No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2242-150 là Digital Caliper 0–150mm được thiết kế theo hướng thực dụng cho công việc đo hằng ngày: Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, vỏ kim loại, màn hình lớn, thanh đo sâu phẳng và độ chính xác theo tiêu chuẩn DIN 862. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cách sản phẩm xử lý những thao tác rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại trong một ca làm việc: tự tắt khi để yên hơn 10 phút và chỉ cần dịch con trượt để kích hoạt lại.
Với người thường xuyên phải đo, đặt thước xuống, kiểm tra bản vẽ rồi quay lại tiếp tục công việc, cơ chế này giúp thước cặp điện tử Werka 2242-150 phù hợp với nhịp làm việc thực tế hơn một thiết bị chỉ có chức năng ON/OFF cơ bản. Catalog còn ghi sản phẩm có conversion table, hỗ trợ mm/inch, Reset tại bất kỳ vị trí nào và dùng nguồn 3V.
Phiên bản 2242-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.02mm. Chiều dài tổng thể L là 235mm. Sản phẩm được WERKA mô tả với metal housing, large display, stainless steel hardened, stop screw for the vernier, flat depth rod và được giao trong prime plastic box cùng Inspection Report.
Đối với người mua chuyên nghiệp, thước cặp điện tử Werka 2242-150 nên được đánh giá dựa trên cả Range, Reading và Indication Error. Không nên chỉ nhìn màn hình hiển thị được 0.01mm rồi gọi đó là “độ chính xác 0.01mm”, bởi catalog công bố riêng Indication Error của model là 0.02mm.
Tóm tắt nhanh: Werka 2242-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, DIN 862, vỏ kim loại, LCD lớn, flat depth rod, auto power off sau hơn 10 phút, dịch con trượt để kích hoạt lại, mm/inch, Reset tại mọi vị trí và nguồn 3V.
Trong một lần đo đơn lẻ, bật và tắt thước không phải vấn đề.
Nhưng một ca làm việc hiếm khi chỉ có một phép đo.
Người dùng có thể:
đo một chi tiết,
đặt thước xuống,
kiểm tra bản vẽ,
điều chỉnh máy,
trao đổi với đồng nghiệp,
rồi vài phút sau mới quay lại.
Chính trong những tình huống rất bình thường như vậy, thiết kế của thước cặp điện tử Werka 2242-150 bắt đầu cho thấy sự thực dụng.
Catalog ghi sản phẩm có:
Auto power off when it is left alone more than 10mins.
và:
Move the vernier to energize it.
Nói cách khác, người dùng không nhất thiết phải nhớ tắt dụng cụ sau từng khoảng nghỉ ngắn và khi quay lại có thể dịch con trượt để kích hoạt hệ thống.
Một tính năng không cần thật “công nghệ” mới có giá trị.
Nếu nó giúp giảm một thao tác lặp đi lặp lại hàng chục lần mỗi ngày, đó đã là lợi ích thực tế.
Đây là cách nên nhìn model 2242-150: không phải cây thước có nhiều chế độ nhất, mà là cây thước cố gắng làm cho thao tác đo thường ngày thuận tiện hơn.
Hai chức năng này nên được xem cùng nhau.
Khi thước cặp điện tử Werka 2242-150 được để yên hơn 10 phút, catalog ghi thiết bị sẽ tự tắt nguồn.
Điều này giúp giảm thời gian hệ thống duy trì hoạt động không cần thiết.
Khi người dùng quay lại, thao tác dịch con trượt có thể kích hoạt thiết bị theo mô tả của WERKA.
Đây là cách wake-up khá tự nhiên vì dịch con trượt vốn là thao tác đầu tiên khi chuẩn bị đo.
Điểm đáng chú ý: catalog ghi rõ thời gian hơn 10 phút và cơ chế dịch con trượt để kích hoạt lại. Vì vậy đây là tính năng có cơ sở tài liệu rõ ràng, không phải suy đoán từ thiết kế.
Catalog ghi:
Metal housing, Large display.
Hai đặc điểm này không làm Range lớn hơn.
Chúng cũng không làm Indication Error nhỏ hơn.
Nhưng chúng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người đang cầm dụng cụ.
