• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM MITUTOYO
    • CMM
      • CMM LEAD
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Cơ
Quay lại
Thước cặp Werka 213-8456 Workshop Vernier 300mm

Thước Cặp Werka 213-8456 300mm – Chuyên Nghiệp, Bền Bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8456 đáng quan tâm khi chiếc thước 150mm quen thuộc trong xưởng bắt đầu trở nên quá ngắn, nhưng người dùng cũng chưa muốn chuyển sang một cây 500mm cồng kềnh hơn mức cần thiết. Với Range 0–300mm, hàm dài 100mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error ±0.07mm, model này nằm ở một khoảng kích thước khá thực dụng cho các chi tiết cơ khí cỡ vừa và lớn.

Điều làm thước cặp Werka 213-8456 khác một cây thước 300mm chỉ đơn thuần được kéo dài nằm ở cấu hình Workshop Vernier Caliper: thân thép không gỉ đã tôi cứng, hoàn thiện satin chrome, kết cấu monoblock với cross points, hỗ trợ đo ngoài và đo trong, đồng thời có fine adjustment để kiểm soát chuyển động con trượt ở giai đoạn tiếp xúc cuối.

Với người mua, đây không phải sản phẩm nên chọn theo suy nghĩ “300mm chắc chắn tốt hơn 150mm”. Một cây thước lớn chỉ có ý nghĩa khi Range, chiều dài hàm, hình học điểm tiếp xúc và mức sai số thực sự phù hợp với chi tiết đang đo. Nếu sản phẩm lớn nhất trong xưởng chỉ 80–120mm, 213-8456 có thể dư kích thước. Ngược lại, nếu thường xuyên xuất hiện chi tiết 180–280mm, model này bắt đầu có lý do sử dụng rất rõ.

Vì vậy, trước khi mua thước cặp Werka 213-8456, hãy trả lời ba câu hỏi: chi tiết lớn nhất bao nhiêu, hàm 100mm có tiếp cận đúng bề mặt cần đo hay không, và Accuracy Error ±0.07mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra của bạn không. Ba câu hỏi này có giá trị hơn việc chỉ nhìn tên “Workshop Vernier Caliper 300mm”.

Thước cặp Werka 213-8456 – khi 300mm là vừa đủ chứ không phải mua dư

Trong dụng cụ đo, Range lớn hơn không đồng nghĩa thuận tiện hơn trong mọi trường hợp.

Hãy hình dung xưởng đang dùng thước 150mm. Phần lớn công việc trước đây chỉ xoay quanh trục, bạc hoặc chi tiết nhỏ. Sau đó bắt đầu xuất hiện những sản phẩm 180mm, 220mm hoặc 260mm.

Lúc này thước 150mm không còn đủ Range.

Người mua có ba lựa chọn: 300mm, 500mm hoặc thậm chí 1000mm.

Nếu kích thước thực tế không vượt 300mm, việc chuyển thẳng lên 500mm chỉ để “dư cho chắc” chưa chắc làm công việc dễ hơn. Dụng cụ lớn hơn cần nhiều không gian thao tác hơn, phần hàm cũng thay đổi và bản thân Range bổ sung có thể gần như không được sử dụng.

Thước cặp Werka 213-8456 vì vậy phù hợp nhất khi người dùng thực sự cần bước chuyển từ nhóm thước nhỏ sang Range 300mm, nhưng chưa có nhu cầu đo thường xuyên tới 500mm.

Một ví dụ thực tế khi 300mm hợp lý hơn 500mm

Giả sử một xưởng thường xuyên kiểm tra các chi tiết có kích thước ngoài từ 120mm đến 245mm, đôi khi lên tới khoảng 280mm.

Trong trường hợp này, Range 300mm đã bao phủ toàn bộ nhóm kích thước.

Chuyển lên bản 500mm vẫn đo được, nhưng phần Range từ 300–500mm chưa tạo ra lợi ích nếu xưởng không có sản phẩm nào sử dụng tới.

Đây là nguyên tắc quan trọng khi chọn dụng cụ đo: Range vừa đủ thường thực dụng hơn Range lớn chỉ để dự phòng.

Cross points – đừng chỉ hỏi thước dài bao nhiêu, hãy hỏi đầu đo chạm vào đâu

Catalog mô tả dòng này là Monoblock, with cross points.

