuổi thọ lên tới 100.000 giờ, bàn dịch chuyển tọa độ XY 100 x 100 mm và trọn bộ 3 đồ gá kẹp chuyên dụng. Máy đo độ cứng Vickers thị kính kỹ thuật số tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507 và GB/T 4340.2, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại nhiều phòng thử nghiệm cơ tính vật liệu, xưởng mạ điện phân và cơ sở chế tạo linh kiện chính xác, việc sử dụng các dòng máy đo Micro Vickers cơ học đời cũ bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật nghiêm trọng:
Sự ra đời của máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số với thị kính kỹ thuật số 0.06 μm, nguồn sáng lạnh không sinh nhiệt và màn hình LCD tự động tính toán đã giải quyết triệt để toàn bộ các trở ngại nêu trên.
Trọng tâm độ chính xác của thiết bị đến từ hệ thống đo lường quang học kỹ thuật số tiên tiến:
Ưu thế công nghệ độc quyền trên thiết bị mang lại sự ổn định và độ bền vượt bậc cho phòng thí nghiệm:
Máy đo độ cứng Vickers thị kính kỹ thuật số cung cấp dải lực thử vi mô toàn diện, đáp ứng 8 cấp lực nén chuẩn xác:
Hệ thống bàn trượt và đồ gá cơ khí chính xác mang lại tính linh hoạt tuyệt đối khi thao tác đo đạc:
Trải nghiệm người dùng trên máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số được số hóa tiện lợi:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số | Máy đo độ cứng vi mô Micro Vickers kỹ thuật số |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 HV — 3000 HV (Hỗ trợ thang đo HV và HK) | Đo từ kim loại mềm, màng mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 Cấp: 0.098N, 0.246N, 0.49N, 0.98N, 1.96N, 2.94N, 4.90N, 9.80N (10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 gf) | Dải lực vi mô hoàn hảo từ 10gf đến 1000gf (1kgf) |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo xoay tay cơ học chính xác (Hand Turret) | Chuyển đổi nhanh giữa đầu kim cương và vật kính |
| Phương thức gia tải (Carriage Control) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển tự động, triệt tiêu hoàn toàn sai số va đập cơ học |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 — 60 Giây (Bước nhảy 5 giây hoặc tùy chỉnh) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E384 |
| Thị kính đo quang học (Microscope) | Thị kính kỹ thuật số 10X (10X Digital Eyepiece) | Độ phân giải đọc vạch quang điện tử siêu mịn 0.06 μm |
| Vật kính trang bị (Objectives) | Vật kính 10X (Quan sát) và Vật kính 40X (Đo lường) | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 400X sắc nét |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit) | 0.06 μm (60 nanomet) | Độ phân giải đọc kích thước đường chéo siêu vi mô |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | 200 μm | Bao quát rõ nét toàn cảnh vết lõm vi mô |
| Bàn di chuyển tọa độ (XY Table) | Kích thước: 100 x 100 mm | Hành trình: 25 x 25 mm | Độ phân giải vi chỉnh micromet 0.01 mm |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 90 mm (Max Height of Test Piece) | Không gian đo tối ưu cho các mẫu vi mô và mẫu đúc kim tương |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 100 mm | Đo được nhiều vị trí sâu hơn trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Nguồn sáng lạnh Cold Light Source (Tuổi thọ 100.000 giờ) | Ánh sáng dịu mát, không sinh nhiệt làm biến tính phôi |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 480 x 325 x 545 mm (Bao bì: 600 x 360 x 800 mm) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, vững chắc, tiết kiệm diện tích |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 31 kg / 44 kg (hoặc 30kg / 47kg) | Khung đúc kiên cố, chống rung lắc môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính thị kính kỹ thuật số | Tích hợp thị kính kỹ thuật số và nguồn sáng lạnh | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X (vạch chia 0.06μm) | 01 Chiếc | Tích hợp thước vi trắc quang điện tử |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Micro Vickers | Góc kim tự tháp 136 độ tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bộ quả cân gia tải vi mô (Weights) | Bộ 6 quả cân chính xác cao | 01 Bộ | Tạo 8 cấp lực thử từ 10gf đến 1000gf |
