Panme đo sâu điện tử IP65 Werka 3208-150 là dụng cụ đo chiều sâu dành cho người dùng cần khả năng đọc đến 0.001mm nhưng vẫn muốn thiết bị phù hợp với môi trường xưởng có bụi và nguy cơ nước bắn. Model có dải đo 0–150mm, sai số hiển thị 0.003mm, mặt đo phẳng và bộ que đo chính xác có thể thay thế để mở rộng phạm vi làm việc.
Khác với một panme đo sâu chỉ sử dụng một thanh đo cố định, Werka 3208-150 được trang bị các measuring rods có thể tháo lắp. Người dùng có thể lựa chọn que phù hợp với chiều sâu cần kiểm tra thay vì phải sử dụng một thân đo quá dài cho mọi phép đo. Đây là điểm thực tế đáng quan tâm trong QC, gia công CNC, khuôn mẫu và bảo trì.
Ngoài khả năng bảo vệ IP65, panme đo sâu điện tử IP65 Werka 3208-150 còn có chức năng ABS absolute/relative, chuyển đổi mm/inch, thiết lập zero tại mọi vị trí và giao diện dữ liệu tiêu chuẩn. Nếu phần lớn chi tiết cần kiểm tra nằm dưới 150mm, đây là phiên bản gọn hơn so với model 200mm hoặc 300mm trong cùng dòng.
Bạn có thể xem thêm các nhóm dụng cụ đo khác tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo sâu điện tử IP65 Werka 3208-150 thuộc nhóm Digital Depth Micrometer, được thiết kế để kiểm tra chiều sâu của lỗ, hốc, rãnh, bậc hoặc các vị trí âm trên chi tiết. So với thước đo sâu dạng trượt, cấu trúc panme giúp người sử dụng điều chỉnh vị trí đầu đo theo cơ chế ren để kiểm soát quá trình tiếp xúc tốt hơn.
Model 3208-150 có dải đo 0–150mm. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình, đặc biệt trong xưởng CNC, khuôn mẫu, bộ phận kiểm tra chất lượng và bảo trì.
Reading 0.001mm giúp màn hình hiển thị sự thay đổi kích thước theo bước 1 micron. Tuy nhiên, khi quyết định panme có phù hợp với yêu cầu dung sai hay không, người mua cần nhìn đồng thời Indication Error 0.003mm thay vì chỉ nhìn vào con số 0.001mm.
Điểm nổi bật đầu tiên của panme đo sâu điện tử IP65 là cấp bảo vệ chống bụi và nước được catalog công bố. Trong môi trường gia công, dụng cụ đo có thể thường xuyên ở gần bụi, mạt kim loại, dầu và khu vực có nguy cơ nước bắn.
IP65 giúp thiết bị phù hợp hơn với những điều kiện này so với một dụng cụ điện tử không có cấp bảo vệ tương ứng. Tuy nhiên, IP65 không đồng nghĩa với việc có thể ngâm thiết bị trong nước hoặc bỏ qua quy trình vệ sinh sau khi sử dụng.
Catalog mô tả Werka 3208 sử dụng high-precision replaceable measuring rods. Đây là đặc điểm quan trọng đối với người đang tìm panme đo sâu điện tử thay thế que đo.
Khi cần đo nhiều khoảng chiều sâu khác nhau, người dùng có thể thay que đo tương ứng thay vì bắt một thanh đo duy nhất làm việc trên toàn bộ phạm vi. Điều này giúp thiết bị linh hoạt hơn trong quá trình đo các chi tiết khác nhau.
Werka ghi rõ flat measurement surface. Bề mặt đo phẳng giúp thiết bị tạo mặt tham chiếu trên bề mặt chi tiết trước khi đầu que tiếp xúc với đáy cần kiểm tra.
Đối với phép đo chiều sâu, mặt tham chiếu đặc biệt quan trọng. Nếu đế panme nằm trên mạt kim loại, bị nghiêng hoặc chỉ tiếp xúc một phần, kết quả có thể không phản ánh đúng chiều sâu thực tế.
Werka 3208-150 hỗ trợ ABS absolute/relative measurement function. Người sử dụng có thể chuyển đổi giữa phương pháp theo dõi giá trị tuyệt đối và giá trị tương đối tùy theo quy trình kiểm tra.
Chức năng này đặc biệt hữu ích khi cần so sánh nhiều chi tiết với một mốc tham chiếu thay vì chỉ đọc kích thước tuyệt đối mỗi lần.
Khả năng set zero at any position giúp người dùng thiết lập lại mốc hiển thị tại vị trí đang cần làm tham chiếu. Tuy nhiên, trước khi đo hàng loạt, người dùng cần bảo đảm zero đang được đặt đúng theo quy trình.
