Thước đo cao điện tử Werka 216-8661 là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho xưởng cơ khí, CNC, phòng QA/QC và người dùng cần đọc kích thước nhanh hơn dạng du xích truyền thống. Model có dải đo 0–300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ đến trung bình.
Điểm đáng chú ý của Werka 216-8661 không chỉ nằm ở màn hình điện tử. Thiết bị còn có chức năng TOL để hỗ trợ kiểm tra dung sai, HOLD giữ kết quả, ZERO/ABS để quản lý điểm tham chiếu, DIR, PRE, chuyển đổi mm/inch, fine adjustment và mũi vạch carbide.
Với người dùng thực tế, các chức năng này giúp thước đo cao điện tử không chỉ phục vụ một phép đo chiều cao đơn lẻ mà còn phù hợp hơn với quy trình kiểm tra hàng loạt, so sánh sản phẩm, vạch dấu và quản lý kết quả trong phòng QC.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử Werka 216-8661 thuộc nhóm Digital Height Gauge, được thiết kế để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một mặt chuẩn.
Model có Range 0–300mm/12″, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí thông dụng. Người dùng có thể đặt thiết bị trên bàn đá hoặc mặt chuẩn, sau đó di chuyển cụm đo đến bề mặt cần kiểm tra.
Khác với thước đo cao du xích, kết quả được hiển thị trực tiếp trên màn hình điện tử. Điều này giúp giảm thao tác đọc vạch và phù hợp hơn khi người dùng phải kiểm tra nhiều sản phẩm liên tục.
Werka 216-8661 cũng được trang bị các chức năng điện tử phục vụ đo tương đối, giữ kết quả và kiểm tra dung sai, tạo khác biệt so với nhiều thước đo cao cơ khí cơ bản.
Werka 216-8661 là thước đo cao điện tử 300mm, phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu hoặc phòng QC.
Nếu phần lớn sản phẩm của doanh nghiệp nằm dưới 300mm, đây thường là dải đo thực dụng hơn bản 600mm hoặc 1000mm vì không phải sử dụng một cây thước quá dài.
Catalog công bố Reading của Werka 216-8661 là 0.01mm/0.0005″. Điều này cho phép màn hình hiển thị sự thay đổi theo bước 0.01mm khi sử dụng hệ mét.
Tuy nhiên, 0.01mm là Reading chứ không phải Accuracy Error. Sai số của model 216-8661 được hãng công bố là 0.04mm.
WERKA ghi sản phẩm được made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với dụng cụ đo thường xuyên sử dụng trong môi trường cơ khí.
Dù vậy, người dùng vẫn nên lau sạch thân thước và bề mặt trượt sau khi làm việc để hạn chế dầu, bụi hoặc mạt tích tụ.
Fine adjustment giúp người sử dụng điều chỉnh vị trí mũi đo một cách từ từ sau khi đã đưa cụm trượt đến gần bề mặt cần kiểm tra.
Đây là chức năng hữu ích khi cần tiếp xúc đúng vị trí hoặc chuẩn bị vạch dấu ở một mức chiều cao cụ thể.
Mũi vạch carbide giúp thước đo cao điện tử vừa đo chiều cao vừa hỗ trợ marking trên bề mặt chi tiết.
TOL là một trong những chức năng đáng chú ý nhất với người dùng QC. Thay vì chỉ đọc một con số rồi tự so sánh với giới hạn cho phép, người vận hành có thể khai thác chức năng dung sai của thiết bị theo hướng dẫn sử dụng.
HOLD cho phép giữ giá trị hiển thị, hữu ích khi vị trí đo khiến người dùng khó đọc màn hình ngay tại thời điểm đầu đo đang tiếp xúc với chi tiết.
ZERO/ABS hỗ trợ làm việc với điểm zero tương đối và giá trị tham chiếu tuyệt đối theo chế độ mà thiết bị hỗ trợ.
Chuyển đổi mm/inch giúp thiết bị phù hợp với cả bản vẽ metric và imperial. DIR là một trong các nút chức năng được hãng liệt kê trên catalog và nên được sử dụng theo hướng dẫn vận hành thực tế.
Catalog ghi thiết bị được powered by 3V battery. Tài liệu trong ảnh không nêu mã pin cụ thể, vì vậy người dùng nên kiểm tra pin thực tế hoặc hướng dẫn đi kèm trước khi mua pin thay.
Trong kiểm tra hàng loạt, người vận hành thường không chỉ cần biết chi tiết cao bao nhiêu mà còn cần xác định kết quả có nằm trong giới hạn cho phép hay không.
Đây là lý do thước đo cao điện tử báo dung sai có giá trị thực tế với phòng QA/QC. Sau khi thiết lập giới hạn phù hợp theo hướng dẫn sử dụng, TOL có thể hỗ trợ người vận hành trong quá trình so sánh kết quả.
Ví dụ, một lô chi tiết có chiều cao danh nghĩa cố định và dung sai giới hạn. Nếu chỉ sử dụng thước hiển thị số thông thường, nhân viên phải nhìn từng số rồi tự đối chiếu với bảng giới hạn.
Khi chức năng TOL được khai thác đúng cách, quá trình kiểm tra có thể trực quan hơn và giảm thao tác tính nhẩm hoặc đối chiếu thủ công.
Phù hợp với QC hàng loạt: TOL đặc biệt hữu ích khi nhiều sản phẩm có cùng kích thước danh nghĩa và cùng giới hạn dung sai. Người dùng nên thiết lập giới hạn theo tài liệu vận hành và quy trình kiểm tra nội bộ.
Trong một số phép đo, người dùng phải tập trung vào vị trí đầu đo hoặc chi tiết nên không thể nhìn màn hình cùng lúc. HOLD giúp giữ kết quả để đọc sau.
ZERO phù hợp với các phép đo tương đối hoặc so sánh. ABS liên quan đến việc duy trì hoặc làm việc với hệ tham chiếu tuyệt đối của thiết bị.
Cách sử dụng cụ thể nên tuân theo manual vì chế độ tham chiếu không nên được thiết lập theo cảm tính trong các phép đo QC chính thức.
PRE được hãng liệt kê trên cụm phím ON/OFF/PRE. Đây là chức năng nên được thiết lập theo tài liệu hướng dẫn khi người dùng cần làm việc với giá trị cài đặt trước.
Khi mũi đo còn ở xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển cụm trượt nhanh đến gần vị trí cần kiểm tra.
Nhưng khi chỉ còn khoảng nhỏ, thao tác tay quá nhanh có thể khiến đầu đo vượt qua vị trí mong muốn. Fine adjustment giúp xử lý giai đoạn này tốt hơn.
Với thước đo cao điện tử, cơ cấu tinh chỉnh đặc biệt hữu ích khi muốn đưa mũi carbide tiếp xúc nhẹ với bề mặt hoặc thiết lập đúng chiều cao trước khi marking.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading 0.01mm hay Accuracy Error 0.04mm. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác.
Carbide-tipped scriber giúp thiết bị thực hiện hai nhiệm vụ: kiểm tra chiều cao và hỗ trợ vạch dấu.
Trong xưởng cơ khí, người dùng có thể đặt một mức chiều cao cụ thể, khóa vị trí rồi kéo mũi vạch nhẹ trên bề mặt kim loại để tạo đường tham chiếu.
Điều này hữu ích trước các công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Không nên sử dụng mũi carbide để cạy hoặc tác động lực lớn. Mũi được thiết kế cho đo và marking chứ không phải dụng cụ chịu lực.
Thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8661 có Range 0–300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.04mm.
Đây là lựa chọn phù hợp với đa số chi tiết nhỏ và trung bình.
Thước đo cao điện tử 600mm Werka 216-8678 có Range 0–600mm/24″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi sản phẩm thường xuyên cao hơn 300mm.
Thước đo cao điện tử 1000mm Werka 216-8685 có Range 0–1000mm/40″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.07mm.
Phiên bản này dành cho những chi tiết lớn cần hành trình đến 1 mét.
Người mua không nên mặc định chọn dải lớn nhất. Thước dài hơn cần nhiều không gian hơn và Accuracy Error của từng model cũng khác nhau.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-8661 | 0–300mm/12″ | 0.01mm/0.0005″ | 0.04mm | 6971570718661 |
| 216-8678 | 0–600mm/24″ | 0.01mm/0.0005″ | 0.05mm | 6971570718678 |
| 216-8685 | 0–1000mm/40″ | 0.01mm/0.0005″ | 0.07mm | 6971570718685 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Digital Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Fine adjustment | Có |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Nguồn | 3V battery |
| Phím chức năng | TOL, ON/OFF/PRE, HOLD, ZERO/ABS, mm/in, DIR |
| Đế | Sturdy cast iron base |
| Mặt đáy | Lacquered and lapped bottom working face |
| Đóng gói | Plastic case with inspection report |
Thông số trọng tâm Werka 216-8661: Range 0–300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.04mm, stainless steel, TOL, HOLD, ZERO/ABS, fine adjustment và carbide-tipped scriber.
Người mua thước đo cao điện tử rất dễ nhìn thấy con số 0.01mm rồi gọi đó là độ chính xác. Với Werka 216-8661, cách hiểu này không đúng với bảng catalog.
Vì vậy, nội dung kỹ thuật nên ghi “Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm” thay vì “độ chính xác 0.01mm”.
Trong QC, người phụ trách cần đối chiếu Accuracy Error với dung sai của sản phẩm và yêu cầu của hệ thống đo lường nội bộ trước khi quyết định thiết bị phù hợp.
Thước đo cao điện tử giúp người dùng đọc kết quả nhanh, nhưng độ tin cậy vẫn phụ thuộc vào mặt chuẩn, cách đặt chi tiết và việc thiết lập đúng tham chiếu.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn. Không để bụi, dầu hoặc mạt nằm dưới đế thước.
Bottom working face của đế phải sạch và tiếp xúc ổn định với mặt chuẩn.
Chi tiết cần nằm ổn định. Loại bỏ ba via hoặc dị vật ở đáy trước khi đo.
Sử dụng ON/OFF và kiểm tra màn hình trước khi bắt đầu.
Chọn đơn vị phù hợp với bản vẽ đang sử dụng.
Chọn chế độ tham chiếu phù hợp với loại phép đo cần thực hiện.
Đưa mũi đo tới gần bề mặt cần kiểm tra.
Dùng cơ cấu tinh chỉnh ở giai đoạn cuối để đưa mũi đo tiếp xúc ổn định hơn.
Đọc kết quả trực tiếp trên màn hình hoặc sử dụng HOLD nếu cần giữ số.
Nếu quy trình yêu cầu đánh giá dung sai, thiết lập TOL theo hướng dẫn vận hành và giới hạn của bản vẽ.
Werka 216-8661 có thể hỗ trợ kiểm tra chiều cao, bậc và các vị trí phù hợp trên chi tiết sau gia công CNC.
TOL và HOLD giúp thước đo cao điện tử đặc biệt phù hợp với quá trình kiểm tra nhiều sản phẩm có cùng kích thước danh nghĩa.
Nhân viên QC có thể sử dụng model này khi Accuracy Error 0.04mm phù hợp với dung sai cần kiểm soát.
Carbide-tipped scriber giúp người dùng đặt chiều cao và vạch đường tham chiếu lên bề mặt kim loại.
Jig, fixture và khuôn thường có nhiều bậc hoặc mặt chuẩn cần kiểm tra theo phương đứng.
ZERO/ABS giúp người vận hành làm việc thuận tiện hơn với phép đo tương đối hoặc hệ tham chiếu phù hợp.
Nếu người dùng chỉ cần dụng cụ cơ đơn giản và không cần TOL, HOLD hay ZERO/ABS, thước đo cao du xích có thể kinh tế hơn.
Nếu cần màn hình điện tử và các chức năng phục vụ QC, thước đo cao điện tử Werka 216-8661 mang lại lợi thế rõ ràng hơn.
Mạt hoặc bụi có thể làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng toàn bộ phép đo.
Thiết lập sai tham chiếu có thể làm các kết quả phía sau bị sai theo.
Không sử dụng TOL theo phỏng đoán. Giới hạn phải dựa trên bản vẽ và quy trình QC.
Mũi chỉ cần tiếp xúc phù hợp. Không tác động lực lớn hoặc dùng để cạy.
Werka 216-8661 có Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error là 0.04mm.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử, nên vệ sinh thân thước, cụm trượt, mũi carbide và phần đế trước khi cất vào hộp.
Catalog ghi sản phẩm packed in plastic case with inspection report. Không nên mặc định inspection report là calibration certificate nếu tài liệu đi kèm không ghi như vậy.
Model có Range 0–300mm/12″.
Reading được catalog công bố là 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error của Werka 216-8661 là 0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading. Accuracy Error của model 216-8661 là 0.04mm.
Có. TOL là một trong các chức năng được catalog liệt kê.
TOL phục vụ thiết lập và kiểm tra dung sai theo quy trình vận hành của thiết bị, đặc biệt hữu ích trong QC hàng loạt.
Có. HOLD cho phép giữ giá trị hiển thị.
Có. Catalog liệt kê chức năng ZERO/ABS.
Có. Werka 216-8661 hỗ trợ mm/in.
Catalog trong ảnh ghi nguồn 3V battery nhưng không nêu mã pin cụ thể, vì vậy nên kiểm tra tài liệu hoặc pin thực tế trước khi thay.
Có. WERKA ghi carbide-tipped scriber.
Werka 216-8678 có Range 0–600mm/24″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.05mm.
Werka 216-8685 có Range 0–1000mm/40″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.07mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm được đóng trong plastic case cùng inspection report.
Thước đo cao điện tử Werka 216-8661 phù hợp với người dùng cần một thiết bị dải 0–300mm, đọc kết quả trực tiếp và có nhiều chức năng hỗ trợ kiểm tra hơn thước cơ truyền thống.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, thân stainless steel, fine adjustment, carbide-tipped scriber, TOL, HOLD, ZERO/ABS, PRE, DIR và chuyển đổi mm/inch.
Điểm đáng chú ý nhất với bộ phận QC là TOL và HOLD. TOL hỗ trợ công việc liên quan đến giới hạn dung sai, còn HOLD giúp giữ kết quả khi vị trí đo khó quan sát màn hình trực tiếp.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi 300mm, thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8661 là lựa chọn phù hợp hơn việc sử dụng bản quá dài. Khi nhu cầu tăng lên, người dùng có thể cân nhắc 216-8678 dải 600mm hoặc 216-8685 dải 1000mm.
Khi lựa chọn thước đo cao điện tử, người mua nên đối chiếu Range, Reading, Accuracy Error và chức năng cần dùng với dung sai sản phẩm thực tế. Nếu yêu cầu nằm trong khả năng của model, Werka 216-8661 là một lựa chọn thực dụng cho cơ khí, CNC và QA/QC.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử Werka 216-8661?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm, 600mm hoặc 1000mm theo chiều cao chi tiết, yêu cầu dung sai và nhu cầu kiểm tra thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.