Đây là chi tiết người mua rất dễ bỏ qua vì Range 300mm và hàm 100mm thường thu hút sự chú ý trước.

Nhưng với dụng cụ đo, kích thước chỉ có ý nghĩa khi bề mặt đo có thể tiếp xúc đúng với hai vị trí cần kiểm tra.

Hai chi tiết cùng rộng 200mm nhưng có vai, mép, vùng lõm hoặc hình học khác nhau có thể tạo ra trải nghiệm đặt hàm hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, với thước cặp Werka 213-8456, người mua không nên chỉ kiểm tra “có đủ 300mm không?”. Hãy nhìn bản vẽ hoặc chi tiết thật để xem cấu hình cross points có phù hợp vị trí tiếp xúc hay không.

Không tự biến cross points thành một công dụng mà catalog chưa nói

Catalog xác nhận sản phẩm có cross points nhưng không giải thích chi tiết từng tình huống hình học mà cấu hình này được thiết kế để xử lý.

Vì vậy, cách đánh giá an toàn là xem cross points như một đặc điểm hình học của đầu đo và đối chiếu trực tiếp với chi tiết thực tế, thay vì tự khẳng định nó chắc chắn phù hợp mọi loại vai, rãnh hoặc bậc.

Hàm 100mm – thông số có thể quan trọng hơn chính con số 300mm

Thước cặp Werka 213-8456 được catalog công bố Length of Jaw 100mm.

Điều này rất đáng xem nếu bề mặt cần đo không nằm ngay sát mép chi tiết.

Một chiếc thước có Range đủ nhưng hàm không thể đưa tới đúng vị trí tiếp xúc vẫn có thể không phù hợp.

Ngược lại, nếu hình học chi tiết tương thích, hàm dài hơn giúp người sử dụng có thêm khả năng tiếp cận so với một cấu hình hàm ngắn hơn.

Hàm 100mm không phải “độ sâu đo 100mm”

Đây là điểm cần viết chính xác.

Catalog gọi thông số này là Length of Jaw.

Khả năng thước thực sự đi sâu tới đâu còn phụ thuộc hình dạng hàm, không gian xung quanh, vai chi tiết và tư thế đặt dụng cụ.

Do đó không nên lấy 100mm rồi quảng cáo thành “độ sâu đo tối đa 100mm” nếu chưa có tài liệu xác nhận.

Fine adjustment – tính năng càng có ý nghĩa khi thân thước lớn hơn

Trên một thước cỡ 300mm, người dùng thường có hai giai đoạn thao tác.

Giai đoạn đầu là di chuyển con trượt nhanh để thu hẹp khoảng cách lớn.

Giai đoạn sau bắt đầu khi hai bề mặt đo gần tiếp xúc.

Đây là lúc fine adjustment trở nên hữu ích.

Thước cặp Werka 213-8456 có fine adjustment theo catalog, giúp người dùng kiểm soát chuyển động nhỏ hơn ở đoạn cuối thay vì liên tục đẩy quá vị trí rồi kéo ngược.

Chỉnh tinh không phải cơ cấu tạo lực

Fine adjustment nên được dùng để kiểm soát vị trí.

Nó không phải cơ cấu để ép hàm thật mạnh vào chi tiết.

Một phép đo tốt cần trạng thái tiếp xúc ổn định, không phải lực kẹp lớn nhất.

Workshop Vernier – vì sao một chiếc thước đọc vạch vẫn có chỗ đứng trong xưởng?

213-8456 sử dụng cách đọc Vernier thay vì màn hình LCD.

Điều này khiến trải nghiệm sử dụng khác rõ với Digital Caliper.

Người vận hành cần đọc thang chính và thang Vernier đúng cách. Đổi lại, cấu hình cơ khí đơn giản phù hợp với người đã quen sử dụng thước cặp truyền thống và muốn thao tác trực tiếp với vạch chia.

Điểm quan trọng là không nên đánh giá sản phẩm chỉ dựa trên việc “cơ” hay “điện tử”.

Người mua cần xem:

  • Người sử dụng có đọc Vernier thành thạo không?
  • Tốc độ đọc có phù hợp quy trình không?
  • Reading 0.05mm có đủ cho công việc không?
  • Accuracy Error ±0.07mm có phù hợp yêu cầu kiểm tra không?

Nếu cả bốn yếu tố phù hợp, thước cặp Werka 213-8456 có thể thực dụng hơn một model nhiều tính năng điện tử nhưng người dùng không thực sự cần tới.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 213-8456 – đọc thông số theo cách người mua cần

Thông số Giá trị Ý nghĩa khi chọn mua
Thương hiệu WERKA Đối chiếu đúng dòng Workshop Vernier Caliper
Art.No. 213-8456 Mã phiên bản 300mm cần xác nhận khi đặt hàng
Range 0–300mm / 0–12″ Phù hợp khi kích thước lớn nhất không vượt 300mm
Reading 0.05mm / 1/128″ Độ chia thước, không nên gọi là Accuracy Error
Length of Jaw 100mm Cần đối chiếu với hình học và vị trí bề mặt cần đo
Accuracy Error ±0.07mm Thông số quan trọng khi đánh giá cho QC
Inside Measuring 20mm Giữ nguyên thuật ngữ catalog; không tự đổi thành độ sâu đo
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog
Bề mặt Satin chrome finished Đặc tính hoàn thiện của thân thước
Cấu tạo Monoblock, cross points Cần xem cùng hình học chi tiết thực tế
Phép đo Outside and inside measurement Hỗ trợ đo ngoài và đo trong theo catalog
Điều chỉnh Fine adjustment Hỗ trợ thao tác tinh ở giai đoạn tiếp xúc cuối
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Thuận tiện bảo vệ và cất giữ thước
Barcode 6971570718456 Dùng đối chiếu đúng mã hàng

0.05mm và ±0.07mm – hai con số giống nhau về “độ nhỏ” nhưng hoàn toàn khác ý nghĩa

Đây là phần người mua thước cặp Werka 213-8456 cần hiểu rõ nhất.

Catalog ghi:

Reading: 0.05mm / 1/128″

Accuracy Error: ±0.07mm

Reading 0.05mm là độ chia mà người dùng đọc trên hệ Vernier.

Accuracy Error ±0.07mm là mức sai số được catalog công bố cho phiên bản 300mm.

Vì vậy, câu “thước chính xác 0.05mm” không phản ánh đầy đủ dữ liệu sản phẩm.

Cách mô tả phù hợp hơn là:

Độ chia 0.05mm, Accuracy Error ±0.07mm.

Người mua cho QC nên bắt đầu từ bản vẽ, không phải từ catalog

Trước tiên hãy xem dung sai cần kiểm tra.

Sau đó mới đánh giá Accuracy Error ±0.07mm của dụng cụ có phù hợp quy trình hay không.

Một dụng cụ có vạch chia nhỏ chưa chắc phù hợp với mọi kích thước có dung sai chặt.

Overall Dimension của 213-8456 – đừng nhầm a = 90mm với hàm dài 100mm

Đây là điểm catalog rất dễ khiến người đọc nhầm nếu chỉ nhìn nhanh.

Range theo bảng kích thước a b c d h
0–300 × 0.05mm / 90mm 90mm 30mm 10mm 12mm 20mm

Trong bảng thông số sản phẩm, Length of Jaw của thước cặp Werka 213-8456 là 100mm.

Trong bản vẽ Overall Dimension, ký hiệu a = 90mm.

Hai giá trị này không nên được tự coi là cùng một đại lượng.

Vì catalog chỉ thể hiện a, b, c, d, h trên bản vẽ mà không diễn giải đầy đủ bằng chữ, bài viết giữ nguyên ký hiệu thay vì tự gọi a = 90mm là “chiều dài hàm”.

Đây là cách tránh tạo mâu thuẫn dữ liệu ngay trên cùng một trang sản phẩm.

213-8456, 213-8463 hay 213-8470 – chọn theo chi tiết lớn nhất, không chọn theo model lớn nhất

Model Range Reading Jaw Accuracy Error Inside Measuring
213-8456 0–300mm / 0–12″ 0.05mm / 1/128″ 100mm ±0.07mm 20mm
213-8463 0–500mm / 0–20″ 0.05mm / 1/128″ 150mm ±0.09mm 20mm
213-8470 0–1000mm / 0–40″ 0.05mm / 1/128″ 150mm ±0.10mm 20mm

Chọn 213-8456 khi nào?

Khi phần lớn kích thước cần kiểm tra nằm dưới 300mm và hàm 100mm phù hợp hình học chi tiết.

Đây là lựa chọn hợp lý nếu người dùng muốn tránh một thân thước lớn hơn mức công việc cần.

Chọn 213-8463 khi nào?

Khi xưởng thường xuyên gặp kích thước vượt 300mm nhưng không vượt 500mm.

Bản này tăng Jaw lên 150mm và Accuracy Error được catalog công bố là ±0.09mm.

Chọn 213-8470 khi nào?

Khi công việc thực sự cần Range tới 1000mm.

Nếu sản phẩm lớn nhất chỉ 250–280mm, chọn thước 1000mm để “dự phòng” có thể khiến người dùng phải quản lý một dụng cụ lớn hơn rất nhiều mà gần như không khai thác Range bổ sung.

Đo trong và đo ngoài – một cây thước, nhưng hai cách tiếp xúc hoàn toàn khác nhau

Catalog xác nhận thước cặp Werka 213-8456 dùng cho outside and inside measurement.

Điều này giúp model linh hoạt hơn trong workshop, nhưng người dùng vẫn phải lựa chọn đúng phần tiếp xúc cho từng phép đo.

Khi đo ngoài

Hai mặt đo cần tiếp xúc với hai phía đối diện của chi tiết.

Thân thước phải được giữ đúng phương. Nếu đặt xiên, người dùng có thể đọc một kích thước không đại diện đúng khoảng cách cần kiểm tra.

Khi đo trong

Điểm tiếp xúc phải được đưa tới đúng hai bề mặt bên trong.

Catalog ghi riêng trường Inside Measuring = 20mm. Vì nguồn không định nghĩa chi tiết thuật ngữ này trên trang catalog, nên giữ nguyên tên thay vì tự chuyển thành “độ sâu đo trong 20mm”.

5 nhóm người dùng có lý do rõ nhất để chọn Werka 213-8456

1. Xưởng đã vượt khỏi phạm vi thước 150mm

Nếu những chi tiết 180–280mm xuất hiện thường xuyên, thước cặp Werka 213-8456 có lý do sử dụng rõ ràng hơn việc cố duy trì thước 150mm.

2. Xưởng muốn một Vernier Caliper workshop cỡ trung

300mm nằm giữa nhóm thước nhỏ và các model 500–1000mm lớn hơn đáng kể.

3. Người dùng cần cả đo trong và đo ngoài

Đây là hai chức năng được catalog xác nhận.

4. Người sử dụng quen đọc Vernier

Nếu đội ngũ đã thành thạo thang cơ khí, việc không cần chuyển sang giao diện điện tử có thể giúp giữ quy trình quen thuộc.

5. QC có yêu cầu phù hợp với ±0.07mm

Nếu Range và Accuracy Error đáp ứng tiêu chí của quy trình kiểm tra, model có thể được cân nhắc.

Khi nào thước cặp Werka 213-8456 chưa chắc là lựa chọn tốt?

Khi hầu hết chi tiết chỉ dưới 100–150mm: một thước nhỏ hơn thường gọn hơn trong thao tác.

Khi thường xuyên vượt 300mm: 213-8463 có Range phù hợp hơn.

Khi người sử dụng không quen đọc Vernier: tốc độ đọc có thể không phù hợp quy trình cần kết quả nhanh.

Khi dung sai yêu cầu quá chặt so với ±0.07mm: cần đánh giá phương tiện đo có năng lực phù hợp hơn.

Khi hình học cross points hoặc hàm 100mm không phù hợp chi tiết: Range đủ vẫn chưa đảm bảo phép đo thuận tiện.

Checklist 60 giây trước khi đặt hàng – tránh mua đúng model nhưng sai nhu cầu

  1. Đo kích thước lớn nhất của nhóm sản phẩm. Có thực sự cần tới 300mm không?
  2. Xem vị trí bề mặt cần tiếp xúc. Hàm và cross points có phù hợp không?
  3. Kiểm tra Length of Jaw 100mm. Đừng nhầm với ký hiệu a = 90mm trong Overall Dimension.
  4. Đánh giá Reading 0.05mm. Có đủ cho mục đích đo không?
  5. Đối chiếu Accuracy Error ±0.07mm. Đặc biệt nếu dùng cho QC.
  6. Xác nhận người dùng quen đọc Vernier.
  7. So sánh với 500mm trước khi mua. Nếu không có chi tiết nào vượt 300mm, đừng tăng Range chỉ vì muốn “dư”.

