Thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho xưởng cơ khí, CNC, khuôn mẫu và phòng QA/QC cần thao tác đầu đo thuận tiện hơn dạng trượt trực tiếp. Model có dải đo 0–300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ đến trung bình.
Điểm khác biệt nổi bật của Werka 216-8692 là cơ cấu driving wheel kết hợp metal rack. Người vận hành có thể sử dụng bánh xe để điều khiển chuyển động của cụm đo thay vì chỉ đẩy đầu đo lên xuống bằng tay. Với những công việc cần đưa mũi vạch tới đúng vị trí hoặc thường xuyên điều chỉnh chiều cao, cách thao tác này thuận tiện và dễ kiểm soát hơn.
Ngoài bánh xe dẫn động, thước đo cao điện tử có bánh xe còn sử dụng cột thép không gỉ, vỏ kim loại, fine adjustment, mũi vạch carbide, màn hình điện tử với ON/OFF, mm/inch, ZERO và PRESET. Thiết bị dùng pin SR44 1.5V, phù hợp với người dùng muốn kết hợp kết cấu cơ khí chắc chắn với khả năng đọc số trực tiếp.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 thuộc dòng Digital Height Gauge With Wheel. Sản phẩm được sử dụng để xác định chiều cao, vị trí hoặc hỗ trợ vạch dấu theo phương đứng từ một mặt chuẩn.
Model 216-8692 có Range 0–300mm/12″. Dải đo này phù hợp với nhiều chi tiết thông dụng trong xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu hoặc phòng kiểm tra chất lượng.
Kết quả đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình điện tử nên người sử dụng không phải đọc thang du xích như thước cơ truyền thống. Đây là lợi thế đáng chú ý khi cần đo nhiều sản phẩm liên tục.
Điểm đặc biệt hơn nằm ở driving wheel. Người vận hành sử dụng bánh xe để hỗ trợ di chuyển cụm đo theo phương đứng, giúp quá trình căn vị trí thuận tiện hơn.
Catalog WERKA ghi rõ “With driving wheel”. Đây là đặc điểm tạo nên sự khác biệt của dòng sản phẩm so với các thước đo cao điện tử sử dụng con trượt thông thường.
Bánh xe giúp người dùng điều khiển vị trí cụm đầu đo thuận tiện hơn, đặc biệt khi đầu đo đã ở gần bề mặt cần kiểm tra.
WERKA mô tả sản phẩm có “Metal rack for long life”. Thanh răng kim loại là bộ phận làm việc cùng cơ cấu bánh xe để truyền chuyển động.
Với người dùng phải nâng hạ đầu đo thường xuyên, hệ thống này hướng đến khả năng vận hành ổn định và bền hơn trong quá trình sử dụng.
Catalog ghi “stainless steel column”. Đây là phần dẫn hướng quan trọng của thiết bị và phù hợp với môi trường cơ khí.
Tuy nhiên, người dùng vẫn nên giữ cột sạch, tránh mạt và dầu bám lâu trên vùng chuyển động.
Werka 216-8692 sử dụng metal casing. Đây là đặc điểm đáng chú ý với người đang tìm thước đo cao điện tử vỏ kim loại.
So với một cụm hiển thị sử dụng hoàn toàn vỏ nhựa, metal casing tạo cảm giác chắc chắn hơn khi thiết bị được sử dụng trong môi trường cơ khí.
Tuy nhiên, catalog không công bố tiêu chuẩn chống va đập cụ thể nên không nên tự quảng cáo thiết bị là chống va đập ở một cấp độ chưa được xác nhận.
Fine adjustment cho phép người dùng tinh chỉnh vị trí cụm đo sau khi đã đưa mũi vạch tới gần bề mặt cần kiểm tra.
Cơ cấu này đặc biệt hữu ích khi cần tiếp xúc đúng vị trí hoặc khi thiết lập chiều cao để vạch dấu.
Carbide-tipped scriber giúp thước vừa dùng để đo vừa hỗ trợ marking trên bề mặt chi tiết cơ khí.
Werka 216-8692 tích hợp các nút chức năng cơ bản nhưng thiết thực:
Catalog ghi sản phẩm powered by battery 1.5V SR44. Người dùng nên dùng đúng loại pin khi cần thay thế.
Điểm nổi bật nhất của thước đo cao điện tử có bánh xe nằm ở cách người dùng điều khiển cụm đo.
Với thước dạng trượt, kỹ thuật viên thường phải dùng tay đẩy cụm đầu đo trực tiếp dọc theo cột. Khi cần dịch chuyển một khoảng rất nhỏ, thao tác tay có thể khó kiểm soát hơn.
Werka 216-8692 sử dụng driving wheel kết hợp metal rack. Chuyển động quay của bánh xe được truyền sang cơ cấu thanh răng để hỗ trợ nâng hoặc hạ đầu đo.
Điều này đặc biệt hữu ích ở giai đoạn đầu đo đang tiến gần tới bề mặt chi tiết. Người sử dụng có thể kiểm soát chuyển động thuận tiện hơn thay vì phải đẩy trực tiếp.
Gợi ý thao tác: khi cần di chuyển một hành trình lớn, đưa cụm đo tới vùng gần vị trí cần kiểm tra trước. Sau đó sử dụng bánh xe và fine adjustment cho giai đoạn căn cuối để tiết kiệm thời gian.
Trong xưởng cơ khí, dụng cụ đo thường xuyên phải tiếp xúc với môi trường có dầu, bụi, mạt và nguy cơ va chạm trong quá trình thao tác.
Metal casing trên Werka 216-8692 là một điểm đáng chú ý khi người dùng cần thước đo cao điện tử vỏ kim loại thay vì chỉ quan tâm đến màn hình hoặc dải đo.
Vỏ kim loại giúp cụm hiển thị có kết cấu chắc chắn hơn về mặt cơ học. Tuy nhiên, đây không phải lý do để người dùng bỏ qua việc bảo quản.
Màn hình, nút bấm và hệ thống đo vẫn là các bộ phận cần tránh va đập mạnh, nước hoặc chất lỏng không phù hợp.
Driving wheel hỗ trợ chuyển động chính, còn fine adjustment hỗ trợ người dùng tinh chỉnh vị trí ở giai đoạn cuối.
Ví dụ, khi mũi đo còn cách bề mặt vài centimet, người vận hành có thể sử dụng cơ cấu chính để đưa tới gần. Khi khoảng cách chỉ còn nhỏ, fine adjustment giúp tiếp cận nhẹ hơn.
Đối với thước đo cao điện tử có bánh xe, việc kết hợp hai kiểu điều chỉnh giúp quá trình thao tác linh hoạt hơn.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading 0.01mm hoặc Accuracy Error 0.04mm. Đây là cơ cấu hỗ trợ điều chỉnh cơ học.
ZERO giúp người dùng thiết lập lại điểm 0 tại vị trí tham chiếu phù hợp.
Chức năng này hữu ích khi muốn so sánh độ chênh giữa các chi tiết thay vì chỉ đọc kích thước tuyệt đối.
PRESET là một trong các phím được catalog WERKA công bố. Chức năng này hỗ trợ làm việc với giá trị cài đặt trước theo phương thức mà thiết bị cho phép.
Khi sử dụng PRESET trong QC chính thức, người vận hành nên tham khảo manual để đảm bảo thiết lập đúng.
Người dùng có thể chuyển đổi giữa mm và inch trực tiếp, thuận tiện khi làm việc với bản vẽ từ khách hàng trong và ngoài nước.
Werka 216-8692 không chỉ là thiết bị kiểm tra chiều cao. Carbide-tipped scriber còn cho phép người dùng hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết.
Sau khi đặt đúng chiều cao bằng màn hình và cơ cấu bánh xe, kỹ thuật viên có thể khóa vị trí rồi kéo mũi vạch nhẹ trên chi tiết để tạo đường tham chiếu.
Tính năng này hữu ích trước công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Không dùng mũi carbide để cạy hoặc chịu lực lớn vì đây là bộ phận đo và marking.
Thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8692 có Range 0–300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.04mm.
Đây là lựa chọn phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng cơ khí.
Thước đo cao điện tử 600mm Werka 216-8708 có Range 0–600mm/24″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra chi tiết cao hơn 300mm.
Không nên mặc định mua bản 600mm chỉ vì dải lớn hơn. Nếu phần lớn sản phẩm dưới 300mm, bản 216-8692 thường dễ bố trí và thao tác hơn.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-8692 | 0–300mm/12″ | 0.01mm/0.0005″ | 0.04mm | 6971570718692 |
| 216-8708 | 0–600mm/24″ | 0.01mm/0.0005″ | 0.05mm | 6971570718708 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Digital Height Gauge With Wheel |
| Driving wheel | Có |
| Rack | Metal rack |
| Cột | Stainless steel column |
| Vỏ | Metal casing |
| Fine adjustment | Có |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Chức năng | ON/OFF, mm/inch, ZERO, PRESET |
| Pin | 1.5V SR44 |
| Đóng gói | Cardbox with inspection report |
Thông số trọng tâm Werka 216-8692: Range 0–300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.04mm, driving wheel, metal rack, stainless steel column, metal casing, fine adjustment, carbide scriber và pin SR44 1.5V.
Người mua thước đo cao điện tử có bánh xe cần phân biệt rõ hai thông số này để tránh hiểu sai khả năng của thiết bị.
Do đó, không nên viết sản phẩm có “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng hơn là Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị 125.37mm nhưng việc hiển thị tới 0.01mm không có nghĩa sai số toàn hệ thống cũng chỉ 0.01mm.
Với bộ phận QA/QC, Accuracy Error mới là dữ liệu cần đối chiếu với dung sai của sản phẩm trước khi quyết định thiết bị có đáp ứng phép kiểm tra hay không.
Thước đo cao điện tử có bánh xe giúp việc điều chỉnh vị trí thuận tiện hơn, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc vào mặt chuẩn, điểm ZERO và cách đầu đo tiếp xúc với chi tiết.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để bụi, dầu hoặc mạt kim loại nằm dưới đế.
Đặt chi tiết ổn định trên bàn. Loại bỏ ba via hoặc dị vật ở mặt đáy nếu chúng có thể làm chi tiết nghiêng.
Nhấn ON/OFF và kiểm tra màn hình trước khi bắt đầu phép đo.
Chọn đơn vị đúng với bản vẽ đang sử dụng.
Thiết lập điểm tham chiếu hoặc giá trị cài đặt trước theo phương pháp đo.
Quay driving wheel để đưa cụm đầu đo lên hoặc xuống gần vị trí cần kiểm tra.
Khi mũi đo đã gần bề mặt, sử dụng fine adjustment để tinh chỉnh vị trí.
Khi mũi đo tiếp xúc ổn định, đọc giá trị trên màn hình.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi dùng carbide scriber tạo đường tham chiếu nhẹ trên bề mặt.
Werka 216-8692 phù hợp để kiểm tra chiều cao hoặc bậc của chi tiết sau gia công khi kích thước nằm trong phạm vi 300mm.
Nhân viên QC có thể sử dụng thước đo cao điện tử có bánh xe khi Accuracy Error 0.04mm đáp ứng yêu cầu dung sai của sản phẩm.
Mũi carbide giúp người dùng đặt chiều cao và tạo đường chuẩn trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Các mặt cao thấp, bậc hoặc vị trí tham chiếu trên khuôn có thể được kiểm tra theo phương đứng từ bàn chuẩn.
Đồ gá thường có nhiều bề mặt cần kiểm tra độ cao hoặc vị trí tương đối. Dải 300mm phù hợp với nhiều jig kích thước nhỏ và vừa.
