Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D (Integrated Pen-Type Portable Hardness Tester) là biểu tượng đỉnh cao của thiết kế đo lường cơ động thế hệ mới, loại bỏ hoàn toàn các sợi cáp nối tín hiệu rườm rà để tích hợp toàn bộ đầu đo va đập Leeb loại D, vi xử lý tính toán, màn hình LCD đèn nền và pin sạc Lithium-ion vào một khối thân bút thon gọn chỉ nặng đúng 100g.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn công nghệ đo lường danh tiếng Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D xác lập kỷ lục về độ chính xác với sai số chỉ ±4 HL (vượt trội hơn hẳn so với chuẩn ±6 HL thông thường), đáp ứng cùng lúc 10 tiêu chuẩn kiểm định cơ học khắt khe nhất thế giới như DIN 50156, ASTM A956, ISO 16825 và JIS B7731.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong thực tế kiểm tra cơ tính tại các công trường xây dựng kết cấu thép, nhà máy nhiệt điện, giàn khoan dầu khí hay các vị trí chật hẹp trong gầm xe, buồng máy tàu thủy, kỹ thuật viên đo lường thường gặp phải những trở ngại lớn khi sử dụng các dòng máy đo có dây cáp truyền thống:
Giải pháp công nghệ tương lai: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D gói gọn toàn bộ tinh hoa đo lường vào một thân bút đúc liền khối siêu nhẹ 100g, tích hợp màn hình LCD có đèn nền và pin sạc Lithium USB, cho phép kỹ thuật viên thực hiện toàn bộ thao tác đo – đọc kết quả chỉ bằng MỘT TAY duy nhất!
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D vận hành theo nguyên lý động lực học Leeb (HL). Khi bấm nút nạp lò xo và phóng xả, viên bi hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide $\Phi 3\text{mm}$ bên trong đầu đo loại D sẽ lao thẳng vào bề mặt phôi kim loại và nảy ngược trở lại.
Cuộn dây cảm ứng vi mô tích hợp ngay trong thân bút sẽ thu nhận tín hiệu điện áp tỷ lệ với vận tốc va đập ($V_A$) và vận tốc nảy lại ($V_R$), từ đó vi xử lý tính toán giá trị độ cứng Leeb:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Đặc biệt, nhờ mạch vi xử lý xử lý tín hiệu trực tiếp tại gốc mà không bị suy giảm tín hiệu qua dây dẫn ngoài, máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D đạt độ chính xác vô song ±4 HL (tại mốc chuẩn HL=800), cao hơn đáng kể so với mức sai số ±6 HL của các dòng máy đo có dây cáp truyền thống.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D theo tiêu chuẩn công bố từ nhà máy Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-727-D (Integrated Pen-Type Hardness Tester) |
| Mã vạch xuất xưởng (Barcode) | 6970367674342 |
| Chủng loại đầu đo va đập (Type) | Đầu đo loại D (Type D) tích hợp liền khối (Dành cho phôi phổ thông) |
| Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế | DIN 50156, ASTM A956, ISO 16825, JIS B7731, GB/T 17394, JB/T 9378, JJG 747, VDI/VDE 2616 |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±4 HL (Siêu chuẩn xác, độ lặp lại tuyệt đối) |
| Hướng đo hỗ trợ (All direction) | 360 độ tự do (Tự động nhận diện hướng bắn và bù trừ trọng lực) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD tích hợp đèn nền Backlight sắc nét, đọc rõ trong bóng tối |
| Thang đo độ cứng quy đổi | HLD, HRC, HRB, HB, HV, HSD, MPa (Tensile Strength) |
| Nguồn điện & Cổng sạc | Pin sạc Lithium-ion tích hợp, sạc tiện lợi qua cổng USB |
| Tùy chọn kết nối máy in | Hỗ trợ kết nối không dây với máy in nhiệt mini (Optional) |
| Kích thước tổng thể thân bút | 147 x 35 x 22 mm (Thon gọn như cây bút dạ) |
| Trọng lượng siêu nhẹ | Chỉ 100 g (Cài túi áo ngực dễ dàng) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D mang đến trải nghiệm đo kiểm cơ tính đỉnh cao với 6 giá trị độc quyền:
Hoàn toàn không có dây cáp vướng víu, trọng lượng chỉ 100g, cài vừa vặn trong túi áo bảo hộ như một cây bút bi cao cấp.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D xử lý tín hiệu trực tiếp không qua dây dẫn, mang lại độ chính xác cao nhất phân khúc.
Tích hợp pin sạc Li-ion bền bỉ, sạc nhanh qua củ sạc điện thoại hoặc sạc dự phòng, chấm dứt nỗi lo hết pin con thỏ giữa ca làm việc.
Cảm biến góc tự động nhận biết hướng bắn (bắn đứng, bắn ngang, bắn ngược lên trần) và tự động bù trừ gia tốc trọng lực.
Màn hình hiển thị gắn ngay trên thân bút có đèn nền sáng rõ, giúp đọc kết quả độ cứng tức thì ngay tại điểm đo mà không cần ngoái nhìn.
Đầy đủ chứng nhận hợp chuẩn DIN, ASTM, ISO, JIS, GB giúp kết quả đo có giá trị pháp lý quốc tế trong mọi hồ sơ nghiệm thu.
Dòng bút đo độ cứng Leeb Werka 447-727 series được phát triển với 5 phiên bản đầu đo chuyên biệt cho từng bài toán kỹ thuật:
| Model & Mã Art No. | Loại đầu đo | Kích thước & Trọng lượng | Ứng dụng đo lường chuyên biệt |
|---|---|---|---|
| 447-727-D (Tiêu chuẩn) | Type D | 147 x 35 x 22 mm / 100g | Đa năng cho phôi thép, trục cốt, dầm kết cấu dày > 5mm |
| 447-727-DC | Type DC | 86 x 35 x 22 mm / 75g | Chiều dài siêu ngắn, đo trong lỗ sâu, lòng xilanh, vách trong chi tiết |
| 447-727-C | Type C | 147 x 35 x 22 mm / 100g | Năng lượng va đập nhỏ, đo chi tiết mỏng, lớp thấm tôi bề mặt mỏng |
| 447-727-DL | Type DL | 202 x 35 x 22 mm / 125g | Mũi kim dài mảnh, đo rãnh then hẹp, đáy rãnh sâu, kẽ răng bánh răng |
| 447-727-D15 | Type D+15 | 162 x 35 x 22 mm / 125g | Mặt đầu thu nhỏ, đo bề mặt cong lõm, rãnh chữ U và lòng khuôn dập |
Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm cơ tính và dụng cụ cơ khí khác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Thao tác đo lường trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D diễn ra cực kỳ nhanh gọn và chuẩn xác:
Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách hàng thấy rõ sự tiện ích đột phá của dòng bút đo liền khối Werka:
| Tiêu chí so sánh | Bút đo Leeb Werka 447-727-D | Máy đo Leeb có dây Werka 447-9422 | Máy đo độ cứng để bàn Werka 447-9408 |
|---|---|---|---|
| Kết cấu thiết bị | Dạng bút liền khối 100% không dây | Thân máy rời nối đầu đo bằng dây cáp | Khung gang đúc nguyên khối để bàn |
| Trọng lượng thiết bị | Siêu nhẹ chỉ 100 g | 190 g (thân máy) + đầu đo | 90 Kg (Cố định một chỗ) |
| Độ chính xác đo lường | ±4 HL (Chuẩn xác nhất) | ±6 HL | 0.5 HR (Đồng hồ cơ khí) |
| Thao tác vận hành | Thao tác 1 tay duy nhất cực kỳ an toàn | Cần dùng 2 tay khi đo | Quay vô lăng và gạt cần tay |
| Nguồn năng lượng | Pin sạc Lithium cổng sạc USB | 3 pin AAA alkaline | Thuần cơ học không cần điện |
Nhờ tính linh hoạt vượt trội, máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D là công cụ bỏ túi không thể thiếu của các kỹ sư:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước khi bắt đầu ca đo, hãy lấy khối chuẩn Leeb đi kèm trong vali của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D và thực hiện 5 lần bắn thử. Nếu giá trị trung bình nằm trong phạm vi ±4 HL so với giá trị khắc trên khối, thiết bị đang ở trạng thái hoàn hảo nhất.
Kinh nghiệm giữ cho bút đo luôn bền đẹp như mới:
Q1: Trọn bộ sản phẩm Werka 447-727-D trong vali bàn giao gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D, quý khách nhận trọn bộ tiêu chuẩn gồm: 01 Bút đo độ cứng tích hợp đầu đo loại D (100g), 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb tiêu chuẩn, 01 Vòng đệm hỗ trợ đo mặt cong nhỏ, 01 Cáp sạc USB, 01 Chổi vệ sinh ống phóng, Sách hướng dẫn sử dụng gốc, Chứng nhận kiểm định và Vali đựng chuyên dụng chống sốc cao cấp.
Q2: Bút đo Werka 447-727-D có thể in kết quả ra giấy được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy tích hợp mô-đun phát không dây cho phép liên kết với máy in nhiệt mini không dây (tùy chọn mua thêm) để in ngay phiếu kiểm định tại hiện trường.
Q3: Mua bút đo độ cứng Werka 447-727-D chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại Werka Việt Nam để đảm bảo 100% hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hiệu chuẩn và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu tận xưởng.
Sở hữu ngay máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D – Cây bút đo cơ tính siêu cơ động, chuẩn xác và hiện đại bậc nhất, trợ thủ đắc lực nâng tầm đẳng cấp cho mọi kỹ sư kiểm định chuyên nghiệp!
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A (Shore A Durometer with Peak Value Indicator) là thiết bị đo cơ tính đàn hồi cầm tay kinh điển, được các chuyên gia kỹ thuật và kiểm định viên KCS tin cậy hàng đầu khi kiểm tra chất lượng cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, lốp xe, gioăng phớt silicone, trục in cao su, da thuộc và nhựa dẻo mềm theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM D2240, DIN 53505, ISO/R868 và JIS K7215 / R7215.
Được thiết kế và hoàn thiện bởi tập đoàn công nghệ đo lường cơ khí chính xác Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A tạo nên sự khác biệt vượt trội nhờ tích hợp kim phụ màu đỏ lưu giữ giá trị đỉnh (Peak Value Indicator), kết cấu vỏ kim loại mạ Crom chống gỉ đầm chắc 160g, đầu đâm hình nón cụt $35^\circ$ hành trình chuẩn 2.5mm và khả năng lắp ghép linh hoạt cùng chân đế gá để bàn có quả cân chuẩn 1kg phục vụ phòng Lab.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Khác với kim loại có cấu trúc tinh thể cứng vững, cao su và các chất dẻo đàn hồi (Elastomer) là vật liệu có tính nhớt đàn hồi (Viscoelasticity). Khi ấn đầu đâm vào bề mặt cao su, lực kháng nén ban đầu sẽ đạt cực đại ngay tại thời điểm tiếp xúc (Instantaneous Peak), nhưng chỉ sau 1 đến 3 giây, vật liệu sẽ bị dão đàn hồi và kim chỉ thị lập tức bị trôi tụt dần xuống.
Trên các dòng đồng hồ đo Shore giá rẻ chỉ có 1 kim đơn, kỹ thuật viên gặp phải những khó khăn rất lớn:
Giải pháp kim lưu đỉnh thông minh: Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A được trang bị hệ thống kim đôi độc đáo: Kim chính màu đen đo trực tiếp và Kim phụ màu đỏ (Peak Pointer). Khi ấn đầu đâm, kim chính sẽ đẩy kim đỏ lên giá trị cực đại và kim đỏ sẽ ĐỨNG YÊN TẠI VỊ TRÍ CAO NHẤT ngay cả sau khi nhấc đồng hồ ra khỏi mẫu thử, giúp người đo quan sát kết quả thong thả, chuẩn xác 100%.
Phương pháp thử độ cứng Shore A đo độ sâu lún của một đầu đâm tiêu chuẩn dưới tác dụng của một lực lò xo đã được hiệu chuẩn chính xác theo tiêu chuẩn ASTM D2240, DIN 53505 và ISO/R868.
Các thông số hình học và cơ học khắt khe của đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A:
$F (\text{mN}) = 550 + 75 \times \text{HA}$
Tại 0 HA, lực ép ban đầu là $550\text{ mN}$ ($56.1\text{ gf}$); tại 100 HA, lực nén cực đại đạt $8050\text{ mN}$ ($820.9\text{ gf}$ hoặc $\approx 8.05\text{ N}$).Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A từ tập đoàn Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 446-100A (Shore Durometer Type A) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6974894571445 |
| Hệ tiêu chuẩn đo lường | DIN 53505, ASTM D2240, ISO/R868, JIS R7215 / K7215, JJG 304 |
| Dải đo độ cứng (Range) | 10 – 90 HA (Thang đo Shore A tiêu chuẩn) |
| Vạch chia độ phân giải (Scale) | 1 HA (Mặt số đồng hồ khắc vạch siêu nét 0 – 100) |
| Cơ cấu chỉ thị giá trị đỉnh | Kim phụ màu đỏ (Red Peak Pointer) có núm vặn reset xoay tay |
| Hành trình đầu đâm (Indenter Stroke) | 2.50 mm (Gia công tôi cứng chống mài mòn) |
| Kích thước đầu mũi đâm | Hình nón cụt $35^\circ$, đầu phẳng $\Phi 0.79\text{ mm}$ |
| Vật liệu khung thân | Hợp kim mạ Crom sáng bóng, chống oxy hóa và kháng dầu công nghiệp |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 115 x 60 x 25 mm (Thiết kế công thái học vừa vặn lòng bàn tay) |
| Trọng lượng thiết bị | 160 g (Đầm tay, tạo lực tì đè ổn định) |
| Phụ kiện tùy chọn lắp thêm | Chân đế để bàn chuyên dụng WP-446-100A-03 (Kèm quả cân chuẩn 1kg) |
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A được đánh giá là dòng durometer cơ học bền bỉ và tiện dụng nhất phân khúc nhờ 5 điểm cộng lớn:
Kim phụ màu đỏ tự động giữ lại giá trị độ cứng cao nhất tức thời, cho phép đọc kết quả dễ dàng sau khi nhấc thiết bị khỏi mẫu đo.
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A có khung kim loại mạ Crom chống gỉ, chịu va đập tốt hơn nhiều so với các dòng vỏ nhựa giá rẻ.
Mặt số đường kính lớn, vạch chia 1HA sắc nét với độ tương phản cao, dễ quan sát dưới ánh đèn nhà xưởng hoặc ngoài trời nắng.
Mũi côn cụt 35° được tôi cứng chống mài mòn, đảm bảo hành trình chuẩn 2.50mm không bị sai lệch sau hàng chục ngàn lần ấn.
Phần đuôi đồng hồ có rãnh gá tiêu chuẩn, cho phép lắp nhanh vào chân đế thử nghiệm WP-446-100A-03 gắn quả cân chuẩn 1kg để loại bỏ hoàn toàn lực ấn tay con người.
Để đạt kết quả đo lặp lại chuẩn mực trên đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A, người vận hành hãy thực hiện đúng 5 bước sau:
Nếu doanh nghiệp cần độ chính xác cấp phòng kiểm định quốc tế (R&D Lab) để triệt tiêu hoàn toàn sự rung lắc của tay người, Werka cung cấp phụ kiện tùy chọn chân đế gá chuyên dụng WP-446-100A-03:
Nhiều kỹ thuật viên thường băn khoăn khi lựa chọn giữa thang đo Shore A và Shore D. Bảng hướng dẫn dưới đây sẽ giúp quý khách định hình chính xác:
| Đặc tính so sánh | Werka 446-100A (Shore A) | Werka 446-100D (Shore D) |
|---|---|---|
| Hình dạng đầu đâm | Hình nón cụt 35°, đầu phẳng Φ0.79mm | Hình nón nhọn 30°, mũi bán cầu R0.1mm |
| Lực lò xo cực đại (100H) | 8.05 N (~820 gf / Quả cân 1 kg) | 44.5 N (~4536 gf / Quả cân 5 kg) |
| Vật liệu đo tối ưu | Cao su mềm, lốp xe, silicone, da, màng nhựa dẻo | Nhựa cứng kỹ thuật (POM, Nylon, PTFE, Acrylic) |
| Quy tắc chuyển đổi thang | Khi độ cứng > 90 HA -> Chuyển sang Shore D | Khi độ cứng < 20 HD -> Chuyển sang Shore A |
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp thực tế:
Mẹo tự kiểm tra độ chuẩn trước khi đo: Khi đồng hồ ở trạng thái tự do (chưa đo), kim chính phải chỉ đúng vạch số "0" (sai số ±0.5 HA). Khi ấn mặt chân đế ép phẳng hoàn toàn lên một tấm kính cường lực phẳng tuyệt đối, mũi đâm bị đẩy lút hoàn toàn và kim phải chỉ đúng vạch số "100" (sai số ±1.0 HA). Nếu cả 2 điểm chuẩn đều đúng, thiết bị đạt chuẩn 100%.
Kinh nghiệm kéo dài tuổi thọ đồng hồ đo cơ khí:
Q1: Bộ sản phẩm tiêu chuẩn xuất xưởng của Werka 446-100A gồm những gì?
Trả lời: Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A được bàn giao nguyên hộp gồm: 01 Đồng hồ đo Shore A có kim đỏ lưu đỉnh Peak, 01 Hộp nhựa bảo vệ chuyên dụng chống va đập, 01 Giấy chứng nhận xuất xưởng và Sách hướng dẫn sử dụng chính hãng.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Werka 446-100A và các đồng hồ Shore A thông thường là gì?
Trả lời: Điểm vượt trội nhất là Werka 446-100A sở hữu kim phụ màu đỏ lưu giá trị đỉnh (Peak Indicator), kết cấu vỏ kim loại mạ Crom 160g siêu đầm chắc và khả năng tương thích hoàn hảo với chân đế thử nghiệm chuyên dụng 1kg.
Q3: Mua đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt mua trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm nhất.
Trang bị ngay đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A – Trợ thủ đo lường cơ động, bền bỉ và chuẩn xác đỉnh cao, giúp bạn làm chủ chất lượng mọi sản phẩm cao su và polyme một cách dễ dàng!
Phương pháp thử nghiệm độ cứng Brinell (Brinell Hardness Testing) từ lâu đã được công nhận là tiêu chuẩn đo lường có độ tin cậy cao nhất đối với các vật liệu kim loại có tổ chức tế vi không đồng nhất, vật liệu đúc rèn hạt thô, hợp kim ổ trục, thép đúc cứng, hợp kim nhôm đồng và thép sau nhiệt luyện tôi ram. Do vết lõm Brinell có diện tích tiếp xúc lớn nhất trong tất cả các phương pháp thử độ cứng, kết quả đo phản ánh chính xác cơ tính trung bình của toàn bộ khối vật liệu mà không bị sai lệch bởi hiện tượng thiên tích vi mô (micro-segregation) cục bộ.
Tuy nhiên, việc kiểm tra độ cứng Brinell trên các chi tiết máy siêu trường, siêu trọng, thân vỏ động cơ đúc nguyên khối, bánh đà, trục cán thép hay dầm thép kết cấu luôn là thách thức nan giải đối với các dòng máy đo độ cứng để bàn thông thường. Nhằm giải quyết triệt để rào cản này, máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động dạng khung cổng 2 cột tự động (Gate-Type Double Column) đã ra đời, thiết lập nên chuẩn mực kỹ thuật mới về năng lực tải nặng và tự động hóa đo lường.
Thiết bị sở hữu dải đo rộng từ 5 đến 650 HBW, lực thử cực đại lên tới 29.420 N (3000 kgf / 3 tấn), không gian gá đặt phôi siêu lớn với chiều cao thử nghiệm 500 mm và khoảng cách giữa 2 cột rộng tới 600 mm. Tích hợp bàn trượt servo tự động đưa phôi ra vào, hệ thống dầm nâng hạ 4 thanh dẫn hướng vít me bi cùng camera quang học CMOS Sony 5.0 Megapixel nhận diện vết lõm tự động, máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động mang lại độ chính xác tuyệt đối, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định cơ lý tính vật liệu hàng đầu.
Tại các nhà máy luyện kim, nhà xưởng gia công cơ khí nặng và trung tâm giám định chất lượng sản phẩm (QA/QC), việc sử dụng máy đo độ cứng Brinell cơ khí đời cũ thường xuyên phát sinh những hạn chế nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động tự động hóa toàn diện đã xóa bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn kỹ thuật nêu trên, nâng tầm năng lực kiểm định chất lượng của doanh nghiệp.
Điểm nhấn cơ khí đột phá của thiết bị chính là cấu trúc khung giàn chịu tải nặng công nghiệp (Heavy-Duty Frame Structure):
Độ chuẩn xác của lực ép thử nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt bằng công nghệ điều khiển vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell System):
Sau khi dỡ tải, hệ thống quang học độ nét cao sẽ trực tiếp thực hiện công đoạn đo kích thước vết lõm mà không cần di chuyển phôi:
máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động mang lại trải nghiệm làm việc số hóa hiện đại và tiện lợi vượt bậc:
Thiết bị được trang bị đầy đủ bộ đầu đo và thang đo độ cứng toàn diện:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tiêu chuẩn kiểm chuẩn quốc tế:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo Brinell 2 cột tự động | Máy đo độ cứng Brinell khung cổng 2 cột tự động |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 — 650 HBW | Đo từ kim loại mềm (nhôm, đồng) đến thép tôi cứng |
| Độ phân giải độ cứng (Resolution) | 0.1 HBW | Độ nhạy và độ chính xác phân giải cực cao |
| Các cấp lực thử (Test Force) | 10 Cấp: 612.9N (62.5kg), 980.7N (100kg), 1226N (125kg), 1839N (187.5kg), 2452N (250kg), 4903N (500kg), 7355N (750kg), 9807N (1000kg), 14710N (1500kg), 29420N (3000kg) | Dải lực thử cực rộng từ 62.5 kgf đến cực đại 3 Tấn (3000 kgf) |
| Quy cách đầu đo bi (Indenter Type) | Đầu đo bi hợp kim cứng: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Bi Tungsten Carbide chống mài mòn, độ cứng cực cao |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải khép kín) | Điều khiển bằng xi lanh điện và Load Cell vòng lặp kín |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 1 — 99 Giây (Cài đặt linh hoạt) | Đáp ứng chính xác tiêu chuẩn ASTM E10 / ISO 6506 |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 500 mm (Max height of test piece) | Không gian đo theo phương đứng cực lớn |
| Khoảng cách giữa 2 cột | 600 mm (Distance between two columns) | Cho phép đưa phôi rộng, cồng kềnh vào thử nghiệm |
| Camera phân tích hình ảnh | Camera công nghiệp CMOS 5.0 Megapixel (Sony Chip) | Chụp ảnh vết lõm sắc nét, nhận diện biên tự động |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | 6 mm | Bao quát trọn vẹn vết lõm bi Φ10mm lớn nhất |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Unit) | 4.6 μm | Độ phân giải quang học siêu vi mô |
| Hệ thống máy tính điều khiển | Máy tính All-in-One cảm ứng tích hợp Win 10 | Gắn bên hông máy, điều khiển trực tiếp máy đo |
| Điều khiển phụ trợ | Remote điều khiển từ xa không dây (Wireless Remote) | Thao tác nâng hạ và trượt phôi an toàn, tiện dụng |
| Nguồn điện cung cấp (Power) | 380V, 50Hz / 480V, 60Hz (3 Pha tiêu chuẩn) | Nguồn điện công nghiệp vận hành hệ thống servo mạnh mẽ |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 1200 x 900 x 1800 mm (Dài x Rộng x Cao) | Kết cấu khung cổng vững chắc, đặt sàn chuyên dụng |
| Trọng lượng thiết bị (Net Weight) | 1000 KGS (1 Tấn) | Khối lượng đầm chắc, triệt tiêu 100% biến dạng khung |
| Ngôn ngữ phần mềm | Tiếng Anh & Tiếng Trung | Giao diện quốc tế chuẩn hóa, dễ dàng làm chủ |
Phần mềm đo lường cài đặt sẵn trên máy tính All-in-One Win10 cung cấp bộ công cụ kiểm định chuyên sâu:
Nhờ cấu trúc khung cổng 2 cột vững chãi và năng lực gia tải 3000kg, máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động là giải pháp không thể thay thế trong các ngành công nghiệp nặng:
Quy trình kiểm tra độ cứng phôi lớn diễn ra hoàn toàn tự động và an toàn theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây chứng minh giá trị vượt bậc khi đầu tư dòng máy đo khung cổng 2 cột tự động:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Độ Cứng Brinell Trụ Đơn Cơ Khí | Máy Đo Độ Cứng Brinell 2 Cột Tự Động |
|---|---|---|
| Kết cấu khung máy | Trụ đơn, dễ biến dạng uốn khi tải 3000kg | Khung cổng 2 cột đối xứng, cứng vững tuyệt đối |
| Không gian gá phôi | Nhỏ hẹp (Cao < 200mm, Rộng < 150mm) | Siêu lớn: Chiều cao 500 mm / Chiều rộng 600 mm |
| Cơ chế nạp phôi nặng | Khiêng tay hoặc kê kích nguy hiểm | Bàn trượt servo tự động dẫn phôi vào/ra an toàn |
| Phương pháp đo vết lõm | Soi kính lúp cầm tay bằng mắt, dễ sai số | Camera Sony 5MP tự động nhận diện trong 1 giây |
| Hệ thống gia tải | Đối trọng cơ khí hoặc bơm dầu thủy lực | Xi lanh điện + Load Cell điều khiển số khép kín PLC |
| Lưu trữ & Báo cáo | Ghi chép tay sổ sách, không lưu ảnh | Máy tính Win10 lưu cơ sở dữ liệu khổng lồ + Ảnh thật |
| Thời gian 1 lần đo | Mất 3 – 5 phút / lần đo | Chỉ mất 20 – 30 giây / chu trình hoàn chỉnh |
Giám đốc Quản lý Chất lượng tại một nhà máy đúc thép và chế tạo thiết bị khai khoáng hạng nặng chia sẻ: "Trước đây việc đo độ cứng Brinell cho các chi tiết bánh răng đường kính Φ500mm nặng 400kg là nỗi ám ảnh của phòng QA vì máy cũ không đưa phôi vào được, phải dùng máy cầm tay đo sai số rất lớn. Kể từ khi lắp đặt máy đo độ cứng Brinell 2 cột tự động, chúng tôi chỉ cần đặt phôi lên bàn trượt ngoài và bấm remote là bàn tự chạy vào tâm máy đo 3000kg. Camera Sony bắt vết lõm cực kỳ chính xác và lưu trọn vẹn hình ảnh vào báo cáo gửi khách hàng Châu Âu."
Trả lời: Bàn trượt phôi servo cỡ lớn di chuyển trên hệ thống thanh trượt dẫn hướng tuyến tính và vít me bi công nghiệp tải nặng, cho phép chịu tải trọng phôi thép đúc nguyên khối lên tới 500 – 800 kg một cách êm ái và chính xác tuyệt đối.
Trả lời: Hoàn toàn chính xác. Nhờ cảm biến CMOS chip Sony cao cấp kết hợp thuật toán xử lý ảnh thông minh tự động nhận diện biên và lọc bỏ các vết xước bề mặt, camera nhận diện đường biên vết lõm tròn hoàn hảo với độ phân giải lên tới 4.6 μm.
Trả lời: Các đầu đo bi hợp kim cứng được thiết kế dạng module tháo lắp nhanh có định vị chính xác. Kỹ thuật viên chỉ mất chưa đầy 30 giây để thay đổi đầu đo và chọn lại thang đo tương ứng trên phần mềm máy tính.
Trả lời: Hoàn toàn tương thích và đạt chuẩn. máy đo Brinell 2 cột tự động đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E10, ISO 6506 và TCVN, dễ dàng thực hiện kiểm định, hiệu chuẩn bởi các Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (Quatest) hoặc các phòng đo lường đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Phương pháp thử nghiệm độ cứng Brinell (Brinell Hardness Test) được khẳng định là phương pháp đo lường có độ tin cậy và tính đại diện cao nhất đối với các cấu trúc vật liệu kim loại có hạt tinh thể thô, không đồng nhất như gang đúc, thép rèn, hợp kim ổ trục, thép chưa tôi, hợp kim nhôm đồng và vật liệu phi kim kỹ thuật (nhựa cứng, bakelite). Do tạo ra vết lõm có diện tích tiếp xúc lớn nhất trong tất cả các thang đo cơ tính, giá trị Brinell phản ánh chính xác cơ tính trung bình của toàn khối vật liệu mà không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng thiên tích vi mô (micro-segregation) cục bộ.
Để đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe với tần suất kiểm tra cao tại các phòng Lab nhà máy và trung tâm giám định chất lượng, máy đo độ cứng Brinell điện tử được phát triển như một giải pháp gia tải điện tử vòng lặp kín (Electric Load Closed-Loop System) thế hệ mới. Thiết bị thay thế hoàn toàn hệ thống quả cân đối trọng cồng kềnh bằng hệ thống cảm biến lực Load Cell kết hợp động cơ điều khiển tự động thông minh, mang lại dải đo rộng từ 8 đến 650 HBW cùng lực ép cực đại lên đến 29.420 N (3000 kgf / 3 tấn).
Sở hữu màn hình LCD lớn hiển thị sắc nét các thông số cài đặt, chiều cao không gian đo lên tới 280 mm, chiều sâu họng đo 170 mm và kính hiển vi đọc số 20X độ chính xác cao, máy đo độ cứng Brinell điện tử tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế GB/T 231.2, ISO 6506-2 và ASTM E10, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên nghiệp.
Tại nhiều đơn vị gia công cơ khí, nhà xưởng nhiệt luyện và phòng thử nghiệm vật liệu, việc tiếp tục duy trì các dòng máy đo Brinell cơ học sử dụng quả cân đối trọng đời cũ gây ra nhiều khó khăn lớn:
Sự ra đời của máy đo độ cứng Brinell điện tử điều khiển điện tử hoàn toàn tự động đã xóa bỏ triệt để toàn bộ các nhược điểm trên, nâng cao năng suất và độ chính xác tuyệt đối cho phòng thí nghiệm.
Trọng tâm công nghệ vượt trội của thiết bị nằm ở hệ thống gia tải cảm biến vòng lặp kín (Electric Load Closed-Loop Technology):
máy đo độ cứng Brinell điện tử được tích hợp sẵn 10 cấp lực thử tiêu chuẩn quốc tế và hỗ trợ tới 14 thang đo độ cứng Brinell:
Khả năng dung nạp phôi mẫu kích thước lớn định hình nên tính đa dụng thực tế của máy đo độ cứng Brinell điện tử:
Hệ thống đo lường quang học đi kèm thiết bị bảo đảm độ chính xác tối ưu khi đọc kích thước vết lõm:
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm giúp máy sẵn sàng xử lý mọi hình dạng phôi mẫu phức tạp:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo Brinell điện tử tiêu chuẩn | Máy đo độ cứng Brinell điện tử vòng lặp kín |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 8 — 650 HBW | Đo từ kim loại màu, gang đúc đến thép sau nhiệt luyện |
| Các cấp lực thử nghiệm (Test Force) | 10 Cấp: 612.9N (62.5kg), 980.7N (100kg), 1226N (125kg), 1839N (187.5kg), 2452N (250kg), 4903N (500kg), 7355N (750kg), 9807N (1000kg), 14710N (1500kg), 29420N (3000kg) | Dải lực thử cực đại 3000 kgf đáp ứng mọi tiêu chuẩn Brinell |
| Số lượng thang đo (Hardness Scales) | 14 Thang đo Brinell tiêu chuẩn | Tương thích mọi tỷ lệ F/D² theo chuẩn ASTM và ISO |
| Quy cách đầu đo bi (Indenter Type) | Đầu đo bi hợp kim cứng Tungsten Carbide: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Chống mài mòn, độ bền cơ học cao, chịu tải 3000kg |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Tự động hoàn toàn (Gia tải, giữ tải, dỡ tải điện tử) | Điều khiển vòng lặp kín Closed-loop, không dùng quả cân |
| Thời gian giữ tải (Dwelling Time) | 0 — 60 Giây (Cài đặt linh hoạt) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo từng vật liệu |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 280 mm (Max height of test piece) | Không gian đo lớn, gá đặt được phôi dày và đồ gá phụ |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 170 mm | Đo được các vị trí sâu bên trong tấm thép bản rộng |
| Kính hiển vi đo vết lõm | Kính hiển vi đọc số 20X (20x Readout microscope) | Vạch chia tang trống siêu nhỏ 5 μm (0.005 mm) |
| Phương thức hiển thị & cài đặt | Màn hình LCD lớn trực quan | Cài đặt thông số dễ dàng, đọc kết quả nhanh chóng |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Standards) | GB/T 231.2, ISO 6506-2, ASTM E10 | Đạt chuẩn kiểm định đo lường quốc tế và Việt Nam |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V hoặc 110V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 525 x 185 x 850 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế trụ đứng vững chãi, tối ưu diện tích để bàn |
| Trọng lượng thiết bị (Weight) | 150 kg | Thân đúc gang xám đầm chắc, triệt tiêu rung chấn |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Brinell điện tử được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính | Tích hợp hệ thống gia tải điện tử khép kín | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Kính hiển vi đọc vết lõm quang học | Độ phóng đại 20X, vạch chia 5 μm | 01 Chiếc | Đi kèm nguồn sáng và thước chia vi trắc |
| 3 | Bàn đỡ phôi phẳng lớn (Large Flat Anvil) | Đường kính tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Dùng cho phôi tấm phẳng lớn |
| 4 | Bàn đỡ phôi phẳng nhỏ (Small Flat Anvil) | Đường kính tiêu chuẩn | 01 Chiếc | Dùng cho phôi kích thước nhỏ |
| 5 | Bàn đỡ rãnh chữ V (V-Notch Anvil) | Rãnh V định tâm | 01 Chiếc | Dùng cho phôi trụ tròn, ống kim loại |
| 6 | Đầu đo bi hợp kim cứng Tungsten Carbide | Gồm 3 cỡ: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Mỗi cỡ 01 chiếc | Chống mài mòn, chịu tải 3000kgf |
| 7 | Tấm chuẩn độ cứng Brinell tiêu chuẩn | Khối chuẩn có chứng chỉ | 02 Tấm | Dùng để kiểm chuẩn độ chính xác máy |
| 8 | Cờ lê chuyên dụng (Spanner) | Tiêu chuẩn tháo lắp | 01 Chiếc | Hỗ trợ thay đổi đầu đo bi nhanh chóng |
| 9 | Dây nguồn & Sách hướng dẫn sử dụng | Tài liệu kỹ thuật xuất xưởng | 01 Bộ | Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng chi tiết |
Với 10 cấp lực thử và kết cấu bền bỉ, máy đo độ cứng Brinell điện tử phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:
Quy trình kiểm tra độ cứng diễn ra đơn giản, an toàn và chuẩn xác theo 5 bước tiêu chuẩn sau:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây chứng minh rõ ràng lợi thế vượt trội khi nâng cấp lên công nghệ gia tải điện tử khép kín:
| Tiêu Chí Đánh Giá | Máy Đo Brinell Đối Trọng Quả Cân Cổ Điển | Máy Đo Độ Cứng Brinell Điện Tử |
|---|---|---|
| Hệ thống tạo lực ép | Đòn bẩy cơ khí + Quả cân đối trọng nặng nề | Gia tải điện tử vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell) |
| Sai số va đập quán tính | Thường xuyên xuất hiện sai số va đập lớn | Triệt tiêu 100% sai số va đập quán tính |
| Thao tác thay đổi cấp lực | Phải tháo lắp, móc quả cân thủ công nguy hiểm | Chọn nhanh 10 cấp lực trên màn hình điều khiển |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | Canh bằng đồng hồ bấm giờ tay, dễ sai số | Cài đặt số hóa từ 0 đến 60 giây chính xác tuyệt đối |
| Không gian gá đặt phôi | Hạn chế (Chiều cao < 200mm, họng < 120mm) | Mở rộng: Chiều cao 280 mm / Họng đo sâu 170 mm |
| Độ ổn định & Bảo trì | Dễ mòn gối đòn bẩy, kẹt trục cơ khí | Vận hành êm ái, độ bền cao, tỷ lệ lỗi cực thấp |
Trưởng phòng Quản lý Chất lượng tại một nhà máy cán thép và đúc phôi hợp kim lớn nhận định: "Trước đây việc sử dụng máy đo Brinell quả cân cũ rất vất vả vì mỗi lần đổi lực thử từ 750kg sang 3000kg phải tháo lắp các quả tạ nặng nề, lại dễ bị sai số va đập. Kể từ khi chuyển sang sử dụng máy đo độ cứng Brinell điện tử, mọi thao tác trở nên nhẹ nhàng và chuyên nghiệp hơn hẳn. Hệ thống gia tải điện tử vòng lặp kín nén rất êm, kính hiển vi đọc 20X sắc nét và khoảng hở 280mm giúp chúng tôi đo được hầu hết các chi tiết đúc lớn."
Trả lời: Hoàn toàn không. máy đo Brinell điện tử sử dụng công nghệ gia tải điện tử vòng lặp kín (Electric Load Closed-Loop System) với cảm biến tải trọng Load Cell và động cơ điều khiển tự động, loại bỏ hoàn toàn các quả cân đối trọng cơ học cồng kềnh.
Trả lời: Máy đã đi kèm sẵn một bàn đỡ rãnh chữ V (V-notch anvil) chuyên dụng. Bạn chỉ cần lắp bàn đỡ chữ V lên trục nâng, đặt chi tiết hình trụ vào rãnh V để định tâm phôi chắc chắn trước khi tiến hành gia tải.
Trả lời: Hoàn toàn được. Thiết bị hỗ trợ cổng nâng cấp tùy chọn để lắp thêm hệ thống đo quang học tự động gồm Camera CCD và phần mềm đo hình ảnh trên máy tính, giúp tự động nhận diện vết lõm và hiển thị kết quả HBW trong 1 giây.
Trả lời: Máy sử dụng nguồn điện 1 pha AC 220V hoặc 110V, tần số 50/60Hz thông dụng tại mọi phòng thí nghiệm, cắm trực tiếp vào ổ cắm điện mà không cần nguồn điện công nghiệp 3 pha.
Trong lĩnh vực kiểm định cơ lý tính vật liệu kim loại, phương pháp thử độ cứng Brinell luôn giữ vị trí độc tôn khi đánh giá các cấu trúc tế vi hạt thô, vật liệu đúc rèn có tổ chức không đồng nhất, gang xám, gang cầu, thép nhiệt luyện tôi ram và hợp kim màu. Nhờ diện tích vết lõm lớn, phương pháp Brinell phản ánh chính xác độ bền trung bình của toàn khối vật liệu mà không bị nhiễu loạn bởi các điểm thiên tích vi mô (Micro-segregation). Tuy nhiên, các dòng máy đo Brinell truyền thống thường cồng kềnh, sử dụng hệ thống quả cân đối trọng hoặc thủy lực phức tạp, dễ rò rỉ dầu và bị giới hạn nghiêm trọng về không gian gá đặt phôi mẫu.
Nhằm khắc phục triệt để các rào cản trên, máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động đã ra đời như một biểu tượng công nghệ mới, kết hợp hoàn hảo giữa kết cấu khung cổng vững chãi (Gate-Type Structure) và hệ thống điều khiển số CNC khép kín trên nền vi xử lý 32-bit STM32F407 tốc độ cao. Thiết bị mang lại dải đo rộng từ 4 đến 650 HBW, lực thử cực đại lên tới 29.421 N (3000 kgf / 3 tấn) nhưng sở hữu kích thước để bàn nhỏ gọn 750 x 450 x 800 mm với trọng lượng chỉ 150 kg.
Đặc biệt, không gian thử nghiệm mở rộng với chiều cao phôi mẫu lên tới 400 mm và khoảng cách giữa 2 cột đạt 560 mm, kết hợp cùng màn hình cảm ứng Touch Screen 8 inch hiển thị đường cong gia tải thời gian thực và hệ thống cảm biến Load Cell đồng trục tần số 100Hz, máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động là sự lựa chọn số một cho các phòng thí nghiệm hiện đại tích hợp hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại các nhà máy đúc cơ khí, xử lý nhiệt luyện và trung tâm giám định chất lượng (QA/QC), việc sử dụng các dòng máy đo Brinell cơ khí đời cũ thường xuyên phát sinh những trở ngại kỹ thuật nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động với công nghệ cảm biến lực trực tiếp không đòn bẩy đã giải quyết dứt điểm toàn bộ các điểm nghẽn kỹ thuật này.
Đột phá kiến trúc cơ khí lớn nhất của thiết bị nằm ở kết cấu khung cổng 2 cột đối xứng (Gate-Type Rigid Frame):
Trung tâm đầu não điện tử của máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động được trang bị nền tảng phần cứng điều khiển nhúng cao cấp nhất:
Sự vượt trội về độ chính xác của thiết bị đến từ cơ cấu gia tải cảm biến trực tiếp tiên tiến (Coaxial Direct Loading Technology):
Hệ thống dẫn động cơ điện tử của máy được cấu thành từ các linh kiện chất lượng cao hàng đầu:
máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động tích hợp đầy đủ 10 cấp lực thử tiêu chuẩn quốc tế và tương thích với 3 loại đầu đo bi hợp kim cứng:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của thiết bị:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo Brinell khung cổng tự động | Máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động |
| Dải đo độ cứng (Measuring Scope) | 4 — 650 HBW | Đo từ kim loại mềm, hợp kim nhôm đồng đến thép tôi cứng |
| Lực thử nghiệm (Test Force) | 10 Cấp: 612.9N (62.5kgf) đến 29.421N (3000kgf) | Dải lực thử đa dạng đáp ứng mọi tỷ lệ tải F/D² tiêu chuẩn |
| Quy cách đầu đo bi (Indenter Ball) | Đầu đo bi hợp kim cứng: Φ2.5 mm, Φ5 mm, Φ10 mm | Bi Tungsten Carbide siêu cứng, chống mài mòn lâu dài |
| Hệ thống điều khiển trung tâm | Vi xử lý 32-bit STM32F407 tốc độ cao | Tần số lấy mẫu cao, xử lý thuật toán thời gian thực mượt mà |
| Cơ cấu gia tải (Loading Mechanism) | Cảm biến Load Cell đồng trục vòng lặp kín 100Hz | Không dùng đòn bẩy, không sai số va đập, tự động bù áp |
| Hệ truyền động (Driving Mode) | Động cơ Servo & Trục vít me bi (Ball Screw) | Nâng hạ trục Z tự động chính xác, êm ái, độ ồn thấp |
| Dẫn hướng đầu đo | Ổ bi dẫn hướng tuyến tính kép không ma sát | Triệt tiêu khe hở cơ học, không bị lão hóa rơ lắc |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình màu cảm ứng Touch Screen 8 inch HD | Hiển thị đường cong gia tải thời gian thực và thông số đo |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 2 — 99 Giây (Cài đặt linh hoạt) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM/ISO |
| Khoảng cách giữa 2 cột | 560 mm (Distance between two columns) | Không gian gá đặt phôi rộng rãi cho chi tiết lớn |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 400 mm (Max height of testing sample) | Khoảng không gian thử nghiệm theo phương đứng cực lớn |
| Hệ thống chiếu sáng | Đèn LED nhúng tiết kiệm điện (Embedded LED) | Chiếu sáng rõ nét vùng thử nghiệm |
| Nguồn điện cung cấp (Power) | 110V / 220V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cực kỳ linh hoạt, cắm trực tiếp nguồn điện phòng Lab |
| Kích thước tổng thể (Dimension) | 750 x 450 x 800 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế khung cổng để bàn nhỏ gọn, vững chắc |
| Trọng lượng thiết bị (Net Weight) | 150 KGS | Đầm chắc, triệt tiêu hoàn toàn rung chấn cơ học |
Độ tin cậy đo lường của máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động đáp ứng vượt trội các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn quốc tế ASTM E10 và ISO 6506:
| Dải Độ Cứng Đo Lường (HBW) | Sai Số Cho Phép Tối Đa (Allowable Error) | Sai Số Độ Lặp Lại (Repeatability Error) |
|---|---|---|
| $le 125$ HBW (Kim loại mềm, nhôm, đồng) | $pm 3.0%$ | $0.030 d$ (3% đường kính vết lõm) |
| $125 < text{HBW} le 225$ (Gang đúc, thép mềm, thép ủ) | $pm 2.5%$ | $0.025 d$ (2.5% đường kính vết lõm) |
| $> 225$ HBW (Thép hợp kim, thép tôi ram, thép đúc cứng) | $pm 2.0%$ | $0.020 d$ (2% đường kính vết lõm) |
Với dải lực thử từ 62.5kg đến 3000kg và không gian đo 400x560mm, máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động phục vụ hoàn hảo cho đa dạng ngành sản xuất:
Quy trình kiểm tra độ cứng diễn ra nhanh chóng, chính xác và an toàn tuyệt đối theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích định lượng dưới đây chứng minh rõ ràng sự vượt trội của công nghệ điều khiển số vòng lặp kín:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Brinell Đối Trọng Cơ Cổ Điển | Máy Đo Độ Cứng Brinell Khung Cổng Tự Động |
|---|---|---|
| Cơ chế tạo lực tải | Hệ thống đòn bẩy + Quả cân đối trọng cơ học | Cảm biến Load Cell đồng trục vòng lặp kín 100Hz |
| Sai số va đập quán tính | Có sai số va đập lớn khi quả cân rơi | Triệt tiêu 100% sai số va đập, nén êm ái |
| Giao diện điều khiển | Công tắc cơ hoặc nút bấm analog đơn giản | Màn hình màu cảm ứng 8 inch HD sắc nét |
| Bộ vi xử lý trung tâm | Vi mạch 8-bit cũ hoặc không có | Vi xử lý nhúng 32-bit STM32F407 tốc độ cao |
| Giám sát lực thời gian thực | Hoàn toàn không có đồ thị | Hiển thị đồ thị đường cong gia tải trực quan |
| Không gian gá đặt phôi | Nhỏ hẹp (Cao < 200mm, Rộng < 130mm) | Khung cổng siêu rộng: Cao 400 mm / Rộng 560 mm |
| Cơ cấu nâng hạ trục Z | Vặn tay quay cơ khí tốn sức | Động cơ Servo & Vít me bi tự động hoàn toàn |
| Bảo trì & Độ bền | Dễ mòn gối đòn bẩy, kẹt trục vít | Vòng bi tuyến tính không ma sát, tỷ lệ lỗi cực thấp |
Kỹ sư trưởng Quản lý Chất lượng tại một nhà máy chế tạo phụ tùng đúc kim loại cho biết: "Ưu điểm lớn nhất của máy đo độ cứng Brinell khung cổng tự động là kết cấu khung cổng 2 cột cực kỳ vững chắc nhưng lại gọn gàng để trên bàn thí nghiệm. Khoảng cách giữa 2 cột rộng 560mm giúp chúng tôi đặt trọn vẹn các chi tiết đĩa phanh và lốc máy lớn mà không bị cấn. Hệ thống gia tải cảm biến Load Cell không dùng quả cân đối trọng chạy cực êm, đường cong nén hiển thị rõ trên màn hình cảm ứng 8 inch giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số thao tác của kỹ thuật viên."
Trả lời: Cơ cấu đồng trục gắn Load Cell trực tiếp với đầu đo giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do ma sát cơ khí tại các khớp đòn bẩy, triệt tiêu sai số va đập quán tính và không bị ảnh hưởng bởi sự lão hóa rơ lắc của trục cơ học sau nhiều năm sử dụng.
Trả lời: Hoàn toàn sử dụng được. Máy hỗ trợ nguồn điện linh hoạt 110V / 220V, tần số 50/60Hz 1 pha tiêu chuẩn, cắm trực tiếp vào ổ điện lưới phòng thí nghiệm mà không cần kéo nguồn điện 3 pha công nghiệp phức tạp.
Trả lời: Rất tốt. Với 10 cấp lực thử từ 62.5 kgf đến 3000 kgf và các đầu đo bi Φ2.5mm, Φ5mm, máy dễ dàng đo kiểm tra độ cứng cho các chi tiết kim loại nhỏ, mẫu mỏng hoặc mẫu hợp kim nhôm đồng mềm một cách chuẩn xác.
Trả lời: máy đo Brinell khung cổng tự động tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E10, ISO 6506 và TCVN, đầy đủ chứng chỉ chất lượng xuất xưởng và dễ dàng thực hiện kiểm định, hiệu chuẩn định kỳ tại tất cả các trung tâm đo lường tiêu chuẩn chất lượng trên toàn quốc.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 (Portable Hardness Tester) là giải pháp đo kiểm cơ tính kim loại hiện trường đỉnh cao, được thiết kế chuyên biệt để chinh phục các kết cấu thép siêu trường siêu trọng, bồn bể áp lực, đường ống dẫn khí ngoài trời và các khối phôi đúc khổng lồ mà không một dòng máy đo để bàn nào có thể tiếp cận được.
Được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn công nghệ đo lường danh tiếng Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 vận hành trên nền tảng sóng phản hồi động lực học Leeb chuẩn ASTM A956. Thiết bị tạo nên bước đột phá với màn hình đồ họa cảm ứng đa điểm có đèn nền, khả năng tự động quy đổi thang đo toàn diện (HL, HRC, HRB, HB, HV, HS và độ bền kéo Tensile Strength MPa), tích hợp sẵn máy in nhiệt mini không dây trong vali tiêu chuẩn và bộ nhớ lưu trữ 800 kết quả đo lường chuyên sâu.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các ngành công nghiệp nặng như đóng tàu biển, xây dựng giàn khoan dầu khí, nhiệt điện, xi măng và gia công bồn áp lực, các kỹ sư giám sát chất lượng (QA/QC) và KCS luôn phải đối mặt với các bài toán kiểm tra cơ tính vô cùng phức tạp:
Giải pháp hiện trường toàn năng: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 chỉ nặng 350g, trang bị màn hình cảm ứng trực quan, tự động quy đổi sang độ bền kéo MPa, lưu 800 kết quả và tặng kèm sẵn máy in mini không dây ngay trong vali đựng, giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu kiểm tra hiện trường khắt khe nhất.
Phương pháp thử độ cứng Leeb (HL - Leeb Hardness) là phương pháp đo độ cứng động học dựa trên nguyên lý va đập đàn hồi. Bên trong đầu đo va đập (Impact Device Type D), một viên bi bằng hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide được lò xo phóng thẳng vào bề mặt phôi kim loại.
Khi viên bi va chạm và nảy ngược trở lại, cuộn dây cảm ứng điện từ bên trong ống phóng sẽ ghi nhận vận tốc va đập ($V_A$) và vận tốc nảy lại ($V_R$). Giá trị độ cứng Leeb được xác định theo công thức chuẩn:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Vật liệu kim loại càng cứng, biến dạng dẻo tại điểm va đập càng ít, năng lượng tổn hao càng thấp và viên bi nảy ngược lại càng nhanh, tạo ra giá trị HL càng cao. Toàn bộ chu trình đo diễn ra tự động chỉ trong vòng 1 giây với độ lặp lại chuẩn xác $\pm 6\text{ HLD}$ theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM A956.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 theo tiêu chuẩn xuất xưởng của thương hiệu Werka Đức:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9415 (Portable Hardness Tester) |
| Tiêu chuẩn sản xuất & Đo lường | Tuân thủ nghiêm ngặt ASTM A956, DIN 50156, GB/T 17394, Chứng chỉ CE Châu Âu |
| Độ phân giải hiển thị | 1 HL | 1 HV | 1 HB | 0.1 HRC | 0.1 HRB | 1 HS | 1 MPa |
| Độ chính xác đo lường | ±6 HLD (tại mốc chuẩn HL = 800) |
| Màn hình hiển thị & Điều khiển | Màn hình Matrix LCD có đèn nền, tích hợp cảm ứng chạm (Touch Screen) |
| Nội dung hiển thị trên màn hình | Giá trị độ cứng HL, Thang quy đổi, Hướng va đập (360°), Số lần đo, Giá trị trung bình, Mác vật liệu, Ngày giờ, Dung lượng pin |
| Đầu đo va đập (Impact Device) | Tiêu chuẩn đi kèm: Loại D (Impact device D) (Tùy chọn: DC, DL, D+15, C, G – Tự động nhận diện loại đầu đo khi cắm) |
| Thang đo quy đổi hỗ trợ | Leeb (HL), Rockwell C (HRC), Rockwell B (HRB), Brinell (HB), Vickers (HV), Shore (HS), Độ bền kéo (MPa) |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | Khoảng 800 kết quả đo đơn lẻ kèm đầy đủ thông tin thống kê |
| Tính năng cảnh báo dung sai | Cài đặt giới hạn trên và dưới (Low/High Limits) với chế độ phán đoán Đạt/Không đạt (Judgment) |
| Máy in kết quả (Printer) | Máy in nhiệt mini không dây (Wireless Mini-printer) đi kèm sẵn |
| Nguồn điện hoạt động | 3 pin kiềm AAA 1.5V (4.5V) – Tính năng tự động tắt nguồn (Auto Power Off) tiết kiệm pin |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | 135 x 83 x 24 mm | Trọng lượng: 350 g (Bao gồm cả đầu đo loại D) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là thiết bị đo cơ tính di động chuẩn mực được giới kỹ sư tin dùng nhờ 6 ưu thế đột phá:
Màn hình LCD ma trận tích hợp cảm ứng hiện đại, thao tác cài đặt thang đo, chuyển hướng bắn 360° chỉ bằng một chạm nhẹ.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 tích hợp sẵn máy in nhiệt không dây trong bộ tiêu chuẩn, in phiếu kết quả tại chỗ trong 3 giây.
Tự động nhận biết các loại đầu đo va đập D, DC, DL, D+15, C, G khi cắm vào máy mà không cần cấu hình thủ công trong Menu.
Tính năng độc quyền tự động chuyển đổi từ độ cứng sang độ bền kéo giới hạn ($N/mm^2$), phục vụ đắc lực cho nghiệm thu kết cấu thép.
Cài đặt ngưỡng dung sai độ cứng Max/Min; máy tự động cảnh báo bằng âm thanh và biểu tượng khi phôi vượt ngoài tiêu chuẩn cho phép.
Tự động bù trừ trọng lực khi đo ở mọi tư thế: Bắn từ trên xuống, bắn ngang, bắn chéo góc hoặc bắn ngược từ dưới trần lên.
Một trong những điểm giá trị nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là thuật toán quy đổi độ cứng theo tiêu chuẩn ASTM E140 và DIN 50150. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra trên 10 nhóm vật liệu kim loại phổ biến:
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị kiểm tra cơ tính và dụng cụ đo lường khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đảm bảo số liệu đo đạt độ chính xác cao nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự 5 bước sau:
PRINT trên màn hình cảm ứng để máy in mini không dây in ngay phiếu kết quả đo lường.Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 hỗ trợ toàn diện 6 chủng loại đầu đo va đập chuyên dụng giúp mở rộng tối đa phạm vi ứng dụng của thiết bị:
| Loại đầu đo va đập | Đặc điểm kỹ thuật & Năng lượng va đập | Ứng dụng đo lường chuyên biệt |
|---|---|---|
| Đầu đo loại D (Standard) | Năng lượng 11 Nmm, mũi bi Tungsten Carbide Φ3mm (Đi kèm theo máy) | Đa dụng cho hầu hết các chi tiết cơ khí, trục cốt, thép tấm dày > 5mm |
| Đầu đo loại DC (Optional) | Chiều dài siêu ngắn 86mm, nạp tải bằng lò xo kéo | Đo trong không gian hẹp, lòng xy-lanh, lỗ khoét sâu, vách trong bồn |
| Đầu đo loại DL (Optional) | Mũi kim đo kéo dài Φ4.2 x 50 mm | Đo đáy rãnh then, chân răng bánh răng, góc hẹp sâu |
| Đầu đo loại D+15 (Optional) | Mặt đầu đo thu nhỏ, nâng cao mũi đâm 15mm | Đo mặt rãnh chữ U, bề mặt lồi lõm hoặc lòng khuôn dập |
| Đầu đo loại C (Optional) | Năng lượng va đập thấp 2.7 Nmm (Vết đâm siêu nhỏ) | Đo chi tiết nhỏ, mỏng, lớp thấm tôi bề mặt nhạy cảm vết lõm |
| Đầu đo loại G (Optional) | Năng lượng va đập cực lớn 90 Nmm, mũi bi Φ5mm | Đo các khối phôi đúc thô khổng lồ, kết cấu thép rèn nặng chưa mài bóng |
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp các kỹ sư lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với mục tiêu kiểm tra tại nhà máy:
| Tiêu chuẩn so sánh | Máy đo độ cứng cầm tay Leeb Werka 447-9415 | Máy đo độ cứng siêu âm NDT Werka 447-9392 |
|---|---|---|
| Công nghệ cốt lõi | Động lực học va đập Leeb (ASTM A956) | Sóng trở kháng tiếp xúc siêu âm UCI (ASTM A1038) |
| Đối tượng đo tối ưu | Phôi nặng > 5kg, kết cấu thép, bồn áp lực, ray tàu | Phôi mỏng > 2mm, lòng khuôn bóng gương, lớp xi mạ |
| Yêu cầu độ nhám bề mặt | Độ nhám trung bình ($Ra \le 1.6 - 3.2 \mu m$) | Độ nhám tinh bóng gương ($Ra \le 0.8 - 1.6 \mu m$) |
| Quy đổi độ bền kéo MPa | Có sẵn thuật toán quy đổi tự động sang MPa | Tập trung chuyên sâu vào HV, HRC, HB |
| Máy in kết quả kèm theo | Đi kèm sẵn máy in mini không dây trong hộp | Tùy chọn kết nối máy in nhiệt Bluetooth |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là trợ thủ không thể thiếu cho các dự án công trình trọng điểm:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn trong vali của Werka 447-9415 gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415, quý khách nhận trọn bộ bao gồm: 01 Thân máy chính màn hình cảm ứng, 01 Đầu đo va đập Leeb loại D, 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb tiêu chuẩn, 01 Máy in nhiệt mini không dây, 01 Vòng đệm gá cong hỗ trợ đo mặt trụ (Small supporting ring), 01 Chổi vệ sinh ống dẫn hướng, 01 Bộ sạc nguồn AC/DC, 01 Cáp USB & Đĩa phần mềm PC, 03 Pin kiềm AAA, Sách hướng dẫn và Vali đựng chuyên dụng cao cấp chống sốc màu đỏ.
Q2: Phôi mẫu nhẹ dưới 2kg có đo được bằng máy Werka 447-9415 không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Đối với phôi nhẹ từ 0.5kg đến 2kg, quý khách chỉ cần bôi một lớp mỡ dính (Coupling paste) mỏng và ép chặt phôi lên một khối bệ thép đặc lớn để hấp thụ phản lực va đập, máy sẽ đo chính xác 100%.
Q3: Mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ kiểm định?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại Werka Việt Nam để được cam kết hàng chính hãng 100%, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hiệu chuẩn và bàn giao kỹ thuật tận công trình trên toàn quốc.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 – Giải pháp kiểm tra cơ tính kim loại hiện trường chuẩn xác, cơ động và đẳng cấp hàng đầu cho doanh nghiệp của bạn!
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 (Portable Hardness Tester - Keypad & RF Printer Edition) là thiết bị đo cơ tính kim loại hiện trường thế hệ mới, được tối ưu hóa chuyên biệt cho các kỹ sư giám sát công trình, thợ kiểm tra không phá hủy và chuyên viên KCS thường xuyên phải thao tác trong môi trường công nghiệp nặng, nhiều bụi bặm, dầu mỡ và đòi hỏi đeo găng tay bảo hộ dày khi làm việc.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 xác lập kỷ lục về sự cơ động với trọng lượng thân máy siêu nhẹ chỉ 190g, hệ thống phím bấm điều hướng 4 chiều cơ học siêu nhạy, màn hình LCD tương phản cao có đèn nền, khả năng đo tự do 360 độ bù trừ trọng lực, tự động quy đổi toàn diện sang 6 thang đo (HRC, HRB, HB, HV, HSD) kèm độ bền kéo giới hạn (MPa), và đặc biệt là tích hợp sẵn máy in nhiệt không dây tần số vô tuyến RF ngay trong bộ vali tiêu chuẩn.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Mặc dù màn hình cảm ứng rất tiện lợi trong phòng thí nghiệm, nhưng khi bước ra công trường xây dựng, xưởng kết cấu dầm cầu, mỏ khai khoáng hoặc lòng giàn khoan dầu khí, các kỹ sư hiện trường luôn ưu tiên lựa chọn thiết bị sử dụng phím bấm cơ học vì những lý do thực chiến sau:
Sự lựa chọn hoàn hảo cho kỹ sư thực chiến: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 kết hợp trọn vẹn giữa độ bền bỉ của phím bấm vật lý, trọng lượng siêu nhẹ 190g, độ chính xác chuẩn quốc tế $\pm 6\text{ HL}$ và máy in không dây RF đi kèm, mang lại hiệu suất làm việc vượt trội tại mọi công trình ngoài trời.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 hoạt động dựa trên phương pháp thử độ cứng động lực học Leeb (HL), tuân thủ nghiêm ngặt hai tiêu chuẩn đo lường cơ tính uy tín nhất thế giới là ASTM A956-02 (Hoa Kỳ) và DIN 50156 (Đức).
Bên trong đầu đo va đập Leeb loại D (Impact Device D), viên bi hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide $\Phi 3\text{mm}$ được phóng thẳng vào bề mặt kim loại dưới lực đẩy của lò xo xoắn chính xác. Khi mũi bi tiếp xúc và nảy ngược trở lại, nam châm vĩnh cửu gắn trên thân bi sẽ cảm ứng một điện áp xoay chiều tỷ lệ thuận với vận tốc di chuyển qua cuộn cảm ứng điện từ.
Tỷ số giữa vận tốc nảy ngược ($V_R$) và vận tốc va đập ban đầu ($V_A$) được tính toán tự động:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Vật liệu kim loại càng cứng thì lượng năng lượng hấp thụ do biến dạng dẻo càng ít, viên bi nảy ngược lại càng nhanh và tạo ra giá trị HL càng cao. Toàn bộ quá trình tính toán và bù trừ góc nghiêng trọng lực 360° diễn ra chỉ trong vòng chưa đầy 1 giây.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 theo công bố từ nhà sản xuất đo lường Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9422 (Portable Hardness Tester) |
| Tiêu chuẩn đo lường quốc tế | Đạt chuẩn ASTM A956-02, DIN 50156, Chứng nhận hợp chuẩn CE Châu Âu |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±6 HL (Độ tin cậy cực cao tại điểm kiểm chuẩn HL = 800) |
| Các thang đo độ cứng hỗ trợ | HRC, HRB, HB, HV, HSD, MPa (Tensile Strength) |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình LCD độ sáng cao, tương phản rõ nét tích hợp đèn nền Backlight làm việc ban đêm |
| Hướng đo hỗ trợ (Testing direction) | Tất cả mọi hướng (All direction - 360°): Đo thẳng đứng xuống, đo ngang, đo chéo, đo ngược lên trần |
| Cấu hình đầu đo va đập | Tiêu chuẩn đi kèm: Loại D (Impact device D) | Tùy chọn mở rộng: Loại DC (cho không gian hẹp) |
| Máy in kết quả (Printer) | Máy in nhiệt mini không dây tần số vô tuyến RF (Mini thermal printer with RF Wireless) |
| Nguồn điện hoạt động | 4.5V (3 pin AAA alkaline thông dụng, dễ dàng thay thế tại công trường) |
| Môi trường làm việc cho phép | Nhiệt độ: -10°C ~ +40°C | Độ ẩm: 5% ~ 90% RH (Chống ẩm công nghiệp) |
| Kích thước tổng thể máy | 152 x 83 x 27 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Trọng lượng thiết bị | Xấp xỉ 190 g (Siêu nhẹ, bỏ túi áo tiện lợi) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 ghi điểm tuyệt đối trong mắt các kỹ sư giám sát chất lượng nhờ 6 ưu điểm thực chiến:
Bàn phím cơ học kín bụi, độ phản hồi xúc giác rõ ràng, cho phép bấm chuẩn xác ngay cả khi kỹ sư đeo găng tay bảo hộ dính dầu mỡ.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 là dòng máy đo Leeb nhẹ nhất phân khúc, dễ dàng bỏ túi ngực khi leo trèo giàn giáo kết cấu thép.
Công nghệ truyền sóng vô tuyến RF ổn định, in ngay phiếu kiểm định kết quả tại chân công trình mà không bị nhiễu bởi kết cấu kim loại.
Tích hợp công thức tính toán độ bền kéo giới hạn ($N/mm^2$), phục vụ đắc lực cho công tác nghiệm thu dầm thép, bu lông chịu lực.
Thuật toán tự động bù trừ gia tốc trọng trường ở mọi góc bắn: Bắn thẳng đứng, bắn ngang, bắn nghiêng và bắn lộn ngược từ dưới lên.
Sử dụng 3 pin AAA dễ dàng mua tại bất kỳ cửa hàng nào gần công trường, kết hợp tính năng tự động ngắt nguồn tiết kiệm năng lượng.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa các thang đo cơ tính kim loại theo tiêu chuẩn quốc tế mà không cần tra cứu bảng giấy thủ công:
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều thiết bị đo lường cơ khí chính xác và kiểm chuẩn độ cứng khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đạt được kết quả đo lường chuẩn xác nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422, kỹ thuật viên chỉ cần thực hiện 5 bước đơn giản:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp quý doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn model cầm tay tối ưu nhất theo điều kiện làm việc thực tế:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 447-9422 (Phím bấm cơ học) | Werka 447-9415 (Màn hình cảm ứng) |
|---|---|---|
| Giao diện điều khiển | Bàn phím bấm 4 chiều kín bụi, bấm khi đeo găng tay | Màn hình LCD cảm ứng chạm đa điểm |
| Trọng lượng thân máy | Siêu nhẹ xấp xỉ 190 g (Bỏ túi ngực cực êm) | 350 g (Kích thước đầm chắc hơn) |
| Công nghệ kết nối máy in | Sóng vô tuyến RF Wireless (Xuyên vật cản tốt) | Kết nối không dây Wireless tiêu chuẩn |
| Khả năng quy đổi độ cứng | HRC, HRB, HB, HV, HSD & Độ bền kéo MPa | HRC, HRB, HB, HV, HS & Độ bền kéo MPa |
| Môi trường tối ưu | Công trường xây dựng, giàn khoan, dầm thép, dầu mỡ | KCS xưởng cơ khí, kiểm tra bán thành phẩm |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 là sự lựa chọn tin cậy hàng đầu cho các dự án công nghiệp quy mô lớn:
Mẹo tự kiểm chuẩn đầu ca: Trước khi ra hiện trường đo, hãy đặt khối chuẩn Leeb đi kèm lên bàn phẳng và thực hiện 5 lần bắn thử trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422. Giá trị trung bình đo được so với giá trị chuẩn khắc trên khối nếu nằm trong dung sai $\pm 6\text{ HLD}$ thì máy hoàn toàn sẵn sàng làm việc với độ tin cậy 100%.
Các nguyên tắc bảo dưỡng kéo dài tuổi thọ đầu đo Leeb:
Q1: Trọn bộ vali phụ kiện bàn giao của máy Werka 447-9422 gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 được bàn giao trọn bộ nguyên hộp gồm: 01 Thân máy chính 190g (Display Unit), 01 Đầu đo va đập Leeb loại D (Impact Device D), 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb (Test Block), 01 Máy in nhiệt mini không dây RF (Mini-printer with RF Wireless), 01 Bộ sạc nguồn cho máy in (Charger), 01 Vòng đệm hỗ trợ đo mặt cong (Little Support Ring), 01 Chổi vệ sinh ống phóng (Cleaning Brush), 03 Pin kiềm AAA, Chứng chỉ CE, Sách hướng dẫn và Vali đựng chống sốc cao cấp màu đỏ.
Q2: Sóng vô tuyến RF của máy in mini có ưu điểm gì so với máy in Bluetooth?
Trả lời: Sóng RF kết nối cực kỳ nhanh, tự động nhận diện thiết bị ngay khi bật nguồn mà không cần thao tác ghép đôi (Pairing) phức tạp, đồng thời có khả năng truyền tín hiệu ổn định xuyên qua các kết cấu thép dày tại công trường.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt mua trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được hưởng chính sách bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyển giao tận nơi và cung cấp phụ kiện thay thế chính hãng trọn đời.
Đầu tư ngay hôm nay vào máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 – Giải pháp kiểm chuẩn cơ tính hiện trường cơ động, bền bỉ và chuẩn xác bậc nhất cho mọi công trình của bạn!
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A (Digital Shore A Durometer) là bước tiến số hóa vượt bậc trong lĩnh vực kiểm nghiệm cơ tính phi kim loại, giải quyết triệt để các sai số đọc mắt thường của đồng hồ cơ học truyền thống và mang lại giải pháp đo lường thông minh, chuẩn xác cho các ngành sản xuất cao su kỹ thuật, lốp xe, gioăng phớt silicone, đế giày thể thao và màng nhựa nhiệt dẻo.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A sở hữu màn hình kỹ thuật số LCD hiển thị sắc nét với độ phân giải siêu cao 0.1 HA (gấp 10 lần đồng hồ cơ), tích hợp 3 chế độ đo chuyên sâu (Khóa đỉnh Max, Hẹn giờ ngâm tải Timing, Tính trung bình Average), bộ nhớ lưu trữ tới 500 kết quả đo, khả năng truyền dữ liệu USB lên máy tính PC và hỗ trợ in nhiệt không dây theo đúng chuẩn ASTM D2240, ISO 7619-1 và GB/T 531.1.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành công nghiệp chế biến cao su, sản xuất lốp xe cao cấp và gia công đệm làm kín y tế, dung sai độ cứng thường bị giới hạn trong phạm vi vô cùng hẹp ($\pm 1.0\text{ HA}$ hoặc $\pm 0.5\text{ HA}$). Việc sử dụng các dòng đồng hồ đo cơ học kim chỉ bộc lộ những giới hạn công nghệ rõ rệt:
Chuẩn hóa số hóa toàn diện: Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A nâng cấp độ phân giải lên 0.1 HA, tích hợp bộ đếm giờ điện tử tự động khóa số (Timing Mode), lưu 500 mẫu và kết nối trực tiếp với máy tính PC, mang lại độ chính xác tuyệt đối và tiết kiệm 70% thời gian lập báo cáo kiểm định.
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A tích hợp vi xử lý thông minh với 3 chế độ đo chuyên sâu đáp ứng mọi quy trình kiểm định chất lượng khắt khe:
Khi đầu đâm vừa chạm và lún vào bề mặt cao su, cảm biến điện tử sẽ ghi nhận và khóa cứng giá trị độ cứng cực đại ban đầu (Instantaneous Hardness) trước khi vật liệu kịp dão đàn hồi. Giá trị này hiển thị rõ ràng trên màn hình, không bao giờ bị trôi số.
Đây là tính năng độc quyền đắt giá nhất của dòng máy kỹ thuật số Werka. Người dùng có thể cài đặt thời gian ngâm tải mong muốn (ví dụ: $1\text{s}$, $3\text{s}$, $5\text{s}$ hoặc $15\text{s}$). Khi ấn đầu đo vào mẫu, máy sẽ phát tín hiệu đếm ngược thời gian chính xác từng mili-giây, sau đó phát tiếng "Bíp" và tự động chốt kết quả đo đúng thời điểm quy định theo chuẩn ASTM D2240 và ISO 7619-1.
Cho phép kỹ thuật viên đo liên tiếp từ 3 đến 9 điểm trên cùng một bề mặt sản phẩm. Sau khi hoàn thành, máy tự động tính toán giá trị trung bình cộng (Mean/Ave) và tự động lưu vào bộ nhớ quản lý.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của thiết bị máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A từ hãng đo lường Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 446-110A (Digital Shore A Durometer) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6974894571469 |
| Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế | ASTM D2240, ISO 7619-1, GB/T 531.1, DIN 53505, JIS K6253 |
| Dải đo độ cứng (Range) | 0 – 100 HA (Thang đo Shore A kỹ thuật số) |
| Độ phân giải hiển thị (Scale) | 0.1 HA (Độ nhạy siêu cao, hiển thị số điện tử rõ nét) |
| Các chế độ đo tích hợp (Mode) | Average (Tính trung bình), Max value (Khóa đỉnh), Timing (Hẹn giờ ngâm tải) |
| Hành trình đầu đâm (Indenter Stroke) | 2.50 mm (Cảm biến dịch chuyển tuyến tính chính xác) |
| Kích thước hình học đầu đâm | Hình nón cụt $35^\circ$, mặt đầu phẳng $\Phi 0.79\text{ mm}$ tôi cứng |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | 500 kết quả đo (500 memories) kèm tính năng tìm kiếm, xem lại |
| Giao tiếp & Truyền dữ liệu | Cổng USB kết nối PC xuất dữ liệu + Hỗ trợ in nhiệt không dây (Wireless printer) |
| Nguồn điện hoạt động | Pin sạc Lithium-ion tích hợp, sạc tiện lợi qua cổng USB |
| Kích thước tổng thể thân máy | 153 x 50 x 29 mm (Thiết kế công thái học cầm tay đầm chắc) |
| Trọng lượng thiết bị | 170 g (Siêu cơ động, dễ thao tác) |
| Phụ kiện tùy chọn lắp thêm | Chân đế để bàn chuyên dụng WP-446-110A-01 & Máy in không dây WP-446-110-P00 |
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A là thiết bị đo lường chất lượng cao được ưa chuộng nhờ 6 ưu thế đột phá:
Màn hình LCD điện tử hiển thị con số to rõ với độ phân giải 0.1 HA, triệt tiêu 100% lỗi đọc nhầm góc nghiêng Parallax.
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A tự động đếm ngược và khóa số đo chuẩn xác từng giây theo đúng tiêu chuẩn ASTM D2240.
Lưu trữ 500 dữ liệu đo đơn lẻ, cho phép tìm kiếm, xem lại lịch sử đo trực tiếp trên màn hình mà không cần sổ sách giấy tờ.
Cổng USB truyền số liệu thời gian thực sang máy tính Excel, tương thích máy in nhiệt không dây mini xuất phiếu kiểm định tức thì.
Tích hợp pin sạc Li-ion tiện lợi, sạc nhanh qua củ sạc USB đi kèm, thời gian sử dụng liên tục hàng chục giờ cho mỗi lần sạc đầy.
Trọn bộ đi kèm sẵn tấm khối chuẩn kiểm định (Calibration Block) giúp người dùng tự kiểm tra và hiệu chuẩn độ chính xác mỗi ngày.
Để khai thác tối đa độ nhạy 0.1 HA trên máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự theo 5 bước sau:
TIMING đặt thời gian 3 giây).SAVE để lưu vào bộ nhớ.Để đạt độ lặp lại chuẩn xác 100% trong phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng, khách hàng có thể lựa chọn lắp thêm chân đế gá chuyên dụng Werka WP-446-110A-01:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây nêu bật lý do vì sao máy đo điện tử 446-110A là khoản đầu tư thông minh cho các nhà máy hiện đại:
| Tiêu chí so sánh | Máy đo điện tử Werka 446-110A | Đồng hồ cơ học Werka 446-100A |
|---|---|---|
| Màn hình hiển thị | Kỹ thuật số LCD sắc nét, độ phân giải 0.1 HA | Mặt kim cơ học chia vạch 1 HA |
| Kiểm soát thời gian giữ tải | Chế độ Timing tự động đếm giây (1s, 3s, 15s) | Người đo tự ước lượng bằng mắt |
| Lưu trữ dữ liệu | Bộ nhớ lưu 500 kết quả đo lường | Không có bộ nhớ (chỉ lưu đỉnh tức thời) |
| Kết nối máy tính & Máy in | Cổng USB truyền PC + In nhiệt không dây | Không hỗ trợ kết nối |
| Nguồn năng lượng | Pin sạc Lithium cổng USB tiện lợi | Thuần cơ học 100% không cần điện |
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A là công cụ kiểm soát chất lượng không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước mỗi ca làm việc, hãy lấy tấm khối chuẩn cao su (Calibration Block) đi kèm theo máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A và tiến hành đo thử 3 lần. Nếu giá trị đo trung bình hiển thị trên màn hình khớp với con số khắc trên tấm chuẩn trong phạm vi $\pm 0.5\text{ HA}$, máy sẵn sàng làm việc với độ tin cậy tuyệt đối.
Kinh nghiệm duy trì tuổi thọ và độ chính xác của thiết bị điện tử:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn của máy Werka 446-110A gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A được bàn giao trọn bộ nguyên hộp gồm: 01 Thân máy đo điện tử chính hãng (170g), 01 Tấm khối chuẩn kiểm định (Calibration Block), 01 Cáp sạc & truyền dữ liệu USB, 01 Củ sạc nguồn Adapter, 01 Hộp nhựa bảo vệ cao cấp và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Máy có thể cài đặt thời gian ngâm tải Timing tùy ý được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Người dùng có thể dễ dàng cài đặt thời gian giữ tải mong muốn (ví dụ 1s, 3s, 5s, 15s) trực tiếp qua các phím bấm trên thân máy để phù hợp với từng tiêu chuẩn kiểm tra riêng biệt.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật cài đặt phần mềm PC và hiệu chuẩn tận xưởng chu đáo.
Đầu tư ngay hôm nay vào máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A – Giải pháp kiểm chuẩn kỹ thuật số thông minh, chuẩn xác và hiện đại bậc nhất, giúp nâng tầm đẳng cấp chất lượng cho mọi sản phẩm cao su của bạn!
Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 (Automatic Shore Hardness Tester) là trạm kiểm chuẩn cơ tính vật liệu phi kim loại đỉnh cao, được thiết kế chuyên biệt để tự động hóa 100% quá trình đo độ cứng của cao su, chất đàn hồi (Elastomer), silicone, nhựa nhiệt dẻo, vật liệu composite và mút xốp bọt xốp mềm theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ASTM D2240, ISO 7619-1 và GB/T 531.1.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn thiết bị đo lường danh tiếng Châu Âu Werka và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 giải quyết triệt để bài toán sai số con người nhờ cơ cấu dẫn động bằng động cơ bước (Stepping Motor) siêu êm, tải trọng lò xo chuẩn hóa, màn hình màu cảm ứng đa điểm kết hợp phím bấm cơ học, hỗ trợ linh hoạt cả 3 loại đầu đo Shore A, Shore D và Shore OO với độ phân giải siêu nét đạt 0.1 H.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các nhà máy sản xuất lốp xe ô tô, đệm làm kín gioăng phớt silicone, đế giày thể thao EVA, ống nhựa HDPE và linh kiện y tế, độ cứng Shore là chỉ tiêu chất lượng sống còn. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại đồng hồ đo Shore cầm tay ấn bằng lực tay thủ công luôn là "cơn ác mộng" của các phòng kiểm định chất lượng (QA/QC) do 4 nguyên nhân:
Chuẩn hóa tự động 100%: Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 điều khiển toàn bộ hành trình ép tải bằng động cơ bước chính xác, duy trì tốc độ tiếp xúc và thời gian ngâm tải (Dwell Time) chuẩn từng mili-giây, triệt tiêu hoàn toàn sai số con người theo đúng tiêu chuẩn quốc tế ASTM D2240 và ISO 7619-1.
Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 vận hành dựa trên cơ chế dẫn động trục vít me bi chính xác bởi động cơ bước (Stepping Motor) thông minh kết hợp hệ thống lò xo nén hiệu chuẩn cấp phòng thí nghiệm.
Khi người dùng nhấn nút START (hoặc chạm vào màn hình cảm ứng), hệ thống sẽ tự động thực hiện chu trình chuẩn hóa:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của thiết bị máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 từ hãng Werka Đức:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 446-AU05 (Automatic Shore Hardness Tester) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6974894574576 |
| Hệ thống tiêu chuẩn áp dụng | ASTM D2240, ISO 7619-1, GB/T 531.1, DIN 53505, JIS K6253 |
| Dải đo độ cứng (Range) | 0 – 100 H (Shore A, Shore D, Shore OO) |
| Độ phân giải hiển thị (Scale) | 0.1 H (Hiển thị chi tiết từng phần mười độ cứng) |
| Hành trình trượt đầu đo (Sliding stroke) | 80 mm (Động cơ bước nâng hạ mượt mà) |
| Chiều cao mẫu thử tối đa (a) | 160 mm (Không gian đo phôi siêu lớn) |
| Khoảng cách họng đo (b) | 120 mm (Từ tâm đầu đâm đến vách cột trượt) |
| Phương thức gia tải (Driving & Loading) | Dẫn động động cơ bước (Stepping motor) & Lò xo tải chuẩn hóa |
| Giao diện điều khiển kép | Màn hình cảm ứng màu (Touch Screen) + Phím bấm vật lý công nghiệp |
| Chế độ đo hỗ trợ | Đo đơn điểm, đo liên tục đa điểm (Continuous measurement), phân tích Max, Min, Ave |
| Giao tiếp truyền dữ liệu | Cổng USB truyền số liệu trực tiếp về máy tính |
| Nguồn điện hoạt động | Nguồn DC 24V 5A ổn định |
| Kích thước tổng thể (c x e x d) | 372 x 243.5 x 419 mm (Chân đế đúc nguyên khối chống rung) |
Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 tương thích hoàn hảo với 3 loại đầu đo cảm biến chuyên dụng để bao quát toàn bộ dải vật liệu phi kim loại:
Chuyên dùng đo các loại cao su tự nhiên, cao su tổng hợp EPDM, NBR, lốp xe ô tô xe máy, đế giày dép, dây curoa truyền động, trục lăn cao su in ấn, màng silicone dẻo và nhựa mềm PVC có độ cứng từ 10 đến 90 Shore A.
Chuyên dùng đo các loại nhựa kỹ thuật cứng, nhựa nhiệt dẻo POM, Nylon (PA6/PA66), Teflon (PTFE), tấm nhựa Acrylic, Polycarbonate, nhựa gia cường sợi thủy tinh và gỗ ép nhân tạo có độ cứng trên 90 Shore A (tương đương 20 – 90 Shore D).
Chuyên dùng kiểm tra các loại vật liệu siêu mềm, bọt xốp bọc sofa, đệm mút polyurethane, gel silicone y tế, mút xốp đóng gói chống sốc và da nhân tạo.
Quý khách hàng có thể khám phá thêm nhiều thiết bị kiểm chuẩn cơ tính kim loại và vật liệu khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 thiết lập tiêu chuẩn phòng Lab KCS hiện đại nhờ 6 ưu thế vượt trội:
Chỉ cần 1 nút bấm, động cơ bước tự động hạ tải, giữ tải và nâng đầu đo lên, loại bỏ 100% sai số thao tác của con người.
Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 tích hợp cả màn hình cảm ứng mượt mà và phím bấm cơ học tiện dụng khi tay dính bột cao su.
Khung bệ đúc hợp kim nguyên khối kích thước 372 x 243.5mm tạo độ cứng vững tuyệt đối, không rung lắc khi đầu đo tiếp xúc mẫu.
Hiển thị kết quả chi tiết đến 0.1 Shore, giúp kỹ sư phát hiện ngay các sai lệch nhỏ trong công thức phối trộn cao su và phụ gia lưu hóa.
Hành trình trượt 80mm và chiều cao mẫu tối đa 160mm cho phép gá đặt kiểm tra các sản phẩm cao su thành phẩm nguyên khối lớn.
Chế độ đo liên tục đa điểm tự động tính toán giá trị trung bình Ave, độ lệch chuẩn và xuất dữ liệu sang máy tính qua cổng USB.
Để vận hành máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 đạt độ lặp lại chuẩn xác 100%, kỹ thuật viên thực hiện 5 bước sau:
TEST; động cơ bước sẽ tự động hạ đầu đo xuống tiếp xúc mẫu, giữ tải đủ $3\text{ giây}$, ghi nhận giá trị độ cứng và tự động nâng đầu đo lên.Bảng so sánh đối chiếu kỹ thuật dưới đây nêu bật lý do vì sao các phòng KCS hiện đại đều chuyển dịch sang thiết bị tự động:
| Tiêu chí đánh giá | Máy đo Shore tự động Werka 446-AU05 | Đồng hồ đo Shore cầm tay ấn tay cũ |
|---|---|---|
| Cơ chế tác dụng lực | Động cơ bước điều khiển tốc độ & lực nén 100% tự động | Lực ấn tay người (không đồng đều, dễ lệch góc) |
| Kiểm soát thời gian giữ tải | Bộ đếm điện tử chuẩn từng mili-giây (1s, 3s, 15s) | Người đo tự ước lượng bằng mắt (sai lệch 1-3 giây) |
| Độ chính xác & Phân giải | Độ phân giải 0.1 H – Độ lặp lại chuẩn xác 100% | Phân giải 1 H hoặc 0.5 H (dễ nhảy số do rung tay) |
| Giao diện & Điều khiển | Màn hình cảm ứng màu trực quan + Phím bấm kép | Mặt kim cơ khí hoặc màn hình LCD đen trắng nhỏ |
| Quản lý dữ liệu SPC | Truyền dữ liệu USB về máy tính, tự tính Max/Min/Ave | Ghi chép thủ công bằng sổ sách giấy |
Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 là thiết bị kiểm nghiệm tiêu chuẩn trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước khi đưa vào ca kiểm tra chất lượng trên máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05, hãy đặt khối tấm chuẩn cao su/nhựa (Hardness Test Block) đi kèm lên bàn đe và nhấn đo thử 3 lần. Nếu giá trị đo trung bình khớp với giá trị ghi trên khối chuẩn trong phạm vi $\pm 0.5\text{ H}$, máy hoàn toàn sẵn sàng cho ca làm việc.
Kinh nghiệm duy trì độ bền và độ chính xác của thiết bị:
Q1: Máy đo Werka 446-AU05 có đi kèm sẵn đầu đo không hay phải mua rời?
Trả lời: Máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 có cấu hình tiêu chuẩn gồm thân máy chính dẫn động động cơ bước, chân đế đúc, bộ đổi nguồn DC 24V, cáp USB và sách hướng dẫn. Khách hàng có thể lựa chọn lắp ráp đầu đo Shore A (cho cao su), Shore D (cho nhựa cứng) hoặc Shore OO (cho mút xốp) tùy theo nhu cầu thực tế của nhà máy.
Q2: Máy có thể kết nối máy vi tính để vẽ biểu đồ phân bố độ cứng được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy trang bị cổng kết nối USB cho phép truyền số liệu thời gian thực sang phần mềm máy tính, tự động vẽ đường cong biến thiên độ cứng theo thời gian (Dwell Curve) và xuất báo cáo PDF/Excel phục vụ quản lý chất lượng SPC chuẩn IATF 16949.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 chính hãng ở đâu có dịch vụ bàn giao tận nơi?
Trả lời: Quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp Werka Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ vận chuyển lắp đặt, đào tạo chuyển giao công nghệ tại phòng Lab của quý công ty và hưởng chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng.
Trang bị ngay máy đo độ cứng Shore tự động Werka 446-AU05 – Đỉnh cao tự động hóa kiểm chuẩn cao su và nhựa, giải pháp hoàn mỹ nâng tầm chất lượng và uy tín thương hiệu cho mọi nhà máy sản xuất hiện đại!
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 (Manual Rockwell Hardness Tester - Basic Type) là thiết bị đo cơ tính vật liệu để bàn thế hệ mới, được tối ưu hóa về mặt công thái học và kết cấu đòn bẩy cơ học chính xác nhằm mang đến giải pháp kiểm chuẩn độ cứng kim loại kinh tế, bền bỉ và chuẩn xác bậc nhất cho các xưởng cơ khí, lò nhiệt luyện và xưởng đúc kim loại.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn dụng cụ đo lường hàng đầu Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 nổi bật với mặt đồng hồ chỉ thị vạch chia siêu nét đạt độ phân giải 0.5 HR, tải trọng thử nghiệm chuẩn 60kgf, 100kgf, 150kgf, không gian gá đặt phôi mẫu cao tới 170mm và trọng lượng 65kg đầm chắc, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn đo lường quốc tế như ISO 6508, ASTM E18 và GB/T 230.2.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong chuỗi gia công cơ khí chính xác và chế tạo chi tiết máy, công đoạn nhiệt luyện (tôi cao tần, ram, ủ, thấm carbon, tôi thể tích) giữ vai trò quyết định cơ tính sản phẩm. Một chi tiết bánh răng, trục truyền động hay lòng khuôn dập nếu không đạt độ cứng thiết kế sẽ nhanh chóng bị mài mòn, biến dạng dẻo hoặc gãy vỡ giòn khi đưa vào vận hành thực tế.
Tuy nhiên, rất nhiều xưởng sản xuất vừa và nhỏ, xưởng gia công vệ tinh hoặc các trạm KCS hiện trường đang gặp phải những bài toán nan giải:
Lựa chọn tối ưu kinh tế và kỹ thuật: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 (Basic Type) ra đời nhằm mang lại sự cân bằng hoàn hảo: Chi phí đầu tư cực kỳ hợp lý, kết cấu đòn bẩy cơ học thuần túy 100% không sợ hỏng mạch điện tử, nhưng vẫn sở hữu độ phân giải cao 0.5 HR siêu nét và trọng lượng 65kg tối ưu diện tích đặt để.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 sở hữu kích thước hình học nhỏ gọn 466 x 238 x 630 mm cùng khối lượng toàn thân xấp xỉ 65 Kg. Thân máy được đúc liền khối từ hợp kim gang xám chịu lực cao cấp, bề mặt phủ lớp sơn tĩnh điện chống trầy xước và kháng dầu mỡ công nghiệp.
Các điểm nhấn cấu trúc mang tính thực chiến của model 447-9586:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 theo tiêu chuẩn đo lường Châu Âu:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9586 (Manual Rockwell Hardness Tester - Basic Type) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6972727939586 |
| Thương hiệu & Tiêu chuẩn | WERKA (Germany Standard) – Tuân thủ nghiêm ngặt GB/T 230.2, ISO 6508, ASTM E18 |
| Các thang đo hỗ trợ (Scales) | HRA, HRB, HRC (3 thang đo thông dụng nhất ngành cơ khí) |
| Lực thử sơ bộ (Initial test force) | 10 kgf (98.07 N) |
| Tổng lực thử chính (Total test force) | 60 kgf (588.4 N), 100 kgf (980.7 N), 150 kgf (1471 N) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution - R) | 0.5 HR (Mặt đồng hồ kim khắc vạch chia siêu nét) |
| Kích thước đầu đâm (Indenter size) | Đầu đâm kim cương nón 120° (Diamond Rockwell indenter) & Đầu đâm bi thép Φ1.588mm |
| Phương thức áp tải (Test force method) | Manual (Gạt tay gia tải – dỡ tải cơ học) |
| Chiều cao mẫu tối đa (Max sample height) | 170 mm |
| Kích thước bao ngoài (Dimensions) | 466 x 238 x 630 mm (Dài x Rộng x Cao) |
| Trọng lượng thiết bị (Weight) | Khoảng 65 Kg |
Được định vị là dòng sản phẩm "ngon – bổ – bền" dành cho đa số xưởng sản xuất, máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 ghi điểm tuyệt đối nhờ 5 lợi thế cạnh tranh xuất sắc:
Mặt đồng hồ cơ học chia vạch 0.5 HR giúp quan sát dễ dàng, không bị lóa mắt, hạn chế tối đa lỗi thị giác khi đo các mác thép đòi hỏi dung sai hẹp.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 vận hành thuần cơ khí 100%, sẵn sàng đo kiểm ở mọi vị trí công trình hoặc góc xưởng mà không lo sự cố mất điện hay chập mạch.
Thiết kế thon gọn hơn các dòng máy 90-120kg, giúp tiết kiệm diện tích bàn thao tác, dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong không gian xưởng vừa và nhỏ.
Trọn bộ trang bị sẵn 1 khối HRA, 1 khối HRB và đặc biệt là 2 khối chuẩn HRC (dải cao và dải thấp), giúp tự kiểm chuẩn độ chính xác toàn diện trước mỗi ca làm việc.
Đi kèm 01 đe phẳng Φ60mm cho phôi nhỏ, 01 đe phẳng lớn Φ120mm cho phôi tấm dày và 01 đe rãnh chữ V Φ60mm chuyên dụng kẹp định tâm các chi tiết trục tròn, bu lông cốt máy chống trượt.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 tập trung hỗ trợ 3 thang đo cốt lõi và phổ dụng nhất trong ngành gia công kim loại:
Đọc trên vòng chia vạch màu Đen (chữ số C). Đây là thang đo phổ biến nhất, ứng dụng để kiểm tra độ cứng của thép tôi (Quenched steel), thép ram (Tempered steel), thép khuôn dập nguội SKD11, thép làm khuôn nhựa P20/NAK80, thép hợp kim cứng và vòng bi thép (Bearing steel). Dải đo tiêu chuẩn: 20 – 70 HRC.
Đọc trên vòng chia vạch màu Đỏ (chữ số B). Thích hợp đo các kim loại có độ cứng trung bình và dẻo như thép ủ (Annealed steel), thép đúc dẻo (Malleable castings), hợp kim nhôm (Aluminum alloy), hợp kim đồng (Copper alloy / Brass / Bronze) và thép tấm cán nóng cán nguội. Dải đo tiêu chuẩn: 20 – 100 HRB.
Đọc trên vòng chia vạch màu Đen (chữ số A). Do lực thử thấp (chỉ 60kgf), thang đo này lý tưởng để kiểm tra các lớp thấm tôi bề mặt mỏng, lá thép mỏng, vật liệu đúc nguội (Cold hard castings) hoặc các mảnh dao tiện hợp kim cứng (Hard alloy steel / Tungsten Carbide) nhằm tránh làm nứt mẻ mẫu thử.
Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm cơ tính, quang học và cơ khí chính xác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đảm bảo độ bền cho máy và đạt được kết quả đo lặp lại chuẩn xác trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586, người vận hành hãy thực hiện đúng theo 6 bước sau:
Để quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn model phù hợp nhất với nhu cầu xưởng của mình, Werka tổng hợp bảng so sánh 3 dòng máy đo độ cứng Rockwell tiêu biểu:
| Thông số / Tính năng | Werka 447-9586 (Dòng cơ bản) | Werka 447-9408 (Dòng gang đúc 10mm) | Werka 447-9385 (Dòng cảm ứng 5.2") |
|---|---|---|---|
| Cơ chế gia tải | Gạt tay cơ học thủ công | Gạt tay + Van dầu giảm chấn | Motor điện tự động 100% |
| Mặt hiển thị | Đồng hồ kim tròn phân giải 0.5 HR | Đồng hồ kim tròn phân giải 0.5 HR | Màn hình cảm ứng màu 5.2 inch (0.1 HR) |
| Thang đo hỗ trợ | HRA, HRB, HRC (3 thang chính) | HRA, HRB, HRC, HRD, HRF, HRG | 15 thang đo + Tự quy đổi HV, HB |
| Khối lượng & Chiều cao mẫu | 65 Kg / Chiều cao mẫu 170 mm | 90 Kg / Chiều cao mẫu 175 mm | 90 Kg / Chiều cao mẫu 175 mm |
| Định vị phân khúc | Xưởng gia công cơ bản, kinh tế, dễ dùng | Xưởng nhiệt luyện nặng, chịu va đập | Phòng Lab KCS, phân tích dữ liệu SPC |
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp thực tế:
Quy tắc tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước khi đo chi tiết gia công trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586, hãy đặt khối chuẩn đi kèm (HRC, HRB hoặc HRA) lên bàn đe và thực hiện 3 lần đo liên tiếp. Bỏ qua giá trị lần đâm thứ nhất và lấy trung bình 2 lần sau. Nếu giá trị trung bình nằm trong phạm vi sai số cho phép ghi trên tấm chuẩn, máy hoạt động hoàn toàn chuẩn xác.
Kinh nghiệm kéo dài tuổi thọ cho máy đo độ cứng cơ học:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery) của Werka 447-9586 gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 được bàn giao đầy đủ gồm: 01 Thân máy chính 65kg, 01 Khối chuẩn HRA, 01 Khối chuẩn HRB, 02 Khối chuẩn HRC, 01 Đầu đâm bi thép Φ1.588mm, 01 Mũi đâm kim cương nón 120°, 01 Ốc chí định vị (Set screw), 01 Đe phẳng Φ60mm, 01 Đe phẳng lớn Φ120mm, 01 Đe rãnh chữ V Φ60mm, Áo trùm bảo vệ máy và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa máy Werka 447-9586 và model 447-9408 là gì?
Trả lời: Model 447-9586 là phiên bản cơ bản (Basic Type) có trọng lượng 65kg gọn nhẹ hơn, giá thành tiết kiệm hơn, tập trung vào 3 thang đo cốt lõi HRA/HRB/HRC và cơ cấu gạt tay trực tiếp; trong khi model 447-9408 có thân gang dày 10mm (90kg), núm kim loại và tích hợp xilanh thủy lực đệm dầu điều chỉnh thời gian giữ tải 1-60s.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 chính hãng ở đâu uy tín nhất?
Trả lời: Quý khách hãy đặt mua trực tiếp tại Werka Việt Nam để nhận sản phẩm chính hãng 100%, bảo hành 12 tháng, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và được chuyên viên kỹ thuật hướng dẫn cân chỉnh, chuyển giao tận xưởng chu đáo.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để trang bị máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 – Trợ thủ đắc lực, chuẩn xác và bền bỉ giúp nâng tầm chất lượng cho mọi sản phẩm cơ khí của bạn!
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 (Manual Rockwell Hardness Tester) là thiết bị kiểm chuẩn cơ tính vật liệu kim loại kinh điển được phát triển với kết cấu cơ khí chính xác đỉnh cao, giải quyết triệt để bài toán kiểm soát độ cứng trong môi trường xưởng nhiệt luyện khắc nghiệt, bụi bặm và không phụ thuộc vào nguồn điện lưới.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn công nghệ đo lường hàng đầu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 xác lập chuẩn mực vượt trội nhờ cải tiến mặt đồng hồ kim chia vạch siêu nét độ phân giải 0.5 HR (tăng gấp đôi độ chính xác so với vạch chia 1 HR truyền thống), bộ khung đúc gang xám dày tới 10mm siêu đầm chắc 90kg, cụm núm xoay chọn tải trọng bằng kim loại nguyên khối chống mòn gãy, cùng cơ cấu van dầu thủy lực giảm chấn triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sốc tải rung giật.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong quy trình gia công cơ khí nặng, lò tôi ram cao tần, phân xưởng thấm cacbon và xưởng đúc kim loại, việc kiểm tra độ cứng của chi tiết ngay sau khi vớt phôi khỏi bể dầu/nước là công đoạn sống còn để điều chỉnh chế độ nhiệt luyện kịp thời. Mặc dù các dòng máy điện tử hiện đại có nhiều tính năng kỹ thuật số, nhưng tại các vị trí cạnh lò nung hoặc xưởng gia công thô, chúng thường bộc lộ nhiều điểm yếu chí mạng:
Giải pháp cơ học hoàn mỹ: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 loại bỏ hoàn toàn rủi ro điện tử bằng cơ chế đòn bẩy cơ học 100%, nâng cấp vạch chia đồng hồ lên 0.5 HR siêu nét, vỏ gang dày 10mm và núm kim loại nguyên khối, giúp máy vận hành bền bỉ hàng chục năm trong mọi điều kiện xưởng khắc nghiệt nhất.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 (Art No. 447-9408) sở hữu kích thước tổng thể 546 x 182 x 755 mm với trọng lượng tịnh lên đến 90 Kg (trọng lượng đóng kiện thùng gỗ 115 Kg). Thân máy được đúc liền khối bằng hợp kim gang xám có chiều dày thành kết cấu lên đến 10mm.
Độ dày và khối lượng cực đầm này mang lại ba lợi ích kỹ thuật vô cùng lớn:
Trục vít me nâng hạ bàn đe được gia công mài phẳng ren vuông chịu tải nặng với độ đồng tâm tuyệt đối, bên ngoài được bao bọc bởi ống chắn bụi cao su đàn hồi giúp ngăn ngừa tuyệt đối phoi tiện, cát mài và bụi sắt lọt vào rãnh ren.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 được công bố chính thức bởi nhà sản xuất đo lường Werka:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9408 (Manual Rockwell Hardness Tester) |
| Thương hiệu & Tiêu chuẩn | WERKA (Germany Standard / Châu Âu) – Đạt chuẩn ISO 6508, ASTM E18, JIS Z2245, GB/T 230 |
| Thang đo Rockwell tiêu chuẩn | HRA, HRB, HRC, HRD, HRF, HRG |
| Lực thử sơ bộ (Tải ban đầu) | 10 kgf (98.07 N) – Độ chính xác cao |
| Tổng lực thử chính (Total Test Force) | 60 kgf (588.4 N), 100 kgf (980.7 N), 150 kgf (1471 N) |
| Hiển thị kết quả độ cứng | Đồng hồ kim tròn cơ khí Analogue Gauge độ phân giải cao 0.5 HR |
| Phương thức gia tải / dỡ tải | Gạt cần tay cơ học kết hợp hệ thống xilanh đệm dầu thủy lực chống sốc |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 1 – 60 giây (Điều chỉnh linh hoạt qua van tiết lưu dầu thủy lực) |
| Cơ cấu chuyển đổi tải trọng | Núm vặn kim loại nguyên khối (Metal Force Knob) chống mài mòn |
| Bảo vệ đầu đâm | Nắp chụp bảo vệ chuyên dụng (Indenter Protector) chống va đập phôi |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 175 mm (Khoảng sáng nâng hạ bàn đe) |
| Độ sâu họng máy (Throat) | 165 mm (Khoảng cách từ tâm đầu đâm tới thân máy) |
| Kích thước bao máy (D x R x C) | 546 x 182 x 755 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 90 Kg (Khối lượng tịnh) / 115 Kg (Đóng thùng gỗ bảo vệ) |
Không ngừng hoàn thiện sản phẩm theo phản hồi từ hàng ngàn xưởng gia công trên toàn cầu, máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 mang trên mình 5 giá trị cải tiến vượt trội:
Mặt số cơ khí được khắc laser siêu nét với độ chia 0.5 HR, giúp thợ đo đọc chính xác giá trị nửa vạch mà không cần phỏng đoán, triệt tiêu sai số đọc Parallax.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 sở hữu khối lượng 90kg gang đúc nguyên khối, đảm bảo độ cứng vững kết cấu tuyệt đối khi chịu lực 150kgf.
Thay thế hoàn toàn núm nhựa giá rẻ bằng núm kim loại tiện CNC nguyên khối, chuyển đổi 60/100/150kgf mượt mà, không bao giờ bị nứt vỡ hay trượt rãnh.
Cụm nắp chụp bảo vệ Indenter Protector che chắn toàn diện mũi kim cương hình nón 120°, chống va chạm sứt mẻ khi đưa các khối phôi nặng lên đe đo.
Tích hợp xilanh thủy lực đệm dầu bên trong thân máy. Khi gạt cần cơ học, cơ cấu hãm dầu sẽ giải phóng quả cân từ từ, êm ái, cho phép điều chỉnh thời gian ngâm tải từ 1 đến 60 giây đúng chuẩn ISO 6508.
Phương pháp thử nghiệm độ cứng Rockwell dựa trên việc đo độ sâu thấu lún vĩnh viễn $e$ của đầu đâm vào bề mặt mẫu dưới tác dụng của tải trọng chính, sau khi đã trừ đi độ lún đàn hồi của tải trọng sơ cấp ban đầu. Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 hỗ trợ đầy đủ các thang đo kim loại tiêu chuẩn:
Để hoàn thiện hệ thống đo lường chất lượng cho nhà xưởng, quý khách hàng có thể kết hợp cùng danh mục thiết bị đo lường Werka để đồng bộ hóa dụng cụ kiểm tra dung sai kích thước và độ cứng.
Để phát huy tối đa độ phân giải 0.5 HR và đảm bảo độ chính xác lặp lại trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự theo 6 bước chuẩn mực:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp quý doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn giữa dòng máy cơ học kinh điển 447-9408 và phiên bản điện tử bán tự động máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385:
| Tiêu chí so sánh | Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 | Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 |
|---|---|---|
| Cơ chế tác dụng lực | Gạt cần tay cơ học + Xilanh hãm dầu thủy lực | Motor điện tử tự động 100% (Gia tải/Giữ/Dỡ tải) |
| Giao diện hiển thị | Đồng hồ so cơ khí mặt tròn vạch chia 0.5 HR | Màn hình cảm ứng màu 5.2 inch hiển thị 0.1 HR |
| Nhu cầu nguồn điện | Không cần điện (Hoạt động độc lập 100%) | Cần nguồn điện AC 220V ổn định |
| Khả năng chịu môi trường | Chịu nhiệt, chống bụi sắt, hơi dầu cực tốt | Cần phòng Lab sạch sẽ, độ ẩm ổn định |
| Độ bền & Sửa chữa | Cực kỳ bền bỉ, dễ bảo dưỡng cơ khí tại xưởng | Yêu cầu bảo dưỡng linh kiện điện tử định kỳ |
| Ngân sách đầu tư | Tiết kiệm chi phí, khấu hao cực nhanh | Mức đầu tư cao hơn, có phân tích thống kê SPC |
Nhờ tính linh hoạt và độ ổn định cao, máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 được ứng dụng rộng khắp tại hàng trăm cơ sở sản xuất cơ khí chế tạo:
Quy tắc 3 lần đâm chuẩn hóa đầu ca: Trước khi bắt đầu ca đo kiểm trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408, hãy sử dụng khối chuẩn độ cứng đi kèm (HRC hoặc HRB) để thực hiện thử nghiệm. Bỏ qua kết quả điểm đâm đầu tiên (điểm ép đe định vị), lấy trung bình kết quả 2 lần đâm tiếp theo. Nếu sai số nằm trong khoảng ±1.0 HR, thiết bị sẵn sàng làm việc với độ tin cậy tuyệt đối.
Các lưu ý bảo dưỡng máy đo độ cứng cơ học tại xưởng:
Q1: Bộ phụ kiện tiêu chuẩn bàn giao kèm theo máy Werka 447-9408 gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408, quý khách được nhận trọn bộ tiêu chuẩn xuất xưởng gồm: Thân máy chính gang đúc 90kg, 01 Mũi đâm kim cương hình nón 120°, 01 Đầu đâm bi thép Φ1.588mm (kèm bi dự phòng), 02 Tấm khối chuẩn HRC (dải 57-70 HRC và 20-33 HRC), 01 Tấm khối chuẩn HRB (dải 85-100 HRB), 01 Đe phẳng lớn Φ150mm, 01 Đe rãnh chữ V Φ40mm, Bộ 3 quả cân tạo tải A-B-C, Nắp chụp bảo vệ đầu đâm, Áo trùm chống bụi, Hộp gỗ đựng phụ kiện, Chứng chỉ xuất xưởng và Sách hướng dẫn vận hành.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Werka 447-9408 và các dòng máy cơ cũ trên thị trường là gì?
Trả lời: Điểm khác biệt vượt trội nhất là mặt đồng hồ của Werka 447-9408 có độ phân giải cao 0.5 HR (thay vì 1 HR), khung thân gang dày 10mm siêu đầm chắc 90kg và cụm núm xoay chuyển tải bằng kim loại nguyên khối chống mòn gãy.
Q3: Mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 chính hãng ở đâu có bàn giao và hiệu chuẩn tận nơi?
Trả lời: Quý khách hàng hãy đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đội ngũ kỹ sư đo lường hỗ trợ vận chuyển tận xưởng, căn chỉnh nivô thăng bằng, hiệu chuẩn và hướng dẫn thao tác thực chiến chu đáo nhất.
Đầu tư ngay hôm nay vào máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 – Sự lựa chọn cơ học bền bỉ, chuẩn xác và kinh tế hàng đầu cho mọi phân xưởng gia công cơ khí và nhiệt luyện chuyên nghiệp!
Trong các phân xưởng gia công cơ khí chính xác, nhà máy nhiệt luyện kim loại, xưởng đúc và trung tâm kiểm soát chất lượng (QA/QC), phương pháp thử nghiệm độ cứng Rockwell là phương pháp đo lường cơ tính phổ biến và thiết yếu bậc nhất nhờ tốc độ kiểm tra nhanh, thao tác đơn giản và không phá hủy mẫu. Máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số (Electric Digital Display Rockwell Hardness Tester) là bước tiến đột phá, kết hợp giữa cơ cấu đúc nguyên khối chống biến dạng cơ học, hệ thống truyền động điện tự động hóa chu trình gia tải và bộ hiển thị số điện tử độ phân giải cao 0.1 HR.
Khác biệt hoàn toàn so với các dòng máy cơ quang học đời cũ yêu cầu người vận hành phải căng mắt đọc vạch kim đồng hồ và chỉnh kim về điểm Zero thủ công, máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số số hóa toàn bộ kết quả đo lường, hiển thị trực quan giá trị độ cứng lên màn hình điện tử ngay khi chu trình xả tải kết thúc. Thiết bị loại bỏ 100% sai số thao tác do con người, mang lại độ nhạy cơ học cực cao và độ lặp lại phép đo ổn định tuyệt đối.
Bên cạnh đó, máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số sở hữu không gian thử nghiệm phôi mẫu rộng rãi hàng đầu phân khúc với chiều cao mẫu tối đa lên tới 230 mm cùng chiều sâu họng đo 160 mm, cho phép gá đặt dễ dàng các phôi cơ khí ngoại cỡ, trục dài, bánh răng lớn. Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định độ cứng quốc tế như ISO 6508, ASTM E18, GB/T 230.1, GB/T 230.2 và JJG 112. Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị đo lường chất lượng cao tại Werka Global.
Việc sử dụng các dòng máy đo độ cứng Rockwell cơ khí kiểu cũ sử dụng mặt đồng hồ kim quay thường mang lại nhiều phiền toái và rủi ro cho quá trình kiểm soát chất lượng:
Những ưu điểm công nghệ cốt lõi giúp máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số trở thành sự lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư QC bao gồm:
Một trong những điểm mạnh vượt bậc tạo nên đẳng cấp của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số chính là kết cấu buồng đo siêu rộng rãi:
Máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số là thiết bị đo cơ tính toàn năng khi hỗ trợ đầy đủ 9 thang đo Rockwell tiêu chuẩn, bao quát từ vật liệu siêu mềm đến vật liệu siêu cứng:
Độ bền vững và tính ổn định lâu dài của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số được đảm bảo nhờ cấu trúc cơ khí vững chắc:
Bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác 100% của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số từ tài liệu nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết trên Dòng máy Rockwell điện tử hiện số |
|---|---|
| Model thiết bị | điện tử hiện số (Electric Digital Display Rockwell Hardness Tester) |
| Lực thử ban đầu (Sơ tải – Initial Force) | 10 kgf (98.07 N) |
| Các cấp lực thử chính (Tổng tải – Total Force) | 60 kgf (588 N), 100 kgf (980 N), 150 kgf (1471 N) |
| Cơ chế chuyển đổi lực thử | Vô lăng xoay đổi tải trọng cơ học biến thiên (Variable load handwheel) |
| Các thang đo Rockwell hỗ trợ | HRA, HRB, HRC, HRD, HRE, HRF, HRG, HRH, HRK |
| Dải đo độ cứng chi tiết | HRA: 20~88 | HRB: 20~100 | HRC: 20~70 | HRD: 40~77 | HRF: 60~100 | HRG: 30~94 | HRH: 80~100 | HRK: 40~100 |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 HR (Hiển thị trực tiếp trên màn hình kỹ thuật số) |
| Quy đổi thang đo tự động | Quy đổi trực tiếp sang thang đo độ cứng Vickers (HV) và Brinell (HBW) |
| Kiểm soát chu trình tác dụng lực | Tự động hoàn toàn bằng động cơ điện: Tải lực / Giữ tải / Xả tải |
| Nguồn nuôi đầu đo điện tử | Pin cúc áo CR2450 tiêu thụ điện năng cực thấp, tuổi thọ dài |
| Chức năng xuất dữ liệu | Cổng truyền dữ liệu nối tiếp kết nối máy tính hoặc máy in mini |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 230 mm (Không gian buồng đo siêu lớn) |
| Chiều sâu họng đo (Tâm đầu đâm đến vách) | 160 mm |
| Cấu trúc thân máy | Đúc nguyên khối quy trình đúc khuôn cát đặc biệt, sơn nung ô tô cao cấp |
| Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng | ISO 6508, ASTM E18, GB/T 230.1, GB/T 230.2, JJG 112 |
| Nguồn điện hoạt động | AC 220V ± 5%, 50/60 Hz |
| Trọng lượng thân máy | Xấp xỉ 70 kg (Host weight around 70kg) |
| Kích thước thân máy (Dài x Rộng x Cao) | 520 mm x 200 mm x 765 mm |
Bộ sản phẩm máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số được bàn giao đồng bộ đầy đủ phụ kiện kiểm tra, bao gồm:
Quy trình vận hành máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số diễn ra cực kỳ nhanh chóng và đơn giản chỉ với 4 bước:
Nhờ không gian buồng đo siêu lớn, cơ cấu gia tải tự động chính xác và 9 thang đo linh hoạt, máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số là thiết bị kiểm soát chất lượng không thể thiếu trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
Bảng so sánh chi tiết dưới đây chứng minh những ưu thế vượt trội của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số so với các dòng máy cơ kim đồng hồ truyền thống:
| Tiêu chí đánh giá | Máy đo độ cứng Rockwell đồng hồ cơ | Máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số (Điện tử) |
|---|---|---|
| Phương thức đọc kết quả | Nhìn bằng mắt qua kim đồng hồ quay tròn | Hiển thị số điện tử trực tiếp, rõ ràng (Digital Display) |
| Độ phân giải kết quả | 0.5 HR – 1.0 HR (ước lượng vạch kim) | 0.1 HR (Độ chính xác vượt trội, rõ ràng) |
| Căn chỉnh về điểm Zero | Phải xoay vòng mặt số bằng tay mỗi lần đo | Tự động nhận diện điểm chuẩn, không cần chỉnh kim về 0 |
| Cơ chế gia tải – giữ tải – xả tải | Gạt cần gạt cơ học bằng tay, dễ sinh lực quán tính | Động cơ điện điều khiển tự động 100%, êm ái tuyệt đối |
| Quy đổi thang đo độ cứng | Tra bảng giấy thủ công (dễ nhầm lẫn) | Tự động quy đổi tức thì sang HV và HBW |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | Hạn chế (thường chỉ 170 mm) | Siêu lớn lên tới 230 mm (Đo được phôi dày ngoại cỡ) |
| Chiều sâu họng đo | Hẹp (130 mm – 135 mm) | Sâu tới 160 mm (Đo dễ dàng tâm tấm thép lớn) |
| Khả năng xuất dữ liệu | Không có | Có cổng nối tiếp kết nối máy tính hoặc máy in mini |
Để đảm bảo máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số luôn vận hành với độ chính xác cao nhất và tuổi thọ bền bỉ qua nhiều năm, quý doanh nghiệp nên thực hiện đúng các nguyên tắc bảo dưỡng sau:
Trả lời: Máy sử dụng nguồn điện lưới xoay chiều AC 220V (50/60Hz) để vận hành động cơ truyền động gia tải tự động, trong khi đầu đo hiển thị kỹ thuật số sử dụng pin cúc áo CR2450 tiêu thụ điện năng cực thấp, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ trong nhiều năm.
Trả lời: Chiều cao mẫu 230 mm giúp máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số có thể đo trực tiếp các phôi khuôn mẫu dày, khối kim loại đúc nguyên khối, các cụm chi tiết lắp ráp mà không cần phải cưa cắt phá hủy mẫu thử như các dòng máy cũ chỉ cao 170 mm.
Trả lời: Khi đo phôi hình trụ tròn, người vận hành cần sử dụng bàn gá rãnh chữ V (V-type test bench) đi kèm máy để định tâm phôi vững chắc, tránh hiện tượng phôi bị lăn trượt khi đầu đâm kim cương tác dụng lực 150 kgf.
Trả lời: Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Kaizen Creative Việt Nam với chế độ bảo hành 12 – 24 tháng, hỗ trợ bàn giao công nghệ, hiệu chuẩn bằng khối chuẩn quốc tế và đào tạo kỹ thuật viên tận nơi trên toàn quốc.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
