No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 là model 0–150mm dành cho người cần một cây thước điện tử không chỉ đẹp khi đặt trên bàn kiểm tra, mà còn phải thích nghi tốt hơn với điều kiện làm việc thực tế tại xưởng. Catalog công bố sản phẩm có cấp bảo vệ IP67, màn hình lớn với chiều cao chữ số tới 11.5mm, hệ ABS Absolute, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm và tiêu chuẩn DIN 862.
Điểm làm thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 đáng quan tâm không nằm riêng ở chữ “IP67”. Sản phẩm còn được thiết kế theo hướng giảm các thao tác vụn vặt trong ngày làm việc: tự tắt khi để yên quá 10 phút, dịch con trượt để kích hoạt trở lại, hỗ trợ ON/OFF, Reset tại mọi vị trí, mm/inch và Preset. Với người phải đo nhiều chi tiết liên tục, chính những chi tiết nhỏ này mới quyết định cây thước có thuận tay hay không.
Model 2240-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.02mm. Thân thước được catalog ghi làm bằng stainless steel đã tôi cứng, sử dụng flat depth rod, có stop screw cho con trượt, pin 3V và được giao cùng inspection report trong hộp nhựa.
Tuy nhiên, có một thông tin người mua chuyên nghiệp cần chú ý ngay từ đầu: catalog ghi rõ “Without data output”. Nghĩa là nếu quy trình QC của doanh nghiệp yêu cầu truyền dữ liệu đo trực tiếp sang máy tính, phần mềm SPC hoặc một hệ thu thập dữ liệu tự động, cần kiểm tra một model khác phù hợp hơn. Ngược lại, nếu mục tiêu là đo trực tiếp tại xưởng, đọc số rõ và ghi nhận kết quả theo cách thông thường, đây lại không nhất thiết là nhược điểm.
Tóm tắt nhanh: Werka 2240-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, IP67, ABS Absolute System, digit height tới 11.5mm, DIN 862, tự tắt sau hơn 10 phút và không có data output.
Trong một phòng đo sạch sẽ, rất nhiều cây thước điện tử có thể cho trải nghiệm tốt.
Nhưng môi trường xưởng lại khác.
Người dùng có thể phải mang thước tới máy gia công.
Đặt dụng cụ trên bàn thao tác.
Di chuyển giữa nhiều vị trí.
Làm việc ở nơi có bụi, hơi ẩm hoặc điều kiện không lý tưởng như phòng QC.
Đây mới là bối cảnh khiến cấp bảo vệ của dụng cụ trở thành một tiêu chí đáng quan tâm.
Catalog xác nhận thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 có Protection IP67.
Đây là điều người dùng cần hiểu đúng.
Có IP67 không đồng nghĩa:
Cách nhìn phù hợp hơn là: IP67 là một đặc tính bảo vệ được hãng công bố, giúp model phù hợp hơn với người cần sử dụng trong điều kiện xưởng thực tế.
Catalog ghi thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 có:
Large display.
Digit height up to 11.5mm.
Đây là một thông số thiên rất rõ về trải nghiệm người dùng.
Màn hình lớn không làm sai số nhỏ hơn.
Nó cũng không làm Range tăng lên.
Nhưng nó có thể khiến việc đọc số thuận tiện hơn.
Nếu một kỹ thuật viên chỉ đo một chi tiết mỗi tuần, kích thước chữ số có thể không phải vấn đề lớn.
Nhưng nếu phải:
Đo.
Đọc.
Ghi.
Đo lại.
Rồi tiếp tục với hàng chục hoặc hàng trăm chi tiết, khả năng đọc nhanh trở nên đáng giá hơn.
Ít phải nghiêng thước để nhìn.
Ít phải đưa mắt sát màn hình.
Ít phải kiểm tra lần thứ hai xem vừa đọc 20.58 hay 20.68.
Đây là cách một thông số 11.5mm chuyển thành lợi ích thực tế.
WERKA ghi model sử dụng ABS Absolute System.
Đây là một đặc điểm kỹ thuật riêng của hệ đo điện tử trên thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150.
Tuy nhiên, catalog được cung cấp không giải thích chi tiết nguyên lý ABS.
Vì vậy bài viết không nên tự đưa ra những tuyên bố sâu hơn về bộ mã hóa hoặc cách hệ thống lưu vị trí nếu chưa có manual tương ứng.
Thông tin phù hợp nhất khi tư vấn khách hàng là:
Model 2240-150 sử dụng hệ ABS Absolute theo catalog WERKA.
Vì một nội dung kỹ thuật tốt phải phân biệt giữa:
những gì catalog xác nhận
và
những gì người bán tự suy diễn.
