No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2229-150 là mẫu Digital Caliper dải đo 0–150mm/0–6 inch được thiết kế cho những công việc cần đọc kích thước nhanh nhưng vẫn ưu tiên thân thước gọn, dễ thao tác tại máy và bàn QC. Theo catalog, sản phẩm có Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, màn hình LCD lớn và hệ đo cảm ứng.
Điểm đáng chú ý của thước cặp điện tử Werka 2229-150 không nằm ở việc tích hợp thật nhiều nút chức năng. WERKA giữ giao diện khá đơn giản với ON/OFF, mm/inch và ZERO, kết hợp pin CR2032, thân thép không gỉ được tôi cứng và inspection report đi kèm. Cách cấu hình này phù hợp với người dùng cần một dụng cụ đo dễ làm quen, ít thao tác thừa và tập trung vào công việc kiểm tra kích thước hàng ngày.
Trong series 2229, bản 150mm cũng có lợi thế riêng về độ gọn và Accuracy Error. Catalog công bố 2229-150 có sai số 0.02mm, trong khi bản 200mm và 300mm là 0.03mm. Vì vậy, nếu phần lớn chi tiết nằm trong 150mm, chọn đúng model ngắn không chỉ dễ thao tác mà còn sát hơn với nhu cầu sử dụng thực tế.
Trong những vị trí không cần màn hình số hoặc muốn bổ sung một dụng cụ dự phòng không phụ thuộc pin, Thước cặp điện tử Werka 2229-150 có thể được bố trí song song trong tủ dụng cụ đo của xưởng.
Mục lục bài viết
1. Điểm đáng chú ý của Werka 2229-150
2. Hệ đo cảm ứng có lợi ích gì?
3. Vì sao màn hình LCD lớn hữu ích?
9. Vì sao bản 150mm hợp với QC?
Không phải Digital Caliper nào cũng cần nhiều chế độ phức tạp. Với thước cặp điện tử Werka 2229-150, cách tiếp cận của WERKA khá rõ ràng: tập trung vào tốc độ đọc, độ gọn, khả năng thao tác trực tiếp và những chức năng người dùng thường xuyên sử dụng.
Phạm vi 0–150mm/0–6 inch phù hợp với nhiều trục, bạc, chốt, tấm, linh kiện và chi tiết gia công nhỏ hoặc trung bình. Đây cũng là dải đo giúp thân thước không quá dài khi phải xoay trở quanh máy.
Với chiều dài tổng thể L = 235mm, thước cặp điện tử Werka 2229-150 có thể sử dụng thuận tiện tại bàn nguội, máy tiện, máy phay hoặc khu vực kiểm tra mà không chiếm quá nhiều không gian.
Catalog mô tả thân thước bằng stainless steel, hardened. Đây là đặc điểm phù hợp với dụng cụ phải thường xuyên đóng mở hàm, dịch chuyển con trượt và tiếp xúc trực tiếp với các bề mặt kim loại.
Tuy nhiên, vật liệu tốt không có nghĩa người dùng có thể bỏ qua việc vệ sinh. Mạt kim loại, dầu và bụi bám tại hàm đo vẫn có thể làm thay đổi kết quả nếu không được loại bỏ trước khi kiểm tra.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2229-150 sử dụng inductive measurement system. Đây là hệ thống điện tử dùng để nhận biết sự dịch chuyển của con trượt và chuyển thành giá trị hiển thị trên màn hình.
Đối với người sử dụng, hệ đo này hoạt động ở phía sau quá trình đo nên không yêu cầu thao tác phức tạp. Người dùng chủ yếu cần giữ bề mặt thước sạch, cho con trượt di chuyển ổn định và kiểm tra điểm 0 trước khi bắt đầu.
Điều quan trọng là không nên hiểu hệ đo cảm ứng như một yếu tố tự động loại bỏ mọi sai lệch. Kết quả vẫn phụ thuộc vào lực đo, vị trí đặt hàm, tình trạng bề mặt và kỹ thuật của người thao tác.
Catalog nhấn mạnh Large LCD display. Đây là một chi tiết tưởng đơn giản nhưng có giá trị thực tế với Digital Caliper vì người sử dụng phải nhìn kết quả rất nhiều lần trong một ca làm việc.
Màn hình lớn giúp thước cặp điện tử Werka 2229-150 dễ đọc hơn khi đặt ở bàn QC, ngay cạnh máy hoặc tại những vị trí ánh sáng không hoàn toàn lý tưởng.
Với người phải kiểm tra hàng chục hoặc hàng trăm chi tiết, khả năng nhận biết nhanh con số còn giúp giảm việc phải nghiêng thước hoặc đưa màn hình sát mắt.
Màn hình lớn không làm Accuracy Error nhỏ hơn, nhưng có thể giúp trải nghiệm thao tác rõ ràng và ít nhầm lẫn hơn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2229-150 |
| Loại | Digital Caliper |
| Dải đo | 0–150mm / 0–6″ |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ |
| Accuracy Error | 0.02mm |
| Độ chính xác theo catalog | DIN862 |
| Hệ đo | Inductive measurement system |
| Màn hình | Large LCD display |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Nút điều khiển | ON/OFF, mm/inch, ZERO |
| Pin | CR2032 |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6972727952501 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 235mm | 40mm | 15.5mm | 16mm |
Chiều dài L = 235mm giúp thước cặp điện tử Werka 2229-150 giữ sự cân đối giữa dải đo và kích thước thân. Người dùng không phải cầm một dụng cụ quá dài khi phần lớn chi tiết chỉ nằm trong phạm vi 150mm.
Thông số a = 40mm, b = 15.5mm và h = 16mm được giữ nguyên theo ký hiệu trên bản vẽ catalog để thuận tiện khi cần đối chiếu không gian thao tác.
Hai con số này thường bị gộp thành một khi giới thiệu thước cặp, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau.
Reading 0.01mm là độ chia hay mức giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Accuracy Error 0.02mm là mức sai số được catalog công bố cho model 2229-150.
Do đó, không nên mô tả thước cặp điện tử Werka 2229-150 là “độ chính xác 0.01mm”. Cách diễn đạt phù hợp hơn là thước có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm.
Đây là điểm đặc biệt cần chú ý trong QC. Việc màn hình hiển thị tới 0.01mm không đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với mọi yêu cầu dung sai 0.01mm.
Nút nguồn dùng để bật hoặc tắt thiết bị. Giao diện tách riêng nút nguồn giúp thao tác trực quan với người mới sử dụng Digital Caliper.
Chức năng chuyển đổi đơn vị cho phép người dùng làm việc với bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật sử dụng milimet và inch mà không phải tự quy đổi bằng tay.
ZERO dùng để thiết lập giá trị 0 tại vị trí cần thiết theo phương pháp đo đang thực hiện.
Cụm điều khiển đơn giản là một điểm hợp lý của thước cặp điện tử Werka 2229-150 với người cần thao tác nhanh hơn là một menu nhiều tính năng ít sử dụng.
Hàm lớn có thể dùng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày tấm hoặc chiều rộng chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên phù hợp với các phép đo đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt phía trong khi hình dạng chi tiết cho phép.
Thanh đo sâu ở cuối thân thước có thể hỗ trợ đo độ sâu của lỗ hoặc rãnh khi có mặt chuẩn phù hợp.
Các mặt chuẩn trên thân và cụm trượt có thể được khai thác cho những phép đo bậc phù hợp với cấu tạo chi tiết.
QC không phải lúc nào cũng cần một dụng cụ có thật nhiều chức năng. Trong nhiều tình huống, điều quan trọng hơn là đọc nhanh, thao tác nhất quán và đủ dải đo cho loại chi tiết đang kiểm tra.
Thước cặp điện tử Werka 2229-150 đáp ứng theo hướng đó với dải 150mm, màn hình LCD lớn, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm.
Đối với QC đầu vào hoặc kiểm tra tại dây chuyền, thân ngắn cũng thuận tiện khi người vận hành phải cầm thước nhiều lần trong ngày.
Tuy nhiên, việc phù hợp với QC phải được đánh giá theo dung sai thực tế. Không nên chọn dụng cụ chỉ dựa trên số chữ số màn hình.
Nếu được đưa vào hệ thống quản lý phương tiện đo, doanh nghiệp nên áp dụng kế hoạch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn theo quy trình nội bộ. Inspection report đi kèm không nên tự động được xem là calibration certificate.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn sau từng công đoạn.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh hoặc khoảng cách giữa các bề mặt.
QC: kiểm tra kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi Accuracy Error phù hợp với yêu cầu.
Lắp ráp: kiểm tra nhanh linh kiện trước khi đưa vào cụm máy.
Bảo trì: xác định kích thước trục, bạc, lỗ hoặc phụ tùng cần thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: thước cặp điện tử Werka 2229-150 có giao diện ba nút tương đối dễ làm quen cho người mới thực hành đo kích thước.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, kỹ thuật viên bảo trì, cơ sở sửa chữa và người cần một Digital Caliper 150mm dễ sử dụng.
Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc với người không cần Bluetooth, Data Output, IP67 hoặc các chế độ dung sai nâng cao nhưng vẫn muốn hệ đo cảm ứng và thân thép không gỉ.
Nếu yêu cầu công việc nằm trong 150mm, thước cặp điện tử Werka 2229-150 có lợi thế về độ gọn so với các phiên bản dài hơn.
Lau sạch hàm trước khi đo: mạt kim loại hoặc bụi giữa hàm và chi tiết có thể làm thay đổi giá trị.
Kiểm tra điểm 0: đóng nhẹ hai hàm trước một loạt phép đo và quan sát màn hình.
Không dùng lực quá lớn: hàm chỉ cần tiếp xúc ổn định với bề mặt cần kiểm tra.
Giữ đúng phương: khi đo đường kính, thước bị nghiêng có thể cho kết quả không đại diện đúng kích thước thực.
Tránh đo chi tiết quá nóng: nếu công việc yêu cầu kiểm soát kích thước chặt, nhiệt độ của chi tiết và dụng cụ cần được lưu ý.
Không dùng thước làm dụng cụ kẹp hoặc lấy dấu: thước cặp điện tử Werka 2229-150 là dụng cụ đo, không phải dụng cụ chịu lực.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai hàm, thân thước, thanh đo sâu và khu vực con trượt.
Không đặt dụng cụ chung với búa, kìm hoặc các chi tiết nặng có thể gây va đập vào màn hình và bề mặt đo.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình có dấu hiệu hiển thị yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.
Với thước cặp điện tử Werka 2229-150 sử dụng trong QC, nên quản lý tình trạng dụng cụ và chu kỳ hiệu chuẩn theo yêu cầu của doanh nghiệp thay vì chỉ dựa vào thời gian sử dụng.
| Model | Dải đo | Reading | Accuracy Error |
|---|---|---|---|
| 2229-150 | 0–150mm / 0–6″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.02mm |
| 2229-200 | 0–200mm / 0–8″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm |
| 2229-300 | 0–300mm / 0–12″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm |
Chọn 2229-150: khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm, ưu tiên thân gọn và Accuracy Error 0.02mm theo catalog.
Chọn 2229-200: khi thường xuyên gặp kích thước vượt 150mm nhưng chưa cần tới dải 300mm.
Chọn 2229-300: khi công việc thực sự có chi tiết lớn và cần phạm vi đến 300mm.
Reading của ba model đều là 0.01mm. Vì vậy, lựa chọn hợp lý nhất nên xuất phát từ kích thước chi tiết thường gặp và Accuracy Error của từng phiên bản.
Model có dải đo 0–150mm hoặc 0–6 inch.
Reading theo catalog là 0.01mm/0.0005″.
Thước cặp điện tử Werka 2229-150 có Accuracy Error 0.02mm theo catalog.
Sản phẩm sử dụng inductive measurement system.
Catalog ghi pin CR2032.
Có. Sản phẩm được trang bị nút mm/inch cùng ON/OFF và ZERO.
Có thể phù hợp nếu dải 150mm và Accuracy Error 0.02mm đáp ứng dung sai cũng như quy trình kiểm tra thực tế.
Không nên mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp yêu cầu calibration certificate, cần xác nhận hoặc thực hiện hiệu chuẩn theo hệ thống quản lý riêng.
Thước cặp điện tử Werka 2229-150 có dải đo 150mm/6 inch, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, màn hình LCD lớn, hệ đo cảm ứng và thân thép không gỉ được tôi cứng.
Điểm mạnh của model không nằm ở một danh sách tính năng dài. Ba nút ON/OFF, mm/inch và ZERO giúp giao diện gọn; pin CR2032 phổ biến; thân dài 235mm đủ linh hoạt cho nhiều vị trí làm việc.
Đặc biệt, bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm theo catalog, trong khi hai phiên bản 200mm và 300mm cùng series là 0.03mm. Nếu phần lớn chi tiết của xưởng nằm trong dải 150mm, đây là lý do đáng cân nhắc model ngắn thay vì mặc định chọn thước dài hơn.
Nếu nhu cầu là một Digital Caliper dễ đọc, gọn và tập trung vào những chức năng thực sự dùng hàng ngày, thước cặp điện tử Werka 2229-150 là lựa chọn hợp lý cho cơ khí, QC, bảo trì và lắp ráp.
Thông tin của series có thể đối chiếu trực tiếp tại trang Digital Caliper 2229 chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.