Phương pháp thử nghiệm độ cứng Vickers (Vickers Hardness Testing) sử dụng đầu đo kim cương hình kim tự tháp góc $136^circ$ luôn là tiêu chuẩn đo lường cơ tính tối thượng khi cần khảo sát chiều sâu lớp hóa cứng bề mặt (Case Hardened Depth), lớp thấm carbon, thấm nitơ, lớp tôi cao tần, màng phủ mạ điện phân siêu mỏng, lát mỏng vi mạch bán dẫn IC, vật liệu gốm sứ Ceramic và các tổ chức pha tinh thể tế vi. Với khả năng áp dụng dải tải trọng linh hoạt từ tải trung bình đến tải nặng (Macro Vickers), phương pháp Vickers đảm bảo tính liên tục của kết quả đo từ các lớp màng mỏng bề mặt vào tận lõi kim loại mà không làm phá hủy phôi mẫu.
Để đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kiểm chuẩn với độ lặp lại cao trong môi trường công nghiệp và nghiên cứu, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số được chế tạo như một đỉnh cao công nghệ tích hợp quang học, cơ khí chính xác và điều khiển điện tử số hóa (Optics, Mechanics & Electronics). Thiết bị sở hữu dải đo siêu rộng từ 5 đến 3000 HV, hệ thống gia tải cảm biến vòng lặp kín (Closed-Loop Load Cell) với 10 cấp lực thử từ 0.5 kgf (4.903 N) đến 50 kgf (490 N).
Điểm nhấn đột phá của model chính là cơ chế tháp pháo xoay tự động hoàn toàn (Auto-Turret), tự động chuyển đổi giữa đầu đo kim cương và 2 vật kính quang học 10X, 20X độ phân giải cực cao lên tới 0.13 μm. Kết hợp màn hình kỹ thuật số hiển thị trực quan và khả năng nâng cấp hệ thống camera CCD tự động, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế GB/T 4340.2, ISO 6507-2 và ASTM E92, tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường và kiểm định vật liệu chuyên sâu.
Tại nhiều phòng thử nghiệm cơ tính, xưởng nhiệt luyện và kiểm tra chất lượng sản phẩm (QA/QC), việc sử dụng các dòng máy đo Vickers cơ học đòn bẩy xoay tay truyền thống thường xuyên phát sinh những hạn chế nghiêm trọng:
Sự hiện diện của máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số với hệ thống cảm biến vòng lặp kín và tháp pháo tự động đã giải quyết dứt điểm mọi trở ngại kỹ thuật nêu trên.
Trọng tâm công nghệ điều khiển của thiết bị nằm ở cơ cấu gia tải cảm biến điện tử thông minh:
Ưu thế vượt trội của dòng máy tháp pháo tự động so với các dòng máy tiêu chuẩn chính là cơ cấu tháp pháo điều khiển bằng động cơ điện thông minh:
Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số cung cấp dải lực thử toàn diện nhất trong phân khúc Macro Vickers, hỗ trợ 10 cấp lực thử và 10 thang đo độ cứng:
Chất lượng hệ thống thấu kính quang học quyết định trực tiếp đến độ sắc nét khi quan sát và đo lường kích thước vết lõm:
Trải nghiệm vận hành trên máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số được số hóa hoàn toàn:
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật chuẩn xác:
| Tên Thông Số Kỹ Thuật (Parameter Name) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Model thiết bị | Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số | Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số tháp pháo tự động |
| Dải đo độ cứng (Measuring Range) | 5 — 3000 HV | Đo từ kim loại mềm, màng mạ mỏng đến gốm sứ và hợp kim siêu cứng |
| Lực thử nghiệm (Test Force) | 10 Cấp: 4.903N, 9.807N, 19.61N, 24.52N, 29.42N, 49.03N, 98.07N, 196N, 294N, 490N (0.5, 1, 2, 2.5, 3, 5, 10, 20, 30, 50 kgf) | Dải lực cực kỳ toàn diện từ Micro Vickers 0.5kg đến Macro Vickers 50kg |
| Thang đo độ cứng (Hardness Scales) | HV0.5, HV1, HV2, HV2.5, HV3, HV5, HV10, HV20, HV30, HV50 | 10 thang đo tiêu chuẩn theo tỷ lệ lực thử quốc tế |
| Cơ chế chuyển đổi tháp pháo (Turret Switch) | Tháp pháo tự động xoay bằng động cơ (Auto Turret) | Tự động chuyển đổi giữa đầu kim cương và vật kính, chống lệch tâm |
| Phương thức gia tải (Loading Method) | Tự động gia tải, giữ tải, dỡ tải (Automatic closed-loop) | Hệ thống cảm biến Load Cell vòng lặp kín, triệt tiêu sai số cơ học |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 0 — 60 Giây (Bước nhảy 5 giây hoặc tùy chỉnh) | Kiểm soát thời gian giữ tải chính xác theo chuẩn ASTM E92 |
| Hệ thống thị kính quang học | Thị kính đọc số 10X (10X Reading Microscope) | Tích hợp thước đo vi trắc quang học sắc nét |
| Vật kính trang bị (Objectives) | 10X (Đo lường / Measure) và 20X (Quan sát / Observe) | Độ phóng đại tổng hệ thống 100X và 200X |
| Trường nhìn hiệu dụng (FOV) | Vật kính 10X: 800 μm | Vật kính 20X: 400 μm | Bao quát trọn vẹn vết lõm từ siêu nhỏ đến kích thước lớn |
| Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit) | 10X: 0.25 μm | 20X: 0.13 μm (130 nm) | Độ phân giải quang học siêu vi mô đỉnh cao |
| Chiều cao phôi mẫu tối đa | 170 mm (Max height of test piece) | Không gian gá đặt phôi rộng rãi cho chi tiết cơ khí |
| Chiều sâu họng đo (Depth of Throat) | 130 mm | Dễ dàng đo các vị trí sâu trên bề mặt phôi |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn Halogen (Halogen Lamp) có điều tiết độ sáng | Ánh sáng dịu mắt, độ tương phản đường biên cao |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Standards) | GB/T 4340.2, ISO 6507-2, ASTM E92 | Đạt chuẩn kiểm định đo lường quốc tế và Việt Nam |
| Nguồn điện cung cấp (Power Supply) | AC 220V hoặc 110V, 50/60 Hz (1 Pha tiêu chuẩn) | Cắm trực tiếp ổ điện phòng thí nghiệm thuận tiện |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 530 x 280 x 630 mm (Dài x Rộng x Cao) | Thiết kế để bàn vững chắc, hiện đại, tối ưu không gian |
| Trọng lượng thiết bị (N.W / G.W) | 35 kg / 47 kg | Thân đúc kiên cố, triệt tiêu rung động môi trường |
Bộ thiết bị máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số được bàn giao đồng bộ đầy đủ các phụ kiện chính hãng, sẵn sàng đưa vào vận hành ngay:
| STT | Tên Phụ Kiện (Item Name) | Quy Cách / Thông Số | Số Lượng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính kỹ thuật số | Tích hợp tháp pháo tự động Auto-Turret | 01 Bộ | Mới 100% nguyên đai nguyên kiện |
| 2 | Thị kính đo đọc số quang học | Độ phóng đại 10X | 01 Chiếc | Tích hợp thước vi trắc đọc vạch |
| 3 | Vật kính quang học tiêu chuẩn | Vật kính 10X và Vật kính 20X | Mỗi loại 01 | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 4 | Đầu đo kim cương Vickers chuẩn | Góc kim tự tháp 136 độ | 01 Chiếc | Lắp sẵn trên mâm xoay tháp pháo |
| 5 | Bàn thử nghiệm phẳng lớn (Big Plane Table) | Mặt bàn phẳng gia công chính xác | 01 Chiếc | Dùng cho phôi phẳng, mẫu đúc kim tương |
| 6 | Bàn thử nghiệm rãnh chữ V (V-Shaped Table) | Rãnh V định tâm cơ học | 01 Chiếc | Dùng cho phôi trụ tròn, chốt kim loại |
| 7 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối 400~500 HV5 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 8 | Khối chuẩn độ cứng Vickers tiêu chuẩn | Khối 700~800 HV30 | 01 Khối | Có chứng chỉ hiệu chuẩn quốc tế |
| 9 | Vít cân bằng chân máy & Ni-vô giọt nước | 4 Vít điều chỉnh + 1 Ni-vô Level | 01 Bộ | Cân chỉnh thăng bằng tuyệt đối cho máy |
| 10 | Bóng đèn Halogen dự phòng & Cầu chì 1A | Bóng Halogen + 2 Cầu chì 1A | 01 Bộ | Linh kiện thay thế nhanh |
| 11 | Bộ dụng cụ tháo lắp & Dây nguồn | Tua vít + Lục giác chìm + Dây nguồn | 01 Bộ | Phục vụ bảo trì cơ bản |
| 12 | Áo trùm chống bụi & Sách hướng dẫn | Áo phủ bảo vệ + Chứng chỉ xuất xưởng | 01 Bộ | Tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết |
Với dải lực từ 0.5kg đến 50kg và độ phân giải 0.13 μm, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số là thiết bị không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm định chuyên sâu:
Quy trình đo độ cứng tự động hóa diễn ra cực kỳ chuẩn xác và nhanh chóng theo 5 bước tiêu chuẩn:
Bảng phân tích so sánh định lượng dưới đây chứng minh rõ ràng sự vượt trội khi đầu tư dòng máy đo tháp pháo tự động:
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo Vickers Cơ Học Xoay Tay Cũ | Máy Đo Độ Cứng Vickers Kỹ Thuật Số |
|---|---|---|
| Cơ chế xoay mâm tháp pháo | Dùng tay vặn mâm xoay, dễ lệch tâm quang học | Tháp pháo tự động Auto-Turret chuẩn xác 100% |
| Hệ thống gia tải | Đòn bẩy cơ khí + Quả cân đối trọng | Cảm biến Load Cell điều khiển vòng lặp kín |
| Số cấp lực thử nghiệm | Ít cấp lực (thường chỉ 4 – 6 cấp lực) | 10 Cấp lực toàn diện (0.5, 1, 2, 2.5, 3, 5, 10, 20, 30, 50kg) |
| Phương thức tính toán kết quả | Tra bảng giấy thủ công hoặc tự bấm máy tính | Vi xử lý tự động tính toán và hiển thị HV tức thì |
| Độ phân giải quang học | Thấp (0.5 – 1.0 μm), khó đo vết lõm siêu nhỏ | Siêu vi mô đạt 0.13 μm (130 nm) với vật kính 20X |
| Khả năng nâng cấp Camera CCD | Khó khăn, không có cổng C-mount chuẩn | Tích hợp sẵn cổng kết nối hệ thống đo hình ảnh CCD |
| Thời gian thực hiện 1 điểm đo | Mất 2 – 3 phút / điểm đo | Chỉ mất 20 – 30 giây / điểm đo hoàn chỉnh |
Kỹ sư trưởng phòng Thí nghiệm Luyện kim tại một tập đoàn sản xuất linh kiện ô tô hàng đầu chia sẻ: “Việc kiểm tra chiều sâu lớp thấm carbon trên bánh răng hộp số đòi hỏi phải đo liên tục hàng chục điểm từ bề mặt vào trong lõi với khoảng cách cách nhau chỉ 0.05 mm. Trước đây máy xoay tay rất dễ làm lệch vết lõm ra khỏi tầm nhìn. Kể từ khi chuyển sang máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số có tháp pháo tự động Auto-Turret và cảm biến vòng lặp kín, máy tự động xoay vật kính về đúng tâm vết lõm sau khi nén, giúp chúng tôi hoàn thành biểu đồ phân bố độ cứng nhanh gấp 3 lần với độ tin cậy tuyệt đối.”
Trả lời: Dòng máy tháp pháo tự động được trang bị động cơ điều khiển tháp pháo tự động xoay chuyển giữa đầu đo kim cương và vật kính sau khi nén tải, giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch tâm quang học do xoay tay, tiết kiệm thời gian thao tác và bảo vệ đầu đo kim cương không bị va chạm hư hỏng.
Trả lời: Hoàn toàn đo được rất tốt. Với cấp lực thử siêu nhỏ HV0.5 (0.5 kgf) hoặc HV1 (1.0 kgf) kết hợp vật kính 20X độ phân giải 0.13 μm, chiều sâu vết lõm chỉ từ 1 đến 3 μm, đảm bảo đo chính xác độ cứng của lớp mạ mà không bị xuyên thủng vào lớp kim loại nền.
Trả lời: Có. Thiết bị có sẵn cổng quang học mở rộng để kết nối Camera CCD chuyên dụng và phần mềm đo độ cứng Vickers tự động, cho phép chụp ảnh vết lõm, tự động bắt biên dạng và xuất báo cáo biểu đồ chiều sâu lớp thấm ra file Excel/Word chuyên nghiệp.
Trả lời: Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E92, ISO 6507-2 và TCVN, đi kèm 2 khối chuẩn độ cứng có chứng nhận quốc tế, dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn, kiểm định định kỳ tại Quatest 1, Quatest 3 hoặc các phòng đo lường đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Reviews
There are no reviews yet.