SIGMASCOPE® SMP350 là máy đo độ dẫn điện kim loại màu cầm tay chính xác cao của Helmut Fischer theo tiêu chuẩn DIN EN 2004-1 và ASTM E1004. Thiết bị chuyên dụng để kiểm tra độ tinh khiết của kim loại, phân loại hợp kim (nhôm, đồng, titan, magiê), giám sát quá trình xử lý nhiệt (Heat Treatment) và kiểm tra hư hại do nhiệt (Heat Damage) trong ngành bảo dưỡng hàng không vũ trụ.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (SIGMASCOPE SMP350) |
|---|---|
| Tiêu chuẩn phương pháp | DIN EN 2004-1, ASTM E1004 (Eddy Current Conductivity) |
| Dải đo độ dẫn điện | 0.5 – 65 MS/m (1 – 112% IACS) |
| Độ chính xác tại 20°C | ± 0.5% giá trị đo |
| Tần số đo | 15 kHz, 60 kHz, 120 kHz, 240 kHz, 480 kHz, 960 kHz |
| Bù trừ Lift-off | Lên tới 500 µm mà không suy giảm độ chính xác |
| Bộ nhớ dữ liệu | Hàng triệu kết quả đo trong hàng nghìn lô kiểm tra |
Kiểm tra độ cứng và độ già hóa của hợp kim nhôm vỏ máy bay (Boeing, Airbus standards), kiểm tra độ tinh khiết đồng phôi dây cáp điện, phân loại hợp kim đúc và kiểm tra kim loại đúc trong ngành cơ khí luyện kim.
Máy Đo Độ Dày Chính Xác Bằng Siêu Âm Elcometer PTG6 (Thân Máy, 0.15mm~25.40mm) - Thân máy đo độ dày chính xác bằng siêu âm Elcometer PTG6 (Gauge Only) dải đo 0.15 - 25.40mm độ phân giải 0.001mm, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn đầu dò đơn tần số cao phù hợp với từng loại vật liệu mỏng chuyên biệt.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh - UK) |
| Model | PTG6 (Chỉ thân máy - Gauge Only) |
| Dải đo chiều dày | 0.15 mm – 25.40 mm (tùy thuộc đầu dò sử dụng) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.001 mm (0.0001 in) / 0.01 mm |
| Độ chính xác | ± 0.005 mm |
| Bộ nhớ | 1.500 kết quả đo |
| Cổng kết nối | Bluetooth® V4.0 & Cáp USB |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nguồn cấp | 2 pin AA 1.5V |
| Kích thước máy | 145 × 73 × 37 mm |
| Trọng lượng | 210 g |
ASTM E797, EN 14127, ISO 16809
Dành cho khách hàng đã có sẵn đầu dò Elcometer hoặc muốn cấu hình đầu dò tùy chỉnh cho ứng dụng đo vật liệu mỏng đặc thù.
Máy Đo Độ Dày Chính Xác Bằng Siêu Âm Elcometer PTG8 (Thân Máy, 0.15mm~25.40mm, B-Scan, Bluetooth) - Thân máy đo độ dày chính xác bằng siêu âm Elcometer PTG8 (Model Top) dải 0.15 - 25.40mm, trang bị màn hình đồ họa quét mặt cắt B-Scan thời gian thực, bộ nhớ khổng lồ 100.000 kết quả trong 1.000 lô, kết nối Bluetooth® không dây chuyên nghiệp.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh - UK) |
| Model | PTG8BDL (Elcometer PTG8 Top Model - Gauge Only) |
| Dải đo chiều dày | 0.15 mm – 25.40 mm (0.006 – 1.000 in) |
| Độ phân giải | 0.001 mm / 0.01 mm |
| Độ chính xác | ± 0.005 mm |
| Chế độ quét hiển thị | Quét mặt cắt B-Scan đồ họa 2D & Số kỹ thuật số |
| Bộ nhớ dữ liệu | 100.000 kết quả trong 1.000 lô (Batch) |
| Kết nối không dây | Bluetooth® V4.0 & USB |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nguồn cấp | 2 pin AA 1.5V |
| Kích thước / Trọng lượng | 145 × 73 × 37 mm / 210 g |
ASTM E797, EN 14127, ISO 16809, CE, RoHS
Phòng nghiên cứu vật liệu R&D, kiểm định hàng không vũ trụ, chế tạo linh kiện bán dẫn, kiểm tra màng chắn vi cơ khí và sản xuất công nghệ cao.
Máy Đo Độ Dày Chính Xác Elcometer PTG6-TXC (0.15mm~25.40mm, IP54, PLas) - Máy đo độ dày vật liệu siêu mỏng chính xác cao Elcometer PTG6-TXC dải đo 0.15mm - 25.40mm với độ phân giải siêu nét 0.001mm (1µm), chuyên dụng kiểm tra độ dày lá kim loại mỏng, nhựa kỹ thuật, thủy tinh, cao su và vật liệu composite.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Elcometer (Vương Quốc Anh - UK) |
| Model | PTG6-TXC (Bộ Kit hoàn chỉnh) |
| Dải đo chiều dày | 0.15 mm – 25.40 mm (0.006 – 1.000 in) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.001 mm (0.0001 in) hoặc 0.01 mm |
| Độ chính xác | ± 0.005 mm |
| Chế độ đo | Interface-Echo (I-E), Echo-Echo (E-E), Plastic Mode (PLAS) |
| Tần số đầu dò | Đầu dò đơn tần số cao 15 MHz Delay Line Probe |
| Bộ nhớ | 1.500 kết quả |
| Giao tiếp | Bluetooth® & USB |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nguồn cấp | 2 pin AA 1.5V |
| Kích thước / Trọng lượng | 145 × 73 × 37 mm / 210 g |
ASTM E797, EN 14127, ISO 16809
Kiểm tra độ dày vỏ lon nhôm bao bì, chai nhựa thổi PET, ống nhựa y tế, tấm titan hàng không, màng polyme và kính quang học.
COULOSCOPE® CMS2 và CMS2 STEP là thiết bị đo độ dày lớp mạ kim loại theo phương pháp điện lượng phân hủy anốt (Coulometric Method theo tiêu chuẩn quốc tế DIN EN ISO 2177). Đây là phương pháp tham chiếu tiêu chuẩn chính xác tuyệt đối, cho phép đo hầu như bất kỳ lớp mạ kim loại đơn lớp hoặc đa lớp nào trên bất kỳ kim loại hoặc phi kim nền nào.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (CMS2 / CMS2 STEP) |
|---|---|
| Phương pháp đo | Điện lượng phân hủy anốt (Coulometric Method DIN EN ISO 2177) |
| Đo STEP Test (CMS2 STEP) | Đo hiệu điện thế điện hóa lớp Niken theo ASTM B764, DIN EN 16866 |
| Dải đo độ dày | 0.05 – 50 µm (tùy lớp mạ) |
| Đường kính diện tích đo | Ø 0.6 mm, Ø 1.0 mm, Ø 1.7 mm, Ø 2.3 mm, Ø 3.2 mm (với các seal đệm chuẩn) |
| Độ chính xác | ± 1% giá trị đo |
| Các lớp mạ đo được | Cr, Ni, Cu, Zn, Cd, Sn, Ag, Au, Pb, Co, In, SnPb và các hệ mạ đa lớp |
Kiểm tra độ dày lớp mạ trang trí trên phụ tùng ô tô mạ crom (tay nắm cửa, viền lưới tản nhiệt), mạ trên nhựa (Plating on Plastics - POP), linh kiện điện tử, chân tiếp điểm và kiểm định độc lập phòng thí nghiệm.
PHASCOPE® PMP10 là thiết bị đo độ dày lớp phủ cầm tay chuyên dụng sử dụng phương pháp dòng điện xoáy nhạy pha (Phase-sensitive Eddy Current Method theo tiêu chuẩn ISO 21968). Phương pháp đột phá này cho phép đo chính xác độ dày các lớp phủ kim loại trên bất kỳ kim loại nền nào, bất kể tính chất từ tính hay độ nhám bề mặt của chi tiết mẫu.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (PHASCOPE PMP10) |
|---|---|
| Tiêu chuẩn phương pháp | DIN EN ISO 21968 (Phase-sensitive Eddy Current) |
| Tần số đo | Tần số cao có thể điều chỉnh linh hoạt (kHz đến MHz) |
| Dải đo tiêu chuẩn | Zn trên Fe: 0 – 100 µm; Cu trên Fe: 0 – 150 µm; Ni trên Cu: 0 – 50 µm |
| Bộ nhớ dữ liệu | Lưu tới 20.000 giá trị đo trong tối đa 100 ứng dụng |
| Màn hình hiển thị | LCD đồ họa trực quan tích hợp đèn nền |
| Giao diện truyền thông | USB 2.0 / Bluetooth kết nối phần mềm Fischer DataCenter |
Kiểm tra chất lượng lớp mạ kẽm trên ốc vít, bu lông dập nổi ngành ô tô, phụ tùng xe máy, lớp mạ đồng/niken trên đầu nối điện tử, và đo độ dày đồng trong thành lỗ xuyên bo mạch PCB.
FISCHERSCOPE® X-RAY XDAL® 600 là thiết bị đo quang phổ huỳnh quang tia X đa năng hàng đầu, trang bị đầu dò SDD độ nhạy cao và bàn đo cơ học/tự động CNC, chuyên dụng đo các hệ lớp phủ mạ siêu mỏng và phân tích hợp kim phức tạp.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDAL 600) |
|---|---|
| Đầu thu phát hiện | Silicon Drift Detector (SDD) độ phân giải < 140 eV |
| Khẩu độ chuẩn trực | 4 khẩu độ tự động chuyển đổi (từ 0.1 mm đến 1.0 mm) |
| Bàn di chuyển mẫu | Bàn cơ khí hoặc bàn lập trình CNC XY tự động |
| Tiêu chuẩn quốc tế | ISO 3497, ASTM B568, DIN EN 14582 |
FISCHERSCOPE® X-RAY XULM® / XUL® là dòng máy đo quang phổ huỳnh quang tia X (XRF) để bàn nhỏ gọn, linh hoạt và được ứng dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu của hãng Helmut Fischer (Đức). Thiết bị chuyên dụng cho việc kiểm tra nhanh và không phá hủy độ dày lớp mạ điện phân, lớp phủ kim loại và phân tích thành phần dung dịch mạ.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XULM / XUL Series) |
|---|---|
| Ống phát tia X (X-ray Tube) | Ống vi tiêu cự Micro-focus với bia Vonfram (W) hoặc Molybden (Mo), điện áp tối đa 50 kV |
| Đầu thu phát hiện (Detector) | Proportional Counter Tube (Ống đếm tỷ lệ khí) |
| Khẩu độ chuẩn trực (Collimator) | Hệ 4 khẩu độ tự động chuyển đổi: 0.05 mm, 0.1 mm, 0.2 mm, 0.3 mm (XULM) |
| Khoảng cách đo (Measuring Distance) | 0 ~ 25 mm (Cố định bằng công nghệ định vị quang học tự động) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | DIN ISO 3497, ASTM B568, RoHS, WEEE |
Fischer DMP® Series (gồm các model: DMP10, DMP20, DMP30, DMP40 như DUALSCOPE® DMP40, ISOSCOPE® DMP30, DELTASCOPE® DMP30) là thế hệ máy đo độ dày lớp phủ cầm tay tân tiến nhất của Helmut Fischer (Đức). Với thiết kế vỏ kim loại nguyên khối chống va đập siêu bền, màn hình cảm ứng sắc nét và kết nối kỹ thuật số Digital Probes, DMP Series tái định nghĩa tiêu chuẩn đo lường lớp phủ công nghiệp hiện đại.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (DMP10 / DMP20 / DMP30 / DMP40) |
|---|---|
| Phương pháp đo tích hợp | Cảm ứng từ (Fe), Dòng điện xoáy (NFe), Kết hợp đa năng Dual (Fe/NFe) |
| Dải đo độ dày | 0 – 35.000 µm (tùy thuộc vào model đầu đo kỹ thuật số F-Probe kết nối) |
| Bộ nhớ lưu trữ | Lên tới 250.000 kết quả đo trong tối đa 2.500 lô sản phẩm (Batches) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu cảm ứng 2.4" Gorilla Glass, chống lóa ngoài trời |
| Kết nối giao tiếp | USB-C, Bluetooth 5.0, Wi-Fi (trên dòng DMP30/40) |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP64 (Chống bụi toàn diện và chống nước phun áp lực) |
| Phần mềm đồng bộ | Fischer FISIQ® T / Fischer DataCenter Software |
Kiểm soát chất lượng lớp sơn tĩnh điện, lớp phủ chống cháy, mạ kẽm bảo vệ kết cấu cầu đường, sơn hàng không vũ trụ, thân vỏ ô tô và các ngành cơ khí chế tạo chính xác cao.
Dòng máy đo độ dày lớp phủ Fischer MP0® / MP0R® (bao gồm các model nổi tiếng: DUALSCOPE® MP0R, MP0R-FP, PERMASCOPE® MP0R, ISOSCOPE® MP0R) là giải pháp đo độ dày lớp phủ cầm tay bỏ túi hàng đầu thế giới của hãng Helmut Fischer (Đức). Thiết bị sở hữu thiết kế siêu nhỏ gọn, bền bỉ, thao tác bằng một tay nhanh chóng và độ chính xác vượt trội trên mọi nền kim loại từ tính (Fe) và phi từ tính (NFe).
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (Fischer MP0 / MP0R) |
|---|---|
| Phương pháp đo | Cảm ứng từ (DIN EN ISO 2178) & Dòng điện xoáy (DIN EN ISO 2360) |
| Dải đo độ dày | 0 – 2000 µm (hoặc lên đến 2500 µm tùy đầu đo) |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0 – 50 µm: ±0.25 µm; 50 – 2000 µm: ±1% giá trị đo |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0 – 100 µm: 0.15 µm; 100 – 2000 µm: 0.25% giá trị đo |
| Bộ nhớ dữ liệu | Lên tới 10.000 giá trị đo trong tối đa 100 khối ứng dụng |
| Màn hình hiển thị | 2 màn hình LCD đồ họa có đèn nền đa chiều tự xoay |
| Cổng giao tiếp | USB 2.0 / Bluetooth Low Energy |
| Cấp bảo vệ & Nguồn điện | IP54 chống bụi nước / 2 x Pin AA 1.5V (hoặc pin sạc) |
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra sơn ô tô, sơn kết cấu thép công trình biển, mạ kẽm nhúng nóng (Galvanizing), mạ crom, anodizing nhôm kiến trúc, vỏ tàu biển và kiểm định chất lượng QA/QC tại hiện trường.
DUALSCOPE® FMP100 và H FMP150 là dòng máy đo độ dày lớp phủ cầm tay cao cấp nhất của Helmut Fischer trang bị hệ điều hành thông minh Windows™ CE, màn hình cảm ứng độ phân giải cao và khả năng tích hợp hơn 70 loại đầu đo chuyên dụng khác nhau. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo lường lớp phủ phức tạp, đòi hỏi xử lý thống kê chuyên sâu và tự động hóa quy trình kiểm tra.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (FMP100 / H FMP150) |
|---|---|
| Hệ điều hành & Giao diện | Windows™ CE với màn hình LCD màu cảm ứng TFT |
| Phương pháp đo hỗ trợ | Cảm ứng từ, Dòng điện xoáy, Phương pháp từ tính (Model H FMP150) |
| Bộ nhớ dữ liệu | Khả năng lưu trữ không giới hạn (lên tới hàng triệu điểm đo trong hàng nghìn file) |
| Hàm thống kê tích hợp | Mean, Min, Max, Range, Std Dev, Variance, Cp, Cpk, Biểu đồ Histogram |
| Cổng kết nối | USB Host, USB Client, Bluetooth kết nối máy in và PC |
| Nguồn điện | Bộ pin sạc NiMH hoặc cắm nguồn AC adapter trực tiếp |
Thử nghiệm linh kiện ô tô cao cấp, hàng không vũ trụ, đo lớp phủ dày trên đường ống dẫn dầu khí, phòng thử nghiệm tiêu chuẩn và dây chuyền sản xuất tự động.
Trong ngành kiểm định chất lượng bề mặt công nghiệp, hàng hải, đóng tàu, giàn khoan dầu khí, kết cấu thép siêu trường và sản xuất ô tô cao cấp, việc kiểm soát chính xác màng sơn khô (Dry Film Thickness - DFT) quyết định trực tiếp đến tuổi thọ công trình và chi phí bảo hành. máy đo độ dày QNix 9500 là tuyệt tác công nghệ đo lường thế hệ mới nhất đến từ thương hiệu lừng danh Automation Dr. Nix (Đức), được phân phối và bảo hành chính hãng trong hệ sinh thái thiết bị đo lường chất lượng cao chuẩn quốc tế từ Werka. Với thiết kế module đột phá chuyển đổi linh hoạt giữa đầu đo liền thân và đầu đo cáp kéo dài, đầu tiếp xúc đính đá quý Ruby siêu chống mài mòn, chuẩn bảo vệ kháng nước kháng bụi IP65 cùng phần mềm quản lý QN9 đạt chuẩn quốc tế ISO 19840 và SSPC-PA2, máy đo độ dày QNix 9500 thiết lập chuẩn mực vượt trội về độ tin cậy và hiệu suất làm việc.
Trong các dự án kết cấu thép cảng biển, bồn bể hóa chất, vỏ tàu biển hay dây chuyền sơn tĩnh điện và sản xuất ô tô, độ dày lớp phủ bảo vệ không chỉ đơn thuần là chỉ số cơ học mà là "tấm khiên" sống còn bảo vệ kim loại nền trước hiện tượng oxy hóa, ăn mòn điện hóa và tác động môi trường khắc nghiệt. Nếu màng sơn quá mỏng, cấu trúc kim loại sẽ nhanh chóng bị gỉ sét, dẫn đến tổn thất hàng triệu USD chi phí sửa chữa. Ngược lại, nếu lớp phủ quá dày, doanh nghiệp sẽ lãng phí hàng tấn vật tư sơn phủ, đồng thời phát sinh nguy cơ nứt gãy màng sơn (mud cracking), chảy xệ và bong tróc.
Tuy nhiên, các kỹ sư QC/QA và giám sát sơn thường xuyên đối mặt với những điều kiện làm việc cực kỳ trắc trở tại hiện trường:
Thấu hiểu sâu sắc những khó khăn đó, tập đoàn Automation Dr. Nix tại Cologne (Đức) – đơn vị tiên phong với hơn 50 năm kinh nghiệm sáng chế thiết bị đo độ dày – đã nghiên cứu và cho ra mắt máy đo độ dày QNix 9500. Đây là dòng máy đo cao cấp bậc nhất đại diện cho đỉnh cao công nghệ chế tác của Đức: cực kỳ bền bỉ, trực quan, chính xác tuyệt đối và vận hành linh hoạt không giới hạn.
Điểm làm nên sự khác biệt vượt trội của máy đo độ dày QNix 9500 so với mọi thiết bị đo độ dày khác trên thị trường chính là kiến trúc đầu đo linh hoạt (Modular & Integrated Concept) đã được cấp bằng sáng chế.
Thông thường, các đơn vị kiểm định phải đau đầu lựa chọn mua máy có đầu đo liền thân (gọn nhẹ, thao tác 1 tay nhanh) hay máy có đầu đo dây cáp kéo dài (tiếp cận góc hẹp). Với máy đo độ dày QNix 9500, bạn sở hữu cả hai giải pháp trong một thân máy duy nhất:
Đầu tiếp xúc bề mặt là bộ phận chịu ma sát liên tục với hàng chục ngàn lượt đo mỗi ngày trên các bề mặt sơn thô ráp hoặc kim loại sau phun cát. Trong khi các dòng máy đo giá rẻ sử dụng đầu thép hoặc hợp kim dễ bị mòn vẹt làm sai lệch kết quả theo thời gian, máy đo độ dày QNix 9500 được trang bị viên đá quý Ruby tự nhiên (Al2O3) siêu bóng và có độ cứng thang Mohs lên tới cấp độ 9 (chỉ đứng sau kim cương).
Đầu Ruby mang lại 3 ưu điểm vượt trội:
Một tính năng độc bản chỉ có trên máy đo độ dày QNix 9500 là vòng đèn LED RGB đa sắc tích hợp trực tiếp trên thân đầu đo (RGB-LED Limit Indicator). Khi kỹ sư thiết lập ngưỡng độ dày cho phép (Tolerance Limits) cho dự án:
Nhờ đó, kỹ sư đo kiểm tại các góc tối hoặc vị trí khó nhìn màn hình hoàn toàn có thể tập trung vào vị trí đặt đầu đo mà vẫn nắm bắt chính xác 100% kết quả nghiệm thu.
Được thiết kế để tồn tại và hoạt động bền bỉ trong các môi trường công nghiệp nặng nề nhất, thân máy máy đo độ dày QNix 9500 được đúc bằng vật liệu Polyamide 12 gia cường 30% sợi thủy tinh (PA12 GF30) kết hợp với các cạnh bọc cao su nhiệt dẻo TPE chống sốc. Máy đạt cấp bảo vệ quốc tế IP65:
Màn hình của máy đo độ dày QNix 9500 sử dụng tấm nền công nghệ IPS cao cấp với độ sáng quang thông lên tới 600 lumen, mang lại khả năng hiển thị tương phản cực nét ngay cả dưới ánh nắng chói chang giữa trưa ngoài công trường giàn khoan. Bề mặt màn hình được bảo vệ bằng kính cường lực có độ cứng bề mặt cấp H6, kháng hoàn toàn hóa chất tẩy rửa và chống trầy xước do cát bụi.
Đặc biệt, cảm biến trọng lực thông minh tích hợp cho phép màn hình tự động xoay lật 4 hướng (0°, 90°, 180°, 270°). Khi bạn đo ngửa lên trần bồn bể hay đo nghiêng trong góc máy hẹp, thông số độ dày và biểu đồ luôn tự động xoay đúng chiều mắt đọc, loại bỏ hoàn toàn tình trạng phải vặn vẹo cổ để đọc dữ liệu.
Hệ thống vi xử lý tốc độ cao của Đức cho phép máy đo và hiển thị kết quả trong chưa đầy 0.5 giây ($\ge 2$ lần đo/giây). Đầu đo Dual Fe/NFe tự động nhận diện vật liệu nền bên dưới:
Không còn cảnh kỹ sư phải mang sổ tay ghi chép từng con số giữa công trường bụi bặm, phiên bản cao cấp của máy đo độ dày QNix 9500 sở hữu bộ nhớ khổng lồ lưu trữ tới 2 triệu điểm đo, được tổ chức phân cấp khoa học:
100 Dự Án (Jobs) > Mỗi Job 100 Khu Vực (Areas) > Mỗi Area 10.000 Điểm Đo (Spots)
Mỗi điểm đo được tự động gắn nhãn thời gian thực, chế độ đo và giá trị thống kê, giúp công tác quản lý dữ liệu kiểm định của nhiều công trình cùng lúc trở nên minh bạch và chuẩn xác tuyệt đối.
Khác biệt với máy đo thông thường chỉ hiển thị giá trị trung bình đơn giản, máy đo độ dày QNix 9500 phiên bản Premium và Premium+ được lập trình sẵn các tiêu chuẩn đánh giá màng sơn khô quốc tế nghiêm ngặt nhất:
Phần mềm quản lý dữ liệu QN9 đi kèm với máy là một bước tiến vượt bậc về trải nghiệm người dùng:
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo độ dày QNix 9500 được biên dịch chính xác từ tài liệu kỹ thuật gốc của nhà sản xuất Automation Dr. Nix:
| Thông Số / Đặc Tính | Chi Tiết Kỹ Thuật (QNix 9500 Germany) |
|---|---|
| Hãng sản xuất / Xuất xứ | Automation Dr. Nix GmbH & Co. KG – 100% Made in Germany |
| Vật liệu nền đo (Substrates) | Kim loại từ tính (Fe - Thép, Sắt, Gang) & Phi từ tính (NFe - Nhôm, Đồng, Đồng thau, Inox) |
| Các dải đo tùy chọn (Probes) |
- Đầu Fe hoặc Dual Fe/NFe: 0 – 1.25 mm (1250 µm) - Đầu Fe hoặc Dual Fe/NFe: 0 – 3.0 mm (3000 µm) - Đầu Fe hoặc Dual Fe/NFe: 0 – 5.0 mm (5000 µm) |
| Đầu tiếp xúc bề mặt (Tip) | Đá quý Ruby tự nhiên (Al2O3) đánh bóng siêu mịn, độ cứng thang Mohs cấp 9, bán kính cong R=1.5 mm |
| Độ chính xác đo lường |
- Nền Fe: ± (1 µm + 2% giá trị đọc) đến 2.0 mm; ± 3% giá trị đọc từ 2.0 mm trở lên - Nền NFe: ± (2 µm + 2% giá trị đọc) đến 2.0 mm; ± 3% giá trị đọc từ 2.0 mm trở lên |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 µm (trong dải < 100 µm); 1 µm (trong dải ≥ 100 µm) |
| Tốc độ đo lường | ≥ 120 phép đo / phút (tức ≥ 2 lần đo / giây) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu IPS-LCD 2.4 inch (độ sáng 600 lm, góc nhìn 70° mọi hướng), kính cường lực kháng hóa chất (Level H6), tự động xoay 4 hướng |
| Cấp bảo vệ chống nước/bụi | Chuẩn IP65 toàn phần (kháng bụi tuyệt đối & chịu tia nước áp lực) |
| Vật liệu thân vỏ máy | Composite 5 lớp gia cường sợi thủy tinh PA12 GF30 bọc viền cao su TPE chống sốc rơi vỡ 1.5m |
| Chỉ thị ngưỡng Pass/Fail | Vòng đèn LED RGB trên đỉnh đầu đo + Chỉ thị màu trên màn hình + Âm thanh bíp |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | Lên tới 2.000.000 giá trị đo (100 Jobs × 100 Areas × 10.000 Spots) |
| Tiêu chuẩn quốc tế tích hợp | ISO 19840, SSPC-PA2, IMO PSPC (90/10 Rule), ISO 2178, ISO 2360, ASTM D7091, AS 3894.3 |
| Phần mềm máy tính & Kết nối | Phần mềm QN9 trên nền Web-browser không cần cài đặt, kết nối cáp USB-C |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin AA 1.5V (Alkaline hoặc pin sạc NiMH), thời lượng xấp xỉ 60.000 lần đo |
| Nhiệt độ vận hành & Bề mặt | Nhiệt độ môi trường: -20°C đến +70°C; Bề mặt đo chịu nhiệt tới: +100°C |
| Kích thước & Trọng lượng | 155 × 65 × 44 mm | Trọng lượng: ~175g (đã bao gồm pin và đầu đo) |
Nhờ dải đo linh hoạt, độ bền chuẩn quân sự và khả năng tương thích tiêu chuẩn toàn cầu, máy đo độ dày QNix 9500 là thiết bị đo kiểm không thể thiếu trong nhiều ngành kinh tế trọng điểm:
Kiểm tra độ dày lớp sơn chống hà, sơn epoxy chịu nước biển trên vỏ tàu biển, két nước dằn, bồn chứa dầu thô theo tiêu chuẩn quốc tế IMO PSPC và ISO 19840. Khả năng chống nước IP65 và vỏ chịu va đập giúp thiết bị vận hành an toàn giữa biển khơi.
Nghiệm thu các lớp sơn chống cháy phồng nở (intumescent coating), mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing) và sơn chống ăn mòn trên các công trình dầm thép cầu vượt, tháp truyền tải điện gió, bồn chứa áp lực theo chuẩn SSPC-PA2.
Đo màng sơn tĩnh điện ED, sơn lót Primer, lớp màu Basecoat và lớp bóng Clearcoat trên thân vỏ xe hơi bằng thép hoặc nhôm. Đầu đo đính đá quý Ruby siêu bóng đảm bảo không để lại tì vết trên bề mặt sơn bóng xe sang.
Phục vụ các thanh tra viên sơn chuyên nghiệp đạt chứng chỉ FROSIO, NACE, SSPC trong việc lập hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật, xuất báo cáo điện tử minh bạch bảo vệ quyền lợi giữa nhà thầu và chủ đầu tư.
Để máy đo độ dày QNix 9500 luôn cung cấp kết quả đo chính xác với độ lệch chuẩn nhỏ nhất, kỹ sư cần thực hiện đúng quy trình vận hành tiêu chuẩn sau:
Lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ và các hạt cát bám trên bề mặt kiểm tra. Đảm bảo lớp màng sơn đã khô hoàn toàn theo tiêu chuẩn thời gian của nhà sản xuất sơn.
Trong trường hợp kiểm tra các lớp màng sơn dày hoặc bề mặt có độ nhám cao (blast profile), đặt tấm phim chuẩn (ví dụ phim $250\,\mu\text{m}$ hoặc $500\,\mu\text{m}$) lên bề mặt phôi kim loại trần. Đặt đầu đo lên phim, sau đó dùng phím mũi tên hiệu chỉnh giá trị hiển thị trùng khớp với số ghi trên tem phim chuẩn.
Đặt đầu đo vuông góc lên bề mặt lớp sơn cần đo. Giữ tay ổn định trong 0.5 giây. Máy sẽ phát tiếng bíp và tự động lưu giá trị vào Job/Area đã chọn. Khi hoàn tất ca làm việc, kết nối máy với máy tính qua cáp USB-C để xuất báo cáo nghiệm thu bằng phần mềm QN9.
Đúng vậy. QNix 9500 được nghiên cứu, thiết kế và sản xuất 100% tại nhà máy của Automation Dr. Nix GmbH & Co. KG tại Cologne, CHLB Đức (Made in Germany), kèm đầy đủ chứng chỉ kiểm định chất lượng xuất xưởng và CO/CQ chính hãng.
Tuyệt đối không. Đầu tiếp xúc của QNix 9500 được chế tác từ đá quý Ruby nguyên khối với độ cứng cấp 9 Mohs, mang lại khả năng chống mài mòn vĩnh cửu và không bị xước sơn khi tì đè.
Hoàn toàn được. Nhờ thiết kế module thông minh, thân máy QNix 9500 có thể nhận diện ngay lập tức bất kỳ đầu đo rời nào (Fe hoặc Dual Fe/NFe với dải 1.25mm, 3.0mm hoặc 5.0mm) cắm vào máy mà không cần cài đặt lại cấu hình phức tạp.
Phần mềm PC QN9 đi kèm miễn phí trọn đời theo máy, hoạt động trực tiếp trên trình duyệt web, tự động cập nhật và không thu bất kỳ khoản phí duy trì hay bản quyền định kỳ nào.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm: Thân máy QNix 9500, Đầu đo Modular (Fe hoặc Dual Fe/NFe tùy chọn dải đo), Cáp kết nối đầu đo kéo dài (tùy phiên bản), Bộ tấm chuẩn Zero (Fe và Al), Bộ phim chuẩn độ dày kiểm tra (Calibration Foils), Cáp truyền dữ liệu USB-C, 2 pin AA, Dây đeo cổ tay, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng (Calibration Certificate) và Vali nhôm chống sốc cao cấp.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
