Phương pháp thử nghiệm độ cứng Brinell (Brinell Hardness Test) được khẳng định là phương pháp đo lường có độ tin cậy và tính đại diện cao nhất đối với các cấu trúc vật liệu kim loại có hạt tinh thể thô, không đồng nhất như gang đúc, thép rèn, hợp kim ổ trục, thép chưa tôi, hợp kim nhôm đồng và vật liệu phi kim kỹ thuật (nhựa cứng, bakelite). Do tạo ra vết lõm có diện tích tiếp xúc lớn nhất trong tất cả các thang đo cơ tính, giá trị Brinell phản ánh chính xác cơ tính trung bình của toàn khối vật liệu mà không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng thiên tích vi mô (micro-segregation) cục bộ.
Để đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe với tần suất kiểm tra cao tại các phòng Lab nhà máy và trung tâm giám định chất lượng, máy đo độ cứng Brinell điện tử được phát triển như một giải pháp gia tải điện tử vòng lặp kín (Electric Load Closed-Loop System) thế hệ mới. Thiết bị thay thế hoàn toàn hệ thống quả cân đối trọng cồng kềnh bằng hệ thống cảm biến lực Load Cell kết hợp động cơ điều khiển tự động thông minh, mang lại dải đo rộng từ 8 đến 650 HBW cùng lực ép cực đại lên đến 29.420 N (3000 kgf / 3 tấn).
Sở hữu màn hình LCD lớn hiển thị sắc nét các thông số cài đặt, chiều cao không gian đo lên tới 280 mm, chiều sâu họng đo 170 mm và kính hiển vi đọc số 20X độ chính xác cao, máy đo độ cứng Brinell điện tử tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế GB/T 231.2, ISO 6506-2 và ASTM E10, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên nghiệp.
Tại nhiều đơn vị gia công cơ khí, nhà xưởng nhiệt luyện và phòng thử nghiệm vật liệu, việc tiếp tục duy trì các dòng máy đo Brinell cơ học sử dụng quả cân đối trọng đời cũ gây ra nhiều khó khăn lớn:
Sự ra đời của máy đo độ cứng Brinell điện tử điều khiển điện tử hoàn toàn tự động đã xóa bỏ triệt để toàn bộ các nhược điểm trên, nâng cao năng suất và độ chính xác tuyệt đối cho phòng thí nghiệm.
Trọng tâm công nghệ vượt trội của thiết bị nằm ở hệ thống gia tải cảm biến vòng lặp kín (Electric Load Closed-Loop Technology):
máy đo độ cứng Brinell điện tử được tích hợp sẵn 10 cấp lực thử tiêu chuẩn quốc tế và hỗ trợ tới 14 thang đo độ cứng Brinell:
Khả năng dung nạp phôi mẫu kích thước lớn định hình nên tính đa dụng thực tế của máy đo độ cứng Brinell điện tử:
Hệ thống đo lường quang học đi kèm thiết bị bảo đảm độ chính xác tối ưu khi đọc kích thước vết lõm:
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm giúp máy sẵn sàng xử lý mọi hình dạng phôi mẫu phức tạp:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo Brinell điện tử tiêu chuẩn | Máy đo độ cứng Brinell điện tử vòng lặp kín |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 8 — 650 HBW | Đo từ kim loại màu, gang đúc đến thép sau nhiệt luyện |
| Các cấp lực thử nghiệm (Test Force) | 10 Cấp: 612.9N (62.5kg), 980.7N (100kg), 1226N (125kg), 1839N (187.5kg), 2452N (250kg), 4903N (500kg), 7355N (750kg), 9807N (1000kg), 14710N (1500kg), 29420N (3000kg) | Dải lực thử cực đại 3000 kgf đáp ứng mọi tiêu chuẩn Brinell |
| Số lượng thang đo (Hardness Scales) | 14 Thang đo Brinell tiêu chuẩn | Tương thích mọi tỷ lệ F/D² theo chuẩn ASTM và ISO |
| Quy cách đầu đo bi (Indenter Type) | Đầu đo bi hợp kim cứng Tungsten Carbide: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Chống mài mòn, độ bền cơ học cao, chịu tải 3000kg |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển vòng lặp kín Closed-loop, không dùng quả cân |
| Thời gian giữ tải (Dwelling Time) | 0 — 60 Giây (Cài đặt linh hoạt) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo từng vật liệu |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 280 mm (Max height of test piece) | Không gian đo lớn, gá đặt được phôi dày và đồ gá phụ |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 170 mm | Đo được các vị trí sâu bên trong tấm thép bản rộng |
| Kính hiển vi đo vết lõm | Kính hiển vi đọc số 20X (20x Readout microscope) | Vạch chia tang trống siêu nhỏ 5 μm (0.005 mm) |
| Phương thức hiển thị & cài đặt | Màn hình LCD lớn trực quan | Cài đặt thông số dễ dàng, đọc kết quả nhanh chóng |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Standards) | GB/T 231.2, ISO 6506-2, ASTM E10 | Đạt chuẩn kiểm định đo lường quốc tế và Việt Nam |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V hoặc 110V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 525 x 185 x 850 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế trụ đứng vững chãi, tối ưu diện tích để bàn |
