No products in the cart.
Return To Shop| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 210-0092 | 0–130mm / 0–5" | 0.02mm / 0.001" | 0.03mm | 6971570710092 |
| 210-0108 | 0–180mm / 0–7" | 0.02mm / 0.001" | 0.03mm | 6971570710108 |
| 210-0115 | 0–280mm / 0–11" | 0.02mm / 0.001" | 0.03mm | 6971570710115 |
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–130mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–180mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–280mm | 400mm | 60mm | 21.5mm | 16mm |
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 210-0122 | 0–150mm / 0–6" | 0.05mm / 1/128" | 0.05mm | 6971570710122 |
| 210-0139 | 0–150mm / 0–6" | 0.02mm / 0.001" | 0.03mm | 6971570710139 |
| 210-9309 | 0–200mm / 0–8" | 0.05mm / 1/128" | 0.05mm | 6971570719309 |
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 21.5mm | 16mm |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 210-7756 |
| Loại | IP67 Water-Proof Digital Caliper |
| Dải đo | 150mm / 6" |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" |
| Accuracy Error | 0.02mm |
| Độ chính xác theo | DIN862 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Khả năng đo | Four way measurement |
| Nút điều khiển | INC, MODE, HOLD, POWER/0 |
| Pin | 3V CR2032 |
| Đóng gói | Hộp nhựa |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6971570717756 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Thước cặp điện tử Werka 2262 là dòng IP67 Water-Proof Digital Caliper nổi bật với màn hình LCD màu, giao diện hiển thị dạng kim điện tử mô phỏng kết hợp giá trị số, pin lithium sạc lại và cổng sạc nam châm. Series cung cấp các dải đo 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm, cùng Reading 0.01mm, hướng đến nhu cầu đo kiểm trong cơ khí, QC, sản xuất và bảo trì.
Điểm đáng chú ý của thước cặp điện tử Werka 2262 không chỉ nằm ở việc chuyển từ Vernier sang màn hình số. Catalog cho thấy sản phẩm được thiết kế với màn hình màu mới, sáu dạng resolution, ba mức độ sáng đèn nền, vỏ kim loại, thumbroll, thân thép không gỉ, mặt đo được tôi cứng và khả năng chống nước – bụi theo cấp IP67.
WERKA chia dòng này thành hai nhóm. Các mã 2262-150, 2262-200 và 2262-300 là phiên bản tiêu chuẩn; các mã 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W được bảng catalog ghi rõ Built-in bluetooth. Vì vậy, người mua nên xác định ngay từ đầu có cần Bluetooth hay không, sau đó mới chọn dải 150mm, 200mm hoặc 300mm.
Nếu muốn so sánh với cách đọc thang Vernier truyền thống, người dùng có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.
Mục lục bài viết
1. Điều gì làm Werka 2262 khác biệt?
2. Màn hình màu có gì đáng chú ý?
3. Pin lithium và sạc nam châm
5. Nên chọn bản thường hay Bluetooth?
6. Chọn model 150, 200 hay 300mm?
9. Reading và Indication Error
Thước cặp điện tử Werka 2262 tập trung khá nhiều cải tiến vào trải nghiệm quan sát và thao tác. Thay vì màn hình LCD đơn sắc truyền thống, catalog giới thiệu sản phẩm với “Full color LCD, New design”.
Bên cạnh màn hình, sản phẩm còn tích hợp pin lithium sạc lại, cổng sạc nam châm, ba mức độ sáng đèn nền, sáu dạng resolution, thân kim loại và tùy chọn Bluetooth. Đây là nhóm tính năng hướng đến người phải sử dụng thước thường xuyên hơn trong kiểm tra sản xuất hoặc môi trường QC.
Catalog ghi “Metal housing, with thumbroll”. Vỏ kim loại tạo kết cấu chắc chắn cho cụm màn hình, trong khi thumbroll hỗ trợ người sử dụng điều khiển chuyển động con trượt bằng ngón cái.
Khi hai hàm đã tiến gần chi tiết, thumbroll giúp người dùng dịch chuyển con trượt có kiểm soát hơn thay vì chỉ đẩy trực tiếp bằng tay. Điều này hữu ích khi cần tạo tiếp xúc nhẹ với bề mặt cần đo.
Thước cặp điện tử Werka 2262 được catalog ghi là làm từ stainless steel. Ngoài ra, “Measuring faces hardened” cho biết các mặt đo được xử lý tôi cứng.
Đây là hai thông tin nên được tách riêng. Thân bằng thép không gỉ liên quan đến vật liệu tổng thể, còn hardened measuring faces đề cập trực tiếp đến các bề mặt tiếp xúc khi thực hiện phép đo.
Catalog mô tả sản phẩm sử dụng Full Color LCD với thiết kế mới. Hình minh họa còn cho thấy nhiều dạng hiển thị trên giao diện, thay vì chỉ một dòng số đơn giản.
Một điểm khá khác biệt là catalog ghi “Analog electronic pointer and analog digital display simultaneously”. Có thể hiểu giao diện được thiết kế để người dùng theo dõi dạng kim điện tử mô phỏng cùng với giá trị số trên màn hình.
Với thước cặp điện tử Werka 2262, cách trình bày này hữu ích khi người vận hành muốn vừa đọc con số cụ thể vừa quan sát sự thay đổi tương đối của kích thước thông qua chuyển động dạng kim.
Catalog ghi màn hình backlight có ba mức brightness. Người dùng có thể lựa chọn mức hiển thị phù hợp hơn với điều kiện ánh sáng tại bàn kiểm tra, khu vực sản xuất hoặc xưởng.
Catalog không công bố mức sáng cụ thể theo đơn vị kỹ thuật, vì vậy bài viết không tự đặt thông số độ sáng hoặc thời gian sử dụng tương ứng với từng chế độ.
Catalog ghi “With six kinds of resolution”. Đây là khả năng lựa chọn nhiều dạng phân giải/hiển thị trên giao diện.
Tuy nhiên, bảng thông số kỹ thuật vẫn công bố Reading của tất cả sáu Art.No. là 0.01mm. Vì vậy, không nên tự suy diễn sáu dạng resolution thành sáu cấp Accuracy khác nhau.
Thước cặp điện tử Werka 2262 sử dụng built-in rechargeable lithium battery theo catalog. Điều này khác với nhiều thước điện tử sử dụng pin nút rời phải thay khi hết năng lượng.
Sản phẩm còn có magnetic suction charging port, tức cổng sạc kết nối bằng nam châm. Cách bố trí này hướng đến thao tác kết nối sạc nhanh và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Catalog không cung cấp dung lượng pin, điện áp sạc, công suất sạc hoặc thời gian sử dụng sau mỗi lần sạc. Vì vậy, những thông số này không nên được tự bổ sung vào bài sản phẩm nếu chưa có tài liệu hãng khác xác nhận.
Với người phải sử dụng dụng cụ thường xuyên, pin sạc tích hợp giúp giảm nhu cầu dự trữ pin nút. Tuy nhiên, thước cặp điện tử Werka 2262 vẫn cần được kiểm tra trạng thái năng lượng trước những đợt đo kéo dài.
Catalog ghi rõ “IP67 Protection, water and dust resistant”. Đây là một đặc điểm đáng chú ý với dụng cụ điện tử thường xuyên được sử dụng gần máy gia công, dầu, bụi hoặc môi trường sản xuất.
Khả năng bảo vệ IP67 giúp thước cặp điện tử Werka 2262 phù hợp hơn với môi trường có nguy cơ tiếp xúc với bụi và nước so với các thiết bị không có mức bảo vệ tương ứng.
Tuy nhiên, IP67 không nên bị diễn giải thành “có thể dùng dưới nước tùy ý”. Catalog trong hình không đưa ra thời gian, độ sâu hoặc điều kiện thử cụ thể, vì vậy người dùng vẫn nên tránh việc cố tình ngâm thiết bị hoặc sử dụng sai điều kiện.
Đặc biệt, trước khi kết nối sạc cần đảm bảo khu vực cổng sạc sạch và phù hợp cho thao tác. Khả năng chống nước của thiết bị không phải lý do để sạc khi khu vực kết nối đang ẩm hoặc bám chất bẩn.
Đây là một trong những điểm Search Intent quan trọng nhất của series. Bảng catalog chia sáu model thành hai nhóm tương ứng.
Ba mã này có dải đo tương ứng 150mm, 200mm và 300mm. Catalog không ghi “Built-in bluetooth” ở cột cuối đối với ba model tiêu chuẩn.
Nếu công việc chủ yếu là đọc kết quả trực tiếp tại thước và không cần truyền dữ liệu không dây, nhóm tiêu chuẩn của thước cặp điện tử Werka 2262 có thể đã đáp ứng đúng nhu cầu.
Ba mã có hậu tố W được bảng catalog ghi rõ “Built-in bluetooth”. Chúng giữ nguyên các dải đo tương ứng 150mm, 200mm và 300mm.
Phiên bản Bluetooth phù hợp hơn khi doanh nghiệp hoặc bộ phận QC muốn xây dựng quy trình có nhu cầu truyền dữ liệu từ dụng cụ đo. Tuy nhiên, catalog hiện tại không cung cấp khoảng cách Bluetooth, giao thức, phần mềm tương thích hoặc thiết bị nhận cụ thể.
Vì vậy, trước khi mua bản W cho hệ thống thu thập dữ liệu, người dùng nên xác nhận thêm yêu cầu kết nối thực tế. Không nên tự mặc định mọi phần mềm QC đều tương thích chỉ vì sản phẩm có Bluetooth.
Model 150mm phù hợp với nhiều trục, bạc, tấm và chi tiết cơ khí nhỏ hoặc trung bình. Chiều dài tổng thể theo catalog là L = 235mm.
Đây cũng là dải có Indication Error 0.02mm, thấp hơn mức 0.03mm được công bố cho bản 200mm và 300mm.
Phiên bản 200mm có chiều dài tổng thể 287mm và Indication Error 0.03mm. Dải này phù hợp khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm nhưng chưa cần một thước dài tới 300mm.
