No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT được thiết kế cho người không chỉ muốn đo kích thước mà còn quan tâm tới bước tiếp theo của kết quả đo: đưa dữ liệu ra khỏi cây thước mà không phải nhập lại hoàn toàn bằng tay. Catalog WERKA xác nhận model được tích hợp Bluetooth module để hỗ trợ wireless data transmission, đồng thời trang bị riêng nút DATA ngay trên thân thước.
Đây là điểm khiến thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT khác đáng kể một Digital Caliper chỉ có ON/OFF, ZERO và mm/inch. Trong một phép đo đơn lẻ, việc ghi tay một con số gần như không gây khó khăn. Nhưng khi QC phải kiểm tra hàng chục hoặc hàng trăm chi tiết, bước đọc màn hình – nhớ số – chuyển sang biểu mẫu – nhập lại kết quả có thể trở thành phần lặp lại nhiều nhất trong cả quy trình.
Phiên bản 2263-150BT có Range 0–150mm/0–6″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.02mm theo catalog. Thước được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, sử dụng màn hình LCD lớn, có locking screw, fine adjustment wheel, bốn nút mm/inch – ZERO – ON/OFF – DATA, nguồn pin 3V CR2032 và chế độ tự tắt sau 5 phút.
Catalog cũng ghi Accuracy according to DIN 862, sản phẩm được giao cùng Inspection Report và đóng trong prime plastic box. Đây là những dữ liệu quan trọng để người mua đối chiếu với yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp trước khi quyết định lựa chọn.
Tóm tắt nhanh: Werka 2263-150BT là Digital Caliper Bluetooth 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, truyền dữ liệu không dây, nút DATA, màn hình LCD lớn, fine adjustment, tự tắt sau 5 phút và pin CR2032.
Một phép đo bằng Digital Caliper có thể chỉ mất vài giây.
Mở hàm.
Đặt vào chi tiết.
Đọc màn hình.
Xong.
Nhưng trong QC, quy trình thường chưa kết thúc ở đó.
Người kiểm tra còn phải ghi lại kết quả.
Và đây chính là nơi thao tác bắt đầu lặp.
Đọc 20.58mm.
Nhớ 20.58.
Nhìn sang bảng.
Nhập 20.58.
Quay lại thước.
Đo chi tiết tiếp theo.
Nếu chỉ có ba phép đo, quá trình này không đáng kể.
Nếu có 300 phép đo, câu chuyện khác hẳn.
Catalog mô tả thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có:
Built-in bluetooth module to make wireless data transmission available.
Đây là lý do model nên được đánh giá không chỉ như một dụng cụ đo mà như một mắt xích trong quy trình thu thập kết quả.
Reading của 2263-150BT vẫn là 0.01mm.
Range vẫn là 150mm.
Accuracy Error vẫn là 0.02mm.
Bluetooth không thay đổi ba thông số đó.
Giá trị của kết nối không nằm ở phép đo cơ học.
Nó nằm ở khả năng truyền dữ liệu không dây mà catalog công bố.
Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn khách hàng.
Đừng bán Bluetooth như một yếu tố làm thước “chính xác hơn”.
Hãy nhìn Bluetooth như một yếu tố liên quan tới workflow dữ liệu.
Catalog ghi thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có bốn nút:
mm/inch – ZERO – ON/OFF – DATA.
Ba nút đầu khá quen thuộc.
Nút thứ tư mới là điểm khác biệt.
DATA.
Ở mức catalog, chúng ta có thể khẳng định model được thiết kế để hỗ trợ truyền dữ liệu qua Bluetooth và có nút DATA.
Điều này đặc biệt đáng chú ý với:
Catalog bạn cung cấp không nêu:
Vì vậy không nên tự viết rằng thước kết nối trực tiếp Excel, điện thoại Android, iPhone hoặc một phần mềm cụ thể nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.
Điểm nên xác nhận trước khi mua: catalog xác nhận Bluetooth và wireless data transmission, nhưng nếu doanh nghiệp cần kết nối với phần mềm hoặc hệ thống cụ thể, hãy kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng.
Có khả năng truyền dữ liệu không có nghĩa màn hình trở nên ít quan trọng.
Người vận hành vẫn phải nhìn kết quả tại chỗ.
Catalog ghi thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có:
Large LCD display, easy to read.
Đây là một điểm thiết kế thiên trực tiếp về trải nghiệm sử dụng.
Vì không phải mọi phép đo đều được gửi đi.
Người dùng vẫn cần:
Kiểm tra nhanh.
Nhìn xem giá trị đã ổn định chưa.
Phát hiện một kết quả bất thường.
Xác nhận Zero.
Quan sát đơn vị mm hay inch.
Một hệ truyền dữ liệu tốt không thể thay thế hoàn toàn khả năng đọc trực tiếp trên dụng cụ.
Với thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT, catalog ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005″.
Accuracy Error: 0.02mm.
Hai thông số không nên gộp thành một.
Là bước đọc/hiển thị của thước.
Là sai số được catalog công bố cho model 150mm.
Vì vậy, cách viết:
“Thước chính xác 0.01mm.”
không phản ánh đúng bảng thông số.
Cách rõ ràng hơn:
“Độ chia 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm.”
Đây là một điểm cần nhấn mạnh.
Kết nối dữ liệu giúp xử lý kết quả thuận tiện hơn.
Nó không thay đổi specification đo cơ bản của dụng cụ.
Catalog ghi model có fine adjustment wheel.
Đây là chi tiết rất đáng giá ở giai đoạn cuối của phép đo.
Khi hàm còn cách chi tiết nhiều milimet, người dùng có thể dịch nhanh.
Khi gần tiếp xúc, điều cần thiết lại là kiểm soát tốt hơn.
Bánh xe chỉnh tinh hỗ trợ người vận hành điều chỉnh vị trí con trượt ở đoạn cuối.
Vì một hệ Bluetooth hiện đại vẫn không cứu được một phép đo mà người dùng ép hàm sai cách.
Chất lượng kết quả vẫn bắt đầu từ:
Công nghệ truyền dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu đầu vào đáng tin cậy.
WERKA ghi:
Auto power off in 5 minute.
Với dụng cụ dùng pin CR2032, tính năng này khá thực tế.
Trong một ca làm việc, người dùng thường không:
Đo liên tục.
Họ đo.
Đặt thước xuống.
Xử lý chi tiết.
Tra bản vẽ.
Trao đổi.
Rồi quay lại.
Auto power off giúp hạn chế việc để dụng cụ hoạt động khi không sử dụng.
Catalog không mô tả chi tiết cách khởi động lại sau khi auto-off, vì vậy không nên tự viết quy trình wake-up nếu chưa có manual.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Art.No. | 2263-150BT | Mã đúng theo catalog |
| Loại | Digital Caliper With BT | Thước cặp điện tử tích hợp Bluetooth |
| Range | 0–150mm / 0–6″ | Phiên bản nhỏ nhất trong series |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Accuracy basis | DIN 862 | Catalog ghi Accuracy according to DIN 862 |
| Bluetooth | Built-in module | Hỗ trợ wireless data transmission |
| Data button | Có | Nút riêng phục vụ chức năng dữ liệu |
| Màn hình | Large LCD display | Hướng tới khả năng đọc trực quan |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Vít khóa | Locking screw | Hỗ trợ giữ vị trí con trượt |
| Chỉnh tinh | Fine adjustment wheel | Hỗ trợ thao tác tiếp xúc cuối |
| Các nút | mm/inch, ZERO, ON/OFF, DATA | Có nút DATA riêng cho chức năng truyền dữ liệu |
| Auto power off | 5 phút | Giảm thời gian bật nguồn không cần thiết |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog xác nhận |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự gọi là Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hỗ trợ bảo quản dụng cụ |
| Barcode | 6976367678807 | Đối chiếu đúng bản 150BT |
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2263-150BT | 0–150mm / 0–6″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.02mm | 6976367678807 |
| 2263-200BT | 0–200mm / 0–8″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm | 6976367678814 |
| 2263-300BT | 0–300mm / 0–12″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm | 6976367678821 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm.
Thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT còn có Accuracy Error 0.02mm theo catalog, thấp hơn mức 0.03mm của hai phiên bản lớn hơn.
Khi 150mm thường xuyên trở thành giới hạn nhưng 300mm chưa cần thiết.
Khi chi tiết tới 300mm thực sự xuất hiện thường xuyên.
Không nhất thiết.
Range lớn hơn đồng nghĩa dụng cụ lớn hơn và catalog không cho thấy Accuracy Error tốt hơn.
Thậm chí bản 150BT được ghi 0.02mm, trong khi 200BT và 300BT là 0.03mm.
Hãy hình dung một công việc kiểm tra hàng loạt.
Đặt thước.
Đọc số.
Nhìn sang biểu mẫu.
Gõ dữ liệu.
Kiểm tra có nhập đúng không.
Quay lại chi tiết tiếp theo.
Điểm khác biệt tiềm năng nằm ở bước đưa kết quả sang hệ nhận dữ liệu tương thích.
Catalog xác nhận 2263-150BT có module Bluetooth tích hợp và nút DATA.
Đây chính là lý do người mua nên đánh giá model theo cả hai chiều:
khả năng đo
và
khả năng tham gia vào quy trình dữ liệu.
Nó có thể là giảm số lần người vận hành phải nhìn đi nhìn lại giữa thước và màn hình nhập liệu.
Nó có thể là giảm bước gõ lại một giá trị đã có sẵn trên dụng cụ.
Nó có thể là làm cho một quy trình lặp trở nên liền mạch hơn.
Nhưng mức lợi ích thực tế phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống nhận dữ liệu mà doanh nghiệp sử dụng.
Đây là phần người mua doanh nghiệp không nên bỏ qua.
Catalog nói rõ:
Built-in Bluetooth module.
Wireless data transmission available.
Nhưng catalog trên ảnh không liệt kê phần mềm hoặc thiết bị nhận cụ thể.
Vì vậy trước khi mua số lượng lớn, nên xác nhận:
Nếu những câu hỏi này quan trọng với dự án, nên xác nhận tài liệu kỹ thuật trước khi triển khai hàng loạt.
Đây là nhóm khai thác rõ nhất giá trị của Bluetooth và nút DATA.
Khi số lượng phép đo tăng, lợi ích của việc giảm thao tác lặp cũng tăng.
Nếu 150mm bao phủ phần lớn chi tiết, đây là phiên bản hợp lý hơn việc mua dư tới 300mm.
Hai thông số này phải đồng thời phù hợp với yêu cầu công việc.
Bánh chỉnh tinh hỗ trợ người dùng kiểm soát tốt hơn giai đoạn tiếp xúc cuối.
Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Khi doanh nghiệp không bao giờ sử dụng truyền dữ liệu: một Digital Caliper tiêu chuẩn có thể đã đủ.
Khi hệ thống phần mềm chưa xác nhận tương thích: không nên mua số lượng lớn chỉ vì thấy logo Bluetooth.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên chọn Range phù hợp.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm: cần phương tiện đo có specification tốt hơn.
Khi cần cấp bảo vệ IP67: catalog của 2263-150BT trên ảnh này không công bố IP67.
Khi cần Inspection Certificate dạng hiệu chuẩn truy xuất: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Mua vì có Bluetooth nhưng không biết kết nối với hệ nào: cần xác nhận compatibility trước.
Nhầm wireless transmission với tăng độ chính xác: Bluetooth không làm Accuracy Error nhỏ hơn.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Không kiểm tra Zero: dữ liệu truyền nhanh nhưng dữ liệu sai vẫn là dữ liệu sai.
Kẹp chi tiết quá mạnh: thao tác cơ khí vẫn quyết định chất lượng phép đo.
Đặt thước nghiêng: kết nối không dây không sửa được lỗi đặt thước.
Không xác nhận đơn vị mm/inch: dữ liệu đúng số nhưng sai đơn vị vẫn gây vấn đề.
Mua 300mm chỉ vì muốn “dư”: Range lớn hơn chưa chắc phù hợp hơn.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Không kiểm tra dữ liệu sau khi triển khai hệ thống lần đầu: nên xác nhận toàn bộ workflow trước khi áp dụng hàng loạt.
Sau khi sử dụng thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT, nên lau sạch các mặt đo và thân thước.
Không dùng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không để phoi kim loại bám giữa hai mặt tiếp xúc.
Không va đập màn hình hoặc cụm con trượt.
Bảo quản trong prime plastic box khi không sử dụng.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại.
Nếu dụng cụ không được sử dụng trong thời gian dài, nên quản lý tình trạng pin theo quy trình của doanh nghiệp.
Với model Bluetooth, cũng nên lưu thông tin cấu hình kết nối hoặc hướng dẫn pairing cùng hồ sơ dụng cụ nếu hệ thống QC sử dụng truyền dữ liệu.
Ảnh catalog bạn cung cấp ghi Art.No. chính xác là 2263-150BT.
Range là 0–150mm/0–6″.
0.01mm/0.0005″.
0.02mm.
Có. Catalog ghi built-in Bluetooth module để hỗ trợ wireless data transmission.
Có. DATA là một trong bốn nút được catalog liệt kê.
Catalog được cung cấp không xác nhận phần mềm hoặc ứng dụng cụ thể. Cần kiểm tra tài liệu tương thích trước khi mua nếu đây là yêu cầu bắt buộc.
Catalog trên ảnh không ghi phiên bản Bluetooth.
Tài liệu được cung cấp không nêu khoảng cách truyền tối đa.
Có. Description ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog ghi fine adjustment wheel.
Có.
Catalog ghi Auto power off in 5 minute.
Pin 3V CR2032.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
Có. 2263-200BT có Range 0–200mm/0–8″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.03mm.
Có. 2263-300BT có Range 0–300mm/0–12″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.03mm.
Barcode theo catalog là 6976367678807.
Thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có Range 0–150mm/0–6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, độ chính xác theo DIN 862, thân stainless steel hardened, màn hình LCD lớn, bánh chỉnh tinh, vít khóa và pin CR2032.
Nếu chỉ nhìn những thông số đó, đây đã là một Digital Caliper 150mm khá đầy đủ.
Nhưng lý do model tồn tại với hậu tố BT nằm ở một nhu cầu khác.
Dữ liệu.
Một cây thước thông thường giúp người dùng tạo ra kết quả.
Một cây thước có Bluetooth hướng tới việc giúp kết quả đó tiếp tục đi sang bước tiếp theo của quy trình.
Đây là khác biệt rất đáng quan tâm trong môi trường QC hiện đại.
Khi một nhân viên chỉ đo vài chi tiết mỗi tuần, nhập tay gần như không phải vấn đề.
Khi một nhân viên phải đo hàng trăm chi tiết, việc nhập tay trở thành thao tác lặp.
Khi nhiều người cùng đo, sai sót nhập liệu cũng trở thành một rủi ro khác ngoài sai số của chính dụng cụ.
Vì vậy thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT nên được đánh giá theo cả hai mặt:
Specification đo có phù hợp không?
và
Workflow truyền dữ liệu có phù hợp hệ thống đang sử dụng không?
Nếu doanh nghiệp chỉ cần một Digital Caliper độc lập, Bluetooth có thể là chức năng dư.
Nếu doanh nghiệp đang muốn giảm chép số thủ công, nút DATA và wireless transmission lại có thể trở thành lý do chính để chọn model.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, bản 2263-150BT gọn hơn các phiên bản Range lớn.
Nếu cần 200mm, có 2263-200BT.
Nếu cần 300mm, có 2263-300BT.
Điểm đáng chú ý là Accuracy Error của bản 150BT là 0.02mm, trong khi catalog ghi hai bản 200BT và 300BT là 0.03mm.
Do đó không nên mua 300mm chỉ vì nghĩ model dài hơn sẽ cao cấp hoặc chính xác hơn.
Cũng không nên mua Bluetooth chỉ vì thấy công nghệ mới hơn.
Hãy mua khi công việc thực sự cần nó.
Câu hỏi cuối cùng trước khi chọn thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT vì vậy không nên chỉ là:
“Thước này đo được tới bao nhiêu?”
Mà nên thêm:
“Sau khi đo xong, kết quả của tôi sẽ đi đâu?”
Nếu câu trả lời là một hệ thống có thể khai thác wireless data transmission của model, đó mới là lúc Bluetooth tạo ra giá trị rõ ràng.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Reviews
There are no reviews yet.