| 6 | Trục treo quả cân (Weight Axis) | Tiêu chuẩn cơ khí chính xác | 01 Chiếc | Treo và định vị các quả cân gia tải |
| 7 | Bàn di chuyển tọa độ XY Stage | Kích thước 100x100mm, hành trình 25x25mm | 01 Bộ | Tích hợp 2 pan-me vi chỉnh 0.01mm |
| 8 | Đồ gá kẹp mẫu phẳng (Flat Clamping) | Gá kẹp mẫu khối phẳng | 01 Chiếc | Dùng cho mẫu đúc kim tương Φ30mm |
| 9 | Đồ gá kẹp mẫu mỏng (Thin Specimen) | Gá kẹp lá kim loại mỏng | 01 Chiếc | Giữ phẳng tuyệt đối lá kim loại mỏng |
| 10 | Đồ gá kẹp dây kim loại (Filament Clamping) | Gá kẹp sợi dây mảnh | 01 Chiếc | Rãnh V kẹp sợi dây, lò xo nhỏ |
| 11 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 400~500 HV0.2 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 12 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 700~800 HV1 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 13 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 14 | Bóng đèn Halogen 12V & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế dự phòng |
| 15 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Áo trùm chống bụi | Tua vít + Áo phủ bảo vệ máy | 01 Bộ | Bảo dưỡng và bảo quản thiết bị |
| 16 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với vạch chia 0.06 μm và nguồn sáng lạnh 100.000 giờ, máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số là giải pháp đo lường lý tưởng trong các lĩnh vực công nghệ cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng vi mô diễn ra cực kỳ chuẩn xác và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh dưới đây làm nổi bật giá trị vượt trội của model thị kính kỹ thuật số thị kính kỹ thuật số:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Micro Vickers Quang Học Cũ | Máy Đo Độ Cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số |
|---|---|---|
| Thị kính đo lường | Thị kính cơ học vạch chia thô (0.5 – 1 μm) | Thị kính kỹ thuật số độ phân giải cao 0.06 μm |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn sợi đốt Halogen nóng, tuổi thọ 2.000 giờ | Nguồn sáng lạnh Cold Light tuổi thọ 100.000 giờ |
| Hiện tượng gia nhiệt mẫu | Dễ làm biến tính nhiệt mẫu màng mỏng | Hoàn toàn không tỏa nhiệt, bảo vệ phôi 100% |
| Phương thức tính kết quả | Tra bảng giấy thủ công, dễ nhầm lẫn | Tự động tính toán và hiển thị HV trên LCD |
| Khả năng nâng cấp Camera | Không có cổng ren C-mount chuẩn | Tích hợp sẵn cổng ren kết nối Camera CCD / LCD |
Kỹ sư trưởng phòng Thí nghiệm Kiểm chuẩn Vật liệu tại một viện nghiên cứu luyện kim chia sẻ: “Model máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số thực sự là một giải pháp rất kinh tế và hiệu quả. Thị kính kỹ thuật số với độ phân giải 0.06 μm giúp việc bắt đỉnh vết lõm dưới độ phóng đại 400X diễn ra cực kỳ chuẩn xác. Điểm chúng tôi đánh giá cao nhất là nguồn sáng lạnh không hề tỏa nhiệt, giúp đo các mẫu màng mỏng bán dẫn suốt cả ngày mà phôi mẫu không bị biến dạng nhiệt.”
Trả lời: Nguồn sáng lạnh cung cấp ánh sáng trắng thuần khiết, hoàn toàn không tỏa nhiệt khi chiếu sáng liên tục, ngăn ngừa hiện tượng giãn nở nhiệt làm biến tính cơ tính của các mẫu màng mỏng, màng polymer hay mẫu sinh học. Đồng thời, tuổi thọ bóng đèn lên tới 100.000 giờ giúp loại bỏ chi phí thay bóng định kỳ.
Trả lời: Thị kính kỹ thuật số được tích hợp bộ mã hóa quang điện tử chính xác cao. Khi bạn xoay tang trống vi trắc để căn 2 vạch đo vào 2 đỉnh nhọn của vết lõm, tọa độ dịch chuyển được số hóa với độ phân giải 0.06 μm (60 nanomet) và gửi trực tiếp về bộ vi xử lý để tự động tính giá trị HV.
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy đo độ cứng vi mô thị kính kỹ thuật số đã được thiết kế sẵn cổng kết nối quang học chuẩn C-mount có ren, cho phép bạn dễ dàng nâng cấp thêm Camera CCD kết nối máy tính hoặc màn hình Video LCD hiển thị trực tiếp bất cứ lúc nào.
Trả lời: Máy đo độ cứng vi mô thị kính kỹ thuật số đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng Micro Vickers có chứng nhận quốc tế và dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn định kỳ tại Quatest hoặc các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Reviews
There are no reviews yet.