Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 (Coating Thickness Gauge With V-Type Probe) là dòng thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) chuyên dụng cao cấp, được thiết kế đột phá với cụm đầu dò rãnh chữ V định tâm tự động (V-Groove Guide Probe) và mũi hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide. Đây là giải pháp hoàn hảo giải quyết triệt để bài toán đo kiểm độ dày màng sơn, lớp mạ chống ăn mòn và lớp phủ bảo vệ trên các phôi trụ tròn, đường ống dẫn khí, cốt trục cơ khí và bề mặt cong phức tạp có bán kính lồi siêu nhỏ chỉ từ 1.5 mm.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức tại Werka Việt Nam, model máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 (Art. No. 542-0245, Barcode 6970367671205) sở hữu dải đo rộng 0 – 1500 µm (0 – 60 mil), độ phân giải siêu mịn 0.1 µm, khả năng đo lớp vi màng mỏng chỉ 1 – 5 µm cực kỳ ổn định, tốc độ xử lý siêu tốc 0.3 giây/lần đo, trọng lượng thân máy nhẹ chỉ 80g và được bảo quản an toàn trong vali nhựa nguyên sinh cao cấp Prime plastic box.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong thực tế gia công cơ khí, kiểm định đường ống dẫn dầu khí, xi lanh thủy lực, thanh giằng ô tô và các cấu kiện thép tròn, việc đo độ dày lớp sơn hoặc lớp mạ luôn đối mặt với những thách thức kỹ thuật lớn:
Chuyên gia đo bề mặt cong: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 với đầu dò rãnh V định tâm tự động là "khắc tinh" của mọi chi tiết ống tròn phức tạp, đảm bảo từng phép đo trên thân trụ đều đạt độ tin cậy và lặp lại tuyệt đối.
Độ bền cơ học của đầu dò và độ nhạy ở dải siêu mỏng là hai tiêu chí khắt khe khẳng định đẳng cấp của thiết bị đo công nghiệp:
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 được trang bị đầu tiếp xúc bằng hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide (Carbide probe). Vật liệu này có độ cứng bề mặt tiệm cận kim cương, chống mài mòn và chống biến dạng cơ học gần như tuyệt đối khi phải liên tục tiếp xúc, kéo rê trên các bề mặt thép nhám bắn cát hoặc rỉ sét công nghiệp.
Đặc biệt, nhờ mạch thu phát từ thông có độ nhạy siêu cao kết hợp cùng bộ vi xử lý lọc nhiễu tân tiến, thiết bị có khả năng đo lường chính xác các lớp màng siêu mỏng chỉ từ 1 – 5 µm (1-5µm coating measurement) như lớp mạ kẽm điện phân vi mô, màng thụ động hóa cromat, lớp sơn lót biến tính chống gỉ sét trên phôi kim loại mà các dòng máy đo thông thường không thể nhận biết được.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 542-0245 (Coating Thickness Gauge With V-Type) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671205 (Mã vạch chuẩn toàn cầu chính hãng) |
| Nguyên lý đo lường | Cảm ứng từ tính (Fe-Magnetic induction method) – Chuẩn ISO 2178, ASTM D7091 |
| Dải đo độ dày (Measuring range) | 0 – 1500 µm (tương đương 0 – 60 mil) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) |
• Dải $0 – 99.9\text{ µm}$: 0.1 µm (Độ nhạy siêu việt) • Dải $100 – 1500\text{ µm}$: 1.0 µm |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±(3% + 1 µm) (với $H$ là giá trị độ dày thực tế) |
| Khả năng đo màng siêu mỏng | Đo ổn định lớp phủ siêu mỏng từ 1 – 5 µm |
| Tốc độ đo lường (Measuring speed) | 0.3 giây / lần đo (0.3s/time) – Phản hồi tức thì |
| Cấu hình đầu dò (Probe Type) | Đầu dò rời cáp mềm, rãnh chữ V (V-Type), mũi hợp kim Tungsten Carbide |
| Đường kính phôi tròn tương thích | Tối ưu cho phôi trụ tròn đường kính dưới 100 mm (< 100mm) |
| Bán kính cong lồi tối thiểu | Fe convex 1.5 mm (Đo phôi dây/thanh tròn từ $\Phi 3\text{ mm}$) |
| Độ dày phôi nền tối thiểu | 0.3 mm (Đo chuẩn trên các tấm tôn thép mỏng) |
| Chế độ đo lường (Measurement Mode) | Đo đơn điểm (Single) / Rê đo liên tục (Continuous) |
| Đơn vị hiển thị (Unit Options) | Micromet (µm) / Milli-inch (mil) chuyển đổi linh hoạt |
| Màn hình hiển thị & Tính năng phụ | Màn hình lớn Large LCD dễ đọc, Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin (Auto power off) |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V thông dụng |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: $-10^\circ\text{C} \sim 50^\circ\text{C}$ | Độ ẩm: $\le 85\%\text{ RH}$ |
| Kích thước tổng thể thân máy | 101 x 61.5 x 26 mm (Thiết kế giọt nước công thái học thon gọn) |
| Trọng lượng thiết bị | Chỉ 80 g (Chưa lắp pin – Cực kỳ cơ động) |
| Đóng gói tiêu chuẩn xuất xưởng | Thân máy 542-0245, Đầu dò rời V-type Carbide cáp nối, Miếng đế chuẩn Fe, Bộ lá phim chuẩn calib, 2 Pin AAA, Hướng dẫn sử dụng, Vali nhựa cao cấp (Prime plastic box). |
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 mang trong mình những ưu thế kỹ thuật vượt trội được tối ưu hóa cho môi trường kiểm định thực chiến:
Rãnh chữ V tự ôm khít mặt trụ tròn dưới 100mm, triệt tiêu hoàn toàn góc nghiêng sai số khi đo ống thép, cốt trục và bu lông.
Mũi hợp kim Tungsten Carbide chịu ma sát cực đại, đo chuẩn xác và bền bỉ trên bề mặt kim loại thô ráp, gồ ghề.
Cảm biến từ trường độ nhạy cao cho phép nhận diện và đo ổn định các lớp mạ điện, xi cromat siêu mỏng từ 1µm.
Vi xử lý kỹ thuật số tốc độ cao trả kết quả ngay tức thì chỉ trong 0.3s, hỗ trợ cả chế độ đo đơn và rê đo liên tục.
Đi kèm vali nhựa kỹ thuật Prime Box chống sốc sang trọng, có khay định hình chứa gọn gàng thân máy, đầu dò cáp nối, đế chuẩn Fe và bộ lá phim calib tiêu chuẩn.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 hoạt động dựa trên phương pháp cảm ứng từ tính (Magnetic Induction Method) tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ISO 2178, ASTM D7091 và GB/T 4956:
Khi đầu dò V-type tiếp xúc với phôi thép có phủ sơn hoặc mạ kim loại, cuộn cảm biến bên trong đầu đo sẽ phát ra từ trường xoay chiều khép kín qua nền kim loại từ tính (Sắt, Thép Carbon, Gang Fe). Độ dày của lớp phủ không từ tính đóng vai trò là một khe hở không khí làm suy giảm từ thông trong mạch cảm ứng.
Bộ vi xử lý kỹ thuật số cao cấp của máy sẽ giải mã tức thì sự biến thiên này và chuyển đổi thành giá trị độ dày hiển thị trực tiếp trên màn hình Large LCD theo đơn vị Micromet (µm) hoặc Mil với tốc độ phản hồi chớp mắt 0.3 giây. Máy còn tích hợp tính năng tự động tắt nguồn (Auto power off) sau thời gian không thao tác, giúp kéo dài tối đa thời lượng sử dụng của 2 viên pin AAA.
Để đảm bảo máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 đạt độ chính xác tối ưu khi làm việc trên các bề mặt ống tròn hoặc đường cong, người dùng nên áp dụng quy trình hiệu chuẩn chuẩn mực sau:
ZERO cho đến khi máy phát tiếng bíp và màn hình hiển thị 0.0 µm. Thao tác này giúp máy triệt tiêu độ cong của vật liệu nền.Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị đo kiểm lực kéo nén, độ cứng và dụng cụ đo kiểm quang học tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng và kỹ sư QA/QC lựa chọn chính xác dòng máy tối ưu nhất cho đặc thù công việc của mình:
| Đặc tính kỹ thuật | Werka 542-0245 (Đầu dò V-Type ống cong) | Werka 542-0252 (2-in-1 Fe & Al) | Werka 542-9439 (Đầu dò liền khối Fe) |
|---|---|---|---|
| Kiểu dáng đầu dò | Đầu dò rời rãnh chữ V (V-Type) hợp kim Carbide | Đầu dò liền tích hợp kép 2-in-1 | Đầu dò liền tích hợp đáy máy 1 tay |
| Bán kính cong lồi tối thiểu | Siêu nhỏ: 1.5 mm (Phôi tròn $\Phi 3\text{ mm}$) | 5.0 mm | Tiêu chuẩn mặt phẳng/hơi cong |
| Vật liệu mũi cảm biến | Tungsten Carbide siêu cứng chống mòn cực đại | Hợp kim tôi cứng (>500.000 lần đo) | Hợp kim tôi cứng công nghiệp |
| Khả năng đo vi màng | Đo ổn định lớp siêu mỏng 1 – 5 µm | Đo từ 0 – 1500 µm | Đo từ 0 – 1250 µm |
| Dải đo độ dày | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) | 0 – 1250 µm (0 – 50 mil) |
| Tốc độ đo lường | 0.3 giây / lần đo | 0.3 giây / lần đo | 0.8 giây / lần đo |
| Quy cách đóng gói | Vali nhựa cao cấp Prime plastic box | Vali nhựa Prime plastic box | Túi da Suitbag thời trang |
| Ứng dụng tối ưu nhất | Đo ống thép, xi lanh thủy lực, bu lông, cốt trục, phôi cong | Giám định ô tô xe sang (Thép + Nhôm), sơn tĩnh điện | Giám định ô tô cũ 1 tay, bỏ túi ngực siêu nhẹ |
Quý khách có thể tìm hiểu thêm model đo kép Fe & Al tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 hoặc model đầu dò liền tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 là thiết bị đo kiểm không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất và bảo trì công nghiệp nặng:
Bảo vệ rãnh định tâm V-Type: Rãnh chữ V tiếp xúc trực tiếp với bề mặt phôi cong. Sau mỗi ca làm việc tại xưởng cơ khí, hãy dùng cọ mềm hoặc khăn khô lau sạch mạt sắt bám trong rãnh V để tránh làm sai lệch góc định tâm.
Lưu ý bảo dưỡng thiết bị chuẩn chuyên nghiệp:
Q1: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 có đo được trên các bề mặt phẳng thông thường không?
Trả lời: Hoàn toàn đo tốt. Mặc dù đầu dò có rãnh V tối ưu cho ống tròn, nhưng khi áp lên tấm thép phẳng, mũi Carbide trung tâm vẫn tiếp xúc vuông góc tuyệt đối và trả về kết quả cực kỳ chính xác.
Q2: Sự khác biệt lớn nhất giữa đầu dò V-Type Carbide của 542-0245 và các đầu dò thông thường là gì?
Trả lời: Đầu dò V-Type giúp tự định tâm ôm khít phôi tròn đường kính dưới 100mm và bán kính cong lồi chỉ từ 1.5mm, triệt tiêu góc nghiêng sai số. Mũi Carbide siêu cứng chống mài mòn cực đại và đo ổn định cả lớp màng siêu mỏng 1 – 5 µm.
Q3: Đặt mua máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng nguyên vali Prime Plastic Box, đầy đủ chứng nhận chất lượng CO/CQ từ Werka Đức, bảo hành 12 tháng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trọn đời.
Sở hữu ngay máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 – Giải pháp đo kiểm lớp sơn mạ trên bề mặt ống tròn và phôi cong chuẩn xác, siêu tốc và bền bỉ hàng đầu Châu Âu, nâng tầm chất lượng và uy tín chuyên nghiệp cho mọi công trình!
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Elcometer A456CNBI1 (0-1500µm, Tích Hợp Đầu Dò Không Từ Tính) - Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CNBI1 (Model B tích hợp) chuyên dụng đo lớp phủ không dẫn điện trên bề mặt kim loại không từ tính (Non-Ferrous như nhôm, đồng, đồng thau, thép không gỉ austenitic) với dải đo 0 - 1500µm.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh - UK) |
| Model | A456CNBI1 (Elcometer 456 Integral N) |
| Loại đầu dò | Tích hợp liền thân dạng N (Non-Ferrous) |
| Chất nền đo | Kim loại màu / Không từ tính (Nhôm, đồng, inox phi từ) |
| Dải đo | 0 – 1500 µm (0 – 60 mils) |
| Độ chính xác | ±1~3% hoặc ±2.5 µm |
| Độ phân giải | 0.1 µm (0 - 100 µm) / 1 µm (100 - 1500 µm) |
| Tốc độ đo | > 70 lần đọc/phút |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP64 |
| Màn hình | Màu 2.4 inch QVGA |
| Nguồn cấp | 2 pin AA 1.5V |
| Trọng lượng | Khoảng 161 g |
ISO 2808, ISO 2360, ASTM B244, ASTM D7091, BS 5411, BS 3900
Kiểm tra độ dày lớp mạ Anode nhôm (Anodizing), sơn tĩnh điện trên nhôm định hình, lớp cách điện trên bo mạch đồng và chi tiết hàng không vũ trụ.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 (2-in-1 Coating Thickness Gauge for Steel and Aluminum) là thiết bị đo kiểm không phá hủy (NDT) thế hệ mới, tích hợp công nghệ cảm biến kép thông minh tự động nhận diện cả kim loại từ tính (Sắt/Thép Fe) và kim loại phi từ tính (Nhôm/Đồng NFe), được thiết kế tối ưu cho các chuyên gia giám định thân vỏ ô tô cao cấp, kỹ sư QA/QC sơn tĩnh điện, mạ điện và kết cấu cơ khí chính xác.
Được phát triển bởi tập đoàn công nghệ đo lường cơ tính hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, model máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 (mã Art. No. 542-0252, mã vạch Barcode 6970367671212) tạo nên chuẩn mực đo lường vượt trội nhờ dải đo rộng 0 – 1500 µm (0 – 60 mil), độ phân giải siêu mịn 0.1 µm, tốc độ xử lý siêu tốc chỉ 0.3 giây/lần đo, đầu dò hợp kim siêu bền chịu trên 500.000 lần đo, trọng lượng siêu nhẹ 80g và được bảo vệ hoàn hảo trong vali nhựa kỹ thuật cao cấp Prime plastic box.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong thực tế giám định xe hơi thế hệ mới và kiểm tra chất lượng linh kiện công nghiệp, vật liệu nền ngày càng trở nên đa dạng:
Trợ thủ toàn năng cho thợ săn xe sang: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 tự động chuyển mạch tức thì giữa vỏ thép và nắp capo nhôm, giúp giám định viên kiểm tra liền mạch toàn bộ thân vỏ xe mà không cần bất kỳ thao tác cài đặt phức tạp nào.
Thời gian là vàng bạc trong các dây chuyền kiểm soát chất lượng xuất xưởng và các phiên thẩm định xe đấu giá. Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 mang lại bước nhảy vọt về hiệu suất vận hành:
Nhờ trang bị bộ vi xử lý tốc độ cao High-speed MCU and advanced algorithm, thiết bị đạt tốc độ lấy mẫu và xử lý kết quả cực nhanh: chỉ đúng 0.3 giây/lần đo (0.3s/time). Khi thực hiện quy trình kiểm tra toàn diện một chiếc xe ô tô với 50 – 80 điểm đo quanh thân vỏ, tốc độ 0.3s giúp bạn hoàn thành bài kiểm tra chỉ trong chưa đầy 3 phút, nhanh gấp 3 đến 5 lần so với các dòng máy đo thông thường trên thị trường.
Thuật toán lọc số tân tiến của Werka còn có khả năng tự động bù trừ sai lệch nhiệt độ môi trường, triệt tiêu nhiễu từ trường ngoại lai, đảm bảo kết quả đo luôn giữ được độ ổn định và lặp lại hoàn hảo ngay cả trong môi trường xưởng hàn xì hay trạm biến áp có bức xạ điện từ lớn.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 được công bố từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 542-0252 (2-in-1 Coating Thickness Gauge) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671212 (Mã hóa chuẩn xuất xưởng toàn cầu) |
| Nguyên lý đo lường | Tích hợp kép 2 trong 1: Cảm ứng từ (Fe) & Dòng điện xoáy (NFe/Al) |
| Dải đo độ dày (Measuring Range) | 0 – 1500 µm (tương đương 0 – 60 mil) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) |
• Dải $0 – 99.9\text{ µm}$: 0.1 µm (Độ nhạy cực cao cho lớp sơn mỏng) • Dải $100 – 1500\text{ µm}$: 1.0 µm |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±(3% + 1 µm) (với $H$ là giá trị độ dày thực tế) |
| Tốc độ đo lường (Measuring Speed) | 0.3 giây / lần đo (0.3s/time) – Siêu tốc hàng đầu phân khúc |
| Chế độ đo lường (Measurement Mode) | Đo đơn điểm nhanh (Single) / Rê đo quét liên tục (Continuous) |
| Độ bền đầu dò (Probe Durability) | Mũi hợp kim cứng chống mài mòn cao > 500.000 lần đo |
| Đơn vị hiển thị (Unit Options) | Micromet (µm) / Milli-inch (mil) chuyển đổi linh hoạt |
| Độ dày phôi nền tối thiểu | 0.3 mm (Đo chuẩn trên các tấm tôn thép mỏng và lá nhôm) |
| Bán kính cong bề mặt tối thiểu | Mặt cong lồi (Convex): 5 mm | Mặt cong lõm (Concave): 25 mm |
| Màn hình hiển thị | Màn hình kỹ thuật số LCD tương phản cao, tự động nhận diện ký hiệu Fe/NFe |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V thông dụng, dễ tìm mua và thay thế |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: $-10^\circ\text{C} \sim 50^\circ\text{C}$ | Độ ẩm: $10\% \sim 85\%\text{ RH}$ |
| Kích thước tổng thể thân máy | 105 x 61.5 x 26 mm (Thiết kế công thái học bo tròn vừa lòng bàn tay) |
| Trọng lượng thiết bị | Chỉ 80 g (Chưa lắp pin – Siêu nhẹ bỏ túi áo) |
| Đóng gói tiêu chuẩn xuất xưởng | Thân máy 542-0252, Đế chuẩn Fe, Đế chuẩn Al, Bộ lá phim chuẩn calib, 2 Pin AAA, Hướng dẫn sử dụng, Hộp vali nhựa cao cấp (Prime plastic box). |
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 khẳng định vị thế dẫn đầu trong dòng thiết bị kiểm tra sơn mạ cầm tay nhờ 5 giá trị công nghệ cốt lõi:
Tự động phát hiện và đo chính xác trên cả phôi thép carbon và phôi nhôm đúc mà không cần thao tác chuyển chế độ thủ công.
Vi xử lý MCU hiệu năng cao cho phản hồi gần như tức thì, giúp tăng tốc độ kiểm định gấp 3 lần so với máy đo thông thường.
Mũi cảm biến hợp kim tôi cứng chống mài mòn cực tốt, bảo vệ đầu đo không bị biến dạng sau hàng trăm nghìn lần chà sát bề mặt.
Thiết kế bỏ túi gọn gàng $105 \times 61.5 \times 26\text{ mm}$, trọng lượng 80g giúp chuyên viên thao tác cả ngày không mỏi tay.
Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy giá rẻ dùng hộp giấy, máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 được đặt trong vali nhựa nguyên sinh Prime Box chống sốc, kèm đầy đủ đế chuẩn Fe, đế Al và bộ lá phim calib tiêu chuẩn quốc tế.
Để đáp ứng cả hai yêu cầu: đo kiểm điểm chính xác cao và quét rà soát diện rộng, máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 tích hợp 2 chế độ đo thông minh:
Để máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 luôn duy trì độ chính xác tối đa $\pm(3\% + 1\text{ µm})$, người dùng nên thực hiện quy trình hiệu chuẩn chuẩn tắc sau:
ZERO/CAL cho đến khi máy phát tiếng bíp và màn hình hiển thị 0.0 µm. Lúc này máy đã hoàn tất thiết lập mốc không cho phôi nền.Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm lực kéo nén, độ cứng và dụng cụ đo quang học tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Sử dụng máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252, chuyên viên giám định có thể nhanh chóng "đọc vị" toàn bộ lịch sử va chạm của một chiếc xe hơi đã qua sử dụng theo cẩm nang 4 bước thực chiến sau:
Bảng so sánh kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng dễ dàng định hình ưu thế riêng biệt của từng model trong hệ sinh thái đo lường Werka:
| Đặc tính kỹ thuật | Werka 542-0252 (Model 2-in-1 Fe & Al) | Werka 542-9439 (Đầu dò liền Fe) | Werka 542-9453 (Đầu dò rời Fe cáp) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu nền hỗ trợ | Kép 2 trong 1: Thép (Fe) & Nhôm (Al) | Chuyên dụng kim loại từ tính (Fe) | Chuyên dụng kim loại từ tính (Fe) |
| Dải đo độ dày | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) | 0 – 1250 µm (0 – 50 mil) | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) |
| Tốc độ đo lường | 0.3 giây / lần đo (Siêu tốc) | 0.8 giây / lần đo | 0.5 giây / lần đo |
| Độ bền mũi đầu dò | > 500.000 lần đo | Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn công nghiệp |
| Trọng lượng thiết bị | Siêu nhẹ 80 g | 110 g | 220 g |
| Quy cách đóng gói | Vali nhựa cao cấp Prime plastic box | Túi đựng Suitbag da mềm | Vali nhôm chuyên dụng |
| Ứng dụng tối ưu nhất | Giám định xe ô tô cao cấp (Thép + Nhôm), xưởng sơn tĩnh điện | Đo sơn xe ô tô phổ thông, kiểm tra tôn thép nhanh 1 tay | Kết cấu thép công trình lớn, đo trong lòng ống hẹp sâu |
Quý khách có thể xem thêm model chuyên dụng đầu dò liền tại liên kết máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 hoặc model đầu dò rời có dây tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất và kiểm định công nghiệp hiện đại:
Mẹo nâng cao tuổi thọ đầu dò: Dù đầu dò của máy có độ bền trên 500.000 lần đo, hãy luôn dùng khăn mềm lau sạch bụi cát và mạt sắt trên bề mặt trước khi đo để bảo vệ tuyệt đối nước sơn bóng của khách hàng.
Những lưu ý quan trọng khi bảo dưỡng thiết bị:
Q1: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 có thể đo được lớp sơn trên cản xe (badosoc) bằng nhựa không?
Trả lời: Không. Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 hoạt động theo nguyên lý Cảm ứng từ và Dòng điện xoáy nên chỉ đo được lớp phủ phi kim loại trên nền kim loại dẫn điện (Thép Fe hoặc Nhôm Al). Để đo lớp sơn trên nền nhựa, quý khách cần sử dụng dòng máy đo độ dày siêu âm chuyên dụng.
Q2: Sự khác biệt lớn nhất giữa Werka 542-0252 và các dòng máy đo trên thị trường là gì?
Trả lời: Werka 542-0252 sở hữu 4 ưu thế vượt trội: (1) Cảm biến kép tự động đo cả Thép và Nhôm; (2) Tốc độ đo siêu tốc 0.3 giây; (3) Đầu dò hợp kim chịu mài mòn trên 500.000 lần đo; (4) Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 80g đựng trong vali kỹ thuật Prime Plastic Box sang trọng.
Q3: Mua máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng nhận chất lượng CO/CQ từ nhà sản xuất Werka Đức, chế độ bảo hành 12 tháng chính hãng và hỗ trợ hiệu chuẩn kỹ thuật tận tâm.
Sở hữu ngay máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 – Giải pháp kiểm tra độ dày sơn mạ 2 trong 1 siêu tốc, chuẩn xác và bền bỉ hàng đầu Châu Âu, vũ khí đắc lực khẳng định đẳng cấp và uy tín chuyên nghiệp cho mọi chuyên gia giám định chất lượng!
PHASCOPE® PMP10 DUPLEX là dòng máy đo chuyên dụng được thiết kế riêng cho hệ thống lớp phủ kép (Duplex Coatings: Lớp Sơn/Vec-ni phủ trên Lớp Mạ Kẽm trên nền Sắt Thép - Paint/Zn/Fe). Chỉ trong một lần chạm đầu đo duy nhất, máy sẽ đo đồng thời và hiển thị riêng biệt độ dày của từng lớp: độ dày lớp sơn và độ dày lớp kẽm bên dưới.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (PMP10 DUPLEX) |
|---|---|
| Hệ thống phủ đo | Lớp phủ kép Duplex: Sơn (hoặc Nhựa) / Kẽm / Thép (Paint / Zinc / Steel) |
| Dải đo lớp Sơn (Paint) | 0 – 150 µm (hoặc lên đến 500 µm tùy đầu đo) |
| Dải đo lớp Kẽm (Zinc) | 0 – 100 µm (trên nền thép) |
| Đầu đo chuyên dụng | ESG20-Duplex tích hợp công nghệ đa cảm biến |
| Hiển thị kết quả | Hiển thị đồng thời 2 dòng: Chiều dày Sơn (µm) & Chiều dày Kẽm (µm) |
| Phần mềm & Báo cáo | Fischer DataCenter xuất báo cáo thống kê kiểm định chất lượng |
Được sử dụng tiêu chuẩn trong ngành sản xuất khung gầm ô tô, cột điện cao thế, tôn mạ màu cuộn (Coil Coating), lan can cầu đường, giàn khoan ngoài khơi và các kết cấu thép ngoài trời chống ăn mòn siêu bền.
📋 Mục Lục Toàn Diện Bài Viết
Trong kỷ nguyên sản xuất công nghiệp 4.0, chất lượng của lớp phủ bề mặt (sơn tĩnh điện, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, sơn chống cháy, lớp phủ nano...) không chỉ đơn thuần quyết định vẻ đẹp thẩm mỹ của sản phẩm mà còn là "lá chắn" bảo vệ kết cấu vật liệu khỏi quá trình oxy hóa, ăn mòn hóa chất và tác động khắc nghiệt từ môi trường. Đối với các kỹ sư kiểm soát chất lượng (QA/QC), giám định viên bảo hiểm ô tô, kỹ thuật viên xưởng sơn xe và thanh tra công trình xây dựng, tốc độ đo lường nhanh chóng, kết quả chính xác không phá hủy mẫu và khả năng xuất báo cáo nghiệm thu tức thì là những tiêu chí quan trọng hàng đầu.
Được phát triển dựa trên nền tảng kỹ thuật tiên tiến, máy đo độ dày YT6500 là giải pháp đo lường màng sơn và lớp mạ liền thân cầm tay thế hệ mới, sở hữu dải đo siêu rộng lên đến 5000 µm (5.0 mm). Thiết bị tích hợp cảm biến thông minh kép tự động nhận diện nền từ tính Fe (sắt, thép) và phi từ tính NFe (nhôm, đồng, hợp kim), màn hình hiển thị màu IPS 1.14 inch chống chói, kết nối không dây Bluetooth 5.0 đồng bộ App di động và đạt chuẩn kháng nước chống bụi IP65 bền bỉ.
Để xây dựng một quy trình kiểm chuẩn toàn diện cho nhà máy hoặc xưởng dịch vụ cơ khí, việc trang bị các thiết bị đo kiểm đạt chuẩn quốc tế là điều kiện tất yếu. Quý khách hàng có thể khám phá thêm hệ sinh thái các dòng thiết bị đo lường chính xác chuyên dụng để hoàn thiện năng lực kiểm tra chất lượng của doanh nghiệp mình.
Khác với các dòng máy sử dụng đầu đo nối dây tách rời, cấu trúc đầu đo tích hợp liền thân (Integrated Body) của máy đo độ dày YT6500 mang lại những lợi thế vận hành vượt trội cho các công việc đòi hỏi tính cơ động cao và tốc độ quét mẫu nhanh liên tục.
Với kích thước siêu nhỏ gọn 107 x 50 x 20 mm và trọng lượng chỉ vỏn vẹn 65 gram, YT6500 nằm vừa vặn hoàn hảo trong lòng bàn tay người dùng. Kỹ thuật viên có thể cầm máy, định vị đầu đo vuông góc lên bề mặt và đọc kết quả chỉ bằng một tay duy nhất một cách tự nhiên. Không còn sự vướng víu của dây cáp nối, không lo đứt ngầm dây khi di chuyển liên tục, người thợ có thể thoải mái leo trèo trên kết cấu nhà xưởng hoặc di chuyển nhanh quanh một chiếc xe ô tô để kiểm tra toàn bộ thân vỏ chỉ trong vòng chưa đầy 60 giây.
Cảm biến của máy đo độ dày YT6500 được tích hợp cơ chế lò xo điều hòa lực nhấn (Constant Pressure Spring). Khi kỹ thuật viên áp máy lên bề mặt sản phẩm, hệ thống lò xo sẽ tự động duy trì một áp lực tiếp xúc đồng đều và ổn định, loại bỏ hoàn toàn sai số do lực tay ấn mạnh hay nhẹ của từng người thao tác khác nhau. Đồng thời, đầu mũi cảm biến được bo tròn mịn bằng vật liệu hợp kim siêu cứng, bảo vệ 100% bề mặt sơn bóng nhạy cảm khỏi nguy cơ trầy xước hoặc để lại vết hằn lún.
Phần đế tiếp xúc của đầu đo YT6500 được tiện rãnh chữ V thông minh, giúp máy tự động ôm khít và giữ thăng bằng tuyệt đối khi đo trên các chi tiết hình trụ tròn như đường ống dẫn, trục truyền động, dây cáp bọc vỏ bảo vệ hoặc các góc uốn lượn lồi lõm của khung sườn xe hơi. Thiết bị cho phép đo chính xác trên các mặt cong lồi với bán kính tối thiểu chỉ 5 mm và mặt cong lõm với bán kính chỉ 10 mm.
Máy đo độ dày YT6500 kết hợp hoàn hảo hai nguyên lý vật lý đo lường không phá hủy (NDT) hàng đầu thế giới:
Fe hoặc NFe trên góc màn hình chỉ trong 0.3 giây, giúp người dùng không bao giờ phải lo lắng về việc chọn sai loại vật liệu nền.Điểm khác biệt lớn nhất tạo nên đẳng cấp của máy đo độ dày YT6500 so với các dòng máy phổ thông trên thị trường (vốn chỉ dừng lại ở dải đo 1250 µm hoặc 1500 µm) chính là dải đo mở rộng vượt bậc lên tới 5000 µm. Nhờ đó, thiết bị đáp ứng trọn vẹn cả hai phân khúc nhu cầu đo lường khắt khe nhất:
Máy đo độ dày YT6500 được trang bị màn hình màu IPS 1.14 inch độ nét cao. Công nghệ tấm nền IPS mang lại góc nhìn siêu rộng, độ tương phản sắc nét và khả năng chống lóa cực tốt. Dù người dùng làm việc dưới ánh nắng chói chang ngoài bãi xe hay trong góc tối của kho xưởng, các thông số đo đạc, chế độ pin và biểu tượng cảnh báo vẫn luôn hiển thị rõ ràng, dễ đọc.
Chế độ kiểm soát chất lượng (QA / QC Mode) là công cụ đắc lực cho các dây chuyền sản xuất hàng loạt:
Với chip Bluetooth 5.0 tích hợp bên trong, máy đo độ dày YT6500 mở ra khả năng chuyển đổi số toàn diện cho công tác kiểm định chất lượng:
Được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong những điều kiện môi trường làm việc khắc nghiệt nhất, vỏ máy YT6500 được chế tạo từ vật liệu nhựa kỹ thuật cường lực cao cấp, kết hợp gioăng cao su làm kín đạt cấp bảo vệ IP65:
Không còn nỗi lo máy hết pin giữa chừng hay tình trạng pin tiểu bị chảy nước làm rỉ sét mạch điện, máy đo độ dày YT6500 sử dụng khối pin sạc Lithium dung lượng cao, cho phép kỹ thuật viên thực hiện hơn 10.000 phép đo liên tục cho một chu kỳ sạc đầy. Máy tích hợp cổng sạc chuẩn USB Type-C phổ dụng, cho phép sạc nhanh từ củ sạc điện thoại, cổng USB máy tính hoặc sạc dự phòng vô cùng tiện lợi. Tính năng tự động tắt nguồn khi không sử dụng (Auto Power-off) giúp tiết kiệm năng lượng tối đa.
Dưới đây là bảng trích xuất toàn bộ thông số kỹ thuật gốc chính xác 100% của model YT6500 từ tài liệu catalog của nhà sản xuất:
| Danh mục thông số | Thông số kỹ thuật chi tiết model YT6500 |
|---|---|
| Model sản phẩm | YT6500 (Professional Edition Integrated Coating Thickness Gauge) |
| Cấu trúc đầu đo | Đầu đo tích hợp liền thân (Integrated Probe), thao tác 1 tay siêu tốc |
| Nguyên lý hoạt động | Cảm ứng từ (Fe - Magnetic Induction) & Dòng điện xoáy (NFe - Eddy Current) |
| Vật liệu nền đo kiểm | Nền từ tính Fe (sắt, thép) & Nền phi từ tính NFe (nhôm, đồng, hợp kim) |
| Dải đo độ dày (Range) | 0 ~ 5000 µm (0 ~ 5.0 mm) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 µm (trong dải 0 ~ 99.9 µm); 1 µm (trong dải 100 ~ 5000 µm) |
| Độ chính xác phép đo | 0 ~ 2000 µm: ±(2.5% H + 2 µm) | 2000 ~ 5000 µm: ±(4% H) µm (H: độ dày mẫu) |
| Bán kính cong tối thiểu | Mặt cong lồi (Convex): 5 mm | Mặt cong lõm (Concave): 10 mm |
| Diện tích bề mặt đo tối thiểu | Kim loại từ tính Fe: 10 x 10 mm | Kim loại phi từ tính NFe: 10 x 10 mm |
| Độ dày nền kim loại tối thiểu | Nền Fe: 0.2 mm | Nền NFe: 0.05 mm |
| Đơn vị đo lường | µm (Micromet) / mil (Mils - chuẩn Mỹ) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu IPS Pure Color Screen 1.14 inch góc nhìn rộng |
| Hệ thống cảnh báo | Đèn LED Đỏ/Xanh (Red/Green indicators) + Còi báo âm thanh (Buzzer) |
| Chế độ hoạt động | Chế độ cơ bản (Basic), Kiểm soát chất lượng (QA Mode), Đo liên tục, Đo thống kê |
| Phương pháp hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn điểm 0 (Zero-point), Hiệu chuẩn 1 điểm, Hiệu chuẩn đa điểm (5 điểm) |
| Dung lượng bộ nhớ | 3.500 dữ liệu trên máy + Lưu trữ không giới hạn qua App di động |
| Giao diện kết nối | Bluetooth 5.0 (Tương thích HarmonyOS, Android, iOS, Windows) & Cổng USB Type-C |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP65 (Chống nước, chống bụi xâm nhập, chống sốc va đập) |
| Dung lượng pin & Nguồn | Pin sạc Lithium tích hợp, thực hiện hơn 10.000 phép đo sau 1 lần sạc |
| Kích thước & Trọng lượng | 107 x 50 x 20 mm | Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 65 g |
| Tiêu chuẩn quốc tế tuân thủ | ASTM B499, ASTM D1400, ASTM D709, ISO 2178, ISO 2360, ISO 2808, GB/T 4956, GB/T 4957, JB/T 8393 |
| Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm | Đế chuẩn Fe, Đế chuẩn nhôm NFe, Bộ tấm phim chuẩn foil, Cáp Type-C, Dây đeo, Khăn lau |
Hai model YT6500 và YT8500 đều là những thiết bị đo độ dày màng sơn hàng đầu phân khúc với dải đo 5000 µm và chuẩn IP65. Việc lựa chọn dòng sản phẩm nào phụ thuộc trực tiếp vào đặc thù không gian làm việc của quý khách hàng:
| Tiêu chí phân tích | Model YT6500 (Đầu đo liền thân) | Model YT8500 (Đầu đo tách rời) |
|---|---|---|
| Cấu trúc thiết kế | Đầu đo gắn liền cố định ở đáy thân máy, không có dây nối rườm rà | Đầu đo rời kết nối qua dây cáp tín hiệu mềm đàn hồi cao |
| Tốc độ thao tác đo | Cực nhanh ("Point & Shoot"), thao tác 1 tay trọn vẹn, không vướng víu | Cần dùng 2 tay (1 tay áp đầu dò, 1 tay cầm máy quan sát màn hình) |
| Bán kính cong lõm (Concave) | 10 mm (Đo tốt trên các đường rãnh cong hẹp) | 25 mm (Phù hợp bề mặt cong vừa phải) |
| Không gian làm việc lý tưởng | Bề mặt thoáng, thân vỏ xe ô tô, tấm panel, cửa nhôm, bàn thao tác QA | Lòng trong ống thép, gầm xe hiểm hóc, góc khuất sau bồn bể |
| Dải đo & Độ chính xác | 0 ~ 5000 µm | Sai số: ±(2.5% H + 2 µm) | 0 ~ 5000 µm | Sai số: ±(2.5% H + 2 µm) |
| Màn hình, Pin & IP65 | Màn hình IPS 1.14", Pin Lithium 10.000 lần đo, Chuẩn IP65 | Màn hình IPS 1.14", Pin Lithium 10.000 lần đo, Chuẩn IP65 |
Trong ngành kinh doanh và kiểm định xe hơi đã qua sử dụng, máy đo độ dày YT6500 được mệnh danh là "máy soi gian dối" của thợ buôn xe chuyên nghiệp. Lớp sơn nguyên bản của xe xuất xưởng thường có độ dày đồng nhất từ 80 ~ 130 µm trên toàn bộ thân vỏ kim loại. Khi một vị trí bất kỳ (như cánh cửa, nắp capo, hông xe) hiển thị độ dày vượt quá 250 µm hoặc thậm chí lên tới 800 ~ 1500 µm, điều đó khẳng định chắc chắn chiếc xe đã từng bị tai nạn đâm đụng nặng, phải trải qua quá trình bả matit và sơn dặm vá nhiều lớp. Thiết kế liền khối giúp chuyên viên thẩm định quét nhanh toàn bộ 30 điểm xung quanh xe chỉ trong 2 phút.
Kiểm soát độ dày màng bột sơn tĩnh điện là chìa khóa để tiết kiệm hàng trăm triệu đồng tiền nguyên vật liệu mỗi tháng cho doanh nghiệp. Độ dày sơn tĩnh điện chuẩn công nghiệp thường nằm trong khoảng 60 ~ 80 µm. Với tính năng cảnh báo đèn xanh (Pass) và đèn đỏ (Fail) trên YT6500, công nhân tại xưởng có thể kiểm tra nhanh hàng loạt thanh nhôm định hình, khung bàn ghế, vỏ tủ điện ngay sau khi sản phẩm rời khỏi lò sấy.
Lớp mạ kẽm (Galvanized), mạ crom cứng chống ma sát, mạ niken bảo vệ hoặc lớp mạ đồng dẫn điện thường có độ dày rất mỏng. Nhờ độ phân giải mịn 0.1 µm, YT6500 giúp các kỹ sư phòng thí nghiệm đo lường chính xác từng lớp mạ vi mô trên bu lông, ốc vít, linh kiện ô tô và thiết bị vệ sinh cao cấp.
Lớp sơn chống rỉ và sơn phồng nở chống cháy cho các dầm thép kết cấu nhà xưởng tiền chế thường có độ dày dao động từ 800 µm đến 3000 µm. Dải đo cực đại lên tới 5000 µm của YT6500 đáp ứng hoàn hảo yêu cầu nghiệm thu của các tư vấn giám sát công trình xây dựng theo đúng tiêu chuẩn PCCC hiện hành.
Hiệu chuẩn 0 là bước quan trọng nhất trước khi bắt đầu phiên làm việc nhằm loại bỏ ảnh hưởng của độ thẩm từ nền kim loại:
Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối trên toàn dải đo rộng 0 ~ 5000 µm, người dùng có thể thực hiện hiệu chuẩn 5 điểm bằng bộ lá foil đi kèm máy (ví dụ: 50µm, 100µm, 250µm, 500µm, 1000µm):
| Hiện tượng sai số | Nguyên nhân kỹ thuật | Giải pháp chuẩn xác |
|---|---|---|
| Giá trị đo bị trôi lệch | Độ dày phôi kim loại nền quá mỏng (dưới 0.2mm với Fe hoặc dưới 0.05mm với NFe) | Lót thêm một tấm kim loại cùng chất liệu bên dưới mẫu mỏng khi đo |
| Bị sai số tại mép chi tiết | Hiệu ứng biên mép làm biến dạng đường sức từ trường cảm ứng | Luôn giữ khoảng cách đo cách mép viền tối thiểu 10 mm |
| Đo trên mặt ống tròn bị trượt | Đặt đầu đo không thẳng trục tâm đường ống | Tận dụng rãnh chữ V dưới đáy đầu đo để tự động căn chuẩn tâm ống |
| Bề mặt còn ẩm ướt | Sơn chưa khô hoàn toàn sẽ bị lún đầu đo tạo độ dày giả | Chỉ thực hiện đo khi màng sơn đã đóng rắn khô hoàn toàn (Dry Film Thickness - DFT) |
Trả lời: Có. Máy đo độ dày YT6500 sử dụng nguyên lý cảm ứng từ tính (Fe), do đó máy đo đạc cực kỳ chính xác độ dày của lớp mạ kẽm (không từ tính) bám trên nền sắt thép carbon. Kết quả hiển thị trực tiếp theo đơn vị µm giúp đánh giá chính xác chất lượng mạ theo tiêu chuẩn TCVN hoặc ASTM.
Trả lời: Hoàn toàn miễn phí. Ứng dụng di động đi kèm của YT6500 được nhà sản xuất cung cấp hoàn toàn miễn phí trọn đời cho cả hệ điều hành Android và iOS, cho phép người dùng thoải mái cập nhật phiên bản mới, lưu trữ dữ liệu và xuất báo cáo không giới hạn số lượng.
Trả lời: Khối pin sạc Lithium chất lượng cao của YT6500 có tuổi thọ trung bình từ 3 đến 5 năm hoạt động liên tục (tương đương hơn 500 chu kỳ sạc xả). Sau thời gian dài sử dụng, pin hoàn toàn có thể được thay thế dễ dàng tại trung tâm bảo hành chính hãng.
Trả lời: Trọn bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm: 01 Thân máy đo độ dày liền thân YT6500, 01 Tấm đế chuẩn kim loại sắt Fe, 01 Tấm đế chuẩn nhôm NFe, 01 Bộ các tấm phim foil chuẩn độ dày đa cấp độ, 01 Cáp sạc USB Type-C, 01 Dây đeo cổ tay chống rơi, 01 Khăn lau quang học mềm, 01 Sách hướng dẫn sử dụng và 01 Hộp đựng bảo vệ cao cấp chống sốc.
Mục lục nội dung bài viết
Kiểm tra độ dày lớp phủ (Coating Thickness Measurement) là công đoạn kiểm định sống còn trong mọi quy trình bảo vệ bề mặt chống ăn mòn và hoàn thiện thẩm mỹ công nghiệp. Một lớp sơn quá mỏng sẽ khiến kết cấu thép cầu đường bị rỉ sét, vỏ tàu biển bị ăn mòn thủng đáy; trong khi một lớp sơn quá dày sẽ gây nứt vỡ màng sơn, lãng phí hàng trăm triệu đồng chi phí nguyên vật liệu. Đặc biệt, trong thị trường mua bán xe ô tô đã qua sử dụng, độ dày lớp sơn là "bằng chứng thép" không thể chối cãi để vạch trần các vụ tai nạn đâm đụng, bả matit và sơn dặm lại.
Máy đo độ dày QNix 4500 (The global bestseller for standard applications) là dòng thiết bị đo độ dày lớp phủ màng sơn cầm tay nổi tiếng nhất thế giới, được sản xuất trực tiếp 100% tại Cologne, CHLB Đức bởi hãng Automation Dr. Nix GmbH & Co. KG. Thiết bị tích hợp đồng thời hai nguyên lý đo lường vật lý tiên tiến: Hiệu ứng Hall (Hall Effect) cho kim loại từ tính (Fe) và Dòng điện xoáy (Eddy Current) cho kim loại phi từ tính (NFe).
Được thiết kế theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế khắt khe như DIN EN ISO 2808, ISO 2178, ISO 2360, ASTM B 499, ASTM D 7091, máy đo độ dày QNix 4500 mang lại sự tin cậy tuyệt đối nhờ tính năng không cần hiệu chuẩn, đầu đo đính đá Ruby chống mài mòn và thao tác đo 1 tay cực kỳ nhanh chóng.
Trong thực tế hiện trường, việc sử dụng các thiết bị đo độ dày không rõ nguồn gốc gây ra vô số rủi ro tốn kém cho doanh nghiệp:
Các dòng máy giá rẻ bắt buộc người dùng phải hiệu chuẩn phức tạp bằng nhiều tấm foil nhựa trước mỗi lần đo. Nếu kỹ thuật viên thao tác lệch tay hoặc tấm foil bị xước, toàn bộ kết quả đo sau đó sẽ sai lệch hàng chục micromet mà không hề hay biết.
Đầu đo bằng kim loại thông thường sẽ nhanh chóng bị mòn vẹt sau vài nghìn lần tì đè lên bề mặt nhám thô, khiến sai số tăng dần theo thời gian. Nguy hiểm hơn, đầu đo sắc nhọn có thể làm xước lớp sơn bóng trên các dòng siêu xe đắt tiền.
Máy đo độ dày QNix 4500 được hiệu chuẩn chuẩn xác vĩnh viễn tại nhà máy Đức, hoàn toàn không cần hiệu chuẩn tại hiện trường. Đầu đo được đính một viên đá Ruby nhân tạo siêu cứng, chống mài mòn vĩnh cửu và tuyệt đối không gây trầy xước bề mặt kiểm tra.
Điểm làm nên sức mạnh vượt trội của máy đo độ dày QNix 4500 là đầu đo kép (Dual Probe) tích hợp hai công nghệ cảm biến độc lập hàng đầu của Automation Dr. Nix:
Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy đo trên thị trường dùng đầu kim loại dễ mòn, đầu đo của QNix 4500 được trang bị đầu tiếp xúc bằng đá Ruby đánh bóng quang học (Polished wear-proof ruby tip). Đá Ruby là một trong những vật liệu có độ cứng cao nhất hành tinh (chỉ sau kim cương):
Triết lý chế tạo của người Đức được thể hiện hoàn hảo qua sự tối giản đỉnh cao: "No calibration. One button only. One-hand operation."
Người dùng không phải trải qua các bước hiệu chuẩn đa điểm (Zero calibration, Foil calibration) rườm rà. Chỉ cần lắp pin vào là đo ngay. Thân máy không có cụm phím rối rắm mà chỉ sở hữu duy nhất 1 nút bấm đa năng. Máy được trang bị cảm biến tự động Bật nguồn khi chạm vào phôi và tự động Tắt nguồn khi không sử dụng (Auto On/Off), giúp thao tác kiểm tra 1 tay cực kỳ thư thái.
Tốc độ lấy mẫu của máy đo độ dày QNix 4500 đạt con số ấn tượng 850 mili-giây (850 ms = 0.85 giây). Ngay khi đầu đo áp sát bề mặt và ổn định tín hiệu từ thông, thiết bị sẽ phát ra một tiếng bíp đanh gọn (Acoustic signal) xác nhận kết quả đo đã được khóa chính xác trên màn hình.
Điều này giúp kỹ thuật viên có thể quét dọc thân xe ô tô hoặc tấm kết cấu thép với tốc độ cực nhanh mà không sợ bị trượt mẫu hay đọc kết quả ảo.
Màn hình Graphic-LCD của QNix 4500 được thiết kế với kích thước chữ số siêu lớn, dễ dàng quan sát từ khoảng cách xa. Màn hình tích hợp đèn nền (Backlight) tự động sáng, giúp kỹ thuật viên làm việc thuận tiện trong các không gian thiếu sáng như gầm xe ô tô, lòng bồn chứa công nghiệp hay hầm tàu biển.
Màn hình hiển thị đầy đủ: Giá trị độ dày (µm hoặc mil), loại nền kim loại đang đo (Fe hoặc NFe), tình trạng dung lượng pin và số serial của thiết bị.
Nhằm đáp ứng linh hoạt các điều kiện đo lường khác nhau tại nhà xưởng và hiện trường, QNix 4500 cung cấp hai tùy chọn cấu hình:
Bảng thông số kỹ thuật gốc 100% từ tài liệu nhà sản xuất Automation Dr. Nix GmbH & Co. KG (Đức) dành cho model QNix 4500:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết model QNix 4500 |
|---|---|
| Xuất xứ & Nhà sản xuất | Made in Germany – Automation Dr. Nix GmbH & Co. KG (Cologne, CHLB Đức) |
| Nguyên lý đo lường (Measuring Principle) | Kép: Fe: Magnetic-Flux / Hall Effect | NFe: Eddy Current (Dòng xoáy) |
| Tiêu chuẩn quốc tế đáp ứng | DIN EN ISO 2808, ISO 2178, ISO 2360, ASTM B 499, ASTM D 7091 |
| Cấu tạo đầu đo (Probe Tip) | Đính đá Ruby mài bóng đánh bóng quang học chống mài mòn vĩnh viễn |
| Kiểu đầu đo (Probe Type) | Đầu đo tích hợp liền thân (Integrated) hoặc tùy chọn Đầu đo dây cáp 1m (Cable Probe) |
| Dải đo độ dày (Measuring Range) | Fe: 0.0 ~ 3000 µm (Tùy chọn mở rộng đến 5000 µm) | NFe: 0.0 ~ 3000 µm |
| Hệ đơn vị đo lường (Metric System) | Chuyển đổi linh hoạt giữa µm (Micromet) và mil |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | Dải 0.0 ~ 999 µm: 1 µm | Dải từ 1000 µm trở lên: 0.01 mm |
| Tốc độ đo (Measuring Interval) | 850 ms (0.85 giây cho mỗi phép đo đơn) kèm âm báo Bíp |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | Dải < 2mm: ± (3% giá trị đo + 2 µm) | Dải > 2mm: ± (5% giá trị đo + 2 µm) |
| Diện tích bề mặt đo tối thiểu | Đường kính tối thiểu: Ø 25 mm |
| Bán kính cong bề mặt tối thiểu | Mặt lồi (Convex): 5 mm | Mặt lõm (Concave): 25 mm |
| Độ dày nền kim loại tối thiểu | Nền Fe: 0.2 mm | Nền NFe: 0.05 mm |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình Graphic-LCD có đèn nền (Backlit), số to rõ nét |
| Nguồn điện pin (Power Supply) | 2 pin kiềm 1.5 V (Type AA alkaline Mignon) |
| Kích thước thân máy (L x W x H) | 100 x 60 x 27 mm (Bản đầu đo tích hợp liền thân) |
| Trọng lượng bao gồm pin | Đầu đo liền thân: 105 g | Đầu đo dây cáp: 147 g (Siêu nhẹ bỏ túi) |
| Nhiệt độ hoạt động / Bảo quản | Hoạt động: 0 ~ 50°C (32 ~ 122°F) | Bảo quản: -10 ~ 60°C (14 ~ 140°F) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | Bảo hành 2 năm (2 years guarantee) theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Đức |
| Quy cách đóng gói tiêu chuẩn | Máy QNix 4500, vali nhựa chống sốc cao cấp, 2 tấm chuẩn kim loại Fe và NFe, 2 pin AA 1.5V, Giấy chứng nhận xuất xưởng Test Certificate, sách HDSD |
| Tiêu chí so sánh | Máy đo độ dày QNix 4500 (Made in Germany) | Các dòng máy đo sơn giá rẻ trôi nổi |
|---|---|---|
| Nhu cầu hiệu chuẩn (Calibration) | Không cần hiệu chuẩn (Bật nguồn là đo ngay) | Bắt buộc hiệu chuẩn liên tục trước mỗi lần đo |
| Vật liệu đầu đo (Probe Tip) | Đá Ruby nguyên khối siêu cứng, chống mài mòn | Kim loại mềm dễ mòn vẹt và làm xước sơn |
| Nhận diện nền Fe / NFe | Tự động nhận diện phôi thông minh tức thì | Phải bấm phím chuyển chế độ thủ công rườm rà |
| Độ tin cậy và sự ổn định số đo | Tuyệt đối ổn định qua nhiều năm sử dụng | Số đo trôi dạt (drift) theo nhiệt độ và mức pin |
| Giá trị bảo chứng kiểm định | Được giới thẩm định xe & giám định sơn tin cậy 100% | Không có giá trị tham chiếu pháp lý trong tranh chấp |
Được đánh giá là thiết bị đo độ dày chuẩn mực theo hệ sinh thái WERKA Precision Measurement Instruments, máy đo độ dày QNix 4500 là công cụ không thể thiếu trong các lĩnh vực:
Đây là ứng dụng nổi tiếng nhất của QNix 4500. Thiết bị giúp các chuyên gia thẩm định xe cũ phát hiện chính xác từng milimet những khu vực vỏ xe đã bị đâm đụng, gò nắn, bả matit (độ dày tăng vọt từ 80-120µm nguyên bản lên trên 300-800µm), hoặc phát hiện các chi tiết đã bị thay thế vỏ nhôm/vỏ sắt.
Giám sát độ dày lớp sơn chống gỉ, sơn trung gian và sơn phủ bóng trên dầm cầu thép, giàn khoan dầu khí, cột điện cao thế, nhà thép tiền chế theo tiêu chuẩn ISO 12944.
Kiểm soát độ dày màng sơn tĩnh điện trên vỏ tủ điện, cửa nhôm kính, thang máng cáp, khung xe máy, đồ nội thất kim loại nhằm tối ưu hóa lượng bột sơn tiêu thụ.
Đo độ dày lớp sơn chống hà, chống ăn mòn nước biển trên thân vỏ tàu biển, bồn chứa hóa chất và đường ống dẫn dầu ngầm.
Đo chính xác độ dày lớp mạ kẽm chống rỉ trên bu lông ốc vít, tôn lợp, hộ lan đường cao tốc và các chi tiết cơ khí chính xác.
Quy trình kiểm định chuẩn xác tại hiện trường với máy đo độ dày QNix 4500:
Lắp 2 pin AA vào máy. Đặt đầu đo lên tấm chuẩn kim loại Fe (thép) hoặc NFe (nhôm) trong vali. Màn hình sẽ hiển thị 0.0 µm kèm tiếng bíp xác nhận máy hoạt động hoàn hảo mà không cần hiệu chuẩn thêm bất kỳ thao tác nào.
Đặt máy đo tại phần nóc xe hoặc mặt trong nắp capo (nơi ít bị va quẹt nhất) để lấy chỉ số sơn zin gốc của nhà sản xuất (thông thường dao động từ 90 µm đến 130 µm đối với xe Nhật/Hàn và 120 µm đến 160 µm đối với xe Đức/Mỹ).
Lần lượt đặt đầu đo lên các vị trí: 4 cánh cửa, vè cua lốp, tai xe, nắp capo, nắp cốp sau và các cột A/B/C.
- Nếu độ dày từ 150 ~ 250 µm: Xe đã qua sơn dặm/sơn phủ lại lớp bóng ngoài.
- Nếu độ dày vượt quá 300 ~ 1000 µm (hoặc trên 1mm): Khu vực này chắc chắn đã bị va chạm móp méo nặng và được bả matit dày trước khi sơn lại.
Đọc trực tiếp các giá trị số to rõ trên màn hình LCD, tổng hợp báo cáo tình trạng lớp sơn phục vụ công tác định giá xe hoặc nghiệm thu sơn công trình.
Để duy trì độ bền 10-15 năm của thiết bị đo cơ khí chính xác đến từ CHLB Đức:
Q1: Tại sao máy đo độ dày QNix 4500 lại không cần hiệu chuẩn (No Calibration) như các máy khác?
Trả lời: Hãng Automation Dr. Nix đã tích hợp mạch vi xử lý bù nhiệt thông minh và thuật toán tuyến tính hóa từ tính cao cấp độc quyền tại Đức. Máy tự động cân chỉnh điểm 0 và độ dốc tín hiệu cảm biến trong mỗi chu kỳ đo, giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu hiệu chuẩn thủ công của người dùng.
Q2: Máy đo độ dày QNix 4500 có đo được trên thân xe ô tô bằng vỏ nhôm không?
Trả lời: Có. QNix 4500 là dòng máy đo kép Fe/NFe. Thiết bị tự động chuyển sang chế độ NFe khi đặt lên vỏ nhôm (như trên nắp capo xe Audi, BMW, Mercedes, Porsche...) và đo chính xác độ dày lớp sơn trên nền nhôm tương tự như trên nền thép.
Q3: Máy QNix 4500 có kiểm định được tại các Trung tâm Đo lường Quatest 1, Quatest 3 và VMI không?
Trả lời: Hoàn toàn được 100%. Thiết bị đạt chuẩn quốc tế ISO 2808, ISO 2178, ASTM D7091 và đi kèm Giấy chứng nhận xuất xưởng (Test Certificate) của hãng Dr. Nix Đức. Thiết bị đáp ứng trọn vẹn quy trình kiểm định, cấp tem và chứng nhận hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 tại Quatest 1, Quatest 2, Quatest 3 và Viện Đo lường Việt Nam.
Q4: Tuổi thọ của đầu đo đá Ruby trên QNix 4500 là bao lâu?
Trả lời: Đá Ruby nhân tạo có độ cứng Mohs đạt cấp 9 (chỉ đứng sau kim cương cấp 10). Đầu đo Ruby của QNix 4500 có tuổi thọ gần như vĩnh cửu, không bị mòn vẹt trong suốt vòng đời sử dụng của máy ngay cả trong môi trường kiểm tra công nghiệp nặng.
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Sơn Elcometer A456CFBS (Model B, Đầu Dò Rời Từ Tính) - Máy đo độ dày lớp phủ sơn Elcometer A456CFBS (Model B) là thiết bị đo độ dày màng sơn khô chuyên nghiệp hàng đầu từ thương hiệu Elcometer (Vương Quốc Anh), sử dụng đầu dò rời chuyên dụng đo trên bề mặt kim loại từ tính (Ferrous) với tốc độ đo siêu nhanh trên 70 lần/phút.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh - UK) |
| Model | A456CFBS (Elcometer 456 Model B) |
| Loại đầu dò | Đầu dò rời (Separate Probe) |
| Chất nền đo | Kim loại từ tính Ferrous (Sắt, thép carbon) |
| Dải đo | Phụ thuộc đầu dò (0 - 1500 µm với đầu dò chuẩn Scale 1) |
| Độ chính xác | ±1-3% hoặc ±2.5 µm |
| Độ phân giải | 0.1 µm (dưới 100 µm) / 1 µm (trên 100 µm) |
| Tốc độ đo | > 70 lần đọc/phút |
| Màn hình | Màu TFT 2.4 inch (320 x 240 pixels) |
| Cấp bảo vệ | IP64 (Chống bụi và nước bắn) |
| Nguồn cấp | 2 pin AA (hoặc pin sạc qua cổng USB) |
| Kích thước máy | 141 × 73 × 37 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 161 g (bao gồm pin) |
ISO 2808, ISO 19840, ASTM B499, ASTM D1186, ASTM D7091, BS 5411, BS 3900
Đo kiểm tra độ dày lớp sơn kết cấu thép, đóng tàu, sơn tĩnh điện công nghiệp, bảo dưỡng bồn bể xăng dầu và chống ăn mòn đường ống.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 (Integrated Probe Coating Thickness Gauge) là thiết bị đo kiểm không phá hủy (NDT) cầm tay siêu cơ động, được thiết kế chuyên biệt cho thao tác đo một tay siêu tốc (Quick One-Hand Operation), phục vụ đắc lực cho các chuyên gia giám định xe ô tô cũ, thợ sơn tĩnh điện, kỹ sư kiểm tra kết cấu thép và xưởng mạ kẽm cơ khí.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 loại bỏ hoàn toàn sự vướng víu của dây cáp nhờ đầu dò cảm biến tích hợp liền khối ngay dưới đáy thân máy, dải đo rộng 0 – 1250 µm (0 – 50 mil), độ phân giải siêu mịn 0.1 µm ở dải mỏng dưới 100µm, tính năng sẵn sàng đo ngay không cần hiệu chuẩn (Ready to measure immediately), bộ nhớ lưu trữ tới 500 kết quả đo và trọng lượng siêu nhẹ chỉ đúng 110g.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong thực tế giám định xe ô tô đã qua sử dụng (Car Detailing & Inspection) hay kiểm tra màng sơn khô (DFT) tại các công trình kết cấu thép ngoài trời, tính cơ động và tốc độ thao tác là yếu tố quyết định hiệu quả công việc:
Vũ khí săn xe lướt chuẩn xác: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 với đầu dò tích hợp liền khối là trợ thủ đắc lực không thể thiếu của mọi thợ buôn xe ô tô cũ và chuyên viên KCS sơn tĩnh điện, giúp phát hiện tức thì mọi vết bả matit tai nạn hay lớp sơn không đều màu.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 vận hành theo nguyên lý cảm ứng từ tính (Magnetic Induction Method) tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISO 2178, ASTM D7091 và GB/T 4956:
Đầu dò từ tính tích hợp dưới đáy máy phát ra từ trường xoay chiều tần số cao đi xuyên qua lớp phủ không từ tính (sơn, mạ kẽm, nhựa, men) và khép mạch qua nền kim loại từ tính (Sắt, Thép, Gang Fe). Chiều dày lớp phủ đóng vai trò như khe hở từ trở.
Bộ vi xử lý kỹ thuật số của máy đo sẽ tính toán sự biến thiên của từ thông trong mạch cảm ứng và hiển thị trực tiếp giá trị độ dày lớp màng sơn lên màn hình ma trận LCD theo đơn vị Micromet (µm) hoặc Mil ($1\text{ mil} = 25.4\text{ µm}$) với độ phân giải siêu nét 0.1 µm ở dải mỏng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 542-9439 (Integrated Probe Coating Thickness Gauge) |
| Phương pháp đo lường | Cảm ứng từ tính (Magnetic Induction) – Chuẩn ISO 2178, ASTM D7091 |
| Dải đo độ dày (Range) | 0 – 1250 µm (tương đương 0 – 50 mil) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) |
• Dải $0 – 99.9\text{ µm}$: 0.1 µm (Độ nhạy siêu cao) • Dải $100 – 1250\text{ µm}$: 1.0 µm |
| Sai số đo lường (Accuracy) |
• Dải $0 – 100\text{ µm}$: ±2.0 µm • Dải $100 – 1250\text{ µm}$: ±(1 ~ 3)% giá trị đo |
| Cấu hình đầu dò (Probe Type) | Đầu dò tích hợp liền khối (Integrated Probe) với mũi hợp kim tôi cứng chống mài mòn |
| Dung lượng bộ nhớ dữ liệu | 500 kết quả đo (500 readings) lưu trữ trực tiếp trên máy |
| Tính năng thống kê SPC tích hợp | Tự động tính toán giá trị Trung bình (Mean), Lớn nhất (Max), Nhỏ nhất (Min), Số lần đo |
| Màn hình hiển thị | Màn hình ma trận Matrix LCD tích hợp đèn nền Backlight đọc rõ ban đêm |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V (3.0V), dễ dàng thay thế tại bất kỳ đâu |
| Kích thước tổng thể thân máy | 112 x 45.5 x 26 mm (Thiết kế thanh phẳng công thái học) |
| Trọng lượng thiết bị | Chỉ 110 g (Siêu nhẹ, bỏ túi tiện lợi) |
| Phụ kiện kèm theo | Túi đựng chuyên dụng Suitbag thời trang cao cấp + Bộ lá phim chuẩn độ dày |
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 luôn là sự lựa chọn số 1 của các thợ giám định thực chiến nhờ 5 ưu điểm vượt trội:
Thiết kế đầu dò liền đáy máy giúp áp đo trực tiếp lên nắp capo, cánh cửa xe chỉ trong 0.5 giây mà không cần dây nối.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 sẵn sàng đo tức thì ngay khi bật nguồn, giữ độ chuẩn xác cao sau thời gian dài sử dụng.
Hiển thị chi tiết đến 0.1 µm ở dải mỏng dưới 100µm, phát hiện ngay các lớp sơn dặm bóng chênh lệch siêu nhỏ.
Lưu trữ 500 dữ liệu đo đơn lẻ, cho phép xem lại lịch sử và tự động tính toán giá trị Trung bình (Mean), Max, Min.
Đi kèm túi da mềm Suitbag thời trang có quai đeo hông, giúp giám định viên mang theo thiết bị bên mình cực kỳ chuyên nghiệp và tiện lợi.
Một trong những điểm người dùng yêu thích nhất ở máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 là thuật toán bù trừ điện tử thông minh:
ZERO; máy sẽ tự động cân bằng chuẩn 0 trong chớp mắt.Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị kiểm chuẩn lực và cơ tính khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để kiểm tra nhanh một chiếc xe ô tô cũ có bị đâm đụng, bả matit hay sơn lại hay không bằng máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439, bạn chỉ cần thực hiện 4 bước:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng dễ dàng lựa chọn model tối ưu nhất theo nhu cầu thực tế:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 542-9439 (Đầu dò liền khối) | Werka 542-9453 (Đầu dò rời có dây) |
|---|---|---|
| Cấu hình cảm biến | Đầu dò liền tích hợp dưới đáy máy (Không dây) | Đầu dò rời kết nối cáp mềm |
| Dải đo độ dày | 0 – 1250 µm (0 – 50 mil) | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) |
| Dung lượng bộ nhớ | 500 kết quả đo | 1.500 kết quả đo + Cổng USB PC |
| Thao tác vận hành | Thao tác 1 tay siêu tốc, cực kỳ cơ động | Dễ luồn lách vào lòng ống cong, khe sâu |
| Ứng dụng tối ưu | Giám định xe ô tô cũ, sơn tĩnh điện, bỏ túi áo | Kết cấu thép công trình lớn, xuất báo cáo PC |
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp:
Mẹo bảo vệ mũi đầu dò: Mũi đầu dò tích hợp tiếp xúc trực tiếp với bề mặt phôi. Luôn lau sạch bụi cát bám trên mặt nắp capo trước khi áp máy đo để tránh làm xước mũi cảm biến và xước sơn xe của khách hàng.
Kinh nghiệm duy trì tuổi thọ cho máy đo:
Q1: Trọn bộ sản phẩm tiêu chuẩn của Werka 542-9439 gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 được bàn giao nguyên hộp gồm: 01 Thân máy đo đầu dò liền chính hãng (110g), 01 Bộ lá phim chuẩn độ dày tiêu chuẩn (Calibration foils set), 02 Pin AAA 1.5V, 01 Túi đựng chuyên dụng Suitbag cao cấp, Sách hướng dẫn sử dụng và Chứng chỉ xuất xưởng CE.
Q2: Máy có thể đo được lớp phủ trên bề mặt nhôm không?
Trả lời: Model Werka 542-9439 chuyên dụng đo trên nền kim loại từ tính (Sắt, Thép, Gang Fe). Nếu quý khách cần đo trên nền kim loại màu nhôm/đồng (NFe), vui lòng liên hệ Werka để được tư vấn model đo kép Fe/NFe.
Q3: Đặt mua máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% hàng chính hãng, đầy đủ giấy tờ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm nhất.
Sở hữu ngay máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439 – Giải pháp kiểm tra sơn mạ một tay siêu tốc, chuẩn xác và cơ động hàng đầu, vũ khí đắc lực nâng tầm uy tín cho mọi chuyên gia giám định chất lượng!
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 (Coating Thickness Gauge) là thiết bị đo kiểm không phá hủy (NDT) kỹ thuật số chuyên dụng hàng đầu hiện nay, phục vụ đo lường chính xác độ dày của các lớp phủ không từ tính (sơn nước, sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng, mạ crom, tráng men, màng nhựa, cao su chống ăn mòn) trên nền vật liệu kim loại từ tính (Sắt, Thép cacbon, Gang đúc Fe) theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO 2178 và ASTM D7091.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 xác lập ưu thế vượt trội nhờ dải đo rộng 0 – 1500 µm (0 – 60 mil), độ phân giải siêu nét đạt 0.1 µm ở dải mỏng dưới 100µm, thiết kế đầu dò cảm biến rời có dây nối mềm linh hoạt giúp luồn lách vào mọi khe hẹp gầm xe, dung lượng bộ nhớ cực khủng tới 1.500 kết quả đo và khả năng truyền dữ liệu USB thời gian thực sang máy tính PC.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành gia công kết cấu thép tiền chế, đóng tàu biển, chế tạo bồn bể dầu khí, sản xuất ô tô và sơn tĩnh điện công nghiệp, lớp phủ bề mặt đóng vai trò như "tấm khiên" bảo vệ kim loại nền trước sự ăn mòn của muối biển, axit và thời tiết khắc nghiệt:
Kiểm soát chất lượng chuẩn xác 100%: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 giúp phát hiện ngay lập tức độ dày thực tế của lớp màng sơn với độ phân giải siêu vi 0.1 µm, đo trực tiếp không phá hủy bề mặt và lưu lại toàn bộ lịch sử 1.500 điểm đo phục vụ hồ sơ nghiệm thu dự án.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 vận hành dựa trên phương pháp cảm ứng điện từ (Magnetic Induction Method) được tiêu chuẩn hóa toàn cầu theo ISO 2178, ASTM D7091 và GB/T 4956:
Đầu dò của máy chứa một lõi từ tính mềm được quấn cuộn dây kích từ phát ra từ trường xoay chiều tần số cao. Khi đặt đầu dò tiếp xúc lên bề mặt chi tiết thép có phủ sơn, khoảng cách giữa đầu dò và nền thép từ tính (Fe) chính là chiều dày của lớp phủ ($t$).
Lớp phủ không từ tính đóng vai trò như một khe hở không khí trong mạch từ, làm thay đổi từ trở của mạch cảm ứng. Cuộn dây thứ cấp sẽ ghi nhận sự biến thiên của từ thông này và truyền về bộ vi xử lý trung tâm. Máy tính toán tức thì và chuyển đổi trực tiếp thành giá trị độ dày lớp phủ hiển thị trên màn hình LCD theo đơn vị Micromet (µm) hoặc Mil ($1\text{ mil} = 25.4\text{ µm}$).
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 theo tiêu chuẩn công bố từ nhà máy Werka Đức:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 542-9453 (Coating Thickness Gauge / Magnetic Fe Type) |
| Phương pháp đo lường | Cảm ứng từ tính (Magnetic Induction Method) – Chuẩn ISO 2178, ASTM D7091 |
| Dải đo độ dày (Range) | 0 – 1500 µm (tương đương 0 – 60 mil) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) |
• Dải $0 – 99.9\text{ µm}$: 0.1 µm (Siêu chi tiết) • Dải $100 – 1500\text{ µm}$: 1.0 µm |
| Sai số đo lường (Accuracy) |
• Dải $0 – 100\text{ µm}$: ±1.5 µm • Dải $100 – 1500\text{ µm}$: ±(1 ~ 3)% giá trị đo |
| Cấu hình đầu dò cảm biến | Đầu dò rời (External Sensor) kết nối dây cáp mềm chống gãy gập |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | 1.500 kết quả đo (1500 readings) kèm đầy đủ thông số thống kê |
| Tính năng thống kê SPC tích hợp | Tự động tính toán giá trị Trung bình (Mean), Lớn nhất (Max), Nhỏ nhất (Min), Độ lệch chuẩn (S.Dev) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình ma trận điểm Matrix LCD có đèn nền Backlight làm việc ban đêm |
| Giao tiếp truyền dữ liệu | Cổng cáp USB kết nối phần mềm PC xuất báo cáo Excel/PDF |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V thông dụng (3.0V), dễ dàng thay thế ngoài hiện trường |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | 88 x 61 x 26 mm | Trọng lượng: Chỉ 110 g (Siêu nhẹ, bỏ túi áo) |
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 xác lập vị thế dẫn đầu trong các thiết bị kiểm tra sơn mạ nhờ 6 ưu thế đột phá:
Đầu dò cảm biến kết nối cáp mềm giúp kỹ thuật viên dễ dàng đo bên trong lòng ống cong, khe cửa, gầm ô tô mà máy đầu dò liền không thể chạm tới.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 hiển thị chi tiết đến 0.1 µm ở dải dưới 100µm, kiểm soát hoàn hảo các lớp mạ kẽm điện phân siêu mỏng.
Lưu trữ tới 1.500 kết quả đo đơn lẻ kèm tính năng xem lại, xóa điểm đo lỗi và thống kê Max/Min/Mean trực tiếp trên màn hình.
Tính năng sẵn sàng đo ngay khi bật nguồn (Ready to measure immediately) giúp thợ đo tiết kiệm tối đa thời gian tại hiện trường.
Thân máy nhỏ gọn trong lòng bàn tay 88 x 61mm, thao tác một tay nhẹ nhàng, không gây mỏi khi kiểm tra hàng trăm điểm trên vỏ tàu.
Cổng USB truyền dữ liệu sang phần mềm máy tính, tự động xuất file báo cáo nghiệm thu chất lượng chuẩn ISO/IEC 17025.
Để thích ứng với các loại phôi thép có độ nhám, độ cong vênh hoặc thành phần hợp kim khác nhau, máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 hỗ trợ 2 phương pháp hiệu chuẩn cực kỳ đơn giản:
ZERO; máy sẽ tự động cân bằng điểm 0 chuẩn xác trong vòng 1 giây.Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm cơ tính và dụng cụ cơ khí khác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Thao tác đo lường trên máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 diễn ra nhanh chóng theo 4 bước chuẩn hóa:
POWER; màn hình ma trận LCD sáng đèn nền và hiển thị trạng thái sẵn sàng đo. Chọn đơn vị hiển thị µm hoặc mil.Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 là trợ thủ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp thực tế:
Mẹo tự kiểm chuẩn đầu ca: Trước khi tiến hành đo phôi thực tế trên máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453, hãy lấy tấm đế sắt Fe và một trong các lá phim chuẩn độ dày đi kèm (ví dụ: $50\text{ µm}$, $100\text{ µm}$, $250\text{ µm}$) để đo thử. Nếu số đo khớp với giá trị ghi trên lá phim chuẩn trong phạm vi $\pm 1.5\text{ µm}$, thiết bị đạt chuẩn 100% sẵn sàng làm việc.
Kinh nghiệm kéo dài tuổi thọ cho máy đo lớp phủ:
Q1: Trọn bộ sản phẩm tiêu chuẩn bàn giao của Werka 542-9453 gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453, quý khách nhận trọn bộ bao gồm: 01 Thân máy chính màn hình LCD (110g), 01 Đầu dò cảm biến rời có dây cáp, 01 Miếng đế sắt chuẩn Zero Fe, 01 Bộ các lá phim chuẩn độ dày tiêu chuẩn (Calibration foils set), 02 Pin AAA 1.5V, 01 Đĩa phần mềm PC & Cáp truyền dữ liệu USB, Sách hướng dẫn sử dụng, Chứng chỉ xuất xưởng CE và Hộp đựng chuyên dụng cao cấp.
Q2: Máy có đo được lớp sơn trên bề mặt nhôm, đồng hoặc inox không?
Trả lời: Model Werka 542-9453 sử dụng công nghệ cảm ứng từ tính chuyên dụng đo trên nền kim loại từ tính (Sắt, Thép, Gang Fe). Nếu quý khách có nhu cầu đo trên nền kim loại màu phi từ tính (Nhôm, Đồng, Inox phi từ), vui lòng liên hệ Werka để được tư vấn dòng máy tích hợp công nghệ dòng xoáy NFe (Eddy Current).
Q3: Đặt mua máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật cài đặt phần mềm PC và hiệu chuẩn tận nơi chu đáo.
Sở hữu ngay máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9453 – Giải pháp kiểm định lớp sơn mạ chuẩn xác, cơ động và hiện đại bậc nhất, giúp bảo vệ tối đa chất lượng và tuổi thọ cho mọi công trình của bạn!
📋 Mục Lục Toàn Diện Bài Viết
Trong các ngành công nghiệp sản xuất hiện đại như gia công cơ khí chính xác, sơn tĩnh điện, đóng tàu hàng hải, kết cấu thép công trình, chế tạo ô tô và bồn bể áp lực, việc kiểm soát độ dày màng sơn hoặc lớp mạ bảo vệ bề mặt là yếu tố sống còn quyết định tuổi thọ chống ăn mòn và thẩm mỹ của sản phẩm. Tuy nhiên, các kỹ sư QA/QC và thanh tra viên công trình thường xuyên đối mặt với những thách thức đo lường nan giải: các góc khuất bên dưới gầm xe, bề mặt mặt trong của lòng ống thép uốn lượn, các mối hàn chữ T trong kết cấu dầm cầu, hay các lớp phủ chống ăn mòn dày đặc biệt (vượt qua giới hạn 1.500 µm hoặc 3.000 µm của các máy đo tiêu chuẩn thông thường).
Sự ra đời của máy đo độ dày YT8500 đánh dấu bước đột phá công nghệ toàn diện, giải quyết triệt để mọi rào cản thao tác nhờ kiến trúc cảm biến tách rời (Split Probe Dual-Use) kết hợp cùng dải đo mở rộng kỷ lục lên đến 5000 µm (5 mm). Thiết bị được trang bị cảm biến kép tự động nhận diện nền từ tính (Fe - Từ trường) và phi từ tính (NFe - Dòng xoáy), màn hình màu IPS rực rỡ, kết nối Bluetooth không dây đồng bộ dữ liệu đám mây thời gian thực, và đạt chuẩn kháng nước chống bụi công nghiệp IP65.
Để đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong kiểm tra chất lượng sản phẩm xuất khẩu, việc trang bị một thiết bị đo lường hiện đại đạt chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết. Các kỹ sư có thể tham khảo thêm danh mục thiết bị đo lường chính xác để hoàn thiện hệ thống phòng lab và dây chuyền kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc gia và quốc tế.
Một trong những nhược điểm cố hữu lớn nhất của các dòng máy đo độ dày lớp phủ liền thân (Integrated Body) là sự cồng kềnh khi đưa toàn bộ thân máy vào các vị trí có không gian hẹp. Khi người thợ cần kiểm tra độ dày lớp sơn bên trong lòng ống dẫn dầu đường kính nhỏ, dưới gầm khoang động cơ xe tải, hoặc các vách ngăn hẹp trong khoang tàu thủy, màn hình liền thân sẽ bị che khuất hoàn toàn, khiến kỹ thuật viên không thể đọc giá trị đo hoặc phải uốn cong cổ tay tạo ra góc đặt đầu dò bị nghiêng, dẫn đến sai số đo lường rất lớn.
Máy đo độ dày YT8500 được thiết kế theo cấu trúc tách rời tối ưu (Split Design):
Đầu mút cảm biến của máy đo độ dày YT8500 được gia công từ vật liệu chịu lực cao cấp với bề mặt đánh bóng siêu mịn, giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ làm trầy xước các bề mặt sơn bóng cao cấp của vỏ xe hơi hoặc lớp mạ quang học đắt tiền. Đồng thời, cấu trúc đầu đo hình chóp nón tự lựa (V-groove base) hỗ trợ định vị vững chắc trên các bề mặt trụ tròn, ống cong lồi lõm mà không bị trượt lệch tâm.
Máy đo độ dày YT8500 tích hợp đồng thời hai nguyên lý đo lường vật lý tiên tiến nhất hiện nay trong cùng một đầu dò thông minh duy nhất:
Hầu hết các máy đo độ dày sơn cầm tay trên thị trường chỉ giới hạn dải đo ở mức 0 ~ 1250 µm hoặc tối đa 2000 µm. Tuy nhiên, trong các ứng dụng đặc thù như sơn chống cháy kết cấu thép (Intumescent Paint), sơn chống ăn mòn đường ống dầu khí ngầm (Bitumen/Epoxy màng dày), lớp phủ bọc composite chống mài mòn trên cánh quạt thủy điện, lớp sơn tàu biển đa lớp... độ dày thực tế thường xuyên vượt qua ngưỡng 3.000 µm.
Máy đo độ dày YT8500 sở hữu dải đo cực đại lên tới 5000 µm (tương đương 5.0 mm), đem lại khả năng đo đạc vô cùng linh hoạt cho mọi nhu cầu từ lớp mạ vi mô mỏng manh đến lớp phủ bảo vệ siêu dày:
Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy đo đơn sắc LCD đen trắng cổ điển thường bị lóa sáng dưới ánh nắng mặt trời gắt hoặc mờ tối trong nhà xưởng, máy đo độ dày YT8500 trang bị màn hình màu IPS Pure Color Screen 1.14 inch với độ tương phản cao, góc nhìn rộng 178 độ và khả năng tái tạo màu sắc sống động. Mọi thông tin như giá trị đo, loại nền (Fe/NFe), trạng thái pin, chế độ đo và thống kê được hiển thị trực quan.
Để tối ưu hóa tốc độ kiểm tra hàng loạt trong dây chuyền sản xuất QA/QC, máy được trang bị hệ thống cảnh báo ba cấp độ:
Máy đo độ dày YT8500 tích hợp chip truyền thông Bluetooth 5.0 tốc độ cao, hỗ trợ kết nối đồng bộ tức thì với điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính PC chạy các hệ điều hành HarmonyOS, Android, iOS và Windows:
Môi trường làm việc thực tế tại các xưởng sơn tĩnh điện nhiều bụi kim loại, công trường ngoài trời mưa phùn, hoặc bến cảng ven biển có độ ẩm và sương muối cao luôn là mối đe dọa hàng đầu đối với các thiết bị điện tử. Thấu hiểu điều đó, thân vỏ của máy đo độ dày YT8500 được thiết kế theo tiêu chuẩn cấp bảo vệ IP65:
Loại bỏ hoàn toàn sự phiền toái và chi phí mua pin tiểu dùng một lần (AAA/9V), máy đo độ dày YT8500 tích hợp sẵn khối pin sạc Lithium-ion hiệu suất cao, cho phép thực hiện hơn 10.000 lần đo liên tục chỉ sau một lần sạc đầy. Cổng sạc chuẩn USB Type-C hiện đại giúp người dùng dễ dàng sạc lại máy từ củ sạc điện thoại, pin sạc dự phòng hoặc cổng USB trên xe hơi một cách tiện lợi.
Dưới đây là bảng trích xuất toàn bộ thông số kỹ thuật chính xác từ tài liệu của nhà sản xuất dành cho model YT8500:
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số model YT8500 |
|---|---|
| Model sản phẩm | YT8500 (Split Dual-Use Coating Thickness Gauge) |
| Kiểu cấu trúc đầu đo | Đầu dò tách rời (Split Probe), nối cáp mềm linh hoạt chuyên dụng cho vị trí hẹp |
| Nguyên lý đo lường | Cảm ứng từ (Fe - Magnetic Induction) & Dòng điện xoáy (NFe - Eddy Current) |
| Vật liệu nền kiểm tra | Fe: Sắt, thép từ tính | NFe: Nhôm, đồng, đồng thau, hợp kim phi từ tính |
| Dải đo độ dày (Measuring Range) | 0 ~ 5000 µm (0 ~ 5.0 mm) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 µm (trong khoảng 0 ~ 99.9 µm); 1 µm (trong khoảng 100 ~ 5000 µm) |
| Độ chính xác phép đo | 0 ~ 2000 µm: ±(2.5% H + 2 µm) | 2000 ~ 5000 µm: ±(4% H) µm (H: độ dày màng) |
| Bán kính cong tối thiểu mẫu đo | Mặt cong lồi (Convex): 5 mm | Mặt cong lõm (Concave): 25 mm |
| Diện tích bề mặt đo tối thiểu | Đường kính tròn tối thiểu: Ø 15 mm |
| Độ dày nền kim loại tối thiểu | Nền Fe: 0.2 mm | Nền NFe: 0.05 mm |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu IPS Pure Color Screen 1.14 inch |
| Hệ thống chỉ thị & Cảnh báo | Đèn LED Đỏ/Xanh (Red/Green LED indicators) + Còi báo âm thanh (Buzzer) |
| Chế độ làm việc (Work Modes) | Chế độ cơ bản (Basic), Kiểm soát chất lượng (QA Mode), Đo liên tục, Thống kê |
| Phương pháp hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn điểm 0 (Zero-point), Hiệu chuẩn 1 điểm, Hiệu chuẩn đa điểm (5 điểm) |
| Bộ nhớ lưu trữ | 3.500 kết quả trên máy + Lưu trữ không giới hạn trên Mobile App đám mây |
| Kết nối & Truyền thông | Bluetooth 5.0 (Hỗ trợ HarmonyOS, Android, iOS, Windows) + Cáp USB Type-C |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP65 (Chống bụi xâm nhập hoàn toàn, chống tia nước áp lực, chống rơi vỡ) |
| Nguồn điện & Thời lượng pin | Pin sạc Lithium tích hợp, thực hiện hơn 10.000 phép đo sau 1 lần sạc đầy |
| Kích thước & Trọng lượng | 107 x 50 x 20 mm | Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 65 g |
| Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng | ASTM B499, ASTM D1400, ASTM D709, ISO 2178, ISO 2360, ISO 2808, GB/T 4956, GB/T 4957, JB/T 8393 |
Để quý khách hàng có góc nhìn thực tế và rõ ràng nhất trước khi quyết định đầu tư thiết bị, bảng so sánh dưới đây phân tích các điểm khác biệt then chốt giữa máy đo độ dày YT8500 và các thiết bị liền khối giá rẻ phổ thông trên thị trường:
| Tiêu chí so sánh | Máy đo độ dày tách rời YT8500 | Máy đo sơn liền thân thông thường |
|---|---|---|
| Cấu trúc đầu đo | Đầu dò tách rời dây cáp bọc mềm, luồn sâu vào lòng ống hẹp, gầm bệ | Đầu dò cố định dưới đáy thân máy, rất khó đưa vào góc hẹp và kẽ nhỏ |
| Dải đo độ dày | 0 ~ 5000 µm (5.0 mm) - Đo được sơn chống cháy, bọc màng dày | Giới hạn ở mức 0 ~ 1250 µm hoặc tối đa 2000 µm |
| Màn hình & Quan sát | Màn hình màu IPS 1.14" sắc nét, cầm trên tay đọc kết quả độc lập với đầu đo | Màn hình đơn sắc, khi ấn đầu đo vào góc khuất thì màn hình bị che khuất |
| Độ bền & Cấp bảo vệ | Chuẩn IP65 kháng bụi nước tuyệt đối, vỏ chống va đập công nghiệp | Vỏ nhựa mỏng không kháng nước, dễ chập mạch khi gặp ẩm ướt |
| Quản lý dữ liệu & Báo cáo | Bluetooth 5.0 App đám mây, xuất báo cáo PDF/Excel tức thì trên điện thoại | Không có kết nối không dây, phải chép tay kết quả thủ công |
| Nguồn điện sử dụng | Pin sạc Lithium tích hợp sạc Type-C, đo liên tục >10.000 lần | Dùng 2 pin AAA mau hết, dễ bị chảy axit làm hỏng khay pin |
Trong các xưởng gia công sơn tĩnh điện cửa nhôm định hình, vỏ tủ điện, lan can cầu thang, khung máy cơ khí... độ dày màng sơn quá mỏng (< 60 µm) sẽ không đảm bảo độ che phủ và nhanh chóng bị bong tróc, oxy hóa rỉ sét. Ngược lại, nếu sơn quá dày (> 120 µm) sẽ gây lãng phí bột sơn, dễ nứt nẻ và phát sinh lỗi da cam (orange peel). Máy đo độ dày YT8500 giúp kỹ sư cài đặt chế độ QA Pass/Fail với dải dung sai tiêu chuẩn (ví dụ: 70 ~ 100 µm). Thiết bị sẽ cảnh báo đèn đỏ ngay khi phát hiện khu vực sơn lỗi, giúp tối ưu chi phí nguyên vật liệu hàng trăm triệu đồng mỗi năm.
Đo độ dày lớp sơn zin của xe hơi là phương pháp khoa học chuẩn xác nhất để phát hiện xe đã từng bị va chạm, đâm đụng, bả matit lại hoặc sơn dặm vá. Với thiết kế đầu dò tách rời siêu nhỏ gọn, chuyên viên thẩm định xe có thể dễ dàng luồn đầu dò kiểm tra lớp sơn ở các vị trí khó tiếp cận như khe hẹp mép cửa, viền tai xe, cột chữ A/B/C, nắp cốp sau và toàn bộ mặt gầm xe.
Lớp sơn lót chống rỉ giàu kẽm kết hợp sơn chống cháy Epoxy màng dày trên dầm thép nhà xưởng tiền chế hoặc bồn chứa hóa chất thường có tổng độ dày từ 500 µm đến trên 3500 µm. Với dải đo lên tới 5000 µm cùng đầu dò tách rời, máy đo độ dày YT8500 là công cụ không thể thiếu của các thanh tra viên công trình khi leo trèo giàn giáo, kiểm tra các mối hàn chữ H, dầm liên kết và các vị trí trên cao an toàn, thuận tiện.
Vỏ tàu biển và các két nước dằn thường xuyên chịu tác động ăn mòn khắc nghiệt của nước biển, đòi hỏi lớp sơn phủ bảo vệ chuyên dụng nhiều lớp. Khả năng chống nước IP65 và chống sương muối của YT8500 bảo đảm máy hoạt động bền bỉ, liên tục tại môi trường cảng biển và ụ tàu bảo dưỡng.
Để đảm bảo kết quả đo đạt cấp độ chính xác cao nhất (độ tin cậy 99.9%), kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình hiệu chuẩn chuẩn quốc tế theo các bước sau:
Khi cần kiểm tra độ dày lớp màng đặc biệt mỏng hoặc siêu dày, phương pháp hiệu chuẩn đa điểm (sử dụng bộ các lá chuẩn đi kèm như 50µm, 100µm, 250µm, 500µm, 1000µm, 2000µm) sẽ thiết lập đường cong đặc tuyến tối ưu:
| Sai lầm thường gặp | Hậu quả kỹ thuật | Giải pháp chuẩn xác |
|---|---|---|
| Đặt đầu dò bị nghiêng góc | Giá trị đo bị cao hơn thực tế do khoảng cách từ trường bị lệch | Luôn giữ đầu dò vuông góc 90° dứt khoát với bề mặt mẫu đo |
| Bề mặt dính mạt sắt, bụi bẩn | Gây khe hở giả, làm kết quả đo sai lệch nghiêm trọng | Dùng khăn vi sợi mềm lau sạch bụi và hạt kim loại trước khi đo |
| Đo sát mép phôi kim loại (< 10mm) | Hiệu ứng ranh giới (Edge Effect) gây nhiễu loạn dòng xoáy | Đo cách mép chi tiết tối thiểu 10 ~ 15 mm hoặc hiệu chuẩn 0 tại sát mép |
| Không hiệu chuẩn khi đổi loại thép | Độ thẩm từ của các mác thép (SS400, S45C, Q235) khác nhau làm lệch kết quả | Thực hiện Zero Calibration trực tiếp trên chính phôi thép thô của lô hàng |
Trả lời: Không. Máy đo độ dày YT8500 hoạt động dựa trên nguyên lý Cảm ứng từ (Fe) và Dòng điện xoáy (NFe), do đó vật liệu bên dưới lớp sơn bắt buộc phải là kim loại dẫn điện hoặc có từ tính (sắt, thép, nhôm, đồng, gang, inox). Để đo độ dày lớp sơn trên nền phi kim loại như gỗ, bê tông, nhựa composite, quý khách cần sử dụng máy đo độ dày siêu âm đa lớp chuyên dụng.
Trả lời: Hoàn toàn không. Dây dẫn tín hiệu của YT8500 được chế tạo từ lõi đồng nguyên chất bọc lớp lưới chống nhiễu cao cấp và vỏ ngoài bằng vật liệu đàn hồi chuyên dụng cho công nghiệp, đã trải qua thử nghiệm uốn gập hơn 50.000 lần mà không hề suy giảm tín hiệu.
Trả lời: Có. Thông qua ứng dụng di động kết nối Bluetooth 5.0 hoặc phần mềm quản lý trên máy tính PC qua cáp USB Type-C, người dùng có thể xuất toàn bộ dữ liệu đo (kèm ngày giờ, số lô, kết quả từng điểm, giá trị Min/Max/Avg) sang định dạng Excel (.xlsx) hoặc PDF hoàn chỉnh chỉ trong vài giây.
Trả lời: Trọn bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm: Thân máy đo chính YT8500, Đầu dò tách rời kèm cáp nối, Tấm đế kim loại chuẩn Fe, Tấm đế kim loại chuẩn NFe, Bộ các lá foil căn mẫu chuẩn độ dày, Cáp sạc USB Type-C, Dây đeo cổ tay chống rơi, Hộp đựng chống sốc cao cấp và Sách hướng dẫn sử dụng kèm Giấy chứng nhận xuất xưởng (Certificate of Quality).
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 (Ultrasonic Thickness Gauge) là thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) cầm tay chuyên nghiệp đỉnh cao của thương hiệu Werka, được tối ưu hóa để đo chiều dày thành kim loại và kiểm soát tốc độ ăn mòn vật liệu trong các ngành công nghiệp dầu khí, nhiệt điện, đóng tàu, hóa chất và gia công cơ khí chế tạo máy. Với dải đo đột phá siêu rộng từ 0.65 mm đến 400 mm trên nền thép, thiết bị giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu kiểm định khắt khe nhất từ các chi tiết dập mỏng vi mô cho đến những tấm thép bồn bể siêu dày.
Được thiết kế và sản xuất bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 (mã Art. No. 543-2040, mã vạch Barcode 6970367674003) khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc nhờ trang bị đầu dò siêu âm kép 5MHz Dual Element, độ phân giải hiển thị siêu nét 0.01 mm, thuật toán điều chỉnh độ lợi tự động Auto/Manual Gain Adjustable, tính năng tự động nhận diện và calib đầu dò Auto Probe Identify & Zero, tốc độ quét siêu tốc 10 lần/giây (Fast mode), khả năng làm việc bền bỉ trong dải nhiệt độ khắc nghiệt -20°C ~ 50°C cùng trọng lượng siêu gọn chỉ 220g.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong công tác đo kiểm độ dày cơ khí và thẩm định chất lượng kết cấu kim loại, một trong những khó khăn lớn nhất của các kỹ sư hiện trường là giới hạn đo của thiết bị:
Khả năng đo lường không giới hạn: Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 là giải pháp toàn diện bao phủ từ phôi siêu mỏng $0.65\text{ mm}$ đến phôi siêu dày $400\text{ mm}$, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải mua sắm nhiều thiết bị đo riêng biệt.
Một tính năng kỹ thuật cao cấp thường chỉ xuất hiện trên các dòng máy dò khuyết tật NDT chuyên sâu hàng trăm triệu đồng nay đã được Werka tích hợp hoàn hảo trên máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040: Auto/Manual Gain Adjustable.
Độ lợi (Gain) quyết định mức độ khuếch đại tín hiệu sóng xung dội đáy sau khi truyền qua vật liệu:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 543-2040 (Professional Ultrasonic Thickness Gauge) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367674003 (Mã vạch chính hãng Châu Âu) |
| Chế độ vận hành (Mode) | Chế độ xung dội Pulse-Echo (P-E mode) |
| Dải đo độ dày (Measuring Range) | 0.65 mm – 400 mm (Trên nền thép tiêu chuẩn) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.01 mm / 0.001 inch (Độ mịn hiển thị vi mô) |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) |
• Chiều dày $< 9.99\text{ mm}$: ±0.04 mm (Cực kỳ chính xác) • Chiều dày $10 \sim 99.9\text{ mm}$: ±(0.1% chiều dày + 0.04 mm) • Chiều dày $> 100\text{ mm}$: ±0.3% chiều dày thực tế |
| Cấu hình đầu dò siêu âm (Probe) | Đầu dò kép góc thu phát độc lập 5MHz Dual Element độ nhạy cao |
| Tính năng nhận diện & Hiệu chuẩn | Tự động nhận diện chủng loại đầu dò (Auto Probe Identify) & Tự động hiệu chuẩn điểm 0 (Auto Probe Zero) |
| Tính năng điều chỉnh độ lợi Gain | Tùy chỉnh tự động hoặc bằng tay Auto/Manual Gain Adjustable |
| Dải vận tốc truyền âm (Sound Velocity) | 1000 m/s – 9999 m/s (Lưu sẵn 9 vật liệu thông dụng hoặc nhập mới) |
| Tốc độ đo lường (Measurement Rate) |
• Chế độ đo chuẩn: 4 lần / giây (4/s) • Chế độ đo quét nhanh: 10 lần / giây (10/s in Fast mode) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình đồ họa lớn Large LCD 116x64 có đèn nền Backlight |
| Vật liệu đo tương thích | Thép, Inox, Nhôm, Thủy tinh, Nhựa Polystyrene, Polyethylene, Đồng, Gang... |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ cực hạn: -20°C ~ 50°C | Độ ẩm: $< 80\%\text{ RH}$ |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V siêu tiết kiệm điện năng |
| Kích thước tổng thể thân máy | 115 x 64 x 27 mm (Thiết kế bỏ túi công thái học) |
| Trọng lượng thiết bị | Chỉ 220 g (Đã bao gồm pin – Đầm tay, chắc chắn) |
| Tính năng ngắt nguồn an toàn | Tự động tắt nguồn khi không hoạt động (Automatic power off) |
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 khẳng định giá trị công nghệ vượt trội nhờ 5 đặc quyền kỹ thuật:
Bao quát trọn vẹn từ các lá kim loại dập mỏng vi mô đến các khối thép bồn bể siêu dày với độ phân giải cực mịn 0.01mm.
Tự động hoặc chủ động khuếch đại tín hiệu sóng âm, dễ dàng bắt đáy các vật liệu có độ tán xạ cao như gang, nhựa, composite.
Công nghệ Auto Probe Identify & Zero tự nhận thông số đầu đo, triệt tiêu sai số trôi nhiệt độ ngay khi cắm đầu dò.
Rê đầu dò quét liên tục trên diện tích lớn để tìm điểm mỏng nhất do ăn mòn đáy bồn với tốc độ lấy mẫu 10 lần/s.
Bo mạch kỹ thuật số cao cấp và màn hình LCD đèn nền 116x64 vận hành ổn định trong môi trường kho lạnh âm sâu, hầm mỏ hoặc công trường nắng gắt ngoài khơi.
Đầu dò siêu âm kép 5MHz Dual Element Probe là cấu hình tiêu chuẩn tối ưu nhất cho các phép đo kiểm tra ăn mòn NDT:
Bên trong đầu dò chứa hai tinh thể gốm áp điện riêng biệt đặt nghiêng góc hội tụ âm học (V-path): một tinh thể chuyên phát xung sóng siêu âm và một tinh thể chuyên thu nhận sóng dội đáy. Thiết kế tách biệt này giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phản xạ nhiễu ngay tại mặt tiếp xúc của đầu dò, giảm thiểu tối đa vùng chết (Dead Zone), cho phép máy đo cực kỳ nhạy và chuẩn xác ở dải phôi mỏng $0.65\text{ mm}$.
Công nghệ Auto Probe Identify thông minh của Werka tự động nhận diện mã đầu dò khi kết nối, đồng thời kích hoạt quy trình cân bằng điểm 0 điện tử (Auto Probe Zero Calibration), đảm bảo kết quả đo không bị trôi lệch khi đầu dò bị nóng lên do đo liên tục hoặc thay đổi nhiệt độ môi trường.
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 được lập trình sẵn bảng vận tốc truyền âm của 9 nhóm vật liệu công nghiệp phổ biến nhất, giúp người dùng chuyển đổi vật liệu nhanh chóng chỉ với 2 nút bấm:
Ngoài 9 vật liệu tiêu chuẩn trên, người dùng hoàn toàn có thể tự hiệu chỉnh và nhập mới vận tốc truyền âm tùy biến trong dải từ $1000\text{ m/s} - 9999\text{ m/s}$ để đo lường các vật liệu đặc thù như gốm sứ kỹ thuật, composite, titan hoặc cao su tổng hợp.
Để máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 luôn vận hành với cấp chính xác cao nhất $\pm 0.04\text{ mm}$, kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình 5 bước đo kiểm chuẩn mực:
CAL/ZERO; máy sẽ tự động cân bằng chuẩn 0 và hiển thị chính xác 4.00 mm.Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm lực kéo nén, độ cứng và dụng cụ đo quang học tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Bảng so sánh kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng phân biệt rõ ưu thế cốt lõi của hai model máy đo siêu âm hàng đầu Werka:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 543-2040 (Model hiện tại) | Werka 543-1030 (Model đo xuyên sơn) |
|---|---|---|
| Dải đo độ dày trên thép | 0.65 mm – 400 mm (Cực rộng) | 1.0 mm – 300 mm |
| Tính năng đo xuyên sơn | Chuyên dụng Pulse-Echo độ nhạy cao | Hỗ trợ Echo-Echo đo xuyên sơn 3-30mm |
| Điều chỉnh độ lợi Gain | Auto / Manual Gain Adjustable linh hoạt | Gain cố định tiêu chuẩn |
| Nhận diện đầu dò | Auto Probe Identify & Auto Probe Zero | Calib qua khối chuẩn 4.0mm |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | Khắc nghiệt: -20°C ~ 50°C | Tiêu chuẩn: $0^\circ\text{C} \sim 40^\circ\text{C}$ |
| Bộ nhớ & Kết nối PC | Hiển thị trực tiếp, tối ưu bỏ túi cơ động | Lưu 1.980 điểm + Cổng USB / RS-232 |
| Trọng lượng thiết bị | 220 g (Thiết kế cực kỳ nhỏ gọn) | 175 g |
| Ưu thế ứng dụng vượt trội | Đo phôi mỏng 0.65mm, phôi dày 400mm, vật liệu gang/nhựa, môi trường âm sâu | Đo xuyên lớp sơn không cần cạo, xuất báo cáo PC |
Quý khách có thể xem thêm model đo xuyên sơn tại liên kết máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 hoặc model đo lớp phủ bề mặt rãnh V tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245.
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 là vũ khí đo lường không thể thiếu của các kỹ sư NDT trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Lưu ý bảo dưỡng đầu dò 5MHz: Mặt tiếp xúc của đầu dò 5MHz được bảo vệ bằng lớp màng chống mòn chuyên dụng. Không dùng đầu dò để cạo gỉ sét cứng. Luôn lau sạch gel thừa bằng khăn vải mềm sau mỗi ca làm việc để tránh ăn mòn vỏ đầu dò.
Kinh nghiệm duy trì hiệu suất hoạt động:
Q1: Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 có đo được trên các vật liệu phi kim loại như Thủy tinh hay Nhựa không?
Trả lời: Hoàn toàn đo được. Máy hỗ trợ đo trên hầu hết các vật liệu đồng nhất có khả năng dẫn sóng siêu âm tốt như Thủy tinh, Nhựa Polystyrene, Nhựa Polyethylene (PE), Cao su cứng, Gốm sứ với độ phân giải siêu nét 0.01mm.
Q2: Tính năng Auto/Manual Gain mang lại lợi ích gì trong thực tế?
Trả lời: Tính năng chỉnh Gain giúp máy tự động hoặc cho phép kỹ sư chủ động khuếch đại tín hiệu sóng âm phản hồi khi đo các chi tiết siêu dày (lên tới 400mm) hoặc các vật liệu làm tán xạ sóng âm như gang đúc, tránh hiện tượng mất tín hiệu đo.
Q3: Mua máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% hàng chính hãng Werka Đức, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật NDT chuyên sâu trọn đời.
Sở hữu ngay máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 – Giải pháp kiểm tra chiều dày kim loại và ăn mòn đa vật liệu dải rộng 0.65 – 400mm chuẩn xác, bền bỉ và cơ động hàng đầu Châu Âu, nâng tầm an toàn và chất lượng cho mọi công trình công nghiệp!
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 (Ultrasonic Thickness Gauge) là thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) hiện đại bậc nhất của thương hiệu Werka, được thiết kế chuyên biệt để đo chiều dày thành kim loại, phát hiện rỗ khí, khuyết tật nứt ngầm và đánh giá tốc độ ăn mòn hóa học bên trong các bồn chứa áp lực (Pressure Vessels), đường ống dẫn dầu khí, nồi hơi công nghiệp (Boilers), bồn chứa hóa chất và vỏ tàu biển. Điểm đột phá lớn nhất của thiết bị là công nghệ đo xuyên qua lớp sơn phủ Echo-Echo, giúp kỹ sư đo chính xác chiều dày kim loại thực tế mà không cần tốn thời gian cạo bỏ lớp sơn bảo vệ bên ngoài.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 (mã Art. No. 543-1030, mã vạch Barcode 6970367671701) sở hữu dải đo siêu rộng 1.0 mm – 300 mm trên nền thép ở chế độ Pulse-Echo, dải đo xuyên sơn 3 mm – 30 mm ở chế độ Echo-Echo, độ phân giải siêu nét 0.01 mm / 0.1 mm, tốc độ quét bề mặt cực nhanh 10 lần/giây (Scan mode), bộ nhớ lưu trữ tới 20 file x 99 giá trị (1.980 kết quả) cùng cổng giao tiếp dữ liệu USB / RS-232 kết nối máy tính chuyên nghiệp.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong công tác bảo dưỡng và kiểm định an toàn kỹ thuật (NDT Inspection) tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy nhiệt điện hay bồn bể chứa hóa chất, các kỹ sư thường gặp phải một "nỗi đau" vô cùng tốn kém và mất thời gian:
Bảo vệ toàn vẹn công trình: Với tính năng đo xuyên lớp sơn Echo-Echo, máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 giúp các nhà máy tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí cạo sơn và tái tạo lớp phủ bảo dưỡng mỗi năm.
Để phục vụ cả nhu cầu kiểm tra độ dày tại các điểm mốc định kỳ lẫn quét tìm kiếm điểm ăn mòn mỏng nhất trên diện tích rộng, máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 cung cấp 2 chế độ làm việc tối ưu:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 543-1030 (Multi-mode Ultrasonic Thickness Gauge) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671701 (Mã vạch chính hãng xuất xưởng Châu Âu) |
| Nguyên lý đo lường | Sóng siêu âm đa chế độ: Pulse-Echo (Xung dội) & Echo-Echo (Xuyên qua lớp sơn) |
| Dải đo chế độ Pulse-Echo | 1.0 mm – 300 mm (Trên vật liệu thép tiêu chuẩn) |
| Dải đo chế độ Echo-Echo | 3.0 mm – 30 mm (Đo xuyên qua lớp sơn/lớp phủ bảo vệ) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.1 mm / 0.01 mm (hoặc $0.001\text{ inch}$) tùy chọn linh hoạt |
| Sai số đo lường (Accuracy) | ±(0.5%H + 0.01 mm) (với $H$ là chiều dày vật liệu thực tế) |
| Tần suất đo lường (Measurement Period) |
• Đo đơn điểm: 4 lần / giây • Đo quét bề mặt (Scan mode): 10 lần / giây |
| Dải vận tốc truyền âm (Sound Velocity) | 1000 m/s – 9999 m/s (Tự động lưu mã vật liệu và vận tốc tương ứng) |
| Dung lượng bộ nhớ dữ liệu (Data Storage) | Lưu trữ 20 file thư mục (mỗi file chứa 99 giá trị) = 1.980 kết quả đo |
| Giao tiếp truyền dữ liệu (Data Output) | Cổng kết nối USB / RS-232 truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính PC |
| Chỉ báo trạng thái tiếp âm (Coupling Status) | Có biểu tượng tiếp âm trực quan trên màn hình báo hiệu độ tiếp xúc của Gel |
| Màn hình hiển thị | Màn hình kỹ thuật số LCD tích hợp đèn nền Backlight sáng rõ trong bóng tối |
| Đơn vị hiển thị (Unit Options) | Milimet (mm) / Inch (in) chuyển đổi bằng một phím bấm |
| Nguồn điện hoạt động | 4 pin kiềm AAA 1.5V (UM-4) công nghệ vi xử lý tiêu thụ điện năng cực thấp |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: $0^\circ\text{C} \sim 40^\circ\text{C}$ | Độ ẩm: $\le 85\%\text{ RH}$ |
| Kích thước tổng thể thân máy | 142 x 72 x 34 mm (Thiết kế công thái học đầm tay, chống trơn trượt) |
| Trọng lượng thiết bị | 175 g (Chưa bao gồm pin – Nhẹ nhàng mang theo công trình) |
| Tính năng an toàn nguồn | Tự động tắt nguồn khi không sử dụng (Automatic power off) |
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 vượt trội so với các sản phẩm đo siêu âm cùng tầm giá nhờ 5 ưu điểm công nghệ đắt giá:
Đo trực tiếp độ dày kim loại từ 3 – 30mm qua lớp sơn phủ mà không cần cạo bỏ lớp bảo vệ, tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì.
Rê đầu dò quét nhanh toàn bộ đáy bồn bể, tự động khóa và cảnh báo giá trị chiều dày mỏng nhất chỉ trong tích tắc.
Quản lý dữ liệu thông minh theo 20 thư mục độc lập (mỗi thư mục 99 điểm), dễ dàng theo dõi nhiều tuyến đường ống khác nhau.
Truyền toàn bộ dữ liệu đo kiểm sang máy tính để lập biểu đồ theo dõi tốc độ ăn mòn và xuất báo cáo kiểm định NDT chính thức.
Đầu dò góc thu phát kép (Dual Element Transducer) kết hợp biểu tượng tiếp âm (Coupling prompt) trên màn hình LCD giúp kiểm soát tuyệt đối chất lượng tiếp xúc gel, loại bỏ hoàn toàn các giá trị đo ảo.
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi đo độ dày bằng sóng siêu âm là người thợ bôi không đủ gel tiếp âm hoặc tì đầu dò bị kênh làm lọt bọt khí, dẫn đến sóng siêu âm không truyền được vào phôi kim loại. Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 trang bị tính năng Coupling status prompt:
Khi đầu dò áp sát bề mặt có đủ gel và tiếp xúc tốt, biểu tượng tiếp âm trên màn hình LCD sẽ sáng rõ, máy mới thực hiện phép tính và hiển thị số liệu. Nếu tiếp xúc lỏng lẻo, biểu tượng sẽ biến mất, ngăn chặn triệt để việc ghi nhận các số đo sai lệch.
Bên cạnh đó, thiết bị cho phép cài đặt vận tốc truyền âm linh hoạt trong dải rộng từ $1000\text{ m/s} - 9999\text{ m/s}$, tự động lưu nhớ mã vật liệu tương ứng (Automatic memory material code). Người dùng có thể đo chính xác trên hầu hết các loại vật liệu công nghiệp phổ biến:
Để thực hiện quy trình kiểm tra không phá hủy (NDT) chuẩn xác theo tiêu chuẩn ISO 16809 và ASME Section V với máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030, hãy thực hiện 5 bước sau:
CAL để máy tự động cân bằng chuẩn 0 cho đầu dò.SAVE để lưu kết quả vào thư mục file tương ứng để phục vụ trích xuất báo cáo máy tính sau này.Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị đo kiểm bề mặt và dụng cụ đo cơ khí chính xác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa máy đo độ dày phôi kim loại (Ultrasonic) và máy đo độ dày lớp sơn mạ (Coating Thickness). Bảng đối chiếu dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí kỹ thuật | Werka 543-1030 (Đo siêu âm vật liệu) | Werka 542-0245 (Đo lớp phủ rãnh V) | Werka 542-0252 (Đo lớp phủ 2-in-1) |
|---|---|---|---|
| Mục đích đo lường | Đo chiều dày thành kim loại, phát hiện ăn mòn bồn bể | Đo độ dày lớp sơn mạ trên ống tròn | Đo độ dày lớp sơn mạ trên thép và nhôm |
| Nguyên lý hoạt động | Sóng siêu âm đa chế độ Pulse-Echo & Echo-Echo | Cảm ứng từ tính Fe | Cảm ứng từ Fe & Dòng điện xoáy NFe |
| Dải đo lường | 1.0 – 300 mm (Xuyên sơn 3 – 30 mm) | 0 – 1500 µm ($0 - 1.5\text{ mm}$) | 0 – 1500 µm ($0 - 1.5\text{ mm}$) |
| Độ phân giải | 0.01 mm / 0.1 mm | 0.1 µm ($0.0001\text{ mm}$) | 0.1 µm ($0.0001\text{ mm}$) |
| Kết nối máy tính | Có cổng USB / RS-232 chuyên nghiệp | Không có | Không có |
| Ứng dụng cốt lõi | Kiểm định nồi hơi, bồn áp lực, ống dẫn dầu, vỏ tàu | Kiểm tra sơn mạ ống tròn, ty thủy lực | Giám định thân vỏ xe ô tô thép + nhôm |
Quý khách có thể xem thêm model đo độ dày lớp sơn rãnh V tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 hoặc model đo kép tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252.
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 là công cụ kiểm định an toàn trọng yếu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
Kinh nghiệm bảo dưỡng đầu dò siêu âm: Mặt tiếp xúc của đầu dò siêu âm là tinh thể áp điện nhạy cảm. Sau khi đo xong, luôn dùng khăn mềm lau sạch gel tiếp âm trên đầu dò và trên khối chuẩn 4.0mm trước khi cất vào hộp để chống ẩm và chống ăn mòn tiếp điểm.
Quản lý dữ liệu chuyên nghiệp với máy tính:
Q1: Chế độ Echo-Echo của máy đo được lớp phủ sơn dày tối đa bao nhiêu mm?
Trả lời: Chế độ Echo-Echo của máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 có thể đo xuyên qua các lớp sơn phủ, mạ hoặc nhựa bảo vệ thông thường, cho phép đo chiều dày kim loại thực tế bên dưới trong dải từ $3.0\text{ mm} - 30\text{ mm}$ mà hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi lớp phủ bên ngoài.
Q2: Có bắt buộc phải dùng Gel tiếp âm chuyên dụng khi đo không?
Trả lời: Đúng. Sóng siêu âm tần số cao không thể truyền qua lớp không khí giữa đầu dò và phôi. Do đó, bắt buộc phải sử dụng chất tiếp âm (Couplant Gel) hoặc các chất thay thế như dầu máy, glycerin để truyền dẫn sóng siêu âm liền mạch.
Q3: Mua máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 chính hãng ở đâu có đầy đủ hiệu chuẩn CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật kiểm định NDT chuyên sâu trọn đời.
Sở hữu ngay máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 – Giải pháp đo kiểm ăn mòn kim loại xuyên qua lớp sơn chuẩn xác, tốc độ quét 10 lần/giây siêu tốc, nâng tầm an toàn và hiệu quả kinh tế vượt trội cho mọi công trình công nghiệp!
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