Khách hàng cần một thông số đúng trước khi cần một câu quảng cáo hay.
Đây là một trong những tính năng tôi đánh giá rất thiên về người sử dụng của catalog.
WERKA ghi:
Auto power off when it is left alone more than 10mins.
và:
Move the vernier to energize it.
Nghĩa là khi để thiết bị không hoạt động quá 10 phút, máy tự tắt; người dùng có thể dịch con trượt để kích hoạt trở lại.
Trong xưởng, người dùng rất dễ:
Tự tắt giúp hạn chế việc để nguồn hoạt động không cần thiết.
Khả năng kích hoạt bằng chuyển động con trượt giúp người dùng quay lại thao tác tự nhiên hơn.
Đây là chi tiết rất quan trọng với khách hàng doanh nghiệp.
Catalog ghi rõ:
Without data output.
Nghĩa là phiên bản này không được catalog trang bị data output.
Người sử dụng đo trực tiếp và đọc số trên LCD.
Xưởng ghi kết quả thủ công.
Kỹ thuật viên bảo trì chỉ cần kiểm tra kích thước tại chỗ.
Người dùng không kết nối thước với hệ thống thu thập dữ liệu.
Doanh nghiệp muốn truyền số đo tự động.
Phòng QC đang dùng hệ thống SPC.
Dây chuyền yêu cầu thu thập dữ liệu từ dụng cụ.
Quy trình nội bộ yêu cầu kết nối điện tử với máy tính hoặc thiết bị khác.
Mẹo chọn mua: đừng chỉ hỏi “có IP67 không?”. Nếu làm QC số hóa, hãy hỏi thêm “có data output không?”. Với 2240-150, catalog trả lời rõ: không có data output.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Art.No. | 2240-150 | Mã đặt hàng phiên bản 150mm |
| Range | 0–150mm | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị |
| Indication Error | 0.02mm | Cần đối chiếu yêu cầu kiểm tra |
| Standard | DIN 862 | Tiêu chuẩn được catalog công bố |
| Protection | IP67 | Đặc tính bảo vệ được hãng công bố |
| Hệ thống | ABS Absolute System | Hệ ABS theo catalog |
| Màn hình | Large display | Hướng tới khả năng đọc trực quan |
| Digit height | Up to 11.5mm | Chữ số hiển thị lớn |
| Max. displacement speed | 2.5m/s | Giới hạn tốc độ dịch chuyển catalog công bố, không phải “tốc độ đo” |
| Data output | Không | Cần lưu ý nếu hệ QC cần truyền dữ liệu |
| Auto power off | Sau hơn 10 phút không hoạt động | Giảm thời gian bật nguồn không cần thiết |
| Wake-up | Dịch con trượt | Kích hoạt lại theo mô tả catalog |
| Nguồn | 3V battery | Catalog không ghi mã pin trên phần ảnh này |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Depth rod | Flat depth rod | Hỗ trợ phép đo sâu phù hợp |
| Khóa | Stop screw | Giữ trạng thái con trượt khi cần |
| Chức năng | ON/OFF, Reset, mm/inch, Preset | Các chức năng điều khiển được catalog công bố |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hộp bảo quản theo catalog |
| Barcode | 6974804572978 | Đối chiếu đúng model 2240-150 |
Thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 có:
Reading: 0.01mm.
Indication Error: 0.02mm.
Hai thông số phải được tách biệt.
Màn hình có khả năng hiển thị theo bước 0.01mm.
Đây là con số cần người mua đối chiếu với yêu cầu kiểm tra của mình.
Vì vậy không nên quảng cáo:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách ghi rõ hơn:
“Độ chia 0.01mm – Indication Error 0.02mm.”
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 234.5mm | 40mm | 16mm | 16mm |
Các ký hiệu được giữ nguyên theo bản vẽ Overall Dimension của catalog.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L |
|---|---|---|---|---|
| 2240-150 | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | 234.5mm |
| 2240-200 | 0–200mm | 0.01mm | 0.02mm | 290.5mm |
| 2240-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.02mm | 388mm |
Cả ba phiên bản đều có Reading và Indication Error giống nhau theo bảng catalog.
Điểm khác rõ nhất là Range và kích thước tổng thể.
Khi phần lớn chi tiết dưới 150mm và người dùng ưu tiên cây thước gọn hơn.
Khi thường xuyên vượt giới hạn 150mm nhưng chưa cần tới 300mm.
Khi Range lớn thực sự xuất hiện thường xuyên trong công việc.
Đừng mua dư Range chỉ vì nghĩ cây thước lớn hơn chắc chắn tốt hơn.
Catalog liệt kê các chức năng:
ON/OFF – Reset at any position – mm/inch – Preset.
ON/OFF dùng quản lý nguồn.
Reset cho phép thiết lập lại giá trị tại vị trí phù hợp với phương pháp sử dụng.
mm/inch giúp đổi hệ đơn vị khi làm việc với tài liệu khác nhau.
Preset là chức năng được catalog công bố nhưng tài liệu hình ảnh này chưa mô tả quy trình thao tác chi tiết; nếu cần sử dụng chuyên sâu nên tham khảo manual.
Thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 có thể được cân nhắc trong:
Nhưng nếu mục tiêu chính là thu dữ liệu tự động vào phần mềm, cần nhớ model không có data output.
IP67 là điểm đáng quan tâm trong môi trường làm việc thực tế.
Digit height tới 11.5mm giúp giá trị dễ quan sát hơn.
Nếu phần lớn công việc nằm trong phạm vi này, 150mm là cấu hình gọn hơn bản 200 hoặc 300mm.
Đây là nhóm có thể tận dụng model mà không bị giới hạn bởi việc thiếu cổng dữ liệu.
Hai thông số này được catalog công bố rõ để đối chiếu yêu cầu công việc.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150, nên lau sạch thân, hàm và thanh đo sâu.
Không dùng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không cố ý thử khả năng chống nước bằng cách ngâm dụng cụ.
Không để phoi kim loại bám lâu trên bề mặt đo.
Không va đập màn hình hoặc con trượt.
Khi không sử dụng, nên cất trong plastic box đi kèm theo catalog.
Nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo, Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ sản phẩm.
Cần phân biệt rõ Inspection Report với Calibration Certificate; catalog hình ảnh này chỉ xác nhận Inspection Report.
0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
0.02mm.
Có. Catalog ghi Protection IP67.
Có. Standard của cả series là DIN 862.
Catalog ghi digit height up to 11.5mm.
Có. Catalog ghi ABS Absolute System.
Không. Catalog ghi rõ Without data output.
Có. Catalog ghi tự tắt khi để yên quá 10 phút.
Catalog ghi dịch con trượt để kích hoạt lại.
Catalog ghi pin 3V nhưng phần tài liệu được cung cấp không nêu mã pin cụ thể.
Có flat depth rod theo catalog.
Có. Preset nằm trong danh sách chức năng được catalog công bố.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu này.
Ba model đều có Reading 0.01mm và Indication Error 0.02mm theo catalog. Khác biệt chính nằm ở Range và kích thước tổng thể.
Barcode là 6974804572978.
Thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, DIN 862, hệ ABS Absolute, màn hình lớn với digit height tới 11.5mm và Protection IP67 theo catalog.
Nhưng bảng thông số chỉ là bước đầu.
Điểm quan trọng hơn là xem những tính năng đó có giải quyết đúng công việc hay không.
Nếu cây thước chỉ nằm trên bàn đo sạch sẽ cả ngày, IP67 có thể chưa phải yếu tố quyết định.
Nếu người dùng thường xuyên mang thước xuống xưởng, tới khu vực sản xuất và làm việc trong điều kiện thực tế, đặc tính bảo vệ này đáng được quan tâm hơn.
Nếu phải đọc hàng chục kết quả mỗi ca, digit height tới 11.5mm có thể hữu ích hơn một tính năng ít khi sử dụng.
Nếu người dùng thường quên tắt thước sau phép đo, auto power off sau hơn 10 phút trở thành một chi tiết thực tế.
Nếu quay lại công việc sau đó, việc dịch con trượt để kích hoạt thiết bị giúp quá trình tiếp tục tự nhiên hơn.
Nếu cần Range 150mm, thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150 gọn hơn các bản 200 và 300mm.
Nếu cần Reading 0.01mm và Indication Error 0.02mm, model cung cấp đúng các thông số này theo catalog.
Nhưng nếu doanh nghiệp đang số hóa QC và cần truyền dữ liệu trực tiếp, dòng chữ Without data output mới có thể là thông tin quan trọng nhất của toàn bộ trang catalog.
Đây cũng là cách nên chọn một cây thước chuyên nghiệp:
không mua vì sản phẩm có nhiều tính năng nhất, mà mua vì những tính năng có trên sản phẩm là đúng những thứ mình sẽ dùng mỗi ngày.
Với thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150, ba câu hỏi cuối cùng nên là:
Tôi có thực sự cần IP67?
150mm có đủ cho phần lớn công việc?
Tôi có cần data output hay không?
Nếu câu trả lời lần lượt là “có – có – không”, 2240-150 là một cấu hình rất đáng để đưa vào danh sách lựa chọn.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các sản phẩm dụng cụ đo tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.