Trong toàn bộ chuỗi quy trình chuẩn bị mẫu kim tương (Metallographic Sample Preparation), chất lượng của mặt cắt ban đầu quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của toàn bộ kết quả phân tích cấu trúc tế vi. Nếu mẫu bị quá nhiệt cháy xém, biến dạng dẻo sâu hoặc tạo gờ lồi ba-via lớn trong lúc cắt, kỹ thuật viên sẽ phải tiêu tốn hàng giờ mài thô, thậm chí làm sai lệch hoàn toàn bản chất tổ chức pha tinh thể của vật liệu. Để giải quyết triệt để bài toán này, máy cắt mẫu kim tương Q-100Z đã được phát triển như một đỉnh cao công nghệ kết hợp giữa bộ điều khiển lập trình công nghiệp PLC, giao diện màn hình cảm ứng 7 inch và hệ cơ khí chính xác tải nặng.
Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy cắt cơ khí gạt tay truyền thống, thiết bị sở hữu khả năng tự động hóa toàn diện với 4 chế độ cắt thông minh, nổi bật là công nghệ cắt xung (Pulse Cutting) độc quyền giúp giải nhiệt siêu tốc khi xử lý các vật liệu siêu cứng. Với đĩa cắt kích thước lớn Φ350 x 2.5 x 32 mm, động cơ công suất khủng 3kW cùng không gian buồng cắt cực đại cho phép cắt ngọt các chi tiết phôi tròn đường kính lên đến Φ100mm và phôi thanh dẹt tiết diện 100 x 300 mm.
Được trang bị hệ thống làm mát 2 nhánh tự động với thùng chứa nước tuần hoàn 50L và bệ máy đầm chắc nặng tới 290kg, máy cắt mẫu kim tương Q-100Z thiết lập chuẩn mực mới về độ phẳng mặt cắt, triệt tiêu 100% rung chấn và bảo toàn tuyệt đối vi cấu trúc mẫu, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại các trung tâm kiểm định chất lượng, viện nghiên cứu và nhà máy luyện kim, việc sử dụng các dòng máy cắt mẫu kim tương kéo tay thủ công đời cũ thường xuyên đối mặt với những thách thức kỹ thuật lớn:
Sự hiện diện của máy cắt mẫu kim tương Q-100Z tự động hóa PLC đã xóa bỏ hoàn toàn những rào cản này, mang lại quy trình cắt mẫu chính xác, an toàn và lặp lại chuẩn xác 100%.
Trung tâm đầu não của thiết bị được vận hành bởi hệ thống điều khiển tự động hóa cấp công nghiệp:
Máy cắt mẫu kim tương Q-100Z mang lại khả năng tùy biến chiến lược cắt đa dạng chưa từng có trên thị trường:
Khả năng dung nạp phôi kích thước lớn định hình nên đẳng cấp vượt trội của máy cắt mẫu kim tương Q-100Z:
Hệ thống động lực học của thiết bị được chế tạo theo tiêu chuẩn công nghiệp nặng khắt khe:
Công nghệ giải nhiệt đa điểm là chìa khóa then chốt mang lại chất lượng mặt cắt hoàn hảo của máy cắt mẫu kim tương Q-100Z:
Độ hoàn thiện cơ khí và tiêu chuẩn an toàn của thiết bị mang lại sự an tâm tuyệt đối trong môi trường phòng thí nghiệm:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Parameter Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Q-100Z | Máy cắt mẫu kim tương tự động điều khiển PLC |
| Chế độ cắt (Cutting Mode) | Tự động, Thủ công, Cắt liên tục, Cắt xung (Pulse) | Đa dạng hóa chiến lược cắt, chống cháy mẫu siêu cứng |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu cảm ứng 7 inch (Touch Screen) | Giao diện trực quan, cài đặt và giám sát thời gian thực |
| Hành trình trục Y (Y-axis Stroke) | 275 mm (Hành trình cắt có thể cài đặt tùy ý) | Khoảng không gian dịch chuyển cắt rộng lớn |
| Tốc độ tiến dao trục Y (Feed Speed) | 0.01 – 3 mm/s (Điều chỉnh tùy ý) | Điều khiển bước tiến dao siêu mịn theo từng vật liệu |
| Theo dõi vị trí (Feed Position) | Hiển thị tọa độ thời gian thực (Real-time tracking) | Kiểm soát chuẩn xác chiều sâu và vị trí vết cắt |
| Chế độ hồi dao (Reset Mode) | Tự động hồi vị gốc (Automatic Reset) | Bảo vệ đĩa cắt, rút ngắn thời gian chu trình |
| Quy cách đĩa cắt (Cutting Wheel) | Φ350 x 2.5 x 32 mm | Đĩa cắt lớn, mạch cắt mỏng, tiết kiệm vật liệu |
| Tiết diện cắt tối đa (Max Section) | Phôi tròn: Φ100 mm | Phôi chữ nhật: 100 x 300 mm | Cắt được hầu hết các loại phôi cơ khí lớn trong công nghiệp |
| Kích thước bàn làm việc (Table Size) | 350 x 305 mm | Bề mặt bàn bằng vật liệu chống ăn mòn hóa chất |
| Tốc độ trục chính (Spindle Speed) | 2800 vòng/phút (2800 r/min) | Mặt cắt phẳng mịn, độ nhám thấp, không ba-via |
| Bộ nhớ quy trình cắt (Process Storage) | 100 Nhóm quy trình (100 Groups) | Lưu trữ và gọi nhanh các công thức cắt chuẩn hóa |
| Công suất động cơ (Motor Power) | 3.0 kW (3000 W) | Động cơ 3 pha công nghiệp tải nặng, mô-men cực đại |
| Đồ gá kẹp phôi (Cutting Fixture) | Kẹp trục ren (Tùy chọn: Gá kẹp trục X cao 60mm, hành trình 50mm) | Định vị phôi vững chắc, hỗ trợ cắt song song đa điểm |
| Hệ thống chiếu sáng | Đèn LED chống nước (Waterproof LED Lighting) | Chiếu sáng rõ nét toàn bộ không gian làm việc |
| Hệ thống làm mát (Cooling Method) | Làm mát tuần hoàn 2 nhánh tự động (2-Way) | Phun kép làm mát tức thì tại tâm cắt |
| Thùng chứa nước làm mát (Water Tank) | Thùng tuần hoàn tự động 50L (685 x 530 x 640 mm) | Dung tích lớn, tản nhiệt dung dịch nhanh chóng |
| Nguồn điện cung cấp (Input Power) | 380V, 50Hz, 3 Pha 4 Dây (Three-phase four-wire) | Nguồn điện công nghiệp tiêu chuẩn ổn định cao |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 900 x 920 x 670 mm (Kiện gỗ: 990 x 1040 x 810 mm) | Thiết kế công nghiệp vững chãi, bố trí gọn gàng |
| Trọng lượng thiết bị (Weight) | 290 kg | Khung bệ đầm chắc, chống rung động tuyệt đối |
Bộ thiết bị máy cắt mẫu kim tương Q-100Z được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng lắp đặt và vận hành:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Đơn Vị | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đĩa cắt mẫu kim tương chuyên dụng | Φ350 x 2.5 x 32 mm | Chiếc | 01 |
| 2 | Thùng nước làm mát tuần hoàn tự động | Dung tích 50 Lít (685x530x640mm) | Bộ | 01 |
| 3 | Bơm nước áp lực cao độc lập | Tiêu chuẩn công nghiệp | Chiếc | 01 |
| 4 | Dung dịch dầu bôi trơn chống gỉ (Anti-rust Fluid) | Can dung tích 2 Lít | Can | 01 |
| 5 | Đai siết ống nước (Pipe Clamp) | Tiêu chuẩn | Chiếc | 02 |
| 6 | Cờ lê tháo lắp đĩa cắt chuyên dụng (Wrench) | Bộ cờ lê chịu lực | Chiếc | 02 |
| 7 | Ống dẫn cấp nước vào buồng cắt (Inlet Pipe) | Ống mềm chịu áp | Sợi | 01 |
| 8 | Ống thoát nước làm mát hồi về thùng (Outlet Pipe) | Đường kính tiêu chuẩn | Sợi | 01 |
| 9 | Bộ tài liệu kỹ thuật & Giấy chứng nhận | Sách HDSD + Chứng chỉ xuất xưởng | Bộ | 01 |
Với độ chính xác cao và khả năng cắt tự động không biến tính vật liệu, máy cắt mẫu kim tương Q-100Z là thiết bị cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:
Quy trình vận hành máy tự động hóa hoàn toàn theo 5 bước chuẩn hóa:
Bảng phân tích so sánh dưới đây chứng minh rõ ràng giá trị vượt trội khi đầu tư hệ thống tự động hóa:
| Tiêu Chí Đánh Giá | Máy Cắt Mẫu Cơ Khí Gạt Tay | Máy Cắt Mẫu Kim Tương Tự Động Q-100Z |
|---|---|---|
| Hệ thống điều khiển | Thủ công bằng tay gạt cơ khí | Tự động hóa hoàn toàn bằng PLC & Màn hình 7 inch |
| Chế độ cắt hỗ trợ | Chỉ cắt liên tục bằng tay | 4 Chế độ: Tự động, Thủ công, Liên tục, Cắt xung (Pulse) |
| Kiểm soát bước tiến dao | Không kiểm soát được, dễ vỡ đĩa | Điều khiển siêu mịn 0.01 – 3 mm/s, hiển thị thời gian thực |
| Tiết diện cắt tối đa | Hạn chế dưới Φ60 – Φ80 mm | Cực đại: Tròn Φ100 mm / Chữ nhật 100 x 300 mm |
| Công suất động cơ | Nhỏ (1.5 – 2.2 kW), dễ đuối tải | Công suất khủng 3.0 kW (3000 W) tải nặng |
| Hệ thống làm mát | Bình nhỏ 10 – 20L, nước nhanh nóng | Thùng tuần hoàn lớn 50L + Làm mát 2 nhánh tự động |
| Lưu trữ dữ liệu | Hoàn toàn không có | Lưu trữ đến 100 nhóm quy trình chuẩn hóa SOP |
| Trọng lượng & Độ ổn định | Nhẹ 60 – 90kg, dễ rung lắc | Khối lượng tịnh 290kg đầm chắc, triệt tiêu mọi rung chấn |
Giám đốc Kỹ thuật tại một tổ hợp luyện kim và cán thép đặc biệt nhận xét: “Trước đây việc cắt các mẫu thép thanh hợp kim đường kính Φ90mm thường làm cháy đen bề mặt và vỡ đĩa cắt liên tục do thợ đẩy tay không đều. Từ khi đưa máy cắt mẫu kim tương Q-100Z vào vận hành với chế độ cắt xung Pulse Cutting và đĩa cắt Φ350mm, quá trình cắt diễn ra hoàn toàn tự động, bề mặt cắt sáng phẳng như gương và hoàn toàn giữ nguyên cấu trúc pha vi mô ban đầu. Máy nặng 290kg chạy cực kỳ đầm và êm ái.”
Trả lời: Chế độ cắt xung cho phép trục Y tiến dao từng nhịp ngắn và rút nhẹ dao trong tích tắc để dung dịch làm mát tràn sâu vào tâm cắt. Cơ chế này giúp giải nhiệt tức thì, giảm ma sát cực đại, chống cháy đen bề mặt mẫu và kéo dài tuổi thọ của đĩa cắt lên gấp 2 lần khi xử lý vật liệu siêu cứng.
Trả lời: Hoàn toàn được. Bàn cắt kích thước lớn 350 x 305 mm trang bị các rãnh T tiêu chuẩn và bộ kẹp trục ren đa năng, cho phép gá kẹp chắc chắn mọi hình dạng phôi tròn, khối hộp, ống dẹt hoặc chi tiết đúc dị hình phức tạp.
Trả lời: Có. Máy tương thích hoàn hảo với các loại đĩa cắt kim cương (Diamond Wafering Blade) hoặc đĩa cắt CBN quy cách đường kính Φ350mm lỗ trục 32mm để cắt các mẫu địa chất, khoáng sản, gốm kỹ thuật Ceramic hay thủy tinh quang học.
Trả lời: Máy sử dụng nguồn điện công nghiệp tiêu chuẩn 3 pha 380V / 50Hz (3 pha 4 dây) để đảm bảo công suất động cơ 3kW và bơm tuần hoàn hoạt động với hiệu suất tối đa và độ bền dài lâu.
Khi đầu tư máy cắt mẫu kim tương Q-100Z chính hãng, quý khách hàng nhận được sự đồng hành kỹ thuật toàn diện:
Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp ngay hôm nay để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi tốt nhất cho máy cắt mẫu kim tương tự động Q-100Z cao cấp!
Reviews
There are no reviews yet.