Với môi trường sản xuất có kích thước chi tiết đa dạng, thước cặp điện tử Werka 2262 bản 200mm tạo khoảng trung gian khá thực dụng.
Bản 300mm có chiều dài tổng thể L = 390mm, dải đo 0–300mm và Indication Error 0.03mm.
Model này phù hợp khi chi tiết thực sự vượt giới hạn 150mm hoặc 200mm. Nếu phần lớn công việc nằm dưới 150mm, chọn bản 300mm chỉ để dự phòng có thể khiến dụng cụ dài và khó xoay trở hơn khi làm việc tại khu vực máy hẹp.
| Art.No. | Dải đo | Reading | Sai số chỉ thị | Standard | Barcode | Bluetooth |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2262-150 | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | DIN 862 | 6976367672577 | Không ghi tích hợp |
| 2262-200 | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672584 | Không ghi tích hợp |
| 2262-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672591 | Không ghi tích hợp |
| 2262-150W | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | DIN 862 | 6976367672904 | Built-in Bluetooth |
| 2262-200W | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672911 | Built-in Bluetooth |
| 2262-300W | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672928 | Built-in Bluetooth |
Màn hình: Full Color LCD.
Cách hiển thị: dạng kim điện tử mô phỏng và hiển thị số theo catalog.
Reading: 0.01mm.
Resolution: catalog ghi có sáu dạng.
Đèn nền: ba mức brightness.
Nguồn: built-in rechargeable lithium battery.
Sạc: magnetic suction charging port.
Vỏ: metal housing.
Điều khiển con trượt: thumbroll.
Vật liệu: stainless steel.
Mặt đo: hardened.
Bảo vệ: IP67, water and dust resistant.
Tiêu chuẩn: Accuracy according to DIN862.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Hộp: Prime plastic box theo catalog.
Bluetooth: phiên bản tích hợp là tùy chọn; các mã hậu tố W được bảng catalog ghi Built-in Bluetooth.
Bảng Overall Dimension trong catalog cung cấp các kích thước A, B, C và L. Đáng chú ý, bảng kích thước có thêm dòng 0–100mm nhưng bảng Art.No. trên cùng trang chỉ thể hiện model 150mm, 200mm và 300mm.
| Range | A | B | C | L |
|---|---|---|---|---|
| 0–100mm | 40mm | 20mm | 15.5mm | 185mm |
| 0–150mm | 40mm | 20mm | 15.5mm | 235mm |
| 0–200mm | 50mm | 24mm | 19.5mm | 287mm |
| 0–300mm | 60mm | 26mm | 21.5mm | 390mm |
Phiên bản 150mm có L = 235mm, bản 200mm dài 287mm và bản 300mm đạt 390mm. Khi dải đo tăng, kích thước hàm và thân cũng tăng theo.
Đối với thước cặp điện tử Werka 2262 dùng trực tiếp tại bàn máy, lựa chọn dải vừa đủ thường giúp thao tác gọn hơn. Bản 300mm chỉ nên được ưu tiên khi chi tiết thực tế thường xuyên vượt khả năng của model 150 hoặc 200mm.
Đây là hai thông số không nên gọi thay thế cho nhau.
Reading 0.01mm là giá trị đọc được catalog công bố cho cả sáu model.
Indication Error của bản 150mm là 0.02mm, còn bản 200mm và 300mm là 0.03mm.
Vì vậy, không nên mô tả thước cặp điện tử Werka 2262 là “độ chính xác 0.01mm” chỉ vì Reading bằng 0.01mm. Khi làm QC, người dùng cần đối chiếu Indication Error với dung sai và yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Hàm ngoài có thể dùng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ đo đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Thanh đo sâu ở cuối thân thước hỗ trợ kiểm tra chiều sâu của lỗ hoặc rãnh. Thân thước cần được đặt ổn định trên mặt chuẩn.
Cấu tạo thước cặp cho phép sử dụng các mặt chuẩn trên thân và con trượt để kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt trong các phép đo bậc phù hợp.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau quá trình gia công.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các bề mặt.
QC sản xuất: đọc nhanh kích thước trên màn hình màu, đồng thời có thể cân nhắc phiên bản Bluetooth nếu quy trình cần thu thập dữ liệu.
Bảo trì máy móc: kiểm tra kích thước trục, lỗ, bạc hoặc phụ tùng phục vụ sửa chữa và thay thế.
Môi trường có bụi hoặc nguy cơ tiếp xúc nước: cấp IP67 là lợi thế đáng chú ý so với các thước điện tử không được catalog công bố khả năng bảo vệ tương ứng.
Kiểm tra hàng loạt: thước cặp điện tử Werka 2262 có giao diện dạng kim điện tử mô phỏng kết hợp số, giúp người dùng quan sát cả giá trị cụ thể và xu hướng thay đổi giữa các chi tiết.
Sản phẩm phù hợp với nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, phòng kiểm tra và người dùng muốn đọc kết quả nhanh trên màn hình điện tử.
Người làm việc trong môi trường có bụi, dầu hoặc nguy cơ tiếp xúc với nước cũng có thể quan tâm đến mức bảo vệ IP67 được catalog công bố.
Phiên bản W phù hợp hơn với doanh nghiệp có nhu cầu kết nối dữ liệu thông qua Bluetooth. Nếu không cần truyền dữ liệu, bản tiêu chuẩn có thể hợp lý hơn và tránh mua tính năng không sử dụng.
Nếu người dùng ưu tiên dụng cụ hoàn toàn không cần nguồn điện, Vernier hoặc Dial Caliper cơ khí sẽ phù hợp hơn. Thước cặp điện tử Werka 2262 hướng đến người ưu tiên khả năng đọc nhanh, màn hình màu và các tính năng điện tử bổ sung.
Kiểm tra điểm 0 trước khi đo: đóng nhẹ hai hàm và xác nhận giá trị hiển thị trước khi bắt đầu một loạt phép đo.
Vệ sinh mặt đo: mạt kim loại, dầu hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm thay đổi kết quả.
Không ép hàm quá mạnh: thumbroll giúp kiểm soát chuyển động; không nên dùng nó để tạo lực ép lớn.
Giữ thước đúng phương: khi đo đường kính, dụng cụ đặt xiên có thể cho giá trị không đại diện đúng kích thước thực.
Không lạm dụng IP67: khả năng chống nước và bụi không đồng nghĩa có thể sử dụng hoặc ngâm thiết bị tùy ý.
Giữ cổng sạc sạch: trước khi kết nối cáp sạc nam châm, nên kiểm tra khu vực tiếp điểm.
Với bản Bluetooth: nên xác nhận phần mềm và quy trình kết nối trước khi triển khai thước cặp điện tử Werka 2262 vào hệ thống thu thập dữ liệu.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai hàm, thân thước, thanh đo sâu, thumbroll và khu vực màn hình. Không để mạt kim loại bám lâu trên các bề mặt chuyển động hoặc khu vực tiếp xúc đo.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trở lại hộp nhựa đi kèm thay vì bỏ chung với búa, kìm hoặc các dụng cụ nặng có thể va vào màn hình và hàm đo.
Do sử dụng pin lithium sạc lại, thước cặp điện tử Werka 2262 nên được kiểm tra mức năng lượng định kỳ nếu để lâu không sử dụng. Không tự sử dụng bộ sạc hoặc nguồn điện không phù hợp khi chưa xác nhận yêu cầu của nhà sản xuất.
Với dụng cụ được đưa vào hệ thống QC, doanh nghiệp nên xây dựng lịch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn phù hợp với tần suất sử dụng, yêu cầu chất lượng và quy trình quản lý phương tiện đo.
Inspection report đi kèm không nên tự động được hiểu là calibration certificate.
Catalog công bố IP67 Protection và mô tả water and dust resistant. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên sử dụng đúng điều kiện và không tự hiểu IP67 là có thể ngâm thước tùy ý.
Có tùy phiên bản. Các mã 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W được bảng catalog ghi Built-in Bluetooth. Ba model không có hậu tố W không được đánh dấu tích hợp Bluetooth trong bảng này.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2262 sử dụng built-in rechargeable lithium battery và cổng sạc magnetic suction. Catalog không nêu dung lượng pin hoặc thời gian sạc.
Không. Reading là 0.01mm, trong khi Indication Error được công bố 0.02mm cho dải 150mm và 0.03mm cho dải 200/300mm.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, bản 150mm gọn hơn. Nếu thường xuyên gặp chi tiết vượt 150mm, bản 200mm tạo phạm vi linh hoạt hơn mà chưa dài như model 300mm.
Có. Catalog ghi backlight display với ba mức brightness. Tuy nhiên, không có thông số độ sáng cụ thể trên trang catalog hiện tại.
Thước cặp điện tử Werka 2262 tạo khác biệt bằng màn hình LCD màu, giao diện dạng kim mô phỏng kết hợp hiển thị số, Reading 0.01mm, ba mức đèn nền, pin lithium sạc lại, cổng sạc nam châm, vỏ kim loại và khả năng bảo vệ IP67.
Series có ba dải đo chính trong bảng Art.No.: 150mm, 200mm và 300mm. Bản 150mm có Indication Error 0.02mm; hai dải lớn hơn là 0.03mm. Người mua nên chọn phạm vi dựa trên kích thước chi tiết thường gặp thay vì mặc định lấy 300mm.
Nếu chỉ cần đo và đọc trực tiếp, các mã 2262-150, 2262-200 và 2262-300 là nhóm cần cân nhắc. Nếu quy trình có nhu cầu kết nối Bluetooth, các mã 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W là phiên bản được catalog ghi tích hợp tính năng này.
Điểm quan trọng nhất là không chỉ nhìn vào màn hình màu hoặc danh sách tính năng. Người dùng nên đối chiếu thước cặp điện tử Werka 2262 với dải đo, Indication Error, điều kiện môi trường và yêu cầu truyền dữ liệu thực tế để chọn đúng model.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng Caliper chính thức của WERKA để so sánh với các thiết kế Digital Caliper khác.
Mục lục bài viết
1. Điều gì làm Werka 210 khác biệt?
2. Chọn model 0.01 hay 0.02mm?
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 210-8371 | 0–150mm | 0.01mm | 0.03mm | 6971570718371 |
| 210-8869 | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | 6971570718869 |
| 210-8876 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | 6971570718876 |
| 210-8364 | 0–150mm | 0.02mm | 0.03mm | 6971570718364 |
| 210-8845 | 0–200mm | 0.02mm | 0.03mm | 6971570718845 |
| 210-8852 | 0–300mm | 0.02mm | 0.03mm | 6971570718852 |
| Dải đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 16mm |
| 0–300mm | 400mm | 60mm | 18.5mm | 17mm |
Mục lục bài viết
1. Vì sao Werka 2304 dễ đọc trong xưởng?
2. Chọn 150mm, 200mm hay 300mm?
5. Mặt đồng hồ mang lại lợi ích gì?
| Art.No. | Dải đo | Độ chia | Sai số | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2304-150 | 0–150mm | 0.02mm | 0.02mm | 6972727954079 |
| 2304-200 | 0–200mm | 0.02mm | 0.03mm | 6972727954086 |
| 2304-300 | 0–300mm | 0.02mm | 0.03mm | 6972727954093 |
| Dải đo | L | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 15.5mm | 6.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 6.5mm | 16mm |
| 0–300mm | 410mm | 64mm | 22mm | 7.45mm | 20mm |
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 là dòng Dial Caliper dành cho người dùng muốn đọc kích thước nhanh qua mặt đồng hồ kim nhưng vẫn ưu tiên cấu tạo cơ khí không phụ thuộc vào pin. Series có ba dải đo 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm, kết hợp hai mức độ chia 0.01mm hoặc 0.02mm, phù hợp cho gia công cơ khí, kiểm tra chất lượng QC, bảo trì và nhiều công việc đo kích thước tại xưởng.
Điểm đáng chú ý của thước cặp đồng hồ Werka 2305 không chỉ nằm ở mặt số. Catalog thể hiện sản phẩm có vỏ kim loại mới, cơ cấu chống sốc kép tích hợp, bánh chỉnh tinh được tối ưu công thái học, thanh răng độ chính xác cao và bề mặt mạ chrome với vạch laser rõ hơn. Đây là những chi tiết tác động trực tiếp đến trải nghiệm thao tác và khả năng quan sát khi phải đo nhiều chi tiết liên tục.
Series gồm sáu mã: 2305-150, 2305-200, 2305-300, 2305-1501, 2305-2001 và 2305-3001. Nhóm đầu có Reading 0.02mm với 2mm cho mỗi vòng kim; nhóm sau có Reading 0.01mm với 1mm cho mỗi vòng. Người mua nên xem đồng thời dải đo, độ chia, Accuracy Error và kích thước tổng thể thay vì mặc định chọn model dài nhất hoặc có con số Reading nhỏ nhất.
Nếu muốn so sánh cách đọc mặt đồng hồ với thang Vernier truyền thống, có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.
Mục lục bài viết
1. Vì sao Werka 2305 đáng chú ý?
2. Chống sốc kép hoạt động để làm gì?
3. Bánh chỉnh tinh có lợi ích gì?
4. Nên chọn 0.01mm hay 0.02mm?
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 không đơn thuần là một Dial Caliper có thêm mặt số. Catalog dành riêng phần hình ảnh để nhấn mạnh những thay đổi ở cụm vỏ, cơ cấu chống sốc, bánh chỉnh tinh, thanh răng và thang khắc trên thân.
Catalog mô tả “Brand new metal housing”. Cụm vỏ bao quanh mặt đồng hồ và cơ cấu truyền động được thiết kế bằng kim loại, tạo kết cấu chắc chắn cho khu vực vốn có nhiều chi tiết chuyển động hơn Vernier Caliper thông thường.
Điều này không có nghĩa sản phẩm có thể chịu va đập tùy ý. Dial Caliper vẫn là dụng cụ đo và mặt số cần được bảo vệ cẩn thận. Lợi ích thực tế của metal housing nằm ở việc tăng mức bảo vệ cho cụm kim và hệ truyền động trong điều kiện sử dụng bình thường.
Catalog ghi “Made of stainless, hardened”. Với một dụng cụ thường xuyên trượt con chạy và tiếp xúc trực tiếp với chi tiết kim loại, kết cấu thép không gỉ được tôi cứng là đặc điểm phù hợp cho môi trường xưởng.
Dù vậy, thước cặp đồng hồ Werka 2305 vẫn cần được vệ sinh sau sử dụng. Dầu gia công, bụi và mạt kim loại bám lâu tại thanh răng hoặc hàm đo có thể ảnh hưởng đến cảm giác vận hành và tình trạng bề mặt.
Phần chú thích của catalog nhấn mạnh bề mặt chromed với laser printing rõ và dễ đọc hơn. Đây là yếu tố quan trọng vì Dial Caliper không chỉ đọc trên mặt kim; người dùng vẫn phải đối chiếu phần giá trị chính trên thân thước.
Trong môi trường xưởng có ánh sáng thay đổi hoặc khi cần kiểm tra nhiều chi tiết liên tục, các vạch rõ ràng giúp giảm thời gian quan sát và hạn chế tình trạng phải nghiêng thước nhiều lần để nhìn thang đo.
Catalog mô tả series 2305 sử dụng “Built-in double shock-proof mechanism”. Đây là một điểm đáng chú ý vì Dial Caliper sử dụng cơ cấu truyền động để chuyển chuyển động tuyến tính của con trượt thành chuyển động quay của kim.
Với thước cặp đồng hồ Werka 2305, cơ cấu chống sốc kép hướng đến việc bảo vệ hệ truyền động tốt hơn trước những tác động có thể xảy ra trong quá trình sử dụng. Kết hợp với vỏ kim loại, đây là một phần trong thiết kế tổng thể của cụm mặt số.
Tuy nhiên, “double shock-proof” không nên được hiểu là chống rơi tuyệt đối. Người sử dụng không nên cố tình làm rơi thước, gõ vào mặt đồng hồ hoặc thử khả năng chịu va đập. Cách bảo vệ tốt nhất vẫn là thao tác đúng và cất dụng cụ trong hộp khi không dùng.
Một điểm dễ nhận thấy trên hình sản phẩm là fine adjustment wheel. Catalog còn mô tả bánh chỉnh là “ergonomically optimized fine-tuning thumbwheel set”, tức được tối ưu để thao tác thuận tiện bằng ngón tay.
Khi hàm còn cách xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển con trượt nhanh. Khi hai hàm đã tiến gần đến bề mặt cần kiểm tra, bánh chỉnh tinh giúp dịch chuyển từng bước nhỏ và có kiểm soát hơn.
Điểm này đặc biệt hữu ích khi người vận hành cần đưa hàm tiếp xúc nhẹ với chi tiết. Thước cặp đồng hồ Werka 2305 vì vậy phù hợp với người muốn kiểm soát chuyển động con trượt tốt hơn thay vì chỉ đẩy trực tiếp bằng tay.
Cần lưu ý bánh chỉnh tinh không làm Accuracy Error nhỏ hơn. Nó hỗ trợ thao tác và khả năng kiểm soát vị trí hàm; độ chính xác của sản phẩm vẫn phải đọc theo thông số Accuracy Error trong catalog.
Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi lựa chọn series 2305. Hai nhóm có hình thức và dải đo tương tự nhưng khác Reading và Range Per Revolution.
Ba model này có độ chia 0.02mm và Range Per Revolution 2mm. Bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm; bản 200mm và 300mm có Accuracy Error 0.03mm.
Nhóm 0.02mm phù hợp với nhiều công việc kiểm tra cơ khí, bảo trì hoặc QC khi mức đọc 0.02mm đáp ứng yêu cầu của bản vẽ và quy trình kiểm tra.
Nhóm này giảm độ chia xuống 0.01mm và một vòng đầy đủ của kim tương ứng 1mm. Đây là lựa chọn phù hợp hơn khi người sử dụng muốn quan sát sự thay đổi kích thước theo bước nhỏ hơn.
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 Reading 0.01mm có thể hữu ích trong kiểm tra chi tiết sau tiện, phay hoặc những bước QC cần khả năng đọc chi tiết. Tuy nhiên, Reading 0.01mm không đồng nghĩa Accuracy Error là 0.01mm.
Với phiên bản 150mm, Accuracy Error được công bố 0.02mm. Hai bản 200mm và 300mm được công bố 0.03mm. Vì vậy, người mua cần nhìn cả hai thông số thay vì chỉ chọn model có Reading nhỏ nhất.
| Art.No. | Dải đo | Reading | Mỗi vòng | Sai số | Standard | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2305-150 | 0–150mm | 0.02mm | 2mm | 0.02mm | DIN 862 | 6974804572947 |
| 2305-200 | 0–200mm | 0.02mm | 2mm | 0.03mm | DIN 862 | 6974804572954 |
| 2305-300 | 0–300mm | 0.02mm | 2mm | 0.03mm | DIN 862 | 6974804572961 |
| 2305-1501 | 0–150mm | 0.01mm | 1mm | 0.02mm | DIN 862 | 6976367674182 |
| 2305-2001 | 0–200mm | 0.01mm | 1mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367674199 |
| 2305-3001 | 0–300mm | 0.01mm | 1mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367674205 |
Vật liệu: thép không gỉ, được tôi cứng.
Vỏ mặt đồng hồ: metal housing.
Cơ cấu chống sốc: built-in double shock-proof mechanism.
Cơ cấu chỉnh: fine adjustment wheel.
Thanh đo sâu: flat depth rod.
Cơ cấu khóa: locking screw.
Thanh răng: high-precision gear rack.
Bề mặt: chromed surface với laser printing.
Tiêu chuẩn: DIN 862.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Đóng gói: plastic box.
| Dải đo | L | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 235mm | 40mm | 15.5mm | 6.5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19.5mm | 6.5mm | 16mm |
| 0–300mm | 410mm | 64mm | 22mm | 7.45mm | 20mm |
Phiên bản 150mm có chiều dài tổng thể L = 235mm, bản 200mm dài 286mm và bản 300mm đạt 410mm. Khi phạm vi đo tăng, kích thước hàm và thân thước cũng tăng tương ứng.
Với người dùng thước cặp đồng hồ Werka 2305 trực tiếp tại máy hoặc khu vực hẹp, kích thước tổng thể cần được cân nhắc cùng với dải đo. Một chiếc thước đủ dải nhưng gọn hơn thường dễ xoay trở hơn trong công việc hàng ngày.
Range Per Revolution cho biết lượng dịch chuyển tương ứng với một vòng quay đầy đủ của kim.
Ở nhóm Reading 0.02mm, một vòng kim tương ứng 2mm. Ở nhóm Reading 0.01mm, một vòng kim tương ứng 1mm.
Sự khác biệt này liên quan đến cách bố trí thang mặt số. Với cùng một vòng kim, model 0.01mm đại diện cho khoảng dịch chuyển nhỏ hơn, nhờ đó có nhiều bước đọc hơn trong cùng phạm vi quay.
Range Per Revolution không phải Accuracy Error. Khi chọn thước cặp đồng hồ Werka 2305, cần xem ba thông số Reading, Range Per Revolution và Accuracy Error độc lập với nhau.
Không. Đây là hai thông số khác nhau và là lỗi diễn giải catalog rất thường gặp.
Reading là độ chia/giá trị người sử dụng có thể đọc trên thang đo. Series này có Reading 0.01mm hoặc 0.02mm.
Accuracy Error là mức sai số được catalog công bố. Phiên bản 150mm có 0.02mm; phiên bản 200mm và 300mm là 0.03mm.
Do đó, không nên gọi model Reading 0.01mm là “thước chính xác 0.01mm”. Khi sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2305 trong QC, cần đối chiếu Accuracy Error với dung sai bản vẽ và yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Bản 150mm phù hợp với nhiều chi tiết nhỏ và trung bình như trục, bạc, chốt, tấm và linh kiện cơ khí. Chiều dài tổng thể chỉ 235mm nên dễ xoay trở tại bàn máy.
Đây cũng là dải được catalog công bố Accuracy Error 0.02mm.
Bản 200mm mở rộng thêm 50mm so với phiên bản 150mm và có chiều dài tổng thể 286mm. Nó phù hợp với xưởng thường xuyên gặp chi tiết vượt 150mm nhưng chưa cần đến một thân thước dài 410mm.
Với nhiều môi trường gia công đa dạng, thước cặp đồng hồ Werka 2305 bản 200mm tạo sự cân bằng tốt giữa khả năng bao phủ kích thước và khả năng thao tác.
Bản 300mm có chiều dài tổng thể 410mm. Dải đo lớn giúp kiểm tra các chi tiết không thể đo bằng bản 150 hoặc 200mm, nhưng đổi lại cần nhiều khoảng trống hơn.
Nếu hầu hết chi tiết dưới 150mm, mua bản 300mm chỉ để dự phòng có thể làm thao tác kém gọn. Dải đo sát với nhu cầu thường mang lại hiệu quả thực tế tốt hơn.
Hàm lớn có thể dùng để đo đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày tấm hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai mặt bên trong khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Flat depth rod hỗ trợ kiểm tra chiều sâu của lỗ và rãnh. Khi đo cần đặt đáy thân thước ổn định trên mặt chuẩn.
Các mặt chuẩn trên thân và cụm trượt có thể hỗ trợ xác định chênh lệch giữa hai bề mặt trong các phép đo bậc phù hợp.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau từng công đoạn gia công.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh hoặc khoảng cách giữa các mặt sau gia công.
QC sản xuất: kiểm tra nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm và thành phẩm khi dải đo cùng Accuracy Error của model đáp ứng yêu cầu.
Kiểm tra hàng loạt: mặt đồng hồ kim giúp quan sát sự thay đổi giữa các chi tiết trực quan hơn, trong khi bánh chỉnh tinh hỗ trợ đưa hàm tiếp xúc có kiểm soát.
Bảo trì máy móc: hỗ trợ xác định kích thước trục, lỗ, bạc hoặc phụ tùng cần sửa chữa và thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: thước cặp đồng hồ Werka 2305 giúp người học hiểu cách sử dụng Dial Caliper và phân biệt Reading với Accuracy Error.
Có thể phù hợp, nhưng phải dựa trên yêu cầu đo thực tế. Không nên kết luận một dụng cụ phù hợp cho QC chỉ vì Reading nhỏ.
Ví dụ, model 150mm Reading 0.01mm vẫn có Accuracy Error 0.02mm. Vì vậy, nếu bản vẽ yêu cầu dung sai rất chặt, bộ phận QC phải xem xét khả năng của dụng cụ so với tiêu chí chấp nhận của quy trình đo.
Ưu điểm của Dial Caliper trong môi trường kiểm tra là khả năng quan sát nhanh trên mặt kim. Khi kiểm tra nhiều chi tiết liên tục, sự thay đổi vị trí kim cũng giúp người vận hành dễ nhận biết xu hướng tăng hoặc giảm kích thước.