Cách sử dụng 213-8456 để một cây thước 300mm không trở nên khó kiểm soát

  1. Làm sạch bề mặt đo. Mạt kim loại, bụi hoặc ba via có thể nằm giữa hai điểm tiếp xúc.
  2. Kiểm tra trạng thái thước trước phép đo. Quan sát thang chia và bề mặt hàm.
  3. Xác định đo trong hay ngoài. Chọn đúng phần tiếp xúc.
  4. Dịch chuyển nhanh khi còn cách xa chi tiết.
  5. Dùng fine adjustment ở đoạn cuối. Tiến tới điểm tiếp xúc từ từ.
  6. Giữ thân thước đúng phương. Với Range lớn, việc đặt lệch càng cần được kiểm soát.
  7. Không tạo lực kẹp quá mức.
  8. Đọc Vernier khi vị trí đã ổn định. Nếu phép đo quan trọng, có thể lặp lại để kiểm tra tính nhất quán của thao tác.

8 lỗi khiến một cây thước 300mm tốt vẫn cho trải nghiệm không tốt

Chọn 300mm chỉ vì “to hơn”: Range cần phù hợp nhu cầu thực tế.

Nhầm 0.05mm là Accuracy Error: Accuracy Error của 213-8456 là ±0.07mm.

Nhầm a = 90mm thành chiều dài hàm: Length of Jaw trong bảng sản phẩm là 100mm.

Tự gọi Inside Measuring 20mm là độ sâu đo: catalog không định nghĩa như vậy.

Không kiểm tra hình học cross points: đầu đo phải phù hợp bề mặt thực tế.

Dùng fine adjustment để ép chi tiết: chỉnh tinh dùng để kiểm soát chuyển động.

Đặt thước lệch phương: càng đo kích thước lớn, tư thế càng đáng chú ý.

Mua bản 500mm để dự phòng trong khi không có chi tiết vượt 300mm: tăng Range chưa chắc tăng hiệu quả.

Inspection Report – có tài liệu đi kèm nhưng đừng gọi sai thành chứng chỉ hiệu chuẩn

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8456 được giao cùng Inspection Report.

Thông tin này hữu ích với người mua thiết bị đo muốn giữ hồ sơ sản phẩm.

Tuy nhiên, Inspection Report không nên tự động được gọi là Calibration Certificate.

Nếu doanh nghiệp yêu cầu chứng nhận hiệu chuẩn hoặc truy xuất chuẩn cụ thể, nên xác nhận riêng yêu cầu đó khi mua hoặc trước khi đưa thiết bị vào hệ thống quản lý đo lường.

Cách bảo quản thước 300mm – đừng đối xử với nó như một thanh thép dài

Sau khi sử dụng, nên lau sạch thân, mặt đo, cross points và khu vực con trượt.

Không sử dụng thước cặp Werka 213-8456 để cạy, lấy dấu, giữ vật hoặc thay thế cho dụng cụ kẹp.

Tránh đặt thước bên dưới chi tiết nặng hoặc chung với dụng cụ dễ va trực tiếp vào hàm.

Với một thân thước dài hơn thước cặp phổ thông, việc giữ thẳng và tránh va đập khi di chuyển càng đáng chú ý.

Catalog ghi sản phẩm được giao trong plastic box; nên cất thước trở lại hộp sau khi vệ sinh và không sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 213-8456

Werka 213-8456 là loại thước gì?

Đây là Workshop Vernier Caliper của WERKA.

Range của thước cặp Werka 213-8456 bao nhiêu?

Range theo catalog là 0–300mm / 0–12″.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.05mm / 1/128″.

Sai số của model bao nhiêu?

Accuracy Error được công bố là ±0.07mm.

0.05mm có phải độ chính xác không?

Không nên gọi như vậy. 0.05mm là Reading; Accuracy Error được catalog công bố riêng là ±0.07mm.

Chiều dài hàm bao nhiêu?

Length of Jaw là 100mm.

Tại sao bảng Overall Dimension lại có 90mm?

90mm là giá trị của ký hiệu a trong bản vẽ Overall Dimension. Không nên tự đồng nhất ký hiệu a với Length of Jaw 100mm.

Có đo trong và ngoài không?

Có. Catalog ghi For outside and inside measurement.

Có chỉnh tinh không?

Có. Fine adjustment được liệt kê trong phần Description.

Inside Measuring bao nhiêu?

Catalog ghi Inside Measuring 20mm.

Inside Measuring 20mm có phải độ sâu đo không?

Catalog không định nghĩa như vậy nên không nên tự đổi thuật ngữ.

Có kèm Inspection Report không?

Có. Đây là tài liệu được catalog ghi đi kèm sản phẩm.

Inspection Report có phải chứng chỉ hiệu chuẩn không?

Không nên tự đồng nhất hai khái niệm. Nếu cần Calibration Certificate, nên xác nhận yêu cầu riêng.

213-8456 khác 213-8463 như thế nào?

213-8456 có Range 300mm, Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.07mm. 213-8463 tăng Range lên 500mm, Jaw 150mm và Accuracy Error ±0.09mm.

Có nên mua luôn bản 500mm để dự phòng không?

Chỉ nên tăng Range khi công việc thực tế cần. Nếu toàn bộ chi tiết nằm dưới 300mm, bản 300mm có thể phù hợp và dễ quản lý hơn.

Thước cặp Werka 213-8456 – đáng tiền nhất khi 300mm đúng bằng khoảng bạn thực sự cần

Thước cặp Werka 213-8456 có Range 0–300mm / 0–12″, Reading 0.05mm / 1/128″, Length of Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.07mm. Catalog đồng thời công bố thân thép không gỉ đã tôi cứng, satin chrome finish, monoblock với cross points, fine adjustment, khả năng đo trong – ngoài, plastic box và Inspection Report.

Nhưng lý do nên chọn model không nằm ở việc nó có danh sách thông số dài.

Giá trị thực tế nằm ở vị trí của 213-8456 trong công việc: đủ lớn khi thước 150–200mm không còn đủ, nhưng chưa phải chuyển sang cây 500mm hoặc 1000mm nếu xưởng không thật sự cần tới.

Hàm 100mm và cross points là những yếu tố phải được xem cùng hình học chi tiết. Fine adjustment giúp kiểm soát tốt hơn đoạn cuối của thao tác. Reading 0.05mm cho biết độ chia, còn ±0.07mm mới là Accuracy Error cần quan tâm khi đánh giá cho QC.

Nếu phần lớn sản phẩm của bạn nằm trong khoảng dưới 300mm, người sử dụng quen đọc Vernier và yêu cầu kỹ thuật phù hợp với ±0.07mm, thước cặp Werka 213-8456 là phiên bản đáng cân nhắc vì không bắt người dùng trả giá bằng kích thước cồng kềnh của một model lớn hơn mà không khai thác hết.

Nếu thường xuyên vượt 300mm, hãy chuyển sang 213-8463. Nếu công việc thực sự cần tới 1000mm, 213-8470 mới là lựa chọn có cơ sở. Còn nếu chi tiết chủ yếu dưới 150mm, một model nhỏ hơn có thể thuận tiện hơn cả ba.

Với dụng cụ đo workshop, lựa chọn tốt nhất hiếm khi là cây thước lớn nhất. Range vừa đủ, hình học hàm phù hợp, người dùng thao tác thành thạo và mức sai số đáp ứng công việc mới là bốn yếu tố giúp một sản phẩm thực sự đáng tiền.

Nếu nhu cầu đo đơn giản hơn hoặc cần một kiểu thước khác, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website để lựa chọn theo đúng Range và phương pháp đo cần sử dụng.

Thông tin chung của dòng Workshop Vernier Caliper cũng có thể tham khảo tại WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Cơ
Tags: dung cu do co khi, dụng cụ workshop, WERKA, Workshop Vernier Caliper, thước cặp Werka 300mm, thước cặp hàm 100mm, satin chrome, fine adjustment, thước cặp 0-300mm, Thước cặp Werka 213-8456, thuoc cap vernier, cross points, thuoc cap co khi, Werka 213-8463, thuoc cap 0.05mm, Werka 213-8470
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 213-8456 300mm – Chuyên Nghiệp, Bền Bỉ” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 213-8425 300mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8425 Workshop Vernier Caliper 300mm
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Thước cặp cơ khí Werka 210 chí...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A – Đo rãnh chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-7756 IP67 dải đo 150mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-7756 IP67 – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chính xác 150–300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 đo bề mặt cao thấp đặc biệt
Quick View
Điện tử

Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 – Đo bề mặt cao thấp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 với mặt đo 20x30mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 – Tối ưu tiếp xúc

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100A dải đo 100mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100A 100mm – Nhỏ gọn cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone