Thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 là dụng cụ đo chiều cao cơ khí dành cho người dùng muốn đọc kết quả nhanh hơn dạng du xích truyền thống nhưng vẫn ưu tiên thiết kế cơ học, không phụ thuộc pin. Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC, khuôn mẫu và các công việc cần đo hoặc vạch dấu chiều cao trên bàn chuẩn.
Điểm khác biệt đáng chú ý của Werka 216-7695 nằm ở cấu trúc hai cột bằng thép không gỉ. Thiết kế này giúp cụm trượt được dẫn hướng chắc chắn hơn trong quá trình sử dụng, đồng thời tạo cảm giác cứng cáp khi người dùng di chuyển đầu đo lên xuống nhiều lần.
Ngoài ra, thước đo cao đồng hồ này còn có mũi vạch carbide và hệ thống hai bộ đếm, một bộ theo chiều cộng và một bộ theo chiều trừ. Người vận hành có thể vừa đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên chi tiết, phù hợp với nhiều công việc thực tế trong xưởng.
Bạn có thể xem thêm các dòng dụng cụ liên quan tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 thuộc nhóm Dial Vernier Height Gauge. Thiết bị sử dụng cơ cấu đồng hồ kim để hỗ trợ người dùng đọc độ dịch chuyển theo chiều cao thay vì phải phụ thuộc hoàn toàn vào du xích như thước đo cao cơ truyền thống.
Dải đo 0–300mm phù hợp với nhiều chi tiết nhỏ và trung bình trong cơ khí. Người dùng có thể đặt thước trên bàn đá hoặc mặt chuẩn, sau đó đưa mũi đo tới vị trí cần kiểm tra hoặc vạch dấu.
Werka 216-7695 không sử dụng màn hình điện tử và không cần pin. Điều này phù hợp với những xưởng muốn một dụng cụ cơ khí ổn định nhưng vẫn cần cách đọc trực quan hơn dạng du xích thuần túy.
Catalog WERKA mô tả sản phẩm “with two columns, made of stainless steel”. Đây là đặc điểm quan trọng với người đang tìm thước đo cao 2 cột hoặc thước đo cao hai cột.
Hai cột tạo hệ dẫn hướng cho cụm đầu đo, giúp thân máy có cấu trúc cứng cáp hơn so với kiểu một trụ đơn giản. Với người dùng phải di chuyển đầu đo thường xuyên, đây là một lợi thế đáng chú ý về cảm giác vận hành.
Werka 216-7695 có Dial Reading 0.01mm. Người dùng có thể theo dõi độ dịch chuyển trên mặt đồng hồ theo bước đọc 0.01mm.
Cần phân biệt đây là Reading, không phải Accuracy Error. Accuracy Error của model 216-7695 được hãng công bố là 0.04mm.
Catalog xác nhận thiết bị có double counters, một bộ chỉ thị theo plus direction và một bộ theo minus direction. Cấu hình này giúp người sử dụng theo dõi chuyển động theo hai hướng thuận tiện hơn.
Đây là một trong những điểm tạo khác biệt của thước đo cao hai cột có đồng hồ so với những thước cơ đơn giản chỉ có thang chia.
Werka sử dụng carbide-tipped scriber. Mũi hợp kim cứng vừa hỗ trợ tiếp xúc với chi tiết vừa có thể dùng để vạch dấu khi cần xác định đường chuẩn trước gia công.
Sturdy cast iron base giúp thước đứng ổn định trên mặt chuẩn. Phần đáy được hãng mô tả lacquered and lapped bottom working face.
Đối với một thước đo cao đồng hồ, phần đế đặc biệt quan trọng vì toàn bộ số đo đều tham chiếu từ vị trí tiếp xúc giữa đế và bàn chuẩn.
Thiết kế cơ khí giúp Werka 216-7695 luôn sẵn sàng sử dụng mà không cần kiểm tra pin hoặc nguồn điện.
Đây là lợi thế với xưởng truyền thống hoặc người dùng muốn giảm phụ thuộc vào linh kiện điện tử trong quá trình vận hành lâu dài.
Cụm thước đo cao 2 cột mô tả đúng cấu trúc nổi bật nhất của Werka 216-7695. Thay vì một trụ đơn, cụm di chuyển được dẫn hướng bởi hai cột song song.
Với người dùng thực tế, hai cột giúp cụm đầu đo có cảm giác chắc chắn hơn khi di chuyển lên xuống. Điều này đặc biệt hữu ích khi thước thường xuyên được dùng để đo và vạch dấu trong xưởng.
Thiết kế hai cột cũng tạo hình dạng máy cân đối hơn và hỗ trợ duy trì hướng chuyển động theo phương đứng trong phạm vi cấu tạo của thiết bị.
Gợi ý: hai cột mang lại lợi thế về kết cấu, nhưng mặt chuẩn vẫn phải sạch và đế phải tiếp xúc ổn định. Một thiết kế tốt không thể bù cho bàn đo bẩn hoặc thước bị đặt nghiêng.
Một lý do người dùng tìm thước đo cao đồng hồ là muốn giảm thời gian đọc so với dạng du xích.
Trên Werka 216-7695, Dial Reading 0.01mm giúp người vận hành quan sát độ dịch chuyển bằng kim trên mặt đồng hồ. Cách đọc này trực quan hơn đối với nhiều người đã quen với đồng hồ so hoặc dụng cụ cơ khí dạng dial.
Tuy vậy, người sử dụng vẫn cần quan sát mặt đồng hồ gần vuông góc để hạn chế lỗi thị sai và phải hiểu đúng chiều cộng/trừ khi sử dụng hai bộ đếm.
Mũi vạch carbide giúp Werka 216-7695 thực hiện hai vai trò: hỗ trợ xác định vị trí chiều cao và vạch dấu lên chi tiết.
Trong xưởng cơ khí, người dùng có thể đặt chiều cao mong muốn, khóa cụm trượt rồi kéo mũi vạch nhẹ trên bề mặt để tạo đường tham chiếu trước khi khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Nhờ đó, thước đo cao đồng hồ không chỉ là dụng cụ kiểm tra mà còn hỗ trợ công việc layout trên bàn chuẩn.
Thước đo cao đồng hồ 300mm phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình. Model có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Nếu phần lớn sản phẩm trong xưởng không vượt 300mm, đây thường là lựa chọn gọn hơn và dễ bố trí trên bàn đá.
Thước đo cao đồng hồ 600mm Werka 216-7718 có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra những chi tiết cao hơn 300mm và cần phạm vi tới 600mm.
Không nên mặc định chọn bản 600mm chỉ vì dải đo lớn hơn. Thước dài hơn cũng cần nhiều không gian làm việc hơn và đế lớn hơn.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-7695 | 0–300mm | 0.01mm | 0.04mm | 6971570717695 |
| 216-7718 | 0–600mm | 0.01mm | 0.05mm | 6971570717718 |
Thông số trọng tâm Werka 216-7695: Range 0–300mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, cấu trúc hai cột bằng stainless steel, carbide-tipped scriber và sturdy cast iron base.
Theo catalog, phiên bản 0–300mm có các kích thước tổng thể ký hiệu như sau:
| Range | L | a | b | c | d | e | h |
| 0–300mm | 475mm | 135mm | 43mm | 80mm | 15mm | 9mm | 9mm |
Các ký hiệu kích thước nên được giữ nguyên khi đối chiếu bản vẽ catalog.
Người mua thước đo cao đồng hồ cần phân biệt rõ hai thông số này.
Vì vậy, không nên viết “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng là Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Đối với QC, Accuracy Error mới là dữ liệu cần đối chiếu với dung sai của chi tiết để đánh giá model có phù hợp hay không.
Thước đo cao đồng hồ có cách vận hành khá trực quan nhưng vẫn cần kiểm soát tốt mặt chuẩn, vị trí mũi vạch và cách đọc đồng hồ.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để mạt kim loại hoặc bụi nằm dưới đế.
Đáy đế phải sạch và tiếp xúc ổn định với bàn. Đây là mặt tham chiếu của toàn bộ phép đo.
Chi tiết phải ổn định, không bập bênh và không có ba via tại bề mặt tiếp xúc với bàn chuẩn.
Đưa đầu đo đến gần vị trí cần kiểm tra bằng chuyển động dọc theo hai cột.
Theo dõi kim và bộ đếm theo đúng chiều chuyển động. Nên nhìn gần vuông góc với mặt số để hạn chế lỗi thị sai.
Khi vị trí đã ổn định, đọc số theo hệ thống đồng hồ và bộ đếm.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi sử dụng mũi carbide để tạo đường dấu nhẹ trên bề mặt chi tiết.
Đây là công việc cơ bản nhất của thước đo cao đồng hồ. Người dùng có thể xác định khoảng cách từ mặt chuẩn tới một bề mặt hoặc điểm trên chi tiết.
Mũi carbide hỗ trợ đánh dấu đường cao trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Kỹ thuật viên CNC có thể sử dụng thước để kiểm tra nhanh chiều cao và bậc sau khi gia công.
Werka 216-7695 phù hợp với các phép kiểm tra khi Range 300mm và Accuracy Error 0.04mm đáp ứng yêu cầu dung sai.
Các bậc, mặt tham chiếu và vị trí trên jig, fixture hoặc khuôn có thể được kiểm tra bằng thước khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Nếu người dùng cần xuất dữ liệu, ABS, HOLD hoặc các chức năng điện tử, nên chọn Digital Height Gauge.
Nếu ưu tiên thiết kế cơ khí, hai cột cứng cáp và cách đọc đồng hồ nhanh, thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 là lựa chọn phù hợp.
Mạt hoặc bụi dưới đế làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Di chuyển đầu đo nhẹ nhàng theo hai cột để hạn chế va đập vào cơ cấu đồng hồ.
Thiết bị có hai bộ đếm cho hai hướng, vì vậy cần xác định đúng hướng chuyển động khi đọc.
Werka 216-7695 có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Mũi vạch được thiết kế cho đo và marking, không phải dụng cụ chịu lực.
Model có Range 0–300mm.
Reading là 0.01mm.
Accuracy Error của Werka 216-7695 là 0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ “with two columns”.
Có. Hai cột được WERKA mô tả là made of stainless steel.
Có. Catalog ghi carbide-tipped scriber.
Werka 216-7718 có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm.
Không. Đây là Dial Vernier Height Gauge cơ khí, catalog không liệt kê nguồn điện hoặc pin.
Catalog ghi sản phẩm được đóng trong cardbox và đi kèm inspection report.
Không nên mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate, nên xác minh hoặc hiệu chuẩn riêng theo quy trình.
Thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 phù hợp với người dùng muốn kết hợp ưu điểm của thiết bị cơ khí không dùng pin với khả năng đọc trực quan qua mặt đồng hồ.
Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, cấu trúc hai cột thép không gỉ, hai bộ đếm cộng/trừ, mũi vạch carbide và đế gang đúc chắc chắn. Cấu hình này phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, QC và khuôn mẫu.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 300mm, người dùng có thể cân nhắc thước đo cao đồng hồ 600mm Werka 216-7718 với Accuracy Error 0.05mm.
Điểm quan trọng nhất khi chọn thước đo cao đồng hồ là xác định dải đo, yêu cầu sai số, nhu cầu vạch dấu và cách đọc mà người vận hành quen sử dụng. Khi các yếu tố này phù hợp, Werka 216-7695 là lựa chọn thực dụng, dễ đọc và không phụ thuộc nguồn điện.
Cần tư vấn thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm hoặc 600mm theo chiều cao chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.