Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 (Coating Thickness Gauge With V-Type Probe) là dòng thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) chuyên dụng cao cấp, được thiết kế đột phá với cụm đầu dò rãnh chữ V định tâm tự động (V-Groove Guide Probe) và mũi hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide. Đây là giải pháp hoàn hảo giải quyết triệt để bài toán đo kiểm độ dày màng sơn, lớp mạ chống ăn mòn và lớp phủ bảo vệ trên các phôi trụ tròn, đường ống dẫn khí, cốt trục cơ khí và bề mặt cong phức tạp có bán kính lồi siêu nhỏ chỉ từ 1.5 mm.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức tại Werka Việt Nam, model máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 (Art. No. 542-0245, Barcode 6970367671205) sở hữu dải đo rộng 0 – 1500 µm (0 – 60 mil), độ phân giải siêu mịn 0.1 µm, khả năng đo lớp vi màng mỏng chỉ 1 – 5 µm cực kỳ ổn định, tốc độ xử lý siêu tốc 0.3 giây/lần đo, trọng lượng thân máy nhẹ chỉ 80g và được bảo quản an toàn trong vali nhựa nguyên sinh cao cấp Prime plastic box.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong thực tế gia công cơ khí, kiểm định đường ống dẫn dầu khí, xi lanh thủy lực, thanh giằng ô tô và các cấu kiện thép tròn, việc đo độ dày lớp sơn hoặc lớp mạ luôn đối mặt với những thách thức kỹ thuật lớn:
Chuyên gia đo bề mặt cong: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 với đầu dò rãnh V định tâm tự động là “khắc tinh” của mọi chi tiết ống tròn phức tạp, đảm bảo từng phép đo trên thân trụ đều đạt độ tin cậy và lặp lại tuyệt đối.
Độ bền cơ học của đầu dò và độ nhạy ở dải siêu mỏng là hai tiêu chí khắt khe khẳng định đẳng cấp của thiết bị đo công nghiệp:
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 được trang bị đầu tiếp xúc bằng hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide (Carbide probe). Vật liệu này có độ cứng bề mặt tiệm cận kim cương, chống mài mòn và chống biến dạng cơ học gần như tuyệt đối khi phải liên tục tiếp xúc, kéo rê trên các bề mặt thép nhám bắn cát hoặc rỉ sét công nghiệp.
Đặc biệt, nhờ mạch thu phát từ thông có độ nhạy siêu cao kết hợp cùng bộ vi xử lý lọc nhiễu tân tiến, thiết bị có khả năng đo lường chính xác các lớp màng siêu mỏng chỉ từ 1 – 5 µm (1-5µm coating measurement) như lớp mạ kẽm điện phân vi mô, màng thụ động hóa cromat, lớp sơn lót biến tính chống gỉ sét trên phôi kim loại mà các dòng máy đo thông thường không thể nhận biết được.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 542-0245 (Coating Thickness Gauge With V-Type) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671205 (Mã vạch chuẩn toàn cầu chính hãng) |
| Nguyên lý đo lường | Cảm ứng từ tính (Fe-Magnetic induction method) – Chuẩn ISO 2178, ASTM D7091 |
| Dải đo độ dày (Measuring range) | 0 – 1500 µm (tương đương 0 – 60 mil) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) |
• Dải $0 – 99.9\text{ µm}$: 0.1 µm (Độ nhạy siêu việt) • Dải $100 – 1500\text{ µm}$: 1.0 µm |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±(3% + 1 µm) (với $H$ là giá trị độ dày thực tế) |
| Khả năng đo màng siêu mỏng | Đo ổn định lớp phủ siêu mỏng từ 1 – 5 µm |
| Tốc độ đo lường (Measuring speed) | 0.3 giây / lần đo (0.3s/time) – Phản hồi tức thì |
| Cấu hình đầu dò (Probe Type) | Đầu dò rời cáp mềm, rãnh chữ V (V-Type), mũi hợp kim Tungsten Carbide |
| Đường kính phôi tròn tương thích | Tối ưu cho phôi trụ tròn đường kính dưới 100 mm (< 100mm) |
| Bán kính cong lồi tối thiểu | Fe convex 1.5 mm (Đo phôi dây/thanh tròn từ $\Phi 3\text{ mm}$) |
| Độ dày phôi nền tối thiểu | 0.3 mm (Đo chuẩn trên các tấm tôn thép mỏng) |
| Chế độ đo lường (Measurement Mode) | Đo đơn điểm (Single) / Rê đo liên tục (Continuous) |
| Đơn vị hiển thị (Unit Options) | Micromet (µm) / Milli-inch (mil) chuyển đổi linh hoạt |
| Màn hình hiển thị & Tính năng phụ | Màn hình lớn Large LCD dễ đọc, Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin (Auto power off) |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V thông dụng |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: $-10^\circ\text{C} \sim 50^\circ\text{C}$ | Độ ẩm: $\le 85\%\text{ RH}$ |
| Kích thước tổng thể thân máy | 101 x 61.5 x 26 mm (Thiết kế giọt nước công thái học thon gọn) |
| Trọng lượng thiết bị | Chỉ 80 g (Chưa lắp pin – Cực kỳ cơ động) |
| Đóng gói tiêu chuẩn xuất xưởng | Thân máy 542-0245, Đầu dò rời V-type Carbide cáp nối, Miếng đế chuẩn Fe, Bộ lá phim chuẩn calib, 2 Pin AAA, Hướng dẫn sử dụng, Vali nhựa cao cấp (Prime plastic box). |
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 mang trong mình những ưu thế kỹ thuật vượt trội được tối ưu hóa cho môi trường kiểm định thực chiến:
Rãnh chữ V tự ôm khít mặt trụ tròn dưới 100mm, triệt tiêu hoàn toàn góc nghiêng sai số khi đo ống thép, cốt trục và bu lông.
Mũi hợp kim Tungsten Carbide chịu ma sát cực đại, đo chuẩn xác và bền bỉ trên bề mặt kim loại thô ráp, gồ ghề.
Cảm biến từ trường độ nhạy cao cho phép nhận diện và đo ổn định các lớp mạ điện, xi cromat siêu mỏng từ 1µm.
Vi xử lý kỹ thuật số tốc độ cao trả kết quả ngay tức thì chỉ trong 0.3s, hỗ trợ cả chế độ đo đơn và rê đo liên tục.
Đi kèm vali nhựa kỹ thuật Prime Box chống sốc sang trọng, có khay định hình chứa gọn gàng thân máy, đầu dò cáp nối, đế chuẩn Fe và bộ lá phim calib tiêu chuẩn.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 hoạt động dựa trên phương pháp cảm ứng từ tính (Magnetic Induction Method) tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ISO 2178, ASTM D7091 và GB/T 4956:
Khi đầu dò V-type tiếp xúc với phôi thép có phủ sơn hoặc mạ kim loại, cuộn cảm biến bên trong đầu đo sẽ phát ra từ trường xoay chiều khép kín qua nền kim loại từ tính (Sắt, Thép Carbon, Gang Fe). Độ dày của lớp phủ không từ tính đóng vai trò là một khe hở không khí làm suy giảm từ thông trong mạch cảm ứng.
Bộ vi xử lý kỹ thuật số cao cấp của máy sẽ giải mã tức thì sự biến thiên này và chuyển đổi thành giá trị độ dày hiển thị trực tiếp trên màn hình Large LCD theo đơn vị Micromet (µm) hoặc Mil với tốc độ phản hồi chớp mắt 0.3 giây. Máy còn tích hợp tính năng tự động tắt nguồn (Auto power off) sau thời gian không thao tác, giúp kéo dài tối đa thời lượng sử dụng của 2 viên pin AAA.
Để đảm bảo máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 đạt độ chính xác tối ưu khi làm việc trên các bề mặt ống tròn hoặc đường cong, người dùng nên áp dụng quy trình hiệu chuẩn chuẩn mực sau:
ZERO cho đến khi máy phát tiếng bíp và màn hình hiển thị 0.0 µm. Thao tác này giúp máy triệt tiêu độ cong của vật liệu nền.Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị đo kiểm lực kéo nén, độ cứng và dụng cụ đo kiểm quang học tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng và kỹ sư QA/QC lựa chọn chính xác dòng máy tối ưu nhất cho đặc thù công việc của mình:
| Đặc tính kỹ thuật | Werka 542-0245 (Đầu dò V-Type ống cong) | Werka 542-0252 (2-in-1 Fe & Al) | Werka 542-9439 (Đầu dò liền khối Fe) |
|---|---|---|---|
| Kiểu dáng đầu dò | Đầu dò rời rãnh chữ V (V-Type) hợp kim Carbide | Đầu dò liền tích hợp kép 2-in-1 | Đầu dò liền tích hợp đáy máy 1 tay |
| Bán kính cong lồi tối thiểu | Siêu nhỏ: 1.5 mm (Phôi tròn $\Phi 3\text{ mm}$) | 5.0 mm | Tiêu chuẩn mặt phẳng/hơi cong |
| Vật liệu mũi cảm biến | Tungsten Carbide siêu cứng chống mòn cực đại | Hợp kim tôi cứng (>500.000 lần đo) | Hợp kim tôi cứng công nghiệp |
| Khả năng đo vi màng | Đo ổn định lớp siêu mỏng 1 – 5 µm | Đo từ 0 – 1500 µm | Đo từ 0 – 1250 µm |
| Dải đo độ dày | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) | 0 – 1500 µm (0 – 60 mil) | 0 – 1250 µm (0 – 50 mil) |
| Tốc độ đo lường | 0.3 giây / lần đo | 0.3 giây / lần đo | 0.8 giây / lần đo |
| Quy cách đóng gói | Vali nhựa cao cấp Prime plastic box | Vali nhựa Prime plastic box | Túi da Suitbag thời trang |
| Ứng dụng tối ưu nhất | Đo ống thép, xi lanh thủy lực, bu lông, cốt trục, phôi cong | Giám định ô tô xe sang (Thép + Nhôm), sơn tĩnh điện | Giám định ô tô cũ 1 tay, bỏ túi ngực siêu nhẹ |
Quý khách có thể tìm hiểu thêm model đo kép Fe & Al tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252 hoặc model đầu dò liền tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-9439.
Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 là thiết bị đo kiểm không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất và bảo trì công nghiệp nặng:
Bảo vệ rãnh định tâm V-Type: Rãnh chữ V tiếp xúc trực tiếp với bề mặt phôi cong. Sau mỗi ca làm việc tại xưởng cơ khí, hãy dùng cọ mềm hoặc khăn khô lau sạch mạt sắt bám trong rãnh V để tránh làm sai lệch góc định tâm.
Lưu ý bảo dưỡng thiết bị chuẩn chuyên nghiệp:
Q1: Máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 có đo được trên các bề mặt phẳng thông thường không?
Trả lời: Hoàn toàn đo tốt. Mặc dù đầu dò có rãnh V tối ưu cho ống tròn, nhưng khi áp lên tấm thép phẳng, mũi Carbide trung tâm vẫn tiếp xúc vuông góc tuyệt đối và trả về kết quả cực kỳ chính xác.
Q2: Sự khác biệt lớn nhất giữa đầu dò V-Type Carbide của 542-0245 và các đầu dò thông thường là gì?
Trả lời: Đầu dò V-Type giúp tự định tâm ôm khít phôi tròn đường kính dưới 100mm và bán kính cong lồi chỉ từ 1.5mm, triệt tiêu góc nghiêng sai số. Mũi Carbide siêu cứng chống mài mòn cực đại và đo ổn định cả lớp màng siêu mỏng 1 – 5 µm.
Q3: Đặt mua máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng nguyên vali Prime Plastic Box, đầy đủ chứng nhận chất lượng CO/CQ từ Werka Đức, bảo hành 12 tháng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trọn đời.
Sở hữu ngay máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 – Giải pháp đo kiểm lớp sơn mạ trên bề mặt ống tròn và phôi cong chuẩn xác, siêu tốc và bền bỉ hàng đầu Châu Âu, nâng tầm chất lượng và uy tín chuyên nghiệp cho mọi công trình!
Reviews
There are no reviews yet.