FISCHERSCOPE® X-RAY XDLM® là phiên bản máy đo quang phổ huỳnh quang tia X hướng trên xuống tích hợp bàn đo tự động lập trình CNC XY và bộ chuẩn trực đa khẩu độ vi mô, chuyên phục vụ đo lường tự động hàng loạt.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (FISCHERSCOPE XDLM) |
|---|---|
| Bàn đo mẫu (XY Stage) | Bàn điều khiển động cơ CNC tự động hành trình 250 × 250 mm |
| Khẩu độ chuẩn trực | 4 khẩu độ tự động chuyển đổi: 0.05, 0.1, 0.2, 0.3 mm |
| Độ chính xác định vị | ≤ 5 µm |
| Đầu thu phát hiện | Proportional Counter Tube hoặc Silicon PIN Diode |
FISCHERSCOPE® XDV®-µ PCB XL là hệ thống đo quang phổ vi điểm khổ siêu lớn (Extra Large PCB Micro-XRF), được thiết kế chuyên biệt cho việc kiểm tra tự động các tấm panel bo mạch in khổ cực đại lên đến 750 × 650 mm với độ phân giải vi điểm nano/micron.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDV-µ PCB-XL) |
|---|---|
| Kích thước bảng PCB hỗ trợ | Lên đến 750 × 650 mm (XL Size) |
| Công nghệ quang học hội tụ | Polycapillary X-ray Optics (Điểm đo 20 µm) |
| Đầu thu phát hiện | Silicon Drift Detector (SDD) 50 mm² |
FISCHERSCOPE® X-RAY XDV®-µ là hệ thống đo quang phổ huỳnh quang tia X vi điểm tối tân (Micro-XRF) sử dụng thấu kính quang học đa mao quản Polycapillary Optics, cho phép hội tụ chùm tia X xuống kích thước siêu nhỏ chỉ 10 ~ 20 micron với cường độ bức xạ cực mạnh.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDV-µ Series) |
|---|---|
| Hệ quang học hội tụ | Polycapillary X-ray Optics (Kích thước điểm tia: 10 ~ 20 µm FWHM) |
| Đầu thu phát hiện | Silicon Drift Detector (SDD 50 mm²), độ phân giải < 130 eV |
| Độ chính xác định vị bàn mẫu | ≤ 1.0 µm (Bàn di chuyển động cơ bước siêu chính xác) |
FISCHERSCOPE® X-RAY XDV-µ® WAFER là dòng máy đo quang phổ vi điểm tự động hoàn toàn được thiết kế chuẩn phòng sạch (Cleanroom Class 100 / ISO Class 5), chuyên phục vụ kiểm tra màng mỏng kim loại và cấu trúc vi mạch trên đĩa bán dẫn Wafer kích thước lên đến 300 mm (12 inch).
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDV-µ WAFER) |
|---|---|
| Kích thước đĩa Wafer hỗ trợ | Lên đến 300 mm (12 inch) Wafer |
| Tiêu chuẩn phòng sạch | ISO Class 5 / Class 100 Cleanroom compliant |
| Hệ quang học hội tụ | Polycapillary X-ray Optics (Điểm đo 10 ~ 20 µm) |
FISCHERSCOPE® X-RAY XDLM®-PCB là thiết bị đo quang phổ huỳnh quang tia X được thiết kế chuyên biệt cho ngành sản xuất bảng mạch in (PCB), trang bị buồng đo mở rộng có khe rãnh chữ U và bàn mẫu CNC tự động.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDLM-PCB) |
|---|---|
| Kích thước bảng PCB tối đa | Lên đến 610 × 610 mm (24 × 24 inch) |
| Hành trình bàn CNC XY | Tự động lập trình di chuyển tọa độ |
| Đầu thu phát hiện | Proportional Counter Tube hoặc Silicon PIN Diode |
FISCHERSCOPE® XDAL® (Thế hệ mới) là nền tảng đo quang phổ huỳnh quang tia X hiện đại bậc nhất của Helmut Fischer, kết hợp đầu dò SDD siêu nhạy, công nghệ ống phát tia X tối tân và phần mềm đo lường thông minh FISIQ X.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (New XDAL) |
|---|---|
| Đầu thu phát hiện (Detector) | Silicon Drift Detector (SDD) thế hệ mới |
| Dải nguyên tố phân tích | Từ Al (Z=13) đến U (Z=92) |
| Phần mềm điều khiển | WinFTM® / FISIQ® X |
SIGMASCOPE® GOLD B và GOLD C là thiết bị đo độ dẫn điện cầm tay chuyên dụng hàng đầu thế giới được phát triển bởi Helmut Fischer (Đức) nhằm mục đích kiểm tra nhanh và không phá hủy độ tinh khiết, phát hiện vàng giả, vàng bọc và phát hiện lõi kim loại lạ (như Tungsten/Wolfram) ẩn sâu bên trong các thỏi vàng hoặc đồng xu vàng đắt giá.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (GOLD B / GOLD C) |
|---|---|
| Nguyên lý kiểm tra | Dòng điện xoáy đo độ dẫn điện dẫn xuất vật liệu (Eddy Current) |
| Dải độ dẫn điện đo | 0.5 – 65 MS/m (1 – 112% IACS) |
| Độ sâu xuyên thấu từ trường | Lên tới hàng milimet (xuyên qua lớp bọc vàng vào lõi thỏi) |
| Loại vàng & bạc kiểm tra | Vàng nguyên chất 99.99% (24K), Vàng 22K, 18K, 14K, Bạc (Ag), Bạch kim (Pt) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu cảm ứng LCD hiển thị giá trị thật và kết luận Pass/Fail |
Ngân hàng nhà nước, quỹ dự trữ vàng, tiệm vàng bạc đá quý, sàn giao dịch kim loại quý, công ty đúc tiền và các nhà đầu tư kim loại quý cá nhân.
Hitachi FT110A là máy phân tích huỳnh quang tia X (ED-XRF) để bàn thế hệ mới được thiết kế đặc thù cho việc kiểm tra chất lượng lớp mạ kim loại trong các xưởng xi mạ và dây chuyền gia công cơ khí chính xác. Máy nổi bật với buồng đo rộng, thao tác đặt mẫu nhanh và độ bền bỉ cao trong môi trường nhà máy sản xuất.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (Hitachi FT110A) |
|---|---|
| Phương pháp đo | Huỳnh quang tia X phân tán năng lượng (ED-XRF) chiếu từ trên xuống (Top-down) |
| Điện áp ống phát tia X | Ống phát Microfocus 45 kV công suất cao |
| Đầu dò tín hiệu | Đầu dò Proportional Counter hiệu năng cao |
| Khẩu độ Collimator | Đường kính 0.1 mm, 0.2 mm (tự động chuyển đổi) |
| Kích thước buồng đo | Khoang mẫu rộng rãi, chiều cao mẫu tối đa lên tới 150 mm |
Kiểm tra độ dày lớp mạ kẽm (galvanized), mạ niken, mạ thiếc, mạ crom trong ngành gia công cơ khí, phụ tùng ô tô xe máy, ốc vít và thiết bị vệ sinh.
FISCHERSCOPE® X-RAY XDV®-µ PCB là đỉnh cao công nghệ đo quang phổ vi điểm Micro-XRF dành riêng cho các nhà sản xuất bảng mạch in mật độ cao (HDI PCB), bo mạch gập linh hoạt (FPC) và đế bán dẫn IC Substrate.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDV-µ PCB) |
|---|---|
| Kích thước điểm tia (Spot Size) | Polycapillary Optics ~ 20 µm FWHM |
| Đầu thu phát hiện | Silicon Drift Detector (SDD 50 mm²), độ phân giải < 130 eV |
| Kích thước bảng PCB tối đa | 610 × 610 mm (24 × 24 inch) |
FISCHERSCOPE® X-RAY XDV®-µ LD (Long Distance) là phiên bản quang phổ vi điểm đặc biệt sở hữu khoảng cách tiêu cự dài (Long Measuring Distance), cho phép đo các cấu trúc vi mô nằm sâu trong các hốc, rãnh hoặc phôi mẫu có biên dạng 3D phức tạp mà các hệ quang học thông thường không thể tiếp cận.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (XDV-µ LD) |
|---|---|
| Khoảng cách đo làm việc (Working Distance) | Lên đến 20 mm (Long Measuring Distance) |
| Kích thước điểm đo (Spot Size) | Khoảng 60 µm FWHM |
| Đầu thu phát hiện | Silicon Drift Detector (SDD) 50 mm² |
FISIQ® T là nền tảng phần mềm thế hệ mới nhất của Helmut Fischer (Đức) được phát triển riêng cho việc kết nối, đồng bộ, quản lý dữ liệu và tạo báo cáo tự động cho tất cả các thiết bị đo độ dày lớp phủ và thử nghiệm vật liệu xúc giác cầm tay (DMP Series, MP0R Series, FMP Series).
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft Windows 10 / Windows 11 (64-bit) |
| Thiết bị hỗ trợ | Fischer DMP Series, MP0/MP0R Series, FMP Series, CMS2, MMS PC2 |
| Định dạng xuất dữ liệu | PDF Báo cáo kiểm định, Microsoft Excel (.xlsx), CSV, TXT, Q-DAS chuẩn ô tô |
| Giao thức truyền dữ liệu | USB-C / Bluetooth Low Energy (BLE) / Wi-Fi |
Chuẩn hóa quy trình số hóa tài liệu cho phòng QA/QC, chuyển đổi số nhà máy thông minh Smart Factory và tự động hóa hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật cho khách hàng quốc tế.
Hitachi CMI165 là thiết bị đo độ dày lớp đồng (Copper Thickness Gauge) cầm tay chuyên dụng hàng đầu trong ngành sản xuất và gia công bo mạch in PCB. Thiết bị ứng dụng phương pháp Điện trở vi mô (Micro-resistance) kết hợp cảm biến bù nhiệt độ tự động, giúp đo chính xác lớp đồng lá (foil) và đồng mạ (electroplated copper) trên bề mặt bo mạch mà không bị ảnh hưởng bởi lớp đồng ở mặt đối diện.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (Hitachi CMI165) |
|---|---|
| Phương pháp đo | Phương pháp điện trở 4 điểm vi mô (Micro-resistance) |
| Dải đo độ dày đồng | 0.25 – 4.0 oz/ft² (khoảng 8 – 140 µm) |
| Thời gian đo | Dưới 1 giây / một phép đo |
| Bù trừ nhiệt độ | Tự động bù nhiệt độ theo cảm biến nhiệt tích hợp |
| Đơn vị hiển thị | µm, mils, oz/ft² (chuyển đổi linh hoạt) |
Kiểm tra độ dày đồng lá cán (Cu Foil), đồng mạ điện phân trên bo mạch in PCB một mặt, hai mặt và bo mạch đa lớp trong các nhà máy sản xuất bảng mạch điện tử.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