Thiết bị cho phép chuyển đổi trực tiếp giữa mm và inch. Tính năng này thuận tiện cho xưởng làm việc với bản vẽ kỹ thuật từ nhiều thị trường hoặc các tiêu chuẩn sử dụng hệ đơn vị khác nhau.
Catalog xác nhận Werka 3208 có standard data interface. Đây là điểm đáng quan tâm với doanh nghiệp muốn phát triển quy trình ghi nhận dữ liệu đo điện tử.
Tuy nhiên, catalog hiện tại không nêu rõ phần mềm, cáp hoặc giao thức cụ thể trong phần thông tin này. Vì vậy, người dùng cần xác minh thêm nếu có nhu cầu kết nối trực tiếp với phần mềm QC hoặc hệ thống SPC.
Measuring base của dòng 3208 được catalog công bố là 101.5mm. Chiều dài đế này cung cấp vùng tựa cho panme khi đặt trên bề mặt chuẩn.
Đế tương đối rộng giúp người dùng giữ dụng cụ ổn định trên nhiều chi tiết, nhưng bề mặt thực tế vẫn phải đủ phẳng và sạch trước khi đo.
Thiết bị sử dụng pin CR2032 3V. Đây là loại pin phổ biến, thuận tiện khi cần thay mới trong quá trình sử dụng.
Người tìm panme đo độ sâu điện tử IP65 thường không chỉ quan tâm tới số đo. Họ còn cần dụng cụ đủ phù hợp để sử dụng gần máy CNC, khu vực gia công hoặc môi trường có bụi và chất lỏng.
Trong những khu vực này, một thiết bị điện tử thông thường có thể phải được giữ xa nguồn nước và bụi hơn. Werka 3208-150 có IP65 nên tạo thêm mức bảo vệ cho phần điện tử trong các điều kiện làm việc phù hợp.
Tuy vậy, cấp IP65 không nên được hiểu thành “chống nước tuyệt đối”. Người dùng vẫn cần lau sạch dầu, nước và bụi sau khi đo, đồng thời bảo quản dụng cụ ở nơi khô ráo.
Điểm cần nhớ: IP65 giúp panme phù hợp hơn với môi trường xưởng, nhưng không thay thế cho thao tác vệ sinh và bảo quản dụng cụ đo đúng kỹ thuật.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của panme đo sâu điện tử IP65 Werka 3208-150 là hệ thống measuring rods có thể thay thế. Với dải đo tới 150mm, việc chia phạm vi làm việc bằng các que đo riêng giúp người sử dụng thích ứng với nhiều mức chiều sâu.
Trong thực tế, chi tiết có chiều sâu 20mm và chi tiết sâu trên 100mm không nhất thiết cần cùng một thanh đo dài. Việc lựa chọn que phù hợp giúp thao tác gọn hơn và giảm tình trạng phần que thừa gây vướng quanh chi tiết.
Người dùng nên thay que theo hướng dẫn của thiết bị, bảo đảm bề mặt lắp sạch và que được lắp đúng vị trí trước khi thực hiện phép đo quan trọng.
Trong phép đo tuyệt đối, người dùng quan tâm trực tiếp tới chiều sâu thực tế tính từ mặt chuẩn. Trong phép đo tương đối, mục tiêu có thể là xác định mức chênh lệch giữa chi tiết đang đo với một kích thước tham chiếu.
Chức năng ABS absolute/relative trên Werka 3208-150 giúp thiết bị thích nghi với cả hai cách làm việc này mà không cần người sử dụng liên tục tính toán chênh lệch bằng tay.
Đối với QC hàng loạt, phép đo tương đối có thể thuận tiện khi cần theo dõi mức lệch của nhiều chi tiết so với một kích thước chuẩn.
Dòng Werka 3208 có ba model 150mm, 200mm và 300mm. Cả ba đều có Reading 0.001mm và Indication Error 0.003mm. Vì vậy, yếu tố chính để chọn model là phạm vi chiều sâu thực tế của chi tiết.
Panme đo sâu điện tử 150mm phù hợp khi hầu hết chi tiết nằm trong phạm vi 0–150mm. Đây là model ngắn nhất trong dòng nên dễ thao tác hơn khi không gian quanh chi tiết bị hạn chế.
Nếu công việc chủ yếu là các lỗ, rãnh hoặc hốc nhỏ đến trung bình, Werka 3208-150 thường là lựa chọn cân bằng hơn việc mua một model dài nhưng ít khi sử dụng hết phạm vi.
Panme đo sâu điện tử 200mm phù hợp khi nhiều chi tiết vượt quá 150mm nhưng vẫn nằm dưới 200mm. Model này mở rộng thêm phạm vi mà không phải chuyển ngay lên bản 300mm.
Panme đo sâu điện tử 300mm dành cho những chi tiết có lỗ hoặc hốc sâu hơn. Đây là model phù hợp khi người dùng thực sự thường xuyên cần phạm vi 200–300mm.
Không nên chọn bản 300mm chỉ vì con số lớn hơn. Một thanh đo dài hơn có thể cần nhiều khoảng trống thao tác hơn, trong khi phần lớn phép đo thực tế có thể chỉ nằm dưới 150mm.
| Art No. | Range | Reading | Indication Error | Standard | Barcode |
| 3208-150 | 0–150mm | 0.001mm | 0.003mm | DIN 40050/IEC529 | 6976367670566 |
| 3208-200 | 0–200mm | 0.001mm | 0.003mm | DIN 40050/IEC529 | 6976367672614 |
| 3208-300 | 0–300mm | 0.001mm | 0.003mm | DIN 40050/IEC529 | 6976367670573 |
| Đặc điểm chung | Dữ liệu catalog |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Que đo | High-precision replaceable measuring rods |
| Bề mặt đo | Flat measurement surface |
| Chế độ đo | ABS absolute/relative |
| Đơn vị | mm/inch |
| Zero | Có thể đặt tại mọi vị trí |
| Giao diện dữ liệu | Standard data interface |
| Measuring base | 101.5mm |
| Pin | CR2032 3V |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Đóng gói | Plastic box |
Thông số trọng tâm Werka 3208-150: Range 0–150mm, Reading 0.001mm, Indication Error 0.003mm, IP65, Measuring base 101.5mm và barcode 6976367670566.
Đây là hai thông số đặc biệt quan trọng đối với người đang tìm panme đo sâu 0.001mm. Reading và Indication Error không nên được sử dụng thay thế cho nhau.
Vì vậy, không nên quảng cáo Werka 3208-150 là “độ chính xác 0.001mm”. Cách mô tả phù hợp hơn là Reading 0.001mm và sai số hiển thị 0.003mm.
Nếu bộ phận QC cần kiểm soát dung sai rất nhỏ, người phụ trách nên so sánh sai số của panme với yêu cầu trên bản vẽ và quy trình đo lường nội bộ trước khi quyết định sử dụng.
Panme đo sâu điện tử IP65 chỉ phát huy khả năng khi người dùng kiểm soát tốt mặt chuẩn, que đo và điểm zero. Sai số thao tác có thể xuất hiện dù thiết bị có Reading rất nhỏ.
Xác định chiều sâu dự kiến của chi tiết và lựa chọn measuring rod phù hợp. Không nên dùng que dài hơn nhiều so với nhu cầu nếu điều đó làm thao tác trở nên vướng hoặc khó giữ ổn định.
Lau sạch measuring base, que đo và mặt chuẩn của chi tiết. Mạt kim loại nằm dưới đế có thể làm thay đổi vị trí tham chiếu.
Que đo thay thế cần được lắp chắc và đúng cấu hình trước khi thiết lập zero. Bề mặt kết nối phải sạch để tránh sai lệch do lắp đặt.
Werka 3208-150 cho phép set zero tại mọi vị trí. Người sử dụng cần chọn đúng mốc tham chiếu theo phương pháp đo đang thực hiện.
Measuring base 101.5mm cần tiếp xúc ổn định trên bề mặt chi tiết. Không để đế nghiêng hoặc bập bênh.
Đưa đầu đo đến vị trí cần kiểm tra bằng thao tác nhẹ và có kiểm soát. Không cố ép que đo xuống đáy vì lực lớn không làm phép đo chính xác hơn.
Sau khi vị trí tiếp xúc ổn định, đọc giá trị trên màn hình. Nếu quy trình cần xuất dữ liệu, có thể sử dụng standard data interface với phụ kiện và hệ thống phù hợp sau khi đã xác minh tương thích.
Trong xưởng CNC, panme đo sâu điện tử IP65 có thể được sử dụng để kiểm tra chiều sâu lỗ, rãnh, bậc và hốc sau gia công. Cấp IP65 phù hợp hơn khi dụng cụ được sử dụng gần môi trường có bụi và nguy cơ chất lỏng bắn.
Reading 0.001mm giúp nhân viên QC theo dõi những thay đổi nhỏ về chiều sâu giữa các chi tiết. Tuy nhiên, Accuracy/Indication Error 0.003mm vẫn là thông số cần đối chiếu với dung sai sản phẩm.
Khuôn và đồ gá thường có cavity, hốc hoặc bậc với nhiều mức chiều sâu. Bộ que đo thay thế giúp Werka 3208-150 thích nghi tốt hơn với những vị trí khác nhau trong phạm vi 150mm.
Kỹ thuật viên bảo trì có thể cần xác định chiều sâu vị trí lắp vòng, bạc, rãnh hoặc linh kiện trước khi sửa chữa. Dụng cụ giúp thu thập kích thước thực tế để đối chiếu với chi tiết thay thế.
Chức năng ABS absolute/relative hữu ích khi người sử dụng cần theo dõi sự chênh lệch của nhiều chi tiết so với một chuẩn đã chọn.
Nếu môi trường làm việc sạch, dung sai không quá chặt và công việc chỉ cần đo một vài kích thước đơn giản, một panme đo sâu cơ hoặc model có Reading lớn hơn có thể kinh tế hơn.
Ngược lại, khi cần panme đo sâu điện tử IP65, khả năng đọc 0.001mm, que đo thay thế và chức năng ABS, Werka 3208-150 là cấu hình đáng cân nhắc.
Reading 0.001mm không phải Indication Error. Sai số hiển thị của Werka 3208-150 được catalog công bố là 0.003mm.
Que đo phải sạch, không có mạt bám và được lắp đúng trước khi thiết lập zero.
Mạt nằm giữa measuring base và bề mặt chi tiết có thể nâng panme lên, làm thay đổi mốc đo.
IP65 không có nghĩa thiết bị có thể ngâm trong nước. Sau khi làm việc gần dung dịch hoặc dầu, vẫn cần vệ sinh và làm khô dụng cụ.
Catalog chỉ xác nhận standard data interface. Nếu doanh nghiệp muốn kết nối phần mềm cụ thể, cần kiểm tra phụ kiện, giao thức và khả năng tương thích trước khi triển khai.
Sau mỗi lần sử dụng panme đo sâu điện tử IP65, người dùng nên vệ sinh measuring base, que đo, thân panme và các bề mặt tiếp xúc trước khi đặt vào hộp nhựa.
Catalog ghi sản phẩm được giao kèm inspection report. Inspection report không nên tự động được hiểu là calibration certificate. Nếu quy trình ISO hoặc quản lý chất lượng yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn, người dùng cần xác minh hoặc thực hiện hiệu chuẩn riêng.
Model 3208-150 có Range 0–150mm.
Có. Catalog công bố Reading của dòng Werka 3208 là 0.001mm.
Không. 0.001mm là Reading. Indication Error của model 3208-150 là 0.003mm.
Có. Catalog ghi IP65 protection, water and dust resistant.
Có. Dòng sản phẩm sử dụng high-precision replaceable measuring rods.
Measuring base được catalog công bố là 101.5mm.
Có. Werka 3208 hỗ trợ chức năng đo ABS absolute/relative.
Thiết bị sử dụng pin CR2032 3V.
Werka 3208-200 phù hợp khi nhiều chi tiết có chiều sâu vượt 150mm nhưng vẫn nằm trong phạm vi 200mm.
Werka 3208-300 phù hợp khi công việc thường xuyên cần đo các vị trí sâu hơn 200mm và tối đa 300mm.
Không nên mặc định như vậy. Catalog chỉ ghi sản phẩm được giao kèm inspection report. Nếu cần calibration certificate, doanh nghiệp nên xác minh riêng.
Panme đo sâu điện tử IP65 Werka 3208-150 phù hợp với người dùng cần kiểm tra chiều sâu trong phạm vi 0–150mm nhưng đồng thời muốn Reading 0.001mm, khả năng bảo vệ IP65 và bộ que đo có thể thay thế.
Model có Indication Error 0.003mm, measuring base 101.5mm, ABS absolute/relative, zero tại mọi vị trí, chuyển đổi mm/inch, standard data interface và pin CR2032 3V. Cấu hình này hướng đến các công việc QC, CNC, khuôn mẫu, sản xuất và bảo trì có yêu cầu đo tương đối cao.
Nếu phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm, Werka 3208-150 sẽ dễ thao tác hơn bản dài. Khi phạm vi thường xuyên vượt 150mm, người dùng có thể chuyển sang panme đo sâu điện tử 200mm hoặc panme đo sâu điện tử 300mm trong cùng dòng mà vẫn giữ Reading 0.001mm và Indication Error 0.003mm.
Điểm quan trọng nhất khi chọn panme đo sâu điện tử IP65 không phải chỉ là khả năng đọc 1 micron. Người mua nên đối chiếu đồng thời dải đo, Indication Error 0.003mm, điều kiện môi trường, nhu cầu thay que và dung sai thực tế để xác định Werka 3208-150 có thực sự phù hợp với quy trình hay không.
Cần tư vấn panme đo sâu điện tử IP65 Werka 3208-150?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn model 150mm, 200mm hoặc 300mm theo chiều sâu, dung sai và môi trường làm việc thực tế.
Tham khảo thông số từ catalog WERKA chính hãng: Catalog WERKA
Reviews
There are no reviews yet.