Housing kim loại là đặc điểm cấu tạo được WERKA công bố cho thước cặp điện tử Werka 2242-150.
Tuy nhiên không nên tự diễn giải thành “chống rơi” hoặc “chịu va đập mạnh” bởi catalog không cung cấp rating va đập.
Màn hình lớn có lợi ích trực quan hơn.
Người dùng cần:
nhìn số nhanh,
xác nhận đơn vị,
kiểm tra giá trị đã ổn định,
rồi chuyển sang phép đo tiếp theo.
Nếu phải thực hiện quy trình đó hàng chục lần, readability trở thành tiêu chí đáng cân nhắc.
Catalog còn ghi:
With a conversion table.
Đây là một điểm ít được chú ý nhưng khá phù hợp với môi trường cơ khí.
Người dùng đôi khi phải chuyển qua lại giữa:
hệ mét,
hệ inch,
bản vẽ cũ,
linh kiện nhập khẩu,
hoặc tiêu chuẩn của nhiều nhà cung cấp.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 đã hỗ trợ mm/inch trên hệ điện tử; conversion table bổ sung thêm một tài liệu tham khảo nhanh ngay trên dụng cụ theo thiết kế catalog.
Người dùng vẫn phải lấy kích thước yêu cầu từ tài liệu kỹ thuật chính thức.
Bảng quy đổi chỉ là công cụ hỗ trợ.
Không nên dùng nó để suy đoán tolerance hoặc thay thế tiêu chuẩn kỹ thuật của chi tiết.
Catalog xác nhận model có:
Flat depth rod.
Thanh đo sâu phẳng mở rộng khả năng sử dụng của thước cặp điện tử Werka 2242-150 sang những phép đo chiều sâu phù hợp.
Bề mặt đáy của thân thước phải tựa đúng trên mặt chuẩn.
Thanh đo sâu cần đi theo đúng phương.
Không để thân thước nghiêng.
Không ép thanh đo sâu mạnh xuống đáy.
Đáy lỗ hoặc rãnh cũng cần sạch nếu muốn kết quả đáng tin cậy.
Một thanh depth rod đúng thiết kế không thể bù cho thao tác đặt thước sai.
Với thước cặp điện tử Werka 2242-150, catalog ghi:
Reading: 0.01mm.
Indication Error: 0.02mm.
Là bước đọc của dụng cụ.
Màn hình có thể hiển thị giá trị theo bước 0.01mm.
Là giá trị sai số được catalog công bố cho model 150mm.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
nếu đang nói về sai số của sản phẩm.
Cách rõ ràng hơn:
“Độ chia 0.01mm – Indication Error 0.02mm.”
Đối với QC: hãy kiểm tra Indication Error 0.02mm có phù hợp tolerance của chi tiết trước khi lựa chọn. Khả năng hiển thị 0.01mm không tự động đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với mọi yêu cầu kiểm tra nhỏ.
Catalog ghi các chức năng:
ON/OFF, Reset at any position, mm/inch.
Cho phép quản lý nguồn thủ công khi cần.
Cho phép thiết lập lại giá trị ở vị trí phù hợp với phương pháp đo.
Đây là chức năng hữu ích với những phép so sánh hoặc đo tương đối phù hợp.
Giúp chuyển nhanh giữa hai hệ đơn vị mà không cần tự quy đổi từng giá trị.
Kết hợp với conversion table, đây là điểm phù hợp với xưởng phải tiếp xúc linh kiện theo nhiều hệ đơn vị.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 có stop screw cho con trượt.
Cơ cấu này hữu ích khi người dùng muốn giữ trạng thái mở của thước.
Ví dụ:
Không cần siết vít quá mạnh. Mục tiêu là giữ vị trí, không phải khóa như một liên kết kết cấu.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo điện tử |
| Art.No. | 2242-150 | Mã đặt hàng cần đối chiếu |
| Tên catalog | Digital Caliper With Metal Housing | Thước cặp điện tử housing kim loại |
| Range | 0–150mm | Phạm vi đo của model 150 |
| Reading | 0.01mm | Bước đọc của dụng cụ |
| Indication Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Standard | DIN 862 | Tiêu chuẩn được catalog công bố |
| Housing | Metal housing | Đặc điểm cấu tạo của sản phẩm |
| Màn hình | Large display | Hỗ trợ đọc kết quả trực quan |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Depth rod | Flat depth rod | Phục vụ phép đo sâu phù hợp |
| Lock | Stop screw for the vernier | Giữ vị trí con trượt khi cần |
| Auto power off | Hơn 10 phút | Tự tắt khi để yên theo catalog |
| Wake-up | Move the vernier | Dịch con trượt để kích hoạt lại |
| Conversion table | Có | Hỗ trợ tham khảo quy đổi |
| Nguồn | 3V battery | Catalog không ghi mã pin cụ thể trên trang này |
| Chức năng | ON/OFF, Reset, mm/inch | Các thao tác điện tử cơ bản |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6974804573395 | Đối chiếu đúng 2242-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 235mm | 40mm | 15mm | 16mm |
Range 150mm là phạm vi đo.
L = 235mm là chiều dài tổng thể được WERKA công bố.
Các ký hiệu a, b và h được giữ nguyên theo bản vẽ Overall Dimension.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242-150 | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | 235mm | 6974804573395 |
| 2242-200 | 0–200mm | 0.01mm | 0.02mm | 287mm | 6974804573401 |
| 2242-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | 389mm | 6974804573418 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm và người dùng muốn cây thước gọn nhất trong ba Range.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm nhưng vẫn nằm trong 200mm. Đáng chú ý, bản 200mm vẫn có Indication Error 0.02mm theo catalog.
Khi Range 300mm thực sự cần thiết. Model này dài tổng thể 389mm và Indication Error được ghi 0.03mm.
Không theo catalog.
Bản 150 và 200mm có Indication Error 0.02mm.
Bản 300mm là 0.03mm.
Range lớn hơn không đồng nghĩa sai số nhỏ hơn.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 phù hợp với các phép đo nằm trong Range 150mm khi Indication Error 0.02mm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Large display và thao tác mm/inch giúp đọc nhanh khi kiểm tra nhiều loại linh kiện.
Auto-off và wake-up bằng con trượt phù hợp với kiểu sử dụng ngắt quãng.
Flat depth rod hỗ trợ những phép kiểm tra chiều sâu phù hợp.
Khả năng chuyển đơn vị kết hợp conversion table giúp model thuận tiện hơn khi tài liệu kỹ thuật sử dụng nhiều hệ đơn vị.
Người cần Range 150mm: nếu phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi này, model gọn hơn bản 200 và 300mm.
QC cần Indication Error 0.02mm: thông số này được catalog công bố rõ.
Người ưu tiên large display: phù hợp với công việc phải đọc số nhiều lần.
Người muốn metal housing: đây là điểm thiết kế nổi bật của model.
Người làm việc ngắt quãng: auto-off hơn 10 phút và wake-up bằng con trượt rất phù hợp.
Người cần flat depth rod: hữu ích cho phép đo sâu phù hợp.
Người làm việc với mm/inch: hỗ trợ chuyển đơn vị trực tiếp.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên xem 2242-200 hoặc 2242-300.
Khi cần Indication Error nhỏ hơn 0.02mm: cần phương tiện đo có specification phù hợp hơn.
Khi cần IP54/IP67: catalog trang này không công bố IP rating.
Khi cần Bluetooth: không được catalog ghi.
Khi cần data output: không được catalog công bố.
Khi cần TOL hoặc LED báo dung sai: không có trong mô tả trang catalog này.
Khi bắt buộc Calibration Certificate: tài liệu chỉ ghi Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: Indication Error của 2242-150 là 0.02mm.
Không kiểm tra Reset trước khi đo: cần xác nhận trạng thái ban đầu.
Kẹp quá mạnh: thước cặp không phải dụng cụ kẹp.
Đặt hàm nghiêng: làm sai điều kiện tiếp xúc.
Để phoi trên mặt đo: ảnh hưởng trực tiếp reading.
Đo sâu khi thân thước không tựa phẳng: flat depth rod chỉ có giá trị khi đặt đúng.
Siết stop screw quá mạnh: chỉ cần đủ giữ vị trí.