ZERO giúp người dùng thiết lập một mẫu làm mốc rồi theo dõi độ lệch của các sản phẩm tiếp theo.
Nếu người dùng chỉ cần đo chiều cao đơn giản và không quan tâm đến bánh xe hoặc màn hình số, thước Vernier cơ khí có thể kinh tế hơn.
Nếu ưu tiên màn hình điện tử, driving wheel, metal rack và vỏ kim loại, thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 mang lại cấu hình phù hợp hơn.
Khi mũi đo đã tiếp xúc với chi tiết, không cần tiếp tục tạo lực lớn lên driving wheel.
Mạt kim loại hoặc bụi bám nhiều trên thanh răng có thể ảnh hưởng đến độ mượt của cơ cấu dẫn động.
Điểm ZERO sai sẽ làm toàn bộ kết quả sau đó sai theo.
Werka 216-8692 có Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error là 0.04mm.
Mũi vạch được thiết kế cho đo và marking, không phải để chịu lực.
Catalog công bố pin 1.5V SR44. Khi thay pin nên sử dụng đúng loại và lắp đúng cực.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử có bánh xe, người dùng nên vệ sinh hệ dẫn động, cột, mũi carbide và phần đế trước khi cất.
Catalog ghi sản phẩm packed in cardbox with inspection report. Inspection report không nên được mặc định là calibration certificate nếu tài liệu đi kèm không ghi rõ.
Model có Range 0–300mm/12″.
Reading được catalog công bố là 0.01mm/0.0005″.
Accuracy Error của Werka 216-8692 là 0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading, còn Accuracy Error của model 216-8692 là 0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ “With driving wheel”.
Thiết bị sử dụng metal rack kết hợp với driving wheel để hỗ trợ di chuyển cụm đo.
Có. Catalog ghi sản phẩm có metal casing.
Catalog ghi stainless steel column.
Có. Werka 216-8692 được trang bị fine adjustment.
Có. Model sử dụng carbide-tipped scriber.
Có. Catalog liệt kê ON/OFF, mm/inch, ZERO và PRESET.
Thiết bị sử dụng pin SR44 1.5V.
Werka 216-8708 có Range 0–600mm/24″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.05mm.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 300mm, chọn 216-8692. Nếu thường xuyên kiểm tra sản phẩm cao hơn 300mm, bản 216-8708 phù hợp hơn.
Có. Catalog ghi sản phẩm được đóng trong cardbox cùng inspection report.
Thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 phù hợp với người dùng cần một Digital Height Gauge dải 0–300mm nhưng muốn thao tác cụm đầu đo thuận tiện hơn nhờ driving wheel và metal rack.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, cột thép không gỉ, metal casing, fine adjustment, carbide-tipped scriber, ON/OFF, mm/inch, ZERO, PRESET và pin SR44 1.5V.
So với thước đo cao dạng trượt đơn giản, lợi thế chính của Werka 216-8692 nằm ở bánh xe dẫn động và thanh răng kim loại. Đây là hai thành phần trực tiếp hỗ trợ người dùng nâng hạ và căn chỉnh cụm đầu đo trong công việc hằng ngày.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi 300mm, thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8692 là lựa chọn thực dụng. Nếu thường xuyên đo các chi tiết lớn hơn, người dùng có thể chuyển sang thước đo cao điện tử 600mm Werka 216-8708.
Khi lựa chọn thước đo cao điện tử có bánh xe, người mua nên đối chiếu Range, Reading, Accuracy Error, kiểu cơ cấu điều chỉnh và nhu cầu marking với công việc thực tế. Nếu các thông số này phù hợp, Werka 216-8692 là lựa chọn đáng cân nhắc cho cơ khí, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm hoặc 600mm theo chiều cao chi tiết, yêu cầu sai số và nhu cầu sử dụng thực tế.
Tham khảo catalog WERKA chính hãng: WERKA Digital Height Gauge With Wheel
Reviews
There are no reviews yet.