Thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho người dùng cần kiểm soát vị trí đầu đo bằng cơ cấu bánh răng và tay quay thay vì đẩy cụm trượt hoàn toàn bằng tay. Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC, khuôn mẫu và các công việc đo hoặc vạch dấu chiều cao trên bàn chuẩn.
Điểm đáng chú ý nhất của dòng 2227 nằm ở cơ cấu gear driving kết hợp handwheel for fine adjustment. Người vận hành có thể đưa đầu đo tới gần vị trí cần kiểm tra, sau đó dùng tay quay để tinh chỉnh nhẹ nhàng hơn. Với những phép đo cần đặt đầu đo đúng bề mặt hoặc vạch dấu ở một mức chiều cao cụ thể, cách thao tác này thực tế hơn kiểu đẩy trực tiếp.
Ngoài tay quay, thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C còn có mũi vạch carbide, chức năng ZERO/ABS, RESET, P+, P-, chuyển đổi mm/inch và sử dụng pin LR44 1.5V. Đây là cấu hình hướng đến người dùng muốn kết hợp khả năng đọc số nhanh với cơ cấu cơ khí kiểm soát vị trí tốt hơn.
Bạn có thể xem thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C thuộc dòng Digital Height Gauge của WERKA. Thiết bị dùng để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một mặt chuẩn và hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình điện tử.
Model có Range 0–300mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình. Đây là phạm vi thường gặp trong xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu hoặc bộ phận kiểm tra chất lượng.
Khác biệt quan trọng so với thước đo cao điện tử dạng trượt đơn giản nằm ở gear driving và handwheel. Người dùng không cần phụ thuộc hoàn toàn vào lực đẩy tay để di chuyển đầu đo mà có thể điều khiển chuyển động qua hệ thống bánh răng.
Điều này làm thước đo cao điện tử tay quay phù hợp hơn với người cần thao tác có kiểm soát, đặc biệt ở giai đoạn đầu đo đã gần chạm bề mặt cần kiểm tra.
WERKA công bố sản phẩm được làm từ stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với một dụng cụ đo thường xuyên sử dụng trong môi trường cơ khí.
Dù vậy, người dùng vẫn cần vệ sinh thân thước, phần dẫn hướng và đế sau khi làm việc để tránh dầu, bụi hoặc mạt tích tụ.
Catalog ghi “Gear driving, position precisely”. Hệ thống bánh răng truyền chuyển động từ tay quay tới cụm đầu đo, giúp người vận hành đưa đầu đo tới vị trí mong muốn theo cách có kiểm soát.
Đây là lý do từ khóa thước đo cao điện tử có tay quay mô tả rất đúng công năng nổi bật của dòng sản phẩm này.
Tay quay được dùng cho fine adjustment, tức tinh chỉnh vị trí khi đầu đo đã ở gần bề mặt.
Thay vì đẩy cụm trượt một khoảng rất nhỏ bằng tay, người dùng có thể quay tay điều khiển để đầu đo tiến gần vị trí cần tiếp xúc một cách từ từ.
Werka 2227-300C có Reading 0.01mm. Màn hình hiển thị sự thay đổi theo bước 0.01mm.
Tuy nhiên, Reading không phải Indication Error. Sai số chỉ thị của model 300mm là ±0.04mm.
Carbide-tipped scriber giúp thước vừa đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết.
Các chức năng ZERO/ABS và RESET giúp người dùng lựa chọn cách tham chiếu phù hợp với phép đo đang thực hiện.
P+ và P- là các chức năng được hãng liệt kê trực tiếp trên catalog. Khi sử dụng trong quy trình cụ thể, người dùng nên tham khảo hướng dẫn vận hành của thiết bị để thiết lập đúng giá trị.
Thiết bị hỗ trợ mm/inch, thuận tiện khi làm việc với bản vẽ sử dụng hệ đơn vị khác nhau.
Werka 2227 sử dụng pin LR44 1.5V theo catalog. Đây là thông tin quan trọng khi cần thay pin trong quá trình sử dụng.
Điểm mạnh lớn nhất của thước đo cao điện tử có tay quay nằm ở khả năng kiểm soát chuyển động của cụm đầu đo.
Ở thước trượt thông thường, người vận hành phải dùng tay đẩy cụm đo lên xuống. Khi đã gần bề mặt cần kiểm tra, chỉ một chuyển động tay hơi lớn cũng có thể khiến đầu đo đi quá vị trí.
Với handwheel, người dùng có thể quay từ từ để điều chỉnh. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần đưa mũi vạch chạm nhẹ vào chi tiết hoặc đặt đúng vị trí trước khi vạch dấu.
Cơ cấu tay quay không làm thay đổi Reading hay Indication Error. Đây là giải pháp hỗ trợ điều khiển cơ khí, giúp thao tác dễ kiểm soát hơn.
Gợi ý sử dụng: dùng chuyển động chính để đưa đầu đo tới gần vị trí cần kiểm tra, sau đó mới dùng tay quay cho giai đoạn tinh chỉnh. Cách này nhanh hơn việc dùng tay quay cho toàn bộ hành trình.
Người dùng thường tìm cụm thước đo cao điện tử 2 cột khi quan tâm đến sự cứng cáp và ổn định của cụm dẫn hướng.
Với Werka 2227, cấu trúc thân đứng kết hợp hệ dẫn động bánh răng giúp đầu đo di chuyển theo phương đứng trong phạm vi thiết kế của máy.
Trong thực tế, người mua nên đánh giá cả kích thước đế, chiều cao tổng thể, dải đo và kiểu cơ cấu dẫn động thay vì chỉ nhìn vào số cột.
ZERO/ABS giúp người dùng làm việc với điểm zero và chế độ tham chiếu tuyệt đối trong phạm vi chức năng mà thiết bị hỗ trợ.
Ví dụ, khi cần so sánh độ lệch của nhiều chi tiết so với một mẫu chuẩn, ZERO có thể giúp thiết lập mốc dễ đọc hơn.
P+ và P- được WERKA liệt kê trong nhóm phím điều khiển của dòng 2227. Đây là các phím chức năng bổ sung cho quá trình thiết lập và đo.
Vì catalog tóm tắt không giải thích sâu thuật toán của P+ và P-, người dùng nên bám theo tài liệu hướng dẫn đi kèm khi sử dụng các chức năng này trong phép đo chính thức.
Mũi vạch carbide giúp thước đo cao điện tử có tay quay không chỉ phục vụ đo mà còn hỗ trợ marking.
Sau khi thiết lập đúng chiều cao, người vận hành có thể giữ vị trí và kéo mũi vạch nhẹ trên bề mặt để tạo đường tham chiếu trước khi gia công.
Tay quay đặc biệt hữu ích ở bước này vì người dùng có thể tinh chỉnh chiều cao trước khi vạch thay vì phải điều chỉnh bằng tay thô.
Không nên dùng mũi carbide như một dụng cụ nạy hoặc chịu lực. Điều đó có thể làm hỏng đầu mũi hoặc ảnh hưởng đến trạng thái của cụm đo.
Thước đo cao điện tử 300mm Werka 2227-300C có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm. Đây là model chính của bài viết.
Bản 300mm phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng cơ khí.
Thước đo cao điện tử 600mm Werka 2227-600C có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.05mm.
Model này phù hợp khi chi tiết thường xuyên vượt 300mm nhưng vẫn nằm trong phạm vi 600mm.
Thước đo cao điện tử 1000mm Werka 2227-1000C có Range 0–1000mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.07mm.
Đây là phiên bản dành cho các chi tiết lớn cần phạm vi đo đến 1 mét.
Không nên mặc định chọn bản dài nhất. Thước 1000mm cần nhiều không gian hơn và có sai số chỉ thị lớn hơn bản 300mm theo catalog.
| Art No. | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
| 2227-300C | 0–300mm | 0.01mm | ±0.04mm | 6976367673048 |
| 2227-600C | 0–600mm | 0.01mm | ±0.05mm | 6976367673055 |
| 2227-1000C | 0–1000mm | 0.01mm | ±0.07mm | 6976367673062 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Digital Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Dẫn động | Gear driving |
| Tinh chỉnh | Handwheel for fine adjustment |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Phím chức năng | OFF/ON, mm/inch, RESET, ZERO/ABS, P+, P- |
| Pin | LR44 1.5V |
| Đóng gói | Carton packaging |
Thông số trọng tâm Werka 2227-300C: Range 0–300mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, gear driving, tay quay tinh chỉnh, mũi carbide, ZERO/ABS và pin LR44 1.5V.
| Range | L | B | H |
| 0–300mm | 135mm | 90mm | 475mm |
| 0–600mm | 180mm | 120mm | 800mm |
| 0–1000mm | 265mm | 160mm | 1210mm |
Các kích thước tổng thể trên được catalog WERKA công bố theo từng dải đo.
Người mua thước đo cao điện tử có tay quay cần phân biệt rõ hai thông số này.
Do đó, không nên quảng cáo Werka 2227-300C là “độ chính xác 0.01mm”. Cách ghi đúng hơn là Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm.
Điểm này càng quan trọng trong QC. Người phụ trách cần so sánh sai số ±0.04mm với dung sai chi tiết trước khi xác định thiết bị có phù hợp với phép kiểm tra hay không.
Thước đo cao điện tử có tay quay giúp người dùng điều khiển đầu đo thuận tiện hơn, nhưng phép đo vẫn cần đúng mặt chuẩn, đúng điểm zero và đúng tư thế đầu đo.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thiết bị. Không để bụi, dầu hoặc mạt nằm dưới đế.
Đảm bảo carbide-tipped scriber sạch và không có dấu hiệu hư hỏng tại bề mặt tiếp xúc.
Sử dụng OFF/ON để bật màn hình và kiểm tra trạng thái pin LR44.
Chọn đơn vị theo bản vẽ và tiêu chuẩn đang sử dụng.
Kiểm tra hoặc thiết lập điểm tham chiếu theo phương pháp đo trước khi tiến hành.
Đưa cụm đầu đo đến gần vị trí cần kiểm tra bằng cơ cấu dẫn động.
Khi đầu đo đã gần bề mặt, xoay handwheel từ từ để tiếp xúc đúng vị trí.
Khi hệ thống đã ổn định, đọc giá trị trên màn hình.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi dùng mũi carbide tạo đường dấu nhẹ trên bề mặt chi tiết.
Werka 2227-300C có thể dùng để kiểm tra chiều cao và các bậc trên chi tiết sau quá trình gia công khi Range 300mm đáp ứng kích thước sản phẩm.
Mũi carbide kết hợp tay quay tinh chỉnh giúp người dùng thiết lập vị trí rồi tạo đường tham chiếu.
Nhân viên QC có thể sử dụng thước đo cao điện tử có tay quay khi Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Các bậc, vị trí tham chiếu hoặc mặt cao thấp trên jig, fixture và khuôn có thể được kiểm tra theo phương đứng từ bàn chuẩn.
ZERO/ABS giúp người dùng thiết lập mốc và theo dõi sự khác biệt giữa các chi tiết trong quy trình phù hợp.
Nếu người dùng chỉ cần một thước đơn giản cho chi tiết nhỏ, Mini Digital Height Gauge có thể gọn và kinh tế hơn.
Nếu cần cơ cấu tay quay, dải 300mm và khả năng vạch dấu, thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C phù hợp hơn.
Mạt hoặc bụi làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Tay quay dùng cho điều chỉnh có kiểm soát. Không cần dùng lực lớn khi đầu đo đã chạm bề mặt.
Sai mốc tham chiếu sẽ làm toàn bộ số đo phía sau bị lệch.
Werka 2227-300C có Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm.
Mũi carbide chỉ dùng cho đo và vạch dấu.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử có tay quay, người dùng nên lau sạch thân thước, đế, mũi carbide và khu vực dẫn động trước khi cất.
Model có Range 0–300mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Indication Error là ±0.04mm.
Không. Đây là Reading. Sai số chỉ thị của model 300mm là ±0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ handwheel for fine adjustment.
Có. WERKA mô tả gear driving.
Có. Các phím được công bố gồm OFF/ON, mm/inch, RESET, ZERO/ABS, P+ và P-.
Thiết bị sử dụng pin LR44 1.5V.
Werka 2227-600C có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.05mm.
Werka 2227-1000C có Range 0–1000mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.07mm.
Theo catalog, bản 0–300mm có L 135mm, B 90mm và H 475mm.
Thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C phù hợp với người dùng cần một thiết bị dải 0–300mm nhưng muốn khả năng điều khiển cụm đo bằng bánh răng và handwheel thay vì chỉ đẩy trượt bằng tay.
Model có Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, thân thép không gỉ, mũi vạch carbide, ZERO/ABS, RESET, P+, P-, mm/inch và pin LR44 1.5V. Các đặc điểm này phù hợp với cơ khí, CNC, khuôn mẫu và QC.
Nếu nhu cầu vượt 300mm, người dùng có thể chuyển sang thước đo cao điện tử 600mm Werka 2227-600C hoặc thước đo cao điện tử 1000mm Werka 2227-1000C.
Điểm đáng cân nhắc nhất của Werka 2227-300C là cơ cấu gear driving và tay quay tinh chỉnh. Nếu công việc thường xuyên cần đưa đầu đo tới vị trí một cách có kiểm soát hoặc cần vạch dấu chiều cao, thước đo cao điện tử có tay quay này thực dụng hơn nhiều so với dạng trượt trực tiếp.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm, 600mm hoặc 1000mm theo chiều cao chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.