Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Sơn Elcometer A456CFBS (Model B, Đầu Dò Rời Từ Tính) – Máy đo độ dày lớp phủ sơn Elcometer A456CFBS (Model B) là thiết bị đo độ dày màng sơn khô chuyên nghiệp hàng đầu từ thương hiệu Elcometer (Vương Quốc Anh), sử dụng đầu dò rời chuyên dụng đo trên bề mặt kim loại từ tính (Ferrous) với tốc độ đo siêu nhanh trên 70 lần/phút.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh – UK) |
| Model | A456CFBS (Elcometer 456 Model B) |
| Loại đầu dò | Đầu dò rời (Separate Probe) |
| Chất nền đo | Kim loại từ tính Ferrous (Sắt, thép carbon) |
| Dải đo | Phụ thuộc đầu dò (0 – 1500 µm với đầu dò chuẩn Scale 1) |
| Độ chính xác | ±1-3% hoặc ±2.5 µm |
| Độ phân giải | 0.1 µm (dưới 100 µm) / 1 µm (trên 100 µm) |
| Tốc độ đo | > 70 lần đọc/phút |
| Màn hình | Màu TFT 2.4 inch (320 x 240 pixels) |
| Cấp bảo vệ | IP64 (Chống bụi và nước bắn) |
| Nguồn cấp | 2 pin AA (hoặc pin sạc qua cổng USB) |
| Kích thước máy | 141 × 73 × 37 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 161 g (bao gồm pin) |
ISO 2808, ISO 19840, ASTM B499, ASTM D1186, ASTM D7091, BS 5411, BS 3900
Đo kiểm tra độ dày lớp sơn kết cấu thép, đóng tàu, sơn tĩnh điện công nghiệp, bảo dưỡng bồn bể xăng dầu và chống ăn mòn đường ống.
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Sơn Elcometer A456CFBS (Model B, Đầu Dò Rời Từ Tính) – Máy đo độ dày lớp phủ sơn Elcometer A456CFBS (Model B) là thiết bị đo độ dày màng sơn khô chuyên nghiệp hàng đầu từ thương hiệu Elcometer (Vương Quốc Anh), sử dụng đầu dò rời chuyên dụng đo trên bề mặt kim loại từ tính (Ferrous) với tốc độ đo siêu nhanh trên 70 lần/phút.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh – UK) |
| Model | A456CFBS (Elcometer 456 Model B) |
| Loại đầu dò | Đầu dò rời (Separate Probe) |
| Chất nền đo | Kim loại từ tính Ferrous (Sắt, thép carbon) |
| Dải đo | Phụ thuộc đầu dò (0 – 1500 µm với đầu dò chuẩn Scale 1) |
| Độ chính xác | ±1-3% hoặc ±2.5 µm |
| Độ phân giải | 0.1 µm (dưới 100 µm) / 1 µm (trên 100 µm) |
| Tốc độ đo | > 70 lần đọc/phút |
| Màn hình | Màu TFT 2.4 inch (320 x 240 pixels) |
| Cấp bảo vệ | IP64 (Chống bụi và nước bắn) |
| Nguồn cấp | 2 pin AA (hoặc pin sạc qua cổng USB) |
| Kích thước máy | 141 × 73 × 37 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 161 g (bao gồm pin) |
ISO 2808, ISO 19840, ASTM B499, ASTM D1186, ASTM D7091, BS 5411, BS 3900
Đo kiểm tra độ dày lớp sơn kết cấu thép, đóng tàu, sơn tĩnh điện công nghiệp, bảo dưỡng bồn bể xăng dầu và chống ăn mòn đường ống.
Reviews
There are no reviews yet.