No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Werka 213-8494 không chỉ dành cho người cần mở hàm tới 500mm. Model này phù hợp hơn với những công việc mà dụng cụ phải được lấy lên, đặt xuống và sử dụng nhiều lần trong cả ca: kiểm tra chi tiết tại xưởng, đo ngay cạnh máy, đối chiếu nhiều sản phẩm liên tục hoặc chuyển qua lại giữa giá trị tuyệt đối và tương đối.
Trong những tình huống đó, một cây thước tốt không chỉ cần đủ Range. Người dùng còn quan tâm tới việc có phải chỉnh đi chỉnh lại nhiều không, có dễ đọc và đổi chế độ không, môi trường bụi ẩm có gây bất tiện không, pin yếu có được báo trước hay không. Đây chính là góc khiến thước cặp Werka 213-8494 trở nên đáng chú ý.
Theo catalog, sản phẩm có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng hệ đo từ tính, đạt IP66, thân thép không gỉ đã tôi cứng, có fine adjustment, ba nút REL – mm/inch – ABS, cảnh báo pin yếu và nguồn 3V CR2032.
Với người mua, những thông số này nên được nhìn như một chuỗi trải nghiệm thay vì một danh sách tính năng. IP66 giúp thước phù hợp hơn với môi trường xưởng; fine adjustment giúp đoạn cuối của phép đo dễ kiểm soát; REL và ABS hỗ trợ hai cách làm việc khác nhau; Low battery alarm giúp người dùng chủ động trước khi nguồn điện trở thành lý do làm gián đoạn công việc.
Dành cho người đang cân nhắc mua: 213-8494 đáng xem nếu thước 300mm đã thiếu Range, bạn cần hàm 150mm và dụng cụ phải làm việc thường xuyên trong môi trường xưởng thay vì chỉ nằm trong phòng QC.
Lưu ý bắt buộc: catalog ghi thước sử dụng magnetic measuring system và yêu cầu tránh nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.
Một cây thước có thể tạo cảm giác rất tốt nếu chỉ được dùng thử một lần.
Nhưng môi trường xưởng lại khác.
Người dùng có thể phải đo 10, 20 hoặc nhiều chi tiết liên tiếp. Mỗi lần đều phải mở hàm, căn vị trí, điều chỉnh điểm tiếp xúc, đọc số rồi chuyển sang sản phẩm tiếp theo.
Trong trường hợp đó, những thao tác tưởng như nhỏ bắt đầu trở nên quan trọng.
Chỉ cần mỗi phép đo phải chỉnh tới chỉnh lui thêm vài lần, tổng thời gian trong cả ca đã khác.
Chỉ cần pin yếu xuất hiện đột ngột giữa lúc đang kiểm tra lô hàng, công việc có thể bị gián đoạn.
Chỉ cần người sử dụng phải tự tính chênh lệch giữa từng chi tiết, số bước thao tác lại tăng thêm.
Đó là lý do nên đánh giá thước cặp Werka 213-8494 theo cách khác: không hỏi mỗi tính năng nghe hấp dẫn đến đâu, mà hỏi tính năng đó giúp người dùng bỏ bớt bước nào trong cả một ca làm việc.
Nó có thể giúp bạn:
Đây là kiểu giá trị chỉ rõ ràng khi sản phẩm thực sự được sử dụng thường xuyên.
Thước cặp Werka 213-8494 được catalog mô tả IP66 protection, water and dust resistant.
Nếu thước luôn nằm trong phòng đo sạch, điều hòa và ít bụi, IP66 vẫn là điểm cộng nhưng có thể chưa phải lý do mua chính.
Ngược lại, với người phải mang dụng cụ tới khu vực sản xuất, giá trị của IP66 rõ hơn.
Đây là điều người dùng rất dễ hiểu sai.
Cấp bảo vệ không biến dụng cụ đo thành một món đồ có thể sử dụng tùy tiện.
Sau khi đo, mặt tiếp xúc, hàm, con trượt và thân thước vẫn nên được lau sạch.
Việc bảo quản đúng vẫn cần thiết để duy trì trạng thái sử dụng tốt.
Đây là điểm người mua thước cặp Werka 213-8494 cần ghi nhớ ngay từ đầu.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system.
Đồng thời WERKA đặt cảnh báo ở ngay phần Description: cần giữ thước tránh xa heavy magnet hoặc magnetic area.
Nói cách khác, IP66 giúp giải quyết bài toán bụi và nước, nhưng người sử dụng vẫn phải quan tâm tới môi trường từ tính.
Cần đặc biệt lưu ý nếu khu vực có:
Catalog không công bố khoảng cách an toàn cụ thể, vì vậy không nên tự đưa ra một con số.
Cách an toàn là thực hiện đúng khuyến cáo của hãng: tránh nam châm mạnh và vùng từ tính mạnh.
Thước cặp Werka 213-8494 có Length of Jaw 150mm.
Đây là thông số rất dễ bị đứng sau Range trong quyết định mua.
Nhưng ngoài thực tế, Range và Length of Jaw trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Range 500mm: thước có thể mở tới đâu?
Jaw 150mm: cấu hình hàm có hỗ trợ tiếp cận vị trí bề mặt cần đo hay không?
Một chi tiết rộng 350mm hoàn toàn nằm trong Range 500mm.
Nhưng nếu mặt cần kiểm tra nằm xa mép ngoài, chiều dài hàm lại trở thành yếu tố đáng quan tâm hơn.
Nếu toàn bộ điểm đo đều nằm gần mép chi tiết, hàm dài hơn chưa chắc tạo thêm lợi ích.
Ngược lại, nếu thước hiện tại thường “đủ Range nhưng thiếu hàm”, 150mm mới thực sự có giá trị.
Đây là lý do người mua nên xem chi tiết thật trước khi chọn.
Phần lớn hành trình của một thước 500mm không cần di chuyển quá chậm.
Nếu kích thước cần kiểm tra khoảng 420mm, người dùng có thể đưa hàm nhanh tới gần vùng đó.
Nhưng vài milimet cuối cùng lại khác.
Đây là lúc cần đưa mặt đo tới chi tiết một cách từ tốn hơn.
Fine adjustment trên thước cặp Werka 213-8494 giúp người dùng kiểm soát giai đoạn này.
Mở nhanh khi còn xa – chỉnh tinh khi gần chạm.
Cách này giúp giảm cảnh:
Fine adjustment dùng để kiểm soát chuyển động.
Nó không biến thước thành dụng cụ kẹp.
Khi hai mặt đo đã tiếp xúc phù hợp, việc tăng lực không làm phép đo trở nên “chính xác hơn”.
Catalog ghi thước cặp Werka 213-8494 có ba nút REL, mm/inch và ABS.
Đây là nhóm chức năng có thể tạo giá trị rõ khi người dùng phải kiểm tra nhiều sản phẩm.
Cách làm việc tuyệt đối phù hợp khi người dùng muốn đọc trực tiếp giá trị kích thước.
Trong một số công việc QC, người dùng không cần tập trung vào toàn bộ giá trị.
Họ muốn biết chi tiết mới lớn hơn hoặc nhỏ hơn mốc tham chiếu bao nhiêu.
Khi đó, cách đọc tương đối có thể trực quan hơn việc ghi hai con số rồi tự lấy hiệu.
Nếu bản vẽ sử dụng cả metric và inch, đổi đơn vị trực tiếp giúp giảm thao tác quy đổi bên ngoài.
Catalog cũng ghi zero setting và mm/inch conversion có thể thực hiện tại bất kỳ vị trí nào.
Thước cặp Werka 213-8494 có Low battery alarm và sử dụng pin 3V CR2032.
Đây là một trong những tính năng ít gây chú ý nhất khi mua nhưng lại dễ được đánh giá cao sau một thời gian sử dụng.
Pin yếu thường không xuất hiện đúng lúc người dùng rảnh.
Nó có thể xảy ra giữa một lô hàng đang kiểm tra hoặc lúc kỹ thuật viên vừa mang thước tới khu vực sản xuất.
Cảnh báo pin yếu giúp người dùng có tín hiệu để chuẩn bị thay pin sớm hơn.
Đó chính là tinh thần của model này: không chỉ đo được, mà cố gắng giảm những gián đoạn nhỏ trong công việc hằng ngày.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng IP66 Water-Proof Workshop Digital Caliper |
| Art.No. | 213-8494 | Mã cần kiểm tra chính xác khi đặt hàng |
| Range | 500mm / 20″ | Giới hạn khoảng mở của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ | Bước hiển thị của màn hình |
| Length of Jaw | 150mm | Cần đối chiếu vị trí bề mặt cần tiếp xúc |
| Accuracy Error | ±0.06mm | Thông số quan trọng nếu sử dụng cho QC |
| Inside Measuring | 20mm | Giữ nguyên thuật ngữ catalog |
| Protect Level | IP66 | Khả năng chống nước và bụi theo mô tả catalog |
| Hệ đo | Magnetic measuring system | Cần tránh nam châm mạnh và vùng từ mạnh |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Điều chỉnh | Fine adjustment | Hỗ trợ căn tinh đoạn tiếp xúc cuối |
| Nút | REL, mm/inch, ABS | Hỗ trợ đo tương đối, tuyệt đối và đổi đơn vị |
| Cảnh báo | Low battery alarm | Hỗ trợ chủ động trước khi pin yếu gây gián đoạn |
| Nguồn | 3V CR2032 | Mã pin được catalog công bố |
| Đóng gói | Plastic box | Thuận tiện lưu trữ và bảo vệ |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Barcode | 6971570718494 | Đối chiếu đúng sản phẩm khi nhận hàng |
Đây là điểm người mua thước cặp Werka 213-8494 cần hiểu rõ nếu dùng cho QC.
Catalog công bố:
Reading: 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error: ±0.06mm.
Hai con số phục vụ hai ý nghĩa khác nhau.
Reading 0.01mm là bước giá trị mà màn hình hiển thị.
Accuracy Error ±0.06mm mới là mức sai số được catalog công bố cho phiên bản 500mm.
Do đó, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”.
Cách diễn đạt phù hợp hơn:
Độ chia 0.01mm – sai số theo catalog ±0.06mm.
Đừng chọn thước chỉ vì màn hình hiển thị nhiều chữ số.
Hãy xem dung sai của bản vẽ, yêu cầu phương pháp đo và sau đó mới đối chiếu với Accuracy Error ±0.06mm.
Đây là cách đánh giá dụng cụ thực tế hơn.
| Range | a | c | d | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–500 × 0.01mm / 150mm | 150mm | 10mm | 18mm | 24mm |
Các ký hiệu a, c, d và h được giữ nguyên theo bảng Overall Dimension trong catalog.
Tài liệu không giải thích bằng chữ toàn bộ ý nghĩa của từng ký hiệu, vì vậy không nên tự đổi chúng thành những đại lượng kỹ thuật khác.
| Model | Range | Jaw | Error | Góc chọn mua |
|---|---|---|---|---|
| 213-8487 | 300mm | 100mm | ±0.05mm | Chi tiết không vượt 300mm |
| 213-8494 | 500mm | 150mm | ±0.06mm | Cần Range 500mm và Jaw 150mm |
| 2210-501 | 500mm | 100mm | ±0.06mm | Cần 500mm nhưng Jaw 100mm đã đủ |
| 2210-600 | 600mm | 150mm | ±0.06mm | Thường xuyên vượt 500mm nhưng cần Jaw 150mm |
| 2210-800 | 800mm | 150mm | ±0.07mm | Chi tiết thường xuyên vượt 600mm |
| 213-8500 | 1000mm | 150mm | ±0.07mm | Công việc thực sự cần tới 1 mét |
Đây là vùng mà thước cặp Werka 213-8494 có lý do lựa chọn rất rõ.
Range 500mm vẫn còn khoảng dự phòng và Jaw 150mm phù hợp với những vị trí cần hàm dài hơn.
Phiên bản 300mm có thể gọn hơn và đã đủ Range.
Đừng cố làm việc sát giới hạn.
Model 600mm hoặc lớn hơn sẽ hợp lý hơn tùy nhóm chi tiết.
Fine adjustment, REL/ABS và cảnh báo pin yếu đều có giá trị rõ hơn khi tần suất sử dụng cao.
Range 500mm giải quyết giới hạn của thước phổ thông 300mm.
Nếu bề mặt đo nằm xa mép, chiều dài hàm có thể quan trọng hơn việc mua thêm Range.
IP66 trở nên hữu ích hơn khi thước thường xuyên tiếp xúc với môi trường xưởng.
REL và ABS giúp người vận hành linh hoạt hơn trong cách đọc kết quả.
Khi hầu hết chi tiết dưới 300mm: một model nhỏ hơn thường dễ thao tác hơn.
Khi Jaw 100mm đã hoàn toàn đủ: nên cân nhắc liệu hàm 150mm có thật sự cần.
Khi thường xuyên vượt 500mm: Range lớn hơn phù hợp hơn.
Khi Accuracy Error ±0.06mm không đáp ứng yêu cầu: cần đánh giá phương tiện đo khác.
Khi khu vực sử dụng có nam châm mạnh hoặc từ trường mạnh: cần lưu ý cảnh báo trực tiếp trong catalog.
Chỉ nhìn Range: bỏ qua chiều dài hàm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy Error: catalog ghi ±0.06mm.
Di chuyển nhanh tới tận điểm tiếp xúc: không tận dụng fine adjustment.
Dùng chỉnh tinh để ép hàm: đây không phải cơ cấu kẹp.
Luôn dùng ABS hoặc luôn dùng REL: chế độ phải phù hợp mục tiêu phép đo.
Cho rằng IP66 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ đo vẫn cần được chăm sóc.
Bỏ qua cảnh báo từ trường: đặc biệt quan trọng vì sản phẩm dùng magnetic measuring system.
Không chú ý cảnh báo pin yếu: bỏ qua cơ hội thay pin chủ động trước khi công việc bị gián đoạn.
Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8494, nên lau sạch mặt đo, hàm, con trượt và cơ cấu chỉnh tinh.
Không dùng hàm để cạy hoặc giữ chi tiết.
Không đặt vật nặng trực tiếp lên thước.
Không lưu trữ gần nam châm mạnh hoặc vùng có từ trường mạnh.
Khi Low battery alarm xuất hiện, nên chuẩn bị pin CR2032 thay thế.
Catalog ghi sản phẩm được giao trong plastic box, vì vậy nên cất thước trong hộp khi không sử dụng.
Cách bảo quản tốt không chỉ nhằm kéo dài tuổi thọ. Nó còn giúp giảm thời gian chuẩn bị ở lần sử dụng tiếp theo.
Range theo catalog là 500mm/20″.
Reading là 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.
Không. Đây là Reading. Accuracy Error được công bố riêng là ±0.06mm.
Length of Jaw là 150mm.
Có. Catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.
Có.
Có. Catalog ghi Low battery alarm.
Pin 3V CR2032.
Có. Ba nút chức năng được ghi là REL, mm/inch và ABS.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system và cảnh báo tránh heavy magnet hoặc magnetic area.
Catalog ghi 20mm.
Cả hai đều có Range 500mm, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error ±0.06mm. 213-8494 có Length of Jaw 150mm, còn 2210-501 có Jaw 100mm.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 500mm. Trong cùng catalog có lựa chọn 600mm với Jaw 100mm hoặc 150mm.
Chỉ khi công việc thật sự cần Range tới 1000mm. Nếu phần lớn sản phẩm vẫn dưới 500mm, việc mua dư Range có thể làm dụng cụ lớn hơn mức cần thiết.
Có thể phù hợp nếu Range 500mm, Jaw 150mm và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp Werka 213-8494 có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng magnetic measuring system, đạt IP66, dùng thép không gỉ đã tôi cứng, có fine adjustment, REL, mm/inch, ABS, Low battery alarm và pin CR2032.
Nhưng giá trị của model không nên được tóm tắt bằng câu “thước 500mm chống nước”.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cách từng đặc điểm tác động tới quá trình làm việc.
IP66 giúp sản phẩm phù hợp hơn khi thước phải rời phòng QC và bước vào xưởng.
Jaw 150mm tạo thêm khả năng tiếp cận cho những bề mặt nằm xa mép.
Fine adjustment giúp đoạn cuối của phép đo bớt cảnh đẩy quá rồi kéo lại.
REL và ABS cho người sử dụng hai cách làm việc với số đo.
Low battery alarm giúp chủ động hơn trước khi pin yếu gây gián đoạn.
Song song đó, magnetic measuring system cũng đi kèm một trách nhiệm rõ ràng: người sử dụng phải tránh nam châm mạnh và khu vực có từ trường mạnh.
Nếu công việc thường xuyên có chi tiết khoảng 300–500mm, Jaw 150mm phù hợp hình học sản phẩm, môi trường xưởng khiến IP66 có giá trị và mức ±0.06mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp Werka 213-8494 là cấu hình đáng cân nhắc.
Nếu chi tiết nhỏ hơn, hãy chọn model gọn hơn.
Nếu Jaw 100mm đã đủ, hãy so sánh phiên bản cùng Range có hàm ngắn hơn.
Nếu sản phẩm thường xuyên vượt 500mm, hãy tăng Range ngay từ đầu.
Và nếu sai số ±0.06mm không đáp ứng quy trình, đừng để màn hình 0.01mm khiến bạn chọn sai phương tiện đo.
Với 213-8494, câu hỏi mua hàng tốt nhất không phải “model này có bao nhiêu tính năng?”.
Câu hỏi đúng hơn là:
“Những tính năng này có giúp tôi hoàn thành cả một ca đo ổn định, ít thao tác thừa và ít bị gián đoạn hơn không?”
Nếu câu trả lời là có, đó mới là lý do người dùng nên chọn thước cặp Werka 213-8494.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc chiều dài hàm khác.
Thông tin thương hiệu và các dòng dụng cụ đo có thể tham khảo thêm tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.