Với doanh nghiệp đưa thước cặp đồng hồ Werka 2305 vào hệ thống quản lý phương tiện đo, nên xây dựng quy trình kiểm tra và hiệu chuẩn phù hợp với yêu cầu nội bộ.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, phòng kiểm tra và xưởng cơ khí cần đọc kích thước trực quan trên mặt kim.
Người thích cơ cấu cơ khí không phụ thuộc vào pin nhưng cảm thấy Vernier mất thời gian đọc có thể cân nhắc Dial Caliper.
Ngược lại, nếu yêu cầu đọc số tức thời, đổi đơn vị nhanh hoặc xuất dữ liệu, Digital Caliper có thể thuận tiện hơn. Nếu ưu tiên cấu tạo đơn giản nhất, Vernier Caliper lại có lợi thế.
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 nằm giữa hai nhóm này: mặt kim trực quan, không dùng pin và vẫn giữ cảm giác thao tác cơ khí.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hai hàm và kiểm tra vị trí kim trước khi bắt đầu đo.
Làm sạch bề mặt: mạt kim loại, dầu hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm giá trị thay đổi.
Không ép hàm: bánh chỉnh tinh dùng để kiểm soát vị trí, không dùng để tạo lực ép lớn lên chi tiết.
Giữ đúng phương: nếu thước đặt xiên khi đo đường kính, giá trị có thể không đại diện đúng kích thước thực.
Sử dụng locking screw khi cần: vít khóa giúp giữ vị trí khi phải lấy thước khỏi khu vực khó quan sát rồi mới đọc kết quả.
Không thử chống sốc: cơ cấu double shock-proof không đồng nghĩa có thể cố tình làm rơi thước cặp đồng hồ Werka 2305.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai hàm, thân, thanh đo sâu, bánh chỉnh tinh và khu vực thanh răng. Mạt kim loại không nên để tích tụ trong cơ cấu chuyển động.
Không đặt vật nặng lên vỏ mặt đồng hồ. Khi không sử dụng, nên đưa sản phẩm trở lại hộp nhựa thay vì bỏ chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các dụng cụ chịu lực khác.
Khu vực bảo quản nên khô ráo. Trước khi bắt đầu một đợt đo mới, nên kiểm tra điểm 0 và quan sát chuyển động của kim.
Nếu thước cặp đồng hồ Werka 2305 được dùng trong QC, doanh nghiệp nên xác định chu kỳ kiểm tra hoặc hiệu chuẩn theo tần suất sử dụng, điều kiện làm việc và quy định quản lý phương tiện đo của đơn vị.
Inspection report đi kèm không nên tự động được hiểu là calibration certificate.
Không. Đây là Dial Caliper cơ khí sử dụng mặt đồng hồ kim, không phải Digital Caliper điện tử.
Nếu công việc cần khả năng đọc chi tiết hơn, có thể cân nhắc nhóm 0.01mm. Nếu Reading 0.02mm đã đáp ứng yêu cầu, nhóm 0.02mm là lựa chọn phù hợp. Cả hai trường hợp vẫn phải đối chiếu Accuracy Error với yêu cầu đo.
Không mặc định. Model 300mm có dải đo lớn hơn nhưng thân dài hơn và cần nhiều không gian thao tác. Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, bản 150mm thường gọn hơn.
Không nên hiểu như vậy. Catalog chỉ ghi inspection report. Nếu cần calibration certificate cho ISO hoặc hệ thống quản lý đo lường, cần xác nhận yêu cầu hiệu chuẩn riêng.
Điểm đáng chú ý nằm ở sự kết hợp giữa mặt đồng hồ dễ đọc, vỏ kim loại, cơ cấu chống sốc kép, bánh chỉnh tinh, thanh răng độ chính xác cao và lựa chọn Reading 0.01mm hoặc 0.02mm.
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 có ba dải đo 150mm, 200mm và 300mm cùng hai lựa chọn Reading 0.01mm hoặc 0.02mm. Bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm, trong khi bản 200mm và 300mm có Accuracy Error 0.03mm theo catalog.
Điểm đáng chú ý của series không chỉ nằm ở mặt đồng hồ kim. Vỏ kim loại mới, cơ cấu chống sốc kép, bánh chỉnh tinh công thái học, thanh răng độ chính xác cao và thang laser rõ hơn đều hướng đến trải nghiệm sử dụng thực tế trong môi trường cơ khí và QC.
Nếu cần Reading 0.01mm, có thể cân nhắc 2305-1501, 2305-2001 hoặc 2305-3001. Nếu 0.02mm đã đáp ứng yêu cầu, nhóm 2305-150, 2305-200 và 2305-300 là lựa chọn phù hợp. Sau đó mới chọn dải 150, 200 hoặc 300mm dựa trên kích thước chi tiết thường gặp.
Thay vì mặc định mua model có dải đo lớn nhất hoặc Reading nhỏ nhất, người dùng nên đối chiếu dải đo, Accuracy Error, không gian thao tác và yêu cầu bản vẽ. Đây là cách chọn thước cặp đồng hồ Werka 2305 sát nhu cầu và hiệu quả hơn trong sử dụng lâu dài.
Có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)