• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp IP67
Quay lại
Thước cặp Werka 2116-500-15 carbon IP67 500mm

Thước Cặp Werka 2116-500-15 Carbon IP67 – Linh Hoạt 500mm

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 2116-500-15 là lựa chọn đáng chú ý cho người đã vượt khỏi giới hạn của những cây thước 150–300mm nhưng chưa muốn mang theo một dụng cụ dài hơn mức công việc thực sự cần. Với Range 0–500mm, model này hướng tới các chi tiết cơ khí cỡ trung bình đến lớn, nơi người dùng cần đo trực tiếp nhưng vẫn muốn giữ dụng cụ đủ gọn để thao tác thường xuyên trong xưởng.

Điểm thú vị của thước cặp Werka 2116-500-15 không chỉ nằm ở thân carbon fiber hay cấp bảo vệ IP67. Catalog còn thể hiện cấu hình Double sliding gauge movable, bề mặt đo của hàm được phủ thiếc, cylindrical upper jaws Ø5mm, push/pull presser, vít khóa và nguồn CR2032. Range 500mm đi cùng Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm và Net Weight chỉ 1120g.

Nhưng nếu là người mua cho xưởng, đừng chọn model chỉ vì thấy “carbon + IP67 + 500mm”. Câu hỏi thực tế hơn là: chi tiết lớn nhất của tôi có thường xuyên vượt 300mm không, có vượt 500mm không, tôi có phải kiểm tra nhiều lần trong ngày không và mức sai số ±0.03mm có phù hợp với quy trình không?

Đó cũng là lý do thước cặp Werka 2116-500-15 có một vị trí khá riêng: nó đủ lớn để bước vào nhóm đo chi tiết cỡ lớn nhưng vẫn ngắn hơn bản 600mm 100mm, nhẹ hơn 60g và giữ cùng Reading 0.01mm cùng Indication Error ±0.03mm.

Thước cặp Werka 2116-500-15 – 500mm có thể là điểm cân bằng tốt hơn 600mm

Khi chọn một thước cặp lớn, tâm lý phổ biến là mua dư Range.

Đang cần 450mm thì chọn luôn 600mm.

Đang đo khoảng 300–400mm thì nghĩ rằng cây càng dài càng dễ dùng lâu dài.

Nhưng với dụng cụ đo, Range dư không hoàn toàn miễn phí.

Người dùng phải mang theo một thân dài hơn, cần thêm không gian trên bàn đo và phải kiểm soát nhiều chiều dài hơn trong mỗi lần thao tác.

Phiên bản 2116-500-15 có:

  • Range: 0–500mm.
  • A = 710mm.
  • Net Weight: 1120g.
  • Reading: 0.01mm.
  • Indication Error: ±0.03mm.

Nếu toàn bộ sản phẩm của xưởng nằm dưới 500mm, thước cặp Werka 2116-500-15 đã cung cấp đúng Range cần thiết mà không bắt người dùng phải cầm thêm chiều dài chỉ để “dự phòng”.

Ví dụ: chi tiết lớn nhất chỉ 430mm

Trong trường hợp này, cả bản 500mm và 600mm đều đo được.

Nhưng bản 500mm đã còn khoảng dự phòng 70mm.

Nếu không có sản phẩm nào vượt mốc 500mm, thêm 100mm Range của bản 600mm gần như không được sử dụng.

Với người phải lấy thước ra đo nhiều lần mỗi ngày, một dụng cụ đúng kích thước thường dễ chịu hơn một dụng cụ được mua lớn quá nhu cầu.

Double sliding gauge movable – điểm khác biệt đáng chú ý nhất của dòng 2116

Catalog mô tả thước cặp Werka 2116-500-15 với cụm từ Double sliding gauge movable.

Đây là chi tiết nên được chú ý nhiều hơn thay vì chỉ tập trung vào carbon.

Với một thân thước dài, khả năng điều chỉnh và kiểm soát các cụm trượt ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm người sử dụng. Người vận hành không chỉ cần mở hàm tới kích thước mong muốn; họ còn phải đưa dụng cụ tới đúng vị trí trên một chi tiết lớn và duy trì được trạng thái tiếp xúc ổn định.

