Bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3 là bộ dụng cụ đo cơ khí dành cho xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và phòng QA/QC thường xuyên phải kiểm tra nhiều kích thước ngoài khác nhau. Bộ gồm 3 cây panme riêng biệt với các dải 0–25mm, 25–50mm và 50–75mm, tạo phạm vi sử dụng tổng từ 0 đến 75mm với Reading 0.01mm.
Điểm khác biệt dễ nhận biết của Werka 3100-T3 là thiết kế U-shaped frame with plate, tức khung chữ U có tấm ốp. Khung được sơn, kết hợp ratchet friction thimble device để hỗ trợ người dùng kiểm soát lực đo ở giai đoạn cuối, đặc biệt hữu ích khi phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tục.
Thay vì mua ba cây panme rời, bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3 cung cấp sẵn ba Range cơ bản trong cùng một hộp nhựa. Bộ còn được WERKA công bố đi kèm setting gauge, spanner và inspection report, giúp người dùng thuận tiện hơn trong việc quản lý và sử dụng dụng cụ tại xưởng.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại
danh mục thiết bị đo lường WERKA
.
Bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3 thuộc dòng Outside Micrometer Set With U-Shaped Frame. Đây là bộ panme cơ khí gồm nhiều cây riêng, dùng để kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày và các kích thước ngoài của chi tiết.
Model 3100-T3 có Range tổng 0–75mm. Tuy nhiên, Range này không được tạo bởi một panme duy nhất mà được chia thành ba cây:
Cách chia dải này giúp từng panme làm việc trong phạm vi cơ khí phù hợp và giúp người dùng chọn đúng dụng cụ theo kích thước thực tế của chi tiết.
Cả bộ có Reading 0.01mm và Standard DIN 863 theo bảng catalog. Werka 3100-T3 được đóng thành 3pcs in 1 set trong plastic box.
Nếu xưởng chỉ sản xuất một chi tiết cố định, chẳng hạn trục 18mm, một panme 0–25mm có thể đã đáp ứng nhu cầu.
Nhưng trong thực tế sản xuất, kích thước thường thay đổi. Một ngày người vận hành có thể phải kiểm tra trục 20mm, sau đó chuyển sang 38mm rồi 62mm.
Nếu mua từng cây riêng, doanh nghiệp phải tự gom đủ các Range cần thiết. Với bộ panme đo ngoài Werka 3100-T3, ba Range cơ bản đã được chuẩn bị sẵn trong cùng một hộp.
Điều này đặc biệt hữu ích với phòng QA/QC hoặc tổ tiện thường xuyên xử lý nhiều mã sản phẩm khác nhau.
Một lợi ích khác là khả năng quản lý. Khi cả ba panme, dưỡng chuẩn và cờ lê được bố trí trong một hộp, người dùng dễ kiểm tra tình trạng bộ dụng cụ hơn so với nhiều cây panme rời.
Cây đầu tiên dùng cho các chi tiết có kích thước từ 0 đến 25mm. Đây là dải thường gặp với trục nhỏ, chốt, linh kiện tiện, bạc nhỏ hoặc chiều dày chi tiết.
Cây thứ hai dùng cho chi tiết từ 25 đến 50mm. Ví dụ trục khoảng 32mm hoặc 45mm sẽ được kiểm tra bằng cây này.
Cây thứ ba bao phủ Range 50–75mm, phù hợp với trục, bạc và các chi tiết cơ khí cỡ trung bình.
Điểm quan trọng: Werka 3100-T3 là bộ 3 panme, không phải một cây có hành trình từ 0 đến 75mm. Khi đo, người dùng phải chọn đúng cây theo kích thước chi tiết.
Catalog mô tả “U-shaped frame with plate”. Đây là đặc điểm tạo nên tên gọi bộ panme đo ngoài chữ U.
Thiết kế khung chữ U giữ hai cụm đo nằm đối diện nhau và tạo khoảng không để đưa chi tiết vào vị trí đo.
Catalog không nêu chức năng cụ thể của plate, vì vậy không nên tự quảng cáo đây là tấm cách nhiệt nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.
Khung được sơn theo thông tin của WERKA. Đây là phần người dùng thường cầm khi thao tác panme.
Cơ cấu ratchet giúp người vận hành kiểm soát lực tiếp xúc tốt hơn khi spindle tiến tới chi tiết.
Điều này đặc biệt hữu ích khi nhiều người sử dụng cùng một bộ panme vì lực tay của từng người có thể khác nhau.
Werka 3100-T3 được catalog ghi delivered with setting gauge. Dưỡng chuẩn hỗ trợ việc kiểm tra hoặc thiết lập những panme có Range không bắt đầu từ zero.
Spanner là cờ lê phục vụ thao tác điều chỉnh theo cấu tạo của panme.
Nếu dụng cụ đang nằm trong danh mục thiết bị QA/QC, người dùng không nên tự điều chỉnh nếu chưa có chuẩn và quy trình phù hợp.
Catalog ghi bộ được delivered with an inspection report. Tài liệu này không nên tự động được gọi là calibration certificate nếu trên chứng từ thực tế không ghi như vậy.
Werka 3100-T3 gồm 3pcs/set và được đóng trong plastic box. Hộp giúp bảo quản ba cây panme và các phụ kiện tập trung tại một vị trí.
Khung là một trong những bộ phận quan trọng nhất của panme đo ngoài vì giữ anvil và spindle ở đúng vị trí hình học.
Trên bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3, cấu tạo khung hình chữ U tạo khoảng mở để đưa trục hoặc chi tiết vào giữa hai bề mặt đo.
Đối với người dùng, yếu tố quan trọng không chỉ là hình dạng khung mà còn là cách cầm. Không nên nắm panme ở vị trí gây tác động lực lên spindle hoặc thimble.
Khi đo yêu cầu cao, người vận hành cũng nên hạn chế truyền nhiệt từ tay vào dụng cụ quá lâu và tuân thủ quy trình đo của doanh nghiệp.
Trong một phép đo bằng panme, lực ép giữa spindle, chi tiết và anvil có ảnh hưởng trực tiếp tới thao tác.
Nếu người sử dụng xoay thimble quá mạnh, chi tiết có thể bị ép nhiều hơn mức cần thiết. Hai kỹ thuật viên có lực tay khác nhau cũng có thể tạo ra điều kiện đo khác nhau.
Ratchet friction thimble device giúp người dùng bộ panme đo ngoài chữ U tạo lực tiếp xúc có tính lặp lại tốt hơn ở giai đoạn cuối.
Người vận hành nên đưa spindle đến gần chi tiết bằng thimble, sau đó dùng ratchet cho bước tiếp xúc cuối thay vì tiếp tục siết mạnh.
Lưu ý khi đo: ratchet không dùng để ép chặt chi tiết. Khi hai mặt đo đã tiếp xúc phù hợp, không cần tiếp tục tạo lực lớn.
Werka 3100-T3 được WERKA ghi rõ là delivered with setting gauge and spanner.
Dưỡng chuẩn đặc biệt hữu ích với cây panme 25–50mm và 50–75mm vì các dụng cụ này không bắt đầu tại 0mm.
Người sử dụng có thể dùng setting gauge phù hợp để kiểm tra trạng thái của panme trước khi thực hiện phép đo quan trọng.
Spanner được sử dụng cho thao tác điều chỉnh cơ khí theo thiết kế của dụng cụ.
Trong phòng QC, nếu phát hiện panme lệch, không nên tự chỉnh chỉ để đưa vạch về vị trí mong muốn. Việc điều chỉnh phải đi cùng chuẩn, phương pháp kiểm tra và quy trình quản lý thiết bị đo.
Bộ panme đo ngoài 0-75mm 3100-T3 gồm 3 cây:
Bộ phù hợp với xưởng mà phần lớn chi tiết không vượt quá 75mm.
Bộ panme đo ngoài 0-100mm Werka 3100-T4 gồm 4 cây:
Nếu xưởng thường xuyên kiểm tra trục từ 75 đến 100mm, T4 phù hợp hơn T3.
Bộ panme đo ngoài 0-150mm Werka 3100-T6 gồm 6 cây:
Catalog ghi 3100-T6 là 6pcs in 1 set và được đóng trong aluminum box.
Người mua không nên chọn set lớn nhất chỉ vì dải rộng hơn. Nếu sản phẩm thực tế chỉ nằm dưới 75mm, 3100-T3 gọn và phù hợp nhu cầu hơn.
| Art No. | Range | Reading | Content | Standard | Barcode |
| 3100-T3 | 0–75mm | 0.01mm | 0–25 / 25–50 / 50–75mm | DIN 863 | 6974804573340 |
| 3100-T4 | 0–100mm | 0.01mm | 0–25 / 25–50 / 50–75 / 75–100mm | DIN 863 | 6974804573357 |
| 3100-T6 | 0–150mm | 0.01mm | 0–25 / 25–50 / 50–75 / 75–100 / 100–125 / 125–150mm | DIN 863 | 6972727953591 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Outside Micrometer Set With U-Shaped Frame |
| Khung | U-shaped frame with plate |
| Hoàn thiện khung | Painted frame |
| Cơ cấu lực đo | Ratchet friction thimble device |
| Phụ kiện | Setting gauge và spanner |
| Tài liệu | Inspection report |
| 3100-T3 | 3pcs/set, plastic box |
| 3100-T4 | 4pcs/set, plastic box |
| 3100-T6 | 6pcs/set, aluminum box |
Thông số trọng tâm Werka 3100-T3: bộ 3 panme, Range tổng 0–75mm, gồm 0–25mm + 25–50mm + 50–75mm, Reading 0.01mm, DIN 863, U-shaped frame with plate, plastic box và barcode 6974804573340.
Reading 0.01mm là bước đọc của từng panme trong bộ Werka 3100-T3.
Người sử dụng đọc phần kích thước trên sleeve, sau đó kết hợp với thimble để xác định giá trị cuối cùng theo bước 0.01mm.
Điều quan trọng là không nhầm Reading với Accuracy Error.
Catalog của bộ panme đo ngoài chữ U 3100-T3 công bố Reading 0.01mm và DIN 863 nhưng không có cột Accuracy Error riêng.
Vì vậy, không nên viết “sai số 0.01mm” hoặc “độ chính xác 0.01mm” nếu không có dữ liệu kỹ thuật bổ sung.
| Kích thước chi tiết | Panme nên sử dụng |
| Khoảng 10mm | 0–25mm |
| Khoảng 22mm | 0–25mm |
| Khoảng 35mm | 25–50mm |
| Khoảng 48mm | 25–50mm |
| Khoảng 60mm | 50–75mm |
| Khoảng 72mm | 50–75mm |
Nếu chi tiết lớn hơn 75mm, bộ 3100-T3 không còn đủ Range. Khi đó người dùng nên cân nhắc 3100-T4 hoặc 3100-T6 tùy kích thước lớn nhất thường gặp.
Bộ panme đo ngoài chữ U gồm ba cây khác nhau nhưng nguyên tắc thao tác của mỗi panme tương tự.
Dựa vào bản vẽ, thông số sản phẩm hoặc phép đo sơ bộ để biết chi tiết nằm trong dải nào.
Chọn cây 0–25mm, 25–50mm hoặc 50–75mm theo kích thước thực tế.
Lau sạch anvil, spindle và bề mặt chi tiết. Không để bụi, dầu hoặc mạt nằm giữa hai mặt tiếp xúc.
Với cây 0–25mm có thể kiểm tra zero phù hợp. Với các Range không bắt đầu từ zero, sử dụng setting gauge theo quy trình kiểm tra.
Xoay thimble để tạo khoảng hở lớn hơn kích thước chi tiết.
Đưa chi tiết vào giữa hai mặt đo. Nếu đo đường kính trục, chú ý giữ panme đúng vị trí để tránh đọc sai do nghiêng.
Xoay thimble cho đến khi spindle gần tiếp xúc với chi tiết.
Ở giai đoạn cuối, dùng ratchet friction thimble để tạo lực đo ổn định hơn.
Đọc giá trị trên sleeve và thimble để xác định kích thước.
Vệ sinh panme sau khi đo và đặt cây vừa sử dụng trở lại đúng ngăn trong plastic box.
Thợ tiện thường phải kiểm tra nhiều đường kính trục khác nhau. Bộ ba Range từ 0–75mm giúp người dùng có sẵn dụng cụ cho nhiều kích thước phổ biến.
Kỹ thuật viên CNC có thể lựa chọn cây phù hợp để kiểm tra kích thước ngoài sau từng công đoạn hoặc sau khi hoàn tất gia công.
Bộ panme đo ngoài giúp QC quản lý ba dải trong cùng hộp, thuận tiện hơn khi một khu vực kiểm tra phải xử lý nhiều mã chi tiết.
Chốt, bạc, trục dẫn hướng và nhiều linh kiện khuôn có kích thước ngoài khác nhau cần kiểm tra sau gia công.
Kỹ thuật viên bảo trì có thể sử dụng các cây panme để kiểm tra đường kính trục, bạc hoặc đánh giá mức độ mài mòn khi kích thước nằm trong Range.
Bộ phận IQC có thể sử dụng bộ panme để kiểm tra linh kiện mua ngoài khi phương pháp đo và Reading phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Nếu mọi chi tiết đều dưới 25mm, mua một cây panme riêng có thể tiết kiệm hơn.
Nếu công việc liên tục thay đổi trong vùng 0–75mm, bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3 thuận tiện hơn vì ba Range đã được chuẩn bị sẵn.
Mỗi panme chỉ được sử dụng trong phạm vi thiết kế. Không cố mở spindle vượt hành trình cho phép.
Ở giai đoạn cuối nên dùng ratchet thay vì tiếp tục siết thimble bằng lực lớn.
Mạt kim loại hoặc bụi nằm giữa mặt đo và chi tiết có thể làm kết quả lớn hơn kích thước thực.
Chi tiết vừa gia công có thể còn nhiệt. Khi yêu cầu đo chặt, cần kiểm soát điều kiện nhiệt theo quy trình đo lường.
Dưỡng chuẩn hỗ trợ kiểm tra thiết lập, đặc biệt với panme không bắt đầu từ zero.
0.01mm là Reading của bộ. Bảng catalog 3100-T3 không cung cấp Accuracy Error riêng.
Vì bộ panme đo ngoài chữ U gồm ba cây và phụ kiện, việc bảo quản tập trung trong hộp giúp hạn chế thất lạc và va chạm.
Range tổng của bộ là 0–75mm.
Không. Đây là bộ 3 panme gồm 0–25mm, 25–50mm và 50–75mm.
Catalog ghi 3100-T3 là 3pcs in 1 set.
Reading được công bố là 0.01mm.
Không. 0.01mm là Reading. Catalog của set này không công bố một Accuracy Error riêng trong bảng sản phẩm.
Có. Bảng catalog ghi Standard DIN 863.
Catalog ghi U-shaped frame with plate và painted frame.
Catalog chỉ ghi “with plate” và không mô tả chức năng cách nhiệt. Vì vậy không nên khẳng định đây là tấm cách nhiệt nếu chưa có tài liệu bổ sung.
Có. WERKA ghi ratchet friction thimble device.
Có. Catalog ghi delivered with setting gauge.
Có. Bộ được giao kèm setting gauge và spanner.
Có. Model 3100-T3 được đóng 3pcs/set trong plastic box.
Werka 3100-T4 có Range tổng 0–100mm và gồm 4 cây từ 0–25mm đến 75–100mm.
Werka 3100-T6 có Range tổng 0–150mm và gồm 6 cây từ 0–25mm đến 125–150mm.
Catalog ghi 3100-T6 được đóng 6pcs/set trong aluminum box.
Barcode theo catalog là 6974804573340.
Không nên mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate cụ thể, nên kiểm tra chứng từ thực tế hoặc yêu cầu dịch vụ hiệu chuẩn phù hợp.
Bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3 phù hợp với người dùng thường xuyên kiểm tra nhiều kích thước ngoài trong phạm vi từ 0 đến 75mm và muốn có ba Range cơ bản trong cùng một hộp.
Bộ gồm 0–25mm, 25–50mm và 50–75mm, Reading 0.01mm, DIN 863, U-shaped frame with plate, ratchet friction thimble, setting gauge, spanner và inspection report.
Điểm đáng chú ý nhất với người dùng thực tế là tính đồng bộ. Thay vì phải mua và quản lý ba cây panme riêng, Werka 3100-T3 cung cấp một bộ hoàn chỉnh để kỹ thuật viên lựa chọn nhanh theo kích thước sản phẩm.
Nếu phần lớn chi tiết không vượt quá 75mm, bộ panme đo ngoài 0-75mm Werka 3100-T3 là cấu hình hợp lý. Nếu xưởng thường xuyên gặp chi tiết 75–100mm, nên chuyển sang 3100-T4; còn khi phạm vi lên tới 150mm, 3100-T6 phù hợp hơn.
Khi lựa chọn bộ panme đo ngoài chữ U, người mua nên căn cứ vào dải kích thước thực tế, Reading, tiêu chuẩn DIN 863, phụ kiện đi kèm và cách quản lý dụng cụ đo tại doanh nghiệp. Nếu ba Range 0–25mm, 25–50mm và 50–75mm đáp ứng nhu cầu sản xuất, Werka 3100-T3 là một lựa chọn thực dụng cho tiện, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn bộ panme đo ngoài chữ U Werka 3100-T3?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn set 0–75mm, 0–100mm hoặc 0–150mm theo kích thước chi tiết và nhu cầu kiểm tra thực tế.
Tham khảo catalog WERKA chính hãng:
WERKA Outside Micrometer Set
Reviews
There are no reviews yet.