| Trọng lượng thiết bị (Weight) | 150 kg | Thân đúc gang xám đầm chắc, triệt tiêu rung chấn |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Brinell điện tử được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính | Tích hợp hệ thống gia tải điện tử khép kín | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Kính hiển vi đọc vết lõm quang học | Độ phóng đại 20X, vạch chia 5 μm | 01 Chiếc | Đi kèm nguồn sáng và thước chia vi trắc |
| 3 | Bàn đỡ phôi phẳng lớn (Large Flat Anvil) | Đường kính tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Dùng cho phôi tấm phẳng lớn |
| 4 | Bàn đỡ phôi phẳng nhỏ (Small Flat Anvil) | Đường kính tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Dùng cho phôi kích thước nhỏ |
| 5 | Bàn đỡ rãnh chữ V (V-Notch Anvil) | Rãnh V định tâm | 01 Chiếc | Dùng cho phôi trụ tròn, ống kim loại |
| 6 | Đầu đo bi hợp kim cứng Tungsten Carbide | Gồm 3 cỡ: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Mỗi cỡ 01 chiếc | Chống mài mòn, chịu tải 3000kgf |
| 7 | Tấm chuẩn độ cứng Brinell tiêu chuẩn | Khối chuẩn có chứng chỉ | 02 Tấm | Dùng để kiểm chuẩn độ chính xác máy |
| 8 | Cờ lê chuyên dụng (Spanner) | Tiêu chuẩn tháo lắp | 01 Chiếc | Hỗ trợ thay đổi đầu đo bi nhanh chóng |
| 9 | Dây nguồn & Sách hướng dẫn sử dụng | Tài liệu kỹ thuật xuất xưởng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng chi tiết |
Với 10 cấp lực thử và kết cấu bền bỉ, máy đo độ cứng Brinell điện tử phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:
Quy trình kiểm tra độ cứng diễn ra đơn giản, an toàn và chuẩn xác theo 5 bước tiêu chuẩn sau:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây chứng minh rõ ràng lợi thế vượt trội khi nâng cấp lên công nghệ gia tải điện tử khép kín:
| Tiêu Chí Đánh Giá | Máy Đo Brinell Đối Trọng Quả Cân Cổ Điển | Máy Đo Độ Cứng Brinell Điện Tử |
|---|---|---|
| Hệ thống tạo lực ép | Đòn bẩy cơ khí + Quả cân đối trọng nặng nề | Gia tải điện tử vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell) |
| Sai số va đập quán tính | Thường xuyên xuất hiện sai số va đập lớn | Triệt tiêu 100% sai số va đập quán tính |
| Thao tác thay đổi cấp lực | Phải tháo lắp, móc quả cân thủ công nguy hiểm | Chọn nhanh 10 cấp lực trên màn hình điều khiển |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | Canh bằng đồng hồ bấm giờ tay, dễ sai số | Cài đặt số hóa từ 0 đến 60 giây chính xác tuyệt đối |
| Không gian gá đặt phôi | Hạn chế (Chiều cao < 200mm, họng < 120mm) | Mở rộng: Chiều cao 280 mm / Họng đo sâu 170 mm |
| Độ ổn định & Bảo trì | Dễ mòn gối đòn bẩy, kẹt trục cơ khí | Vận hành êm ái, độ bền cao, tỷ lệ lỗi cực thấp |
Trưởng phòng Quản lý Chất lượng tại một nhà máy cán thép và đúc phôi hợp kim lớn nhận định: “Trước đây việc sử dụng máy đo Brinell quả cân cũ rất vất vả vì mỗi lần đổi lực thử từ 750kg sang 3000kg phải tháo lắp các quả tạ nặng nề, lại dễ bị sai số va đập. Kể từ khi chuyển sang sử dụng máy đo độ cứng Brinell điện tử, mọi thao tác trở nên nhẹ nhàng và chuyên nghiệp hơn hẳn. Hệ thống gia tải điện tử vòng lặp kín nén rất êm, kính hiển vi đọc 20X sắc nét và khoảng hở 280mm giúp chúng tôi đo được hầu hết các chi tiết đúc lớn.”
Trả lời: Hoàn toàn không. máy đo Brinell điện tử sử dụng công nghệ gia tải điện tử vòng lặp kín (Electric Load Closed-Loop System) với cảm biến tải trọng Load Cell và động cơ điều khiển tự động, loại bỏ hoàn toàn các quả cân đối trọng cơ học cồng kềnh.
Trả lời: Máy đã đi kèm sẵn một bàn đỡ rãnh chữ V (V-notch anvil) chuyên dụng. Bạn chỉ cần lắp bàn đỡ chữ V lên trục nâng, đặt chi tiết hình trụ vào rãnh V để định tâm phôi chắc chắn trước khi tiến hành gia tải.
Trả lời: Hoàn toàn được. Thiết bị hỗ trợ cổng nâng cấp tùy chọn để lắp thêm hệ thống đo quang học tự động gồm Camera CCD và phần mềm đo hình ảnh trên máy tính, giúp tự động nhận diện vết lõm và hiển thị kết quả HBW trong 1 giây.
Trả lời: Máy sử dụng nguồn điện 1 pha AC 220V hoặc 110V, tần số 50/60Hz thông dụng tại mọi phòng thí nghiệm, cắm trực tiếp vào ổ cắm điện mà không cần nguồn điện công nghiệp 3 pha.
Reviews
There are no reviews yet.