Tuy nhiên, catalog hiện tại chỉ ghi “Double sliding gauge movable” mà không mô tả đầy đủ cơ chế vận hành của cấu hình này.

Vì vậy, không nên tự suy diễn thêm chức năng mà hãng chưa công bố. Điều có thể khẳng định là cụm trượt kép có thể di chuyển là một đặc điểm cấu tạo riêng của model và nên được khai thác theo hướng dẫn sử dụng của WERKA.

Tại sao đặc điểm này đáng quan tâm với người đo chi tiết lớn?

Khi dụng cụ dài hơn 700mm tổng thể, thao tác không còn giống cây thước 150mm.

Người sử dụng cần kiểm soát nhiều điểm trên thân hơn, đặc biệt khi chi tiết nằm ngang, đặt trên máy hoặc có vị trí tiếp cận không thuận tiện.

Do đó, bên cạnh Range và sai số, cách cơ cấu trượt vận hành cũng là một yếu tố nên thử hoặc tìm hiểu kỹ trước khi mua.

Carbon fiber ở Range 500mm – lợi ích không phải để khoe vật liệu

Catalog ghi thân thước cặp Werka 2116-500-15 làm bằng carbon fiber.

Ở kích thước 500mm, giá trị của carbon nên được nhìn từ góc độ trải nghiệm.

Model có Net Weight 1120g.

Trong khi đó, chiều dài A theo bảng Overall Dimension là 710mm.

Nghĩa là người vận hành đang sử dụng một dụng cụ dài hơn 70cm nhưng khối lượng tịnh chỉ khoảng 1.12kg theo catalog.

Điều này đáng quan tâm khi người dùng phải:

  • Di chuyển dụng cụ giữa nhiều chi tiết.
  • Đo hàng loạt trong một ca.
  • Giữ thước ở tư thế ngang.
  • Đưa hàm tới hai phía của sản phẩm rộng.
  • Thao tác trực tiếp trên máy thay vì trên bàn kiểm tra cố định.

Không nên mô tả là “toàn bộ thước bằng carbon”

Catalog đồng thời ghi Measuring faces of the jaws tin coated.

Điều đó cho thấy phần thân sử dụng carbon fiber nhưng các bề mặt trực tiếp tham gia phép đo có cấu tạo và xử lý riêng.

Cách mô tả chính xác hơn là: thân carbon fiber, bề mặt đo của hàm phủ thiếc.

IP67 đáng giá khi cây thước phải rời phòng QC và bước vào xưởng

Thước cặp Werka 2116-500-15 được catalog công bố cấp bảo vệ IP67.

Với một dụng cụ chỉ sử dụng trong phòng đo sạch, IP67 có thể là đặc điểm tốt nhưng chưa chắc là yếu tố quyết định.

Nhưng nếu thước thường xuyên được đưa tới:

  • Khu vực gia công.
  • Bàn kiểm tra cạnh máy.
  • Môi trường có bụi.
  • Không gian có độ ẩm.
  • Khu vực sản xuất không hoàn toàn sạch như phòng đo.

thì IP67 bắt đầu trở thành một đặc điểm có giá trị sử dụng thực tế hơn.

Dù vậy, IP67 không đồng nghĩa người dùng có thể bỏ qua vệ sinh và bảo quản.

Thước đo vẫn cần được lau sạch sau khi sử dụng, đặc biệt tại mặt đo, vùng con trượt và khu vực tiếp xúc với chi tiết.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 2116-500-15 và điều người mua nên đọc ra từ mỗi con số

Thông số Giá trị Ý nghĩa khi chọn mua
Thương hiệu WERKA Đối chiếu đúng dòng IP67 Carbon Fiber Digital Caliper
Art.No. 2116-500-15 Phiên bản Range 500mm
Range 0–500mm Phù hợp nhóm chi tiết không vượt 500mm
Reading 0.01mm Bước hiển thị của màn hình, không phải sai số
Indication Error ±0.03mm Thông số cần xem kỹ nếu dùng cho QC
Vật liệu thân Carbon fiber Giúp kiểm soát trọng lượng trên thân thước lớn
Cấp bảo vệ IP67 Đáng quan tâm với môi trường xưởng
Cấu hình trượt Double sliding gauge movable Đặc điểm riêng cần tìm hiểu cách vận hành theo hướng dẫn hãng
Measuring faces Tin coated Bề mặt đo của jaws phủ thiếc theo catalog
Upper jaws Cylindrical Ø5mm Cần kiểm tra hình học nếu dùng cho phép đo trong
Thao tác Push/pull presser Hỗ trợ điều khiển chuyển động trên thân thước dài
Vít khóa Có Giữ vị trí con trượt khi cần
Pin CR2032 Mã pin được catalog công bố trực tiếp
Net Weight 1120g Đáng chú ý với thước Range 500mm
Barcode 6976367672669 Đối chiếu đúng mã hàng

Màn hình đọc 0.01mm, nhưng người mua cho QC phải nhìn ±0.03mm

Thước cặp Werka 2116-500-15 có Reading 0.01mm.

Đây là con số rất dễ được dùng làm điểm quảng cáo.

Nhưng catalog đồng thời công bố Indication Error ±0.03mm.

Hai thông số phải được tách biệt.

Reading 0.01mm thể hiện bước giá trị trên màn hình.

Indication Error ±0.03mm là sai số chỉ thị được công bố cho model.

Do đó, cách viết đúng hơn là:

Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.03mm.

Một sản phẩm hiển thị nhiều số chưa chắc phù hợp mọi dung sai

Nếu mua thước cho QC, hãy bắt đầu từ dung sai của bản vẽ.

Sau đó mới đối chiếu với sai số ±0.03mm của dụng cụ và yêu cầu phương pháp đo tại doanh nghiệp.

Đây là cách đánh giá đáng tin cậy hơn việc chỉ nhìn con số 0.01mm trên màn hình.

Range 500mm nhưng thân A = 710mm – hãy đo luôn cả không gian làm việc trước khi mua

Range A B C D
0–500mm 710mm 230mm 125mm 150mm

Catalog thể hiện A = 710mm, B = 230mm, C = 125mm và D = 150mm.

Các ký hiệu này nên được giữ nguyên vì tài liệu hiện tại không chú giải đầy đủ tên của từng kích thước.

Điều người mua cần lưu ý nhất là thước cặp Werka 2116-500-15 dài tổng thể theo chiều A tới 710mm.

Đây không phải dụng cụ quá khổ, nhưng cũng không còn là một cây thước có thể xoay tùy ý trên mọi bàn làm việc nhỏ.

Một phép kiểm tra rất đơn giản trước khi đặt hàng

Lấy thước dây và đo thử khoảng trống tại vị trí mà sản phẩm sẽ được sử dụng.

Nếu thước cần đưa vào giữa đồ gá, trong máy hoặc sát một bề mặt khác, 710mm tổng thể có thể quan trọng hơn chính Range 500mm.

Upper jaws Ø5mm – đừng để Range 500mm khiến bạn quên hình học đầu đo

Catalog ghi Cylindrical upper jaws Ø5mm.

Đây là thông tin rất cần xem nếu thước cặp Werka 2116-500-15 được mua cho những phép đo trong.

Một kích thước 250mm nằm rất thoải mái trong Range 500mm.

Nhưng nếu hình dạng vị trí đo không phù hợp với upper jaws dạng trụ Ø5mm, Range lớn hơn cũng không tự giải quyết được vấn đề.

Do đó, với những chi tiết đặc biệt, hãy gửi bản vẽ hoặc kiểm tra trực tiếp vị trí tiếp xúc trước khi chọn model.

2116-500-15 hay 2116-600-15 – thêm 100mm Range chỉ đáng tiền khi bạn thật sự dùng tới

Tiêu chí 2116-500-15 2116-600-15
Range 0–500mm 0–600mm
Reading 0.01mm 0.01mm
Indication Error ±0.03mm ±0.03mm
A 710mm 810mm
B 230mm 230mm
C 125mm 125mm
D 150mm 150mm
Net Weight 1120g 1180g
Barcode 6976367672669 6976367672676

Điểm đáng chú ý: hai bản có cùng Reading và cùng sai số

Bản 600mm không chính xác hơn bản 500mm theo bảng catalog.

Cả hai đều:

Reading 0.01mm.

Indication Error ±0.03mm.

Điều bạn nhận thêm khi lên 600mm chủ yếu là 100mm Range bổ sung.

Đổi lại bạn phải chấp nhận gì?

A tăng từ 710 lên 810mm.

Net Weight tăng từ 1120 lên 1180g.

Chênh lệch trọng lượng chỉ 60g nên không lớn, nhưng chiều dài tăng thêm 100mm có thể đáng quan tâm nếu khu vực thao tác chật.

Vậy nên chọn bản nào?

Chọn thước cặp Werka 2116-500-15 nếu phần lớn công việc nằm dưới 500mm.

Chọn 2116-600-15 nếu thường xuyên xuất hiện kích thước khoảng 500–600mm.

Đừng nâng Range chỉ để phòng trường hợp “có thể một ngày nào đó sẽ cần”. Hãy chọn dựa trên nhóm sản phẩm thật sự đang đo.

4 tình huống mà bản 500mm trở thành lựa chọn rất hợp lý

1. Xưởng thường xuyên kiểm tra chi tiết khoảng 250–450mm

Đây là vùng mà thước 150–200mm không còn đủ nhưng thước cặp Werka 2116-500-15 vẫn còn khoảng Range dự phòng hợp lý.

2. QC cần cầm thước nhiều lần mỗi ngày

Net Weight 1120g trở nên đáng quan tâm hơn khi dụng cụ không chỉ nằm trong hộp mà được sử dụng lặp lại liên tục.

3. Dụng cụ thường phải đi từ phòng QC ra xưởng

Carbon fiber giúp kiểm soát trọng lượng, trong khi IP67 tạo thêm lợi thế về môi trường sử dụng.

4. Người mua không muốn trả giá bằng kích thước cho Range chưa dùng tới

Nếu không có sản phẩm nào vượt 500mm, bản 500mm có thể là lựa chọn gọn hơn rất tự nhiên.

Ai nên chọn thước cặp Werka 2116-500-15?

Xưởng cơ khí: có chi tiết thường xuyên vượt Range của thước 150–300mm.

Xưởng gia công CNC: cần kiểm tra các chi tiết cỡ trung bình đến lớn ngay tại khu vực sản xuất.

Bộ phận QC: khi Range 500mm và Indication Error ±0.03mm phù hợp quy trình kiểm tra.

Người đo lặp lại nhiều lần: thân carbon và Net Weight 1120g đáng quan tâm hơn so với người chỉ sử dụng thỉnh thoảng.

Doanh nghiệp có môi trường xưởng thực tế: IP67 có thể tạo giá trị rõ hơn khi dụng cụ không chỉ nằm trong phòng sạch.

Khi nào bạn không nên mua 2116-500-15 dù thông số nhìn rất hấp dẫn?

Nếu hầu hết chi tiết dưới 150–200mm: một thước nhỏ hơn sẽ dễ sử dụng hơn.

Nếu thường xuyên vượt 500mm: bản 600mm có Range phù hợp hơn.

Nếu ±0.03mm không đáp ứng yêu cầu QC: cần đánh giá phương tiện đo khác.

Nếu upper jaws Ø5mm không phù hợp hình học chi tiết: Range đủ vẫn chưa đảm bảo phép đo đúng.

Nếu khu vực thao tác quá nhỏ cho A = 710mm: nên xem lại bố trí hoặc chọn dụng cụ khác phù hợp hơn.

Checklist 45 giây trước khi đặt hàng – tránh mua theo cảm giác “500mm chắc là đủ”

  1. Chi tiết lớn nhất thực tế bao nhiêu?
  2. Có thường xuyên xuất hiện kích thước vượt 500mm không?
  3. A = 710mm có phù hợp không gian thao tác không?
  4. Indication Error ±0.03mm có phù hợp yêu cầu kiểm tra không?
  5. Upper jaws Ø5mm có phù hợp vị trí đo trong không?
  6. Người sử dụng có khai thác lợi thế IP67 trong môi trường thực tế không?
  7. Bản 600mm có thực sự cần thiết hay chỉ là mua dư Range?

Cách dùng thước 500mm để không biến lợi thế thân dài thành nhược điểm

  1. Xác định trước vị trí cần đo. Đừng vừa giữ thân dài vừa tìm điểm tiếp xúc.
  2. Làm sạch bề mặt đo và chi tiết. Đặc biệt nếu sản phẩm vừa gia công.
  3. Đưa thước tới gần kích thước cần đo.
  4. Sử dụng push/pull presser để kiểm soát chuyển động.
  5. Giữ thân thước đúng phương. Tránh đặt xiên chỉ để hàm dễ chạm.
  6. Đưa hai mặt đo tiếp xúc vừa đủ. Không biến thước thành dụng cụ kẹp.
  7. Dùng vít khóa khi cần giữ vị trí.
  8. Đọc kết quả sau khi dụng cụ đã ổn định.

Với thước cặp Werka 2116-500-15, thao tác đúng quan trọng không kém thông số trên catalog. Một thân lớn hơn đồng nghĩa người sử dụng phải kiểm soát tư thế dụng cụ cẩn thận hơn thước cặp nhỏ.

7 lỗi người mua và người dùng dễ mắc với Werka 2116-500-15

Mua 500mm chỉ vì nghĩ càng lớn càng tốt: Range phải phù hợp nhóm chi tiết thực tế.

Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Indication Error được công bố là ±0.03mm.

Chỉ nhìn Range mà bỏ qua A = 710mm: không gian sử dụng cũng là một tiêu chí mua hàng.

Tự diễn giải Double sliding gauge vượt quá catalog: nên giữ đúng chức năng hãng công bố và tham khảo manual khi thao tác.

Không kiểm tra cylindrical upper jaws Ø5mm: đặc biệt quan trọng với phép đo trong.

Dùng vít khóa để ép hàm: vít khóa dùng để giữ vị trí, không phải tạo lực đo.

Cho rằng IP67 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ đo vẫn cần được làm sạch và bảo quản đúng.

Bảo quản thân carbon đúng cách – nhẹ không có nghĩa có thể quăng cùng dụng cụ cơ khí khác

Sau khi sử dụng thước cặp Werka 2116-500-15, nên lau sạch measuring faces, upper jaws, khu vực con trượt và thanh carbon.

Không đặt vật nặng trực tiếp lên thân.

Không sử dụng jaws để giữ, cạy hoặc kéo chi tiết.

Không để mặt đo va với dụng cụ cứng khác trong hộp đồ nghề.

Kiểm tra pin CR2032 nếu màn hình yếu hoặc phản hồi bất thường.

Dù sản phẩm có IP67, vẫn nên cất dụng cụ trong khu vực sạch, khô và đủ chiều dài để thân A = 710mm không bị tì hoặc va chạm.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 2116-500-15

Thước cặp Werka 2116-500-15 có Range bao nhiêu?

Range theo catalog là 0–500mm.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm.

Sai số chỉ thị bao nhiêu?

Indication Error của model là ±0.03mm.

0.01mm có phải độ chính xác không?

Không nên gọi như vậy. 0.01mm là Reading, còn Indication Error được catalog công bố riêng là ±0.03mm.

Thước cặp Werka 2116-500-15 nặng bao nhiêu?

Net Weight theo catalog là 1120g.

Thân thước dài bao nhiêu?

Bảng Overall Dimension ghi A = 710mm.

Có IP67 không?

Có. Catalog ghi IP67 Protect level.

Thân làm bằng vật liệu gì?

Catalog ghi carbon fiber.

Bề mặt đo của jaws có gì đặc biệt?

Catalog ghi measuring faces of the jaws tin coated.

Upper jaws có dạng gì?

Cylindrical upper jaws Ø5mm.

Double sliding gauge movable là gì?

Đây là đặc điểm cấu tạo được catalog công bố. Tài liệu hiện tại không mô tả chi tiết toàn bộ cơ chế vận hành, vì vậy nên sử dụng theo manual của hãng.

Thước dùng pin nào?

Pin CR2032.

Bản 500 và 600mm có cùng độ chia không?

Có. Cả hai đều có Reading 0.01mm.

Bản 600mm có chính xác hơn không?

Không theo bảng catalog. Cả 2116-500-15 và 2116-600-15 đều có Indication Error ±0.03mm.

Bản 600mm nặng hơn bao nhiêu?

Bản 600mm nặng 1180g, cao hơn 60g so với bản 500mm.

Khi nào nên chọn bản 600mm?

Khi công việc thường xuyên xuất hiện kích thước vượt 500mm nhưng không vượt 600mm.

Model có phù hợp QC không?

Có thể phù hợp nếu Range 0–500mm, hình học hàm và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.

Thước cặp Werka 2116-500-15 – đừng mua vì 500mm lớn, hãy mua vì 500mm vừa đúng công việc

Thước cặp Werka 2116-500-15 có Range 0–500mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân carbon fiber, IP67, Double sliding gauge movable, measuring faces phủ thiếc, cylindrical upper jaws Ø5mm, push/pull presser, vít khóa và pin CR2032.

Nếu chỉ nhìn bảng thông số, đây có thể trông như một Digital Caliper 500mm nhiều tính năng.

Nhưng giá trị thật sự của model nằm ở sự cân bằng.

500mm đủ lớn để xử lý nhiều chi tiết mà thước 150–300mm không thể đo. A = 710mm vẫn ngắn hơn bản 600mm 100mm. Net Weight 1120g giúp dụng cụ không trở thành một khối lượng quá lớn khi phải thao tác lặp lại. Carbon fiber và IP67 hỗ trợ tốt hơn cho môi trường workshop, còn ±0.03mm là thông số quan trọng để người phụ trách QC đánh giá khả năng sử dụng.

Đặc biệt, khi so với 2116-600-15, thước cặp Werka 2116-500-15 không thua về Reading hay Indication Error. Bản 600mm chỉ thực sự tạo lợi thế khi sản phẩm của bạn vượt giới hạn 500mm.

Nếu chi tiết lớn nhất thường chỉ khoảng 350–450mm, chọn bản 500mm có thể hợp lý hơn vì bạn đang mua đúng Range thay vì mua thêm chiều dài chưa chắc sử dụng.

Ngược lại, nếu thường xuyên xuất hiện sản phẩm 520–580mm, hãy chọn bản 600mm ngay từ đầu thay vì cố sử dụng model 500mm sát giới hạn.

Đó là cách nên chọn dụng cụ đo: không mua cây lớn nhất, không mua cây nhiều tính năng nhất, mà mua cây phù hợp nhất với kích thước, môi trường và quy trình kiểm tra thực tế.

Nếu nhu cầu đo nhỏ hơn hoặc cần một kiểu hàm khác, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website để tránh mua dư Range hoặc cấu hình không cần thiết.

ZLiên hệ báo giá
Category: IP67
Tags: thước cặp sai số 0.03mm, CR2032, Thước cặp Werka 2116-500-15, Werka 2116-500-15, thước cặp carbon 500mm, Carbon Fiber Digital Caliper, thước cặp 0.01mm, double sliding gauge, dung cu do co khi, cylindrical upper jaws, WERKA, Werka 2116-600-15, dụng cụ QC, thước cặp điện tử IP67
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 2116-500-15 Carbon IP67 – Linh Hoạt 500mm” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 2117-800-15 IP...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 2117-800-15 IP67 carbon fiber 800mm
Thước cặp Werka 213-8524 IP66 Workshop Digital Caliper 500mm
Thước Cặp Werka 213-8524 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150 150mm – Đo rãnh tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 vít khóa và thanh đo sâu phẳng
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 100mm – Khóa vị trí cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 hàm kép đo rãnh sâu
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 – Hàm kép chuyên nghiệp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-7787 IP67 LED xanh báo dung sai
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-7787 150mm – LED xanh báo đạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8895 con lăn chỉnh tinh dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 150mm – Chỉnh tinh mượt, đo chắc tay

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 IP67 dải đo 150mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-8333 150mm – Bền bỉ chuẩn IP67

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu và Bluetooth tùy chọn
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8906 LCD lớn dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8906 150mm – Đọc nhanh, dễ nhìn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 2117-800-15 IP67 carbon fiber 800mm
Quick View
IP67

Thước Cặp Werka 2117-800-15 IP67 Carbon – Bền Nhẹ 800mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C hàm đo dài 34mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C – Hàm 34mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone