• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Khác
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp IP67
Quay lại
Thước cặp Werka 2117-800-15 IP67 carbon fiber 800mm

Thước Cặp Werka 2117-800-15 IP67 Carbon – Bền Nhẹ 800mm

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 2117-800-15 giải quyết một vấn đề mà người dùng chỉ thực sự cảm nhận khi bắt đầu đo những chi tiết lớn: một chiếc thước dài không chỉ phải đủ Range, nó còn phải đủ nhẹ và đủ dễ kiểm soát để người vận hành có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Model này có dải đo 0–800mm nhưng trọng lượng tịnh theo catalog chỉ 1.700g, nhờ cấu trúc carbon fiber thay vì một thân kim loại nặng kéo dài toàn bộ chiều dài dụng cụ.

Đó là điểm khiến thước cặp Werka 2117-800-15 khác đáng kể so với cách người mua thường hình dung về một Digital Caliper cỡ lớn. Catalog còn công bố Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, cấp bảo vệ IP67, bề mặt đo của hàm được phủ thiếc, hàm trên dạng trụ Ø5mm, cơ cấu push/pull presser, vít khóa và nguồn pin CR2032.

Nhưng nếu mua cho xưởng, câu hỏi quan trọng nhất không phải “800mm có lớn không?”. Cần hỏi cụ thể hơn: chi tiết lớn nhất của tôi bao nhiêu, tôi phải cầm cây thước này bao nhiêu lần trong một ca, sai số ±0.04mm có phù hợp yêu cầu kiểm tra không, và tôi có thực sự cần nhảy lên bản 1000mm hay 2000mm hay không?

Với những doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra kết cấu, chi tiết gia công hoặc sản phẩm có kích thước vài trăm milimet, thước cặp Werka 2117-800-15 đáng chú ý vì nó không chỉ mở rộng Range. Nó cố giải quyết luôn bài toán rất thực tế của thước cỡ lớn: càng dài càng khó cầm, càng nặng càng dễ làm người dùng mệt và càng khó giữ ổn định khi tiếp xúc.

Thước cặp Werka 2117-800-15 – 800mm nhưng chỉ 1.7kg mới là con số đáng nói

Một thước cặp 150mm nặng thêm vài trăm gram thường không tạo khác biệt quá lớn.

Nhưng khi dụng cụ đã dài hơn 1 mét tổng thể, câu chuyện thay đổi.

Người vận hành phải:

  • Nâng toàn bộ thân thước lên chi tiết.
  • Giữ hai hàm đúng vị trí.
  • Điều chỉnh con trượt.
  • Giữ thân đủ ổn định để đọc kết quả.
  • Thực hiện lại thao tác đó nhiều lần nếu kiểm tra hàng loạt.

Vì vậy trọng lượng không còn là một thông số phụ.

Thước cặp Werka 2117-800-15 được catalog ghi Net Weight 1.700g. Đây là một điểm rất đáng chú ý đối với một model có Range 800mm.

Nhẹ hơn không chỉ để “dễ mang”

Trong thực tế, lợi ích của trọng lượng thấp còn nằm ở khả năng thao tác.

Khi người dùng phải giữ một đầu thước cách xa tay cầm, khối lượng của thân dài tạo mô-men khiến dụng cụ có cảm giác nặng hơn con số trên cân.

Do đó, với một cây thước cỡ lớn, giảm trọng lượng có thể giúp:

  • Giảm mỏi khi đo lặp lại.
  • Thuận tiện hơn khi phải giữ dụng cụ ngang.
  • Dễ đưa thước vào đúng vị trí trên chi tiết lớn.
  • Giảm cảm giác cồng kềnh so với một thân kim loại nặng có cùng kích thước.

Đây mới là cách nên nhìn carbon fiber trên model này: không chỉ là vật liệu “cao cấp”, mà là một giải pháp hợp lý cho bài toán khối lượng của dụng cụ dài.

Carbon fiber có ý nghĩa gì với người đang dùng một cây thước dài 1050mm?

Catalog ghi thân thước cặp Werka 2117-800-15 làm bằng carbon fiber.

Ở phiên bản 800mm, bảng Overall Dimension cho giá trị A = 1050mm. Điều này cho thấy chiều dài tổng thể của hệ thống lớn hơn đáng kể so với chính Range 800mm.

Một dụng cụ dài 1050mm nhưng Net Weight 1700g tạo ra một tỷ lệ khá đáng chú ý giữa kích thước và trọng lượng.

Với người mua, đây là lý do nên đánh giá vật liệu carbon theo trải nghiệm làm việc thay vì chỉ nhìn nó như một thuật ngữ marketing.

Carbon không có nghĩa toàn bộ bề mặt đo cũng bằng carbon

Catalog ghi riêng rằng measuring faces of the jaws tin coated.

Điều này cho thấy khu vực tiếp xúc đo được xử lý khác với thân carbon.

Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm một cách đơn giản là “toàn bộ thước làm bằng carbon”. Chính xác hơn là thân sử dụng carbon fiber, trong khi các bề mặt đo của hàm có lớp phủ thiếc theo tài liệu WERKA.

IP67 – đáng giá nhất khi thước không chỉ nằm trong phòng đo sạch

Thước cặp Werka 2117-800-15 được catalog ghi cấp bảo vệ IP67.

Đây là điểm đáng quan tâm với người dùng làm việc gần khu vực có bụi, độ ẩm hoặc môi trường xưởng thực tế thay vì chỉ sử dụng thiết bị trên một bàn đo sạch.

Tuy nhiên, IP67 không nên được hiểu thành “có thể ngâm thước tùy ý” hay “không cần bảo quản”. Cấp bảo vệ giúp tăng khả năng chống tác động từ môi trường theo chuẩn tương ứng, nhưng dụng cụ đo vẫn cần được lau sạch và giữ đúng cách sau khi sử dụng.

IP67 không thay thế thói quen sử dụng đúng

Dù có IP67, người dùng vẫn nên:

  • Lau sạch dung dịch hoặc bụi bám sau phép đo.
  • Không để mạt kim loại bám tại mặt đo.
  • Không để dụng cụ chịu va đập mạnh.
  • Kiểm tra khu vực pin và vít khóa trong quá trình bảo quản.

IP67 là lớp bảo vệ bổ sung, không phải lý do để biến một dụng cụ đo thành dụng cụ chịu hành hạ.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 2117-800-15 – đọc theo góc nhìn người mua

Thông số Giá trị Ý nghĩa thực tế
Thương hiệu WERKA Đối chiếu đúng series Carbon Fiber Digital Caliper
Art.No. 2117-800-15 Phiên bản Range 800mm
Range 0–800mm Phù hợp khi kích thước lớn nhất không vượt 800mm
Reading 0.01mm Bước hiển thị; không nên gọi là sai số
Indication Error ±0.04mm Thông số cần đối chiếu nếu dùng trong QC
Vật liệu thân Carbon fiber Giúp giảm khối lượng cho thân thước dài
Cấp bảo vệ IP67 Đáng quan tâm trong môi trường xưởng có bụi và độ ẩm
Bề mặt đo Tin coated Catalog ghi các measuring faces của jaws được phủ thiếc
Upper jaws Cylindrical Ø5mm Hình học cần đối chiếu với vị trí đo thực tế
Cơ cấu thao tác Push/pull presser Hỗ trợ điều khiển chuyển động con trượt
Vít khóa Có Giữ vị trí sau khi đã đạt trạng thái đo cần thiết
Pin CR2032 Mã pin được catalog ghi trực tiếp
Net Weight 1700g Một trong những thông số đáng giá nhất với thước 800mm
Barcode 6976367672638 Dùng đối chiếu đúng mã hàng

0.01mm trên màn hình nhưng ±0.04mm mới là con số QC phải xem kỹ

Thước cặp Werka 2117-800-15 có Reading 0.01mm.

Nhưng Indication Error được catalog công bố là ±0.04mm.

Đây là hai thông số khác nhau.

Reading 0.01mm cho biết bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.

Indication Error ±0.04mm là mức sai số chỉ thị được catalog công bố.

Do đó, không nên quảng cáo sản phẩm bằng câu “độ chính xác 0.01mm”.

Cách diễn đạt đúng dữ liệu hơn là:

Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.04mm.

Nếu mua cho QC, hãy đảo thứ tự cách đọc catalog

Người dùng phổ thông thường nhìn Reading trước vì 0.01mm là con số bắt mắt.

Người phụ trách QC nên làm ngược lại.

Hãy xem dung sai của kích thước cần kiểm tra, sau đó đánh giá mức ±0.04mm của thước cặp Werka 2117-800-15 có phù hợp với yêu cầu của quy trình hay không.

Số chữ số trên màn hình không thể thay thế việc đánh giá năng lực phương tiện đo.

Overall Dimension – Range 800mm nhưng thân thước dài tới 1050mm

Range A B C D
0–800mm 1050mm 200mm 125mm 150mm

Các ký hiệu A, B, C và D được giữ nguyên đúng theo bản vẽ catalog.

Điểm đáng chú ý nhất với người mua là A = 1050mm.

Điều đó có nghĩa bạn không chỉ cần đủ không gian cho chi tiết 800mm. Bạn còn phải có không gian thao tác cho một dụng cụ có kích thước tổng thể dài hơn Range khoảng 250mm.

Một câu hỏi rất thực tế trước khi mua: bàn đo của bạn có đủ chỗ không?

Nếu người dùng đo trên bàn kiểm tra rộng, vấn đề có thể không đáng kể.

Nhưng nếu chi tiết nằm trên máy, trong gá hoặc sát vách, thân dài hơn 1 mét cần được tính tới.

Đây là chi tiết rất dễ bị bỏ qua khi mua hàng online chỉ bằng cách nhìn Range.

B = 200mm không nên tự gọi là “hàm dài 200mm” khi catalog chưa định nghĩa

Bản vẽ Overall Dimension của thước cặp Werka 2117-800-15 thể hiện B = 200mm.

Tuy nhiên, catalog không có bảng chú giải bằng chữ nói rằng B chính xác là Length of Jaw.

Vì vậy, bài viết giữ nguyên ký hiệu B = 200mm thay vì tự đổi thành “hàm dài 200mm”.

Đây là cách tránh biến một suy luận từ hình vẽ thành thông số kỹ thuật chính thức.

Người mua có thể sử dụng bản vẽ Overall Dimension để đối chiếu hình học chi tiết, nhưng không nên đổi tên đại lượng khi chưa có tài liệu xác nhận.

Upper jaws Ø5mm – với thước lớn, hình học đầu đo vẫn quan trọng hơn Range

Catalog ghi Cylindrical upper jaws Ø5mm.

Đây là một chi tiết thú vị bởi nó nhắc lại nguyên tắc cơ bản của dụng cụ đo: Range chỉ nói thước mở được tới đâu, còn hình học hàm quyết định nó có chạm đúng bề mặt cần kiểm tra hay không.

Một chi tiết có kích thước 400mm hoàn toàn nằm trong Range 800mm.

Nhưng nếu vị trí đo trong có hình học không phù hợp với cylindrical upper jaws Ø5mm, việc Range còn dư 400mm cũng không giải quyết vấn đề.

Vì vậy, trước khi mua thước cặp Werka 2117-800-15 cho một ứng dụng đo trong cụ thể, nên đối chiếu hình học hàm với chi tiết thực tế.

800mm, 1000mm hay 2000mm – đừng mua cây dài nhất chỉ vì muốn “dư dùng”

Đây là phần quan trọng nhất nếu người mua đang cân nhắc cả series.

Model Range Reading Indication Error Net Weight A
2117-800-15 0–800mm 0.01mm ±0.04mm 1700g 1050mm
2117-1000-15 0–1000mm 0.01mm ±0.04mm 1900g 1250mm
2117-2000-15 0–2000mm 0.01mm ±0.06mm 2650g 2250mm

Chọn 2117-800-15 khi nào?

Nếu kích thước lớn nhất của nhóm sản phẩm không vượt 800mm, thước cặp Werka 2117-800-15 là lựa chọn nên xem đầu tiên.

Model nhẹ nhất trong ba phiên bản với 1700g và vẫn có Indication Error ±0.04mm.

Chọn bản 1000mm khi nào?

Khi xưởng thực sự có những chi tiết vượt 800mm nhưng không vượt 1000mm.

Bản 1000 vẫn giữ Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm, nhưng trọng lượng tăng lên 1900g và chiều dài A tăng lên 1250mm.

Khi nào mới có lý do mua bản 2000mm?

Khi công việc thực sự cần đo tới 2 mét.

2117-2000-15 có A = 2250mm, nặng 2650g và Indication Error tăng lên ±0.06mm.

Nếu chi tiết lớn nhất chỉ khoảng 600–700mm, việc chọn cây 2 mét để “dùng lâu dài” có thể khiến người sử dụng phải thao tác một dụng cụ dài hơn gấp đôi mức cần thiết.

Chỉ thêm 200mm Range nhưng phải chấp nhận thêm 200g – có đáng không?

So giữa bản 800 và 1000mm:

Range tăng 200mm.

Chiều dài A tăng từ 1050 lên 1250mm.

Trọng lượng tăng từ 1700 lên 1900g.

Indication Error vẫn cùng ±0.04mm.

Vì vậy, bản 1000mm không phải “chính xác hơn”. Người mua chỉ nhận thêm Range và chấp nhận một thân dài, nặng hơn.

Nếu công việc thực sự cần 850–950mm, sự đánh đổi này hợp lý.

Nếu mọi thứ đều dưới 750mm, thước cặp Werka 2117-800-15 có thể thực dụng hơn mỗi lần người dùng phải cầm thước lên.

4 tình huống khiến model 800mm trở thành lựa chọn hợp lý hơn bạn tưởng

1. Xưởng thường xuyên đo chi tiết từ 300–700mm

Đây là nhóm kích thước nằm khá thoải mái trong Range 800mm nhưng đã vượt khỏi khả năng của các thước cặp phổ thông.

2. Người vận hành phải đo nhiều lần trong một ca

Khi số lần sử dụng tăng, Net Weight 1700g trở thành lợi thế thực tế hơn nhiều so với khi chỉ đo một lần mỗi tuần.

3. Khu vực đo có bụi hoặc độ ẩm

IP67 là đặc điểm đáng cân nhắc nếu điều kiện xưởng không hoàn toàn giống phòng đo sạch.

4. Cần Digital Caliper nhưng không muốn một thân kim loại quá nặng

Carbon fiber tạo khác biệt rõ nhất ở chính bài toán này.

Ai thực sự nên cân nhắc thước cặp Werka 2117-800-15?

Xưởng cơ khí có chi tiết cỡ lớn: đặc biệt khi nhóm kích thước thường xuyên vượt 300–500mm.

QC sản xuất: khi Range 800mm và Indication Error ±0.04mm phù hợp với yêu cầu kiểm tra.

Người phải thao tác lặp lại: trọng lượng 1.7kg đáng quan tâm nếu dụng cụ được sử dụng nhiều lần trong ngày.

Xưởng có môi trường làm việc thực tế: IP67 tạo thêm lớp bảo vệ so với một dụng cụ không có cấp bảo vệ tương ứng.

Người cần thước lớn nhưng chưa cần 1 mét: model 800mm giúp tránh mua dư chiều dài và khối lượng.

Khi nào 2117-800-15 có thể là một cây thước quá lớn so với công việc?

Nếu hầu hết chi tiết dưới 150–300mm: một model nhỏ hơn sẽ gọn và dễ thao tác hơn.

Nếu công việc thường xuyên vượt 800mm: bản 1000mm hoặc 2000mm mới có Range phù hợp.

Nếu ±0.04mm không đáp ứng yêu cầu kiểm tra: cần đánh giá phương tiện đo khác thay vì chỉ nhìn Reading 0.01mm.

Nếu cylindrical upper jaws Ø5mm không phù hợp hình học đo trong: Range đủ vẫn chưa đảm bảo phép đo phù hợp.

Nếu khu vực thao tác không đủ cho thân dài 1050mm: cần giải quyết vấn đề không gian trước khi quyết định mua.

Checklist trước khi mua – 8 câu hỏi đáng giá hơn việc chỉ nhìn chữ Carbon IP67

  1. Chi tiết lớn nhất bao nhiêu? Nếu không vượt 800mm, model nằm trong Range.
  2. Tôi có thường xuyên vượt 800mm không? Nếu có, nên xem bản 1000mm.
  3. Không gian thao tác có đủ cho A = 1050mm không?
  4. Tôi có phải cầm thước nhiều lần trong ngày không? Nếu có, Net Weight 1700g càng đáng quan tâm.
  5. Indication Error ±0.04mm có phù hợp QC không?
  6. Cylindrical upper jaws Ø5mm có phù hợp hình học chi tiết không?
  7. IP67 có thực sự hữu ích với môi trường sử dụng không?
  8. Tôi có đang định mua bản dài hơn chỉ để dự phòng không?

Cách dùng thước 800mm – đừng thao tác giống hệt một cây thước 150mm

Khi kích thước dụng cụ tăng lên, tư thế người dùng bắt đầu ảnh hưởng nhiều hơn tới trải nghiệm đo.

  1. Làm sạch hai bề mặt đo và chi tiết.
  2. Xác định trước vị trí cần tiếp xúc. Tránh vừa cầm thân dài vừa tìm vị trí đo.
  3. Đỡ thân thước hợp lý. Không để toàn bộ chiều dài treo tự do khi có thể hỗ trợ bằng tay còn lại.
  4. Dùng push/pull presser để điều khiển con trượt.
  5. Giữ thân thước đúng phương với kích thước cần kiểm tra.
  6. Đưa mặt đo tới trạng thái tiếp xúc ổn định. Không ép mạnh.
  7. Sử dụng vít khóa nếu cần giữ vị trí.
  8. Đọc kết quả khi thân thước và điểm tiếp xúc đã ổn định.

Với thước cặp Werka 2117-800-15, khả năng thao tác tốt không chỉ đến từ màn hình số. Nó còn đến từ cách người dùng kiểm soát một thân thước dài hơn 1 mét.

9 lỗi dễ khiến một chiếc thước carbon nhẹ vẫn trở nên khó dùng

Chọn 800mm chỉ vì Range lớn: nếu công việc chỉ 200mm, dụng cụ sẽ cồng kềnh không cần thiết.

Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Indication Error là ±0.04mm.

Chỉ nhìn trọng lượng 1700g mà bỏ qua chiều dài 1050mm: dụng cụ nhẹ vẫn cần nhiều không gian.

Tự gọi B = 200mm là Length of Jaw: catalog không chú giải như vậy.

Không xem hình học upper jaws Ø5mm: đặc biệt khi đo trong.

Dùng vít khóa để tăng lực ép: vít khóa dùng để giữ vị trí.

Cho rằng IP67 nghĩa là không cần vệ sinh: bảo vệ môi trường không thay thế bảo quản.

Mua bản 2000mm chỉ để dự phòng: phải chấp nhận thân dài 2250mm và trọng lượng 2650g.

Không đỡ thân thước khi đo: với dụng cụ dài, cách cầm ảnh hưởng rõ tới khả năng giữ ổn định.

Bảo quản thước carbon 800mm – nhẹ không có nghĩa có thể đặt đâu cũng được

Sau khi sử dụng thước cặp Werka 2117-800-15, nên lau sạch bề mặt đo của jaws, thanh carbon, khu vực con trượt và upper jaws.

Không đặt vật nặng lên thân thước.

Không dùng hàm để cạy, giữ hoặc kéo chi tiết.

Dù catalog ghi IP67, sản phẩm vẫn nên được làm sạch trước khi cất.

Kiểm tra pin CR2032 khi màn hình yếu hoặc hoạt động bất thường.

Với thân dài 1050mm, nên dành vị trí cất giữ đủ chiều dài để tránh việc đầu thước bị tì, cong hoặc va chạm với dụng cụ khác.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 2117-800-15

Werka 2117-800-15 là loại thước gì?

Catalog gọi sản phẩm là IP67 Carbon Fiber Digital Caliper.

Range của thước cặp Werka 2117-800-15 bao nhiêu?

Range được công bố là 0–800mm.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm.

Sai số chỉ thị bao nhiêu?

Indication Error là ±0.04mm.

0.01mm có phải độ chính xác không?

Không nên gọi như vậy. 0.01mm là Reading, còn Indication Error được công bố riêng là ±0.04mm.

Thước nặng bao nhiêu?

Net Weight của 2117-800-15 là 1700g.

Thân thước dài bao nhiêu?

Bảng Overall Dimension ghi A = 1050mm.

Có chống nước bụi không?

Catalog công bố cấp bảo vệ IP67.

Thân làm bằng gì?

Catalog ghi carbon fiber.

Bề mặt hàm đo có đặc điểm gì?

Catalog ghi measuring faces of the jaws tin coated.

Upper jaws có kích thước gì?

Catalog ghi cylindrical upper jaws Ø5mm.

Thước dùng pin nào?

Sản phẩm sử dụng pin CR2032 theo catalog.

Bản 1000mm có chính xác hơn không?

Không theo bảng catalog. Bản 800mm và 1000mm đều có Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm.

Bản 2000mm có cùng sai số không?

Không. Model 2117-2000-15 được catalog công bố Indication Error ±0.06mm.

Nên chọn 800 hay 1000mm?

Nếu toàn bộ kích thước nằm dưới 800mm, bản 800mm có thể thực dụng hơn nhờ thân ngắn và nhẹ hơn. Chỉ nên lên 1000mm khi công việc thực sự vượt 800mm.

Model có phù hợp QC không?

Có thể phù hợp nếu Range 0–800mm và Indication Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.

Thước cặp Werka 2117-800-15 – giá trị không nằm ở 800mm, mà ở việc 800mm vẫn chỉ nặng 1.7kg

Thước cặp Werka 2117-800-15 có Range 0–800mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, thân carbon fiber, IP67, bề mặt jaws phủ thiếc, cylindrical upper jaws Ø5mm, push/pull presser, vít khóa và pin CR2032.

Nhưng nếu chỉ chọn một thông số để nhớ về model này, tôi sẽ không chọn màn hình 0.01mm.

Tôi sẽ chọn Net Weight 1700g.

Bởi khi một dụng cụ có chiều dài tổng thể A = 1050mm, trải nghiệm sử dụng không còn phụ thuộc riêng vào khả năng đo. Người dùng phải thực sự nâng, giữ, căn chỉnh và lặp lại thao tác với toàn bộ thân thước đó.

Carbon fiber vì vậy tạo ra lợi ích rất đúng chỗ: giảm khối lượng ở một dụng cụ vốn phải dài để hoàn thành nhiệm vụ.

IP67 bổ sung khả năng bảo vệ trong môi trường xưởng. Reading 0.01mm giúp đọc giá trị trực tiếp. Indication Error ±0.04mm cung cấp dữ liệu cần thiết để người phụ trách đánh giá khả năng sử dụng trong QC.

Quan trọng hơn, thước cặp Werka 2117-800-15 còn nằm ở một điểm khá hợp lý trong series. Bản 1000mm chỉ nên được chọn khi công việc thực sự vượt 800mm; còn bản 2000mm hướng tới nhóm chi tiết hoàn toàn khác với thân dài 2250mm và trọng lượng 2650g.

Nếu sản phẩm lớn nhất của xưởng nằm trong khoảng dưới 800mm, người vận hành phải sử dụng dụng cụ thường xuyên và yêu cầu ±0.04mm phù hợp với quy trình, model 2117-800-15 có một lợi thế rất rõ: đo được chi tiết lớn nhưng không buộc người dùng phải mang theo nhiều chiều dài và khối lượng hơn mức công việc thực sự cần.

Đây mới là lý do đáng chọn một chiếc thước carbon cỡ lớn: không phải vì carbon nghe hiện đại, mà vì mỗi gram giảm được trên một thân thước dài hơn một mét đều có thể tạo khác biệt trong thao tác thực tế.

Nếu nhu cầu đo nhỏ hơn, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website để tránh mua dư Range và kích thước.

ZLiên hệ báo giá
Category: IP67
Tags: thước cặp carbon 800mm, thước cặp điện tử 800mm, thước cặp 0.01mm, thước cặp 1.7kg, dung cu do co khi, carbon fiber, thước cặp IP67, Werka 2117-1000-15, WERKA, Werka 2117-2000-15, dụng cụ QC, CR2032, thước cặp sai số 0.04mm, Thước cặp Werka 2117-800-15, IP67 Carbon Fiber Digital Caliper
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 2117-800-15 IP67 Carbon – Bền Nhẹ 800mm” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp điện tử Werka 2229-1...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử Werka 2229-150 dải đo 150mm màn hình LCD lớn
Thước cặp Werka 2116-500-15 carbon IP67 500mm
Thước Cặp Werka 2116-500-15 Ca...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 con lăn chỉnh tinh dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 150mm – Chỉnh tinh mượt, đo chắc tay

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150 đến 300mm chống sốc kép và chỉnh tinh
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150–300mm – Nâng cấp đáng giá, đọc nhanh cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu và Bluetooth tùy chọn
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C hàm đo dài 34mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C – Hàm 34mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 213-8524 IP66 Workshop Digital Caliper 500mm
Quick View
IP67

Thước Cặp Werka 213-8524 500mm IP66 – Bền, Dễ Dùng Xưởng

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 2116-500-15 carbon IP67 500mm
Quick View
IP67

Thước Cặp Werka 2116-500-15 Carbon IP67 – Linh Hoạt 500mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 hàm kép đo rãnh sâu
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 – Hàm kép chuyên nghiệp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-7787 IP67 LED xanh báo dung sai
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-7787 150mm – LED xanh báo đạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B dải đo từ 8mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B – Đo từ 8mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8333 IP67 dải đo 150mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-8333 150mm – Bền bỉ chuẩn IP67

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone