Phương pháp thử nghiệm độ cứng Brinell (Brinell Hardness Testing) từ lâu đã được công nhận là tiêu chuẩn đo lường có độ tin cậy cao nhất đối với các vật liệu kim loại có tổ chức tế vi không đồng nhất, vật liệu đúc rèn hạt thô, hợp kim ổ trục, thép đúc cứng, hợp kim nhôm đồng và thép sau nhiệt luyện tôi ram. Do vết lõm Brinell có diện tích tiếp xúc lớn nhất trong tất cả các phương pháp thử độ cứng, kết quả đo phản ánh chính xác cơ tính trung bình của toàn bộ khối vật liệu mà không bị sai lệch bởi hiện tượng thiên tích vi mô (micro-segregation) cục bộ.
Tuy nhiên, việc kiểm tra độ cứng Brinell trên các chi tiết máy siêu trường, siêu trọng, thân vỏ động cơ đúc nguyên khối, bánh đà, trục cán thép hay dầm thép kết cấu luôn là thách thức nan giải đối với các dòng máy đo độ cứng để bàn thông thường. Nhằm giải quyết triệt để rào cản này, máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động dạng khung cổng 2 cột tự động (Gate-Type Double Column) đã ra đời, thiết lập nên chuẩn mực kỹ thuật mới về năng lực tải nặng và tự động hóa đo lường.
Thiết bị sở hữu dải đo rộng từ 5 đến 650 HBW, lực thử cực đại lên tới 29.420 N (3000 kgf / 3 tấn), không gian gá đặt phôi siêu lớn với chiều cao thử nghiệm 500 mm và khoảng cách giữa 2 cột rộng tới 600 mm. Tích hợp bàn trượt servo tự động đưa phôi ra vào, hệ thống dầm nâng hạ 4 thanh dẫn hướng vít me bi cùng camera quang học CMOS Sony 5.0 Megapixel nhận diện vết lõm tự động, máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động mang lại độ chính xác tuyệt đối, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định cơ lý tính vật liệu hàng đầu.
Tại các nhà máy luyện kim, nhà xưởng gia công cơ khí nặng và trung tâm giám định chất lượng sản phẩm (QA/QC), việc sử dụng máy đo độ cứng Brinell cơ khí đời cũ thường xuyên phát sinh những hạn chế nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động tự động hóa toàn diện đã xóa bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn kỹ thuật nêu trên, nâng tầm năng lực kiểm định chất lượng của doanh nghiệp.
Điểm nhấn cơ khí đột phá của thiết bị chính là cấu trúc khung giàn chịu tải nặng công nghiệp (Heavy-Duty Frame Structure):
Độ chuẩn xác của lực ép thử nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt bằng công nghệ điều khiển vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell System):
Sau khi dỡ tải, hệ thống quang học độ nét cao sẽ trực tiếp thực hiện công đoạn đo kích thước vết lõm mà không cần di chuyển phôi:
máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động mang lại trải nghiệm làm việc số hóa hiện đại và tiện lợi vượt bậc:
Thiết bị được trang bị đầy đủ bộ đầu đo và thang đo độ cứng toàn diện:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tiêu chuẩn kiểm chuẩn quốc tế:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo Brinell 2 cột tự động | Máy đo độ cứng Brinell khung cổng 2 cột tự động |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 — 650 HBW | Đo từ kim loại mềm (nhôm, đồng) đến thép tôi cứng |
| Độ phân giải độ cứng (Resolution) | 0.1 HBW | Độ nhạy và độ chính xác phân giải cực cao |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 10 Cấp: 612.9N (62.5kg), 980.7N (100kg), 1226N (125kg), 1839N (187.5kg), 2452N (250kg), 4903N (500kg), 7355N (750kg), 9807N (1000kg), 14710N (1500kg), 29420N (3000kg) | Dải lực thử cực rộng từ 62.5 kgf đến cực đại 3 Tấn (3000 kgf) |
| Quy cách đầu đo bi (Indenter Type) | Đầu đo bi hợp kim cứng: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Bi Tungsten Carbide chống mài mòn, độ cứng cực cao |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải khép kín) | Điều khiển bằng xi lanh điện và Load Cell vòng lặp kín |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 1 — 99 Giây (Cài đặt linh hoạt) | Đáp ứng chính xác tiêu chuẩn ASTM E10 / ISO 6506 |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 500 mm (Max height of test piece) | Không gian đo theo phương đứng cực lớn |
| Khoảng cách giữa 2 cột | 600 mm (Distance between two columns) | Cho phép đưa phôi rộng, cồng kềnh vào thử nghiệm |
| Camera phân tích hình ảnh | Camera công nghiệp CMOS 5.0 Megapixel (Sony Chip) | Chụp ảnh vết lõm sắc nét, nhận diện biên tự động |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | 6 mm | Bao quát trọn vẹn vết lõm bi Φ10mm lớn nhất |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Unit) | 4.6 μm | Độ phân giải quang học siêu vi mô |
| Hệ thống máy tính điều khiển | Máy tính All-in-One cảm ứng tích hợp Win 10 | Gắn bên hông máy, điều khiển trực tiếp máy đo |
| Điều khiển phụ trợ | Remote điều khiển từ xa không dây (Wireless Remote) | Thao tác nâng hạ và trượt phôi an toàn, tiện dụng |
| Nguồn điện cung cấp (Power) | 380V, 50Hz / 480V, 60Hz (3 Pha tiêu chuẩn) | Nguồn điện công nghiệp vận hành hệ thống servo mạnh mẽ |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 1200 x 900 x 1800 mm (Dài x Rộng x Cao) | Kết cấu khung cổng vững chắc, đặt sàn chuyên dụng |
| Trọng lượng thiết bị (Net Weight) | 1000 KGS (1 Tấn) | Khối lượng đầm chắc, triệt tiêu 100% biến dạng khung |
| Ngôn ngữ phần mềm | Tiếng Anh & Tiếng Trung | Giao diện quốc tế chuẩn hóa, dễ dàng làm chủ |
Phần mềm đo lường cài đặt sẵn trên máy tính All-in-One Win10 cung cấp bộ công cụ kiểm định chuyên sâu:
Nhờ cấu trúc khung cổng 2 cột vững chãi và năng lực gia tải 3000kg, máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động là giải pháp không thể thay thế trong các ngành công nghiệp nặng:
Quy trình kiểm tra độ cứng phôi lớn diễn ra hoàn toàn tự động và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây chứng minh giá trị vượt bậc khi đầu tư dòng máy đo khung cổng 2 cột tự động:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Độ Cứng Brinell Trụ Đơn Cơ Khí | Máy Đo Độ Cứng Brinell 2 Cột Tự Động |
|---|---|---|
| Kết cấu khung máy | Trụ đơn, dễ biến dạng uốn khi tải 3000kg | Khung cổng 2 cột đối xứng, cứng vững tuyệt đối |
| Không gian gá phôi | Nhỏ hẹp (Cao < 200mm, Rộng < 150mm) | Siêu lớn: Chiều cao 500 mm / Chiều rộng 600 mm |
| Cơ chế nạp phôi nặng | Khiêng tay hoặc kê kích nguy hiểm | Bàn trượt servo tự động dẫn phôi vào/ra an toàn |
| Phương pháp đo vết lõm | Soi kính lúp cầm tay bằng mắt, dễ sai số | Camera Sony 5MP tự động nhận diện trong 1 giây |
| Hệ thống gia tải | Đối trọng cơ khí hoặc bơm dầu thủy lực | Xi lanh điện + Load Cell điều khiển số khép kín PLC |
| Lưu trữ & Báo cáo | Ghi chép tay sổ sách, không lưu ảnh | Máy tính Win10 lưu cơ sở dữ liệu khổng lồ + Ảnh thật |
| Thời gian 1 lần đo | Mất 3 – 5 phút / lần đo | Chỉ mất 20 – 30 giây / chu trình hoàn chỉnh |
Giám đốc Quản lý Chất lượng tại một nhà máy đúc thép và chế tạo thiết bị khai khoáng hạng nặng chia sẻ: “Trước đây việc đo độ cứng Brinell cho các chi tiết bánh răng đường kính Φ500mm nặng 400kg là nỗi ám ảnh của phòng QA vì máy cũ không đưa phôi vào được, phải dùng máy cầm tay đo sai số rất lớn. Kể từ khi lắp đặt máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động, chúng tôi chỉ cần đặt phôi lên bàn trượt ngoài và bấm remote là bàn tự chạy vào tâm máy đo 3000kg. Camera Sony bắt vết lõm cực kỳ chính xác và lưu trọn vẹn hình ảnh vào báo cáo gửi khách hàng Châu Âu.”
Trả lời: Bàn trượt phôi servo cỡ lớn di chuyển trên hệ thống thanh trượt dẫn hướng tuyến tính và vít me bi công nghiệp tải nặng, cho phép chịu tải trọng phôi thép đúc nguyên khối lên tới 500 – 800 kg một cách êm ái và chính xác tuyệt đối.
Trả lời: Hoàn toàn chính xác. Nhờ cảm biến CMOS chip Sony cao cấp kết hợp thuật toán xử lý ảnh thông minh tự động nhận diện biên và lọc bỏ các vết xước bề mặt, camera nhận diện đường biên vết lõm tròn hoàn hảo với độ phân giải lên tới 4.6 μm.
Trả lời: Các đầu đo bi hợp kim cứng được thiết kế dạng module tháo lắp nhanh có định vị chính xác. Kỹ thuật viên chỉ mất chưa đầy 30 giây để thay đổi đầu đo và chọn lại thang đo tương ứng trên phần mềm máy tính.
Trả lời: Hoàn toàn tương thích và đạt chuẩn. máy đo Brinell 2 cột tự động đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E10, ISO 6506 và TCVN, dễ dàng thực hiện kiểm định, hiệu chuẩn bởi các Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (Quatest) hoặc các phòng đo lường đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Reviews
There are no reviews yet.