Cho rằng metal housing là shock-proof: catalog không công bố khả năng chống va đập.
Tự thêm IP54/IP67: catalog trang này không nêu IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất hai tài liệu.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử Werka 2242-150, nên lau sạch hai mặt đo và thanh đo sâu.
Không để phoi kim loại bám lâu ở con trượt.
Không dùng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không cố ý thử nước vì catalog hiện tại không công bố IP rating.
Không để dụng cụ va đập mạnh chỉ vì có metal housing.
Nguồn được catalog ghi là 3V battery; nếu cần thay pin, nên kiểm tra đúng loại theo manual hoặc pin thực tế đi kèm thay vì tự suy đoán mã pin.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong prime plastic box.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ thiết bị nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo.
Range là 0–150mm.
Reading là 0.01mm.
Catalog ghi 0.02mm.
Có. Standard được catalog ghi DIN 862.
Có. Catalog mô tả Metal housing.
Có. Description ghi Large display.
Có. Catalog ghi Flat depth rod.
Có. Thước tự tắt khi để yên hơn 10 phút theo catalog.
Catalog ghi move the vernier to energize it, tức dịch con trượt để kích hoạt lại.
Có.
Có. Catalog ghi Reset at any position.
Có. Đây là một đặc điểm được catalog liệt kê.
Trang catalog này chỉ ghi 3V battery và không ghi mã pin cụ thể, vì vậy không nên tự xác nhận CR2032 nếu chưa kiểm tra manual hoặc pin thực tế.
Catalog được cung cấp không công bố IP rating cho model này.
Không được catalog trang này công bố.
Có.
Indication Error 0.02mm, bằng bản 150mm.
Indication Error 0.03mm.
6974804573395.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, Standard DIN 862, metal housing, large display, stainless steel hardened và flat depth rod theo catalog.
Nhưng nếu chỉ liệt kê các thông số đó, chúng ta vẫn chưa thấy hết lý do model này thực dụng.
Điểm đáng chú ý nằm ở những việc người dùng phải làm mỗi ngày.
Đo xong.
Đặt thước xuống.
Quên tắt.
Hơn 10 phút sau thiết bị tự tắt.
Quay lại.
Dịch con trượt.
Thước được kích hoạt lại theo mô tả catalog.
Đó không phải một chức năng hào nhoáng.
Nhưng nó đúng với cách người thợ thực sự sử dụng dụng cụ.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 còn hỗ trợ Reset tại mọi vị trí và mm/inch.
Conversion table giúp bổ sung khả năng tham khảo quy đổi.
Flat depth rod giúp mở rộng sang phép đo sâu.
Stop screw giúp giữ con trượt khi cần.
Large display phục vụ việc đọc kết quả.
Metal housing là đặc điểm thiết kế của cụm thân điện tử.
Trong khi đó, specification vẫn được trình bày khá rõ:
Range 150mm.
Reading 0.01mm.
Indication Error 0.02mm.
DIN 862.
Đây cũng là lý do người mua không nên chỉ nhìn Reading.
Nếu Accuracy requirement của công việc thấp hơn mức Indication Error 0.02mm mà dụng cụ cung cấp, cần tìm một phương tiện đo phù hợp hơn.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong 150mm, model này có L chỉ 235mm và gọn hơn bản 200 hoặc 300mm.
Nếu cần Range 200mm, 2242-200 vẫn giữ Indication Error 0.02mm theo catalog.
Nếu cần 300mm, 2242-300 tăng Range nhưng Indication Error cũng tăng lên 0.03mm.
Vì vậy câu hỏi trước khi chọn thước cặp điện tử Werka 2242-150 không nên chỉ là:
“Thước này đọc tới 0.01mm không?”
Mà nên là:
“150mm có đủ không?”
“Indication Error 0.02mm có đáp ứng không?”
“Tôi có cần một cây thước tự xử lý những khoảng nghỉ giữa các lần đo một cách thuận tiện hơn không?”
Nếu ba câu trả lời đều phù hợp, 2242-150 là cấu hình đáng cân nhắc cho công việc đo cơ khí và QC hằng ngày.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Reviews
There are no reviews yet.