Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 (Digital Rockwell Hardness Tester) là trạm kiểm chuẩn cơ tính vật liệu kim loại kỹ thuật số bán tự động cao cấp, giải quyết triệt để các sai số do thao tác tay thủ công và đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm định cơ học quốc tế nghiêm ngặt như ISO 6508, ASTM E-18 và GB/T 230.2.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn công nghệ đo lường hàng đầu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 gây ấn tượng mạnh với màn hình màu cảm ứng 5.2 inch, cơ cấu tự động gia tải – giữ tải – dỡ tải bằng động cơ điện tử, hỗ trợ trọn vẹn 15 thang đo Rockwell tiêu chuẩn (HRA, HRB, HRC, HRD...), khả năng tự động chuyển đổi độ cứng sang Vickers (HV), Brinell (HB), Knoop (HK) cùng bộ nhớ lưu trữ tới 2.000 kết quả đo lường phân tích thống kê.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong quy trình gia công cơ khí chính xác, nhiệt luyện tôi ram thép khuôn mẫu, đúc chi tiết động cơ và chế tạo bu-lông cường độ cao, độ cứng bề mặt và độ cứng lõi là chỉ tiêu kỹ thuật sống còn quyết định khả năng chịu mài mòn và độ bền gãy nứt của chi tiết.
Nếu sử dụng các dòng máy đo độ cứng Rockwell cơ học kiểu cũ sử dụng cần gạt tay, tốc độ tác dụng lực và thời gian giữ tải phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của người vận hành, dẫn đến sai số nghiêm trọng giữa các ca làm việc khác nhau.
Đồng hồ đo mặt kim chỉ cơ khí với vạch chia dày đặc rất dễ bị đọc nhầm góc nhìn Parallax, đồng thời người kiểm tra phải mất hàng giờ tra bảng giấy thủ công để quy đổi sang thang độ cứng Brinell (HB) hoặc Vickers (HV) phục vụ hồ sơ xuất xưởng.
Ngoài ra, máy cơ học không có khả năng lưu trữ dữ liệu, khiến việc kiểm soát chất lượng theo phương pháp thống kê quá trình (SPC) cho các lô hàng hàng chục ngàn sản phẩm trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém nhân lực.
Tự động hóa chuẩn xác 100%: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 điều khiển chu trình gia tải, giữ tải (1-60s) và dỡ tải hoàn toàn bằng motor điện tử, triệt tiêu 100% sai số con người và xuất kết quả trực tiếp lên màn hình cảm ứng với độ phân giải 0.1 HR.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 (Mã sản phẩm: 447-9385) được chế tạo với bộ khung đúc nguyên khối bằng gang graphit chất lượng cao với trọng lượng tịnh lên tới 90kg (trọng lượng đóng gói 120kg), kích thước tổng thể 546 x 182 x 755 mm.
Khối lượng đầm đặc này giúp triệt tiêu hoàn toàn biến dạng đàn hồi của thân máy dưới tác động của tổng lực thử cực đại 150kgf (1471N), mang lại nền tảng đo lường ổn định vĩnh cửu.
Trục nâng hạ mẫu thử sử dụng cơ cấu ren xoắn mài chính xác có đường kính lớn kết hợp nắp chụp cao su ruột gà chắn bụi kim loại, cho phép nâng hạ các phôi mẫu có chiều cao tối đa lên tới 175mm và chiều sâu họng máy 165mm.
Mặt trước phía trên thân máy được tích hợp màn hình màu cảm ứng 5.2 inch độ phân giải 640x480 pixels với giao diện người dùng đồ họa trực quan đa ngôn ngữ, cho phép cài đặt thang đo, thời gian giữ tải và xem biểu đồ phân bố độ cứng chỉ bằng vài cú chạm nhẹ.
Hệ thống gia tải bên trong vận hành bởi động cơ bước siêu êm kết hợp bộ quả cân hiệu chuẩn chính xác (Weight A, B, C) tương ứng với các mức tải trọng chuẩn: 60kgf, 100kgf và 150kgf.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 theo chứng nhận kiểm định đo lường cơ học quốc tế:
| Đặc tính kỹ thuật & Đo lường | Giá trị tiêu chuẩn máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9385 (Dòng Digital Rockwell Hardness Tester) |
| Các thang đo Rockwell hỗ trợ (Scales) | 15 thang đo: HRA, HRB, HRC, HRD, HRE, HRF, HRG, HRH, HRK, HRL, HRM, HRP, HRR, HRS, HRV |
| Lực thử sơ bộ (Preliminary Force) | 10 kgf (98.07 N) – Sai số cho phép: ±2.0% |
| Tổng lực thử chính (Total Test Force) | 60 kgf (588.4 N), 100 kgf (980.7 N), 150 kgf (1471 N) – Sai số: ±1.0% |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | Điều chỉnh tự do từ 1 đến 60 giây (Adjustable 1 ~ 60s) |
| Màn hình hiển thị & Điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 5.2 inch (5.2" Color Touch Screen 640x480) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.1 HR (Độ nhạy siêu cao) |
| Điều khiển chu trình tải (Loading Control) | Tự động hoàn toàn bằng motor: Gia tải – Giữ tải – Dỡ tải (Auto Loading/Dwell/Unloading) |
| Chuyển đổi độ cứng tự động | HRC, HV, HBS, HBW, HK, HRA, HRD, HR15N, HR30N, HR45N, HS, HRB... |
| Tiêu chuẩn chuyển đổi (Standards) | Theo chuẩn ASTM E140 và DIN 50150 |
| Dung lượng bộ nhớ dữ liệu | 2.000 kết quả đơn lẻ & 1.000 nhóm kết quả phân tích thống kê đường cong |
| Kích thước mẫu thử tối đa | Chiều cao mẫu tối đa: 175 mm / Chiều sâu họng máy: 165 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 90 Kg (Net Weight) / 120 Kg (Gross Weight) |
| Tiêu chuẩn sản xuất & Kiểm định | GB/T 230.2, ISO 6508 (EN-ISO 6508), ASTM E-18 |
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 xác lập chuẩn mực dẫn đầu trong các phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng (QA/QC) nhờ 6 giá trị công nghệ vượt trội:
Chu trình gia tải, ngâm tải và dỡ tải tự động 100% bằng động cơ điện tử, kiểm soát thời gian giữ tải chuẩn xác từng giây từ 1s đến 60s.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 hiển thị sắc nét giá trị độ cứng 0.1 HR, đồ họa trực quan, cài đặt thông số chỉ bằng một chạm nhẹ.
Tự động tính toán và quy đổi kết quả sang Vickers (HV), Brinell (HB), Knoop (HK) theo chuẩn ASTM/DIN mà không cần tra cứu bảng giấy.
Lưu trữ 2.000 dữ liệu thử đơn lẻ và 1.000 nhóm kết quả phân tích thống kê SPC (tự tính Max, Min, Mean, độ lệch chuẩn), hỗ trợ in nhiệt Bluetooth.
Quy trình kiểm tra độ cứng phôi kim loại trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 diễn ra cực kỳ chuẩn xác và nhanh gọn theo các bước:
START trên màn hình cảm ứng; động cơ điện tử bên trong máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 sẽ tự động thực hiện: Gia tải lực chính 150kgf -> Giữ tải 5 giây -> Tự động dỡ tải về lực sơ bộ.| Tiêu chuẩn đánh giá | Máy đo độ cứng cơ học gạt tay cũ | Máy đo độ cứng điện tử màn hình đơn sắc | Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 |
|---|---|---|---|
| Cơ cấu gia tải | Gạt tay thủ công (dễ rung giật) | Motor điện cơ bản | Motorized tự động gia tải / ngâm tải / dỡ tải |
| Giao diện hiển thị | Đồng hồ kim cơ khí (dễ đọc nhầm) | Màn hình LCD đơn sắc nhỏ | Màn hình cảm ứng màu 5.2" 640x480 sắc nét |
| Chuyển đổi thang đo | Phải tra bảng giấy thủ công | Hạn chế vài thang | Tự động quy đổi tức thì sang HV, HB, HK, Leeb |
| Lưu trữ & Phân tích | Không có bộ nhớ | Lưu dưới 100 kết quả | Bộ nhớ 2.000 mẫu + Phân tích biểu đồ thống kê SPC |
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 là thiết bị đo cơ tính không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng cao:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước mỗi ca làm việc, hãy sử dụng 1 trong 3 tấm chuẩn độ cứng đi kèm (Khối chuẩn 60-70 HRC, 20-33 HRC hoặc 85-100 HRB) để thực hiện 3 phép thử liên tiếp trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385. Nếu giá trị đo lệch quá ±0.5 HR, hãy sử dụng tính năng bù sai số điện tử Correction Range trên màn hình cảm ứng để đưa máy về chuẩn 100%.
Quy tắc chăm sóc và bảo trì thiết bị chuẩn phòng thí nghiệm:
Q1: Bộ phụ kiện tiêu chuẩn bàn giao kèm theo máy gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 được bàn giao trọn bộ đầy đủ bao gồm: Thân máy chính 90kg, Mũi đâm kim cương hình nón 120°, Đầu đâm bi thép Φ1.5875mm (kèm bi dự phòng), 3 Tấm chuẩn độ cứng (HRC cao, HRC thấp, HRB), 3 Đe đo phôi (Đe phẳng Φ150mm, đe phẳng Φ60mm, đe rãnh chữ V Φ40mm), Bộ quả cân tạo tải A-B-C, Dây nguồn, Hộp phụ kiện và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Máy có thể in trực tiếp kết quả đo ra phiếu kiểm định không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy tích hợp cổng giao tiếp Bluetooth cho phép kết nối không dây với máy in nhiệt mini Bluetooth (tùy chọn mua thêm) để in ngay phiếu kết quả đo lường kèm ngày giờ, giá trị trung bình và mã số lô hàng dán lên sản phẩm xuất xưởng.
Q3: Mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 chính hãng ở đâu có bàn giao lắp đặt tận nơi?
Trả lời: Quý khách hàng hãy đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 trực tiếp tại hệ thống phân phối chính hãng Werka Việt Nam để được đội ngũ kỹ sư đo lường cơ tính chuyển giao công nghệ, vận chuyển lắp đặt, hiệu chuẩn tận nhà máy và bảo hành chính hãng 12 tháng chuyên nghiệp.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 – Giải pháp kiểm chuẩn cơ tính kim loại bán tự động chuẩn xác, hiện đại và đẳng cấp hàng đầu cho phòng thí nghiệm của bạn!
Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 (Ultrasonic Hardness Tester) là bước đột phá công nghệ đỉnh cao trong lĩnh vực kiểm tra không phá hủy (NDT - Non-Destructive Testing), mang lại giải pháp đo độ cứng siêu chính xác cho các bề mặt chi tiết đã qua gia công tinh bóng, lòng khuôn mẫu đắt tiền, bánh răng siêu nhỏ, trục khuỷu và lớp phủ xi mạ mỏng mà không để lại vết lõm phá hủy bề mặt như các dòng máy Rockwell để bàn truyền thống.
Được thiết kế và phát triển bởi thương hiệu đo lường hàng đầu Châu Âu Werka và phân phối ủy quyền bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 tích hợp độc nhất vô nhị công nghệ kép 2-trong-1 (Hỗ trợ cả đầu dò siêu âm tiếp xúc UCI 2Kgf và đầu đo va đập Leeb loại D), vỏ kim loại nguyên khối chống nhiễu điện từ EMI, màn hình màu đa thông số, bộ nhớ 1.000 nhóm kết quả và kết nối truyền dữ liệu không dây Bluetooth tốc độ cao.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành chế tạo khuôn mẫu chính xác, gia công turbine hàng không, trục khuỷu xe hơi và các chi tiết cơ khí sau nhiệt luyện mài bóng gương, kỹ sư KCS và QA/QC thường xuyên đối mặt với 3 thách thức đo lường nan giải:
Giải pháp kiểm tra không phá hủy hoàn hảo: Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 ứng dụng công nghệ sóng âm UCI (Ultrasonic Contact Impedance) với lực ép chỉ 2Kgf, tạo ra vết tiếp xúc vi mô siêu nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường, đo được các chi tiết thành mỏng, lòng khuôn phức tạp mà vẫn giữ nguyên vẹn 100% độ bóng bề mặt sản phẩm.
Sự vượt trội của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 nằm ở việc tích hợp linh hoạt 2 phương pháp đo lường cơ tính tiên tiến nhất trên cùng một thiết bị điều khiển trung tâm:
Đầu dò siêu âm chứa một thanh cộng hưởng gắn mũi kim cương Vickers ở đầu mút, dao động ở tần số siêu âm cố định. Khi mũi kim cương ép nhẹ vào bề mặt mẫu thử dưới tải trọng 2Kgf (hoặc các mức tùy chọn 1Kgf, 5Kgf, 10Kgf), diện tích tiếp xúc giữa kim cương và vật liệu sẽ làm thay đổi tần số cộng hưởng của thanh kim loại. Vật liệu càng mềm, mũi kim cương lún càng sâu, diện tích tiếp xúc càng lớn và độ dịch chuyển tần số $(\Delta f)$ càng cao. Bộ vi xử lý của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 sẽ tính toán độ dịch tần này và chuyển đổi tức thì thành giá trị độ cứng HV, HRC, HB theo tiêu chuẩn ASTM A1038 và DIN 50159.
Khi cần đo các khối phôi đúc khổng lồ, bệ máy CNC nặng hàng chục tấn hoặc thép tấm dày, người dùng chỉ cần cắm đầu đo va đập Leeb loại D đi kèm vào thân máy. Thiết bị sẽ đo tỷ lệ vận tốc nảy lại của viên bi hợp kim Tungsten Carbide so với vận tốc va đập $(HL = V_R / V_A \times 1000)$ theo chuẩn ASTM A956. Một máy – Hai tính năng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 50% chi phí mua sắm thiết bị.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của thiết bị máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9392 (Ultrasonic Hardness Tester / Durometer NDT) |
| Thương hiệu & Công nghệ | WERKA (Germany Standard) – Chuẩn NDT quốc tế ASTM A1038, DIN 50159, ASTM A956 |
| Dải đo độ cứng hỗ trợ |
• HV: 50 – 1599 • HRC: 20.3 – 68.0 • HB: 76 – 618 • HRB: 41 – 105 • HLD: 170 – 960 |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 HR | 1 HV | 1 HB | 1 HLD | 0.1 HS |
| Độ chính xác đo lường |
• HV: ±3% HV | HRC: ±1.5 HRC • HB: ±4% HB | HL: ±5 HLD |
| Cấu hình đầu dò siêu âm (Ultrasonic Probe) | Tiêu chuẩn đi kèm: Đầu dò tay 2Kgf (20N) (Tùy chọn thêm: Đầu dò tay 1Kgf, 5Kgf, 10Kgf; Đầu dò motor 0.3Kgf, 0.5Kgf, 0.8Kgf, 1Kgf) |
| Cấu hình đầu đo va đập (Impact Device) | Tiêu chuẩn đi kèm: Đầu đo Leeb loại D (Tùy chọn thêm: DC, DL, D+15, C, G) |
| Thang đo độ cứng chuyển đổi | Vickers (HV), Rockwell C (HRC), Rockwell A (HRA), Rockwell B (HRB), Brinell (HB) |
| Vỏ bảo vệ thân máy | Hợp kim kim loại nguyên khối (Metal Shell) chống nhiễu điện từ EMI |
| Màn hình & Chế độ thống kê | Màn hình màu TFT hiển thị Giá trị thực tế, Tích lũy, Max, Min, Trung bình (Ave), Chế độ 3-Sigma, Batch Mode |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu | 1.000 nhóm kết quả đo & 20 nhóm dữ liệu hiệu chuẩn vật liệu |
| Giao tiếp & Truyền dữ liệu | Bluetooth không dây (In nhiệt Bluetooth & Truyền file về máy tính) + Cáp USB |
| Nguồn điện & Thời lượng pin | Pin sạc Lithium 4.2V cổng USB, làm việc liên tục 10 giờ (khi tắt đèn nền) |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | 165 x 85 x 23 mm | Trọng lượng: 650 g (Cực kỳ cơ động) |
Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 thiết lập chuẩn mực công nghệ đo lường hiện trường nhờ 6 ưu điểm vượt trội:
Vết đâm siêu âm tế vi cực nhỏ, không thể phát hiện bằng mắt thường, bảo vệ 100% bề mặt chi tiết bóng gương sau gia công.
Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 vừa đo siêu âm chi tiết nhỏ thành mỏng, vừa kết nối đầu đo Leeb D đo kết cấu thép nặng.
Thân vỏ kim loại mạ tĩnh điện cao cấp, che chắn hoàn toàn bức xạ điện từ phát ra từ máy biến tần, máy hàn, lò tôi cao tần.
Lưu độc lập 20 đường cong hiệu chuẩn (Modulus đàn hồi) cho các mác thép khác nhau, không cần cân chỉnh lại khi đổi phôi đo.
Truyền dữ liệu không dây về điện thoại/máy tính hoặc kết nối trực tiếp với máy in nhiệt Bluetooth để xuất biên bản kiểm tra tại chỗ.
Lưu trữ 1.000 kết quả đo kèm thống kê Min, Max, Average và phân tích độ lệch chuẩn 3-Sigma chuẩn quy trình quản lý chất lượng SPC.
Nhờ tính đa năng không đối thủ, máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 trở thành "vũ khí đắc lực" cho các chuyên gia KCS trong các bài toán đo lường phức tạp nhất:
Để đạt độ chính xác tối ưu trên máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392, người vận hành hãy áp dụng quy trình đo chuẩn sau:
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn xuất xưởng của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 được trang bị đầy đủ trong vali chống sốc chuyên dụng gồm:
Phụ kiện tùy chọn cao cấp – Chân đế gá đầu dò Werka 447-9392-FYS: Đối với các phòng kiểm nghiệm KCS cần đo liên tục hàng ngàn chi tiết nhỏ, Werka cung cấp thêm chân đế gá đầu dò bằng thép không gỉ (Inox 304) nặng 8.8kg, kích thước 200 x 200 x 332 mm. Chân đế tích hợp cần gạt trợ lực giúp đầu dò luôn ép xuống góc $90^\circ$ chuẩn tuyệt đối, triệt tiêu 100% rung tay của người đo.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp các nhà máy định hình rõ ứng dụng của từng dòng thiết bị đo độ cứng Werka:
| Tiêu chí so sánh | Werka 447-9392 (Siêu âm NDT Cầm tay) | Werka 447-9385 (Điện tử để bàn 90kg) | Werka 447-9408 (Cơ học để bàn 90kg) |
|---|---|---|---|
| Phương pháp đo | Sóng siêu âm UCI + Va đập Leeb D | Lực ép Rockwell tự động 150kgf | Lực ép Rockwell gạt tay 150kgf |
| Mức độ phá hủy vết lõm | Hoàn toàn không phá hủy (NDT siêu vi) | Để lại vết lõm nón mắt thường thấy rõ | Để lại vết lõm nón mắt thường thấy rõ |
| Tính cơ động | Trọng lượng 650g – Bỏ túi mang đi hiện trường | Cố định trên bàn thí nghiệm (90kg) | Cố định trên bàn xưởng (90kg) |
| Vị trí đo hỗ trợ | Lòng khuôn, rãnh sâu, bánh răng, phôi siêu lớn | Phôi rời có chiều cao dưới 175mm | Phôi rời có chiều cao dưới 175mm |
| Kết nối dữ liệu | Bluetooth không dây + USB + In nhiệt | Bluetooth + Màn hình cảm ứng 5.2" | Đồng hồ kim cơ khí không lưu trữ |
Mẹo hiệu chuẩn cho các mác thép đặc biệt: Phương pháp siêu âm UCI phụ thuộc vào mô-đun đàn hồi Young $(E)$ của vật liệu. Khi đo các hợp kim đặc thù như Đồng Beri, Titan, Inconel hoặc gang cầu, người dùng chỉ cần đo trên một mẫu phôi đã biết trước độ cứng chuẩn, chọn tính năng hiệu chuẩn trên máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 và lưu vào 1 trong 20 nhóm nhớ. Lần sau đo cùng mác thép, chỉ cần gọi nhóm nhớ ra là máy sẽ đo chính xác tuyệt đối mà không cần cân chỉnh lại.
Quản lý dữ liệu xuất xưởng chuyên nghiệp:
Q1: Độ dày tối thiểu của phôi mẫu để đo bằng đầu dò siêu âm UCI 2Kgf là bao nhiêu?
Trả lời: Đầu dò siêu âm UCI 2Kgf của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 có thể đo các chi tiết có độ dày thành từ 2 mm trở lên. Đối với các lớp màng xi mạ, mạ thấm nitrit, độ dày lớp mạ chỉ cần từ 0.1 mm là đã có thể đo chính xác độ cứng bề mặt.
Q2: Vỏ kim loại của máy có ưu điểm gì so với vỏ nhựa thông thường?
Trả lời: Vỏ kim loại nguyên khối (Metal Shell) của Werka 447-9392 giúp bảo vệ máy trước các va đập cơ học trong môi trường hiện trường, đồng thời tạo lồng Faraday chắn triệt để các sóng nhiễu điện từ EMI từ biến tần động cơ hay máy hàn, giúp tín hiệu siêu âm không bị trôi số.
Q3: Mua máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 chính hãng ở đâu có chuyển giao công nghệ?
Trả lời: Quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp Werka Việt Nam để nhận sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được các kỹ sư đo lường hướng dẫn trực tiếp quy trình đo đạc, tạo nhóm vật liệu tận nhà máy.
Trang bị ngay máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 – Đỉnh cao công nghệ kiểm tra không phá hủy NDT, nâng tầm uy tín và độ chính xác hoàn mỹ cho mọi sản phẩm cơ khí cao cấp của bạn!
Trong kỷ nguyên công nghệ vật liệu mới, bán dẫn vi điện tử và công nghệ xử lý bề mặt nano, các yêu cầu kiểm soát chất lượng không chỉ dừng lại ở các phôi kim loại khối lớn mà ngày càng tập trung sâu vào các cấu trúc vi mô: chiều dày lớp màng mỏng quang học, lớp phủ PVD/CVD chống mòn, lớp mạ điện phân vài micromet, chân chip bán dẫn IC, lá kim loại mỏng như giấy, sợi kim loại siêu mảnh (Filament wires) hay từng pha tinh thể riêng biệt trong tổ chức kim tương. Việc kiểm tra cơ tính trên các chi tiết siêu vi này bắt buộc phải sử dụng các mức lực thử cực nhỏ (từ vài gam lực) để vết lõm không xuyên thủng màng và không làm nứt vỡ liên kết vật liệu.
Để mang lại giải pháp thử nghiệm cơ tính vi mô chuyên nghiệp, chuẩn xác và có chi phí đầu tư kinh tế tối ưu nhất, máy đo độ cứng Micro Vickers tháp pháo tự động đã ra đời như một tiêu chuẩn vàng trong phân khúc Micro Vickers Hardness Tester. Thiết bị cung cấp dải đo rộng từ 1 HV đến 2967 HV, 8 cấp lực thử siêu vi mô từ 10 gf (0.098 N) đến 1000 gf (9.80 N), kết hợp cơ chế gia tải và dỡ tải tự động hoàn toàn (Automatic Carriage Control).
Đặc biệt, model được trang bị mâm xoay tháp pháo tự động (Auto-Turret), hệ quang học độ phóng đại cực đại lên đến 400X với độ phân giải vi trắc đạt 0.25 μm (250 nanomet), bàn dịch chuyển tọa độ XY 100 x 100 mm và trọn bộ đồ gá kẹp mẫu chuyên dụng. Máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đo lường quốc tế ASTM E384, ISO 6507 và GB/T 4340.2, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại các phòng thí nghiệm R&D, nhà máy sản xuất linh kiện điện tử và viện nghiên cứu khoa học vật liệu, việc kiểm tra độ cứng trên các mẫu vi mô bằng các dòng máy đo thông thường hoặc máy cơ xoay tay thường xuyên đối mặt với những trở ngại lớn:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Micro Vickers tháp pháo tự động với tháp pháo tự động, bàn tọa độ XY và bộ đồ gá đa năng đã giải quyết dứt điểm toàn bộ các thách thức kỹ thuật nêu trên.
Khác biệt vượt bậc so với phiên bản xoay tay (phiên bản xoay tay), model tháp pháo tự động được tích hợp hệ thống tháp pháo xoay tự động hoàn toàn bằng động cơ điện vi sai:
Máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động cung cấp dải lực thử vi mô toàn diện nhất, đáp ứng 8 cấp lực nén chuẩn xác:
Chất lượng quang học đỉnh cao là yếu tố quyết định khả năng đo lường các vết lõm vi mô dưới 10 micromet:
Sự đa dụng vượt trội của thiết bị được hoàn thiện nhờ hệ thống bàn trượt và đồ gá cơ khí chính xác:
Trải nghiệm người dùng trên máy đo độ cứng Micro Vickers tháp pháo tự động được số hóa hoàn toàn:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Micro Vickers tháp pháo tự động | Máy đo độ cứng vi mô Micro Vickers tháp pháo tự động |
| Dải đo độ cứng (Testing Range) | 1 HV — 2967 HV (Hỗ trợ thang đo HV và HK) | Đo từ kim loại mềm, màng mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 Cấp: 0.098N, 0.246N, 0.49N, 0.98N, 1.96N, 2.94N, 4.90N, 9.80N (10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 gf) | Dải lực vi mô hoàn hảo từ 10gf đến 1000gf (1kgf) |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo xoay tự động bằng động cơ (Auto-Turret) | Tự động xoay chuyển giữa đầu kim cương và vật kính 40X |
| Phương thức gia tải (Carriage Control) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển tự động, triệt tiêu hoàn toàn sai số va đập cơ học |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 5 — 60 Giây (Cài đặt linh hoạt trên bảng điều khiển) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E384 |
| Thị kính đo quang học (Microscope) | Thị kính đọc số 10X (10X Reading Microscope) | Tích hợp tang trống vi trắc đo vạch quang học |
| Vật kính trang bị (Objectives) | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 400X sắc nét |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Graduation) | 0.25 μm (250 nanomet) | Độ phân giải đọc kích thước đường chéo siêu vi mô |
| Bàn di chuyển tọa độ (XY Table) | Kích thước: 100 x 100 mm | Hành trình: 25 x 25 mm | Dịch chuyển phôi mẫu chuẩn xác theo từng micromet |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 90 mm (Max Height of Specimen) | Không gian đo tối ưu cho các mẫu vi mô và mẫu đúc kim tương |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 90 mm | Đo được nhiều vị trí khác nhau trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen tuổi thọ cao (Halogen Lamp) | Ánh sáng dịu mắt, điều chỉnh độ sáng linh hoạt |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 490 x 205 x 530 mm (Đóng gói: 550 x 370 x 800 mm) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, vững chắc, tiết kiệm diện tích |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 30 kg / 45 kg | Khung đúc kiên cố, chống rung lắc môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Micro Vickers tháp pháo tự động được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính tháp pháo tự động | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X | 01 Chiếc | Tích hợp tang trống vi trắc vạch chia 0.25μm |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Micro Vickers | Góc kim tự tháp 136 độ tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bộ quả cân gia tải vi mô (Weights) | Bộ 6 quả cân chính xác cao | 01 Bộ | Tạo 8 cấp lực thử từ 10gf đến 1000gf |
| 6 | Trục treo quả cân (Weight Axis) | Tiêu chuẩn cơ khí chính xác | 01 Chiếc | Treo và định vị các quả cân gia tải |
| 7 | Bàn di chuyển tọa độ XY Stage | Kích thước 100x100mm, hành trình 25x25mm | 01 Bộ | Tích hợp 2 pan-me vi chỉnh micromet |
| 8 | Đồ gá kẹp mẫu phẳng (Flat Clamping) | Gá kẹp mẫu khối phẳng | 01 Chiếc | Dùng cho mẫu đúc kim tương Φ30mm |
| 9 | Đồ gá kẹp mẫu mỏng (Thin Specimen) | Gá kẹp lá kim loại mỏng | 01 Chiếc | Giữ phẳng tuyệt đối lá kim loại mỏng |
| 10 | Đồ gá kẹp dây kim loại (Filament Clamping) | Gá kẹp sợi dây mảnh | 01 Chiếc | Rãnh V kẹp sợi dây, lò xo nhỏ |
| 11 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 400~500 HV0.2 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 12 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 700~800 HV1 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 13 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 14 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 15 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Áo trùm chống bụi | Tua vít + Áo phủ bảo vệ máy | 01 Bộ | Bảo dưỡng và bảo quản thiết bị |
| 16 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với 8 cấp lực thử siêu vi mô và hệ quang học 400X, máy đo độ cứng Micro Vickers tháp pháo tự động là thiết bị cốt lõi trong các ngành công nghệ cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng vi mô diễn ra cực kỳ chuẩn xác và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh dưới đây làm nổi bật giá trị nâng cấp vượt trội của model tháp pháo tự động:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Micro Vickers Xoay Tay (phiên bản xoay tay) | Máy Đo Độ Cứng Micro Vickers tháp pháo tự động |
|---|---|---|
| Cơ chế xoay mâm tháp pháo | Vặn tay thủ công, dễ lệch tâm quang học | Tháp pháo tự động Auto-Turret chính xác 100% |
| Định vị vết lõm dưới 400X | Dễ mất dấu vết lõm siêu nhỏ (10 – 25gf) | Vết lõm luôn nằm ngay chính giữa tâm thị kính |
| Bảo vệ đầu kim cương vi mô | Dễ va quẹt gãy mũi kim cương khi xoay tay | Tự động nâng hạ an toàn, triệt tiêu va chạm |
| Thời gian thực hiện 1 lần đo | Mất 2 – 3 phút / điểm đo | Chỉ mất 20 – 30 giây / điểm đo hoàn chỉnh |
| Độ mỏi mắt của kỹ thuật viên | Cao do phải liên tục căn chỉnh cơ học | Thấp, vận hành tự động nhẹ nhàng, êm ái |
Tiến sĩ Vật liệu màng mỏng tại Viện Khoa học & Công nghệ Quốc gia nhận xét: “Khi nghiên cứu cơ tính của các lớp phủ DLC (Diamond-Like Carbon) dày chỉ 2 micromet, việc sử dụng tải trọng lớn là điều không thể. Máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động với cấp tải trọng siêu nhỏ 10gf và 25gf kết hợp tháp pháo tự động Auto-Turret và quang học 400X đã giúp chúng tôi bắt được các vết lõm vi mô sắc nét mà không làm nứt màng mỏng. Bàn dịch chuyển tọa độ XY hoạt động cực kỳ mượt mà, giúp việc lập biểu đồ độ cứng theo phương ngang diễn ra nhanh chóng và chính xác tuyệt đối.”
Trả lời: Tháp pháo tự động được điều khiển bằng động cơ điện vi sai, tự động xoay chuyển giữa đầu đo kim cương và vật kính 40X sau khi nén tải. Tính năng này giúp giữ vết lõm siêu nhỏ luôn ở đúng tâm trường nhìn dưới độ phóng đại 400X, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch tâm do vặn tay và bảo vệ đầu đo kim cương không bị va chạm hư hỏng.
Trả lời: Máy được trang bị sẵn đồ gá kẹp dây kim loại sợi mảnh (Filament Clamping Test Table) với rãnh định tâm cơ học chuyên dụng, giúp giữ thẳng và cố định chắc chắn các sợi dây đồng, dây hàn, dây titan có đường kính siêu nhỏ dưới 1mm để tiến hành gia tải chuẩn xác.
Trả lời: Có. Hệ thống phần mềm của máy được tích hợp sẵn cả thang đo Vickers (HV) và Knoop (HK). Khi người dùng lắp đầu đo kim cương Knoop tùy chọn, máy sẽ tự động tính toán và hiển thị trực tiếp giá trị độ cứng HK trên màn hình LCD.
Trả lời: Máy đo độ cứng vi mô tháp pháo tự động đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng Micro Vickers có chứng nhận quốc tế và dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn định kỳ tại Quatest hoặc các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Trong các ngành công nghiệp công nghệ cao hiện đại như chế tạo chip bán dẫn IC, công nghệ phủ màng mỏng nano PVD/CVD, sản xuất pin Lithium-ion và xử lý bề mặt quang học, yêu cầu đánh giá cơ lý tính vật liệu đã tiến sâu vào thang đo micromet và nanomet. Các lớp phủ bề mặt có chiều dày chỉ từ 1 đến 5 micromet, các phiến silicon wafer, lá đồng điện phân, chân linh kiện dán SMD và các sợi kim loại mảnh (Filament) đòi hỏi lực ép thử nghiệm phải siêu nhỏ (từ 10 gf đến 1000 gf) để vết lõm không xuyên thủng màng và không làm tổn hại đến liên kết của nền vật liệu.
Để thiết lập chuẩn mực độ chính xác tuyệt đối cho các bài toán đo lường siêu vi này, máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano đã được ra đời như một kiệt tác kỹ thuật số trong dòng thiết bị Micro Vickers Hardness Tester. Thiết bị cung cấp dải đo rộng từ 1 HV đến 2967 HV, 8 cấp lực thử vi mô tinh vi từ 10 gf (0.098 N) đến 1000 gf (9.80 N), tích hợp chu trình gia tải và dỡ tải tự động khép kín (Automatic Carriage Control).
Điểm nhấn kỹ thuật đột phá nhất của model vạch chia nano chính là sự kết hợp giữa mâm xoay tháp pháo tự động hoàn toàn (Auto-Turret) và hệ thống tang trống vi trắc quang học có độ phân giải siêu vi mô đạt mức 0.0625 μm (62.5 nanomet) – độ chính xác cao gấp 4 lần so với các dòng máy thông thường. Kết hợp bàn dịch chuyển tọa độ XY 100 x 100 mm và bộ 3 đồ gá kẹp đa năng, thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507 và GB/T 4340.2, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại các trung tâm nghiên cứu R&D, phòng kiểm soát chất lượng linh kiện điện tử và xưởng xử lý nhiệt luyện chính xác, việc sử dụng các dòng máy đo độ cứng cơ học đời cũ hoặc máy xoay tay thường xuyên đối mặt với nhiều khó khăn kỹ thuật nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano với độ phân giải nano 0.0625 μm và tháp pháo tự động đã giải quyết triệt để toàn bộ các trở ngại kỹ thuật nêu trên.
Đột phá công nghệ giá trị nhất của máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano nằm ở hệ thống đo lường quang học siêu chính xác:
Model vạch chia nano được trang bị mâm xoay tháp pháo điều khiển bằng động cơ điện vi sai thông minh:
Máy đo độ cứng Vickers vạch chia nano cung cấp dải lực thử vi mô toàn diện, đáp ứng 8 cấp lực nén chuẩn xác:
Hệ thống bàn trượt và đồ gá cơ khí chính xác mang lại tính linh hoạt tuyệt đối khi thao tác đo đạc:
Trải nghiệm người dùng trên máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano được số hóa hiện đại:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano | Máy đo độ cứng vi mô Micro Vickers kỹ thuật số tháp pháo tự động |
| Dải đo độ cứng (Testing Range) | 1 HV — 2967 HV (Hỗ trợ thang đo HV và HK) | Đo từ kim loại mềm, màng mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 Cấp: 0.098N, 0.246N, 0.49N, 0.98N, 1.96N, 2.94N, 4.90N, 9.80N (10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 gf) | Dải lực vi mô hoàn hảo từ 10gf đến 1000gf (1kgf) |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo xoay tự động bằng động cơ (Auto-Turret) | Tự động xoay chuyển giữa đầu kim cương và vật kính 40X |
| Phương thức gia tải (Carriage Control) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển tự động, triệt tiêu hoàn toàn sai số va đập cơ học |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 5 — 60 Giây (Cài đặt linh hoạt trên bảng điều khiển) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E384 |
| Thị kính đo quang học (Microscope) | Thị kính đọc số 10X (10X Reading Microscope) | Tích hợp tang trống vi trắc đo vạch quang học sắc nét |
| Vật kính trang bị (Objectives) | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 400X |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Graduation) | 0.0625 μm (62.5 nanomet) | Độ phân giải quang học nano đỉnh cao |
| Bàn di chuyển tọa độ (XY Table) | Kích thước: 100 x 100 mm | Hành trình: 25 x 25 mm | Dịch chuyển phôi mẫu chuẩn xác theo từng micromet |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 90 mm (Max Height of Specimen) | Không gian đo tối ưu cho các mẫu vi mô và mẫu đúc kim tương |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 90 mm | Đo được nhiều vị trí khác nhau trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen tuổi thọ cao (Halogen Lamp) | Ánh sáng dịu mắt, điều chỉnh độ sáng linh hoạt |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 490 x 205 x 530 mm (Đóng gói: 550 x 370 x 800 mm) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, vững chắc, tiết kiệm diện tích |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 30 kg / 45 kg | Khung đúc kiên cố, chống rung lắc môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính vạch chia nano | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X (vạch chia 0.0625μm) | 01 Chiếc | Tích hợp tang trống vi trắc nano siêu mịn |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Micro Vickers | Góc kim tự tháp 136 độ tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bộ quả cân gia tải vi mô (Weights) | Bộ 6 quả cân chính xác cao | 01 Bộ | Tạo 8 cấp lực thử từ 10gf đến 1000gf |
| 6 | Trục treo quả cân (Weight Axis) | Tiêu chuẩn cơ khí chính xác | 01 Chiếc | Treo và định vị các quả cân gia tải |
| 7 | Bàn di chuyển tọa độ XY Stage | Kích thước 100x100mm, hành trình 25x25mm | 01 Bộ | Tích hợp 2 pan-me vi chỉnh micromet |
| 8 | Đồ gá kẹp mẫu phẳng (Flat Clamping) | Gá kẹp mẫu khối phẳng | 01 Chiếc | Dùng cho mẫu đúc kim tương Φ30mm |
| 9 | Đồ gá kẹp mẫu mỏng (Thin Specimen) | Gá kẹp lá kim loại mỏng | 01 Chiếc | Giữ phẳng tuyệt đối lá kim loại mỏng |
| 10 | Đồ gá kẹp dây kim loại (Filament Clamping) | Gá kẹp sợi dây mảnh | 01 Chiếc | Rãnh V kẹp sợi dây, lò xo nhỏ |
| 11 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 400~500 HV0.2 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 12 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 700~800 HV1 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 13 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 14 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 15 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Áo trùm chống bụi | Tua vít + Áo phủ bảo vệ máy | 01 Bộ | Bảo dưỡng và bảo quản thiết bị |
| 16 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với vạch chia 0.0625 μm và 8 cấp lực siêu vi mô, máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano là giải pháp đo lường hàng đầu trong các lĩnh vực công nghệ cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng vi mô diễn ra cực kỳ chuẩn xác và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh dưới đây làm nổi bật giá trị nâng cấp vượt trội của model tháp pháo tự động vạch chia nano:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Micro Vickers Xoay Tay (phiên bản xoay tay) | Máy Đo Độ Cứng Micro Vickers vạch chia nano |
|---|---|---|
| Cơ chế xoay mâm tháp pháo | Vặn tay thủ công, dễ lệch tâm quang học | Tháp pháo tự động Auto-Turret chính xác 100% |
| Độ phân giải tang trống vi trắc | Thô hơn, khó bắt góc vết lõm nano | Cấp nano siêu mịn đạt 0.0625 μm (62.5 nm) |
| Định vị vết lõm dưới 400X | Dễ mất dấu vết lõm siêu nhỏ (10 – 25gf) | Vết lõm luôn nằm ngay chính giữa tâm thị kính |
| Bảo vệ đầu kim cương vi mô | Dễ va quẹt gãy mũi kim cương khi xoay tay | Tự động nâng hạ an toàn, triệt tiêu va chạm |
| Thời gian thực hiện 1 lần đo | Mất 2 – 3 phút / điểm đo | Chỉ mất 20 – 30 giây / điểm đo hoàn chỉnh |
Chuyên gia Trưởng phòng Kiểm chuẩn Bề mặt tại một tập đoàn sản xuất linh kiện quang học và bán dẫn nhận định: “Độ phân giải tang trống vi trắc 0.0625 μm của máy đo độ cứng Micro Vickers vạch chia nano thực sự là một bước tiến vượt bậc. Khi đo các lớp phủ chống phản xạ quang học mỏng dưới 1 micromet với tải trọng 10gf, vết lõm cực kỳ bé nhưng dưới độ phóng đại 400X và tang trống nano, chúng tôi bắt được mép biên vết lõm cực kỳ chính xác. Tháp pháo tự động Auto-Turret xoay êm ru giúp giữ nguyên tâm đo, nâng cao năng suất thử nghiệm của phòng Lab lên gấp nhiều lần.”
Trả lời: Độ phân giải 0.0625 μm (62.5 nanomet) cho phép bắt chính xác từng vi điểm tại đỉnh nhọn của vết lõm kim cương siêu nhỏ dưới lực tải 10gf – 25gf, loại bỏ hoàn toàn các sai số làm tròn số đo và mang lại kết quả độ cứng HV chuẩn xác tuyệt đối cho các lớp màng nano.
Trả lời: Máy được trang bị sẵn đồ gá kẹp dây kim loại sợi mảnh (Filament Clamping Test Table) với rãnh định tâm cơ học chuyên dụng, giúp giữ thẳng và cố định chắc chắn các sợi dây đồng, dây hàn, dây titan có đường kính siêu nhỏ dưới 1mm để tiến hành gia tải chuẩn xác.
Trả lời: Có. Hệ thống phần mềm của máy được tích hợp sẵn cả thang đo Vickers (HV) và Knoop (HK). Khi người dùng lắp đầu đo kim cương Knoop tùy chọn, máy sẽ tự động tính toán và hiển thị trực tiếp giá trị độ cứng HK trên màn hình LCD.
Trả lời: Máy đo độ cứng vi mô vạch chia nano đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng Micro Vickers có chứng nhận quốc tế và dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn định kỳ tại Quatest hoặc các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Trong thời đại bùng nổ của các ngành sản xuất công nghệ cao như bán dẫn vi điện tử, cơ khí chính xác CNC, xử lý nhiệt luyện biến tính bề mặt và sản xuất linh kiện ô tô – hàng không vũ trụ, việc đánh giá cơ tính cục bộ tại các vị trí siêu nhỏ là tiêu chuẩn chất lượng bắt buộc. Máy đo độ cứng Vickers điều khiển máy tính (Computerized Large Micro Vickers Hardness Tester) là dòng thiết bị đo độ cứng vi mô kỹ thuật số cao cấp thế hệ mới nhất, tích hợp hệ thống điều khiển máy tính đồng bộ toàn diện, mang lại độ chính xác quang học tuyệt đối cùng năng suất kiểm tra vượt bậc.
Không giống như các dòng máy đo độ cứng truyền thống bị giới hạn bởi không gian buồng đo và phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính sở hữu khung thân công thái học cỡ lớn (Ergonomic Large Chassis) với chiều sâu họng đo lên đến 135 mm cùng chiều cao phôi mẫu 90 mm. Điểm cải tiến mang tính cách mạng này cho phép thiết bị dễ dàng gá đặt và kiểm tra các phôi tấm lớn, các chi tiết cơ khí ngoại cỡ hoặc cụm khuôn dập phức tạp mà không cần phải cắt nhỏ phá hủy mẫu thử.
Toàn bộ quy trình thiết lập thông số, chuyển đổi lực thử, điều khiển tháp pháo tự động Motorized Turret, thu thập dữ liệu độ dài vết lõm và xuất báo cáo kiểm định đều được thực hiện trực quan thông qua giao diện phần mềm máy tính thông minh. Máy đo độ cứng Vickers điều khiển máy tính tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế hàng đầu thế giới như ISO 6507, ASTM E92, ASTM E384, JIS Z2244 và GB/T 4340.2. Quý khách hàng có thể tra cứu và tham khảo thêm các giải pháp đo lường tiên tiến tại Werka Global.
Kiểm tra độ cứng vi mô trên màng phủ nano, lớp mạ điện phân, lá kim loại mỏng hoặc lớp tôi thấm bề mặt thường gặp những trở ngại lớn:
Đặc điểm nổi bật nhất giúp máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính vượt trội trong phân khúc là thiết kế cơ khí khung thân kích thước lớn:
Máy đo độ cứng Vickers điều khiển máy tính được thiết kế theo định hướng số hóa công nghiệp 4.0 với hệ thống máy vi tính đồng bộ trực tiếp điều khiển toàn bộ hoạt động của máy:
Cơ chế chuyển đổi quang học và đầu đâm là bộ phận quan trọng quyết định tính tự động hóa của thiết bị. Máy đo độ cứng Vickers điều khiển máy tính được trang bị tháp pháo tự động Motorized Turret với động cơ điều khiển vi bước kỹ thuật số:
Hệ thống quang học chất lượng cao của máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính mang lại hình ảnh vết lõm sắc nét và độ tin cậy vượt bậc:
Để phục vụ cho nhiều mục đích thử nghiệm khác nhau, máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính cung cấp dải lực thử vi mô vô cùng rộng và linh hoạt với 8 cấp tải trọng tiêu chuẩn:
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính được trích xuất chính xác 100% từ tài liệu nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết trên Dòng máy điều khiển máy tính họng sâu |
|---|---|
| Model sản phẩm | điều khiển máy tính (Computerized Large Micro Vickers Hardness Tester) |
| Dải đo độ cứng | 5 HV ~ 3000 HV |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 cấp: 0.098N (10gf), 0.245N (25gf), 0.49N (50gf), 0.9807N (100gf), 1.961N (200gf), 2.942N (300gf), 4.903N (500gf), 9.807N (1000gf) |
| Các thang đo độ cứng hỗ trợ | HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1 (Mở rộng đo Knoop HK) |
| Độ phóng đại hệ quang học | 100X (quan sát định vị), 400X (đo chi tiết vết lõm) |
| Thị kính đo lường | Thị kính 10X kỹ thuật số |
| Vật kính quang học tiêu chuẩn | 10X và 40X tiêu sắc tráng phủ chống lóa |
| Vạch chia nhỏ nhất tang trống vi sai | 0.0625 µm |
| Cơ cấu tháp pháo chuyển đổi (Turret) | Tháp pháo tự động Motorized Turret (Tiêu chuẩn: 1 đầu đâm + 2 vật kính; Tùy biến tối đa: 2 đầu đâm + 4 vật kính) |
| Kiểm soát chu trình tác dụng lực | Tự động hoàn toàn: Tải lực / Giữ tải / Xả tải (Automatic loading and unloading) |
| Cơ cấu áp lực | Tải trọng quả cân chuẩn (Weight Load System) |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 ~ 60 giây (Tùy chỉnh linh hoạt với bước nhảy 5 giây) |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 90 mm |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 135 mm (Khung thân lớn Ergonomic Large Chassis) |
| Kích thước bàn tọa độ XY | 100 mm x 100 mm |
| Hành trình dịch chuyển bàn XY | 25 mm x 25 mm (Đầu panme vi sai chính xác 0.01 mm) |
| Hệ thống điều khiển & Xử lý dữ liệu | Điều khiển máy tính đồng bộ (Computer System Control) + Phần mềm chuyên dụng |
| Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng | ISO 6507, ASTM E92, ASTM E384, JIS Z2244, GB/T 4340.2 |
| Nguồn điện hoạt động | AC 220V / 110V, 50/60 Hz |
| Trọng lượng thiết bị | Xấp xỉ 65 kg (Net Weight approx 65kg) |
| Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) | 597 mm x 340 mm x 710 mm |
Khi trang bị máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính, quý doanh nghiệp sẽ sở hữu trọn bộ trạm thử nghiệm độ cứng vi mô hoàn chỉnh không phát sinh thêm chi phí, bao gồm:
Để vận hành máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính đạt độ chính xác tối ưu và độ lặp lại cao nhất, kỹ thuật viên thực hiện theo 4 bước chuẩn hóa sau:
Nhờ không gian họng đo siêu sâu 135mm, dải tải trọng vi mô từ 10gf đến 1000gf cùng hệ thống điều khiển máy tính thông minh, máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính là giải pháp đo lường hàng đầu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Bảng so sánh chi tiết dưới đây làm nổi bật những giá trị vượt trội mà máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính mang lại cho các phòng thử nghiệm chất lượng cao:
| Tiêu chí đánh giá | Máy đo thị kính cơ truyền thống | Máy đo độ cứng Vickers điều khiển máy tính |
|---|---|---|
| Chiều sâu họng đo | Nhỏ (90 mm – 100 mm, hạn chế kích thước phôi) | Siêu sâu (135 mm, đo được phôi tấm lớn ngoại cỡ) |
| Hệ thống điều khiển | Bàn phím cơ trên thân máy hoặc nút bấm đơn giản | Điều khiển máy tính đồng bộ toàn diện (Computerized System) |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Xoay tay thủ công (Hand Turret, dễ lệch tâm) | Tháp pháo tự động Motorized Turret định vị chính xác |
| Khả năng tùy biến tháp pháo | Cố định 1 đầu đâm + 2 vật kính | Tùy biến tối đa lên tới 2 đầu đâm + 4 vật kính |
| Độ phân giải tang trống vi trắc | 0.5 µm – 0.25 µm | Siêu vi sai 0.0625 µm (Độ chính xác cao vượt bậc) |
| Tính toán và xử lý số liệu | Tra bảng giấy hoặc tính tay, dễ nhầm lẫn | Phần mềm máy tính tự tính toán và xuất báo cáo tự động |
| Trọng lượng và độ ổn định chống rung | Nhẹ (30 kg – 35 kg) | Đầm chắc xấp xỉ 65 kg (Triệt tiêu rung động tối ưu) |
| Độ bền cơ khí và tuổi thọ | Trung bình | Cao cấp theo tiêu chuẩn công nghiệp phòng lab ISO/ASTM |
Để đảm bảo máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính luôn vận hành với độ chính xác cao nhất và độ bền vượt trội trong nhiều năm, các kỹ sư cần thực hiện đúng những hướng dẫn sau:
Trả lời: Model máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính là dòng máy cao cấp sở hữu khung thân công thái học lớn với chiều sâu họng đo lên tới 135 mm (so với 90-100mm ở các dòng khác), tháp pháo tự động Motorized Turret có khả năng mở rộng tới 2 đầu đâm + 4 vật kính, và toàn bộ quy trình đo được kết nối điều khiển trực tiếp trên hệ thống máy vi tính đồng bộ.
Trả lời: Có. Máy đo độ cứng Vickers điều khiển máy tính hỗ trợ gá lắp thêm đầu đâm kim cương Knoop và phần mềm máy tính có sẵn thuật toán quy đổi độ cứng Knoop (HK), rất thích hợp để kiểm tra các vật liệu giòn như gốm sứ, kính quang học và màng mạ cực mỏng.
Trả lời: Rất dễ sử dụng. Giao diện phần mềm máy đo độ cứng Micro Vickers điều khiển máy tính được thiết kế trực quan, dễ thao tác cho kỹ thuật viên. Phần mềm tương thích hoàn hảo với hệ điều hành Windows hiện đại và được hỗ trợ cập nhật từ nhà sản xuất.
Trả lời: Có. Đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao của Kaizen Creative Việt Nam sẽ trực tiếp vận chuyển, lắp đặt, hiệu chuẩn bằng khối chuẩn quốc tế và đào tạo vận hành chuyên sâu tận nơi cho kỹ thuật viên của quý doanh nghiệp.
Trong công tác kiểm soát chất lượng vật liệu công nghệ cao, xử lý nhiệt luyện vi mô, sản xuất màng mỏng quang học và chế tạo vi mạch bán dẫn IC, việc đánh giá cơ lý tính của các lớp vật liệu siêu mỏng, lá kim loại mỏng như giấy, chân linh kiện điện tử dán SMD hay các sợi kim loại siêu mảnh (Filament wires) luôn đòi hỏi thiết bị đo phải có dải lực nén siêu nhỏ từ vài gam lực và hệ quang học có độ phân giải cao tới từng phân số của micromet. Nếu áp dụng lực nén quá lớn hoặc hệ đo quang học thiếu chính xác, vết lõm sẽ bị đâm xuyên qua lớp phủ mạ hoặc làm nứt vỡ liên kết cấu trúc mỏng manh của phôi mẫu.
Để mang lại một giải pháp kiểm định cơ tính vi mô vừa đạt độ chuẩn xác cấp nano vừa tối ưu hóa chi phí đầu tư cho phòng thí nghiệm, máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số đã được phát triển như một dòng máy đo độ cứng vi mô kỹ thuật số kinh tế cao cấp (Economic & Cost-Effective Digital Micro Vickers Hardness Tester). Thiết bị sở hữu dải đo rộng từ 5 HV đến 3000 HV, 8 cấp lực thử siêu vi mô từ 10 gf (0.098 N) đến 1000 gf (9.80 N), tích hợp chu trình gia tải, giữ tải và dỡ tải tự động khép kín (Automatic Carriage Control).
Đặc biệt, máy tiên phong ứng dụng công nghệ thị kính kỹ thuật số (Digital Eyepiece) với độ phân giải đọc vạch siêu mịn đạt 0.06 μm (60 nanomet), nguồn sáng lạnh (Cold Light Source) tuổi thọ lên tới 100.000 giờ, bàn dịch chuyển tọa độ XY 100 x 100 mm và trọn bộ 3 đồ gá kẹp chuyên dụng. Máy đo độ cứng Vickers thị kính kỹ thuật số tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507 và GB/T 4340.2, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại nhiều phòng thử nghiệm cơ tính vật liệu, xưởng mạ điện phân và cơ sở chế tạo linh kiện chính xác, việc sử dụng các dòng máy đo Micro Vickers cơ học đời cũ bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật nghiêm trọng:
Sự ra đời của máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số với thị kính kỹ thuật số 0.06 μm, nguồn sáng lạnh không sinh nhiệt và màn hình LCD tự động tính toán đã giải quyết triệt để toàn bộ các trở ngại nêu trên.
Trọng tâm độ chính xác của thiết bị đến từ hệ thống đo lường quang học kỹ thuật số tiên tiến:
Ưu thế công nghệ độc quyền trên thiết bị mang lại sự ổn định và độ bền vượt bậc cho phòng thí nghiệm:
Máy đo độ cứng Vickers thị kính kỹ thuật số cung cấp dải lực thử vi mô toàn diện, đáp ứng 8 cấp lực nén chuẩn xác:
Hệ thống bàn trượt và đồ gá cơ khí chính xác mang lại tính linh hoạt tuyệt đối khi thao tác đo đạc:
Trải nghiệm người dùng trên máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số được số hóa tiện lợi:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số | Máy đo độ cứng vi mô Micro Vickers kỹ thuật số |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 HV — 3000 HV (Hỗ trợ thang đo HV và HK) | Đo từ kim loại mềm, màng mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 Cấp: 0.098N, 0.246N, 0.49N, 0.98N, 1.96N, 2.94N, 4.90N, 9.80N (10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 gf) | Dải lực vi mô hoàn hảo từ 10gf đến 1000gf (1kgf) |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo xoay tay cơ học chính xác (Hand Turret) | Chuyển đổi nhanh giữa đầu kim cương và vật kính |
| Phương thức gia tải (Carriage Control) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển tự động, triệt tiêu hoàn toàn sai số va đập cơ học |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 — 60 Giây (Bước nhảy 5 giây hoặc tùy chỉnh) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E384 |
| Thị kính đo quang học (Microscope) | Thị kính kỹ thuật số 10X (10X Digital Eyepiece) | Độ phân giải đọc vạch quang điện tử siêu mịn 0.06 μm |
| Vật kính trang bị (Objectives) | Vật kính 10X (Quan sát) và Vật kính 40X (Đo lường) | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 400X sắc nét |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit) | 0.06 μm (60 nanomet) | Độ phân giải đọc kích thước đường chéo siêu vi mô |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | 200 μm | Bao quát rõ nét toàn cảnh vết lõm vi mô |
| Bàn di chuyển tọa độ (XY Table) | Kích thước: 100 x 100 mm | Hành trình: 25 x 25 mm | Độ phân giải vi chỉnh micromet 0.01 mm |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 90 mm (Max Height of Test Piece) | Không gian đo tối ưu cho các mẫu vi mô và mẫu đúc kim tương |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 100 mm | Đo được nhiều vị trí sâu hơn trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Nguồn sáng lạnh Cold Light Source (Tuổi thọ 100.000 giờ) | Ánh sáng dịu mát, không sinh nhiệt làm biến tính phôi |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 480 x 325 x 545 mm (Bao bì: 600 x 360 x 800 mm) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, vững chắc, tiết kiệm diện tích |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 31 kg / 44 kg (hoặc 30kg / 47kg) | Khung đúc kiên cố, chống rung lắc môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính thị kính kỹ thuật số | Tích hợp thị kính kỹ thuật số và nguồn sáng lạnh | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X (vạch chia 0.06μm) | 01 Chiếc | Tích hợp thước vi trắc quang điện tử |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Micro Vickers | Góc kim tự tháp 136 độ tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bộ quả cân gia tải vi mô (Weights) | Bộ 6 quả cân chính xác cao | 01 Bộ | Tạo 8 cấp lực thử từ 10gf đến 1000gf |
| 6 | Trục treo quả cân (Weight Axis) | Tiêu chuẩn cơ khí chính xác | 01 Chiếc | Treo và định vị các quả cân gia tải |
| 7 | Bàn di chuyển tọa độ XY Stage | Kích thước 100x100mm, hành trình 25x25mm | 01 Bộ | Tích hợp 2 pan-me vi chỉnh 0.01mm |
| 8 | Đồ gá kẹp mẫu phẳng (Flat Clamping) | Gá kẹp mẫu khối phẳng | 01 Chiếc | Dùng cho mẫu đúc kim tương Φ30mm |
| 9 | Đồ gá kẹp mẫu mỏng (Thin Specimen) | Gá kẹp lá kim loại mỏng | 01 Chiếc | Giữ phẳng tuyệt đối lá kim loại mỏng |
| 10 | Đồ gá kẹp dây kim loại (Filament Clamping) | Gá kẹp sợi dây mảnh | 01 Chiếc | Rãnh V kẹp sợi dây, lò xo nhỏ |
| 11 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 400~500 HV0.2 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 12 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 700~800 HV1 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 13 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 14 | Bóng đèn Halogen 12V & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế dự phòng |
| 15 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Áo trùm chống bụi | Tua vít + Áo phủ bảo vệ máy | 01 Bộ | Bảo dưỡng và bảo quản thiết bị |
| 16 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với vạch chia 0.06 μm và nguồn sáng lạnh 100.000 giờ, máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số là giải pháp đo lường lý tưởng trong các lĩnh vực công nghệ cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng vi mô diễn ra cực kỳ chuẩn xác và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh dưới đây làm nổi bật giá trị vượt trội của model thị kính kỹ thuật số thị kính kỹ thuật số:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Micro Vickers Quang Học Cũ | Máy Đo Độ Cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số |
|---|---|---|
| Thị kính đo lường | Thị kính cơ học vạch chia thô (0.5 – 1 μm) | Thị kính kỹ thuật số độ phân giải cao 0.06 μm |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn sợi đốt Halogen nóng, tuổi thọ 2.000 giờ | Nguồn sáng lạnh Cold Light tuổi thọ 100.000 giờ |
| Hiện tượng gia nhiệt mẫu | Dễ làm biến tính nhiệt mẫu màng mỏng | Hoàn toàn không tỏa nhiệt, bảo vệ phôi 100% |
| Phương thức tính kết quả | Tra bảng giấy thủ công, dễ nhầm lẫn | Tự động tính toán và hiển thị HV trên LCD |
| Khả năng nâng cấp Camera | Không có cổng ren C-mount chuẩn | Tích hợp sẵn cổng ren kết nối Camera CCD / LCD |
Kỹ sư trưởng phòng Thí nghiệm Kiểm chuẩn Vật liệu tại một viện nghiên cứu luyện kim chia sẻ: “Model máy đo độ cứng Micro Vickers thị kính kỹ thuật số thực sự là một giải pháp rất kinh tế và hiệu quả. Thị kính kỹ thuật số với độ phân giải 0.06 μm giúp việc bắt đỉnh vết lõm dưới độ phóng đại 400X diễn ra cực kỳ chuẩn xác. Điểm chúng tôi đánh giá cao nhất là nguồn sáng lạnh không hề tỏa nhiệt, giúp đo các mẫu màng mỏng bán dẫn suốt cả ngày mà phôi mẫu không bị biến dạng nhiệt.”
Trả lời: Nguồn sáng lạnh cung cấp ánh sáng trắng thuần khiết, hoàn toàn không tỏa nhiệt khi chiếu sáng liên tục, ngăn ngừa hiện tượng giãn nở nhiệt làm biến tính cơ tính của các mẫu màng mỏng, màng polymer hay mẫu sinh học. Đồng thời, tuổi thọ bóng đèn lên tới 100.000 giờ giúp loại bỏ chi phí thay bóng định kỳ.
Trả lời: Thị kính kỹ thuật số được tích hợp bộ mã hóa quang điện tử chính xác cao. Khi bạn xoay tang trống vi trắc để căn 2 vạch đo vào 2 đỉnh nhọn của vết lõm, tọa độ dịch chuyển được số hóa với độ phân giải 0.06 μm (60 nanomet) và gửi trực tiếp về bộ vi xử lý để tự động tính giá trị HV.
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy đo độ cứng vi mô thị kính kỹ thuật số đã được thiết kế sẵn cổng kết nối quang học chuẩn C-mount có ren, cho phép bạn dễ dàng nâng cấp thêm Camera CCD kết nối máy tính hoặc màn hình Video LCD hiển thị trực tiếp bất cứ lúc nào.
Trả lời: Máy đo độ cứng vi mô thị kính kỹ thuật số đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng Micro Vickers có chứng nhận quốc tế và dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn định kỳ tại Quatest hoặc các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Trong kỷ nguyên công nghiệp chế tạo chính xác, công nghệ vi cơ điện tử bán dẫn, xử lý nhiệt luyện bề mặt và công nghệ phủ màng mỏng nano, việc xác định chính xác độ cứng tế vi tại từng vị trí cục bộ là yếu tố tiên quyết quyết định chất lượng của vật liệu. Máy đo độ cứng Vickers vỏ nhôm đúc tháp pháo tự động (Auto Turret Micro Vickers Hardness Tester) là dòng thiết bị đo độ cứng vi mô công nghệ cao tích hợp Quang – Cơ – Điện tử (Opto-Mechatronics) tiên tiến, mang lại độ chính xác, độ tin cậy và khả năng lặp lại phép đo xuất sắc.
Thiết bị được trang bị hệ thống lập trình điều khiển bằng ngôn ngữ C tân tiến, kết hợp cảm biến quang điện và quang ngẫu (Optocoupler Sensing) hiện đại, giúp kiểm soát chu trình thử nghiệm hoàn toàn tự động. Điểm nhấn đắt giá nhất của máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc chính là tháp pháo tự động (Auto-Turret), cho phép chuyển đổi mượt mà giữa các bước Quan sát – Ấn lõm thử nghiệm – Đo lường mà không cần bất kỳ tác động cơ học bằng tay nào từ người vận hành.
Bên cạnh đó, máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc sở hữu cấu trúc quang học kép (Dual Optical Channel) độc đáo, vỏ máy đúc hợp kim nhôm nguyên khối vững chắc và không gian buồng đo rộng rãi với chiều cao mẫu thử lên tới 110 mm. Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định cơ tính quốc tế khắt khe nhất như ISO 6507, ASTM E384, JIS B7725 và GB/T 4340.2. Quý khách hàng có thể tra cứu và tham khảo thêm các dòng thiết bị đo lường chất lượng cao tại Werka Global.
Đo độ cứng vi mô (Microhardness Testing) trên các chi tiết siêu nhỏ, màng mỏng, lá kim loại hoặc lớp thấm tôi bề mặt luôn đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm ngặt:
Cơ chế tháp pháo tự động (Motorized Auto-Turret) là nâng cấp công nghệ mang tính bản lề trên máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc:
Chất lượng hình ảnh quang học là điều kiện cốt lõi quyết định độ chính xác của phép đo vi mô. Máy đo độ cứng Vickers vỏ nhôm đúc tháp pháo tự động sở hữu cấu hình quang học thượng hạng:
Độ bền cơ khí và tính thẩm mỹ công nghiệp của máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc được nâng lên tầm cao mới nhờ vật liệu chế tạo đặc biệt:
Máy đo độ cứng Vickers vỏ nhôm đúc tháp pháo tự động cung cấp giải pháp kiểm tra độ cứng toàn diện cho hầu hết các loại vật liệu nhờ dải lực thử đa dạng:
Bảng thông số kỹ thuật chính xác 100% của máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc được trích xuất từ tài liệu nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết trên Dòng máy vỏ nhôm đúc tháp pháo tự động |
|---|---|
| Model thiết bị | vỏ nhôm đúc tháp pháo tự động (Tháp pháo tự động Auto-Turret) |
| Dải đo độ cứng | 5 HV ~ 3000 HV |
| Thang đo độ cứng hỗ trợ | HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1 |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 cấp: 10gf (0.098N), 25gf (0.245N), 50gf (0.49N), 100gf (0.98N), 200gf (1.96N), 300gf (2.94N), 500gf (4.90N), 1000gf (9.80N) |
| Phương thức chọn lực thử | Núm xoay ngoại vi, giá trị lực tự động hiển thị trên màn hình LCD |
| Cơ cấu chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo tự động hoàn toàn bằng động cơ vi bước (Auto-Turret) |
| Kiểm soát chu trình tác dụng lực | Tự động hoàn toàn: Tải lực / Giữ tải / Dỡ tải (Loading / Holding / Unloading) |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 5 ~ 60 giây (Cài đặt linh hoạt trên bàn phím) |
| Cấu trúc kênh quang học | Quang học kép (Dual Optical Channel: Thị kính quan sát & Cổng kết nối CCD) |
| Thị kính đo lường tiêu chuẩn | Thị kính vi trắc kỹ thuật số 10X (Tùy chọn nâng cấp 15X) |
| Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X (quan sát) và Vật kính 40X (đo lường vết lõm) |
| Độ phóng đại tổng hệ quang học | Thị kính 10X: 100X (quan sát), 400X (đo lường) | Thị kính 15X: 150X (quan sát), 600X (đo lường) |
| Dải đo thị kính vi trắc & Độ phân giải | Dải đo: 200 µm | Độ phân giải vi trắc: 0.25 µm |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 110 mm (Không gian buồng đo mở rộng) |
| Chiều sâu họng đo (Tâm đầu đâm đến vách) | 85 mm |
| Kích thước bàn di mẫu tọa độ XY | 100 mm x 100 mm |
| Hành trình dịch chuyển bàn XY | 25 mm x 25 mm (Vạch chia panme vi sai 0.01 mm) |
| Vật liệu vỏ thân máy | Hợp kim nhôm đúc nguyên khối một lần định hình, sơn nung ô tô cao cấp |
| Hệ thống điều khiển nhúng | Lập trình ngôn ngữ C (C-Language Programmed), cảm biến quang điện / quang ngẫu |
| Nguồn điện hoạt động | AC 220V ± 10%, 50 Hz |
| Trọng lượng thân máy | 35 kg |
| Kích thước thân máy (Dài x Rộng x Cao) | 540 mm x 200 mm x 530 mm |
Bộ sản phẩm máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc được đóng gói đồng bộ tiêu chuẩn nhà máy bao gồm:
Để đạt được kết quả đo lường độ cứng vi mô chính xác và tin cậy nhất với máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc, người vận hành tuân thủ quy trình 4 bước chuẩn sau:
Với độ chính xác quang học cao, tháp pháo tự động thông minh và dải tải trọng vi mô 8 cấp, máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc là thiết bị đo lường không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp:
Bảng so sánh chi tiết dưới đây làm nổi bật ưu thế vượt trội của máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc so với các dòng máy xoay tay truyền thống:
| Tiêu chí đánh giá | Máy đo độ cứng tháp pháo xoay tay | Máy đo độ cứng Vickers vỏ nhôm đúc tháp pháo tự động (Auto-Turret) |
|---|---|---|
| Cơ cấu chuyển đổi tháp pháo | Xoay bằng tay thủ công (dễ lệch tâm, tốn sức) | Tháp pháo tự động Motorized Turret định vị chính xác tuyệt đối |
| Bảo vệ đầu đâm kim cương | Dễ va quẹt vào phôi do sơ suất khi xoay tay | Triệt tiêu 100% rủi ro va chạm nhờ chuyển động motor tự động |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | Hạn chế (thường chỉ 90 mm) | Mở rộng lên tới 110 mm (Gá đặt phôi mẫu lớn dễ dàng) |
| Cấu trúc thân vỏ máy | Vỏ tôn hàn ghép nối, dễ biến dạng nhiệt | Hợp kim nhôm đúc nguyên khối, sơn nung ô tô cao cấp |
| Cấu trúc quang học | Quang học đơn kênh (chỉ nhìn qua thị kính) | Quang học kép Dual-Channel (Thị kính + Cổng nâng cấp CCD) |
| Độ phóng đại mở rộng | Cố định 100X / 400X | Lên tới 150X / 600X (khi dùng thị kính 15X) |
| Hệ thống điều khiển nhúng | Mạch vi điều khiển thông thường | Lập trình ngôn ngữ C, cảm biến quang điện / quang ngẫu |
| Tốc độ kiểm tra trong ca làm việc | Chậm, thao tác thủ công nhiều | Nhanh chóng, tự động hóa cao, nâng cao năng suất QC |
Để đảm bảo máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc luôn vận hành ổn định với độ chính xác cao nhất qua nhiều năm sử dụng, doanh nghiệp cần lưu ý:
Trả lời: Dòng máy tháp pháo xoay tay sử dụng tháp pháo xoay tay cơ học thủ công (Hand Turret), trong khi model máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc được nâng cấp tháp pháo tự động bằng động cơ vi bước (Auto-Turret), giúp tự động chuyển đổi giữa vật kính và đầu đâm kim cương hoàn toàn tự động, loại bỏ sai số lệch tâm quang học.
Trả lời: Hoàn toàn được. Nhờ thiết kế cấu trúc quang học kép (Dual Optical Channel), máy đo độ cứng Micro Vickers vỏ nhôm đúc có sẵn cổng ren chuẩn C-mount để gắn camera CCD và kết nối phần mềm đo lường hình ảnh tự động trên máy tính bất cứ khi nào quý khách có nhu cầu nâng cấp.
Trả lời: Chiều cao không gian đo 110 mm cho phép gá đặt thoải mái các mẫu phôi dạng khối dày, linh kiện cơ khí ngoại cỡ hoặc các mẫu đang gắn kèm đồ gá kẹp phức tạp mà không bị vướng đầu đâm kim cương như các dòng máy chỉ cao 90 mm.
Trả lời: Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi Kaizen Creative Việt Nam với chế độ bảo hành từ 12 đến 24 tháng, hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn bằng khối chuẩn quốc tế và đào tạo vận hành tận nơi trên toàn quốc.
Trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như sản xuất chip bán dẫn IC, công nghệ phủ màng mỏng quang học, vật liệu pin năng lượng mới, chế tạo linh kiện y tế siêu vi và xử lý bề mặt nano, việc kiểm tra cơ lý tính đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối ở quy mô micromet và nanomet. Các lớp mạ điện phân vài micromet, lớp phủ chống mòn PVD/CVD (TiN, TiAlN, DLC), lá đồng pin Lithium hay các sợi dây kim loại siêu mảnh (Filament wires) yêu cầu lực ép thử nghiệm phải cực kỳ nhỏ và quy trình đo phải được tự động hóa hoàn toàn để loại bỏ 100% sai số chủ quan do mắt người quan sát.
Để thiết lập đỉnh cao công nghệ kiểm định cơ tính vi mô, máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD đã được ra đời như một trạm đo lường quang học kỹ thuật số tối tân (Digital Micro Vickers Automatic Measuring System). Thiết bị tích hợp đồng bộ giữa khối máy đo Micro Vickers dải tải trọng từ 10 gf (0.098 N) đến 1000 gf (9.80 N), tháp pháo xoay tự động hoàn toàn (Auto-Turret), tang trống vi trắc quang học có độ phân giải siêu vi mô đạt mức 0.01 μm (10 nanomet) và hệ thống camera công nghiệp CCD độ nét cao kết nối trực tiếp với phần mềm máy tính chuyên dụng.
Đặc biệt, việc tiên phong ứng dụng công nghệ nguồn sáng lạnh (Cold Light Source) với tuổi thọ lên tới 100.000 giờ kết hợp tính năng tự động lập trình đo chuỗi 20 điểm thử nghiệm liên tiếp, máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD thiết lập chuẩn mực mới về tốc độ và độ tin cậy đo lường, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507 và GB/T 4340.2, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại nhiều viện nghiên cứu khoa học vật liệu, phòng kiểm soát chất lượng linh kiện điện tử và xưởng xử lý nhiệt luyện chính xác, phương pháp đo Micro Vickers thủ công qua thị kính bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD tích hợp hệ thống đo CCD tự động và nguồn sáng lạnh đã xóa bỏ triệt để toàn bộ các điểm nghẽn kỹ thuật này.
Trọng tâm công nghệ đột phá của thiết bị chính là hệ thống đo lường xử lý ảnh CCD cao cấp (CCD Image Automatic Measuring System):
Ưu thế vượt trội nhất của máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD đối với các chuyên gia nhiệt luyện chính là khả năng tự động hóa đo chuỗi đa điểm:
Sự kết hợp giữa cơ điện tử chính xác và hệ quang học nano mang lại độ chính xác vô song cho máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD:
Đột phá công nghệ độc quyền trên thiết bị mang lại sự ổn định và độ bền vượt trội:
Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD cung cấp dải lực thử vi mô toàn diện, đáp ứng 8 cấp lực nén chuẩn xác:
Hệ thống bàn trượt và đồ gá cơ khí chính xác mang lại tính linh hoạt tuyệt đối khi thao tác đo đạc:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD | Máy đo độ cứng vi mô Micro Vickers tự động kèm hệ thống CCD |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 HV — 3000 HV (Hỗ trợ thang đo HV, HK, HR, HB) | Đo từ kim loại mềm, màng mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 8 Cấp: 0.098N, 0.246N, 0.49N, 0.98N, 1.96N, 2.94N, 4.90N, 9.80N (10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 gf) | Dải lực vi mô hoàn hảo từ 10gf đến 1000gf (1kgf) |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo xoay tự động bằng động cơ (Auto-Turret) | Tự động xoay chuyển giữa đầu kim cương và vật kính 40X |
| Phương thức gia tải (Carriage Control) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển tự động, triệt tiêu hoàn toàn sai số va đập cơ học |
| Hệ thống đo hình ảnh tự động | Camera CCD công nghiệp độ nét cao kết nối máy tính | Tự động nhận diện vết lõm, đo 2 đường chéo và tính HV trong 0.5s |
| Khả năng đo đa điểm chuỗi | Tự động đo liên tiếp 20 điểm thử nghiệm (Preset khoảng cách) | Vẽ nhanh đường cong phân bố độ cứng lớp thấm carbon/nitơ |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 — 60 Giây (Bước nhảy 5 giây hoặc tùy chỉnh) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E384 |
| Thị kính đo quang học (Microscope) | Thị kính đọc số 10X (10X Reading Microscope) | Tích hợp tang trống vi trắc đo vạch quang học sắc nét |
| Vật kính trang bị (Objectives) | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 400X |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Graduation) | 0.01 μm (10 nanomet) | Độ phân giải quang học nano siêu vi mô đỉnh cao |
| Bàn di chuyển tọa độ (XY Table) | Kích thước: 100 x 100 mm | Hành trình: 25 x 25 mm | Dịch chuyển phôi mẫu chuẩn xác theo từng micromet |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 90 mm (Max Height of Test Piece) | Không gian đo tối ưu cho các mẫu vi mô và mẫu đúc kim tương |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 100 mm | Đo được nhiều vị trí sâu hơn trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Nguồn sáng lạnh Cold Light Source (Tuổi thọ 100.000 giờ) | Ánh sáng dịu mát, không sinh nhiệt làm biến tính phôi |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 480 x 305 x 545 mm (Đóng gói: 610 x 450 x 720 mm) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, vững chắc, tiết kiệm diện tích |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 35 kg / 55 kg | Khung đúc kiên cố, chống rung lắc môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính tự động CCD | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Máy vi tính để bàn điều khiển | Cấu hình chuyên dụng cài sẵn phần mềm | 01 Bộ | Đầy đủ màn hình, chuột, bàn phím |
| 3 | Hệ thống đo hình ảnh CCD tự động | Camera CCD + C-mount Adapter + Software | 01 Bộ | Tự động nhận diện vết lõm và xuất báo cáo |
| 4 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X (vạch chia 0.01μm) | 01 Chiếc | Tích hợp tang trống vi trắc nano siêu mịn |
| 5 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 40X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 6 | Đầu đo kim cương Micro Vickers | Góc kim tự tháp 136 độ tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 7 | Bộ quả cân gia tải vi mô (Weights) | Bộ 6 quả cân chính xác cao | 01 Bộ | Tạo 8 cấp lực thử từ 10gf đến 1000gf |
| 8 | Trục treo quả cân (Weight Axis) | Tiêu chuẩn cơ khí chính xác | 01 Chiếc | Treo và định vị các quả cân gia tải |
| 9 | Bàn di chuyển tọa độ XY Stage | Kích thước 100x100mm, hành trình 25x25mm | 01 Bộ | Tích hợp 2 pan-me vi chỉnh micromet |
| 10 | Đồ gá kẹp mẫu phẳng (Flat Clamping) | Gá kẹp mẫu khối phẳng | 01 Chiếc | Dùng cho mẫu đúc kim tương Φ30mm |
| 11 | Đồ gá kẹp mẫu mỏng (Thin Specimen) | Gá kẹp lá kim loại mỏng | 01 Chiếc | Giữ phẳng tuyệt đối lá kim loại mỏng |
| 12 | Đồ gá kẹp dây kim loại (Filament Clamping) | Gá kẹp sợi dây mảnh | 01 Chiếc | Rãnh V kẹp sợi dây, lò xo nhỏ |
| 13 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 400~500 HV0.2 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 14 | Khối chuẩn độ cứng Micro Vickers | Khối 700~800 HV1 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 15 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 16 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 17 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Áo trùm chống bụi | Tua vít + Áo phủ bảo vệ máy | 01 Bộ | Bảo dưỡng và bảo quản thiết bị |
| 18 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết phần mềm |
Với vạch chia nano 0.01 μm và hệ thống camera CCD đo 20 điểm tự động, máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD là giải pháp đo lường hàng đầu trong các lĩnh vực công nghệ cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng vi mô diễn ra cực kỳ chuẩn xác và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây làm nổi bật giá trị nâng cấp vượt trội của hệ thống đo quang học tự động CCD:
| Tiêu Chí Đánh Giá | Máy Đo Micro Vickers Đọc Mắt Thủ Công | Máy Đo Độ Cứng Micro Vickers CCD tự động CCD |
|---|---|---|
| Phương thức đọc kết quả | Nhìn mắt qua thị kính vi trắc, dễ mỏi mắt | Camera CCD tự động nhận diện trên màn hình máy tính |
| Độ phân giải vạch chia | Thô (0.25 – 0.5 μm) | Cấp nano siêu mịn đạt 0.01 μm (10 nanomet) |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen nóng, tuổi thọ 2.000 giờ | Nguồn sáng lạnh Cold Light tuổi thọ 100.000 giờ |
| Thời gian đo chuỗi lớp thấm | Mất 45 – 60 phút cho 1 mẫu (20 điểm) | Chỉ mất 3 – 5 phút cho toàn bộ chuỗi 20 điểm |
| Khả năng lưu trữ hình ảnh | Hoàn toàn không có hình ảnh lưu trữ | Tự động lưu toàn bộ ảnh vết lõm độ nét cao vào file |
| Đánh giá chất lượng OK/NG | Người đo tự so sánh thủ công, dễ nhầm | Cài đặt ngưỡng dung sai, tự động cảnh báo OK/NG |
Chuyên gia Trưởng phòng Kiểm chuẩn Bề mặt tại một tập đoàn sản xuất linh kiện quang học và bán dẫn nhận định: “Hệ thống máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD với camera CCD và vạch chia nano 0.01 μm thực sự là một bước tiến vượt bậc. Khi đo các lớp phủ chống phản xạ quang học mỏng dưới 1 micromet với tải trọng 10gf, vết lõm cực kỳ bé nhưng dưới độ phóng đại 400X và phần mềm tự động bắt biên dạng, chúng tôi nhận được kết quả độ cứng cực kỳ chính xác chỉ sau 1 click chuột. Nguồn sáng lạnh không tỏa nhiệt giúp mẫu màng mỏng hoàn toàn không bị biến tính nhiệt trong suốt quá trình thử nghiệm.”
Trả lời: Nguồn sáng lạnh cung cấp ánh sáng trắng thuần khiết, hoàn toàn không tỏa nhiệt khi chiếu sáng liên tục, ngăn ngừa hiện tượng giãn nở nhiệt làm biến tính cơ tính của các mẫu màng mỏng, màng polymer hay mẫu sinh học. Đồng thời, tuổi thọ bóng đèn lên tới 100.000 giờ giúp loại bỏ chi phí thay bóng định kỳ.
Trả lời: Độ phân giải 0.01 μm (10 nanomet) cho phép bắt chính xác từng vi điểm tại đỉnh nhọn của vết lõm kim cương siêu nhỏ dưới lực tải 10gf – 25gf, loại bỏ hoàn toàn các sai số làm tròn số đo và mang lại kết quả độ cứng HV chuẩn xác tuyệt đối cho các lớp màng nano.
Trả lời: Kỹ thuật viên chỉ cần cài đặt khoảng cách dịch chuyển mong muốn giữa các điểm đo (ví dụ: 0.02 mm từ mép biên vào trong lõi). Hệ thống sẽ tự động điều khiển thực hiện chuỗi 20 điểm nén, tự động tính toán giá trị từng điểm và vẽ đường cong phân bố độ cứng một cách liên tục.
Trả lời: Máy đo độ cứng vi mô tự động CCD đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E384, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng Micro Vickers có chứng nhận quốc tế và dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn định kỳ tại Quatest hoặc các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Trong bối cảnh công nghệ chế tạo cơ khí chính xác, vi cơ điện tử bán dẫn, xử lý nhiệt luyện và công nghệ phủ màng mỏng nano phát triển thần tốc, việc kiểm soát độ cứng tế vi cục bộ là tiêu chí sống còn để đánh giá chất lượng sản phẩm. Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD (Micro Vickers Hardness Tester with Automatic CCD Measuring System) là thiết bị đo lường đỉnh cao, kết hợp giữa cơ học chính xác, quang học vi trắc siêu nét và công nghệ xử lý ảnh kỹ thuật số hiện đại bậc nhất.
Khác biệt hoàn toàn so với các thiết bị đo thị kính thủ công, máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD được trang bị đồng bộ cụm camera CCD độ phân giải cao kết nối trực tiếp với máy tính và phần mềm đo lường thông minh. Hệ thống tự động nhận diện biên dạng vết lõm kim cương, đo lường độ dài hai đường chéo, tính toán giá trị độ cứng HV và hiển thị kết quả trong thời gian chưa đầy 0.5 giây. Thiết bị giải phóng hoàn toàn kỹ thuật viên khỏi tình trạng mỏi mắt, loại trừ 100% sai số chủ quan của con người, đồng thời đáp ứng chuẩn xác các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 6507, ASTM E384 và JIS B7725. Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các tiêu chuẩn đo lường quốc tế tại Werka Global.
Kiểm tra độ cứng vi mô trên các chi tiết siêu nhỏ hoặc màng mỏng luôn là bài toán nan giải với nhiều rào cản kỹ thuật:
Điểm sáng đắt giá nhất của máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD là hệ thống đo hình ảnh CCD tự động (CCD Image Automatic Measuring System) với loạt tính năng ưu việt:
Trong kỹ thuật nhiệt luyện bề mặt kim loại, việc xác định chiều sâu lớp thấm tôi hiệu dụng đóng vai trò sống còn. Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD cho phép cài đặt đo tự động 20 điểm thử nghiệm liên tiếp (Proceed hardness testing on 20 test points at one time):
Kỹ thuật viên chỉ cần thiết lập khoảng cách dịch chuyển giữa các điểm đo (ví dụ: mỗi bước 50 µm hoặc 100 µm từ rìa ngoài vào trong lõi). Thiết bị sẽ lưu trữ kết quả của cả 20 điểm vào một nhóm dữ liệu chung và phần mềm tự động xuất biểu đồ đường cong biến thiên độ cứng theo chiều sâu (Hardness Depth Profile Curve). Tính năng này của máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD giúp kỹ sư nhiệt luyện đánh giá chính xác chất lượng quá trình thấm carbon, thấm nitơ hoặc tôi cao tần một cách nhanh chóng và tin cậy.
Hệ thống quang học của máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD được thiết kế theo tiêu chuẩn quang học phòng lab cao cấp:
Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD sở hữu dải lực thử vi mô toàn diện, đáp ứng hoàn hảo từ màng mỏng bán dẫn đến kim loại siêu cứng:
Bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác 100% của máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD từ tài liệu nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết trên Dòng máy tự động phân tích hình ảnh CCD |
|---|---|
| Model thiết bị | tự động CCD (Tích hợp hệ thống đo hình ảnh CCD tự động) |
| Dải đo độ cứng | 5 HV ~ 3000 HV |
| Dải lực thử (Test Force) | 8 cấp: 0.098N (10gf), 0.246N (25gf), 0.49N (50gf), 0.98N (100gf), 1.96N (200gf), 2.94N (300gf), 4.90N (500gf), 9.80N (1000gf) |
| Độ phóng đại tổng | 100X (quan sát), 400X (đo lường vết lõm) |
| Thị kính đo lường | Thị kính 10X kỹ thuật số |
| Vật kính quang học | Vật kính 10X và Vật kính 40X tiêu sắc |
| Vạch chia nhỏ nhất tang trống | 0.01 µm (10 nanomet) |
| Cơ cấu tháp pháo (Turret) | Tháp pháo xoay tay định vị vi sai chính xác (Hand Turret) |
| Kiểm soát chu trình tác dụng lực | Tự động hoàn toàn: Tải lực / Giữ tải / Xả tải (Loading / Holding / Unloading) |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 ~ 60 giây (Cài đặt linh hoạt với bước nhảy 5 giây) |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 90 mm |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 100 mm |
| Kích thước bàn di chuyển XY | 100 mm x 100 mm |
| Hành trình dịch chuyển bàn XY | 25 mm x 25 mm (Panme vi sai vạch chia 0.01 mm) |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Nguồn sáng lạnh Cold Light tuổi thọ 100.000 giờ (Tùy chọn đèn Halogen) |
| Hệ thống đo lường hình ảnh CCD | Camera CCD độ phân giải cao + Cáp nối + Phần mềm đo lường + Máy tính đồng bộ |
| Hiển thị trên màn hình LCD máy | Phương pháp đo, lực thử, độ dài đường chéo d1/d2, giá trị HV, thời gian giữ tải, số lần đo |
| Chuyển đổi thang đo độ cứng | HRA, HRB, HRC, HR15N, HR30N, HR45N, HR15T, HR30T, HR45T, HBW, HK, Tensile Strength |
| Nguồn điện cung cấp | AC 220V ± 10%, 50/60 Hz |
| Trọng lượng thiết bị (Net / Gross) | 35 kg / 55 kg |
| Kích thước thân máy | 480 mm x 305 mm x 545 mm |
| Kích thước đóng gói kiện gỗ | 610 mm x 450 mm x 720 mm |
Trọn bộ máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD được bàn giao đầy đủ gồm các thành phần sau:
Để đảm bảo phép đo với máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD luôn đạt độ chuẩn xác tối đa, kỹ thuật viên thực hiện theo 4 bước chuẩn hóa:
Nhờ dải tải trọng linh hoạt từ 10gf đến 1000gf và hệ thống camera CCD thông minh, máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất trọng yếu:
So sánh toàn diện giữa máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD và các dòng máy cơ quang học truyền thống:
| Tiêu chí so sánh | Máy đo thị kính cơ truyền thống | Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD (CCD) |
|---|---|---|
| Phương thức đọc kết quả | Nhìn bằng mắt qua thị kính, căn chỉnh vạch cơ | Camera CCD tự động nhận diện vết lõm trên máy tính |
| Thời gian đo mỗi điểm | Chậm (30 – 60 giây / phép thử) | Siêu tốc (< 0.5 giây / phép thử) |
| Sai số do mắt người | Rất cao (phụ thuộc vào mắt và kinh nghiệm kỹ thuật viên) | Loại bỏ hoàn toàn (Độ phân giải quang học 0.01 µm) |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Bóng sợi đốt / Halogen tỏa nhiệt, tuổi thọ 2.000 giờ | Nguồn sáng lạnh Cold Light không sinh nhiệt, tuổi thọ 100.000 giờ |
| Khả năng đo chuỗi điểm | Ghi chép thủ công từng điểm, tự vẽ đồ thị Excel | Tự động đo chuỗi 20 điểm và tự động xuất biểu đồ ECD |
| Lưu trữ hình ảnh & Báo cáo | Không lưu được ảnh, viết tay biên bản | Lưu trữ Album ảnh số độ nét cao, xuất báo cáo PDF/Excel tức thì |
| Công cụ đo hình học 2D | Không có | Tích hợp đo đoạn thẳng, góc, diện tích, hình tròn, đa giác |
| Độ bền cơ khí tháp pháo | Bình thường | Tháp pháo Hand Turret cơ khí vi sai siêu bền bỉ |
Để máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD luôn hoạt động ổn định và chính xác trong nhiều năm, doanh nghiệp cần chú ý:
Trả lời: Cả hai model đều sử dụng chung hệ thống đo lường hình ảnh CCD tự động, dải tải trọng 8 cấp (10gf – 1000gf) và nguồn sáng lạnh 100.000 giờ. Điểm khác biệt duy nhất là tự động CCD sử dụng tháp pháo xoay tay cơ học chính xác (Hand Turret) mang lại độ bền cơ học cao, kết cấu đơn giản, chi phí đầu tư tối ưu; trong khi tháp pháo tự động CCD sử dụng tháp pháo xoay tự động bằng động cơ (Auto Turret).
Trả lời: Với cấp tải trọng siêu nhỏ 10 gf (0.098 N), vết đâm kim cương cực nông, cho phép máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD đo chính xác các lớp màng mạ mỏng chỉ từ 1.5 µm đến 3 µm mà không bị xuyên thủng xuống lớp kim loại nền.
Trả lời: Hoàn toàn tương thích. Phần mềm CCD đi kèm máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD tương thích mượt mà với Windows 7, Windows 10 và Windows 11 (cả bản 32-bit và 64-bit), giao diện tiếng Anh trực quan và dễ sử dụng.
Trả lời: Có. Thân máy chính máy đo độ cứng Micro Vickers tự động CCD có sẵn màn hình LCD và bàn phím điều khiển. Kỹ thuật viên có thể quan sát trực tiếp qua thị kính 10X bằng tang trống vi trắc 0.01 µm, nhập kích thước đường chéo vào bàn phím để máy tự tính toán và hiển thị độ cứng HV trực tiếp trên màn hình LCD.
Phương pháp thử nghiệm độ cứng Vickers (Vickers Hardness Testing) sử dụng đầu đo kim cương hình kim tự tháp góc $136^circ$ luôn là tiêu chuẩn đo lường cơ tính tối thượng khi cần khảo sát chiều sâu lớp hóa cứng bề mặt (Case Hardened Depth), lớp thấm carbon, thấm nitơ, lớp tôi cao tần, màng phủ mạ điện phân siêu mỏng, lát mỏng vi mạch bán dẫn IC, vật liệu gốm sứ Ceramic và các tổ chức pha tinh thể tế vi. Với khả năng áp dụng dải tải trọng linh hoạt từ tải trung bình đến tải nặng (Macro Vickers), phương pháp Vickers đảm bảo tính liên tục của kết quả đo từ các lớp màng mỏng bề mặt vào tận lõi kim loại mà không làm phá hủy phôi mẫu.
Để đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kiểm chuẩn với độ lặp lại cao trong môi trường công nghiệp và nghiên cứu, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số được chế tạo như một đỉnh cao công nghệ tích hợp quang học, cơ khí chính xác và điều khiển điện tử số hóa (Optics, Mechanics & Electronics). Thiết bị sở hữu dải đo siêu rộng từ 5 đến 3000 HV, hệ thống gia tải cảm biến vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell) với 10 cấp lực thử từ 0.5 kgf (4.903 N) đến 50 kgf (490 N).
Điểm nhấn đột phá của model chính là cơ chế tháp pháo xoay tự động hoàn toàn (Auto-Turret), tự động chuyển đổi giữa đầu đo kim cương và 2 vật kính quang học 10X, 20X độ phân giải cực cao lên tới 0.13 μm. Kết hợp màn hình kỹ thuật số hiển thị trực quan và khả năng nâng cấp hệ thống camera CCD tự động, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế GB/T 4340.2, ISO 6507-2 và ASTM E92, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại nhiều phòng thử nghiệm cơ tính, xưởng nhiệt luyện và kiểm tra chất lượng sản phẩm (QA/QC), việc sử dụng các dòng máy đo Vickers cơ học đòn bẩy xoay tay truyền thống thường xuyên phát sinh những hạn chế nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số với hệ thống cảm biến vòng lặp kín và tháp pháo tự động đã giải quyết dứt điểm mọi trở ngại kỹ thuật nêu trên.
Trọng tâm công nghệ điều khiển của thiết bị nằm ở cơ cấu gia tải cảm biến điện tử thông minh:
Ưu thế vượt trội của dòng máy tháp pháo tự động so với các dòng máy tiêu chuẩn chính là cơ cấu tháp pháo điều khiển bằng động cơ điện thông minh:
Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số cung cấp dải lực thử toàn diện nhất trong phân khúc Macro Vickers, hỗ trợ 10 cấp lực thử và 10 thang đo độ cứng:
Chất lượng hệ thống thấu kính quang học quyết định trực tiếp đến độ sắc nét khi quan sát và đo lường kích thước vết lõm:
Trải nghiệm vận hành trên máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số được số hóa hoàn toàn:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số | Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số tháp pháo tự động |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 — 3000 HV | Đo từ kim loại mềm, màng mạ mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Lực thử nghiệm (Test Force) | 10 Cấp: 4.903N, 9.807N, 19.61N, 24.52N, 29.42N, 49.03N, 98.07N, 196N, 294N, 490N (0.5, 1, 2, 2.5, 3, 5, 10, 20, 30, 50 kgf) | Dải lực cực kỳ toàn diện từ Micro Vickers 0.5kg đến Macro Vickers 50kg |
| Thang đo độ cứng (Hardness Scales) | HV0.5, HV1, HV2, HV2.5, HV3, HV5, HV10, HV20, HV30, HV50 | 10 thang đo tiêu chuẩn theo tỷ lệ lực thử quốc tế |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo (Turret Switch) | Tháp pháo tự động xoay bằng động cơ (Auto Turret) | Tự động chuyển đổi giữa đầu kim cương và vật kính, chống lệch tâm |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Tự động gia tải, giữ tải, dỡ tải (Automatic closed-loop) | Hệ thống cảm biến Load Cell vòng lặp kín, triệt tiêu sai số cơ học |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 — 60 Giây (Bước nhảy 5 giây hoặc tùy chỉnh) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E92 |
| Hệ thống thị kính quang học | Thị kính đọc số 10X (10X Reading Microscope) | Tích hợp thước đo vi trắc quang học sắc nét |
| Vật kính trang bị (Objectives) | 10X (Đo lường / Measure) và 20X (Quan sát / Observe) | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 200X |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | Vật kính 10X: 800 μm | Vật kính 20X: 400 μm | Bao quát trọn vẹn vết lõm từ siêu nhỏ đến kích thước lớn |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit) | 10X: 0.25 μm | 20X: 0.13 μm (130 nm) | Độ phân giải quang học siêu vi mô đỉnh cao |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 170 mm (Max height of test piece) | Không gian gá đặt phôi rộng rãi cho chi tiết cơ khí |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 130 mm | Dễ dàng đo các vị trí sâu trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen (Halogen Lamp) có điều tiết độ sáng | Ánh sáng dịu mắt, độ tương phản đường biên cao |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Standards) | GB/T 4340.2, ISO 6507-2, ASTM E92 | Đạt chuẩn kiểm định đo lường quốc tế và Việt Nam |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V hoặc 110V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 530 x 280 x 630 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế để bàn vững chắc, hiện đại, tối ưu không gian |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 35 kg / 47 kg | Thân đúc kiên cố, triệt tiêu rung động môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính kỹ thuật số | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X | 01 Chiếc | Tích hợp thước vi trắc đọc vạch |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 20X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Vickers chuẩn | Góc kim tự tháp 136 độ | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bàn thử nghiệm phẳng lớn (Big Plane Table) | Mặt bàn phẳng gia công chính xác | 01 Chiếc | Dùng cho phôi phẳng, mẫu đúc kim tương |
| 6 | Bàn thử nghiệm rãnh chữ V (V-Shaped Table) | Rãnh V định tâm cơ học | 01 Chiếc | Dùng cho phôi trụ tròn, chốt kim loại |
| 7 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối 400~500 HV5 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 8 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối 700~800 HV30 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 9 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 10 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 11 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Dây nguồn | Tua vít + Lục giác chìm + Dây nguồn | 01 Bộ | Phục vụ bảo trì cơ bản |
| 12 | Áo trùm chống bụi & Sách hướng dẫn | Áo phủ bảo vệ + Chứng chỉ xuất xưởng | 01 Bộ | Tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với dải lực từ 0.5kg đến 50kg và độ phân giải 0.13 μm, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số là thiết bị không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm định chuyên sâu:
Quy trình đo độ cứng tự động hóa diễn ra cực kỳ chuẩn xác và nhanh chóng theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây chứng minh rõ ràng sự vượt trội khi đầu tư dòng máy đo tháp pháo tự động:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Vickers Cơ Học Xoay Tay Cũ | Máy Đo Độ Cứng Vickers Kỹ Thuật Số |
|---|---|---|
| Cơ chế xoay mâm tháp pháo | Dùng tay vặn mâm xoay, dễ lệch tâm quang học | Tháp pháo tự động Auto-Turret chuẩn xác 100% |
| Hệ thống gia tải | Đòn bẩy cơ khí + Quả cân đối trọng | Cảm biến Load Cell điều khiển vòng lặp kín |
| Số cấp lực thử nghiệm | Ít cấp lực (thường chỉ 4 – 6 cấp lực) | 10 Cấp lực toàn diện (0.5, 1, 2, 2.5, 3, 5, 10, 20, 30, 50kg) |
| Phương thức tính toán kết quả | Tra bảng giấy thủ công hoặc tự bấm máy tính | Vi xử lý tự động tính toán và hiển thị HV tức thì |
| Độ phân giải quang học | Thấp (0.5 – 1.0 μm), khó đo vết lõm siêu nhỏ | Siêu vi mô đạt 0.13 μm (130 nm) với vật kính 20X |
| Khả năng nâng cấp Camera CCD | Khó khăn, không có cổng C-mount chuẩn | Tích hợp sẵn cổng kết nối hệ thống đo hình ảnh CCD |
| Thời gian thực hiện 1 điểm đo | Mất 2 – 3 phút / điểm đo | Chỉ mất 20 – 30 giây / điểm đo hoàn chỉnh |
Kỹ sư trưởng phòng Thí nghiệm Luyện kim tại một tập đoàn sản xuất linh kiện ô tô hàng đầu chia sẻ: “Việc kiểm tra chiều sâu lớp thấm carbon trên bánh răng hộp số đòi hỏi phải đo liên tục hàng chục điểm từ bề mặt vào trong lõi với khoảng cách cách nhau chỉ 0.05 mm. Trước đây máy xoay tay rất dễ làm lệch vết lõm ra khỏi tầm nhìn. Kể từ khi chuyển sang máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số có tháp pháo tự động Auto-Turret và cảm biến vòng lặp kín, máy tự động xoay vật kính về đúng tâm vết lõm sau khi nén, giúp chúng tôi hoàn thành biểu đồ phân bố độ cứng nhanh gấp 3 lần với độ tin cậy tuyệt đối.”
Trả lời: Dòng máy tháp pháo tự động được trang bị động cơ điều khiển tháp pháo tự động xoay chuyển giữa đầu đo kim cương và vật kính sau khi nén tải, giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch tâm quang học do xoay tay, tiết kiệm thời gian thao tác và bảo vệ đầu đo kim cương không bị va chạm hư hỏng.
Trả lời: Hoàn toàn đo được rất tốt. Với cấp lực thử siêu nhỏ HV0.5 (0.5 kgf) hoặc HV1 (1.0 kgf) kết hợp vật kính 20X độ phân giải 0.13 μm, chiều sâu vết lõm chỉ từ 1 đến 3 μm, đảm bảo đo chính xác độ cứng của lớp mạ mà không bị xuyên thủng vào lớp kim loại nền.
Trả lời: Có. Thiết bị có sẵn cổng quang học mở rộng để kết nối Camera CCD chuyên dụng và phần mềm đo độ cứng Vickers tự động, cho phép chụp ảnh vết lõm, tự động bắt biên dạng và xuất báo cáo biểu đồ chiều sâu lớp thấm ra file Excel/Word chuyên nghiệp.
Trả lời: Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E92, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng có chứng nhận quốc tế, dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn, kiểm định định kỳ tại Quatest 1, Quatest 3 hoặc các phòng đo lường đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Phương pháp thử nghiệm độ cứng Vickers (Vickers Hardness Testing) sử dụng đầu đo kim cương hình kim tự tháp góc $136^circ$ giữ vai trò nền tảng trong việc đánh giá cơ lý tính của các lớp vật liệu mỏng, lớp xử lý hóa nhiệt bề mặt, lá kim loại mỏng, linh kiện bán dẫn và tổ chức tế vi kim loại. Khác với các phương pháp thử nghiệm khác, độ cứng Vickers cho phép áp dụng lực nén liên tục từ dải tải trọng nhỏ đến tải trọng lớn (Macro Vickers) mà vẫn duy trì tính tương đồng hình học của vết lõm, giúp kỹ thuật viên dễ dàng so sánh độ cứng giữa các lớp vật liệu có chiều dày khác nhau.
Nhằm mang lại một giải pháp đo lường độ cứng Vickers chuyên nghiệp, chuẩn xác với chi phí đầu tư và bảo trì kinh tế nhất, máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động đã được ra đời như một sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ cấu gia tải trọng lực đòn bẩy độ bền cao và hệ thống tháp pháo xoay tự động (Auto-Turret) tiên tiến. Thiết bị cung cấp dải đo rộng từ 5 đến 3000 HV, 7 cấp lực thử tiêu chuẩn từ 1.0 kgf (9.8 N) đến 50 kgf (490 N), đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu kiểm tra từ các lớp thấm bề mặt siêu mỏng đến các chi tiết phôi cơ khí dày dặn.
Đặc biệt, thân máy được đúc liền khối từ hợp kim nhôm cao cấp phủ sơn nướng công nghệ ô tô chống trầy xước, kết hợp hệ thống quang học độ phóng đại 100X – 200X sắc nét có thể sử dụng như một kính hiển vi quang học độc lập, máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động là lựa chọn lý tưởng cho các phòng Lab nhà máy cơ khí, xưởng nhiệt luyện và viện nghiên cứu vật liệu kết nối đồng bộ cùng hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định chất lượng chuyên sâu.
Tại nhiều nhà xưởng gia công cơ khí, xưởng đúc và phòng thử nghiệm vật liệu, việc sử dụng các dòng máy đo độ cứng Vickers xoay tay thế hệ cũ thường xuyên gặp phải những trở ngại kỹ thuật lớn:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động với cơ chế tháp pháo tự động và màn hình công nghiệp số hóa đã giải quyết triệt để mọi khó khăn kỹ thuật này.
Khác biệt vượt bậc so với phiên bản xoay tay (phiên bản xoay tay), dòng máy tháp pháo tự động được nâng cấp hệ thống tháp pháo xoay tự động hoàn toàn bằng động cơ điện:
Chất lượng hoàn thiện cơ khí đỉnh cao mang lại cho thiết bị độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ công nghiệp sang trọng:
Hệ thống quang học của máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động được thiết kế bởi các kỹ sư quang học hàng đầu:
Thiết bị đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra cơ tính với 7 cấp lực thử tiêu chuẩn quốc tế:
Giao diện điều khiển của máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động mang lại trải nghiệm số hóa hiện đại và tiện dụng:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của thiết bị:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động | Máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động cao cấp |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 — 3000 HV | Đo từ kim loại mềm, lá mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 7 Cấp: 1.0kgf (9.8N), 3.0kgf (29.4N), 5.0kgf (49.0N), 10kgf (98.0N), 20kgf (196N), 30kgf (294N), 50kgf (490N) | Dải lực thử đa dạng từ Micro đến Macro Vickers |
| Thang đo độ cứng (Hardness Scale) | HV1.0, HV3.0, HV5.0, HV10.0, HV20.0, HV30.0, HV50.0 | 7 thang đo tiêu chuẩn quốc tế theo cấp tải trọng |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo tự động bằng động cơ điện (Auto-Turret) | Tự động xoay chuyển giữa đầu kim cương và vật kính |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Cơ cấu gia tải trọng lực đòn bẩy kết hợp quả cân | Độ bền bỉ cao, vận hành ổn định, chi phí bảo trì thấp |
| Thị kính đo quang học (Microscope) | Thị kính đọc số 10X (10X Reading Microscope) | Tích hợp thước vi trắc đo vạch quang học |
| Vật kính trang bị (Objectives) | Vật kính 10X và Vật kính 20X | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 200X |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | 800 μm | Quan sát rõ nét toàn cảnh vết lõm và vi cấu trúc xung quanh |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit) | 1 μm (0.001 mm) | Độ phân giải đọc kích thước đường chéo chính xác cao |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen (Halogen Lamp) có điều chỉnh độ sáng | Ánh sáng dịu mắt, chống lóa, độ tương phản biên cao |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 165 mm (Max height of test piece) | Không gian gá đặt phôi rộng rãi cho chi tiết cơ khí |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 130 mm | Dễ dàng đo các vị trí sâu trên bề mặt phôi tấm |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V, 50 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 585 x 200 x 630 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, vững chắc, tiết kiệm diện tích |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 30 kg / 42 kg | Thân nhôm đúc nguyên khối đầm chắc, chống rung |
| Vật liệu thân vỏ | Hợp kim nhôm đúc phủ sơn nướng ô tô cao cấp | Chống biến dạng, chống trầy xước, bền đẹp như mới |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính tháp pháo tự động | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X | 01 Chiếc | Tích hợp thước vi trắc đọc vạch |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 20X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Vickers chuẩn | Góc kim tự tháp 136 độ | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bộ quả cân đối trọng gia tải (Weights) | Bộ 3 quả cân chính xác | 01 Bộ | Gia tải các cấp lực thử từ 1kg đến 50kg |
| 6 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối chuẩn độ cứng có chứng nhận | 02 Khối | Dùng để kiểm chuẩn độ chính xác của máy |
| 7 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 8 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 2A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 2A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 9 | Dây nguồn & Áo trùm chống bụi | Cáp nguồn 220V + Áo phủ bảo vệ máy | 01 Bộ | Bảo vệ máy khi không sử dụng |
| 10 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với 7 cấp lực thử từ 1kg đến 50kg và hệ thống tháp pháo tự động, máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động phục vụ hoàn hảo cho đa dạng ngành sản xuất kỹ thuật cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng diễn ra nhanh chóng, chuẩn xác và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng so sánh dưới đây làm nổi bật giá trị nâng cấp vượt trội của phiên bản tháp pháo tự động:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Vickers Xoay Tay (phiên bản xoay tay) | Máy Đo Độ Cứng Vickers Tháp Pháo Tự Động |
|---|---|---|
| Cơ chế xoay mâm tháp pháo | Vặn tay cơ học, dễ bị lệch tâm quang học | Tháp pháo tự động Auto-Turret chính xác 100% |
| Vật liệu thân vỏ máy | Gang thường dễ rỉ sét, sơn thông thường | Nhôm đúc nguyên khối phủ sơn nướng ô tô cao cấp |
| Hệ thống thấu kính quang học | Thấu kính tiêu chuẩn | Quang học cao cấp kiêm kính hiển vi độc lập |
| Tốc độ thực hiện 1 lần đo | Mất 1 – 2 phút (do phải chỉnh tay) | Chỉ mất 20 – 30 giây / lần đo hoàn chỉnh |
| Mức độ an toàn đầu đo | Dễ va quẹt gãy mũi kim cương | Bảo vệ an toàn tuyệt đối cho đầu đo kim cương |
Kỹ sư trưởng phòng Thí nghiệm Kiểm chuẩn Vật liệu tại một nhà máy chế tạo khuôn mẫu chính xác nhận xét: “Model máy đo độ cứng Vickers tháp pháo tự động mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học của hệ gia tải quả cân và sự tiện nghi của tháp pháo tự động Auto-Turret. Vỏ nhôm đúc phủ sơn nướng ô tô rất sang trọng, chạy êm và hệ quang học 200X cực kỳ rõ nét, giúp chúng tôi đo kiểm tra các lớp mạ PVD siêu mỏng một cách nhanh chóng và chuẩn xác.”
Trả lời: Dòng máy tháp pháo tự động được trang bị tháp pháo tự động Auto-Turret điều khiển bằng động cơ điện, tự động xoay chuyển giữa đầu đo kim cương và vật kính quang học sau khi gia tải; trong khi dòng máy xoay tay tiêu chuẩn sử dụng tháp pháo xoay tay cơ học.
Trả lời: Hoàn toàn đo được. Với cấp lực thử nhỏ 1.0 kgf (HV1.0) kết hợp vật kính 20X độ phóng đại 200X, máy đo kiểm tra chính xác độ cứng của các lá đồng, lá nhôm và màng kim loại mỏng mà không làm thủng hoặc biến dạng đáy phôi.
Trả lời: Rất tuyệt vời. Hệ quang học được thiết kế chuyên dụng với trường nhìn rộng 800 μm và đèn Halogen điều chỉnh độ sáng, cho phép kỹ thuật viên quan sát trực tiếp cấu trúc tế vi, khuyết tật tế vi bề mặt kim loại như một kính hiển vi quang học độc lập.
Trả lời: Máy sử dụng nguồn điện 1 pha AC 220V, 50Hz tiêu chuẩn, cắm trực tiếp vào ổ cắm điện dân dụng của phòng thí nghiệm mà không cần nguồn điện công nghiệp phức tạp.
Trong toàn bộ quy trình kiểm tra cơ lý tính kim loại và phân tích vật liệu công nghệ cao, việc xác định chiều sâu lớp thấm hóa nhiệt (Effective Case Depth), lớp thấm carbon, thấm nitơ, lớp tôi cảm ứng cao tần, lớp xi mạ điện phân và độ cứng của các phiến wafer bán dẫn IC đòi hỏi phương pháp đo phải đạt độ chính xác đến từng micromet và tốc độ thực hiện cực kỳ nhanh chóng. Việc phải đo thủ công từng điểm bằng mắt thường qua thị kính không chỉ gây mệt mỏi cho kỹ thuật viên mà còn dễ dẫn đến sai số chủ quan và không đáp ứng kịp tiến độ kiểm tra lô hàng lớn.
Để giải quyết triệt để thách thức công nghệ này, máy đo độ cứng Vickers tự động CCD được phát triển như một hệ thống trạm kiểm định quang điện tử khép kín hoàn chỉnh (Integrated Video Measuring System). Thiết bị kết hợp đồng bộ giữa khối máy đo Vickers Macro tải trọng lên đến 50 kgf (490 N) gia tải cảm biến vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell), cơ cấu tháp pháo xoay tự động hoàn toàn (Auto-Turret) và hệ thống camera công nghiệp CCD độ nét cao kết nối phần mềm máy tính chuyên dụng.
Với khả năng tự động bắt biên dạng vết lõm kim cương trong tích tắc, tự động lập trình đo chuỗi lên đến 20 điểm thử nghiệm cùng lúc và tự động vẽ đường cong phân bố độ cứng từ bề mặt vào tâm phôi, máy đo độ cứng Vickers tự động CCD thiết lập chuẩn mực mới về tự động hóa phòng Lab, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế GB/T 4340.2, ISO 6507-2 và ASTM E92, tương thích hoàn hảo với hệ thống thiết bị đo lường và kiểm định chất lượng chuyên sâu.
Tại nhiều nhà xưởng nhiệt luyện, cơ sở sản xuất phụ tùng ô tô và phòng thí nghiệm vật liệu, việc sử dụng các dòng máy đo Vickers đọc mắt qua thị kính vi trắc cơ học bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Vickers tự động CCD tích hợp hệ thống CCD tự động đã xóa bỏ hoàn toàn những rào cản này, chuyển hóa toàn bộ quy trình kiểm định thành một chu trình số hóa một chạm cực kỳ chuẩn xác.
Trọng tâm công nghệ đột phá của thiết bị chính là hệ thống đo lường xử lý ảnh CCD cao cấp (Indentation Automatic Measuring System):
Ưu thế vượt trội nhất của máy đo độ cứng Vickers tự động CCD đối với các chuyên gia nhiệt luyện chính là khả năng tự động hóa đo chuỗi đa điểm:
Sự kết hợp giữa cơ điện tử chính xác và công nghệ cảm biến tải trọng mang lại độ tin cậy cơ học tối đa:
Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD hỗ trợ dải lực thử toàn diện nhất trong phân khúc Macro Vickers, đáp ứng 10 cấp lực và 10 thang đo tiêu chuẩn:
Phần mềm xử lý hình ảnh đi kèm cung cấp một bộ công cụ đo lường và hiệu chỉnh ảnh chuyên nghiệp chưa từng có:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Vickers tự động CCD | Máy đo độ cứng Vickers tự động kèm hệ thống camera CCD |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 — 3000 HV | Đo từ kim loại màu mềm, màng mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 10 Cấp: 4.903N, 9.807N, 19.61N, 24.52N, 29.42N, 49.03N, 98.07N, 196N, 294N, 490N (0.5, 1, 2, 2.5, 3, 5, 10, 20, 30, 50 kgf) | Dải lực cực kỳ toàn diện từ Micro Vickers 0.5kg đến Macro Vickers 50kg |
| Thang đo độ cứng (Hardness Scale) | HV0.5, HV1, HV2, HV2.5, HV3, HV5, HV10, HV20, HV30, HV50 | 10 thang đo tiêu chuẩn theo tỷ lệ lực thử quốc tế |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo | Tháp pháo xoay tự động bằng động cơ (Auto-Turret) | Tự động xoay chuyển giữa đầu kim cương và vật kính, định tâm 100% |
| Hệ thống gia tải (Loading Method) | Cảm biến lực Load Cell điều khiển vòng lặp kín (Closed-Loop) | Gia tải, giữ tải, dỡ tải tự động, triệt tiêu hoàn toàn sai số va đập |
| Hệ thống đo hình ảnh tự động | Camera CCD công nghiệp độ nét cao kết nối máy tính | Tự động bắt biên dạng vết lõm, đo 2 đường chéo và tính HV trong 0.5s |
| Khả năng đo đa điểm chuỗi | Tự động đo liên tiếp 20 điểm thử nghiệm (Preset khoảng cách) | Vẽ nhanh đường cong phân bố độ cứng lớp thấm carbon/nitơ |
| Hệ thống thị kính & Vật kính | Thị kính 10X | Vật kính 10X (Observe) và 20X (Measure) | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 200X |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | 800 μm | Bao quát rõ nét toàn cảnh vết lõm và vi cấu trúc xung quanh |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit) | 1 μm (0.001 mm) | Độ phân giải quang học chính xác cao |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 170 mm (Max height of test piece) | Không gian gá đặt phôi rộng rãi cho chi tiết cơ khí |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 130 mm | Dễ dàng đo các vị trí sâu trên bề mặt phôi tấm |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen (Halogen Lamp) có điều chỉnh độ sáng | Ánh sáng dịu mắt, chống lóa, độ tương phản biên cao |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V hoặc 110V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 530 x 280 x 630 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế để bàn nhỏ gọn, hiện đại, tối ưu không gian |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 35 kg / 47 kg | Khung thân đúc vững chắc, triệt tiêu rung động môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Vickers tự động CCD được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính tự động CCD | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Máy vi tính để bàn điều khiển | Cấu hình chuyên dụng cài sẵn phần mềm | 01 Bộ | Đầy đủ màn hình, chuột, bàn phím |
| 3 | Hệ thống đo hình ảnh CCD tự động | Camera CCD + C-mount Adapter + Software | 01 Bộ | Tự động nhận diện vết lõm và xuất báo cáo |
| 4 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X | 01 Chiếc | Dùng khi cần quan sát đo qua thị kính |
| 5 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 20X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 6 | Đầu đo kim cương Vickers chuẩn | Góc kim tự tháp 136 độ | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 7 | Bàn thử nghiệm phẳng lớn (Big Plane Table) | Mặt bàn phẳng gia công chính xác | 01 Chiếc | Dùng cho phôi phẳng, mẫu đúc kim tương |
| 8 | Bàn thử nghiệm rãnh chữ V (V-Shaped Table) | Rãnh V định tâm cơ học | 01 Chiếc | Dùng cho phôi trụ tròn, chốt kim loại |
| 9 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối 400~500 HV5 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 10 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối 700~800 HV30 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 11 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 12 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 13 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Áo trùm chống bụi | Tua vít + Lục giác chìm + Áo phủ máy | 01 Bộ | Bảo dưỡng và bảo quản thiết bị |
| 14 | Giấy chứng nhận xuất xưởng & Sách HDSD | Tài liệu kỹ thuật chính hãng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành chi tiết phần mềm |
Với hệ thống camera CCD thông minh và dải lực từ 0.5kg đến 50kg, máy đo độ cứng Vickers tự động CCD phục vụ hoàn hảo cho các lĩnh vực công nghệ cao:
Quy trình kiểm tra độ cứng tự động hóa diễn ra cực kỳ chuẩn xác và nhanh chóng theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích định lượng dưới đây chứng minh rõ ràng sự vượt trội mang tính quyết định của hệ thống đo quang học tự động CCD:
| Tiêu Chí Đánh Giá | Máy Đo Vickers Đọc Mắt Thủ Công Cũ | Máy Đo Độ Cứng Vickers Camera CCD Tự Động |
|---|---|---|
| Phương thức đọc kết quả | Nhìn mắt qua thị kính vi trắc, dễ mỏi mắt | Camera CCD tự động nhận diện trên màn hình máy tính |
| Thời gian đo chuỗi lớp thấm | Mất 45 – 60 phút cho 1 mẫu (20 điểm) | Chỉ mất 3 – 5 phút cho toàn bộ chuỗi 20 điểm |
| Cơ chế xoay mâm tháp pháo | Xoay tay thủ công, dễ lệch tâm quang học | Tháp pháo tự động Auto-Turret chính xác tuyệt đối |
| Khả năng lưu trữ hình ảnh | Hoàn toàn không có hình ảnh lưu trữ | Tự động lưu toàn bộ ảnh vết lõm độ nét cao vào file |
| Đánh giá chất lượng OK/NG | Người đo tự so sánh thủ công, dễ nhầm | Cài đặt ngưỡng dung sai, tự động cảnh báo OK/NG |
| Xuất báo cáo thử nghiệm | Ghi tay hoặc gõ lại vào Excel thủ công | Tự động xuất báo cáo biểu đồ hoàn chỉnh sang file Word |
Giám đốc Kỹ thuật tại một nhà máy sản xuất bánh răng truyền động xuất khẩu Châu Âu chia sẻ: “Trước đây việc đo biểu đồ chiều sâu lớp thấm carbon trên mỗi mẻ bánh răng nhiệt luyện tốn rất nhiều thời gian của kỹ sư QA vì phải nhìn mắt đo từng điểm một. Từ khi trang bị máy đo độ cứng Vickers tự động CCD có camera CCD và tính năng đo 20 điểm tự động, tốc độ kiểm tra tăng lên gấp 10 lần. Phần mềm tự động bắt vết lõm cực nhạy và xuất ngay báo cáo biểu đồ đường cong lớp thấm gửi trực tiếp cho khách hàng quốc tế, nâng cao tối đa uy tín chất lượng của nhà máy.”
Trả lời: Hoàn toàn nhận diện rất tốt. Phần mềm được tích hợp các thuật toán xử lý ảnh hình thái học thông minh (Filtering, Thresholding, Edge Detection) giúp lọc bỏ hoàn toàn các vết xước nền và bắt chính xác 4 đỉnh nhọn của hình thoi kim cương để tính toán giá trị HV chuẩn xác.
Trả lời: Kỹ thuật viên chỉ cần cài đặt khoảng cách dịch chuyển mong muốn giữa các điểm đo (ví dụ: 0.05 mm từ mép biên vào trong lõi). Hệ thống sẽ tự động điều khiển thực hiện chuỗi 20 điểm nén, tự động tính toán giá trị từng điểm và vẽ đường cong phân bố độ cứng một cách liên tục.
Trả lời: Hoàn toàn được. Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh mẫu báo cáo Word (Report Template), chèn thêm logo công ty, thông tin kỹ thuật viên, mã số lô hàng và tự động nhúng hình ảnh vết lõm cùng biểu đồ độ cứng trực tiếp vào báo cáo.
Trả lời: Thiết bị tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E92, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng Vickers có chứng chỉ quốc tế và dễ dàng thực hiện kiểm định, hiệu chuẩn định kỳ tại các trung tâm Quatest hoặc phòng đo lường đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
